QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
Nguyễn Thị Thuỷ Anh
Số điện thoại
0982925402
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Quang Trung
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về bệnh chốc
Loại đề
Tự động từ toàn bộ ngân hàng câu hỏi
Mã lượt thi
90c7dee6-286d-49fe-a995-9f221b47901b
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
42
Số câu sai
8
Thời gian
23:00
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - EASY
Đúng
Đặc điểm nào giúp nghi herpes simplex hơn chốc?
A
Vết trợt nông dưới vảy tiết
B
Vảy mật ong, ngứa
C
Mụn nước nhỏ xếp thành chùm, đau rát
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Hay gặp ở trẻ nhỏ ngoài da hở
Câu 2 - EASY
Đúng
Chỉ định dùng kháng sinh toàn thân trong chốc theo tài liệu là khi:
A
Mọi trường hợp có ngứa
B
Chỉ khi có sốt
C
Chỉ khi có hạch
D
Tổn thương nhiều, lan tỏa
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 3 - EASY
Đúng
Tại nhà thuốc, nếu trẻ có vảy mật ong khu trú nhưng kèm phù mặt, tiểu ít sau 2-3 tuần, cách xử trí đúng nhất là:
A
Bán thêm kháng histamine
B
Theo dõi thêm vài tuần
C
Chỉ đổi sang thuốc bôi khác
D
Nghi biến chứng viêm cầu thận cấp và chuyển khám ngay
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 4 - EASY
Sai
Nếu một bệnh nhân trưởng thành có bọng nước, dấu hiệu Nikolsky dương tính và tổn thương niêm mạc miệng, lựa chọn nào sau đây là nhận định hợp lý nhất?
A
Phải nghĩ nhiều đến pemphigus vulgaris hơn chốc
Đáp án đúng
B
Rất điển hình cho chốc
C
Chắc chắn là zona
Người chơi chọn
D
Chỉ cần mỡ kháng sinh
Câu 5 - EASY
Đúng
Trong bệnh chốc, tổn thương phối hợp có thể gặp là:
A
Viêm bờ mi hoặc chốc mép
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Ban cánh bướm
C
Hạt cơm quanh móng
D
Loét sinh dục không đau
Câu 6 - EASY
Đúng
. Đặc điểm nào gợi thủy đậu hơn chốc?
A
Chốc ở đầu kèm chấy
B
Vảy tiết mật ong khu trú vùng da hở
C
Mụn nước 1-3 mm xuất hiện đồng loạt ở mặt và thân mình
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Vết trợt nông đỏ ẩm sau cạy vảy
Câu 7 - EASY
Đúng
Nếu cạy vảy tiết ở chốc, nền tổn thương bên dưới thường là:
A
Da lành bình thường
B
Loét sâu bẩn
C
U sùi chảy máu
D
Vết trợt nông màu đỏ, bề mặt ẩm ướt
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 8 - EASY
Đúng
Khi nghi SSSS, bệnh phẩm nên ưu tiên lấy ở đâu để tìm tụ cầu?
A
Niêm mạc như mũi, họng, tai, kết mạc
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Tóc
C
Da lành cạnh tổn thương
D
Dịch trong bọng nước nguyên vẹn
Câu 9 - EASY
Sai
Ở giai đoạn bọng nước, bọng mủ của chốc, biện pháp tại chỗ phù hợp là:
A
Chấm dung dịch màu như milian, castellani, eosin 2%
Đáp án đúng
B
Đắp mỡ salicylic 20%
C
Bôi corticoid mạnh đơn độc
Người chơi chọn
D
Chỉ băng kín
Câu 10 - EASY
Đúng
Nhóm tuổi nào cần lưu ý đặc biệt nguy cơ viêm cầu thận cấp sau chốc?
A
Tuổi 20-30
B
Người trên 70
C
Trẻ dưới 6 tuổi
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Tuổi dậy thì
Câu 11 - EASY
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt chốc với bệnh có tổn thương mụn nước do vi rút?
A
Chốc thường đóng vảy tiết mật ong sau vỡ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chốc chỉ ở người lớn
C
Chốc luôn có niêm mạc tổn thương
D
Chốc luôn đau rát dữ dội
Câu 12 - EASY
Đúng
Pemphigus vulgaris khác chốc ở điểm nào quan trọng?
A
Thường có tổn thương niêm mạc và Nikolsky dương tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Luôn gặp ở trẻ em
C
Không có bọng nước
D
Luôn có vảy mật ong
Câu 13 - EASY
Sai
Trong chẩn đoán phân biệt, dấu hiệu lõm giữa của mụn nước phù hợp với bệnh nào hơn chốc?
A
Herpes simplex
B
Nấm da
C
Thủy đậu
Đáp án đúng
D
Chàm
Người chơi chọn
Câu 14 - EASY
Đúng
Axit fucidic trong điều trị chốc được sử dụng chủ yếu theo đường nào ở trường hợp khu trú?
A
Khí dung
B
Bôi tại chỗ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ tiêm
D
Chỉ uống
Câu 15 - EASY
Đúng
Triệu chứng toàn thân thường gặp của chốc là:
A
Tiêu chảy
B
Thường không sốt, đôi khi có hạch viêm phản ứng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Thường sốt cao liên tục
D
Co giật
Câu 16 - EASY
Đúng
Diễn biến đúng của tổn thương chốc điển hình là:
A
Sẩn ngứa → lichen hóa → trợt
B
Mụn nước lõm giữa → đóng mày đen
C
Dát đỏ → bọng nước → bọng mủ → vỡ → vảy tiết
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Củ chắc → loét sâu
Câu 17 - EASY
Đúng
Thuốc nào sau đây được dùng bổ trợ nếu chốc có ngứa?
A
Thuốc tránh thai
B
Thuốc giãn phế quản
C
Thuốc lợi tiểu
D
Kháng histamine tổng hợp
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 18 - EASY
Đúng
Trên lâm sàng, thương tổn khởi phát của chốc thường là:
A
Sẩn sừng hóa
B
Loét sâu
C
Dát đỏ xung huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Mảng phù màu tím
Câu 19 - EASY
Sai
Yếu tố dịch tễ nào phù hợp với thủy đậu hơn chốc?
A
Hay vào mùa hè do nóng ẩm
Người chơi chọn
B
Thường sau côn trùng cắn
C
Hay vào mùa đông xuân, có yếu tố dịch tễ hô hấp
Đáp án đúng
D
Liên quan ghẻ
Câu 20 - EASY
Đúng
Nguyên tắc điều trị bệnh chốc là:
A
Chỉ cần dùng corticoid
B
Kết hợp điều trị tại chỗ và toàn thân khi cần, đồng thời chống ngứa và xử trí biến chứng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ cần chống ngứa
D
Chỉ cần sát khuẩn
Câu 21 - EASY
Đúng
Đặc điểm nào nghiêng nhiều về nấm da hơn chốc khi không có bọng nước?
A
Vảy tiết làm bết tóc
B
Bờ đa cung có mụn nước nhỏ và vảy da ở rìa
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Bọng mủ nhanh
D
Vảy tiết mật ong
Câu 22 - EASY
Đúng
Sai lầm nào sau đây dễ làm bệnh chốc kéo dài và lan rộng?
A
Dùng mỡ mupirocin theo hướng dẫn
B
Cắt móng tay, vệ sinh da
C
Để trẻ gãi và tiếp tục dùng chung khăn mặt
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Đắp nước muối sinh lý khi nhiều vảy
Câu 23 - EASY
Đúng
Nuôi cấy dịch hoặc mủ trong chốc có vai trò quan trọng nhất ở tình huống nào?
A
Chỉ để xác định có nấm hay không
B
Xác định chủng gây bệnh và làm kháng sinh đồ ở trường hợp khó
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Mọi ca nhẹ phải làm ngay
D
Chỉ dùng cho trẻ sơ sinh
Câu 24 - EASY
Đúng
Trong thực hành tư vấn, phát biểu nào sau đây là SAI về chốc?
A
Trẻ nhỏ là nhóm thường gặp
B
Có thể tự lây khi gãi
C
Có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân
D
Mọi trường hợp đều cần kháng sinh tiêm tĩnh mạch
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 25 - EASY
Đúng
Điều kiện thuận lợi làm xuất hiện chốc loét bao gồm:
A
Tiểu đường, suy dinh dưỡng, giảm bạch cầu
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Vệ sinh tốt và da khô
C
Tập thể dục thường xuyên
D
Uống nhiều nước
Câu 26 - EASY
Đúng
Tác nhân gây bệnh chốc thường gặp là:
A
Chỉ do Pseudomonas
B
Chỉ do HSV
C
Tụ cầu vàng, liên cầu hoặc phối hợp cả hai
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ do nấm sợi
Câu 27 - EASY
Đúng
Vị trí thường gặp của thương tổn chốc là:
A
Chỉ ở niêm mạc miệng
B
Chỉ ở vùng sinh dục
C
Vùng da hở như tay, mặt, cổ, chi dưới
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ ở lòng bàn tay, bàn chân
Câu 28 - EASY
Đúng
Bệnh chốc được xếp vào nhóm bệnh nào sau đây?
A
Bệnh da tự miễn
B
Bệnh da do vi rút
C
Bệnh da nhiễm khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Bệnh da dị ứng
Câu 29 - EASY
Đúng
Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phù hợp với chốc thông thường?
A
Ngứa
B
Vảy tiết mật ong
C
Tổn thương dọc theo đường đi thần kinh ngoại biên
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Bọng nước nông
Câu 30 - EASY
Đúng
Trong chăm sóc tại nhà, lời khuyên nào phù hợp nhất với trẻ bị chốc?
A
Tự nặn bọng mủ
B
Chà xát mạnh để bong vảy nhanh
C
Tránh gãi, giữ da sạch, cắt móng tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Bôi mỹ phẩm che tổn thương
Câu 31 - EASY
Đúng
Bọng nước dạng pemphigoid thường khác chốc ở đặc điểm:
A
Chỉ ở bán niêm mạc
B
Bọng mủ nhanh trong vài giờ
C
Vảy tiết mật ong chủ yếu ở trẻ nhỏ
D
Bọng nước căng, thường ở người già, ngứa nhiều
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 32 - EASY
Đúng
Đặc điểm nào gợi zona hơn chốc ở người lớn?
A
Trợt nông ở môi
B
Vảy mật ong vùng da hở, ngứa
C
Mụn nước thành đám, thành chùm dọc theo dây thần kinh, đau rát nhiều
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Vảy da ở bờ đa cung
Câu 33 - EASY
Đúng
Triệu chứng cơ năng thường gặp của bệnh chốc là:
A
Mất cảm giác tại chỗ
B
Đau buốt dữ dội
C
Tê bì kéo dài
D
Ngứa nhiều hoặc ít
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 34 - EASY
Đúng
Một trẻ bị chốc khu trú nhưng rất ngứa, mẹ hỏi có thể chỉ dùng thuốc chống ngứa mà không bôi kháng sinh không. Trả lời phù hợp nhất là:
A
Chỉ cần rửa nước
B
Có, vì ngứa là nguyên nhân chính
C
Có, nếu trẻ không sốt
D
Không, chống ngứa chỉ là hỗ trợ; điều trị nhiễm khuẩn vẫn là trọng tâm
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 35 - EASY
Đúng
Mục tiêu của chống ngứa trong điều trị chốc là:
A
Hạn chế tự lây truyền do gãi
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Làm bệnh khỏi nhanh hơn do diệt khuẩn
C
Giảm sốt
D
Ngừa sẹo lõm
Câu 36 - EASY
Sai
Ở người lớn, nếu thương tổn bọng nước nhăn nheo trên nền da lành, dễ vỡ, có mùi hôi và loét niêm mạc, chẩn đoán nên nghĩ đầu tiên là:
A
Ghẻ
B
Chốc
C
Nấm da
D
Pemphigus vulgaris
Đáp án đúng
Câu 37 - EASY
Đúng
Kích thước bọng nước điển hình trong chốc thường khoảng:
A
Trên 5 cm
B
2-3 cm
C
0,5-1 cm
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
1-3 mm
Câu 38 - EASY
Đúng
Tại sao không nên chỉ chú ý bôi thuốc mà bỏ qua điều trị biến chứng của chốc?
A
Vì biến chứng chỉ xảy ra ở người già
B
Vì biến chứng không liên quan vi khuẩn
C
Vì biến chứng luôn tự khỏi
D
Vì chốc có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân nếu không xử trí kịp
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 39 - EASY
Sai
Ở trẻ có đỏ da bong vảy lan tỏa, Nikolsky dương tính, cần nghĩ nhiều hơn đến:
A
Nấm da
B
Chốc khu trú
C
Herpes môi
D
Hội chứng bong vảy da do tụ cầu
Đáp án đúng
Câu 40 - EASY
Đúng
Khi tổn thương chốc có nhiều vảy tiết, bước xử trí tại chỗ phù hợp nhất là:
A
Đắp nước muối sinh lý, thuốc tím 1/10.000 hoặc dung dịch Jarish
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Bôi ngay corticoid
C
Chườm nóng khô
D
Cạy vảy mạnh cho bong nhanh
Câu 41 - EASY
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ lành của tổn thương chốc thông thường?
A
Luôn để lại sẹo xấu
B
Hầu như không tự lành nếu không mổ
C
Thường lành sau 1-2 tuần nhưng có thể dai dẳng do tự lây truyền
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Luôn khỏi trong 24 giờ
Câu 42 - EASY
Đúng
Giá trị đào tạo quan trọng nhất của việc dặn bệnh nhân không gãi trong bệnh chốc là:
A
Giảm nguy cơ quái thai
B
Hạn chế tự lây truyền và giảm nguy cơ biến chứng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Giảm đau tức thì
D
Giúp khỏi nấm nhanh
Câu 43 - EASY
Đúng
Kháng sinh uống nào sau đây nằm trong lựa chọn điều trị chốc ở người lớn theo tài liệu?
A
Metronidazole
B
Fluconazole
C
Cephalexin
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Ivermectin
Câu 44 - EASY
Đúng
Đặc điểm nào gợi chốc loét hơn chốc thông thường?
A
Loét sâu xuống trung bì, vảy tiết vàng xám bẩn, để lại sẹo xấu
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Bọng nước theo dây thần kinh
C
Chỉ dát hồng sau bong vảy
D
Mụn nước lõm giữa
Câu 45 - EASY
Đúng
Lời khuyên nào sau đây phù hợp nhất để phòng bệnh chốc tái phát/lây lan trong gia đình?
A
Chỉ uống vitamin
B
Bôi mỹ phẩm thường xuyên
C
Tắm rửa vệ sinh ngoài da, cắt tóc, cắt móng tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Kiêng tắm hoàn toàn
Câu 46 - EASY
Sai
Vancomycin trong điều trị chốc kháng methicilin được dùng chủ yếu theo đường:
A
Bôi tại chỗ
B
Truyền tĩnh mạch chậm
Đáp án đúng
C
Khí dung
D
Uống
Câu 47 - EASY
Đúng
Trong số các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG được nêu là thuận lợi cho chốc?
A
Tiêm vaccine cúm
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Ghẻ
C
Mùa hè nóng ẩm
D
Điều kiện vệ sinh kém
Câu 48 - EASY
Đúng
Điểm nào sau đây khiến không nên xem tổn thương là chốc đơn thuần mà cần nghĩ tới bệnh bóng nước tự miễn?
A
Tổn thương ở trẻ sau côn trùng cắn
B
Ngứa nhẹ ở chi dưới
C
Vảy tiết mật ong sau vỡ
D
Bọng nước căng ở người già, ngứa nhiều, có thể Nikolsky âm hoặc dương
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 49 - EASY
Sai
Biến chứng tại chỗ nào của chốc biểu hiện thêm các mụn nước tập trung thành đám quanh tổn thương hoặc rải rác khắp cơ thể, ngứa nhiều?
A
Chàm hóa
Đáp án đúng
B
Chốc loét
C
Viêm cơ
D
Viêm màng não
Câu 50 - EASY
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, biểu hiện nào sau đây khiến bạn không nên chỉ tư vấn thuốc bôi mà cần khuyên đi khám?
A
Tổn thương lan tỏa nhiều vùng da
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Ngứa nhẹ
C
Vảy ít
D
Chỉ vài tổn thương khu trú, không sốt