Chi tiết đáp án bài thi
truongdonha - 110239
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
TDP Do Nha
Đề thi
Lang Ben
Kết quả
58/60
Thời gian làm bài
07:28
Thứ hạng
#20
Câu 1
Mức độ: HARD
Đúng
Sai lầm tại nhà thuốc trong xử trí lang ben là:
A. Dặn hạn chế yếu tố thuận lợi
B. Dặn để thuốc 10-15 phút rồi rửa
C. Tư vấn dùng thuốc chống nấm tại chỗ đúng liệu trình
D. Tự khuyên dùng thuốc uống kéo dài mà không lưu ý gan thận
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 2
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân bôi ketoconazol nhưng rửa ngay sau 1 phút, khả năng nào dễ xảy ra?
A. Chắc chắn khỏi ngay
B. Tăng hiệu quả rõ rệt
C. Hiệu quả điều trị giảm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Làm bệnh thành zona
Câu 3
Mức độ: HARD
Sai
Itraconazol đường uống trong điều trị lang ben theo tài liệu là:
A. 50 mg/ngày x 1 ngày
B. 200 mg/tuần x 12 tuần
Người chơi chọn
C. 500 mg/ngày x 10 ngày
D. 100-200 mg/ngày x 5 ngày
Đáp án đúng
Câu 4
Mức độ: HARD
Đúng
Khi gặp dát vùng bẹn, dưới vú hoặc khoeo có vảy mỏng, cần nhớ rằng:
A. Lang ben vẫn có thể gặp ở các vị trí đó
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ có thể là ghẻ
C. Chắc chắn không phải lang ben
D. Chỉ có thể là chốc
Câu 5
Mức độ: EASY
Đúng
Tiêu chuẩn nào KHÔNG thuộc chẩn đoán xác định lang ben?
A. Tổn thương tăng hoặc giảm sắc tố, vảy mỏng
B. Cấy máu dương tính
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Soi tươi thấy bào tử và sợi nấm ngắn
D. Đèn Wood vàng huỳnh quang
Câu 6
Mức độ: HARD
Đúng
Một trẻ có dát giảm sắc tố ở mặt, có vảy mỏng nhẹ. Bước giúp tăng độ chắc chắn chẩn đoán lang ben là:
A. Định lượng đường huyết ngay
B. Chỉ hỏi có đau bụng không
C. Chụp X-quang ngực
D. Cào nhẹ tìm dấu hiệu vỏ bào hoặc soi tươi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 7
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi tổn thương lang ben có màu hồng, điều đó thường gợi ý:
A. Có thể có hiện tượng viêm nhẹ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chắc chắn là chàm
C. Chắc chắn là giang mai II
D. Luôn là bội nhiễm nặng
Câu 8
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben có thể cần phân biệt với giang mai II vì:
A. Cả hai đều luôn có ngứa dữ dội
B. Cả hai đều chỉ gặp ở trẻ em
C. Một số tổn thương da có thể thay đổi màu sắc và rải rác
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
Câu 9
Mức độ: HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng ketoconazol tại chỗ đúng nhưng vẫn tái phát liên tục. Điều gì cần được nhấn mạnh thêm?
A. Chuyển sang kháng sinh
B. Chỉ cần tăng số lần tắm
C. Dùng corticoid phối hợp
D. Phải kiểm soát yếu tố thuận lợi và cân nhắc biện pháp phòng tái phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 10
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc chống nấm tại chỗ được nêu có hiệu quả trong lang ben là:
A. Mupirocin 2%
B. Permethrin 5%
C. Acyclovir 5%
D. Ketoconazol 1-2% hoặc selenium sulfid 2,5%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 11
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân hỏi: 'Lang ben có phải do bẩn không?' Câu trả lời phù hợp nhất là:
A. Do ăn ngọt hoàn toàn
B. Do virus nên không liên quan da dầu
C. Là bệnh nấm da, dễ gặp khi có các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, khí hậu ẩm nóng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ do bẩn
Câu 12
Mức độ: HARD
Đúng
Fluconazol đường uống cho lang ben theo tài liệu là:
A. 150 mg/ngày x 10 ngày
B. 50 mg/ngày x 1 tháng
C. 600 mg liều duy nhất
D. 300 mg/tuần x 2 tuần
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 13
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Metronidazol 2 g x 1 lần/tháng
B. Fluconazol 300 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Azithromycin 500 mg x 1 lần/tháng
D. Doxycyclin 100 mg x 1 lần/tháng
Câu 14
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc toàn thân nào sau đây được nêu cho lang ben?
A. Cephalexin 500 mg/ngày x 3 ngày
B. Ketoconazol uống 200 mg/ngày x 5-7 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Prednisolon 40 mg/ngày
D. Acyclovir 800 mg x 5 lần/ngày
Câu 15
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có thể rất dễ nhầm khi tổn thương là dát giảm sắc tố?
A. Sởi
B. Bạch biến
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chốc
D. Viêm phổi
Câu 16
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các màu sau, màu nào KHÔNG phải là màu tổn thương thường gặp của lang ben theo tài liệu?
A. Hồng
B. Nâu vàng
C. Nâu
D. Xanh tím đen
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 17
Mức độ: HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về thuốc chống nấm đường toàn thân trong lang ben?
A. Có thể tự dùng kéo dài không cần theo dõi
B. Có thể gây tác dụng phụ, đặc biệt với gan thận
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ gây tác dụng phụ ngoài da
D. Hoàn toàn an toàn, không cần lưu ý gì
Câu 18
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một lý do khiến lang ben dễ gặp ở vùng ngực và liên bả vai là:
A. Đây là vùng ít tiếp xúc ánh sáng hoàn toàn
B. Đây là vùng da tiết bã
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Đây là vùng không có tuyến mồ hôi
D. Vì luôn có ma sát cơ học mạnh
Câu 19
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào làm tăng khả năng tái phát lang ben nếu không được kiểm soát?
A. Uống nhiều nước
B. Da dầu và mồ hôi nhiều kéo dài
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Ăn ít muối
D. Đeo kính cận
Câu 20
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, bệnh nhân mô tả 'mảng loang lổ màu nâu vàng ở lưng, cào ra phấn mịn' gợi ý nhiều nhất:
A. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chốc
C. Nhọt
D. Hạt cơm
Câu 21
Mức độ: HARD
Đúng
Điểm nào sau đây là bẫy dễ nhầm giữa lang ben và viêm nang lông có ngứa?
A. Cả hai đều có bào tử xen sợi nấm ngắn
B. Cả hai đều là dát tăng giảm sắc tố có vảy mỏng
C. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
D. Cả hai đều có thể ngứa
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 22
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với nấm thân?
A. Lang ben gây đau nhiều
B. Lang ben chỉ gặp ở niêm mạc
C. Lang ben luôn có bờ viêm đỏ nổi rõ
D. Lang ben thường ở vùng tiết bã, vảy mỏng, ít viêm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 23
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Biểu hiện nào sau đây khiến nghĩ ít đến lang ben hơn?
A. Dát giảm sắc tố ở lưng, ngứa nhẹ
B. Dát trắng sữa ranh giới quá rõ, không vảy
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Mảng hình nhiều cung ở liên bả vai
D. Dát nâu vàng ở ngực, vảy mỏng
Câu 24
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu nào ủng hộ chẩn đoán lang ben hơn viêm nang lông?
A. Có ngòi mủ ở giữa
B. Tổn thương là sẩn mủ quanh nang lông
C. Tổn thương dát có vảy mỏng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Đau nhức nhiều
Câu 25
Mức độ: EASY
Đúng
Lang ben là bệnh do tác nhân nào gây ra?
A. Ký sinh trùng ghẻ
B. Nấm Malassezia
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Virus herpes
D. Vi khuẩn tụ cầu
Câu 26
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các vị trí sau, vị trí nào ít gợi ý lang ben nhất theo mô tả kinh điển?
A. Ngực
B. Lòng bàn tay
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Bẹn
D. Liên bả vai
Câu 27
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu soi tươi không thấy sợi nấm ngắn và bào tử, cần thận trọng vì có thể nghĩ đến:
A. Chắc chắn là herpes
B. Một bệnh giảm sắc tố khác
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chắc chắn vẫn là lang ben
D. Chắc chắn là ghẻ
Câu 28
Mức độ: HARD
Đúng
Khi dùng ketoconazol hoặc selenium sulfid tại chỗ cho lang ben, nên để thuốc trên da bao lâu trước khi rửa?
A. Để qua đêm
B. 30-60 phút
C. 1-2 phút
D. 10-15 phút
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 29
Mức độ: HARD
Đúng
Trong phòng tái phát, mục tiêu của dầu gội ketoconazol dùng như xà phòng là:
A. Kháng khuẩn đường ruột
B. Giảm sự phát triển lại của nấm trên da
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Thay thế hoàn toàn mọi thuốc điều trị
D. Làm trắng da nhanh
Câu 30
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán xác định lang ben, yếu tố nào mang tính bổ trợ tại chỗ rất hữu ích tại phòng khám?
A. Đèn Wood
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Siêu âm bụng
C. Điện tâm đồ
D. Chụp CT
Câu 31
Mức độ: EASY
Đúng
Dấu hiệu nào giúp phát hiện vảy da trong trường hợp lang ben khó thấy rõ bằng mắt thường?
A. Dấu hiệu Darier
B. Dấu hiệu Nikolsky
C. Dấu hiệu Auspitz
D. Dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 32
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh ra nhiều mồ hôi, da dầu, hay tái phát lang ben. Lời khuyên nào phù hợp nhất?
A. Kết hợp điều trị và phòng tái phát bằng kiểm soát yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Uống kháng sinh mỗi đợt nóng
C. Chỉ cần bôi khi ngứa
D. Bôi corticoid định kỳ
Câu 33
Mức độ: HARD
Đúng
Biện pháp nào sau đây giúp phòng tái phát lang ben?
A. Bôi kháng sinh kéo dài
B. Loại bỏ và hạn chế các yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ tắm nước nóng
D. Tăng dùng corticoid
Câu 34
Mức độ: EASY
Đúng
Điều kiện khí hậu nào thuận lợi rõ nhất cho lang ben phát triển?
A. Lạnh khô
B. Lạnh ẩm
C. Nóng khô hoàn toàn
D. Ấm và ẩm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 35
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán nào sau đây phù hợp hơn lang ben khi tổn thương là dát tăng hoặc giảm sắc tố, có vảy mỏng, vùng ngực lưng?
A. Chốc
B. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Nhọt
D. Viêm mô bào
Câu 36
Mức độ: HARD
Đúng
Trước khi chỉ định thuốc chống nấm đường toàn thân cho lang ben, cần lưu ý:
A. Xét nghiệm trước khi điều trị và trong quá trình điều trị
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ cần hỏi tuổi
C. Không cần khai thác gì thêm
D. Chỉ cần xem tổn thương có ngứa hay không
Câu 37
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben cần phân biệt với phong thể I vì lý do nào?
A. Cả hai đều chỉ ở niêm mạc
B. Cả hai đều có mụn mủ quanh nang lông
C. Cả hai đều luôn đau rát nhiều
D. Cả hai đều có thể có dát thay đổi sắc tố
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 38
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Cefixim 400 mg x 1 lần/tháng
B. Permethrin 5% x 1 lần/tháng
C. Ketoconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Prednisolon 5 mg x 1 lần/tháng
Câu 39
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu bệnh nhân có dát vùng ngực, ngứa nhẹ khi nóng và soi tươi dương tính, bước tiếp cận hợp lý nhất là:
A. Chẩn đoán zona và dùng acyclovir
B. Chẩn đoán chốc và dùng kháng sinh
C. Chẩn đoán lang ben và điều trị chống nấm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chẩn đoán ghẻ và bôi permethrin
Câu 40
Mức độ: HARD
Đúng
Tại sao lang ben hay tái phát ở một số người dù đã điều trị khỏi đợt cấp?
A. Vì các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, suy giảm miễn dịch còn tồn tại
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Vì bắt buộc phải nằm viện
C. Vì Malassezia không bao giờ đáp ứng thuốc
D. Vì luôn kèm nhiễm khuẩn huyết
Câu 41
Mức độ: HARD
Sai
Nếu tổn thương chủ yếu là sẩn hoặc mụn mủ quanh nang lông, hướng chẩn đoán ít phù hợp nhất là:
A. Lang ben
Đáp án đúng
B. Viêm nang lông
Người chơi chọn
C. Trứng cá
D. Folliculitis do nguyên nhân khác
Câu 42
Mức độ: HARD
Đúng
Một cách phòng tái phát lang ben được nêu là:
A. Uống acyclovir hàng tuần
B. Dùng dầu gội ketoconazol 1 lần/tuần như xà phòng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Dùng mupirocin 1 lần/tuần
D. Uống kháng sinh mỗi tháng
Câu 43
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ngứa trong lang ben thường tăng lên khi nào?
A. Khi trời nóng bức
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ khi trời lạnh sâu
C. Không liên quan thời tiết
D. Chỉ khi nhịn ăn
Câu 44
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân có dát trắng rõ, không vảy, soi tươi âm tính. Chẩn đoán cần nghĩ nhiều hơn so với lang ben là:
A. Zona
B. Chốc
C. Nhọt
D. Bạch biến
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 45
Mức độ: EASY
Đúng
Triệu chứng cơ năng của lang ben thường là:
A. Ngứa nhẹ, rõ hơn khi nóng bức
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Rát bỏng liên tục
C. Không bao giờ ngứa
D. Đau dữ dội
Câu 46
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, trường hợp nào nên thận trọng hơn trước khi khuyên dùng thuốc uống cho lang ben?
A. Người có tiền sử bệnh gan hoặc đang dùng nhiều thuốc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Người ngứa nhẹ mùa nóng
C. Tổn thương ít, khu trú
D. Người muốn bôi tại chỗ trước
Câu 47
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao tổn thương 'lúc nâu, lúc nhạt màu'. Giải thích phù hợp là:
A. Vì luôn có xuất huyết dưới da
B. Vì do vi khuẩn sinh mủ
C. Lang ben có thể biểu hiện tăng sắc tố hoặc giảm sắc tố
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Vì là bệnh mạch máu
Câu 48
Mức độ: EASY
Đúng
Hình thái tổn thương điển hình của lang ben là:
A. Dát tròn hoặc bầu dục có vảy da mỏng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Sẩn mủ ở nang lông
C. Mụn nước thành chùm đau rát
D. Mảng trợt rỉ dịch nhiều
Câu 49
Mức độ: HARD
Đúng
Người bán thuốc thấy tổn thương nghi lang ben nhưng khách đang có bệnh gan chưa rõ mức độ và đòi dùng thuốc uống ngay. Cách ứng xử phù hợp nhất là:
A. Ưu tiên khuyên khám bác sĩ để đánh giá trước, vì thuốc toàn thân có nguy cơ cho gan thận
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Bán thuốc uống ngay cho đủ mạnh
C. Chuyển sang kháng sinh
D. Cho dùng gấp hai liều
Câu 50
Mức độ: EASY
Đúng
Màu sắc tổn thương hay gặp nhất của lang ben là:
A. Nâu hoặc nâu vàng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Tím bầm
C. Trắng sữa đồng đều hoàn toàn
D. Đỏ tươi đồng nhất
Câu 51
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào của Malassezia khiến việc nuôi cấy khác với nhiều nấm khác?
A. Chỉ sống trong máu
B. Không thể thấy dưới kính hiển vi
C. Ưa dầu
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ sống ở niêm mạc
Câu 52
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có liên quan đến lang ben theo tài liệu?
A. Gãy xương kín
B. Thoái hóa khớp
C. Thiếu vitamin C đơn độc
D. Mang thai
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 53
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với bạch biến?
A. Lang ben luôn trắng bệch hoàn toàn
B. Lang ben không bao giờ ngứa
C. Lang ben có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Lang ben chỉ ở lòng bàn tay
Câu 54
Mức độ: HARD
Đúng
Liệu trình bôi tại chỗ ketoconazol hoặc selenium sulfid trong lang ben theo tài liệu là:
A. Chỉ bôi khi ngứa
B. 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. 1 lần/ngày trong 1 ngày
D. 4 lần/ngày trong 3 ngày
Câu 55
Mức độ: HARD
Đúng
Nếu một người có tổn thương nghi lang ben nhưng chỉ muốn bôi vài hôm khi đỡ ngứa rồi ngưng, cần tư vấn rằng:
A. Chỉ cần hết ngứa là đủ
B. Không cần theo dõi gì
C. Điều trị không đủ thời gian dễ làm bệnh dai dẳng hoặc tái phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Có thể đổi sang corticoid
Câu 56
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của lang ben?
A. Bắt buộc nhập viện
B. Thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và khó chịu nhẹ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Luôn có sốt cao
D. Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
Câu 57
Mức độ: HARD
Đúng
Một bẫy thường gặp trong tư vấn là cho rằng mọi dát giảm sắc tố đều là bạch biến. Điểm nào giúp kéo hướng về lang ben?
A. Luôn trắng sữa đồng nhất
B. Hoàn toàn không vảy
C. Chỉ có ở đầu chi
D. Có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 58
Mức độ: HARD
Đúng
Mục tiêu đào tạo nhân viên nhà thuốc khi gặp lang ben không chỉ là bán thuốc mà còn là:
A. Nhận diện đúng, loại trừ chẩn đoán dễ nhầm và tư vấn phòng tái phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ làm trắng da
C. Luôn ưu tiên thuốc uống cho nhanh
D. Bỏ qua các yếu tố thuận lợi
Câu 59
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm tuổi hay gặp lang ben nhất là:
A. Người rất cao tuổi
B. Chỉ phụ nữ có thai
C. Thiếu niên và người trẻ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Trẻ sơ sinh
Câu 60
Mức độ: EASY
Đúng
Một tổn thương dát có vảy mỏng, liên kết thành mảng lớn hình nhiều cung gợi ý nhiều nhất đến:
A. Hạt cơm
B. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Nhọt
D. Zona