QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
Lương Thị Thảo
Số điện thoại
0979654925
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Quang Trung
Đề thi
Nấm móng
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Bệnh Nấm Móng
Mã lượt thi
9f251464-7491-4c98-b9ae-fc31c91a2a48
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
44
Số câu sai
6
Thời gian
17:08
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - MEDIUM
Đúng
Nguyên nhân thường gặp của PSO và viêm quanh móng là:
A
Chỉ Malassezia spp.
B
Candida spp. và vi khuẩn, thường là gram âm
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ virus
D
Chỉ T. rubrum
Câu 2 - EASY
Đúng
Chẩn đoán nấm móng theo tài liệu dựa vào:
A
Biểu hiện lâm sàng và xét nghiệm tìm nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ dựa vào tiền sử ngứa
C
Chỉ dựa vào lâm sàng
D
Chỉ dựa vào màu móng thay đổi
Câu 3 - HARD
Đúng
Griseofulvin cho nấm móng trẻ em được dùng như thế nào?
A
1 viên/ngày cố định
B
200 mg/tuần
C
20 mg/kg/ngày cho tới khi móng trở về bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
2 mg/kg/ngày x 1 tuần
Câu 4 - MEDIUM
Đúng
Ở người suy giảm miễn dịch, SWO có xu hướng:
A
Lan tỏa và nhiều móng bị tổn thương
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Khu trú một móng nhỏ rồi tự khỏi
C
Chỉ đổi màu nhẹ thoáng qua
D
Chỉ ở móng tay
Câu 5 - HARD
Sai
Itraconazol cho trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
A
100 mg/ngày
Người chơi chọn
B
200 mg/ngày
C
250 mg/ngày
D
5 mg/kg/ngày
Đáp án đúng
Câu 6 - EASY
Đúng
SWO là viết tắt của thể nào?
A
Secondary white onycholysis
B
Superficial white onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Subungual white overgrowth
D
Severe white onychomycosis
Câu 7 - EASY
Đúng
Trong DLSO, xen kẽ với vùng sừng hóa thường thấy:
A
Mụn mủ vệ tinh
B
Bọng nước
C
Vùng tách móng là nơi cư trú của nấm sợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Mảng trợt ướt
Câu 8 - EASY
Đúng
Dấu hiệu lâm sàng điển hình của SWO là:
A
Móng tiêu hủy toàn bộ ngay từ đầu
B
Dải nâu dọc móng từ gốc
C
Viêm quanh móng mưng mủ cấp
D
Đốm hoặc khía trắng trên bề mặt móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 9 - MEDIUM
Đúng
Trong PSO và viêm quanh móng, vị trí viêm điển hình là:
A
Chỉ kẽ ngón
B
Nếp da phía gốc móng, nhất là nếp gấp sau
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ đầu ngón
D
Chỉ bờ tự do móng
Câu 10 - EASY
Đúng
E. floccosum trong nấm móng được mô tả là:
A
Không bao giờ gây bệnh
B
Hiếm khi gây nấm móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Là nguyên nhân chính
D
Chỉ gây ở trẻ em
Câu 11 - MEDIUM
Đúng
Đặc điểm bản móng trong PSO là:
A
Hoàn toàn không thay đổi
B
Chỉ có chấm đen ở đầu móng
C
Chỉ dày sừng bề mặt
D
Xuất hiện các đường rãnh ngắn, gần nhau, song song dọc theo một dải nâu
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 12 - MEDIUM
Sai
TDO là viết tắt của:
A
Total dystrophic onychomycosis
Đáp án đúng
B
Terminal distal onycholysis
Người chơi chọn
C
Total distal osteomyelitis
D
Trophic distal onycholysis
Câu 13 - HARD
Sai
Itraconazol cho trẻ 20–40 kg theo tài liệu là:
A
400 mg/ngày
B
200 mg/ngày
Người chơi chọn
C
50 mg/ngày
D
100 mg/ngày
Đáp án đúng
Câu 14 - MEDIUM
Đúng
PSO tiến triển mạn tính xen kẽ đợt cấp có thể dẫn tới:
A
Chỉ đau thoáng qua
B
Chỉ ngứa nhẹ quanh móng
C
Tự phục hồi hoàn toàn không dấu vết
D
Rối loạn phát triển móng và teo móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 15 - MEDIUM
Đúng
Một vị trí khác có thể lấy bệnh phẩm nấm móng là:
A
Cạo da đầu
B
Cạo rãnh quanh móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Lấy nước tiểu
D
Chọc dịch khớp
Câu 16 - MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt khác của nấm móng là:
A
Lichen móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chốc
C
Lang ben
D
Zona
Câu 17 - MEDIUM
Đúng
Việc lấy bệnh phẩm nấm móng cần dựa vào:
A
Chỉ tuổi của người bệnh
B
Chỉ giới tính
C
Từng dạng tổn thương lâm sàng cụ thể
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ màu móng
Câu 18 - HARD
Đúng
Fluconazol cho nấm móng trẻ em có liều là:
A
6 mg/kg/tuần x 12–16 tuần (móng tay) hoặc 18–26 tuần (móng chân)
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
50 mg/ngày x 2 tuần
C
6 mg/kg/ngày x 3 ngày
D
150 mg/tuần cố định cho mọi trẻ
Câu 19 - HARD
Đúng
Biện pháp hỗ trợ khác trong nấm móng là:
A
Chỉ chiếu đèn Wood
B
Chỉ dùng oxy già
C
Loại bỏ móng bằng phẫu thuật hoặc đắp ure 40%
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ rửa nước muối
Câu 20 - MEDIUM
Đúng
Amorolfin (Loceryl) 5% trong nấm móng được dùng như thế nào?
A
Bôi ngày 3 lần
B
Bôi cách giờ
C
Bôi liều duy nhất
D
Bôi 1 tuần 1 lần
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 21 - MEDIUM
Đúng
Bệnh nào sau đây cũng cần phân biệt với nấm móng?
A
Sẩn ngứa
B
Loạn dưỡng móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
U mềm lây
D
Hạt cơm phẳng
Câu 22 - HARD
Đúng
Diễn tiến tự nhiên của nấm móng theo tài liệu là:
A
Tiến triển âm thầm, không tự hồi phục, có thể dẫn tới mất móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ đổi màu tạm thời rồi khỏi
C
Tự khỏi hoàn toàn sau 1 tuần
D
Chỉ tái phát vào mùa lạnh
Câu 23 - MEDIUM
Đúng
Trong nghi ngờ nấm móng, xét nghiệm nào nên làm cho tất cả các trường hợp?
A
Chỉ cấy máu
B
Soi trực tiếp tìm nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ sinh thiết PAS
D
Chỉ công thức máu
Câu 24 - MEDIUM
Đúng
Nấm móng còn cần phân biệt với:
A
Hồng ban đa dạng
B
Mày đay
C
Ghẻ Na Uy
D
Viêm quanh móng do nhiễm khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 25 - EASY
Đúng
Tác nhân nào sau đây là nguyên nhân thường gặp của nấm móng do dermatophyte?
A
Trichophyton rubrum
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Malassezia furfur
C
Fusarium spp.
D
Candida albicans
Câu 26 - HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng của itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A
50 mg/ngày x 12 tuần
B
200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng trong 2–3 tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
200 mg x 1 lần/ngày x 3 ngày
D
100 mg x 2 lần/ngày x 1 ngày
Câu 27 - MEDIUM
Đúng
Nhiệt độ nuôi cấy nấm móng theo tài liệu là:
A
30–37°C bắt buộc
B
40–45°C
C
22–25°C
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
10–15°C
Câu 28 - EASY
Đúng
Ngoài T. rubrum, chủng dermatophyte thường gặp khác trong nấm móng là:
A
T. violaceum và T. mentagrophytes
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
C. albicans và C. tropicalis
C
M. furfur và C. glabrata
D
Fusarium spp. và Aspergillus spp.
Câu 29 - HARD
Đúng
Liều fluconazol đường uống cho nấm móng người lớn theo tài liệu là:
A
150–200 mg/tuần x 9 tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
150–200 mg/ngày x 7 ngày
C
300 mg/tuần x 2 tuần
D
50 mg/ngày x 3 ngày
Câu 30 - HARD
Đúng
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng tay?
A
12 tháng
B
1 tuần duy nhất
C
6 tháng
D
2 tháng liên tiếp
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 31 - MEDIUM
Đúng
Hóa chất dùng cho soi trực tiếp nấm móng là:
A
Nước muối ưu trương
B
KOH 20% và KOH 20% kết hợp mực Parker theo tỷ lệ 2:1
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
KOH 2% đơn độc
D
Cồn 70 độ
Câu 32 - HARD
Sai
Terbinafin cho trẻ <20 kg có liều:
A
125 mg/ngày
Người chơi chọn
B
62,5 mg/ngày
Đáp án đúng
C
500 mg/ngày
D
250 mg/ngày
Câu 33 - EASY
Đúng
Ngoài dermatophyte, SWO còn có thể do:
A
Chỉ virus
B
Chỉ tụ cầu
C
Một số chủng nấm mốc
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ ký sinh trùng
Câu 34 - HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 40–50 kg theo tài liệu là:
A
300 mg/ngày
B
400 mg/ngày
C
200 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
100 mg/ngày
Câu 35 - HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng itraconazol cho trẻ trên 50 kg là:
A
250 mg/ngày x 3 ngày
B
200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
100 mg x 1 lần/ngày x 1 tuần
D
50 mg/ngày x 1 tháng
Câu 36 - EASY
Đúng
Nhóm nấm men có thể gây nấm móng gồm:
A
Candida albicans và Candida tropicalis
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ T. rubrum
C
Chỉ E. floccosum
D
Chỉ Aspergillus spp.
Câu 37 - HARD
Đúng
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng chân là:
A
12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
8 tuần
C
16 tuần
D
6 tuần
Câu 38 - MEDIUM
Đúng
Thuốc bôi tại chỗ được nêu đầu tiên trong điều trị nấm móng là:
A
Permethrin 5%
B
Mupirocin 2%
C
Acyclovir 5%
D
Ciclopiroxolamin dung dịch 8%
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 39 - HARD
Đúng
Griseofulvin trong nấm móng người lớn được dùng như thế nào?
A
500 mg/tuần
B
1 viên duy nhất
C
1–2 g/ngày cho tới khi móng trở nên bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
100 mg/ngày x 1 tuần
Câu 40 - HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về ảnh hưởng của nấm móng?
A
Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
B
Không nguy hiểm tính mạng nhưng ảnh hưởng lao động, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Không ảnh hưởng gì đến sinh hoạt
D
Tự khỏi nhanh sau vài ngày
Câu 41 - HARD
Đúng
Một phác đồ terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A
250 mg/tuần x 12 tuần
B
500 mg/ngày x 3 ngày
C
250 mg/ngày x 12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
25 mg/ngày x 12 tuần
Câu 42 - MEDIUM
Đúng
Nấm móng cần chẩn đoán phân biệt với bệnh nào sau đây?
A
Nhọt
B
Vảy nến thể móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Viêm phổi
D
Ghẻ
Câu 43 - MEDIUM
Sai
Sinh thiết nhuộm PAS trong nấm móng có vai trò như thế nào?
A
Bắt buộc mọi ca
B
Là xét nghiệm đầu tay duy nhất
Người chơi chọn
C
Ít được chỉ định
Đáp án đúng
D
Không bao giờ làm
Câu 44 - MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt nữa của nấm móng là:
A
Hạt cơm
B
Lupus dạng đĩa
C
Hội chứng vàng móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Viêm da dầu
Câu 45 - HARD
Đúng
Một biện pháp điều trị hỗ trợ trong nấm móng là:
A
Chỉ xoa bóp
B
Chỉ tăng uống nước
C
Bào mòn móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ chườm lạnh
Câu 46 - MEDIUM
Sai
Thời gian mọc khuẩn lạc của nấm sợi và nấm mốc trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
2–3 tuần
Đáp án đúng
B
1 ngày
C
3–6 giờ
D
1–2 ngày
Người chơi chọn
Câu 47 - EASY
Đúng
DLSO là viết tắt của thể nấm móng nào?
A
Distal lesion superficial onychomycosis
B
Deep lateral superficial onychomycosis
C
Distal and lateral subungual onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Diffuse longitudinal subungual onycholysis
Câu 48 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ 20–40 kg có liều:
A
62,5 mg/ngày
B
125 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
250 mg/ngày
D
375 mg/ngày
Câu 49 - HARD
Đúng
Một phác đồ itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A
100 mg/ngày x 3 ngày
B
200 mg/ngày x 12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
50 mg/ngày x 1 tháng
D
200 mg/tuần x 12 tuần
Câu 50 - HARD
Đúng
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng chân?
A
3 tháng liên tiếp
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
6 tuần
C
1 tháng
D
2 tháng liên tiếp