QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
Út hương
Số điện thoại
0974127484
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Trường Chinh
Đề thi
Bệnh Nhọt
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về bệnh Nhọt (Furuncle)
Mã lượt thi
8c1664ec-e7f6-4d68-9a04-fa9d8581cf02
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
45
Số câu sai
5
Thời gian
13:04
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - MEDIUM
Đúng
Một nhân viên tư vấn: “Nhọt mới mọc thì bóp ra cho nhanh khỏi.” Nhận xét đúng là:
A
Chỉ đúng với trẻ em
B
Chỉ đúng khi ở vùng mặt
C
Sai, vì giai đoạn sớm chưa có mủ không được nặn hay kích thích thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Đúng hoàn toàn
Câu 2 - MEDIUM
Đúng
Khách hàng hỏi thuốc bôi nào có trong phác đồ tài liệu cho nhọt. Câu trả lời đúng là:
A
Selenium sulfide 2,5%
B
Ketoconazol 2%
C
Permethrin 5%
D
Mupirocin 2%
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 3 - MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân có nhọt ở cánh tay, đau vừa, chưa có sốt, tổn thương đơn độc. Hướng xử trí tại nhà thuốc phù hợp nhất là:
A
Khẳng định không cần theo dõi gì thêm
B
Chỉ uống thuốc giảm đau, bỏ qua sát khuẩn
C
Ưu tiên sát khuẩn tại chỗ, theo dõi tiến triển, dặn không nặn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ dùng corticoid bôi
Câu 4 - MEDIUM
Đúng
Một người bệnh có nhiều nốt đau giống nhọt nhưng ngứa là chủ yếu, mụn mủ nông, rải rác quanh nang lông. Điều nào nên nghĩ tới trước?
A
Nhọt chắc chắn
B
Chốc chắc chắn
C
Viêm nang lông nhiều hơn nhọt sâu điển hình
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Bệnh ghẻ chắc chắn
Câu 5 - MEDIUM
Đúng
Azithromycin ở người lớn trong điều trị nhọt theo tài liệu:
A
250 mg duy nhất
B
500 mg x 4 lần/ngày
C
500 mg ngày đầu, sau đó 250 mg/ngày trong 4 ngày tiếp theo
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
1 g/ngày kéo dài 1 tháng
Câu 6 - MEDIUM
Đúng
Phân biệt nhọt với viêm nang lông dựa vào đặc điểm nào là quan trọng nhất?
A
Nhọt luôn ngứa nhiều hơn
B
Nhọt thường đau nhức hơn và đi sâu, có ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Viêm nang lông luôn có sốt cao
D
Viêm nang lông chỉ gặp ở mặt
Câu 7 - MEDIUM
Đúng
Nuôi cấy mủ ở nhọt thường cho kết quả:
A
Chỉ mọc nấm men
B
Chỉ mọc trực khuẩn gram âm
C
Không mọc vi khuẩn
D
Tụ cầu vàng phát triển
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 8 - MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân có nhiều nhọt tụ thành đám trên gáy, kèm đái tháo đường. Cách nhìn đúng là:
A
Chắc chắn là zona
B
Có thể là nhọt cụm/hậu bối trên nền yếu tố nguy cơ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Không liên quan bệnh nền
D
Chỉ là viêm nang lông nhẹ
Câu 9 - MEDIUM
Đúng
Người lớn dùng cloxacilin điều trị nhọt theo tài liệu với liều:
A
250–500 mg mỗi 6 giờ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
250 mg mỗi tuần
C
100 mg/ngày
D
1 viên duy nhất
Câu 10 - MEDIUM
Đúng
Nhận định nào về tự chăm sóc là đúng?
A
Rửa tay thường xuyên giúp giảm tự lây nhiễm ra các vùng da khác
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Cắt móng tay không có ý nghĩa
C
Không cần chú ý vệ sinh nếu đã dùng thuốc bôi
D
Có thể dùng tay bẩn sờ nặn nhọt nếu đã uống kháng sinh
Câu 11 - MEDIUM
Đúng
Vị trí nào thường gặp của nhọt theo tài liệu?
A
Lòng bàn tay, lòng bàn chân
B
Chỉ ở vùng sinh dục
C
Đầu, mặt, cổ, lưng, mông, chân tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ ở nếp gấp lớn
Câu 12 - MEDIUM
Sai
Cận lâm sàng nào sau đây phù hợp với nhọt?
A
Giảm bạch cầu ngoại vi
Người chơi chọn
B
Tăng bạch cầu và máu lắng tăng
Đáp án đúng
C
Soi nấm dương tính
D
Test Tzanck dương tính
Câu 13 - MEDIUM
Sai
Dược sĩ gặp người bệnh có nốt nhọt ở vành tai đau nhiều. Điều gì sau đây phù hợp nhất?
A
Chỉ nghĩ đến dị ứng
B
Chỉ nghĩ đến herpes
Người chơi chọn
C
Nhọt ở mũi hoặc vành tai thường đau nhức rõ
Đáp án đúng
D
Đau nhiều vẫn loại trừ nhọt
Câu 14 - MEDIUM
Đúng
Nếu người bệnh có nhọt nhưng đồng thời suy dinh dưỡng rõ, điều nào nên được nhấn mạnh trong tư vấn?
A
Chỉ cần thuốc bôi là đủ
B
Không liên quan tiên lượng
C
Chỉ cần ăn kiêng dầu mỡ
D
Nâng cao thể trạng là một phần của điều trị
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 15 - MEDIUM
Đúng
Một sai lầm dễ gặp tại nhà thuốc khi gặp nhọt là:
A
Hướng dẫn sát khuẩn tại chỗ
B
Khuyên rửa tay thường xuyên
C
Khuyên tránh tự lây nhiễm sang vùng khác
D
Bán corticoid bôi đơn độc để “đỡ viêm nhanh”
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 16 - MEDIUM
Đúng
Phát biểu nào đúng về triệu chứng toàn thân của nhọt?
A
Chỉ xuất hiện khi do nấm
B
Có thể kèm sốt, mệt mỏi và hội chứng nhiễm trùng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ có ngứa mà không đau
D
Tuyệt đối không có sốt và mệt mỏi
Câu 17 - MEDIUM
Sai
Mỡ mupirocin 2% trong điều trị nhọt được dùng với tần suất:
A
3 lần/ngày
Đáp án đúng
B
Cách ngày
C
1 lần/ngày
D
2 lần/ngày
Người chơi chọn
Câu 18 - MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây đúng về đau trong nhọt?
A
Nhọt hầu như không đau
B
Đau khiến loại trừ nhọt
C
Đau nhức là triệu chứng cơ năng thường gặp
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Đau chỉ xuất hiện khi đã khỏi
Câu 19 - MEDIUM
Đúng
Trong các bệnh sau, bệnh nào cũng được nêu là cần chẩn đoán phân biệt với nhọt ở giai đoạn sớm?
A
Zona và ghẻ
B
Nấm móng và lang ben
C
Trứng cá và herpes da lan tỏa
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Lupus và pemphigus
Câu 20 - MEDIUM
Sai
Một bệnh nhân đau nhiều, tổn thương sâu, có vẻ như áp xe quanh nang lông. Điều nào sau đây không phù hợp?
A
Nghĩ nhiều đến nhọt hơn viêm nang lông
Người chơi chọn
B
Đánh giá xem đã có mủ hay chưa
C
Chú ý yếu tố nguy cơ toàn thân
D
Tự khẳng định đây chỉ là trứng cá
Đáp án đúng
Câu 21 - MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân trẻ có nhiều nốt giống nhọt tập trung thành đám. Điều nào sau đây đúng?
A
Có thể gọi là nhọt cụm hoặc hậu bối
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Không liên quan miễn dịch
C
Không bao giờ gặp ở người có bệnh mạn tính
D
Chắc chắn là trứng cá
Câu 22 - MEDIUM
Đúng
Thuốc nào sau đây không nằm trong các lựa chọn điều trị tại chỗ của nhọt trong tài liệu?
A
Povidon-iodin 10%
B
Chlorhexidin 4%
C
Hexamidin 0,1%
D
Permethrin 5%
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 23 - MEDIUM
Đúng
Kem silver sulfadiazin 1% được khuyến cáo bôi với tần suất:
A
5 lần/ngày
B
1 lần/tuần
C
1–2 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ bôi sau khi uống kháng sinh
Câu 24 - MEDIUM
Đúng
Khi tư vấn dùng kháng sinh bôi cho nhọt, điều nào sau đây đúng?
A
Chỉ bôi khi đã hết đau
B
Bôi thật dày một lần là đủ
C
Bôi ngay lên da bẩn
D
Bôi thuốc lên thương tổn sau khi sát khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 25 - MEDIUM
Đúng
Khuyến cáo xử trí tại chỗ ở giai đoạn sớm, chưa có mủ là:
A
Rạch ngay thương tổn
B
Chườm nóng liên tục và bóp nặn
C
Nặn mạnh để thoát mủ sớm
D
Không nặn, không kích thích vào thương tổn; bôi dung dịch sát khuẩn 2–4 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 26 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh dùng kháng sinh vài ngày thấy đỡ đau, muốn ngưng rất sớm. Tư vấn hợp lý là:
A
Chỉ cần đổi sang thuốc bổ
B
Có thể ngưng bất cứ lúc nào
C
Chỉ cần bôi nước muối
D
Nên tuân thủ thời gian điều trị kháng sinh theo chỉ định, thường 7–10 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 27 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh có nhọt ở lỗ mũi, đau nhiều. Điều nào dưới đây là phù hợp nhất?
A
Chỉ là ngứa đơn thuần
B
Cần thận trọng vì là vị trí dễ đau và tiềm ẩn biến chứng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ cần thuốc chống nấm
D
Đây là vị trí không đáng lo
Câu 28 - MEDIUM
Đúng
Trường hợp nào dưới đây làm dược sĩ phải cảnh giác nguy cơ diễn tiến nặng hơn?
A
Nhọt nhỏ mới xuất hiện ở lưng
B
Nhọt nhỏ ở cẳng tay, đau nhẹ
C
Nhọt đơn độc ở đùi, không sốt
D
Nhọt ở môi trên hoặc má
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 29 - MEDIUM
Đúng
Augmentin trong điều trị nhọt ở người lớn theo tài liệu được dùng:
A
1 viên/tuần
B
Chỉ tiêm tĩnh mạch
C
500 mg duy nhất
D
1,5–2 g/ngày chia 3 lần, uống ngay trước khi ăn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 30 - MEDIUM
Đúng
Thuốc nào sau đây không thuộc nhóm kháng sinh toàn thân được nêu cho nhọt?
A
Roxithromycin
B
Azithromycin
C
Acyclovir
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Cloxacilin
Câu 31 - MEDIUM
Đúng
Trẻ em dùng cloxacilin trong điều trị nhọt theo tài liệu:
A
12,5–25 mg/kg mỗi 6 giờ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
50 mg/kg mỗi 12 giờ
C
1 g/ngày chia 2
D
Không dùng cho trẻ em
Câu 32 - MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân sốt, mệt, có nhiều nhọt ở lưng và mông. Tư vấn đúng hơn cả là:
A
Cần nghĩ đến hội chứng nhiễm trùng, nên khám bác sĩ để đánh giá toàn thân
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ khuyên đắp lá
C
Không liên quan nhọt
D
Chỉ bán thuốc bôi rồi cho về
Câu 33 - MEDIUM
Đúng
Acid fusidic dạng bôi được khuyến cáo với tần suất:
A
4–6 lần/ngày
B
Chỉ bôi khi đau
C
1–2 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Mỗi giờ một lần
Câu 34 - MEDIUM
Đúng
Nếu nhọt đã hóa mủ rõ, lời khuyên nào phù hợp nhất theo tài liệu?
A
Tiếp tục tự nặn ở nhà cho hết mủ
B
Cần được rạch rộng làm sạch thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Ngừng mọi xử trí
D
Chỉ chườm lạnh là đủ
Câu 35 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh than nhiều nhọt tái đi tái lại. Hướng tư duy đúng là:
A
Không cần tìm nguyên nhân thuận lợi
B
Chắc chắn do virus
C
Cần hỏi và đánh giá các yếu tố nền như dinh dưỡng, miễn dịch, đái tháo đường
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ cần đổi loại kem dưỡng
Câu 36 - MEDIUM
Đúng
Thời gian điều trị kháng sinh tại chỗ cho nhọt thường là:
A
3–4 ngày
B
7–10 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
1 tháng
D
1–2 ngày
Câu 37 - MEDIUM
Đúng
Nhóm kháng sinh toàn thân nào được liệt kê trong điều trị nhọt?
A
Chỉ tetracyclin
B
Chỉ aminoglycosid
C
Betalactam và macrolid
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ fluoroquinolon
Câu 38 - MEDIUM
Đúng
Tổn thương sớm nhất của nhọt thường là:
A
Mụn nước thành chùm trên nền đỏ
B
Sẩn nhỏ, màu đỏ, sưng nề, chắc, tấy đỏ ở nang lông
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Mảng trợt nông đóng vảy mật ong
D
Dát đỏ có vảy mỏng hình vòng cung
Câu 39 - MEDIUM
Đúng
Roxithromycin ở người lớn theo tài liệu được dùng:
A
1 viên/tháng
B
2 viên/ngày chia 2 lần, uống trước bữa ăn 15 phút
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
500 mg tiêm tĩnh mạch duy nhất
D
5 viên/ngày chia 5
Câu 40 - MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào dưới đây thuận lợi làm phát sinh nhọt?
A
Miễn dịch tốt và dinh dưỡng đầy đủ
B
Chỉ riêng thời tiết lạnh khô
C
Suy dinh dưỡng, miễn dịch kém, đái tháo đường
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ riêng thiếu ngủ
Câu 41 - MEDIUM
Đúng
Trong các nhận định sau, nhận định nào sai?
A
Nhọt chỉ là bệnh ngoài da đơn thuần nên không bao giờ gây nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Nhọt có thể kèm sốt, mệt mỏi
C
Nhọt ở môi trên hoặc má cần đặc biệt thận trọng
D
Nhọt cụm thường gặp trên nền suy giảm miễn dịch hoặc bệnh mạn tính
Câu 42 - MEDIUM
Đúng
Điều nào dưới đây giúp phân biệt nhọt với chốc?
A
Hai bệnh hoàn toàn giống nhau
B
Chốc luôn đau sâu hơn nhọt
C
Chốc thường có vảy mật ong, còn nhọt diễn tiến thành ổ áp xe với ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Nhọt luôn ngứa nhiều hơn chốc
Câu 43 - MEDIUM
Đúng
Nhóm bệnh nhân nào dễ gặp nhọt cụm hơn?
A
Chỉ người làm việc ngoài trời
B
Người khỏe mạnh, dinh dưỡng tốt
C
Người suy dinh dưỡng, giảm miễn dịch hoặc mắc bệnh mạn tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ phụ nữ có thai
Câu 44 - MEDIUM
Đúng
Mô bệnh học của nhọt đặc trưng bởi:
A
Bọng nước trong thượng bì
B
Ổ áp xe ở nang lông, cấu trúc nang lông bị phá vỡ, trung tâm hoại tử
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Tế bào khổng lồ đa nhân do virus
D
Tăng sừng dạng nút sừng quanh nang lông
Câu 45 - MEDIUM
Đúng
Nhọt được định nghĩa đúng nhất là:
A
Tăng sừng hóa cổ nang lông tạo nhân mụn
B
Viêm mạn tính của tuyến mồ hôi
C
Nhiễm nấm nông khu trú ở nang lông
D
Viêm cấp tính gây hoại tử nang lông và tổ chức xung quanh
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 46 - MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân hỏi có nên vừa rửa tay vừa che phủ thương tổn sạch để tránh lây lan không. Tư vấn đúng là:
A
Chỉ bôi mỡ là được
B
Không cần thiết
C
Chỉ uống thuốc là đủ
D
Có, vì vệ sinh cá nhân và tránh tự lây nhiễm rất quan trọng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 47 - MEDIUM
Đúng
Thời gian dùng kháng sinh toàn thân trong điều trị nhọt thường là:
A
21 ngày bắt buộc
B
2 ngày
C
7–10 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
4 ngày
Câu 48 - MEDIUM
Đúng
Ở giai đoạn rất sớm, nhọt cần được chẩn đoán phân biệt với bệnh nào sau đây?
A
Lang ben
B
Zona mắt
C
Viêm nang lông
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Bạch biến
Câu 49 - MEDIUM
Sai
Phát biểu nào sau đây sai về nhọt?
A
Có thể gây nhiễm khuẩn huyết
B
Tụ cầu vàng là nguyên nhân chính
C
Là bệnh viêm cấp tính của nang lông
Người chơi chọn
D
Chỉ khu trú nông, không gây hoại tử
Đáp án đúng
Câu 50 - MEDIUM
Đúng
Khi đã có mủ, lựa chọn nào phù hợp hơn cả theo tài liệu?
A
Chỉ bôi kem dưỡng ẩm
B
Chỉ dùng thuốc chống dị ứng
C
Rạch rộng làm sạch thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chờ tự vỡ hoàn toàn và không cần xử trí