QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 06/07/2026 14:05
Thông tin bài thi
Người chơi
tien
Số điện thoại
112
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
345 Lý Thường Kiệt
Đề thi
Lang Ben
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Bệnh Lang Ben(Pityriasis Versicolor)
Mã lượt thi
971eda57-702c-48d0-b896-5df935eba682
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
60
Số câu đúng
55
Số câu sai
5
Thời gian
28:22
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có thể làm lang ben dễ xuất hiện hoặc kéo dài?
A
Suy giảm miễn dịch
B
Cận thị
C
Tăng huyết áp độ 1
D
Viêm amidan mạn
Câu 2
- MEDIUM
Sai
Ngứa trong lang ben thường tăng lên khi nào?
A
Chỉ khi nhịn ăn
B
Khi trời nóng bức
C
Chỉ khi trời lạnh sâu
D
Không liên quan thời tiết
Câu 3
- MEDIUM
Đúng
Lang ben cần phân biệt với phong thể I vì lý do nào?
A
Cả hai đều có thể có dát thay đổi sắc tố
B
Cả hai đều luôn đau rát nhiều
C
Cả hai đều chỉ ở niêm mạc
D
Cả hai đều có mụn mủ quanh nang lông
Câu 4
- EASY
Sai
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có liên quan đến lang ben theo tài liệu?
A
Gãy xương kín
B
Mang thai
C
Thoái hóa khớp
D
Thiếu vitamin C đơn độc
Câu 5
- EASY
Đúng
Dấu hiệu nào giúp phát hiện vảy da trong trường hợp lang ben khó thấy rõ bằng mắt thường?
A
Dấu hiệu Darier
B
Dấu hiệu Nikolsky
C
Dấu hiệu vỏ bào
D
Dấu hiệu Auspitz
Câu 6
- MEDIUM
Đúng
Trong các màu sau, màu nào KHÔNG phải là màu tổn thương thường gặp của lang ben theo tài liệu?
A
Hồng
B
Nâu vàng
C
Xanh tím đen
D
Nâu
Câu 7
- MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu nào ủng hộ chẩn đoán lang ben hơn viêm nang lông?
A
Tổn thương là sẩn mủ quanh nang lông
B
Đau nhức nhiều
C
Tổn thương dát có vảy mỏng
D
Có ngòi mủ ở giữa
Câu 8
- HARD
Đúng
Biện pháp nào sau đây giúp phòng tái phát lang ben?
A
Loại bỏ và hạn chế các yếu tố thuận lợi
B
Tăng dùng corticoid
C
Bôi kháng sinh kéo dài
D
Chỉ tắm nước nóng
Câu 9
- HARD
Đúng
Khi gặp dát vùng bẹn, dưới vú hoặc khoeo có vảy mỏng, cần nhớ rằng:
A
Chắc chắn không phải lang ben
B
Chỉ có thể là chốc
C
Lang ben vẫn có thể gặp ở các vị trí đó
D
Chỉ có thể là ghẻ
Câu 10
- HARD
Đúng
Người bệnh ra nhiều mồ hôi, da dầu, hay tái phát lang ben. Lời khuyên nào phù hợp nhất?
A
Chỉ cần bôi khi ngứa
B
Uống kháng sinh mỗi đợt nóng
C
Kết hợp điều trị và phòng tái phát bằng kiểm soát yếu tố thuận lợi
D
Bôi corticoid định kỳ
Câu 11
- HARD
Đúng
Bệnh nhân hỏi: 'Lang ben có phải do bẩn không?' Câu trả lời phù hợp nhất là:
A
Do ăn ngọt hoàn toàn
B
Chỉ do bẩn
C
Là bệnh nấm da, dễ gặp khi có các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, khí hậu ẩm nóng
D
Do virus nên không liên quan da dầu
Câu 12
- HARD
Đúng
Trong phòng tái phát, mục tiêu của dầu gội ketoconazol dùng như xà phòng là:
A
Giảm sự phát triển lại của nấm trên da
B
Kháng khuẩn đường ruột
C
Làm trắng da nhanh
D
Thay thế hoàn toàn mọi thuốc điều trị
Câu 13
- HARD
Đúng
Thuốc chống nấm tại chỗ được nêu có hiệu quả trong lang ben là:
A
Acyclovir 5%
B
Mupirocin 2%
C
Permethrin 5%
D
Ketoconazol 1-2% hoặc selenium sulfid 2,5%
Câu 14
- EASY
Đúng
Lang ben là bệnh do tác nhân nào gây ra?
A
Virus herpes
B
Ký sinh trùng ghẻ
C
Nấm Malassezia
D
Vi khuẩn tụ cầu
Câu 15
- MEDIUM
Đúng
Biểu hiện nào sau đây khiến nghĩ ít đến lang ben hơn?
A
Dát nâu vàng ở ngực, vảy mỏng
B
Dát trắng sữa ranh giới quá rõ, không vảy
C
Mảng hình nhiều cung ở liên bả vai
D
Dát giảm sắc tố ở lưng, ngứa nhẹ
Câu 16
- HARD
Đúng
Một trẻ có dát giảm sắc tố ở mặt, có vảy mỏng nhẹ. Bước giúp tăng độ chắc chắn chẩn đoán lang ben là:
A
Chỉ hỏi có đau bụng không
B
Định lượng đường huyết ngay
C
Cào nhẹ tìm dấu hiệu vỏ bào hoặc soi tươi
D
Chụp X-quang ngực
Câu 17
- MEDIUM
Đúng
Nếu bệnh nhân có dát vùng ngực, ngứa nhẹ khi nóng và soi tươi dương tính, bước tiếp cận hợp lý nhất là:
A
Chẩn đoán lang ben và điều trị chống nấm
B
Chẩn đoán chốc và dùng kháng sinh
C
Chẩn đoán ghẻ và bôi permethrin
D
Chẩn đoán zona và dùng acyclovir
Câu 18
- MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có thể rất dễ nhầm khi tổn thương là dát giảm sắc tố?
A
Bạch biến
B
Viêm phổi
C
Sởi
D
Chốc
Câu 19
- HARD
Đúng
Bệnh nhân có dát trắng rõ, không vảy, soi tươi âm tính. Chẩn đoán cần nghĩ nhiều hơn so với lang ben là:
A
Nhọt
B
Chốc
C
Zona
D
Bạch biến
Câu 20
- EASY
Đúng
Một tổn thương dát có vảy mỏng, liên kết thành mảng lớn hình nhiều cung gợi ý nhiều nhất đến:
A
Lang ben
B
Zona
C
Nhọt
D
Hạt cơm
Câu 21
- HARD
Đúng
Thuốc toàn thân nào sau đây được nêu cho lang ben?
A
Acyclovir 800 mg x 5 lần/ngày
B
Cephalexin 500 mg/ngày x 3 ngày
C
Ketoconazol uống 200 mg/ngày x 5-7 ngày
D
Prednisolon 40 mg/ngày
Câu 22
- HARD
Đúng
Nữ 22 tuổi, da lưng loang lổ tăng giảm sắc tố, không đau, đèn Wood vàng huỳnh quang. Hướng nghĩ phù hợp nhất là:
A
Lang ben
B
Bạch biến
C
Viêm da dầu
D
Lao da
Câu 23
- MEDIUM
Đúng
Nếu soi tươi không thấy sợi nấm ngắn và bào tử, cần thận trọng vì có thể nghĩ đến:
A
Chắc chắn là ghẻ
B
Chắc chắn là herpes
C
Chắc chắn vẫn là lang ben
D
Một bệnh giảm sắc tố khác
Câu 24
- HARD
Đúng
Mục tiêu đào tạo nhân viên nhà thuốc khi gặp lang ben không chỉ là bán thuốc mà còn là:
A
Nhận diện đúng, loại trừ chẩn đoán dễ nhầm và tư vấn phòng tái phát
B
Luôn ưu tiên thuốc uống cho nhanh
C
Bỏ qua các yếu tố thuận lợi
D
Chỉ làm trắng da
Câu 25
- MEDIUM
Đúng
Khi tổn thương lang ben có màu hồng, điều đó thường gợi ý:
A
Chắc chắn là giang mai II
B
Chắc chắn là chàm
C
Có thể có hiện tượng viêm nhẹ
D
Luôn là bội nhiễm nặng
Câu 26
- HARD
Đúng
Nếu tổn thương chủ yếu là sẩn hoặc mụn mủ quanh nang lông, hướng chẩn đoán ít phù hợp nhất là:
A
Lang ben
B
Viêm nang lông
C
Folliculitis do nguyên nhân khác
D
Trứng cá
Câu 27
- MEDIUM
Đúng
Lang ben có thể cần phân biệt với giang mai II vì:
A
Cả hai đều chỉ gặp ở trẻ em
B
Cả hai đều luôn có ngứa dữ dội
C
Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
D
Một số tổn thương da có thể thay đổi màu sắc và rải rác
Câu 28
- EASY
Đúng
Hình thái tổn thương điển hình của lang ben là:
A
Sẩn mủ ở nang lông
B
Mảng trợt rỉ dịch nhiều
C
Mụn nước thành chùm đau rát
D
Dát tròn hoặc bầu dục có vảy da mỏng
Câu 29
- HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, trường hợp nào nên thận trọng hơn trước khi khuyên dùng thuốc uống cho lang ben?
A
Người muốn bôi tại chỗ trước
B
Người ngứa nhẹ mùa nóng
C
Tổn thương ít, khu trú
D
Người có tiền sử bệnh gan hoặc đang dùng nhiều thuốc
Câu 30
- MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào của Malassezia khiến việc nuôi cấy khác với nhiều nấm khác?
A
Chỉ sống trong máu
B
Không thể thấy dưới kính hiển vi
C
Chỉ sống ở niêm mạc
D
Ưa dầu
Câu 31
- MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của lang ben?
A
Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
B
Luôn có sốt cao
C
Thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và khó chịu nhẹ
D
Bắt buộc nhập viện
Câu 32
- HARD
Đúng
Một bẫy thường gặp trong tư vấn là cho rằng mọi dát giảm sắc tố đều là bạch biến. Điểm nào giúp kéo hướng về lang ben?
A
Chỉ có ở đầu chi
B
Luôn trắng sữa đồng nhất
C
Hoàn toàn không vảy
D
Có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Câu 33
- MEDIUM
Đúng
Một lý do khiến lang ben dễ gặp ở vùng ngực và liên bả vai là:
A
Đây là vùng không có tuyến mồ hôi
B
Đây là vùng ít tiếp xúc ánh sáng hoàn toàn
C
Vì luôn có ma sát cơ học mạnh
D
Đây là vùng da tiết bã
Câu 34
- MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán xác định lang ben, yếu tố nào mang tính bổ trợ tại chỗ rất hữu ích tại phòng khám?
A
Điện tâm đồ
B
Siêu âm bụng
C
Đèn Wood
D
Chụp CT
Câu 35
- HARD
Đúng
Bệnh nhân lang ben tổn thương ít, khu trú, lựa chọn ưu tiên đầu tay thường là:
A
Acyclovir uống
B
Corticoid bôi
C
Thuốc chống nấm tại chỗ
D
Kháng sinh uống
Câu 36
- EASY
Sai
Màu sắc tổn thương hay gặp nhất của lang ben là:
A
Tím bầm
B
Trắng sữa đồng đều hoàn toàn
C
Nâu hoặc nâu vàng
D
Đỏ tươi đồng nhất
Câu 37
- HARD
Đúng
Tại sao lang ben hay tái phát ở một số người dù đã điều trị khỏi đợt cấp?
A
Vì Malassezia không bao giờ đáp ứng thuốc
B
Vì bắt buộc phải nằm viện
C
Vì các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, suy giảm miễn dịch còn tồn tại
D
Vì luôn kèm nhiễm khuẩn huyết
Câu 38
- HARD
Đúng
Itraconazol đường uống trong điều trị lang ben theo tài liệu là:
A
200 mg/tuần x 12 tuần
B
500 mg/ngày x 10 ngày
C
100-200 mg/ngày x 5 ngày
D
50 mg/ngày x 1 ngày
Câu 39
- HARD
Đúng
Nam 19 tuổi, ngực và lưng có dát nâu vàng, cào ra vảy mịn, ngứa nhẹ khi nóng. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A
Lang ben
B
Nhọt
C
Chốc
D
Herpes
Câu 40
- MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán nào sau đây phù hợp hơn lang ben khi tổn thương là dát tăng hoặc giảm sắc tố, có vảy mỏng, vùng ngực lưng?
A
Lang ben
B
Nhọt
C
Chốc
D
Viêm mô bào
Câu 41
- HARD
Đúng
Một cách phòng tái phát lang ben được nêu là:
A
Dùng mupirocin 1 lần/tuần
B
Uống acyclovir hàng tuần
C
Dùng dầu gội ketoconazol 1 lần/tuần như xà phòng
D
Uống kháng sinh mỗi tháng
Câu 42
- HARD
Đúng
Trong các lời dặn sau, lời dặn nào phù hợp nhất sau điều trị lang ben?
A
Chuyển sang corticoid để da sáng nhanh
B
Ngưng thuốc ngay khi mới bớt ngứa và không cần làm gì thêm
C
Theo dõi tái phát và hạn chế yếu tố thuận lợi
D
Uống kháng sinh dự phòng
Câu 43
- MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với bạch biến?
A
Lang ben luôn trắng bệch hoàn toàn
B
Lang ben không bao giờ ngứa
C
Lang ben chỉ ở lòng bàn tay
D
Lang ben có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Câu 44
- HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng corticoid kéo dài có dát vùng ngực lưng kèm vảy mỏng. Điều này gợi ý gì?
A
Corticoid bảo vệ khỏi lang ben
B
Không liên quan
C
Chắc chắn là chốc
D
Corticoid là yếu tố thuận lợi làm tăng nguy cơ lang ben
Câu 45
- HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, nhận định nào là đúng nhất khi gặp người nghi lang ben tổn thương rộng, tái phát nhiều lần?
A
Không cần xử trí gì
B
Có thể cân nhắc cần khám để đánh giá trước khi dùng thuốc uống
C
Chỉ đổi sang kháng sinh
D
Chỉ cần bôi dưỡng ẩm
Câu 46
- MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào làm tăng khả năng tái phát lang ben nếu không được kiểm soát?
A
Uống nhiều nước
B
Ăn ít muối
C
Đeo kính cận
D
Da dầu và mồ hôi nhiều kéo dài
Câu 47
- HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về thuốc chống nấm đường toàn thân trong lang ben?
A
Có thể tự dùng kéo dài không cần theo dõi
B
Hoàn toàn an toàn, không cần lưu ý gì
C
Có thể gây tác dụng phụ, đặc biệt với gan thận
D
Chỉ gây tác dụng phụ ngoài da
Câu 48
- HARD
Đúng
Sai lầm tại nhà thuốc trong xử trí lang ben là:
A
Tư vấn dùng thuốc chống nấm tại chỗ đúng liệu trình
B
Dặn hạn chế yếu tố thuận lợi
C
Tự khuyên dùng thuốc uống kéo dài mà không lưu ý gan thận
D
Dặn để thuốc 10-15 phút rồi rửa
Câu 49
- HARD
Đúng
Bệnh nhân bôi ketoconazol nhưng rửa ngay sau 1 phút, khả năng nào dễ xảy ra?
A
Chắc chắn khỏi ngay
B
Tăng hiệu quả rõ rệt
C
Làm bệnh thành zona
D
Hiệu quả điều trị giảm
Câu 50
- MEDIUM
Sai
Trong các vị trí sau, vị trí nào ít gợi ý lang ben nhất theo mô tả kinh điển?
A
Lòng bàn tay
B
Bẹn
C
Ngực
D
Liên bả vai
Câu 51
- HARD
Đúng
Người bán thuốc thấy tổn thương nghi lang ben nhưng khách đang có bệnh gan chưa rõ mức độ và đòi dùng thuốc uống ngay. Cách ứng xử phù hợp nhất là:
A
Bán thuốc uống ngay cho đủ mạnh
B
Chuyển sang kháng sinh
C
Cho dùng gấp hai liều
D
Ưu tiên khuyên khám bác sĩ để đánh giá trước, vì thuốc toàn thân có nguy cơ cho gan thận
Câu 52
- HARD
Đúng
Nếu một người có tổn thương nghi lang ben nhưng chỉ muốn bôi vài hôm khi đỡ ngứa rồi ngưng, cần tư vấn rằng:
A
Không cần theo dõi gì
B
Có thể đổi sang corticoid
C
Chỉ cần hết ngứa là đủ
D
Điều trị không đủ thời gian dễ làm bệnh dai dẳng hoặc tái phát
Câu 53
- HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A
Cefalexin 500 mg x 1 lần/tháng
B
Albendazol 400 mg x 1 lần/tháng
C
Itraconazol 400 mg x 1 lần/tháng
D
Acyclovir 400 mg x 1 lần/tháng
Câu 54
- EASY
Đúng
Xét nghiệm soi trực tiếp lang ben thường thấy:
A
Bào tử xen kẽ với sợi nấm ngắn
B
Tế bào khổng lồ đa nhân
C
Tinh thể urat
D
Cầu khuẩn Gram dương
Câu 55
- EASY
Đúng
Vị trí thường gặp nhất của lang ben là:
A
Lòng bàn tay
B
Vùng ngực và liên bả vai
C
Niêm mạc miệng
D
Lòng bàn chân
Câu 56
- EASY
Đúng
Tiêu chuẩn nào KHÔNG thuộc chẩn đoán xác định lang ben?
A
Cấy máu dương tính
B
Soi tươi thấy bào tử và sợi nấm ngắn
C
Đèn Wood vàng huỳnh quang
D
Tổn thương tăng hoặc giảm sắc tố, vảy mỏng
Câu 57
- HARD
Sai
Điểm nào sau đây là bẫy dễ nhầm giữa lang ben và viêm nang lông có ngứa?
A
Cả hai đều là dát tăng giảm sắc tố có vảy mỏng
B
Cả hai đều có thể ngứa
C
Cả hai đều có bào tử xen sợi nấm ngắn
D
Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
Câu 58
- HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A
Permethrin 5% x 1 lần/tháng
B
Cefixim 400 mg x 1 lần/tháng
C
Prednisolon 5 mg x 1 lần/tháng
D
Ketoconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Câu 59
- MEDIUM
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, bệnh nhân mô tả 'mảng loang lổ màu nâu vàng ở lưng, cào ra phấn mịn' gợi ý nhiều nhất:
A
Chốc
B
Lang ben
C
Hạt cơm
D
Nhọt
Câu 60
- MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với nấm thân?
A
Lang ben thường ở vùng tiết bã, vảy mỏng, ít viêm
B
Lang ben luôn có bờ viêm đỏ nổi rõ
C
Lang ben chỉ gặp ở niêm mạc
D
Lang ben gây đau nhiều