QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 06/05/2026 23:41
Thông tin bài thi
Người chơi
an
Số điện thoại
0966542118
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Quang Trung
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về bệnh chốc
Loại đề
Tự động từ toàn bộ ngân hàng câu hỏi
Mã lượt thi
ae7fc4b0-684c-4caf-941c-0beed354de08
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
44
Số câu sai
6
Thời gian
13:24
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- EASY
Đúng
Ở trẻ có đỏ da bong vảy lan tỏa, Nikolsky dương tính, cần nghĩ nhiều hơn đến:
A
Chốc khu trú
B
Nấm da
C
Herpes môi
D
Hội chứng bong vảy da do tụ cầu
Câu 2
- EASY
Đúng
Vị trí thường gặp của thương tổn chốc là:
A
Chỉ ở lòng bàn tay, bàn chân
B
Chỉ ở vùng sinh dục
C
Vùng da hở như tay, mặt, cổ, chi dưới
D
Chỉ ở niêm mạc miệng
Câu 3
- EASY
Đúng
Một trẻ bị chốc khu trú nhưng rất ngứa, mẹ hỏi có thể chỉ dùng thuốc chống ngứa mà không bôi kháng sinh không. Trả lời phù hợp nhất là:
A
Chỉ cần rửa nước
B
Có, nếu trẻ không sốt
C
Không, chống ngứa chỉ là hỗ trợ; điều trị nhiễm khuẩn vẫn là trọng tâm
D
Có, vì ngứa là nguyên nhân chính
Câu 4
- EASY
Đúng
Trong số các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG được nêu là thuận lợi cho chốc?
A
Ghẻ
B
Điều kiện vệ sinh kém
C
Tiêm vaccine cúm
D
Mùa hè nóng ẩm
Câu 5
- EASY
Đúng
Chỉ định dùng kháng sinh toàn thân trong chốc theo tài liệu là khi:
A
Chỉ khi có sốt
B
Tổn thương nhiều, lan tỏa
C
Mọi trường hợp có ngứa
D
Chỉ khi có hạch
Câu 6
- EASY
Đúng
Điểm nào sau đây khiến không nên xem tổn thương là chốc đơn thuần mà cần nghĩ tới bệnh bóng nước tự miễn?
A
Tổn thương ở trẻ sau côn trùng cắn
B
Ngứa nhẹ ở chi dưới
C
Vảy tiết mật ong sau vỡ
D
Bọng nước căng ở người già, ngứa nhiều, có thể Nikolsky âm hoặc dương
Câu 7
- EASY
Đúng
Triệu chứng cơ năng thường gặp của bệnh chốc là:
A
Tê bì kéo dài
B
Mất cảm giác tại chỗ
C
Ngứa nhiều hoặc ít
D
Đau buốt dữ dội
Câu 8
- EASY
Đúng
Thuốc bôi nào sau đây nằm trong nhóm kháng sinh tại chỗ được nêu trong tài liệu cho chốc?
A
Ketoconazol
B
Permethrin
C
Acyclovir
D
Mupirocin
Câu 9
- EASY
Đúng
Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phù hợp với chốc thông thường?
A
Bọng nước nông
B
Tổn thương dọc theo đường đi thần kinh ngoại biên
C
Vảy tiết mật ong
D
Ngứa
Câu 10
- EASY
Đúng
Thương tổn cơ bản điển hình nhất của bệnh chốc sau khi bọng nước vỡ là:
A
Vảy tiết màu trắng bạc
B
Vảy tiết màu vàng nâu như mật ong
C
Mụn nước lõm giữa
D
Loét sâu bờ tím
Câu 11
- EASY
Đúng
Đặc điểm nào giúp nghi herpes simplex hơn chốc?
A
Vết trợt nông dưới vảy tiết
B
Mụn nước nhỏ xếp thành chùm, đau rát
C
Vảy mật ong, ngứa
D
Hay gặp ở trẻ nhỏ ngoài da hở
Câu 12
- EASY
Đúng
Nếu một bệnh nhân trưởng thành có bọng nước, dấu hiệu Nikolsky dương tính và tổn thương niêm mạc miệng, lựa chọn nào sau đây là nhận định hợp lý nhất?
A
Rất điển hình cho chốc
B
Chắc chắn là zona
C
Chỉ cần mỡ kháng sinh
D
Phải nghĩ nhiều đến pemphigus vulgaris hơn chốc
Câu 13
- EASY
Sai
Trên lâm sàng, thương tổn khởi phát của chốc thường là:
A
Loét sâu
B
Dát đỏ xung huyết
C
Mảng phù màu tím
D
Sẩn sừng hóa
Câu 14
- EASY
Đúng
Giá trị đào tạo quan trọng nhất của việc dặn bệnh nhân không gãi trong bệnh chốc là:
A
Giúp khỏi nấm nhanh
B
Giảm nguy cơ quái thai
C
Giảm đau tức thì
D
Hạn chế tự lây truyền và giảm nguy cơ biến chứng
Câu 15
- EASY
Đúng
Lý do quan trọng khiến chốc có thể dai dẳng là:
A
Vì phải can thiệp ngoại khoa
B
Vì bệnh không bao giờ đáp ứng thuốc
C
Tự lây truyền và vệ sinh kém
D
Vì luôn có suy giảm miễn dịch
Câu 16
- EASY
Đúng
Nếu thấy mảng đỏ phù nề, cứng, đau, giới hạn rõ, bờ nổi cao, có thể có bọng nước hoặc hoại tử trên nền chốc, nên nghĩ đến biến chứng:
A
Dày sừng
B
Chàm hóa
C
Hắc lào
D
Viêm quầng/viêm mô bào
Câu 17
- EASY
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt chốc với bệnh có tổn thương mụn nước do vi rút?
A
Chốc luôn có niêm mạc tổn thương
B
Chốc thường đóng vảy tiết mật ong sau vỡ
C
Chốc luôn đau rát dữ dội
D
Chốc chỉ ở người lớn
Câu 18
- EASY
Sai
Trong thực hành nhà thuốc, điểm nào sau đây khiến bạn phải thận trọng không chẩn đoán là chốc đơn thuần?
A
Vảy tiết mật ong ở mặt trẻ em
B
Đau rát nhiều, phân bố theo dải thần kinh
C
Tiền sử ghẻ
D
Ngứa nhẹ
Câu 19
- EASY
Sai
. Xét nghiệm nào hỗ trợ phân biệt nấm da với chốc tốt nhất khi lâm sàng nghi ngờ?
A
Công thức máu
B
Xét nghiệm nấm dương tính
C
Đường huyết
D
ANA
Câu 20
- EASY
Đúng
Lời khuyên nào sau đây phù hợp nhất để phòng bệnh chốc tái phát/lây lan trong gia đình?
A
Kiêng tắm hoàn toàn
B
Bôi mỹ phẩm thường xuyên
C
Chỉ uống vitamin
D
Tắm rửa vệ sinh ngoài da, cắt tóc, cắt móng tay
Câu 21
- EASY
Đúng
Tại sao không nên chỉ chú ý bôi thuốc mà bỏ qua điều trị biến chứng của chốc?
A
Vì biến chứng không liên quan vi khuẩn
B
Vì biến chứng luôn tự khỏi
C
Vì biến chứng chỉ xảy ra ở người già
D
Vì chốc có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân nếu không xử trí kịp
Câu 22
- EASY
Đúng
Vị trí nào điển hình cho herpes simplex hơn chốc?
A
Môi hoặc sinh dục
B
Da đầu có chấy
C
Cẳng chân
D
Mặt ngoài cẳng tay
Câu 23
- EASY
Đúng
Tại nhà thuốc, nếu trẻ có vảy mật ong khu trú nhưng kèm phù mặt, tiểu ít sau 2-3 tuần, cách xử trí đúng nhất là:
A
Nghi biến chứng viêm cầu thận cấp và chuyển khám ngay
B
Chỉ đổi sang thuốc bôi khác
C
Theo dõi thêm vài tuần
D
Bán thêm kháng histamine
Câu 24
- EASY
Đúng
. Đặc điểm nào gợi thủy đậu hơn chốc?
A
Chốc ở đầu kèm chấy
B
Vết trợt nông đỏ ẩm sau cạy vảy
C
Mụn nước 1-3 mm xuất hiện đồng loạt ở mặt và thân mình
D
Vảy tiết mật ong khu trú vùng da hở
Câu 25
- EASY
Đúng
Trong bệnh chốc, tổn thương phối hợp có thể gặp là:
A
Loét sinh dục không đau
B
Ban cánh bướm
C
Hạt cơm quanh móng
D
Viêm bờ mi hoặc chốc mép
Câu 26
- EASY
Đúng
Trong trường hợp nhiều vảy tiết bẩn che kín tổn thương, mục đích của việc đắp nước muối sinh lý hoặc Jarish là:
A
Làm khô cứng nhanh hơn
B
Tăng sừng hóa
C
Gây tê tại chỗ
D
Làm mềm, bong vảy để xử trí tổn thương tốt hơn
Câu 27
- EASY
Đúng
Kháng sinh uống nào sau đây nằm trong lựa chọn điều trị chốc ở người lớn theo tài liệu?
A
Metronidazole
B
Cephalexin
C
Ivermectin
D
Fluconazole
Câu 28
- EASY
Sai
Nuôi cấy không phân lập được tụ cầu tại bọng nước nhưng có tụ cầu ở mũi họng, chẩn đoán nào phù hợp hơn?
A
Herpes simplex
B
Thủy đậu
C
Chốc bóng nước
D
SSSS
Câu 29
- EASY
Đúng
Nguyên tắc điều trị bệnh chốc là:
A
Chỉ cần dùng corticoid
B
Chỉ cần sát khuẩn
C
Chỉ cần chống ngứa
D
Kết hợp điều trị tại chỗ và toàn thân khi cần, đồng thời chống ngứa và xử trí biến chứng
Câu 30
- EASY
Đúng
Biến chứng toàn thân nào sau đây về chốc?
A
Viêm tụy cấp
B
Viêm tuyến giáp
C
Viêm cầu thận cấp
D
Sỏi thận
Câu 31
- EASY
Đúng
Nhuộm Gram dịch hoặc mủ tại tổn thương chốc thường thấy:
A
Trực khuẩn Gram âm
B
Cầu khuẩn Gram dương kèm bạch cầu đa nhân trung tính
C
Sợi nấm phân nhánh
D
Tế bào ái toan
Câu 32
- EASY
Đúng
Đặc điểm nào nghiêng nhiều về nấm da hơn chốc khi không có bọng nước?
A
Bờ đa cung có mụn nước nhỏ và vảy da ở rìa
B
Vảy tiết mật ong
C
Bọng mủ nhanh
D
Vảy tiết làm bết tóc
Câu 33
- EASY
Đúng
Nếu cạy vảy tiết ở chốc, nền tổn thương bên dưới thường là:
A
Vết trợt nông màu đỏ, bề mặt ẩm ướt
B
U sùi chảy máu
C
Loét sâu bẩn
D
Da lành bình thường
Câu 34
- EASY
Đúng
Một trẻ bị chốc ở đầu, kèm chấy. Cách nhìn phù hợp nhất là:
A
Chỉ điều trị chấy là đủ
B
Chấy không liên quan gì đến chốc
C
Chấy có thể là yếu tố thuận lợi, cần xử trí đồng thời
D
Chốc ở đầu luôn do nấm
Câu 35
- EASY
Đúng
Yếu tố dịch tễ nào phù hợp với thủy đậu hơn chốc?
A
Hay vào mùa hè do nóng ẩm
B
Thường sau côn trùng cắn
C
Hay vào mùa đông xuân, có yếu tố dịch tễ hô hấp
D
Liên quan ghẻ
Câu 36
- EASY
Đúng
Trong chăm sóc tại nhà, lời khuyên nào phù hợp nhất với trẻ bị chốc?
A
Bôi mỹ phẩm che tổn thương
B
Tự nặn bọng mủ
C
Tránh gãi, giữ da sạch, cắt móng tay
D
Chà xát mạnh để bong vảy nhanh
Câu 37
- EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi sau đây phù hợp nhất với bệnh chốc là:
A
Khí hậu lạnh khô, vệ sinh tốt
B
Chế độ ăn nhiều đạm
C
Tuổi nhỏ, thời tiết nóng ẩm, vệ sinh kém
D
Thiếu ngủ đơn thuần
Câu 38
- EASY
Đúng
Tắm/ngâm tổn thương chốc bằng nước thuốc tím loãng được khuyến cáo với nồng độ:
A
1/1.000
B
1/100.000
C
1/10.000
D
10%
Câu 39
- EASY
Đúng
Khi tổn thương chốc có nhiều vảy tiết, bước xử trí tại chỗ phù hợp nhất là:
A
Chườm nóng khô
B
Cạy vảy mạnh cho bong nhanh
C
Đắp nước muối sinh lý, thuốc tím 1/10.000 hoặc dung dịch Jarish
D
Bôi ngay corticoid
Câu 40
- EASY
Đúng
Nuôi cấy dịch hoặc mủ trong chốc có vai trò quan trọng nhất ở tình huống nào?
A
Xác định chủng gây bệnh và làm kháng sinh đồ ở trường hợp khó
B
Mọi ca nhẹ phải làm ngay
C
Chỉ dùng cho trẻ sơ sinh
D
Chỉ để xác định có nấm hay không
Câu 41
- EASY
Đúng
Sau khi bong vảy tiết, tổn thương chốc thường để lại:
A
Dát hồng rồi lành, thường không để lại sẹo
B
Sẹo lõm vĩnh viễn
C
Dày sừng kéo dài
D
Sẹo co kéo rõ
Câu 42
- EASY
Sai
Khi nghi SSSS, bệnh phẩm nên ưu tiên lấy ở đâu để tìm tụ cầu?
A
Niêm mạc như mũi, họng, tai, kết mạc
B
Da lành cạnh tổn thương
C
Tóc
D
Dịch trong bọng nước nguyên vẹn
Câu 43
- EASY
Đúng
Bệnh da phối hợp nào dưới đây có thể là yếu tố thuận lợi làm xuất hiện chốc?
A
Bạch biến
B
Ghẻ
C
Vảy cá
D
Nám má
Câu 44
- EASY
Đúng
Mục tiêu của chống ngứa trong điều trị chốc là:
A
Làm bệnh khỏi nhanh hơn do diệt khuẩn
B
Giảm sốt
C
Ngừa sẹo lõm
D
Hạn chế tự lây truyền do gãi
Câu 45
- EASY
Đúng
Biện pháp phòng bệnh nào sau đây được nêu trong tài liệu?
A
Tránh ở lâu nơi ẩm thấp, thiếu ánh sáng
B
Ăn thật nhiều đường
C
Dùng kháng sinh dự phòng kéo dài
D
Tắm nước quá nóng
Câu 46
- EASY
Sai
Vị trí hay gặp của chốc loét theo tài liệu là
A
Da đầu
B
Lòng bàn tay
C
Chi dưới
D
Vùng môi
Câu 47
- EASY
Đúng
Pemphigus vulgaris khác chốc ở điểm nào quan trọng?
A
Thường có tổn thương niêm mạc và Nikolsky dương tính
B
Luôn có vảy mật ong
C
Không có bọng nước
D
Luôn gặp ở trẻ em
Câu 48
- EASY
Đúng
Trong thực hành tư vấn, phát biểu nào sau đây là SAI về chốc?
A
Có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân
B
Mọi trường hợp đều cần kháng sinh tiêm tĩnh mạch
C
Có thể tự lây khi gãi
D
Trẻ nhỏ là nhóm thường gặp
Câu 49
- EASY
Đúng
Ở đầu, dấu hiệu nào gợi ý chốc hơn các bệnh khác?
A
Vảy tiết làm bết tóc
B
Dầu nhờn nhiều nhưng không có trợt
C
Tóc rụng thành mảng tròn
D
Mảng trắng bạc dày
Câu 50
- EASY
Đúng
Nhóm tuổi nào cần lưu ý đặc biệt nguy cơ viêm cầu thận cấp sau chốc?
A
Tuổi 20-30
B
Trẻ dưới 6 tuổi
C
Người trên 70
D
Tuổi dậy thì