QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
Ngô Thu Trà
Số điện thoại
0328273800
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
371 Nguyễn Hữu Tiến
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về bệnh chốc
Loại đề
Tự động từ toàn bộ ngân hàng câu hỏi
Mã lượt thi
8e793db3-c5e5-4a9b-afa8-97e81a6305a0
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
46
Số câu sai
4
Thời gian
22:47
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - EASY
Đúng
Tại nhà thuốc, nếu trẻ có vảy mật ong khu trú nhưng kèm phù mặt, tiểu ít sau 2-3 tuần, cách xử trí đúng nhất là:
A
Chỉ đổi sang thuốc bôi khác
B
Bán thêm kháng histamine
C
Theo dõi thêm vài tuần
D
Nghi biến chứng viêm cầu thận cấp và chuyển khám ngay
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 2 - EASY
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, điểm nào sau đây khiến bạn phải thận trọng không chẩn đoán là chốc đơn thuần?
A
Vảy tiết mật ong ở mặt trẻ em
B
Ngứa nhẹ
C
Đau rát nhiều, phân bố theo dải thần kinh
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Tiền sử ghẻ
Câu 3 - EASY
Đúng
Ở giai đoạn bọng nước, bọng mủ của chốc, biện pháp tại chỗ phù hợp là:
A
Chấm dung dịch màu như milian, castellani, eosin 2%
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Bôi corticoid mạnh đơn độc
C
Chỉ băng kín
D
Đắp mỡ salicylic 20%
Câu 4 - EASY
Đúng
Nuôi cấy dịch hoặc mủ trong chốc có vai trò quan trọng nhất ở tình huống nào?
A
Chỉ để xác định có nấm hay không
B
Mọi ca nhẹ phải làm ngay
C
Xác định chủng gây bệnh và làm kháng sinh đồ ở trường hợp khó
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ dùng cho trẻ sơ sinh
Câu 5 - EASY
Đúng
Trong chăm sóc tại nhà, lời khuyên nào phù hợp nhất với trẻ bị chốc?
A
Bôi mỹ phẩm che tổn thương
B
Tự nặn bọng mủ
C
Chà xát mạnh để bong vảy nhanh
D
Tránh gãi, giữ da sạch, cắt móng tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 6 - EASY
Đúng
Trong bệnh chốc, tổn thương phối hợp có thể gặp là:
A
Ban cánh bướm
B
Loét sinh dục không đau
C
Viêm bờ mi hoặc chốc mép
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Hạt cơm quanh móng
Câu 7 - EASY
Đúng
Đặc điểm nào giúp nghĩ nhiều đến hội chứng bong vảy da do tụ cầu (SSSS) hơn chốc?
A
Chỉ ngứa ít
B
Nikolsky dương tính, bong vảy lan tỏa, không tổn thương niêm mạc
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Tổn thương lành để lại tăng sắc tố
D
Vảy mật ong khu trú
Câu 8 - EASY
Đúng
Biến chứng toàn thân nào sau đây về chốc?
A
Viêm cầu thận cấp
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Sỏi thận
C
Viêm tuyến giáp
D
Viêm tụy cấp
Câu 9 - EASY
Đúng
Viêm da dạng herpes của Duhring-Brocq khác chốc ở chỗ:
A
Vảy mật ong vùng da hở
B
Bọng nước căng bóng thành chùm ở mặt duỗi, khó nhiễm trùng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Luôn có chấy ở đầu
D
Do tụ cầu/liên cầu
Câu 10 - EASY
Đúng
Sai lầm nào sau đây dễ làm bệnh chốc kéo dài và lan rộng?
A
Dùng mỡ mupirocin theo hướng dẫn
B
Cắt móng tay, vệ sinh da
C
Để trẻ gãi và tiếp tục dùng chung khăn mặt
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Đắp nước muối sinh lý khi nhiều vảy
Câu 11 - EASY
Đúng
Lý do quan trọng khiến chốc có thể dai dẳng là:
A
Tự lây truyền và vệ sinh kém
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Vì luôn có suy giảm miễn dịch
C
Vì phải can thiệp ngoại khoa
D
Vì bệnh không bao giờ đáp ứng thuốc
Câu 12 - EASY
Đúng
Chỉ định dùng kháng sinh toàn thân trong chốc theo tài liệu là khi:
A
Chỉ khi có hạch
B
Tổn thương nhiều, lan tỏa
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ khi có sốt
D
Mọi trường hợp có ngứa
Câu 13 - EASY
Đúng
Một bệnh nhân có tổn thương hình đa cung, lành giữa, ngứa nhiều, xét nghiệm nấm dương tính. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A
Chốc loét
B
Nấm da
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chốc
D
Herpes simplex
Câu 14 - EASY
Đúng
Axit fucidic trong điều trị chốc được sử dụng chủ yếu theo đường nào ở trường hợp khu trú?
A
Chỉ tiêm
B
Khí dung
C
Bôi tại chỗ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ uống
Câu 15 - EASY
Đúng
Ở trường hợp chốc nghi do tụ cầu vàng kháng methicilin, lựa chọn nào được nêu trong tài liệu?
A
Nystatin
B
Trimetroprim-sulfamethoxazol
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Acyclovir
D
Podophyllotoxin
Câu 16 - EASY
Đúng
Bệnh da phối hợp nào dưới đây có thể là yếu tố thuận lợi làm xuất hiện chốc?
A
Vảy cá
B
Bạch biến
C
Ghẻ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Nám má
Câu 17 - EASY
Đúng
Ở đầu, dấu hiệu nào gợi ý chốc hơn các bệnh khác?
A
Vảy tiết làm bết tóc
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Tóc rụng thành mảng tròn
C
Dầu nhờn nhiều nhưng không có trợt
D
Mảng trắng bạc dày
Câu 18 - EASY
Đúng
Khi tổn thương chốc có nhiều vảy tiết, bước xử trí tại chỗ phù hợp nhất là:
A
Đắp nước muối sinh lý, thuốc tím 1/10.000 hoặc dung dịch Jarish
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Bôi ngay corticoid
C
Cạy vảy mạnh cho bong nhanh
D
Chườm nóng khô
Câu 19 - EASY
Đúng
Kích thước bọng nước điển hình trong chốc thường khoảng:
A
0,5-1 cm
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
2-3 cm
C
1-3 mm
D
Trên 5 cm
Câu 20 - EASY
Đúng
Vị trí nào điển hình cho herpes simplex hơn chốc?
A
Da đầu có chấy
B
Mặt ngoài cẳng tay
C
Môi hoặc sinh dục
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Cẳng chân
Câu 21 - EASY
Sai
Vị trí hay gặp của chốc loét theo tài liệu là
A
Da đầu
B
Lòng bàn tay
Người chơi chọn
C
Vùng môi
D
Chi dưới
Đáp án đúng
Câu 22 - EASY
Đúng
. Xét nghiệm nào hỗ trợ phân biệt nấm da với chốc tốt nhất khi lâm sàng nghi ngờ?
A
Xét nghiệm nấm dương tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Đường huyết
C
Công thức máu
D
ANA
Câu 23 - EASY
Đúng
Nếu một bệnh nhân trưởng thành có bọng nước, dấu hiệu Nikolsky dương tính và tổn thương niêm mạc miệng, lựa chọn nào sau đây là nhận định hợp lý nhất?
A
Chỉ cần mỡ kháng sinh
B
Rất điển hình cho chốc
C
Phải nghĩ nhiều đến pemphigus vulgaris hơn chốc
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chắc chắn là zona
Câu 24 - EASY
Đúng
Thuốc bôi nào sau đây nằm trong nhóm kháng sinh tại chỗ được nêu trong tài liệu cho chốc?
A
Ketoconazol
B
Acyclovir
C
Permethrin
D
Mupirocin
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 25 - EASY
Đúng
Giá trị đào tạo quan trọng nhất của việc dặn bệnh nhân không gãi trong bệnh chốc là:
A
Hạn chế tự lây truyền và giảm nguy cơ biến chứng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Giảm đau tức thì
C
Giảm nguy cơ quái thai
D
Giúp khỏi nấm nhanh
Câu 26 - EASY
Sai
Trong chẩn đoán phân biệt, dấu hiệu lõm giữa của mụn nước phù hợp với bệnh nào hơn chốc?
A
Herpes simplex
Người chơi chọn
B
Nấm da
C
Thủy đậu
Đáp án đúng
D
Chàm
Câu 27 - EASY
Đúng
Nguyên tắc điều trị bệnh chốc là:
A
Kết hợp điều trị tại chỗ và toàn thân khi cần, đồng thời chống ngứa và xử trí biến chứng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ cần sát khuẩn
C
Chỉ cần chống ngứa
D
Chỉ cần dùng corticoid
Câu 28 - EASY
Đúng
Trong thực hành tư vấn, phát biểu nào sau đây là SAI về chốc?
A
Mọi trường hợp đều cần kháng sinh tiêm tĩnh mạch
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Có thể tự lây khi gãi
C
Trẻ nhỏ là nhóm thường gặp
D
Có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân
Câu 29 - EASY
Đúng
Triệu chứng toàn thân thường gặp của chốc là:
A
Tiêu chảy
B
Thường sốt cao liên tục
C
Co giật
D
Thường không sốt, đôi khi có hạch viêm phản ứng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 30 - EASY
Sai
Khoảng thời gian trung bình từ lúc bị chốc đến khi xuất hiện viêm cầu thận cấp là:
A
2-3 tháng
Người chơi chọn
B
5-7 ngày
C
2-3 tuần
Đáp án đúng
D
1-2 ngày
Câu 31 - EASY
Sai
Một trẻ bị chốc khu trú nhưng rất ngứa, mẹ hỏi có thể chỉ dùng thuốc chống ngứa mà không bôi kháng sinh không. Trả lời phù hợp nhất là:
A
Có, nếu trẻ không sốt
B
Có, vì ngứa là nguyên nhân chính
Người chơi chọn
C
Chỉ cần rửa nước
D
Không, chống ngứa chỉ là hỗ trợ; điều trị nhiễm khuẩn vẫn là trọng tâm
Đáp án đúng
Câu 32 - EASY
Đúng
Tỷ lệ viêm cầu thận cấp sau chốc theo tài liệu ước khoảng:
A
10-15%
B
<1%
C
Trên 30%
D
2-5%
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 33 - EASY
Đúng
Ở người lớn, nếu thương tổn bọng nước nhăn nheo trên nền da lành, dễ vỡ, có mùi hôi và loét niêm mạc, chẩn đoán nên nghĩ đầu tiên là:
A
Ghẻ
B
Nấm da
C
Pemphigus vulgaris
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chốc
Câu 34 - EASY
Đúng
Triệu chứng cơ năng thường gặp của bệnh chốc là:
A
Mất cảm giác tại chỗ
B
Ngứa nhiều hoặc ít
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Tê bì kéo dài
D
Đau buốt dữ dội
Câu 35 - EASY
Đúng
Khuyến cáo phòng bệnh nào sau đây có giá trị đặc biệt ở tuần thứ 3 sau khởi phát chốc ở trẻ em?
A
Xét nghiệm nước tiểu để phát hiện viêm cầu thận cấp
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chụp X-quang phổi
C
Soi tươi tìm nấm
D
Đo điện tim
Câu 36 - EASY
Đúng
Bọng nước dạng pemphigoid thường khác chốc ở đặc điểm:
A
Chỉ ở bán niêm mạc
B
Bọng mủ nhanh trong vài giờ
C
Vảy tiết mật ong chủ yếu ở trẻ nhỏ
D
Bọng nước căng, thường ở người già, ngứa nhiều
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 37 - EASY
Đúng
Khi nghi SSSS, bệnh phẩm nên ưu tiên lấy ở đâu để tìm tụ cầu?
A
Da lành cạnh tổn thương
B
Dịch trong bọng nước nguyên vẹn
C
Tóc
D
Niêm mạc như mũi, họng, tai, kết mạc
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 38 - EASY
Đúng
Biến chứng tại chỗ nào của chốc biểu hiện thêm các mụn nước tập trung thành đám quanh tổn thương hoặc rải rác khắp cơ thể, ngứa nhiều?
A
Chốc loét
B
Viêm màng não
C
Viêm cơ
D
Chàm hóa
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 39 - EASY
Đúng
Tại nhà thuốc, nếu tổn thương giống chốc nhưng bệnh nhân đau rát nhiều hơn ngứa, mụn nước xếp thành chùm ở môi, bạn nên nghĩ trước hết đến:
A
Herpes simplex
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chốc
C
Chàm hóa
D
Nấm da
Câu 40 - EASY
Đúng
Đặc điểm nào gợi zona hơn chốc ở người lớn?
A
Vảy da ở bờ đa cung
B
Mụn nước thành đám, thành chùm dọc theo dây thần kinh, đau rát nhiều
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Vảy mật ong vùng da hở, ngứa
D
Trợt nông ở môi
Câu 41 - EASY
Đúng
Lời khuyên nào sau đây phù hợp nhất để phòng bệnh chốc tái phát/lây lan trong gia đình?
A
Tắm rửa vệ sinh ngoài da, cắt tóc, cắt móng tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Kiêng tắm hoàn toàn
C
Chỉ uống vitamin
D
Bôi mỹ phẩm thường xuyên
Câu 42 - EASY
Đúng
Nuôi cấy không phân lập được tụ cầu tại bọng nước nhưng có tụ cầu ở mũi họng, chẩn đoán nào phù hợp hơn?
A
Thủy đậu
B
Herpes simplex
C
SSSS
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chốc bóng nước
Câu 43 - EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi sau đây phù hợp nhất với bệnh chốc là:
A
Chế độ ăn nhiều đạm
B
Thiếu ngủ đơn thuần
C
Tuổi nhỏ, thời tiết nóng ẩm, vệ sinh kém
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Khí hậu lạnh khô, vệ sinh tốt
Câu 44 - EASY
Đúng
Mục tiêu của chống ngứa trong điều trị chốc là:
A
Giảm sốt
B
Ngừa sẹo lõm
C
Làm bệnh khỏi nhanh hơn do diệt khuẩn
D
Hạn chế tự lây truyền do gãi
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 45 - EASY
Đúng
Pemphigus vulgaris khác chốc ở điểm nào quan trọng?
A
Không có bọng nước
B
Luôn có vảy mật ong
C
Luôn gặp ở trẻ em
D
Thường có tổn thương niêm mạc và Nikolsky dương tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 46 - EASY
Đúng
. Đặc điểm nào gợi thủy đậu hơn chốc?
A
Vảy tiết mật ong khu trú vùng da hở
B
Chốc ở đầu kèm chấy
C
Mụn nước 1-3 mm xuất hiện đồng loạt ở mặt và thân mình
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Vết trợt nông đỏ ẩm sau cạy vảy
Câu 47 - EASY
Đúng
Tắm/ngâm tổn thương chốc bằng nước thuốc tím loãng được khuyến cáo với nồng độ:
A
10%
B
1/100.000
C
1/10.000
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
1/1.000
Câu 48 - EASY
Đúng
Thuốc nào sau đây được dùng bổ trợ nếu chốc có ngứa?
A
Kháng histamine tổng hợp
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Thuốc giãn phế quản
C
Thuốc tránh thai
D
Thuốc lợi tiểu
Câu 49 - EASY
Đúng
Nhuộm Gram dịch hoặc mủ tại tổn thương chốc thường thấy:
A
Trực khuẩn Gram âm
B
Cầu khuẩn Gram dương kèm bạch cầu đa nhân trung tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Tế bào ái toan
D
Sợi nấm phân nhánh
Câu 50 - EASY
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ lành của tổn thương chốc thông thường?
A
Luôn khỏi trong 24 giờ
B
Thường lành sau 1-2 tuần nhưng có thể dai dẳng do tự lây truyền
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Luôn để lại sẹo xấu
D
Hầu như không tự lành nếu không mổ