QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 06/07/2026 13:17
Thông tin bài thi
Người chơi
Nguyễn Thị Ngọc Anh
Số điện thoại
0945792041
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
108 Đường Điện Biên
Đề thi
Giun sán
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về bệnh Giun sán
Mã lượt thi
9c1d7cf7-a99b-49d0-89f0-7a08c9ae9b91
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
50
Số câu sai
0
Thời gian
11:50
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- HARD
Đúng
TÌNH HUỐNG 2 (Câu 48–49)
Bé Tuấn, 8 tuổi, được tẩy giun tại trường (Mebendazole 500mg) 3 tháng trước. Nay mẹ đưa đến nhà thuốc vì bé: mệt mỏi, da xanh nhợt, lười ăn, hay đau bụng quanh rốn, học kém hơn. Xét nghiệm máu gần đây: Hb 9.2 g/dL (thấp), hồng cầu nhỏ nhược sắc, bạch cầu ái toan 12% (tăng).
Nhận định về tình trạng của bé Tuấn và xử trí tại nhà thuốc?
A
Cần CHUYỂN KHÁM BÁC SĨ: bé có thiếu máu nhược sắc (Hb 9.2g/dL) + bạch cầu ái toan tăng (12%) → gợi ý NHIỄM GIUN MÓC nặng (giun móc hút máu → thiếu sắt → thiếu máu nhược sắc). Mebendazole 500mg liều duy nhất có thể không đủ cho nhiễm giun móc nặng, cần: Mebendazole 100mg x 2 lần/ngày x 3 ngày hoặc Albendazole 400mg x 3 ngày. Bổ sung SẮT sau khi tẩy giun
B
Bán thêm Mebendazole vì bé mới tẩy giun 3 tháng là đủ rồi
C
Bán thuốc bổ sung sắt và vitamin B12 là đủ
D
Bé bị thiếu máu do dinh dưỡng, không liên quan đến giun
Câu 2
- EASY
Đúng
Hội chứng Löffler (Loeffler syndrome) trong nhiễm giun là gì?
A
Phản ứng phổi khi ấu trùng giun (đũa, móc) đi qua phổi: ho, sốt, khó thở, khò khè, bạch cầu ái toan tăng cao (2–4 tuần, tự hết)
B
Dị ứng da do giun móc
C
Tắc ruột do giun đũa
D
Viêm màng não do sán lợn
Câu 3
- MEDIUM
Đúng
Câu nào ĐÚNG về cách bảo quản và sử dụng thuốc tẩy giun cho trẻ em?
A
Mebendazole phải uống lúc đói để hấp thu tốt nhất
B
Mebendazole dạng viên nhai: có thể NHAI (nghiền) hoặc nuốt nguyên viên với nước. Với Albendazole dạng viên hoặc hỗn dịch: uống SAU BỮA ĂN để tăng hấp thu. Bảo quản nhiệt độ phòng, tránh ẩm
C
Mebendazole phải hòa tan trong nước trước khi cho trẻ uống
D
Thuốc tẩy giun chỉ hiệu quả khi uống lúc đói hoàn toàn
Câu 4
- HARD
Đúng
Oxamniquine và praziquantel dùng điều trị sán máu (Schistosomiasis). Tại sao bệnh sán máu ít gặp ở Việt Nam so với châu Phi?
A
Khí hậu Việt Nam quá lạnh cho sán máu phát triển
B
Người Việt Nam có miễn dịch tự nhiên với sán máu
C
Sán máu cần vật chủ trung gian là ỐC NƯỚC NGỌT loài Biomphalaria/Bulinus không phân bố ở Việt Nam. Tại Việt Nam có Schistosoma japonicum ở vùng núi phía Bắc (vật chủ là ốc Oncomelania)
D
Sán máu không tồn tại ở châu Á
Câu 5
- EASY
Đúng
Phụ nữ mang thai 3 THÁNG ĐẦU có thể dùng Mebendazole để tẩy giun không?
A
Có thể dùng với liều giảm một nửa
B
Chỉ chống chỉ định trong tháng đầu tiên
C
KHÔNG – Mebendazole và Albendazole đều CHỐNG CHỈ ĐỊNH trong 3 tháng đầu thai kỳ (gây dị tật thai nhi trong nghiên cứu động vật). Từ quý 2–3 thai kỳ: có thể cân nhắc theo chỉ định bác sĩ ở vùng lưu hành nặng
D
Có, Mebendazole an toàn tuyệt đối trong suốt thai kỳ
Câu 6
- EASY
Đúng
Cutaneous Larva Migrans (Hội chứng ấu trùng di chuyển dưới da) gây ra bởi ấu trùng giun nào và biểu hiện đặc trưng là gì?
A
Ấu trùng giun đũa gây ban đỏ lan tỏa
B
Ấu trùng giun móc chó/mèo (Ancylostoma braziliense/caninum) tạo ĐƯỜNG NGOẰN NGOÈO ĐỎ, NGỨ DỮ DỘI di chuyển vài mm/ngày dưới da
C
Sán máu gây mẩn đỏ tại điểm xâm nhập
D
Ấu trùng giun kim tạo đường hầm thẳng dưới da
Câu 7
- MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân hỏi: "Tôi ăn tiết canh heo lần trước, có cần tẩy giun không?" Câu trả lời đúng và đầy đủ nhất là?
A
Uống Albendazole 400mg vì Albendazole có phổ tác dụng rộng hơn Mebendazole
B
Dùng Mebendazole 500mg một liều là đủ
C
KHÔNG phải giun đường ruột thông thường – nguy cơ chính là SÁN DÂY LỢN (Taenia solium). Mebendazole/Albendazole KHÔNG hiệu quả với sán dây. Nên: khám bác sĩ, xét nghiệm phân (tìm đốt sán), xét nghiệm kháng thể sán lợn. Nếu xác nhận: điều trị Praziquantel theo chỉ định bác sĩ. Tư vấn ngừng ăn thịt sống/tái
D
Chờ 3 tháng, nếu có triệu chứng mới điều trị
Câu 8
- MEDIUM
Đúng
Câu nào sau đây về phòng ngừa giun sán là SAI?
A
Nấu chín cá nước ngọt trước khi ăn để phòng sán lá gan
B
Đi chân trần trên đất sạch trong nhà hoàn toàn không có nguy cơ nhiễm giun móc
C
Tẩy giun định kỳ 6 tháng một lần là biện pháp phòng ngừa quan trọng ở trẻ em vùng lưu hành
D
Rửa tay trước khi ăn giúp phòng giun đũa và giun kim hiệu quả
Câu 9
- HARD
Đúng
TÌNH HUỐNG 1 (Câu 46–47)
Chị Hương, 32 tuổi, đang mang thai 8 tuần, đến nhà thuốc hỏi: "Tôi muốn tẩy giun định kỳ cho cả nhà. Chồng tôi và 2 con (5 tuổi và 7 tuổi) thì uống bình thường. Còn tôi mang thai thì uống được không?"
Tư vấn đúng nhất về việc tẩy giun cho chị Hương đang mang thai 8 tuần?
A
Chị có thể uống Mebendazole 500mg liều duy nhất vì rất an toàn
B
Chị dùng Piperazine cốm vì an toàn hơn trong thai kỳ
C
Chị uống nửa liều Mebendazole (250mg) để giảm nguy cơ
D
CHỐNG CHỈ ĐỊNH – Mebendazole và Albendazole đều không được dùng trong 3 THÁNG ĐẦU thai kỳ (hiện tại là 8 tuần = tháng thứ 2 = quý 1). Tư vấn: chị bỏ qua lần tẩy giun này, sau khi qua 3 tháng đầu có thể hỏi bác sĩ sản khoa về việc tẩy giun trong quý 2–3 nếu nghi nhiễm. Không có triệu chứng: tiếp tục theo dõi, chú ý vệ sinh
Câu 10
- EASY
Đúng
Sán dây lợn (Taenia solium) nguy hiểm hơn sán dây bò ở điểm nào?
A
Sán dây lợn kháng thuốc praziquantel, sán dây bò thì không
B
Ấu trùng sán lợn (Cysticercus cellulosae) có thể VÀO NÃO, CƠ, MẮT gây ấu trùng sán lợn não (neurocysticercosis) → co giật, động kinh, liệt, tăng áp nội sọ
C
Sán dây lợn ký sinh ở nhiều loài hơn, bao gồm cả gia cầm
D
Sán dây lợn lớn hơn và gây tắc ruột thường xuyên hơn
Câu 11
- HARD
Đúng
TÌNH HUỐNG 1 (Câu 46–47)
Chị Hương, 32 tuổi, đang mang thai 8 tuần, đến nhà thuốc hỏi: "Tôi muốn tẩy giun định kỳ cho cả nhà. Chồng tôi và 2 con (5 tuổi và 7 tuổi) thì uống bình thường. Còn tôi mang thai thì uống được không?"
Bán thuốc tẩy giun cho chồng và 2 con chị Hương, cần lưu ý điều gì và dặn dò gì thêm?
A
Bán mỗi người 1 viên Mebendazole 500mg, uống sau bữa sáng cùng ngày
B
Bán riêng cho mỗi người liều khác nhau tùy cân nặng
C
Bán Mebendazole 500mg cho chồng (1 viên) và 2 con (mỗi đứa 1 viên – cả 5 và 7 tuổi đều >= 2 tuổi). Uống SAU BỮA ĂN cùng ngày. DẶN DÒ QUAN TRỌNG: (1) Chị Hương KHÔNG uống lần này; (2) Vệ sinh đồng thời: rửa tay kỹ, tắm sáng, giặt đồ ngủ; (3) Nhắc lại liều sau 2–3 tuần (riêng nếu nghi giun kim) hoặc 6 tháng sau cho cả nhà kể cả chị khi đã qua quý 1
D
Không nên tẩy giun cho chồng và con vì sẽ làm tái nhiễm cho chị mang thai
Câu 12
- EASY
Đúng
Độ tuổi tối thiểu có thể dùng Mebendazole và Albendazole để tẩy giun là bao nhiêu?
A
Từ 2 tuổi
B
Từ 6 tháng tuổi
C
Từ 5 tuổi
D
Từ 1 tuổi
Câu 13
- EASY
Đúng
Tại sao KHÔNG NÊN dùng đồng thời Piperazine và Pyrantel pamoate?
A
Gây phản ứng dị ứng nghiêm trọng khi phối hợp
B
Tương tác làm tăng độc tính gan
C
Không có tương tác, có thể dùng phối hợp an toàn
D
Tương tác đối kháng dược lực: Piperazine gây liệt mềm cơ giun (đối kháng GABA); Pyrantel gây liệt cứng cơ giun (đồng vận acetylcholine). Hai cơ chế đối lập nhau → giảm hiệu quả cả hai thuốc
Câu 14
- EASY
Đúng
Tại sao phải điều trị TẤT CẢ THÀNH VIÊN TRONG GIA ĐÌNH khi một người bị nhiễm giun kim?
A
Thuốc tẩy giun hiệu quả hơn khi nhiều người dùng cùng lúc
B
Quy định của bệnh viện, không có cơ sở khoa học rõ ràng
C
Các thành viên khác có thể đã nhiễm trong giai đoạn ủ bệnh (chưa có triệu chứng). Nếu không điều trị đồng thời, người đã điều trị sẽ bị tái nhiễm ngay
D
Giun kim lây qua không khí, nên mọi người trong nhà đều bị
Câu 15
- HARD
Đúng
Trong ấu trùng sán lợn não (Neurocysticercosis), tại sao điều trị bằng Praziquantel cần phải có corticosteroid đi kèm?
A
Praziquantel diệt ấu trùng sán → xác ấu trùng chết trong não giải phóng KHÁNG NGUYÊN → phản ứng viêm miễn dịch cấp mạnh → PHÙ NÃO, tăng áp nội sọ, co giật nặng hơn → CÓ THỂ TỬ VONG nếu không kiểm soát viêm. Corticosteroid ức chế phản ứng viêm này
B
Corticosteroid giúp thuốc thấm qua hàng rào máu não tốt hơn
C
Corticosteroid tăng cường tác dụng diệt sán của praziquantel
D
Không cần thiết, chỉ là thói quen kê đơn
Câu 16
- EASY
Đúng
Mebendazole tác động theo cơ chế nào để diệt giun?
A
Ức chế enzyme acetylcholinesterase của giun → liệt thần kinh cơ
B
Ức chế hấp thu glucose của giun → giun thiếu năng lượng và chết. Rất ít hấp thu vào máu người
C
Tăng tính thấm màng tế bào giun với ion Ca²⁺ → giun co cứng
D
Làm liệt cơ giun thông qua đối kháng receptor GABA
Câu 17
- EASY
Đúng
Phương pháp Băng dính hậu môn (Scotch tape test) dùng để chẩn đoán loại giun nào và thực hiện vào lúc nào?
A
Giun đũa, thực hiện sau khi đi đại tiện
B
Giun kim, thực hiện VÀO SÁNG SỚM TRƯỚC KHI TẮM hoặc đi vệ sinh để lấy trứng giun bám quanh hậu môn
C
Sán dây, thực hiện sau khi ăn thịt bò
D
Giun móc, thực hiện ban đêm
Câu 18
- EASY
Đúng
Giun đũa (Ascaris lumbricoides) ở giai đoạn nào có thể gây tắc ruột hoặc tắc ống mật?
A
Giai đoạn trứng chưa nở
B
Tất cả các giai đoạn đều có thể
C
Giai đoạn GIUN TRƯỞNG THÀNH trong ruột non – giun lớn (15–35cm), nhiều con tập hợp thành búi → tắc ruột, hoặc 1 con chui vào ống mật → viêm đường mật cấp
D
Giai đoạn ấu trùng di chuyển qua phổi
Câu 19
- HARD
Đúng
Vòng đời của giun kim có đặc điểm nào khiến việc phòng ngừa tái nhiễm đặc biệt khó?
A
Thời gian từ khi nuốt trứng đến khi giun trưởng thành và bắt đầu đẻ trứng chỉ 4–6 TUẦN. Và trứng có thể lây nhiễm lại NGAY LẬP TỨC từ ngón tay → miệng → nuốt. Vòng đời ngắn và khép kín trong gia đình làm tái nhiễm liên tục rất dễ xảy ra
B
Không có thuốc nào diệt được hết giun kim trong một đợt
C
Giun kim có thể sống ngoài cơ thể người hàng tháng
D
Giun kim có thể lây qua đường hô hấp khi trứng bay trong không khí
Câu 20
- MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân hỏi: "Sau khi uống thuốc tẩy giun, có cần thụt tháo hoặc uống thuốc nhuận tràng thêm để đẩy giun ra không?" Câu trả lời đúng với Mebendazole/Albendazole?
A
Phải nhịn ăn 24 giờ sau uống thuốc để giun không được nuôi dưỡng
B
Phải uống nhiều nước để hòa tan giun
C
Có, phải uống thêm thuốc nhuận tràng để đẩy giun ra nhanh hơn
D
KHÔNG CẦN với Mebendazole và Albendazole. Giun đã chết từ trong ruột → bị tiêu hóa một phần hoặc thải tự nhiên theo phân. KHÔNG cần thụt tháo. (Khác với Piperazine: làm liệt mềm giun còn sống → có phối hợp Senna để tống giun sống ra ngoài)
Câu 21
- EASY
Đúng
Albendazole có một đặc điểm hấp thu đặc biệt cần biết khi tư vấn cách uống thuốc. Đó là gì?
A
Chỉ uống với nước lọc, không uống với sữa hay nước trái cây
B
Hấp thu không thay đổi dù uống lúc nào
C
Hấp thu tăng mạnh khi uống cùng thức ăn có CHẤT BÉO (dầu, sữa, thịt béo). Nên uống sau bữa ăn có chất béo để tăng hiệu quả với giun lươn, sán
D
Phải uống lúc đói để hấp thu tốt nhất
Câu 22
- EASY
Đúng
Giun móc (Ancylostoma/Necator) gây hại chính cho sức khỏe qua cơ chế nào?
A
Gây tắc ruột bởi khối lượng giun lớn
B
Hút máu tại ruột non → thiếu máu thiếu sắt mạn tính là hậu quả chính
C
Gây viêm màng não do ấu trùng xâm nhập não
D
Tiết độc tố làm tổn thương gan
Câu 23
- EASY
Đúng
Bạch cầu ái toan (Eosinophilia) trong máu tăng cao gợi ý điều gì liên quan đến giun sán?
A
Nhiễm trùng vi khuẩn nặng cần dùng kháng sinh ngay
B
Không có ý nghĩa lâm sàng đặc biệt
C
Phản ứng miễn dịch đặc hiệu với ký sinh trùng đa bào (giun, sán) ở giai đoạn ấu trùng di chuyển trong cơ thể. Bạch cầu ái toan > 400–500/μL cần xét nghiệm ký sinh trùng
D
Dị ứng thuốc cần ngừng thuốc ngay
Câu 24
- MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân 28 tuổi, thường xuyên ăn gỏi cá ở miền Tây, đến nhà thuốc mua thuốc tẩy giun "định kỳ". Mebendazole có đủ không?
A
Uống Mebendazole rồi theo dõi, nếu không đỡ mới khám bác sĩ
B
Bổ sung thêm Albendazole vì Albendazole mạnh hơn Mebendazole
C
Mebendazole 500mg là đủ vì phổ tác dụng rộng
D
KHÔNG – Mebendazole không tác dụng với SÁN LÁ GAN NHỎ (Clonorchis, Opisthorchis). Người ăn gỏi cá nước ngọt thường xuyên ở ĐBSCL: nguy cơ cao nhiễm sán lá gan nhỏ. Cần: khám bác sĩ, siêu âm ổ bụng, xét nghiệm ELISA sán lá gan, xét nghiệm phân tìm trứng sán. Điều trị sán lá gan: Praziquantel 25mg/kg x 3 lần x 1 ngày (kê đơn)
Câu 25
- EASY
Đúng
Piperazine CHỐNG CHỈ ĐỊNH với bệnh nhân nào?
A
Bệnh nhân suy tim
B
Người cao tuổi trên 70 tuổi
C
Bệnh nhân bị dị ứng aspirin
D
Bệnh nhân động kinh và bệnh thận nặng
Câu 26
- MEDIUM
Đúng
Bố mẹ đưa bé 18 tháng đến nhà thuốc hỏi mua thuốc tẩy giun "vì đến lịch tẩy giun 6 tháng". Tư vấn đúng?
A
Bán Piperazine vì an toàn từ 3 tháng tuổi
B
Bán Mebendazole 500mg vì đây là thuốc an toàn cho mọi lứa tuổi
C
Bán Pyrantel siro vì an toàn hơn cho trẻ nhỏ
D
KHÔNG BÁN – Mebendazole và Albendazole chống chỉ định cho trẻ < 2 tuổi. Pyrantel: một số hướng dẫn từ 6 tháng nhưng chương trình BYT không áp dụng cho < 2 tuổi. Tư vấn: chưa cần tẩy giun định kỳ; nếu nghi nhiễm (ngứa hậu môn, nhìn thấy giun) → khám bác sĩ nhi để được tư vấn cụ thể
Câu 27
- EASY
Đúng
Giun lươn (Strongyloides stercoralis) đặc biệt nguy hiểm với đối tượng nào?
A
Phụ nữ có thai
B
Người suy giảm miễn dịch (HIV/AIDS, điều trị corticoid dài hạn, ghép tạng) – có thể gây thể lan tràn (hyperinfection) tử vong
C
Người cao tuổi trên 75 tuổi
D
Trẻ em dưới 5 tuổi
Câu 28
- EASY
Đúng
Thuốc tẩy giun nào được Bộ Y tế Việt Nam sử dụng rộng rãi nhất trong chương trình tẩy giun định kỳ cho trẻ em?
A
Mebendazole 500mg liều duy nhất HOẶC Albendazole 400mg liều duy nhất
B
Piperazine dạng cốm 2 liều
C
Praziquantel 5mg/kg
D
Ivermectin 200mcg/kg
Câu 29
- EASY
Đúng
Ivermectin là thuốc ưu tiên điều trị loại giun nào mà Albendazole kém hiệu quả hơn?
A
Sán dây bò và lợn
B
Giun lươn (Strongyloides stercoralis) – Ivermectin có hiệu quả cao hơn và ít tái phát hơn so với Albendazole
C
Giun đũa và giun kim
D
Giun móc
Câu 30
- HARD
Đúng
Phụ nữ cho con bú có thể dùng Mebendazole không và cơ sở nào cho câu trả lời này?
A
THƯỜNG AN TOÀN: Mebendazole hấp thu toàn thân < 10%, nồng độ trong sữa mẹ rất thấp. WHO và BYT xếp Mebendazole là an toàn khi cho con bú. Albendazole: thận trọng hơn do hấp thu cao hơn
B
Chờ cai sữa mới được uống thuốc tẩy giun
C
Chỉ dùng được khi ngừng cho con bú 48 giờ
D
Không, Mebendazole đi vào sữa mẹ nhiều và nguy hiểm cho trẻ bú
Câu 31
- HARD
Đúng
Cơ chế nào giải thích tại sao tăng bạch cầu ái toan (eosinophilia) đặc trưng cho giai đoạn ẤU TRÙNG di chuyển qua mô nhưng ÍT hơn ở giai đoạn giun trưởng thành ở ruột?
A
Thuốc tẩy giun làm tăng bạch cầu ái toan
B
Ấu trùng tiết nhiều độc tố hơn giun trưởng thành
C
Bạch cầu ái toan tăng đều nhau ở tất cả giai đoạn nhiễm giun
D
Ấu trùng trong MÔ kích hoạt phản ứng miễn dịch type 2 (IL-4, IL-5, IL-13) → IL-5 kích thích tủy xương sản xuất bạch cầu ái toan. Giun trưởng thành trong LÒNG RUỘT ít tiếp xúc mô hơn → kích hoạt ít hơn
Câu 32
- EASY
Đúng
Biện pháp phòng ngừa nào HỮU HIỆU NHẤT để ngăn nhiễm giun đũa và giun tóc?
A
Đi giày dép khi ra ngoài
B
Cắt ngắn móng tay
C
Rửa rau củ sạch kỹ và nấu chín thức ăn. Không dùng phân người tươi bón rau
D
Uống nước đã đun sôi
Câu 33
- EASY
Đúng
Sán lá gan nhỏ (Clonorchis sinensis, Opisthorchis) lây truyền qua con đường nào?
A
Tiếp xúc da với bùn đất có ấu trùng sán
B
Uống nước bẩn chứa ấu trùng sán
C
Bị muỗi nhiễm sán đốt
D
Ăn cá nước ngọt còn sống hoặc chưa chín (gỏi cá, cá nướng tái, cá hấp chưa chín)
Câu 34
- MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân đang điều trị động kinh bằng Carbamazepine hỏi mua thuốc tẩy giun. Tư vấn đúng nhất?
A
Không bán bất kỳ thuốc tẩy giun nào vì tất cả đều gây co giật
B
Bán Piperazine kết hợp tăng liều Carbamazepine 50%
C
KHÔNG bán Piperazine – chống chỉ định tuyệt đối ở người động kinh. Bán Mebendazole 500mg hoặc Albendazole 400mg (không chống chỉ định với động kinh, không tương tác với carbamazepine liều tẩy giun). Dặn uống sau bữa ăn
D
Bán Piperazine cốm vì tốt cho giun kim và giun đũa
Câu 35
- HARD
Đúng
Xét nghiệm ELISA phát hiện kháng thể trong huyết thanh dùng để chẩn đoán bệnh giun sán nào mà xét nghiệm phân kém hiệu quả?
A
Giun kim và giun đũa (xét nghiệm phân đã đủ)
B
Các bệnh giun sán CÓ ẤU TRÙNG/SÁN TRONG MÔ: Toxocariasis (VLM/OLM), sán lá gan lớn (Fasciola), ấu trùng sán lợn (Cysticercosis), giun chỉ (Filaria), Strongyloides – các trường hợp này giun/sán ở mô, không có trứng trong phân hoặc lượng rất ít
C
Tất cả các loại giun đều cần ELISA để chẩn đoán chính xác
D
ELISA chỉ dùng nghiên cứu, không áp dụng lâm sàng
Câu 36
- HARD
Đúng
Giun chỉ (Lymphatic Filariasis – Wuchereria bancrofti, Brugia spp.) khác với các giun đường ruột thế nào về đường lây?
A
Lây qua nước uống và thức ăn ô nhiễm
B
Lây qua ăn thịt động vật nhiễm giun chỉ
C
Lây qua VẾT ĐỐT CỦA MUỖI (Culex, Anopheles, Aedes) mang ấu trùng giun chỉ (microfilaria). KHÔNG lây qua đường tiêu hóa hay da trực tiếp
D
Lây qua tiếp xúc trực tiếp với bệnh nhân nhiễm
Câu 37
- HARD
Đúng
Hội chứng Visceral Larva Migrans (VLM) do loài giun nào gây và tại sao hay gặp ở trẻ em?
A
Ấu trùng giun đũa CHÓ/MÈO (Toxocara canis/cati) – người không phải vật chủ thích hợp → ấu trùng không phát triển được, lang thang trong cơ, gan, mắt, não gây viêm u hạt. Trẻ em hay nghịch đất/cát có phân chó mèo → nuốt trứng Toxocara
B
Giun lươn (Strongyloides) gây thể lan tràn ở người suy giảm miễn dịch
C
Ấu trùng sán lợn (Cysticercus) gây ra
D
Giun đũa người (Ascaris lumbricoides) gây ra khi nhiễm nặng
Câu 38
- MEDIUM
Đúng
Một bà mẹ lo lắng: "Con tôi 5 tuổi vừa được tẩy giun ở trường (Mebendazole), nhưng tối nay tôi vẫn thấy con gãi hậu môn và nhìn thấy giun trắng. Thuốc không hiệu quả?" Giải thích đúng?
A
Tẩy giun tập thể tại trường thường kém hiệu quả hơn tự mua thuốc
B
Giun nhìn thấy là giun mới bị nhiễm từ bạn học, không liên quan đến thuốc
C
Mebendazole diệt giun trưởng thành nhưng trứng và ấu trùng còn tồn tại → giun mới vẫn xuất hiện vài ngày–vài tuần sau khi uống thuốc. Điều này BÌNH THƯỜNG. Quan trọng hơn: cần uống LIỀU THỨ HAI sau 2–3 tuần và vệ sinh đồng thời. Nếu vẫn còn nhiều giun sau 3–4 tuần → khám bác sĩ
D
Thuốc đúng là không hiệu quả, cần đổi thuốc khác ngay
Câu 39
- HARD
Đúng
TÌNH HUỐNG 2 (Câu 48–49)
Bé Tuấn, 8 tuổi, được tẩy giun tại trường (Mebendazole 500mg) 3 tháng trước. Nay mẹ đưa đến nhà thuốc vì bé: mệt mỏi, da xanh nhợt, lười ăn, hay đau bụng quanh rốn, học kém hơn. Xét nghiệm máu gần đây: Hb 9.2 g/dL (thấp), hồng cầu nhỏ nhược sắc, bạch cầu ái toan 12% (tăng).
Ngoài thuốc tẩy giun, bé Tuấn cần được bổ sung TPCN gì và trong bao lâu?
A
(1) SẮT NGUYÊN TỐ 15–30mg/ngày (ferrous bisglycinate hoặc gluconate – ít kích ứng dạ dày hơn sulfate) trong 3 THÁNG để phục hồi dự trữ sắt. Uống cùng VITAMIN C 50–100mg để tăng hấp thu sắt. (2) VITAMIN B COMPLEX hỗ trợ tạo máu và phục hồi năng lượng. (3) KẼM 5–10mg/ngày để phục hồi niêm mạc ruột. (4) Multivitamin trẻ em hỗ trợ tổng thể. Theo dõi Hb sau 1–2 tháng
B
Chỉ cần bổ sung sắt 2 tuần là đủ
C
Bổ sung Vitamin C 500mg/ngày là đủ
D
Không cần TPCN, chỉ cần ăn uống đủ chất sau khi tẩy giun
Câu 40
- HARD
Đúng
Tại sao mebendazole liều đơn cho giun kim (100mg) cần được nhắc lại sau 2–3 tuần, trong khi liều 500mg để tẩy giun định kỳ không cần nhắc lại?
A
Mebendazole 100mg diệt giun TRƯỞNG THÀNH nhưng KHÔNG DIỆT TRỨNG VÀ ẤU TRÙNG. Sau 2–3 tuần, trứng đã có mặt trong ruột (từ trước điều trị hoặc tái nhiễm) nở thành ấu trùng và phát triển thành giun trưởng thành mới → liều thứ hai diệt đợt giun này. Liều 500mg định kỳ: diệt giun đang có, chấp nhận tái nhiễm ở mức thấp hơn sau vài tháng
B
Liều 500mg mạnh gấp 5 lần nên kéo dài tác dụng, không cần nhắc
C
Không có sự khác biệt, cả hai đều không cần nhắc lại
D
Không có bằng chứng khoa học cho việc nhắc liều, chỉ là quy ước
Câu 41
- EASY
Đúng
Triệu chứng điển hình nhất của nhiễm giun kim là gì?
A
Thiếu máu mạn tính, da xanh xao
B
Đau bụng quanh rốn sau khi ăn
C
Tiêu chảy có máu kéo dài
D
Ngứa hậu môn dữ dội vào ban đêm, khiến trẻ mất ngủ, cáu kỉnh
Câu 42
- EASY
Đúng
Trứng giun kim tồn tại bên ngoài vật chủ trong bao lâu và đây có ý nghĩa gì trong phòng ngừa?
A
1 tháng, nên phải diệt bằng thuốc xịt đặc biệt
B
Chỉ vài phút, không đáng lo
C
Không tồn tại được ngoài cơ thể người
D
Trứng giun kim tồn tại ngoài môi trường lên đến 1 TUẦN ở nhiệt độ phòng. Vì vậy cần giặt ga giường, quần áo ngủ bằng nước nóng và dọn dẹp bề mặt nhà vệ sinh sau điều trị
Câu 43
- EASY
Đúng
Chất béo trong bữa ăn ảnh hưởng đến hấp thu thuốc tẩy giun như thế nào?
A
Làm tăng tác dụng phụ, nên uống xa bữa ăn
B
Không có ảnh hưởng gì đến bất kỳ thuốc tẩy giun nào
C
Tăng hấp thu Albendazole đáng kể (gấp 5 lần). Không ảnh hưởng nhiều với Mebendazole (vì Mebendazole tác dụng chủ yếu tại lòng ruột, không cần hấp thu)
D
Làm giảm hấp thu thuốc tẩy giun, nên uống lúc đói
Câu 44
- MEDIUM
Đúng
Câu nào sau đây về Mebendazole là ĐÚNG?
A
Mebendazole hiệu quả với giun kim, giun đũa, giun móc, giun tóc nhưng KHÔNG có tác dụng với sán dây, sán lá gan, giun lươn – cần thuốc khác (praziquantel, ivermectin)
B
Mebendazole chỉ dùng được khi đã xác nhận nhiễm giun bằng xét nghiệm
C
Mebendazole gây tác dụng phụ nghiêm trọng và phải dùng theo đơn
D
Mebendazole hiệu quả với tất cả các loại giun và sán, kể cả sán dây và sán lá gan
Câu 45
- MEDIUM
Đúng
Bé 4 tuổi ngứa hậu môn, mẹ nhìn thấy "con giun trắng nhỏ" quanh hậu môn tối qua. Mẹ nói "chỉ cho bé uống thuốc thôi, không cần điều trị cả nhà". Tư vấn đúng?
A
Đồng ý, chỉ cần điều trị bé vì người lớn ít bị giun kim
B
Bán thuốc chỉ cho bé vì bố mẹ là người lớn khỏe mạnh ít bị
C
Điều trị bé và mẹ (vì thường xuyên tiếp xúc), bỏ qua bố và các thành viên khác
D
KHÔNG đồng ý – nguyên tắc bắt buộc: ĐIỀU TRỊ TẤT CẢ THÀNH VIÊN GIA ĐÌNH CÙNG LÚC. Người lớn có thể đã nhiễm nhưng chưa có triệu chứng (ủ bệnh). Nếu chỉ điều trị bé, bé sẽ tái nhiễm ngay từ người lớn chưa điều trị. Bán đủ thuốc cho cả gia đình cùng uống 1 ngày
Câu 46
- HARD
Đúng
TÌNH HUỐNG 3 (Câu 50)
Ông Bình, 45 tuổi, nông dân, đến nhà thuốc mua thuốc tẩy giun định kỳ. Ông cho biết thỉnh thoảng thấy "đốt trắng dài như hạt dưa" trong phân. Ông nói "chắc giun đũa, mua Mebendazole về uống là xong".
Nhận định và tư vấn đúng nhất cho ông Bình?
A
KHÔNG ĐỒNG Ý – "đốt trắng như hạt dưa" trong phân là dấu hiệu ĐẶC TRƯNG của SÁN DÂY (Taenia saginata hoặc Taenia solium) – KHÔNG phải giun đũa. Mebendazole KHÔNG có tác dụng với sán dây. Cần: (1) KHÁM BÁC SĨ để xác định loại sán (dây bò hay lợn); (2) Nếu sán dây lợn: CT scan não trước điều trị để loại trừ ấu trùng sán não; (3) Điều trị bằng PRAZIQUANTEL hoặc Niclosamide theo kê đơn bác sĩ. Tư vấn: không ăn thịt lợn/bò sống, nấu chín kỹ
B
Đồng ý bán Mebendazole 500mg vì phổ rộng, trị được nhiều loại giun
C
Bán Mebendazole 500mg và dặn uống 3 ngày thay vì 1 ngày để tăng hiệu quả với sán
D
Bán Albendazole 400mg vì mạnh hơn Mebendazole và có tác dụng với nhiều loại giun sán hơn
Câu 47
- EASY
Đúng
Giun nào LÂY QUA DA (không qua miệng) và cần biện pháp phòng ngừa nào?
A
Giun móc (Ancylostoma/Necator) – ấu trùng trong đất xuyên qua da bàn chân (đi chân trần). Phòng: ĐI DÉP/GIÀY khi ra ngoài, tránh tiếp xúc đất bẩn
B
Giun đũa – lây qua ăn rau sống
C
Giun kim – lây qua không khí
D
Sán dây – lây qua muỗi đốt
Câu 48
- EASY
Đúng
Tần suất tẩy giun định kỳ theo khuyến cáo của BYT Việt Nam và WHO cho trẻ em ở vùng lưu hành là?
A
Chỉ khi có triệu chứng mới tẩy
B
1 năm một lần
C
6 THÁNG MỘT LẦN (2 lần/năm)
D
1 tháng một lần
Câu 49
- EASY
Đúng
Đốt sán (proglottid) nhìn thấy trong phân có hình dạng như "hạt dưa" hoặc "hạt gạo" là đặc trưng của loại sán nào?
A
Sán lá phổi (Paragonimus)
B
Sán máu (Schistosoma)
C
Sán dây (Taenia saginata hoặc Taenia solium)
D
Sán lá gan nhỏ
Câu 50
- HARD
Đúng
Tại sao chiến lược "Preventive Chemotherapy" (tẩy giun dự phòng không cần xét nghiệm trước) của WHO có cơ sở khoa học, không phải lãng phí?
A
Thuốc tẩy giun có tác dụng cải thiện sức khỏe bất kể có giun hay không
B
WHO không đủ kinh phí để xét nghiệm nên đành phải điều trị đại trà
C
Ở vùng lưu hành giun cao: TỶ LỆ NHIỄM CAO (> 50–80% trẻ em nhiễm ít nhất 1 loại giun) + Thuốc an toàn, giá rẻ, liều đơn + Chi phí xét nghiệm > Chi phí thuốc và công điều trị → kinh tế khi điều trị toàn dân không xét nghiệm trước
D
Thuốc tẩy giun có lợi ích phụ không liên quan đến giun sán