Chi tiết đáp án bài thi
yến - 0328884998
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
TDP Do Nha
Đề thi
Nấm móng
Kết quả
24/50
Thời gian làm bài
16:16
Thứ hạng
#90
Câu 1
Mức độ: HARD
Sai
Một biện pháp điều trị hỗ trợ trong nấm móng là:
A. Chỉ tăng uống nước
Người chơi chọn
B. Bào mòn móng
Đáp án đúng
C. Chỉ chườm lạnh
D. Chỉ xoa bóp
Câu 2
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 40–50 kg theo tài liệu là:
A. 200 mg/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. 100 mg/ngày
C. 300 mg/ngày
D. 400 mg/ngày
Câu 3
Mức độ: HARD
Đúng
Diễn tiến tự nhiên của nấm móng theo tài liệu là:
A. Tự khỏi hoàn toàn sau 1 tuần
B. Chỉ đổi màu tạm thời rồi khỏi
C. Tiến triển âm thầm, không tự hồi phục, có thể dẫn tới mất móng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ tái phát vào mùa lạnh
Câu 4
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một cách lấy bệnh phẩm phù hợp trong nấm móng là:
A. Cạo tóc
B. Cắt và cạo khối sừng mủn dưới móng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ lau móng bằng cồn
D. Chích máu đầu ngón
Câu 5
Mức độ: MEDIUM
Sai
Thời gian mọc khuẩn lạc của nấm sợi và nấm mốc trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A. 3–6 giờ
B. 1 ngày
C. 1–2 ngày
Người chơi chọn
D. 2–3 tuần
Đáp án đúng
Câu 6
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm bản móng trong PSO là:
A. Chỉ dày sừng bề mặt
B. Chỉ có chấm đen ở đầu móng
C. Hoàn toàn không thay đổi
D. Xuất hiện các đường rãnh ngắn, gần nhau, song song dọc theo một dải nâu
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 7
Mức độ: MEDIUM
Đúng
PSO tiến triển mạn tính xen kẽ đợt cấp có thể dẫn tới:
A. Rối loạn phát triển móng và teo móng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Tự phục hồi hoàn toàn không dấu vết
C. Chỉ ngứa nhẹ quanh móng
D. Chỉ đau thoáng qua
Câu 8
Mức độ: HARD
Sai
Fluconazol cho nấm móng trẻ em có liều là:
A. 150 mg/tuần cố định cho mọi trẻ
B. 50 mg/ngày x 2 tuần
C. 6 mg/kg/tuần x 12–16 tuần (móng tay) hoặc 18–26 tuần (móng chân)
Đáp án đúng
D. 6 mg/kg/ngày x 3 ngày
Người chơi chọn
Câu 9
Mức độ: MEDIUM
Sai
Chẩn đoán xác định nấm móng dựa vào:
A. Lâm sàng đa dạng và cận lâm sàng
Đáp án đúng
B. Chỉ lâm sàng
C. Chỉ màu móng
Người chơi chọn
D. Chỉ mức độ ngứa
Câu 10
Mức độ: HARD
Sai
Griseofulvin cho nấm móng trẻ em được dùng như thế nào?
A. 200 mg/tuần
B. 20 mg/kg/ngày cho tới khi móng trở về bình thường
Đáp án đúng
C. 1 viên/ngày cố định
D. 2 mg/kg/ngày x 1 tuần
Người chơi chọn
Câu 11
Mức độ: MEDIUM
Sai
Trong PSO và viêm quanh móng, vị trí viêm điển hình là:
A. Chỉ bờ tự do móng
B. Chỉ kẽ ngón
C. Chỉ đầu ngón
Người chơi chọn
D. Nếp da phía gốc móng, nhất là nếp gấp sau
Đáp án đúng
Câu 12
Mức độ: HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về ảnh hưởng của nấm móng?
A. Không ảnh hưởng gì đến sinh hoạt
B. Không nguy hiểm tính mạng nhưng ảnh hưởng lao động, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
D. Tự khỏi nhanh sau vài ngày
Câu 13
Mức độ: EASY
Sai
DLSO là viết tắt của thể nấm móng nào?
A. Distal and lateral subungual onychomycosis
Đáp án đúng
B. Diffuse longitudinal subungual onycholysis
C. Deep lateral superficial onychomycosis
Người chơi chọn
D. Distal lesion superficial onychomycosis
Câu 14
Mức độ: MEDIUM
Sai
Thời gian mọc khuẩn lạc của Candida trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A. 1–2 tháng
B. 2–3 tuần
Người chơi chọn
C. 1–2 ngày
Đáp án đúng
D. 7–10 ngày
Câu 15
Mức độ: HARD
Sai
Biện pháp hỗ trợ khác trong nấm móng là:
A. Chỉ rửa nước muối
Người chơi chọn
B. Chỉ dùng oxy già
C. Loại bỏ móng bằng phẫu thuật hoặc đắp ure 40%
Đáp án đúng
D. Chỉ chiếu đèn Wood
Câu 16
Mức độ: EASY
Sai
Tỷ lệ dân số mắc nấm móng ở châu Âu theo tài liệu là:
A. 0,2–0,6%
B. 2–6%
Đáp án đúng
C. 10–20%
D. 25–30%
Người chơi chọn
Câu 17
Mức độ: HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ >40 kg có liều:
A. 250 mg/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. 500 mg/ngày
C. 125 mg/ngày
D. 62,5 mg/ngày
Câu 18
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi nào nên kết hợp bôi và uống thuốc chống nấm?
A. Khi tổn thương nhiều móng hoặc viêm từ 3 móng trở lên
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ khi người bệnh xin thuốc mạnh
C. Chỉ khi có sốt cao
D. Chỉ khi đau khớp
Câu 19
Mức độ: MEDIUM
Đúng
TDO được hiểu là:
A. Toàn bộ móng bị tiêu hủy do tiến triển lâu ngày của các dạng nhiễm nấm trước
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ viêm quanh móng nhẹ
C. Chỉ đổi màu đầu móng
D. Chỉ vài đốm trắng bề mặt móng
Câu 20
Mức độ: HARD
Sai
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng chân là:
A. 16 tuần
B. 6 tuần
Người chơi chọn
C. 8 tuần
D. 12 tuần
Đáp án đúng
Câu 21
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt khác của nấm móng là:
A. Zona
B. Chốc
C. Lichen móng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Lang ben
Câu 22
Mức độ: HARD
Sai
Itraconazol cho trẻ 20–40 kg theo tài liệu là:
A. 200 mg/ngày
Người chơi chọn
B. 50 mg/ngày
C. 100 mg/ngày
Đáp án đúng
D. 400 mg/ngày
Câu 23
Mức độ: EASY
Đúng
Nhận định nào đúng về căn nguyên nấm móng?
A. Do nhiều chủng nấm gây nên
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chủ yếu do virus
C. Chỉ do một chủng nấm duy nhất
D. Chủ yếu do vi khuẩn
Câu 24
Mức độ: MEDIUM
Sai
TDO là viết tắt của:
A. Total dystrophic onychomycosis
Đáp án đúng
B. Trophic distal onycholysis
Người chơi chọn
C. Terminal distal onycholysis
D. Total distal osteomyelitis
Câu 25
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
A. 5 mg/kg/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. 250 mg/ngày
C. 200 mg/ngày
D. 100 mg/ngày
Câu 26
Mức độ: EASY
Đúng
Chẩn đoán nấm móng theo tài liệu dựa vào:
A. Chỉ dựa vào tiền sử ngứa
B. Biểu hiện lâm sàng và xét nghiệm tìm nấm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ dựa vào lâm sàng
D. Chỉ dựa vào màu móng thay đổi
Câu 27
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nguyên nhân thường gặp của PSO và viêm quanh móng là:
A. Chỉ Malassezia spp.
B. Chỉ T. rubrum
C. Candida spp. và vi khuẩn, thường là gram âm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ virus
Câu 28
Mức độ: HARD
Sai
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng tay?
A. 6 tháng
B. 12 tháng
C. 1 tuần duy nhất
Người chơi chọn
D. 2 tháng liên tiếp
Đáp án đúng
Câu 29
Mức độ: HARD
Sai
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng chân?
A. 6 tuần
Người chơi chọn
B. 1 tháng
C. 2 tháng liên tiếp
D. 3 tháng liên tiếp
Đáp án đúng
Câu 30
Mức độ: HARD
Đúng
Tiêu chuẩn khỏi bệnh của nấm móng gồm:
A. Chỉ giảm đau
B. Chỉ màu móng đẹp hơn
C. Chỉ hết ngứa
D. Xét nghiệm nấm âm tính và móng mọc lại bình thường
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 31
Mức độ: HARD
Sai
Terbinafin cho trẻ <20 kg có liều:
A. 125 mg/ngày
Người chơi chọn
B. 500 mg/ngày
C. 250 mg/ngày
D. 62,5 mg/ngày
Đáp án đúng
Câu 32
Mức độ: EASY
Đúng
Tổn thương DLSO thường bắt đầu ở đâu?
A. Ở phía xa bờ bên của móng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Ở gốc móng
C. Ở nếp gấp sau
D. Ở trung tâm bản móng
Câu 33
Mức độ: HARD
Đúng
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng tay là:
A. 18 tuần
B. 6 tuần
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. 12 tuần
D. 26 tuần
Câu 34
Mức độ: EASY
Đúng
Cơ chế phá hủy móng trong DLSO chủ yếu là:
A. Xuất huyết dưới móng
B. Tăng sừng hóa dưới móng tiến triển theo trục móng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Hoại tử do thiếu máu
D. Tăng tiết mồ hôi đầu ngón
Câu 35
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ khác của terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A. 125 mg/ngày x 2 ngày
B. 250 mg/ngày x 4 tuần, nghỉ 4 tuần, điều trị tiếp 4 tuần
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. 500 mg/ngày x 1 tuần
D. 250 mg liều duy nhất
Câu 36
Mức độ: HARD
Sai
Phác đồ ngắt quãng itraconazol cho trẻ trên 50 kg là:
A. 250 mg/ngày x 3 ngày
Người chơi chọn
B. 100 mg x 1 lần/ngày x 1 tuần
C. 50 mg/ngày x 1 tháng
D. 200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng
Đáp án đúng
Câu 37
Mức độ: MEDIUM
Sai
Một vị trí khác có thể lấy bệnh phẩm nấm móng là:
A. Cạo da đầu
Người chơi chọn
B. Cạo rãnh quanh móng
Đáp án đúng
C. Lấy nước tiểu
D. Chọc dịch khớp
Câu 38
Mức độ: HARD
Đúng
Các thuốc uống điều trị nấm móng người lớn không nên chỉ định cho:
A. Phụ nữ có thai và cho con bú
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Người chỉ bị một móng nhẹ
C. Nam giới trẻ khỏe
D. Người không có bệnh nền
Câu 39
Mức độ: HARD
Đúng
Griseofulvin trong nấm móng người lớn được dùng như thế nào?
A. 1 viên duy nhất
B. 1–2 g/ngày cho tới khi móng trở nên bình thường
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. 500 mg/tuần
D. 100 mg/ngày x 1 tuần
Câu 40
Mức độ: MEDIUM
Sai
Nuôi cấy nấm móng nên dùng môi trường nào?
A. Lowenstein-Jensen
Người chơi chọn
B. MacConkey
C. Thạch chocolate
D. Sabouraud có chloramphenicol
Đáp án đúng
Câu 41
Mức độ: MEDIUM
Sai
Trong nghi ngờ nấm móng, xét nghiệm nào nên làm cho tất cả các trường hợp?
A. Chỉ cấy máu
B. Chỉ sinh thiết PAS
C. Chỉ công thức máu
Người chơi chọn
D. Soi trực tiếp tìm nấm
Đáp án đúng
Câu 42
Mức độ: EASY
Sai
Nhóm tác nhân nào chiếm trên 90% các trường hợp nấm móng?
A. Nấm sợi dermatophyte
Đáp án đúng
B. Nấm mốc
C. Malassezia
Người chơi chọn
D. Nấm men
Câu 43
Mức độ: EASY
Đúng
Nấm móng là bệnh lý như thế nào theo tài liệu?
A. Dị ứng móng thoáng qua
B. Nhiễm khuẩn huyết do nấm
C. Viêm móng cấp, tiến triển nhanh và tự khỏi
D. Viêm móng thường gặp, tiến triển âm thầm, mạn tính
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 44
Mức độ: MEDIUM
Sai
Bệnh nào sau đây cũng cần phân biệt với nấm móng?
A. Hạt cơm phẳng
B. U mềm lây
C. Loạn dưỡng móng
Đáp án đúng
D. Sẩn ngứa
Người chơi chọn
Câu 45
Mức độ: MEDIUM
Sai
Amorolfin (Loceryl) 5% trong nấm móng được dùng như thế nào?
A. Bôi 1 tuần 1 lần
Đáp án đúng
B. Bôi liều duy nhất
C. Bôi cách giờ
D. Bôi ngày 3 lần
Người chơi chọn
Câu 46
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trường hợp nào có thể chỉ dùng thuốc sát khuẩn và kem bôi chống nấm?
A. TDO toàn bộ
B. Viêm từ 3 móng trở lên
C. Tổn thương nhiều móng lan rộng
D. Móng chân còn tốt, ít tổn thương ở bờ ngoài hoặc viêm quanh móng nhẹ 1–2 móng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 47
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nấm móng cần chẩn đoán phân biệt với bệnh nào sau đây?
A. Ghẻ
B. Viêm phổi
C. Nhọt
D. Vảy nến thể móng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 48
Mức độ: EASY
Sai
E. floccosum trong nấm móng được mô tả là:
A. Không bao giờ gây bệnh
B. Hiếm khi gây nấm móng
Đáp án đúng
C. Chỉ gây ở trẻ em
D. Là nguyên nhân chính
Người chơi chọn
Câu 49
Mức độ: MEDIUM
Sai
Sau bao lâu có thể quan sát thấy sợi nấm và/hoặc tế bào nấm men khi soi trực tiếp?
A. 24 giờ
Người chơi chọn
B. 1–3 giờ
Đáp án đúng
C. 2 tuần
D. 3–5 ngày
Câu 50
Mức độ: EASY
Sai
Dấu hiệu lâm sàng điển hình của SWO là:
A. Đốm hoặc khía trắng trên bề mặt móng
Đáp án đúng
B. Viêm quanh móng mưng mủ cấp
Người chơi chọn
C. Móng tiêu hủy toàn bộ ngay từ đầu
D. Dải nâu dọc móng từ gốc