Chi tiết đáp án bài thi
Phương - 086581092
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
345 Lý Thường Kiệt
Đề thi
Lang Ben
Kết quả
53/60
Thời gian làm bài
22:05
Thứ hạng
#55
Câu 1
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí thường gặp nhất của lang ben là:
A. Niêm mạc miệng
B. Vùng ngực và liên bả vai
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Lòng bàn chân
D. Lòng bàn tay
Câu 2
Mức độ: HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về điều trị tại chỗ lang ben theo tài liệu?
A. Bôi xong phải rửa ngay trong vài chục giây
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Có thể dùng selenium sulfid 2,5%
C. Có thể dùng ketoconazol 1-2%
D. Điều trị 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
Câu 3
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân lang ben tổn thương ít, khu trú, lựa chọn ưu tiên đầu tay thường là:
A. Acyclovir uống
B. Thuốc chống nấm tại chỗ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Kháng sinh uống
D. Corticoid bôi
Câu 4
Mức độ: MEDIUM
Sai
Biểu hiện nào sau đây khiến nghĩ ít đến lang ben hơn?
A. Dát trắng sữa ranh giới quá rõ, không vảy
Đáp án đúng
B. Mảng hình nhiều cung ở liên bả vai
C. Dát giảm sắc tố ở lưng, ngứa nhẹ
D. Dát nâu vàng ở ngực, vảy mỏng
Người chơi chọn
Câu 5
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân hỏi: 'Lang ben có phải do bẩn không?' Câu trả lời phù hợp nhất là:
A. Do ăn ngọt hoàn toàn
B. Chỉ do bẩn
C. Là bệnh nấm da, dễ gặp khi có các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, khí hậu ẩm nóng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Do virus nên không liên quan da dầu
Câu 6
Mức độ: EASY
Đúng
Dưới đèn Wood, tổn thương lang ben thường có màu:
A. Vàng sáng hoặc vàng huỳnh quang
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Tím than
C. Đỏ gạch
D. Xanh lá đậm
Câu 7
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào làm tăng khả năng tái phát lang ben nếu không được kiểm soát?
A. Ăn ít muối
B. Uống nhiều nước
C. Đeo kính cận
D. Da dầu và mồ hôi nhiều kéo dài
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 8
Mức độ: HARD
Đúng
Trước khi chỉ định thuốc chống nấm đường toàn thân cho lang ben, cần lưu ý:
A. Không cần khai thác gì thêm
B. Xét nghiệm trước khi điều trị và trong quá trình điều trị
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ cần hỏi tuổi
D. Chỉ cần xem tổn thương có ngứa hay không
Câu 9
Mức độ: HARD
Đúng
Nếu tổn thương chủ yếu là sẩn hoặc mụn mủ quanh nang lông, hướng chẩn đoán ít phù hợp nhất là:
A. Folliculitis do nguyên nhân khác
B. Viêm nang lông
C. Trứng cá
D. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 10
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Fluconazol 300 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Azithromycin 500 mg x 1 lần/tháng
C. Metronidazol 2 g x 1 lần/tháng
D. Doxycyclin 100 mg x 1 lần/tháng
Câu 11
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán xác định lang ben, yếu tố nào mang tính bổ trợ tại chỗ rất hữu ích tại phòng khám?
A. Chụp CT
B. Điện tâm đồ
C. Đèn Wood
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Siêu âm bụng
Câu 12
Mức độ: HARD
Đúng
Nếu một người có tổn thương nghi lang ben nhưng chỉ muốn bôi vài hôm khi đỡ ngứa rồi ngưng, cần tư vấn rằng:
A. Không cần theo dõi gì
B. Có thể đổi sang corticoid
C. Điều trị không đủ thời gian dễ làm bệnh dai dẳng hoặc tái phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ cần hết ngứa là đủ
Câu 13
Mức độ: EASY
Đúng
Màu sắc tổn thương hay gặp nhất của lang ben là:
A. Nâu hoặc nâu vàng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Đỏ tươi đồng nhất
C. Trắng sữa đồng đều hoàn toàn
D. Tím bầm
Câu 14
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân bôi ketoconazol nhưng rửa ngay sau 1 phút, khả năng nào dễ xảy ra?
A. Làm bệnh thành zona
B. Chắc chắn khỏi ngay
C. Hiệu quả điều trị giảm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Tăng hiệu quả rõ rệt
Câu 15
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben có thể cần phân biệt với giang mai II vì:
A. Cả hai đều chỉ gặp ở trẻ em
B. Một số tổn thương da có thể thay đổi màu sắc và rải rác
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
D. Cả hai đều luôn có ngứa dữ dội
Câu 16
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của lang ben?
A. Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
B. Bắt buộc nhập viện
C. Thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và khó chịu nhẹ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Luôn có sốt cao
Câu 17
Mức độ: HARD
Đúng
Tại sao lang ben hay tái phát ở một số người dù đã điều trị khỏi đợt cấp?
A. Vì các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, suy giảm miễn dịch còn tồn tại
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Vì Malassezia không bao giờ đáp ứng thuốc
C. Vì luôn kèm nhiễm khuẩn huyết
D. Vì bắt buộc phải nằm viện
Câu 18
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu soi tươi không thấy sợi nấm ngắn và bào tử, cần thận trọng vì có thể nghĩ đến:
A. Chắc chắn là ghẻ
B. Chắc chắn là herpes
C. Một bệnh giảm sắc tố khác
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chắc chắn vẫn là lang ben
Câu 19
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc toàn thân nào sau đây được nêu cho lang ben?
A. Acyclovir 800 mg x 5 lần/ngày
B. Prednisolon 40 mg/ngày
C. Ketoconazol uống 200 mg/ngày x 5-7 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Cephalexin 500 mg/ngày x 3 ngày
Câu 20
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Cefixim 400 mg x 1 lần/tháng
B. Prednisolon 5 mg x 1 lần/tháng
C. Ketoconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Permethrin 5% x 1 lần/tháng
Câu 21
Mức độ: HARD
Sai
Điểm nào sau đây là bẫy dễ nhầm giữa lang ben và viêm nang lông có ngứa?
A. Cả hai đều có thể ngứa
Đáp án đúng
B. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
C. Cả hai đều là dát tăng giảm sắc tố có vảy mỏng
D. Cả hai đều có bào tử xen sợi nấm ngắn
Người chơi chọn
Câu 22
Mức độ: EASY
Đúng
Xét nghiệm soi trực tiếp lang ben thường thấy:
A. Bào tử xen kẽ với sợi nấm ngắn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Tế bào khổng lồ đa nhân
C. Tinh thể urat
D. Cầu khuẩn Gram dương
Câu 23
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các vị trí sau, vị trí nào ít gợi ý lang ben nhất theo mô tả kinh điển?
A. Lòng bàn tay
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Liên bả vai
C. Bẹn
D. Ngực
Câu 24
Mức độ: EASY
Đúng
Thuốc nào sau đây là yếu tố thuận lợi của lang ben khi sử dụng kéo dài?
A. Corticosteroid
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Paracetamol
C. Vitamin D
D. Oresol
Câu 25
Mức độ: EASY
Sai
Màu huỳnh quang dưới đèn Wood của lang ben thường thấy rõ ở:
A. Trung tâm tổn thương
Người chơi chọn
B. Chỉ ở da lành
C. Rìa tổn thương
Đáp án đúng
D. Chỉ ở niêm mạc
Câu 26
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu bệnh nhân có dát vùng ngực, ngứa nhẹ khi nóng và soi tươi dương tính, bước tiếp cận hợp lý nhất là:
A. Chẩn đoán zona và dùng acyclovir
B. Chẩn đoán ghẻ và bôi permethrin
C. Chẩn đoán chốc và dùng kháng sinh
D. Chẩn đoán lang ben và điều trị chống nấm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 27
Mức độ: HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng ketoconazol tại chỗ đúng nhưng vẫn tái phát liên tục. Điều gì cần được nhấn mạnh thêm?
A. Chuyển sang kháng sinh
B. Chỉ cần tăng số lần tắm
C. Phải kiểm soát yếu tố thuận lợi và cân nhắc biện pháp phòng tái phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Dùng corticoid phối hợp
Câu 28
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi tổn thương lang ben có màu hồng, điều đó thường gợi ý:
A. Chắc chắn là giang mai II
B. Luôn là bội nhiễm nặng
C. Chắc chắn là chàm
D. Có thể có hiện tượng viêm nhẹ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 29
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao tổn thương 'lúc nâu, lúc nhạt màu'. Giải thích phù hợp là:
A. Lang ben có thể biểu hiện tăng sắc tố hoặc giảm sắc tố
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Vì do vi khuẩn sinh mủ
C. Vì là bệnh mạch máu
D. Vì luôn có xuất huyết dưới da
Câu 30
Mức độ: HARD
Đúng
Một bẫy thường gặp trong tư vấn là cho rằng mọi dát giảm sắc tố đều là bạch biến. Điểm nào giúp kéo hướng về lang ben?
A. Luôn trắng sữa đồng nhất
B. Chỉ có ở đầu chi
C. Hoàn toàn không vảy
D. Có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 31
Mức độ: HARD
Đúng
Nữ 22 tuổi, da lưng loang lổ tăng giảm sắc tố, không đau, đèn Wood vàng huỳnh quang. Hướng nghĩ phù hợp nhất là:
A. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Bạch biến
C. Viêm da dầu
D. Lao da
Câu 32
Mức độ: HARD
Đúng
Khi gặp dát vùng bẹn, dưới vú hoặc khoeo có vảy mỏng, cần nhớ rằng:
A. Chỉ có thể là chốc
B. Lang ben vẫn có thể gặp ở các vị trí đó
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ có thể là ghẻ
D. Chắc chắn không phải lang ben
Câu 33
Mức độ: EASY
Đúng
Lang ben là bệnh do tác nhân nào gây ra?
A. Ký sinh trùng ghẻ
B. Virus herpes
C. Vi khuẩn tụ cầu
D. Nấm Malassezia
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 34
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có thể làm lang ben dễ xuất hiện hoặc kéo dài?
A. Viêm amidan mạn
B. Tăng huyết áp độ 1
C. Suy giảm miễn dịch
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Cận thị
Câu 35
Mức độ: HARD
Đúng
Sai lầm tại nhà thuốc trong xử trí lang ben là:
A. Tự khuyên dùng thuốc uống kéo dài mà không lưu ý gan thận
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Dặn hạn chế yếu tố thuận lợi
C. Dặn để thuốc 10-15 phút rồi rửa
D. Tư vấn dùng thuốc chống nấm tại chỗ đúng liệu trình
Câu 36
Mức độ: HARD
Sai
Fluconazol đường uống cho lang ben theo tài liệu là:
A. 50 mg/ngày x 1 tháng
B. 150 mg/ngày x 10 ngày
Người chơi chọn
C. 300 mg/tuần x 2 tuần
Đáp án đúng
D. 600 mg liều duy nhất
Câu 37
Mức độ: EASY
Sai
Dấu hiệu nào giúp phát hiện vảy da trong trường hợp lang ben khó thấy rõ bằng mắt thường?
A. Dấu hiệu vỏ bào
Đáp án đúng
B. Dấu hiệu Nikolsky
Người chơi chọn
C. Dấu hiệu Darier
D. Dấu hiệu Auspitz
Câu 38
Mức độ: HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về lang ben?
A. Do Malassezia gây ra
B. Soi tươi thường thấy bào tử xen sợi nấm ngắn
C. Hay gặp ở vùng da tiết bã
D. Luôn gây ngứa dữ dội và đau nhiều
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 39
Mức độ: HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về thuốc chống nấm đường toàn thân trong lang ben?
A. Hoàn toàn an toàn, không cần lưu ý gì
B. Chỉ gây tác dụng phụ ngoài da
C. Có thể tự dùng kéo dài không cần theo dõi
D. Có thể gây tác dụng phụ, đặc biệt với gan thận
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 40
Mức độ: HARD
Đúng
Trong phòng tái phát, mục tiêu của dầu gội ketoconazol dùng như xà phòng là:
A. Giảm sự phát triển lại của nấm trên da
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Thay thế hoàn toàn mọi thuốc điều trị
C. Làm trắng da nhanh
D. Kháng khuẩn đường ruột
Câu 41
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc chống nấm tại chỗ được nêu có hiệu quả trong lang ben là:
A. Ketoconazol 1-2% hoặc selenium sulfid 2,5%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Acyclovir 5%
C. Permethrin 5%
D. Mupirocin 2%
Câu 42
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một lý do khiến lang ben dễ gặp ở vùng ngực và liên bả vai là:
A. Đây là vùng ít tiếp xúc ánh sáng hoàn toàn
B. Đây là vùng da tiết bã
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Đây là vùng không có tuyến mồ hôi
D. Vì luôn có ma sát cơ học mạnh
Câu 43
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, trường hợp nào nên thận trọng hơn trước khi khuyên dùng thuốc uống cho lang ben?
A. Tổn thương ít, khu trú
B. Người có tiền sử bệnh gan hoặc đang dùng nhiều thuốc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Người ngứa nhẹ mùa nóng
D. Người muốn bôi tại chỗ trước
Câu 44
Mức độ: HARD
Đúng
Liệu trình bôi tại chỗ ketoconazol hoặc selenium sulfid trong lang ben theo tài liệu là:
A. Chỉ bôi khi ngứa
B. 4 lần/ngày trong 3 ngày
C. 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. 1 lần/ngày trong 1 ngày
Câu 45
Mức độ: HARD
Sai
Itraconazol đường uống trong điều trị lang ben theo tài liệu là:
A. 500 mg/ngày x 10 ngày
B. 50 mg/ngày x 1 ngày
C. 200 mg/tuần x 12 tuần
Người chơi chọn
D. 100-200 mg/ngày x 5 ngày
Đáp án đúng
Câu 46
Mức độ: HARD
Đúng
Trong các lời dặn sau, lời dặn nào phù hợp nhất sau điều trị lang ben?
A. Ngưng thuốc ngay khi mới bớt ngứa và không cần làm gì thêm
B. Chuyển sang corticoid để da sáng nhanh
C. Uống kháng sinh dự phòng
D. Theo dõi tái phát và hạn chế yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 47
Mức độ: MEDIUM
Sai
Chẩn đoán nào sau đây phù hợp hơn lang ben khi tổn thương là dát tăng hoặc giảm sắc tố, có vảy mỏng, vùng ngực lưng?
A. Lang ben
Đáp án đúng
B. Chốc
C. Viêm mô bào
Người chơi chọn
D. Nhọt
Câu 48
Mức độ: HARD
Đúng
Người bán thuốc thấy tổn thương nghi lang ben nhưng khách đang có bệnh gan chưa rõ mức độ và đòi dùng thuốc uống ngay. Cách ứng xử phù hợp nhất là:
A. Ưu tiên khuyên khám bác sĩ để đánh giá trước, vì thuốc toàn thân có nguy cơ cho gan thận
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Cho dùng gấp hai liều
C. Chuyển sang kháng sinh
D. Bán thuốc uống ngay cho đủ mạnh
Câu 49
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các màu sau, màu nào KHÔNG phải là màu tổn thương thường gặp của lang ben theo tài liệu?
A. Nâu vàng
B. Hồng
C. Xanh tím đen
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Nâu
Câu 50
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với bạch biến?
A. Lang ben luôn trắng bệch hoàn toàn
B. Lang ben không bao giờ ngứa
C. Lang ben có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Lang ben chỉ ở lòng bàn tay
Câu 51
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, bệnh nhân mô tả 'mảng loang lổ màu nâu vàng ở lưng, cào ra phấn mịn' gợi ý nhiều nhất:
A. Hạt cơm
B. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Nhọt
D. Chốc
Câu 52
Mức độ: HARD
Đúng
Một trẻ có dát giảm sắc tố ở mặt, có vảy mỏng nhẹ. Bước giúp tăng độ chắc chắn chẩn đoán lang ben là:
A. Định lượng đường huyết ngay
B. Chỉ hỏi có đau bụng không
C. Chụp X-quang ngực
D. Cào nhẹ tìm dấu hiệu vỏ bào hoặc soi tươi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 53
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ngứa trong lang ben thường tăng lên khi nào?
A. Chỉ khi trời lạnh sâu
B. Chỉ khi nhịn ăn
C. Không liên quan thời tiết
D. Khi trời nóng bức
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 54
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu nào ủng hộ chẩn đoán lang ben hơn viêm nang lông?
A. Có ngòi mủ ở giữa
B. Tổn thương là sẩn mủ quanh nang lông
C. Đau nhức nhiều
D. Tổn thương dát có vảy mỏng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 55
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben cần phân biệt với phong thể I vì lý do nào?
A. Cả hai đều chỉ ở niêm mạc
B. Cả hai đều có mụn mủ quanh nang lông
C. Cả hai đều luôn đau rát nhiều
D. Cả hai đều có thể có dát thay đổi sắc tố
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 56
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với nấm thân?
A. Lang ben gây đau nhiều
B. Lang ben thường ở vùng tiết bã, vảy mỏng, ít viêm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Lang ben chỉ gặp ở niêm mạc
D. Lang ben luôn có bờ viêm đỏ nổi rõ
Câu 57
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào của Malassezia khiến việc nuôi cấy khác với nhiều nấm khác?
A. Chỉ sống ở niêm mạc
B. Không thể thấy dưới kính hiển vi
C. Ưa dầu
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ sống trong máu
Câu 58
Mức độ: HARD
Đúng
Một cách phòng tái phát lang ben được nêu là:
A. Uống acyclovir hàng tuần
B. Dùng dầu gội ketoconazol 1 lần/tuần như xà phòng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Dùng mupirocin 1 lần/tuần
D. Uống kháng sinh mỗi tháng
Câu 59
Mức độ: EASY
Đúng
Tiêu chuẩn nào KHÔNG thuộc chẩn đoán xác định lang ben?
A. Đèn Wood vàng huỳnh quang
B. Soi tươi thấy bào tử và sợi nấm ngắn
C. Cấy máu dương tính
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Tổn thương tăng hoặc giảm sắc tố, vảy mỏng
Câu 60
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có thể rất dễ nhầm khi tổn thương là dát giảm sắc tố?
A. Chốc
B. Bạch biến
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Viêm phổi
D. Sởi