Chi tiết đáp án bài thi
Vũ Thị Phúc - 0942058619
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
629 Nguyễn Tất Thành
Đề thi
Lang Ben
Kết quả
52/60
Thời gian làm bài
21:10
Thứ hạng
#60
Câu 1
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có thể rất dễ nhầm khi tổn thương là dát giảm sắc tố?
A. Chốc
B. Bạch biến
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Sởi
D. Viêm phổi
Câu 2
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố nào sau đây là yếu tố thuận lợi của lang ben?
A. Thiếu ngủ đơn thuần
B. Viêm họng cấp
C. Gãy xương
D. Da dầu và mồ hôi nhiều
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 3
Mức độ: MEDIUM
Sai
Biểu hiện nào sau đây khiến nghĩ ít đến lang ben hơn?
A. Dát nâu vàng ở ngực, vảy mỏng
B. Mảng hình nhiều cung ở liên bả vai
C. Dát giảm sắc tố ở lưng, ngứa nhẹ
Người chơi chọn
D. Dát trắng sữa ranh giới quá rõ, không vảy
Đáp án đúng
Câu 4
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi tổn thương lang ben có màu hồng, điều đó thường gợi ý:
A. Có thể có hiện tượng viêm nhẹ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chắc chắn là giang mai II
C. Luôn là bội nhiễm nặng
D. Chắc chắn là chàm
Câu 5
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao tổn thương 'lúc nâu, lúc nhạt màu'. Giải thích phù hợp là:
A. Vì luôn có xuất huyết dưới da
B. Vì do vi khuẩn sinh mủ
C. Lang ben có thể biểu hiện tăng sắc tố hoặc giảm sắc tố
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Vì là bệnh mạch máu
Câu 6
Mức độ: HARD
Đúng
Nữ 22 tuổi, da lưng loang lổ tăng giảm sắc tố, không đau, đèn Wood vàng huỳnh quang. Hướng nghĩ phù hợp nhất là:
A. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Bạch biến
C. Viêm da dầu
D. Lao da
Câu 7
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có thể làm lang ben dễ xuất hiện hoặc kéo dài?
A. Viêm amidan mạn
B. Tăng huyết áp độ 1
C. Suy giảm miễn dịch
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Cận thị
Câu 8
Mức độ: MEDIUM
Sai
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với nấm thân?
A. Lang ben luôn có bờ viêm đỏ nổi rõ
B. Lang ben thường ở vùng tiết bã, vảy mỏng, ít viêm
Đáp án đúng
C. Lang ben chỉ gặp ở niêm mạc
D. Lang ben gây đau nhiều
Người chơi chọn
Câu 9
Mức độ: HARD
Đúng
Tại sao lang ben hay tái phát ở một số người dù đã điều trị khỏi đợt cấp?
A. Vì bắt buộc phải nằm viện
B. Vì luôn kèm nhiễm khuẩn huyết
C. Vì các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, suy giảm miễn dịch còn tồn tại
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Vì Malassezia không bao giờ đáp ứng thuốc
Câu 10
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc chống nấm tại chỗ được nêu có hiệu quả trong lang ben là:
A. Acyclovir 5%
B. Mupirocin 2%
C. Permethrin 5%
D. Ketoconazol 1-2% hoặc selenium sulfid 2,5%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 11
Mức độ: HARD
Sai
Một bệnh nhân dùng corticoid kéo dài có dát vùng ngực lưng kèm vảy mỏng. Điều này gợi ý gì?
A. Corticoid là yếu tố thuận lợi làm tăng nguy cơ lang ben
Đáp án đúng
B. Chắc chắn là chốc
C. Corticoid bảo vệ khỏi lang ben
D. Không liên quan
Người chơi chọn
Câu 12
Mức độ: HARD
Đúng
Trong các lời dặn sau, lời dặn nào phù hợp nhất sau điều trị lang ben?
A. Uống kháng sinh dự phòng
B. Ngưng thuốc ngay khi mới bớt ngứa và không cần làm gì thêm
C. Theo dõi tái phát và hạn chế yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chuyển sang corticoid để da sáng nhanh
Câu 13
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Cefixim 400 mg x 1 lần/tháng
B. Permethrin 5% x 1 lần/tháng
C. Prednisolon 5 mg x 1 lần/tháng
D. Ketoconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 14
Mức độ: EASY
Đúng
Một tổn thương dát có vảy mỏng, liên kết thành mảng lớn hình nhiều cung gợi ý nhiều nhất đến:
A. Hạt cơm
B. Nhọt
C. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Zona
Câu 15
Mức độ: HARD
Đúng
Biện pháp nào sau đây giúp phòng tái phát lang ben?
A. Loại bỏ và hạn chế các yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Tăng dùng corticoid
C. Chỉ tắm nước nóng
D. Bôi kháng sinh kéo dài
Câu 16
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân hỏi: 'Lang ben có phải do bẩn không?' Câu trả lời phù hợp nhất là:
A. Do virus nên không liên quan da dầu
B. Chỉ do bẩn
C. Do ăn ngọt hoàn toàn
D. Là bệnh nấm da, dễ gặp khi có các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, khí hậu ẩm nóng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 17
Mức độ: HARD
Đúng
Liệu trình bôi tại chỗ ketoconazol hoặc selenium sulfid trong lang ben theo tài liệu là:
A. 4 lần/ngày trong 3 ngày
B. Chỉ bôi khi ngứa
C. 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. 1 lần/ngày trong 1 ngày
Câu 18
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các màu sau, màu nào KHÔNG phải là màu tổn thương thường gặp của lang ben theo tài liệu?
A. Nâu vàng
B. Hồng
C. Xanh tím đen
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Nâu
Câu 19
Mức độ: EASY
Đúng
Bệnh phẩm soi trực tiếp lang ben thường được lấy bằng cách:
A. Chọc hút dịch khớp
B. Lấy máu tĩnh mạch
C. Sinh thiết cơ
D. Băng dính hoặc cạo vảy da ở thương tổn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 20
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, nhận định nào là đúng nhất khi gặp người nghi lang ben tổn thương rộng, tái phát nhiều lần?
A. Không cần xử trí gì
B. Có thể cân nhắc cần khám để đánh giá trước khi dùng thuốc uống
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ đổi sang kháng sinh
D. Chỉ cần bôi dưỡng ẩm
Câu 21
Mức độ: HARD
Đúng
Trước khi chỉ định thuốc chống nấm đường toàn thân cho lang ben, cần lưu ý:
A. Không cần khai thác gì thêm
B. Chỉ cần hỏi tuổi
C. Chỉ cần xem tổn thương có ngứa hay không
D. Xét nghiệm trước khi điều trị và trong quá trình điều trị
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 22
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán xác định lang ben, yếu tố nào mang tính bổ trợ tại chỗ rất hữu ích tại phòng khám?
A. Đèn Wood
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Điện tâm đồ
C. Chụp CT
D. Siêu âm bụng
Câu 23
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân bôi ketoconazol nhưng rửa ngay sau 1 phút, khả năng nào dễ xảy ra?
A. Tăng hiệu quả rõ rệt
B. Chắc chắn khỏi ngay
C. Hiệu quả điều trị giảm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Làm bệnh thành zona
Câu 24
Mức độ: MEDIUM
Sai
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của lang ben?
A. Luôn có sốt cao
B. Bắt buộc nhập viện
C. Thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và khó chịu nhẹ
Đáp án đúng
D. Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn
Câu 25
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben có thể cần phân biệt với giang mai II vì:
A. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
B. Cả hai đều luôn có ngứa dữ dội
C. Cả hai đều chỉ gặp ở trẻ em
D. Một số tổn thương da có thể thay đổi màu sắc và rải rác
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 26
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một lý do khiến lang ben dễ gặp ở vùng ngực và liên bả vai là:
A. Đây là vùng da tiết bã
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Đây là vùng không có tuyến mồ hôi
C. Vì luôn có ma sát cơ học mạnh
D. Đây là vùng ít tiếp xúc ánh sáng hoàn toàn
Câu 27
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, trường hợp nào nên thận trọng hơn trước khi khuyên dùng thuốc uống cho lang ben?
A. Người muốn bôi tại chỗ trước
B. Người có tiền sử bệnh gan hoặc đang dùng nhiều thuốc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Tổn thương ít, khu trú
D. Người ngứa nhẹ mùa nóng
Câu 28
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Metronidazol 2 g x 1 lần/tháng
B. Fluconazol 300 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Doxycyclin 100 mg x 1 lần/tháng
D. Azithromycin 500 mg x 1 lần/tháng
Câu 29
Mức độ: EASY
Sai
Dưới đèn Wood, tổn thương lang ben thường có màu:
A. Vàng sáng hoặc vàng huỳnh quang
Đáp án đúng
B. Tím than
C. Xanh lá đậm
D. Đỏ gạch
Người chơi chọn
Câu 30
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu nào ủng hộ chẩn đoán lang ben hơn viêm nang lông?
A. Tổn thương là sẩn mủ quanh nang lông
B. Đau nhức nhiều
C. Có ngòi mủ ở giữa
D. Tổn thương dát có vảy mỏng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 31
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, bệnh nhân mô tả 'mảng loang lổ màu nâu vàng ở lưng, cào ra phấn mịn' gợi ý nhiều nhất:
A. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Hạt cơm
C. Nhọt
D. Chốc
Câu 32
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào làm tăng khả năng tái phát lang ben nếu không được kiểm soát?
A. Ăn ít muối
B. Da dầu và mồ hôi nhiều kéo dài
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Đeo kính cận
D. Uống nhiều nước
Câu 33
Mức độ: HARD
Đúng
Nếu một người có tổn thương nghi lang ben nhưng chỉ muốn bôi vài hôm khi đỡ ngứa rồi ngưng, cần tư vấn rằng:
A. Có thể đổi sang corticoid
B. Không cần theo dõi gì
C. Chỉ cần hết ngứa là đủ
D. Điều trị không đủ thời gian dễ làm bệnh dai dẳng hoặc tái phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 34
Mức độ: EASY
Đúng
Xét nghiệm soi trực tiếp lang ben thường thấy:
A. Bào tử xen kẽ với sợi nấm ngắn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Tế bào khổng lồ đa nhân
C. Tinh thể urat
D. Cầu khuẩn Gram dương
Câu 35
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân lang ben tổn thương ít, khu trú, lựa chọn ưu tiên đầu tay thường là:
A. Corticoid bôi
B. Acyclovir uống
C. Thuốc chống nấm tại chỗ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Kháng sinh uống
Câu 36
Mức độ: HARD
Đúng
Một trẻ có dát giảm sắc tố ở mặt, có vảy mỏng nhẹ. Bước giúp tăng độ chắc chắn chẩn đoán lang ben là:
A. Chỉ hỏi có đau bụng không
B. Chụp X-quang ngực
C. Cào nhẹ tìm dấu hiệu vỏ bào hoặc soi tươi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Định lượng đường huyết ngay
Câu 37
Mức độ: EASY
Đúng
Tiêu chuẩn nào KHÔNG thuộc chẩn đoán xác định lang ben?
A. Tổn thương tăng hoặc giảm sắc tố, vảy mỏng
B. Cấy máu dương tính
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Đèn Wood vàng huỳnh quang
D. Soi tươi thấy bào tử và sợi nấm ngắn
Câu 38
Mức độ: HARD
Đúng
Nam 19 tuổi, ngực và lưng có dát nâu vàng, cào ra vảy mịn, ngứa nhẹ khi nóng. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A. Nhọt
B. Herpes
C. Chốc
D. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 39
Mức độ: HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về lang ben?
A. Soi tươi thường thấy bào tử xen sợi nấm ngắn
B. Hay gặp ở vùng da tiết bã
C. Do Malassezia gây ra
D. Luôn gây ngứa dữ dội và đau nhiều
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 40
Mức độ: EASY
Đúng
Triệu chứng cơ năng của lang ben thường là:
A. Ngứa nhẹ, rõ hơn khi nóng bức
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Không bao giờ ngứa
C. Đau dữ dội
D. Rát bỏng liên tục
Câu 41
Mức độ: HARD
Đúng
Nếu tổn thương chủ yếu là sẩn hoặc mụn mủ quanh nang lông, hướng chẩn đoán ít phù hợp nhất là:
A. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Viêm nang lông
C. Trứng cá
D. Folliculitis do nguyên nhân khác
Câu 42
Mức độ: HARD
Đúng
Một cách phòng tái phát lang ben được nêu là:
A. Dùng mupirocin 1 lần/tuần
B. Dùng dầu gội ketoconazol 1 lần/tuần như xà phòng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Uống acyclovir hàng tuần
D. Uống kháng sinh mỗi tháng
Câu 43
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào của Malassezia khiến việc nuôi cấy khác với nhiều nấm khác?
A. Chỉ sống trong máu
B. Không thể thấy dưới kính hiển vi
C. Ưa dầu
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ sống ở niêm mạc
Câu 44
Mức độ: HARD
Đúng
Khi gặp dát vùng bẹn, dưới vú hoặc khoeo có vảy mỏng, cần nhớ rằng:
A. Chỉ có thể là chốc
B. Lang ben vẫn có thể gặp ở các vị trí đó
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chắc chắn không phải lang ben
D. Chỉ có thể là ghẻ
Câu 45
Mức độ: HARD
Đúng
Nhóm thuốc nào sau đây cũng được nêu có thể dùng tại chỗ trong lang ben?
A. Kháng sinh beta-lactam
B. Nhóm azol và allylamin dạng kem hoặc dung dịch
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Thuốc kháng virus
D. Thuốc chống loạn thần
Câu 46
Mức độ: MEDIUM
Sai
Chẩn đoán nào sau đây phù hợp hơn lang ben khi tổn thương là dát tăng hoặc giảm sắc tố, có vảy mỏng, vùng ngực lưng?
A. Nhọt
B. Viêm mô bào
C. Chốc
Người chơi chọn
D. Lang ben
Đáp án đúng
Câu 47
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các vị trí sau, vị trí nào ít gợi ý lang ben nhất theo mô tả kinh điển?
A. Liên bả vai
B. Lòng bàn tay
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Bẹn
D. Ngực
Câu 48
Mức độ: MEDIUM
Sai
Lang ben cần phân biệt với phong thể I vì lý do nào?
A. Cả hai đều có mụn mủ quanh nang lông
Người chơi chọn
B. Cả hai đều chỉ ở niêm mạc
C. Cả hai đều có thể có dát thay đổi sắc tố
Đáp án đúng
D. Cả hai đều luôn đau rát nhiều
Câu 49
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu soi tươi không thấy sợi nấm ngắn và bào tử, cần thận trọng vì có thể nghĩ đến:
A. Chắc chắn là herpes
B. Chắc chắn là ghẻ
C. Chắc chắn vẫn là lang ben
D. Một bệnh giảm sắc tố khác
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 50
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh ra nhiều mồ hôi, da dầu, hay tái phát lang ben. Lời khuyên nào phù hợp nhất?
A. Kết hợp điều trị và phòng tái phát bằng kiểm soát yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Bôi corticoid định kỳ
C. Chỉ cần bôi khi ngứa
D. Uống kháng sinh mỗi đợt nóng
Câu 51
Mức độ: HARD
Đúng
Một bẫy thường gặp trong tư vấn là cho rằng mọi dát giảm sắc tố đều là bạch biến. Điểm nào giúp kéo hướng về lang ben?
A. Hoàn toàn không vảy
B. Luôn trắng sữa đồng nhất
C. Có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ có ở đầu chi
Câu 52
Mức độ: EASY
Đúng
Khi nuôi cấy Malassezia, cần lưu ý điều gì?
A. Không cần môi trường đặc biệt
B. Phải phủ một lớp dầu
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Phải để thật khô
D. Phải cho kháng sinh liều cao
Câu 53
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Albendazol 400 mg x 1 lần/tháng
B. Acyclovir 400 mg x 1 lần/tháng
C. Cefalexin 500 mg x 1 lần/tháng
D. Itraconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 54
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu bệnh nhân có dát vùng ngực, ngứa nhẹ khi nóng và soi tươi dương tính, bước tiếp cận hợp lý nhất là:
A. Chẩn đoán ghẻ và bôi permethrin
B. Chẩn đoán chốc và dùng kháng sinh
C. Chẩn đoán lang ben và điều trị chống nấm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chẩn đoán zona và dùng acyclovir
Câu 55
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ngứa trong lang ben thường tăng lên khi nào?
A. Chỉ khi nhịn ăn
B. Khi trời nóng bức
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ khi trời lạnh sâu
D. Không liên quan thời tiết
Câu 56
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với bạch biến?
A. Lang ben có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Lang ben không bao giờ ngứa
C. Lang ben luôn trắng bệch hoàn toàn
D. Lang ben chỉ ở lòng bàn tay
Câu 57
Mức độ: HARD
Sai
Khi dùng ketoconazol hoặc selenium sulfid tại chỗ cho lang ben, nên để thuốc trên da bao lâu trước khi rửa?
A. 10-15 phút
Đáp án đúng
B. 1-2 phút
C. Để qua đêm
Người chơi chọn
D. 30-60 phút
Câu 58
Mức độ: EASY
Đúng
Lang ben là bệnh do tác nhân nào gây ra?
A. Virus herpes
B. Nấm Malassezia
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Ký sinh trùng ghẻ
D. Vi khuẩn tụ cầu
Câu 59
Mức độ: HARD
Đúng
Trong phòng tái phát, mục tiêu của dầu gội ketoconazol dùng như xà phòng là:
A. Giảm sự phát triển lại của nấm trên da
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Làm trắng da nhanh
C. Thay thế hoàn toàn mọi thuốc điều trị
D. Kháng khuẩn đường ruột
Câu 60
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc toàn thân nào sau đây được nêu cho lang ben?
A. Ketoconazol uống 200 mg/ngày x 5-7 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Cephalexin 500 mg/ngày x 3 ngày
C. Acyclovir 800 mg x 5 lần/ngày
D. Prednisolon 40 mg/ngày