QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 06/07/2026 16:28
Thông tin bài thi
Người chơi
Tô thị dung
Số điện thoại
0963810189
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
108 Đường Điện Biên
Đề thi
Lang Ben
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Bệnh Lang Ben(Pityriasis Versicolor)
Mã lượt thi
ab29000e-8a25-4f0d-b4d4-c06bc78c1078
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
60
Số câu đúng
47
Số câu sai
13
Thời gian
11:26
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- MEDIUM
Sai
Trong chẩn đoán xác định lang ben, yếu tố nào mang tính bổ trợ tại chỗ rất hữu ích tại phòng khám?
A
Đèn Wood
B
Điện tâm đồ
C
Chụp CT
D
Siêu âm bụng
Câu 2
- MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của lang ben?
A
Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
B
Thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và khó chịu nhẹ
C
Luôn có sốt cao
D
Bắt buộc nhập viện
Câu 3
- HARD
Đúng
Bệnh nhân lang ben tổn thương ít, khu trú, lựa chọn ưu tiên đầu tay thường là:
A
Corticoid bôi
B
Kháng sinh uống
C
Thuốc chống nấm tại chỗ
D
Acyclovir uống
Câu 4
- EASY
Sai
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có liên quan đến lang ben theo tài liệu?
A
Mang thai
B
Gãy xương kín
C
Thiếu vitamin C đơn độc
D
Thoái hóa khớp
Câu 5
- HARD
Đúng
Thuốc chống nấm tại chỗ được nêu có hiệu quả trong lang ben là:
A
Permethrin 5%
B
Ketoconazol 1-2% hoặc selenium sulfid 2,5%
C
Mupirocin 2%
D
Acyclovir 5%
Câu 6
- HARD
Đúng
Thuốc toàn thân nào sau đây được nêu cho lang ben?
A
Acyclovir 800 mg x 5 lần/ngày
B
Prednisolon 40 mg/ngày
C
Cephalexin 500 mg/ngày x 3 ngày
D
Ketoconazol uống 200 mg/ngày x 5-7 ngày
Câu 7
- MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào của Malassezia khiến việc nuôi cấy khác với nhiều nấm khác?
A
Chỉ sống ở niêm mạc
B
Không thể thấy dưới kính hiển vi
C
Chỉ sống trong máu
D
Ưa dầu
Câu 8
- MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào làm tăng khả năng tái phát lang ben nếu không được kiểm soát?
A
Ăn ít muối
B
Đeo kính cận
C
Da dầu và mồ hôi nhiều kéo dài
D
Uống nhiều nước
Câu 9
- EASY
Đúng
Bệnh phẩm soi trực tiếp lang ben thường được lấy bằng cách:
A
Sinh thiết cơ
B
Băng dính hoặc cạo vảy da ở thương tổn
C
Lấy máu tĩnh mạch
D
Chọc hút dịch khớp
Câu 10
- EASY
Sai
Màu sắc tổn thương hay gặp nhất của lang ben là:
A
Nâu hoặc nâu vàng
B
Trắng sữa đồng đều hoàn toàn
C
Tím bầm
D
Đỏ tươi đồng nhất
Câu 11
- EASY
Đúng
Điều kiện khí hậu nào thuận lợi rõ nhất cho lang ben phát triển?
A
Lạnh khô
B
Lạnh ẩm
C
Ấm và ẩm
D
Nóng khô hoàn toàn
Câu 12
- EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có thể làm lang ben dễ xuất hiện hoặc kéo dài?
A
Suy giảm miễn dịch
B
Viêm amidan mạn
C
Tăng huyết áp độ 1
D
Cận thị
Câu 13
- MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có thể rất dễ nhầm khi tổn thương là dát giảm sắc tố?
A
Viêm phổi
B
Chốc
C
Bạch biến
D
Sởi
Câu 14
- MEDIUM
Sai
Trong các vị trí sau, vị trí nào ít gợi ý lang ben nhất theo mô tả kinh điển?
A
Liên bả vai
B
Ngực
C
Bẹn
D
Lòng bàn tay
Câu 15
- HARD
Sai
Điểm nào sau đây là bẫy dễ nhầm giữa lang ben và viêm nang lông có ngứa?
A
Cả hai đều có thể ngứa
B
Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
C
Cả hai đều có bào tử xen sợi nấm ngắn
D
Cả hai đều là dát tăng giảm sắc tố có vảy mỏng
Câu 16
- MEDIUM
Sai
Lang ben có thể cần phân biệt với giang mai II vì:
A
Cả hai đều chỉ gặp ở trẻ em
B
Cả hai đều luôn có ngứa dữ dội
C
Một số tổn thương da có thể thay đổi màu sắc và rải rác
D
Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
Câu 17
- HARD
Đúng
Biện pháp nào sau đây giúp phòng tái phát lang ben?
A
Chỉ tắm nước nóng
B
Bôi kháng sinh kéo dài
C
Loại bỏ và hạn chế các yếu tố thuận lợi
D
Tăng dùng corticoid
Câu 18
- EASY
Đúng
Nhóm tuổi hay gặp lang ben nhất là:
A
Trẻ sơ sinh
B
Chỉ phụ nữ có thai
C
Người rất cao tuổi
D
Thiếu niên và người trẻ
Câu 19
- HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng ketoconazol tại chỗ đúng nhưng vẫn tái phát liên tục. Điều gì cần được nhấn mạnh thêm?
A
Chỉ cần tăng số lần tắm
B
Chuyển sang kháng sinh
C
Phải kiểm soát yếu tố thuận lợi và cân nhắc biện pháp phòng tái phát
D
Dùng corticoid phối hợp
Câu 20
- HARD
Sai
Khi dùng ketoconazol hoặc selenium sulfid tại chỗ cho lang ben, nên để thuốc trên da bao lâu trước khi rửa?
A
Để qua đêm
B
10-15 phút
C
30-60 phút
D
1-2 phút
Câu 21
- HARD
Đúng
Trong các lời dặn sau, lời dặn nào phù hợp nhất sau điều trị lang ben?
A
Ngưng thuốc ngay khi mới bớt ngứa và không cần làm gì thêm
B
Uống kháng sinh dự phòng
C
Chuyển sang corticoid để da sáng nhanh
D
Theo dõi tái phát và hạn chế yếu tố thuận lợi
Câu 22
- MEDIUM
Sai
Biểu hiện nào sau đây khiến nghĩ ít đến lang ben hơn?
A
Mảng hình nhiều cung ở liên bả vai
B
Dát giảm sắc tố ở lưng, ngứa nhẹ
C
Dát trắng sữa ranh giới quá rõ, không vảy
D
Dát nâu vàng ở ngực, vảy mỏng
Câu 23
- HARD
Đúng
Một cách phòng tái phát lang ben được nêu là:
A
Dùng mupirocin 1 lần/tuần
B
Uống kháng sinh mỗi tháng
C
Dùng dầu gội ketoconazol 1 lần/tuần như xà phòng
D
Uống acyclovir hàng tuần
Câu 24
- HARD
Sai
Sai lầm tại nhà thuốc trong xử trí lang ben là:
A
Tư vấn dùng thuốc chống nấm tại chỗ đúng liệu trình
B
Dặn để thuốc 10-15 phút rồi rửa
C
Dặn hạn chế yếu tố thuận lợi
D
Tự khuyên dùng thuốc uống kéo dài mà không lưu ý gan thận
Câu 25
- HARD
Đúng
Khi gặp dát vùng bẹn, dưới vú hoặc khoeo có vảy mỏng, cần nhớ rằng:
A
Lang ben vẫn có thể gặp ở các vị trí đó
B
Chắc chắn không phải lang ben
C
Chỉ có thể là chốc
D
Chỉ có thể là ghẻ
Câu 26
- HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A
Ketoconazol 400 mg x 1 lần/tháng
B
Permethrin 5% x 1 lần/tháng
C
Cefixim 400 mg x 1 lần/tháng
D
Prednisolon 5 mg x 1 lần/tháng
Câu 27
- EASY
Đúng
Tiêu chuẩn nào KHÔNG thuộc chẩn đoán xác định lang ben?
A
Soi tươi thấy bào tử và sợi nấm ngắn
B
Tổn thương tăng hoặc giảm sắc tố, vảy mỏng
C
Đèn Wood vàng huỳnh quang
D
Cấy máu dương tính
Câu 28
- MEDIUM
Đúng
Ngứa trong lang ben thường tăng lên khi nào?
A
Khi trời nóng bức
B
Chỉ khi trời lạnh sâu
C
Chỉ khi nhịn ăn
D
Không liên quan thời tiết
Câu 29
- MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với nấm thân?
A
Lang ben luôn có bờ viêm đỏ nổi rõ
B
Lang ben thường ở vùng tiết bã, vảy mỏng, ít viêm
C
Lang ben chỉ gặp ở niêm mạc
D
Lang ben gây đau nhiều
Câu 30
- EASY
Đúng
Thuốc nào sau đây là yếu tố thuận lợi của lang ben khi sử dụng kéo dài?
A
Paracetamol
B
Oresol
C
Vitamin D
D
Corticosteroid
Câu 31
- MEDIUM
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, bệnh nhân mô tả 'mảng loang lổ màu nâu vàng ở lưng, cào ra phấn mịn' gợi ý nhiều nhất:
A
Hạt cơm
B
Chốc
C
Lang ben
D
Nhọt
Câu 32
- MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu nào ủng hộ chẩn đoán lang ben hơn viêm nang lông?
A
Có ngòi mủ ở giữa
B
Đau nhức nhiều
C
Tổn thương là sẩn mủ quanh nang lông
D
Tổn thương dát có vảy mỏng
Câu 33
- HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A
Metronidazol 2 g x 1 lần/tháng
B
Azithromycin 500 mg x 1 lần/tháng
C
Fluconazol 300 mg x 1 lần/tháng
D
Doxycyclin 100 mg x 1 lần/tháng
Câu 34
- HARD
Đúng
Tại sao lang ben hay tái phát ở một số người dù đã điều trị khỏi đợt cấp?
A
Vì bắt buộc phải nằm viện
B
Vì Malassezia không bao giờ đáp ứng thuốc
C
Vì các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, suy giảm miễn dịch còn tồn tại
D
Vì luôn kèm nhiễm khuẩn huyết
Câu 35
- HARD
Đúng
Một trẻ có dát giảm sắc tố ở mặt, có vảy mỏng nhẹ. Bước giúp tăng độ chắc chắn chẩn đoán lang ben là:
A
Định lượng đường huyết ngay
B
Chỉ hỏi có đau bụng không
C
Chụp X-quang ngực
D
Cào nhẹ tìm dấu hiệu vỏ bào hoặc soi tươi
Câu 36
- HARD
Đúng
Nhóm thuốc nào sau đây cũng được nêu có thể dùng tại chỗ trong lang ben?
A
Nhóm azol và allylamin dạng kem hoặc dung dịch
B
Thuốc kháng virus
C
Thuốc chống loạn thần
D
Kháng sinh beta-lactam
Câu 37
- MEDIUM
Đúng
Khi tổn thương lang ben có màu hồng, điều đó thường gợi ý:
A
Có thể có hiện tượng viêm nhẹ
B
Chắc chắn là chàm
C
Chắc chắn là giang mai II
D
Luôn là bội nhiễm nặng
Câu 38
- MEDIUM
Đúng
Nếu bệnh nhân có dát vùng ngực, ngứa nhẹ khi nóng và soi tươi dương tính, bước tiếp cận hợp lý nhất là:
A
Chẩn đoán lang ben và điều trị chống nấm
B
Chẩn đoán zona và dùng acyclovir
C
Chẩn đoán ghẻ và bôi permethrin
D
Chẩn đoán chốc và dùng kháng sinh
Câu 39
- HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, nhận định nào là đúng nhất khi gặp người nghi lang ben tổn thương rộng, tái phát nhiều lần?
A
Không cần xử trí gì
B
Có thể cân nhắc cần khám để đánh giá trước khi dùng thuốc uống
C
Chỉ đổi sang kháng sinh
D
Chỉ cần bôi dưỡng ẩm
Câu 40
- MEDIUM
Sai
Một lý do khiến lang ben dễ gặp ở vùng ngực và liên bả vai là:
A
Vì luôn có ma sát cơ học mạnh
B
Đây là vùng không có tuyến mồ hôi
C
Đây là vùng ít tiếp xúc ánh sáng hoàn toàn
D
Đây là vùng da tiết bã
Câu 41
- MEDIUM
Đúng
Trong các màu sau, màu nào KHÔNG phải là màu tổn thương thường gặp của lang ben theo tài liệu?
A
Hồng
B
Xanh tím đen
C
Nâu
D
Nâu vàng
Câu 42
- HARD
Đúng
Bệnh nhân bôi ketoconazol nhưng rửa ngay sau 1 phút, khả năng nào dễ xảy ra?
A
Làm bệnh thành zona
B
Hiệu quả điều trị giảm
C
Chắc chắn khỏi ngay
D
Tăng hiệu quả rõ rệt
Câu 43
- HARD
Sai
Fluconazol đường uống cho lang ben theo tài liệu là:
A
50 mg/ngày x 1 tháng
B
150 mg/ngày x 10 ngày
C
600 mg liều duy nhất
D
300 mg/tuần x 2 tuần
Câu 44
- MEDIUM
Sai
Chẩn đoán nào sau đây phù hợp hơn lang ben khi tổn thương là dát tăng hoặc giảm sắc tố, có vảy mỏng, vùng ngực lưng?
A
Nhọt
B
Lang ben
C
Viêm mô bào
D
Chốc
Câu 45
- HARD
Đúng
Trong phòng tái phát, mục tiêu của dầu gội ketoconazol dùng như xà phòng là:
A
Làm trắng da nhanh
B
Thay thế hoàn toàn mọi thuốc điều trị
C
Kháng khuẩn đường ruột
D
Giảm sự phát triển lại của nấm trên da
Câu 46
- HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A
Itraconazol 400 mg x 1 lần/tháng
B
Albendazol 400 mg x 1 lần/tháng
C
Cefalexin 500 mg x 1 lần/tháng
D
Acyclovir 400 mg x 1 lần/tháng
Câu 47
- HARD
Đúng
Itraconazol đường uống trong điều trị lang ben theo tài liệu là:
A
50 mg/ngày x 1 ngày
B
100-200 mg/ngày x 5 ngày
C
200 mg/tuần x 12 tuần
D
500 mg/ngày x 10 ngày
Câu 48
- HARD
Đúng
Người bệnh ra nhiều mồ hôi, da dầu, hay tái phát lang ben. Lời khuyên nào phù hợp nhất?
A
Bôi corticoid định kỳ
B
Kết hợp điều trị và phòng tái phát bằng kiểm soát yếu tố thuận lợi
C
Uống kháng sinh mỗi đợt nóng
D
Chỉ cần bôi khi ngứa
Câu 49
- EASY
Đúng
Hình thái tổn thương điển hình của lang ben là:
A
Sẩn mủ ở nang lông
B
Mảng trợt rỉ dịch nhiều
C
Dát tròn hoặc bầu dục có vảy da mỏng
D
Mụn nước thành chùm đau rát
Câu 50
- HARD
Đúng
Liệu trình bôi tại chỗ ketoconazol hoặc selenium sulfid trong lang ben theo tài liệu là:
A
Chỉ bôi khi ngứa
B
4 lần/ngày trong 3 ngày
C
2 lần/tuần trong 2-4 tuần
D
1 lần/ngày trong 1 ngày
Câu 51
- HARD
Đúng
Nam 19 tuổi, ngực và lưng có dát nâu vàng, cào ra vảy mịn, ngứa nhẹ khi nóng. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A
Herpes
B
Nhọt
C
Chốc
D
Lang ben
Câu 52
- HARD
Đúng
Mục tiêu đào tạo nhân viên nhà thuốc khi gặp lang ben không chỉ là bán thuốc mà còn là:
A
Chỉ làm trắng da
B
Nhận diện đúng, loại trừ chẩn đoán dễ nhầm và tư vấn phòng tái phát
C
Bỏ qua các yếu tố thuận lợi
D
Luôn ưu tiên thuốc uống cho nhanh
Câu 53
- MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với bạch biến?
A
Lang ben luôn trắng bệch hoàn toàn
B
Lang ben không bao giờ ngứa
C
Lang ben có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
D
Lang ben chỉ ở lòng bàn tay
Câu 54
- EASY
Đúng
Một tổn thương dát có vảy mỏng, liên kết thành mảng lớn hình nhiều cung gợi ý nhiều nhất đến:
A
Lang ben
B
Hạt cơm
C
Zona
D
Nhọt
Câu 55
- HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, trường hợp nào nên thận trọng hơn trước khi khuyên dùng thuốc uống cho lang ben?
A
Người có tiền sử bệnh gan hoặc đang dùng nhiều thuốc
B
Người ngứa nhẹ mùa nóng
C
Người muốn bôi tại chỗ trước
D
Tổn thương ít, khu trú
Câu 56
- HARD
Đúng
Nếu một người có tổn thương nghi lang ben nhưng chỉ muốn bôi vài hôm khi đỡ ngứa rồi ngưng, cần tư vấn rằng:
A
Điều trị không đủ thời gian dễ làm bệnh dai dẳng hoặc tái phát
B
Có thể đổi sang corticoid
C
Chỉ cần hết ngứa là đủ
D
Không cần theo dõi gì
Câu 57
- HARD
Đúng
Người bán thuốc thấy tổn thương nghi lang ben nhưng khách đang có bệnh gan chưa rõ mức độ và đòi dùng thuốc uống ngay. Cách ứng xử phù hợp nhất là:
A
Bán thuốc uống ngay cho đủ mạnh
B
Cho dùng gấp hai liều
C
Chuyển sang kháng sinh
D
Ưu tiên khuyên khám bác sĩ để đánh giá trước, vì thuốc toàn thân có nguy cơ cho gan thận
Câu 58
- HARD
Đúng
Bệnh nhân hỏi: 'Lang ben có phải do bẩn không?' Câu trả lời phù hợp nhất là:
A
Chỉ do bẩn
B
Là bệnh nấm da, dễ gặp khi có các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, khí hậu ẩm nóng
C
Do ăn ngọt hoàn toàn
D
Do virus nên không liên quan da dầu
Câu 59
- MEDIUM
Đúng
Lang ben cần phân biệt với phong thể I vì lý do nào?
A
Cả hai đều luôn đau rát nhiều
B
Cả hai đều có mụn mủ quanh nang lông
C
Cả hai đều có thể có dát thay đổi sắc tố
D
Cả hai đều chỉ ở niêm mạc
Câu 60
- MEDIUM
Sai
Nếu soi tươi không thấy sợi nấm ngắn và bào tử, cần thận trọng vì có thể nghĩ đến:
A
Chắc chắn vẫn là lang ben
B
Chắc chắn là ghẻ
C
Chắc chắn là herpes
D
Một bệnh giảm sắc tố khác