QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
HHH
Số điện thoại
09696
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
-
Đề thi
Bệnh Nhọt
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về bệnh Nhọt (Furuncle)
Mã lượt thi
9044a6e5-bf2b-4a72-87a4-5e3076902334
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
48
Số câu sai
2
Thời gian
10:05
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - MEDIUM
Đúng
Tác nhân gây bệnh nhọt thường gặp nhất là:
A
Tụ cầu vàng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Candida albicans
C
Liên cầu tan huyết beta
D
Trực khuẩn mủ xanh
Câu 2 - MEDIUM
Đúng
Augmentin trong điều trị nhọt ở người lớn theo tài liệu được dùng:
A
1 viên/tuần
B
Chỉ tiêm tĩnh mạch
C
1,5–2 g/ngày chia 3 lần, uống ngay trước khi ăn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
500 mg duy nhất
Câu 3 - MEDIUM
Đúng
Phân biệt nhọt với viêm nang lông dựa vào đặc điểm nào là quan trọng nhất?
A
Nhọt luôn ngứa nhiều hơn
B
Nhọt thường đau nhức hơn và đi sâu, có ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Viêm nang lông chỉ gặp ở mặt
D
Viêm nang lông luôn có sốt cao
Câu 4 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao nhọt ở mặt lại phải thận trọng hơn nhọt ở tay. Câu trả lời tốt nhất là:
A
Vì mặt ít nang lông
B
Vì da mặt luôn nhiễm nấm sẵn
C
Vì đau hơn nên khó chịu hơn
D
Vì một số vị trí như môi trên, má có nguy cơ biến chứng viêm tĩnh mạch xoang hang và nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 5 - MEDIUM
Đúng
Trong các nhận định sau, nhận định nào sai?
A
Nhọt cụm thường gặp trên nền suy giảm miễn dịch hoặc bệnh mạn tính
B
Nhọt ở môi trên hoặc má cần đặc biệt thận trọng
C
Nhọt có thể kèm sốt, mệt mỏi
D
Nhọt chỉ là bệnh ngoài da đơn thuần nên không bao giờ gây nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 6 - MEDIUM
Đúng
Mỡ mupirocin 2% trong điều trị nhọt được dùng với tần suất:
A
3 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Cách ngày
C
1 lần/ngày
D
2 lần/ngày
Câu 7 - MEDIUM
Đúng
Tình huống nào sau đây phù hợp nhất với yêu cầu phải nghĩ đến nhọt cụm/hậu bối?
A
Một sẩn đỏ đơn độc ở cẳng tay
B
Nhiều nhọt xếp thành đám ở gáy trên nền đái tháo đường
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Một mụn đầu đen ở mũi
D
Một dát giảm sắc tố ở lưng
Câu 8 - MEDIUM
Đúng
Mô bệnh học của nhọt đặc trưng bởi:
A
Ổ áp xe ở nang lông, cấu trúc nang lông bị phá vỡ, trung tâm hoại tử
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Tăng sừng dạng nút sừng quanh nang lông
C
Bọng nước trong thượng bì
D
Tế bào khổng lồ đa nhân do virus
Câu 9 - MEDIUM
Đúng
Thuốc kháng sinh bôi tại chỗ nào sau đây có trong tài liệu điều trị nhọt?
A
Kem ketoconazol 2%
B
Mỡ mupirocin 2%
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Hồ nước
D
Kem permethrin 5%
Câu 10 - MEDIUM
Đúng
Nuôi cấy mủ ở nhọt thường cho kết quả:
A
Chỉ mọc nấm men
B
Chỉ mọc trực khuẩn gram âm
C
Không mọc vi khuẩn
D
Tụ cầu vàng phát triển
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 11 - MEDIUM
Đúng
Trẻ em dùng augmentin trong điều trị nhọt theo tài liệu:
A
Không dùng
B
150 mg/kg/ngày tiêm bắp
C
10 mg/kg/ngày
D
80 mg/kg/ngày chia 3 lần, uống ngay trước khi ăn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 12 - MEDIUM
Đúng
Khi tư vấn dùng kháng sinh bôi cho nhọt, điều nào sau đây đúng?
A
Chỉ bôi khi đã hết đau
B
Bôi thật dày một lần là đủ
C
Bôi ngay lên da bẩn
D
Bôi thuốc lên thương tổn sau khi sát khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 13 - MEDIUM
Đúng
Nguyên tắc điều trị chung của nhọt bao gồm:
A
Chỉ dùng thuốc giảm đau
B
Chỉ rạch mủ mọi trường hợp
C
Chỉ bôi thuốc, không cần vệ sinh
D
Vệ sinh cá nhân, điều trị chống nhiễm khuẩn toàn thân và tại chỗ, nâng cao thể trạng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 14 - MEDIUM
Đúng
Phát biểu nào đúng về triệu chứng toàn thân của nhọt?
A
Chỉ xuất hiện khi do nấm
B
Tuyệt đối không có sốt và mệt mỏi
C
Có thể kèm sốt, mệt mỏi và hội chứng nhiễm trùng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ có ngứa mà không đau
Câu 15 - MEDIUM
Đúng
Nhọt cụm còn được gọi là:
A
Viêm tuyến mồ hôi mủ
B
Hậu bối hoặc nhọt bầy
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chốc loét
D
Trứng cá bọc
Câu 16 - MEDIUM
Đúng
Nếu nhọt đã hóa mủ rõ, lời khuyên nào phù hợp nhất theo tài liệu?
A
Chỉ chườm lạnh là đủ
B
Cần được rạch rộng làm sạch thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Ngừng mọi xử trí
D
Tiếp tục tự nặn ở nhà cho hết mủ
Câu 17 - MEDIUM
Đúng
Một nốt đỏ đau, nhỏ, mới xuất hiện quanh nang lông sau vài giờ. Điều nào sau đây là đúng nhất?
A
Chắc chắn là chốc
B
Chắc chắn là nấm
C
Có thể là giai đoạn rất sớm của nhọt
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Không bao giờ tiến triển thành mủ
Câu 18 - MEDIUM
Đúng
Thuốc nào sau đây không thuộc nhóm kháng sinh toàn thân được nêu cho nhọt?
A
Acyclovir
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Roxithromycin
C
Cloxacilin
D
Azithromycin
Câu 19 - MEDIUM
Đúng
Một nhân viên tư vấn: “Nhọt mới mọc thì bóp ra cho nhanh khỏi.” Nhận xét đúng là:
A
Đúng hoàn toàn
B
Chỉ đúng với trẻ em
C
Sai, vì giai đoạn sớm chưa có mủ không được nặn hay kích thích thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ đúng khi ở vùng mặt
Câu 20 - MEDIUM
Đúng
Tổn thương sớm nhất của nhọt thường là:
A
Mụn nước thành chùm trên nền đỏ
B
Dát đỏ có vảy mỏng hình vòng cung
C
Mảng trợt nông đóng vảy mật ong
D
Sẩn nhỏ, màu đỏ, sưng nề, chắc, tấy đỏ ở nang lông
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 21 - MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân có nhọt ở cánh tay, đau vừa, chưa có sốt, tổn thương đơn độc. Hướng xử trí tại nhà thuốc phù hợp nhất là:
A
Chỉ dùng corticoid bôi
B
Khẳng định không cần theo dõi gì thêm
C
Ưu tiên sát khuẩn tại chỗ, theo dõi tiến triển, dặn không nặn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ uống thuốc giảm đau, bỏ qua sát khuẩn
Câu 22 - MEDIUM
Đúng
Khuyến cáo phòng bệnh nhọt bao gồm:
A
Chỉ uống vitamin
B
Không cần rửa tay
C
Vệ sinh cá nhân sạch sẽ, tránh sản phẩm kích ứng da, nâng cao thể trạng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ bôi kháng sinh dự phòng hàng ngày
Câu 23 - MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào khiến nhọt khác với trứng cá thông thường?
A
Nhọt chỉ xuất hiện ở tuổi dậy thì
B
Nhọt thường có đau nhức và tiến triển thành ổ áp xe, ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Nhọt không bao giờ có mủ
D
Nhọt luôn có nhân mụn đầu đen
Câu 24 - MEDIUM
Đúng
Biến chứng nguy hiểm đặc biệt cần lưu ý khi nhọt ở môi trên hoặc má là:
A
Viêm cầu thận cấp
B
Viêm gan virus
C
Hoại tử biểu bì nhiễm độc
D
Viêm tĩnh mạch xoang hang và nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 25 - MEDIUM
Đúng
Trẻ em dùng cloxacilin trong điều trị nhọt theo tài liệu:
A
12,5–25 mg/kg mỗi 6 giờ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
1 g/ngày chia 2
C
Không dùng cho trẻ em
D
50 mg/kg mỗi 12 giờ
Câu 26 - MEDIUM
Đúng
Một người bệnh hỏi có cần tránh sản phẩm gây kích ứng da không khi hay bị nhọt. Trả lời đúng là:
A
Chỉ cần uống vitamin
B
Chỉ cần đổi dầu gội
C
Có, tránh sản phẩm gây kích ứng da là một biện pháp phòng bệnh
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Không cần, vì nhọt chỉ do vi khuẩn
Câu 27 - MEDIUM
Đúng
Một trẻ 8 tuổi có nốt đỏ đau ở lưng, sau 2 ngày trung tâm hóa mủ. Cách nghĩ phù hợp nhất là:
A
Lang ben
B
Thủy đậu
C
Nhọt
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Viêm da tiếp xúc
Câu 28 - MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân tự mua kim để chích nhọt tại nhà. Dược sĩ nên trả lời:
A
Chỉ cần sát khuẩn qua loa
B
Có thể tự chích miễn là kim mới
C
Không nên tự xử trí xâm lấn; nhất là khi đã có mủ cần xử trí đúng tại cơ sở y tế
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Tự chích luôn tốt hơn đi khám
Câu 29 - MEDIUM
Đúng
Người lớn dùng cloxacilin điều trị nhọt theo tài liệu với liều:
A
250–500 mg mỗi 6 giờ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
1 viên duy nhất
C
100 mg/ngày
D
250 mg mỗi tuần
Câu 30 - MEDIUM
Đúng
Thời gian dùng kháng sinh toàn thân trong điều trị nhọt thường là:
A
2 ngày
B
4 ngày
C
21 ngày bắt buộc
D
7–10 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 31 - MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây đúng về đau trong nhọt?
A
Nhọt hầu như không đau
B
Đau nhức là triệu chứng cơ năng thường gặp
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Đau chỉ xuất hiện khi đã khỏi
D
Đau khiến loại trừ nhọt
Câu 32 - MEDIUM
Đúng
Acid fusidic dạng bôi được khuyến cáo với tần suất:
A
4–6 lần/ngày
B
Chỉ bôi khi đau
C
1–2 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Mỗi giờ một lần
Câu 33 - MEDIUM
Đúng
Điều nào dưới đây giúp phân biệt nhọt với chốc?
A
Chốc thường có vảy mật ong, còn nhọt diễn tiến thành ổ áp xe với ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chốc luôn đau sâu hơn nhọt
C
Hai bệnh hoàn toàn giống nhau
D
Nhọt luôn ngứa nhiều hơn chốc
Câu 34 - MEDIUM
Sai
Một bệnh nhân đau nhiều, tổn thương sâu, có vẻ như áp xe quanh nang lông. Điều nào sau đây không phù hợp?
A
Nghĩ nhiều đến nhọt hơn viêm nang lông
Người chơi chọn
B
Tự khẳng định đây chỉ là trứng cá
Đáp án đúng
C
Chú ý yếu tố nguy cơ toàn thân
D
Đánh giá xem đã có mủ hay chưa
Câu 35 - MEDIUM
Đúng
Ở giai đoạn nhọt đã có mủ, xử trí được khuyến cáo là:
A
Chỉ bôi dưỡng ẩm
B
Cần phẫu thuật rạch rộng làm sạch thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ dùng thuốc chống nấm
D
Không can thiệp gì
Câu 36 - MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào dưới đây thuận lợi làm phát sinh nhọt?
A
Suy dinh dưỡng, miễn dịch kém, đái tháo đường
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Miễn dịch tốt và dinh dưỡng đầy đủ
C
Chỉ riêng thiếu ngủ
D
Chỉ riêng thời tiết lạnh khô
Câu 37 - MEDIUM
Đúng
Dược sĩ gặp người bệnh có nốt nhọt ở vành tai đau nhiều. Điều gì sau đây phù hợp nhất?
A
Đau nhiều vẫn loại trừ nhọt
B
Chỉ nghĩ đến dị ứng
C
Nhọt ở mũi hoặc vành tai thường đau nhức rõ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ nghĩ đến herpes
Câu 38 - MEDIUM
Đúng
Phát biểu nào sau đây phù hợp nhất với mục tiêu đào tạo về bệnh nhọt cho nhân sự nhà thuốc?
A
Phải hiểu bệnh, nhận diện nguy cơ, tránh sai lầm nặn/bóp, biết khi nào cần chuyển khám
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ cần nhớ tên vài thuốc
C
Chỉ cần nhớ một tác nhân gây bệnh
D
Chỉ cần học thuộc liều người lớn
Câu 39 - MEDIUM
Đúng
Một người bệnh đái tháo đường bị nhọt tái phát nhiều lần. Tư duy nào đúng nhất?
A
Chỉ đổi kháng sinh bôi là đủ
B
Chắc chắn do nấm
C
Không liên quan gì bệnh nền
D
Cần coi đây là ca có yếu tố thuận lợi toàn thân, phải đánh giá và theo dõi kỹ hơn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 40 - MEDIUM
Đúng
Trường hợp nào dưới đây làm dược sĩ phải cảnh giác nguy cơ diễn tiến nặng hơn?
A
Nhọt đơn độc ở đùi, không sốt
B
Nhọt ở môi trên hoặc má
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Nhọt nhỏ ở cẳng tay, đau nhẹ
D
Nhọt nhỏ mới xuất hiện ở lưng
Câu 41 - MEDIUM
Đúng
Dung dịch sát khuẩn nào được nêu trong điều trị nhọt?
A
Dung dịch nitrat bạc 1%
B
Cồn iod 90%
C
Povidon-iodin 10%
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Xanh methylen uống
Câu 42 - MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân hỏi có nên vừa rửa tay vừa che phủ thương tổn sạch để tránh lây lan không. Tư vấn đúng là:
A
Chỉ uống thuốc là đủ
B
Không cần thiết
C
Có, vì vệ sinh cá nhân và tránh tự lây nhiễm rất quan trọng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ bôi mỡ là được
Câu 43 - MEDIUM
Đúng
Trong các bệnh sau, bệnh nào cũng được nêu là cần chẩn đoán phân biệt với nhọt ở giai đoạn sớm?
A
Lupus và pemphigus
B
Nấm móng và lang ben
C
Zona và ghẻ
D
Trứng cá và herpes da lan tỏa
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 44 - MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây là kết luận phù hợp nhất cho dược sĩ nhà thuốc?
A
Không cần phân biệt với viêm nang lông
B
Cần biết nhận diện ca nguy cơ cao: vị trí mặt, nhiều tổn thương, sốt, đau nhiều, bệnh nền
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Mọi ca nhọt đều có thể tự xử trí hoàn toàn tại quầy
D
Chỉ cần bán kháng sinh uống là xong
Câu 45 - MEDIUM
Đúng
Acid fusidic dạng uống ở người lớn được dùng:
A
Chỉ tiêm bắp
B
250 mg/ngày duy nhất
C
5 g/ngày
D
1–1,5 g/ngày chia 2 lần, uống ngay trước khi ăn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 46 - MEDIUM
Đúng
Thời gian điều trị kháng sinh tại chỗ cho nhọt thường là:
A
3–4 ngày
B
1 tháng
C
1–2 ngày
D
7–10 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 47 - MEDIUM
Đúng
Một người bệnh có nhiều nốt đau giống nhọt nhưng ngứa là chủ yếu, mụn mủ nông, rải rác quanh nang lông. Điều nào nên nghĩ tới trước?
A
Bệnh ghẻ chắc chắn
B
Nhọt chắc chắn
C
Viêm nang lông nhiều hơn nhọt sâu điển hình
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chốc chắc chắn
Câu 48 - MEDIUM
Sai
Kem silver sulfadiazin 1% được khuyến cáo bôi với tần suất:
A
Chỉ bôi sau khi uống kháng sinh
B
5 lần/ngày
C
1–2 lần/ngày
Đáp án đúng
D
1 lần/tuần
Người chơi chọn
Câu 49 - MEDIUM
Đúng
Nhọt được định nghĩa đúng nhất là:
A
Tăng sừng hóa cổ nang lông tạo nhân mụn
B
Nhiễm nấm nông khu trú ở nang lông
C
Viêm cấp tính gây hoại tử nang lông và tổ chức xung quanh
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Viêm mạn tính của tuyến mồ hôi
Câu 50 - MEDIUM
Đúng
Nếu người bệnh có nhọt nhưng đồng thời suy dinh dưỡng rõ, điều nào nên được nhấn mạnh trong tư vấn?
A
Không liên quan tiên lượng
B
Chỉ cần ăn kiêng dầu mỡ
C
Nâng cao thể trạng là một phần của điều trị
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ cần thuốc bôi là đủ