QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 06/07/2026 17:24
Thông tin bài thi
Người chơi
linh
Số điện thoại
0328557546
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
64 Trần Đình Trọng
Đề thi
Lang Ben
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Bệnh Lang Ben(Pityriasis Versicolor)
Mã lượt thi
99ea48b5-4a1b-49ee-a135-3d4178c82636
Trạng thái
Đang làm
Tổng số câu
60
Số câu đúng
0
Số câu sai
0
Thời gian
00:00
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- MEDIUM
Sai
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với nấm thân?
A
Lang ben luôn có bờ viêm đỏ nổi rõ
B
Lang ben thường ở vùng tiết bã, vảy mỏng, ít viêm
C
Lang ben chỉ gặp ở niêm mạc
D
Lang ben gây đau nhiều
Câu 2
- MEDIUM
Sai
Biểu hiện nào sau đây khiến nghĩ ít đến lang ben hơn?
A
Dát trắng sữa ranh giới quá rõ, không vảy
B
Mảng hình nhiều cung ở liên bả vai
C
Dát giảm sắc tố ở lưng, ngứa nhẹ
D
Dát nâu vàng ở ngực, vảy mỏng
Câu 3
- MEDIUM
Sai
Đặc điểm nào của Malassezia khiến việc nuôi cấy khác với nhiều nấm khác?
A
Chỉ sống trong máu
B
Chỉ sống ở niêm mạc
C
Không thể thấy dưới kính hiển vi
D
Ưa dầu
Câu 4
- HARD
Sai
Sai lầm tại nhà thuốc trong xử trí lang ben là:
A
Dặn để thuốc 10-15 phút rồi rửa
B
Tư vấn dùng thuốc chống nấm tại chỗ đúng liệu trình
C
Tự khuyên dùng thuốc uống kéo dài mà không lưu ý gan thận
D
Dặn hạn chế yếu tố thuận lợi
Câu 5
- EASY
Sai
Lang ben là bệnh do tác nhân nào gây ra?
A
Ký sinh trùng ghẻ
B
Nấm Malassezia
C
Vi khuẩn tụ cầu
D
Virus herpes
Câu 6
- HARD
Sai
Người bán thuốc thấy tổn thương nghi lang ben nhưng khách đang có bệnh gan chưa rõ mức độ và đòi dùng thuốc uống ngay. Cách ứng xử phù hợp nhất là:
A
Cho dùng gấp hai liều
B
Bán thuốc uống ngay cho đủ mạnh
C
Ưu tiên khuyên khám bác sĩ để đánh giá trước, vì thuốc toàn thân có nguy cơ cho gan thận
D
Chuyển sang kháng sinh
Câu 7
- HARD
Sai
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về lang ben?
A
Do Malassezia gây ra
B
Luôn gây ngứa dữ dội và đau nhiều
C
Soi tươi thường thấy bào tử xen sợi nấm ngắn
D
Hay gặp ở vùng da tiết bã
Câu 8
- HARD
Sai
Biện pháp nào sau đây giúp phòng tái phát lang ben?
A
Loại bỏ và hạn chế các yếu tố thuận lợi
B
Tăng dùng corticoid
C
Bôi kháng sinh kéo dài
D
Chỉ tắm nước nóng
Câu 9
- MEDIUM
Sai
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với bạch biến?
A
Lang ben có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
B
Lang ben không bao giờ ngứa
C
Lang ben luôn trắng bệch hoàn toàn
D
Lang ben chỉ ở lòng bàn tay
Câu 10
- MEDIUM
Sai
Lang ben có thể cần phân biệt với giang mai II vì:
A
Một số tổn thương da có thể thay đổi màu sắc và rải rác
B
Cả hai đều chỉ gặp ở trẻ em
C
Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
D
Cả hai đều luôn có ngứa dữ dội
Câu 11
- MEDIUM
Sai
Trong các vị trí sau, vị trí nào ít gợi ý lang ben nhất theo mô tả kinh điển?
A
Bẹn
B
Ngực
C
Liên bả vai
D
Lòng bàn tay
Câu 12
- HARD
Sai
Trong phòng tái phát, mục tiêu của dầu gội ketoconazol dùng như xà phòng là:
A
Giảm sự phát triển lại của nấm trên da
B
Thay thế hoàn toàn mọi thuốc điều trị
C
Làm trắng da nhanh
D
Kháng khuẩn đường ruột
Câu 13
- MEDIUM
Sai
Dấu hiệu nào ủng hộ chẩn đoán lang ben hơn viêm nang lông?
A
Có ngòi mủ ở giữa
B
Đau nhức nhiều
C
Tổn thương là sẩn mủ quanh nang lông
D
Tổn thương dát có vảy mỏng
Câu 14
- EASY
Sai
Vị trí thường gặp nhất của lang ben là:
A
Lòng bàn chân
B
Vùng ngực và liên bả vai
C
Niêm mạc miệng
D
Lòng bàn tay
Câu 15
- HARD
Sai
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A
Fluconazol 300 mg x 1 lần/tháng
B
Azithromycin 500 mg x 1 lần/tháng
C
Doxycyclin 100 mg x 1 lần/tháng
D
Metronidazol 2 g x 1 lần/tháng
Câu 16
- MEDIUM
Sai
Lang ben cần phân biệt với phong thể I vì lý do nào?
A
Cả hai đều có mụn mủ quanh nang lông
B
Cả hai đều có thể có dát thay đổi sắc tố
C
Cả hai đều luôn đau rát nhiều
D
Cả hai đều chỉ ở niêm mạc
Câu 17
- HARD
Sai
Thuốc toàn thân nào sau đây được nêu cho lang ben?
A
Cephalexin 500 mg/ngày x 3 ngày
B
Ketoconazol uống 200 mg/ngày x 5-7 ngày
C
Prednisolon 40 mg/ngày
D
Acyclovir 800 mg x 5 lần/ngày
Câu 18
- HARD
Sai
Trước khi chỉ định thuốc chống nấm đường toàn thân cho lang ben, cần lưu ý:
A
Chỉ cần hỏi tuổi
B
Xét nghiệm trước khi điều trị và trong quá trình điều trị
C
Không cần khai thác gì thêm
D
Chỉ cần xem tổn thương có ngứa hay không
Câu 19
- HARD
Sai
Nhận định nào đúng về thuốc chống nấm đường toàn thân trong lang ben?
A
Có thể tự dùng kéo dài không cần theo dõi
B
Có thể gây tác dụng phụ, đặc biệt với gan thận
C
Hoàn toàn an toàn, không cần lưu ý gì
D
Chỉ gây tác dụng phụ ngoài da
Câu 20
- EASY
Sai
Màu huỳnh quang dưới đèn Wood của lang ben thường thấy rõ ở:
A
Chỉ ở da lành
B
Rìa tổn thương
C
Trung tâm tổn thương
D
Chỉ ở niêm mạc
Câu 21
- EASY
Sai
Tiêu chuẩn nào KHÔNG thuộc chẩn đoán xác định lang ben?
A
Đèn Wood vàng huỳnh quang
B
Tổn thương tăng hoặc giảm sắc tố, vảy mỏng
C
Soi tươi thấy bào tử và sợi nấm ngắn
D
Cấy máu dương tính
Câu 22
- HARD
Sai
Bệnh nhân bôi ketoconazol nhưng rửa ngay sau 1 phút, khả năng nào dễ xảy ra?
A
Tăng hiệu quả rõ rệt
B
Chắc chắn khỏi ngay
C
Làm bệnh thành zona
D
Hiệu quả điều trị giảm
Câu 23
- MEDIUM
Sai
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của lang ben?
A
Thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và khó chịu nhẹ
B
Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
C
Luôn có sốt cao
D
Bắt buộc nhập viện
Câu 24
- HARD
Sai
Một trẻ có dát giảm sắc tố ở mặt, có vảy mỏng nhẹ. Bước giúp tăng độ chắc chắn chẩn đoán lang ben là:
A
Định lượng đường huyết ngay
B
Chụp X-quang ngực
C
Chỉ hỏi có đau bụng không
D
Cào nhẹ tìm dấu hiệu vỏ bào hoặc soi tươi
Câu 25
- HARD
Sai
Một bệnh nhân dùng ketoconazol tại chỗ đúng nhưng vẫn tái phát liên tục. Điều gì cần được nhấn mạnh thêm?
A
Chuyển sang kháng sinh
B
Dùng corticoid phối hợp
C
Phải kiểm soát yếu tố thuận lợi và cân nhắc biện pháp phòng tái phát
D
Chỉ cần tăng số lần tắm
Câu 26
- HARD
Sai
Bệnh nhân lang ben tổn thương ít, khu trú, lựa chọn ưu tiên đầu tay thường là:
A
Thuốc chống nấm tại chỗ
B
Kháng sinh uống
C
Acyclovir uống
D
Corticoid bôi
Câu 27
- HARD
Sai
Nam 19 tuổi, ngực và lưng có dát nâu vàng, cào ra vảy mịn, ngứa nhẹ khi nóng. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A
Chốc
B
Nhọt
C
Lang ben
D
Herpes
Câu 28
- HARD
Sai
Mục tiêu đào tạo nhân viên nhà thuốc khi gặp lang ben không chỉ là bán thuốc mà còn là:
A
Bỏ qua các yếu tố thuận lợi
B
Chỉ làm trắng da
C
Luôn ưu tiên thuốc uống cho nhanh
D
Nhận diện đúng, loại trừ chẩn đoán dễ nhầm và tư vấn phòng tái phát
Câu 29
- HARD
Sai
Khi dùng ketoconazol hoặc selenium sulfid tại chỗ cho lang ben, nên để thuốc trên da bao lâu trước khi rửa?
A
1-2 phút
B
Để qua đêm
C
30-60 phút
D
10-15 phút
Câu 30
- MEDIUM
Sai
Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có thể rất dễ nhầm khi tổn thương là dát giảm sắc tố?
A
Bạch biến
B
Chốc
C
Sởi
D
Viêm phổi
Câu 31
- EASY
Sai
Dấu hiệu nào giúp phát hiện vảy da trong trường hợp lang ben khó thấy rõ bằng mắt thường?
A
Dấu hiệu Darier
B
Dấu hiệu Auspitz
C
Dấu hiệu Nikolsky
D
Dấu hiệu vỏ bào
Câu 32
- MEDIUM
Sai
Trong các màu sau, màu nào KHÔNG phải là màu tổn thương thường gặp của lang ben theo tài liệu?
A
Xanh tím đen
B
Hồng
C
Nâu
D
Nâu vàng
Câu 33
- MEDIUM
Sai
Nếu soi tươi không thấy sợi nấm ngắn và bào tử, cần thận trọng vì có thể nghĩ đến:
A
Một bệnh giảm sắc tố khác
B
Chắc chắn là herpes
C
Chắc chắn là ghẻ
D
Chắc chắn vẫn là lang ben
Câu 34
- MEDIUM
Sai
Trong thực hành nhà thuốc, bệnh nhân mô tả 'mảng loang lổ màu nâu vàng ở lưng, cào ra phấn mịn' gợi ý nhiều nhất:
A
Hạt cơm
B
Chốc
C
Lang ben
D
Nhọt
Câu 35
- HARD
Sai
Bệnh nhân có dát trắng rõ, không vảy, soi tươi âm tính. Chẩn đoán cần nghĩ nhiều hơn so với lang ben là:
A
Zona
B
Chốc
C
Nhọt
D
Bạch biến
Câu 36
- HARD
Sai
Thuốc chống nấm tại chỗ được nêu có hiệu quả trong lang ben là:
A
Mupirocin 2%
B
Ketoconazol 1-2% hoặc selenium sulfid 2,5%
C
Permethrin 5%
D
Acyclovir 5%
Câu 37
- MEDIUM
Sai
Nếu bệnh nhân có dát vùng ngực, ngứa nhẹ khi nóng và soi tươi dương tính, bước tiếp cận hợp lý nhất là:
A
Chẩn đoán chốc và dùng kháng sinh
B
Chẩn đoán ghẻ và bôi permethrin
C
Chẩn đoán zona và dùng acyclovir
D
Chẩn đoán lang ben và điều trị chống nấm
Câu 38
- MEDIUM
Sai
Một lý do khiến lang ben dễ gặp ở vùng ngực và liên bả vai là:
A
Đây là vùng da tiết bã
B
Vì luôn có ma sát cơ học mạnh
C
Đây là vùng ít tiếp xúc ánh sáng hoàn toàn
D
Đây là vùng không có tuyến mồ hôi
Câu 39
- EASY
Sai
Khi nuôi cấy Malassezia, cần lưu ý điều gì?
A
Phải cho kháng sinh liều cao
B
Không cần môi trường đặc biệt
C
Phải phủ một lớp dầu
D
Phải để thật khô
Câu 40
- HARD
Sai
Nếu một người có tổn thương nghi lang ben nhưng chỉ muốn bôi vài hôm khi đỡ ngứa rồi ngưng, cần tư vấn rằng:
A
Không cần theo dõi gì
B
Có thể đổi sang corticoid
C
Chỉ cần hết ngứa là đủ
D
Điều trị không đủ thời gian dễ làm bệnh dai dẳng hoặc tái phát
Câu 41
- MEDIUM
Sai
Khi tổn thương lang ben có màu hồng, điều đó thường gợi ý:
A
Chắc chắn là chàm
B
Chắc chắn là giang mai II
C
Luôn là bội nhiễm nặng
D
Có thể có hiện tượng viêm nhẹ
Câu 42
- HARD
Sai
Người bệnh hỏi vì sao tổn thương 'lúc nâu, lúc nhạt màu'. Giải thích phù hợp là:
A
Vì luôn có xuất huyết dưới da
B
Vì là bệnh mạch máu
C
Lang ben có thể biểu hiện tăng sắc tố hoặc giảm sắc tố
D
Vì do vi khuẩn sinh mủ
Câu 43
- EASY
Sai
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có thể làm lang ben dễ xuất hiện hoặc kéo dài?
A
Viêm amidan mạn
B
Cận thị
C
Suy giảm miễn dịch
D
Tăng huyết áp độ 1
Câu 44
- HARD
Sai
Nữ 22 tuổi, da lưng loang lổ tăng giảm sắc tố, không đau, đèn Wood vàng huỳnh quang. Hướng nghĩ phù hợp nhất là:
A
Lao da
B
Bạch biến
C
Lang ben
D
Viêm da dầu
Câu 45
- HARD
Sai
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A
Albendazol 400 mg x 1 lần/tháng
B
Acyclovir 400 mg x 1 lần/tháng
C
Cefalexin 500 mg x 1 lần/tháng
D
Itraconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Câu 46
- MEDIUM
Sai
Trong chẩn đoán xác định lang ben, yếu tố nào mang tính bổ trợ tại chỗ rất hữu ích tại phòng khám?
A
Đèn Wood
B
Chụp CT
C
Siêu âm bụng
D
Điện tâm đồ
Câu 47
- MEDIUM
Sai
Yếu tố nào làm tăng khả năng tái phát lang ben nếu không được kiểm soát?
A
Da dầu và mồ hôi nhiều kéo dài
B
Ăn ít muối
C
Đeo kính cận
D
Uống nhiều nước
Câu 48
- HARD
Sai
Liệu trình bôi tại chỗ ketoconazol hoặc selenium sulfid trong lang ben theo tài liệu là:
A
2 lần/tuần trong 2-4 tuần
B
1 lần/ngày trong 1 ngày
C
4 lần/ngày trong 3 ngày
D
Chỉ bôi khi ngứa
Câu 49
- MEDIUM
Sai
Ngứa trong lang ben thường tăng lên khi nào?
A
Không liên quan thời tiết
B
Chỉ khi nhịn ăn
C
Chỉ khi trời lạnh sâu
D
Khi trời nóng bức
Câu 50
- HARD
Sai
Bệnh nhân hỏi: 'Lang ben có phải do bẩn không?' Câu trả lời phù hợp nhất là:
A
Là bệnh nấm da, dễ gặp khi có các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, khí hậu ẩm nóng
B
Do ăn ngọt hoàn toàn
C
Do virus nên không liên quan da dầu
D
Chỉ do bẩn
Câu 51
- HARD
Sai
Điểm nào sau đây là bẫy dễ nhầm giữa lang ben và viêm nang lông có ngứa?
A
Cả hai đều có bào tử xen sợi nấm ngắn
B
Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
C
Cả hai đều có thể ngứa
D
Cả hai đều là dát tăng giảm sắc tố có vảy mỏng
Câu 52
- HARD
Sai
Fluconazol đường uống cho lang ben theo tài liệu là:
A
300 mg/tuần x 2 tuần
B
600 mg liều duy nhất
C
50 mg/ngày x 1 tháng
D
150 mg/ngày x 10 ngày
Câu 53
- HARD
Sai
Nhóm thuốc nào sau đây cũng được nêu có thể dùng tại chỗ trong lang ben?
A
Nhóm azol và allylamin dạng kem hoặc dung dịch
B
Thuốc kháng virus
C
Kháng sinh beta-lactam
D
Thuốc chống loạn thần
Câu 54
- MEDIUM
Sai
Chẩn đoán nào sau đây phù hợp hơn lang ben khi tổn thương là dát tăng hoặc giảm sắc tố, có vảy mỏng, vùng ngực lưng?
A
Nhọt
B
Chốc
C
Viêm mô bào
D
Lang ben
Câu 55
- EASY
Sai
Điều kiện khí hậu nào thuận lợi rõ nhất cho lang ben phát triển?
A
Lạnh ẩm
B
Ấm và ẩm
C
Nóng khô hoàn toàn
D
Lạnh khô
Câu 56
- HARD
Sai
Itraconazol đường uống trong điều trị lang ben theo tài liệu là:
A
500 mg/ngày x 10 ngày
B
200 mg/tuần x 12 tuần
C
100-200 mg/ngày x 5 ngày
D
50 mg/ngày x 1 ngày
Câu 57
- EASY
Sai
Xét nghiệm soi trực tiếp lang ben thường thấy:
A
Tinh thể urat
B
Cầu khuẩn Gram dương
C
Bào tử xen kẽ với sợi nấm ngắn
D
Tế bào khổng lồ đa nhân
Câu 58
- HARD
Sai
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về điều trị tại chỗ lang ben theo tài liệu?
A
Điều trị 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
B
Có thể dùng ketoconazol 1-2%
C
Có thể dùng selenium sulfid 2,5%
D
Bôi xong phải rửa ngay trong vài chục giây
Câu 59
- HARD
Sai
Khi gặp dát vùng bẹn, dưới vú hoặc khoeo có vảy mỏng, cần nhớ rằng:
A
Chỉ có thể là chốc
B
Lang ben vẫn có thể gặp ở các vị trí đó
C
Chỉ có thể là ghẻ
D
Chắc chắn không phải lang ben
Câu 60
- EASY
Sai
Vị trí nào có thể gặp lang ben ở trẻ em tương đối thường hơn người lớn?
A
Niêm mạc mũi
B
Mặt
C
Móng
D
Lòng bàn tay