QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
phạm thị hà
Số điện thoại
097535395
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
345 Lý Thường Kiệt
Đề thi
Bệnh Nhọt
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về bệnh Nhọt (Furuncle)
Mã lượt thi
b0a94f1a-aeb3-4cc8-bf55-e4bc3b0c81b1
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
48
Số câu sai
2
Thời gian
08:05
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - MEDIUM
Đúng
Trong các nhận định sau, nhận định nào sai?
A
Nhọt có thể kèm sốt, mệt mỏi
B
Nhọt cụm thường gặp trên nền suy giảm miễn dịch hoặc bệnh mạn tính
C
Nhọt chỉ là bệnh ngoài da đơn thuần nên không bao giờ gây nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Nhọt ở môi trên hoặc má cần đặc biệt thận trọng
Câu 2 - MEDIUM
Sai
Trẻ em dùng cloxacilin trong điều trị nhọt theo tài liệu:
A
1 g/ngày chia 2
B
12,5–25 mg/kg mỗi 6 giờ
Đáp án đúng
C
Không dùng cho trẻ em
Người chơi chọn
D
50 mg/kg mỗi 12 giờ
Câu 3 - MEDIUM
Đúng
Nhọt được định nghĩa đúng nhất là:
A
Nhiễm nấm nông khu trú ở nang lông
B
Tăng sừng hóa cổ nang lông tạo nhân mụn
C
Viêm mạn tính của tuyến mồ hôi
D
Viêm cấp tính gây hoại tử nang lông và tổ chức xung quanh
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 4 - MEDIUM
Đúng
Thuốc nào sau đây không thuộc nhóm kháng sinh toàn thân được nêu cho nhọt?
A
Cloxacilin
B
Azithromycin
C
Roxithromycin
D
Acyclovir
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 5 - MEDIUM
Đúng
Nếu người bệnh có nhọt nhưng đồng thời suy dinh dưỡng rõ, điều nào nên được nhấn mạnh trong tư vấn?
A
Nâng cao thể trạng là một phần của điều trị
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ cần ăn kiêng dầu mỡ
C
Không liên quan tiên lượng
D
Chỉ cần thuốc bôi là đủ
Câu 6 - MEDIUM
Đúng
Nhận định nào về tự chăm sóc là đúng?
A
Cắt móng tay không có ý nghĩa
B
Không cần chú ý vệ sinh nếu đã dùng thuốc bôi
C
Có thể dùng tay bẩn sờ nặn nhọt nếu đã uống kháng sinh
D
Rửa tay thường xuyên giúp giảm tự lây nhiễm ra các vùng da khác
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 7 - MEDIUM
Đúng
Mỡ mupirocin 2% trong điều trị nhọt được dùng với tần suất:
A
1 lần/ngày
B
Cách ngày
C
2 lần/ngày
D
3 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 8 - MEDIUM
Đúng
Khách hàng hỏi có nên tự nặn nốt nhọt mới mọc chưa có mủ để “nhanh khỏi” không. Tư vấn đúng là:
A
Nên nặn sớm cho thoát độc
B
Đắp kem dưỡng ẩm dày
C
Không nặn, không kích thích; sát khuẩn tại chỗ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Nên chích kim vô khuẩn tại nhà
Câu 9 - MEDIUM
Đúng
Phát biểu nào sau đây sai về nhọt?
A
Tụ cầu vàng là nguyên nhân chính
B
Chỉ khu trú nông, không gây hoại tử
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Là bệnh viêm cấp tính của nang lông
D
Có thể gây nhiễm khuẩn huyết
Câu 10 - MEDIUM
Đúng
Biến chứng nguy hiểm đặc biệt cần lưu ý khi nhọt ở môi trên hoặc má là:
A
Viêm tĩnh mạch xoang hang và nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Viêm gan virus
C
Hoại tử biểu bì nhiễm độc
D
Viêm cầu thận cấp
Câu 11 - MEDIUM
Đúng
Một người bệnh đái tháo đường bị nhọt tái phát nhiều lần. Tư duy nào đúng nhất?
A
Không liên quan gì bệnh nền
B
Chắc chắn do nấm
C
Cần coi đây là ca có yếu tố thuận lợi toàn thân, phải đánh giá và theo dõi kỹ hơn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ đổi kháng sinh bôi là đủ
Câu 12 - MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân có nhiều nhọt tụ thành đám trên gáy, kèm đái tháo đường. Cách nhìn đúng là:
A
Không liên quan bệnh nền
B
Chắc chắn là zona
C
Chỉ là viêm nang lông nhẹ
D
Có thể là nhọt cụm/hậu bối trên nền yếu tố nguy cơ
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 13 - MEDIUM
Đúng
Triệu chứng cơ năng thường gặp nhất của nhọt là:
A
Ngứa dữ dội về đêm
B
Không đau, không ngứa
C
Đau nhức, nhất là khi khu trú ở mũi hoặc vành tai
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ rát bỏng nhẹ
Câu 14 - MEDIUM
Đúng
Một người bệnh có nhiều nốt đau giống nhọt nhưng ngứa là chủ yếu, mụn mủ nông, rải rác quanh nang lông. Điều nào nên nghĩ tới trước?
A
Viêm nang lông nhiều hơn nhọt sâu điển hình
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Nhọt chắc chắn
C
Chốc chắc chắn
D
Bệnh ghẻ chắc chắn
Câu 15 - MEDIUM
Đúng
Một nhân viên tư vấn: “Nhọt mới mọc thì bóp ra cho nhanh khỏi.” Nhận xét đúng là:
A
Sai, vì giai đoạn sớm chưa có mủ không được nặn hay kích thích thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Đúng hoàn toàn
C
Chỉ đúng khi ở vùng mặt
D
Chỉ đúng với trẻ em
Câu 16 - MEDIUM
Đúng
Nhận định nào sau đây đúng nhất?
A
Mọi thương tổn quanh nang lông có mủ đều chỉ là viêm nang lông nông
B
Nhọt không bao giờ có biến chứng toàn thân
C
Nhọt là tổn thương sâu hơn, gây hoại tử nang lông và tổ chức xung quanh
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Nhọt và trứng cá là một bệnh
Câu 17 - MEDIUM
Đúng
Thuốc kháng sinh bôi tại chỗ nào sau đây có trong tài liệu điều trị nhọt?
A
Hồ nước
B
Kem permethrin 5%
C
Mỡ mupirocin 2%
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Kem ketoconazol 2%
Câu 18 - MEDIUM
Đúng
Augmentin trong điều trị nhọt ở người lớn theo tài liệu được dùng:
A
Chỉ tiêm tĩnh mạch
B
1 viên/tuần
C
500 mg duy nhất
D
1,5–2 g/ngày chia 3 lần, uống ngay trước khi ăn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 19 - MEDIUM
Sai
Mỡ neomycin trong điều trị nhọt được dùng:
A
2–3 lần/ngày
Đáp án đúng
B
Chỉ dùng ban đêm
C
1 lần/tuần
Người chơi chọn
D
Chỉ bôi khi có sốt
Câu 20 - MEDIUM
Đúng
Một nốt đỏ đau, nhỏ, mới xuất hiện quanh nang lông sau vài giờ. Điều nào sau đây là đúng nhất?
A
Chắc chắn là nấm
B
Không bao giờ tiến triển thành mủ
C
Chắc chắn là chốc
D
Có thể là giai đoạn rất sớm của nhọt
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 21 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh có nhọt ở lỗ mũi, đau nhiều. Điều nào dưới đây là phù hợp nhất?
A
Đây là vị trí không đáng lo
B
Cần thận trọng vì là vị trí dễ đau và tiềm ẩn biến chứng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ cần thuốc chống nấm
D
Chỉ là ngứa đơn thuần
Câu 22 - MEDIUM
Đúng
Một trẻ 8 tuổi có nốt đỏ đau ở lưng, sau 2 ngày trung tâm hóa mủ. Cách nghĩ phù hợp nhất là:
A
Viêm da tiếp xúc
B
Nhọt
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Thủy đậu
D
Lang ben
Câu 23 - MEDIUM
Đúng
Ở giai đoạn rất sớm, nhọt cần được chẩn đoán phân biệt với bệnh nào sau đây?
A
Lang ben
B
Zona mắt
C
Bạch biến
D
Viêm nang lông
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 24 - MEDIUM
Đúng
Khách hàng hỏi thuốc bôi nào có trong phác đồ tài liệu cho nhọt. Câu trả lời đúng là:
A
Selenium sulfide 2,5%
B
Ketoconazol 2%
C
Permethrin 5%
D
Mupirocin 2%
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 25 - MEDIUM
Đúng
Một sai lầm dễ gặp tại nhà thuốc khi gặp nhọt là:
A
Khuyên tránh tự lây nhiễm sang vùng khác
B
Bán corticoid bôi đơn độc để “đỡ viêm nhanh”
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Hướng dẫn sát khuẩn tại chỗ
D
Khuyên rửa tay thường xuyên
Câu 26 - MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân tự mua kim để chích nhọt tại nhà. Dược sĩ nên trả lời:
A
Chỉ cần sát khuẩn qua loa
B
Có thể tự chích miễn là kim mới
C
Tự chích luôn tốt hơn đi khám
D
Không nên tự xử trí xâm lấn; nhất là khi đã có mủ cần xử trí đúng tại cơ sở y tế
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 27 - MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào khiến nhọt khác với trứng cá thông thường?
A
Nhọt thường có đau nhức và tiến triển thành ổ áp xe, ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Nhọt luôn có nhân mụn đầu đen
C
Nhọt chỉ xuất hiện ở tuổi dậy thì
D
Nhọt không bao giờ có mủ
Câu 28 - MEDIUM
Đúng
Người lớn dùng cloxacilin điều trị nhọt theo tài liệu với liều:
A
250 mg mỗi tuần
B
1 viên duy nhất
C
100 mg/ngày
D
250–500 mg mỗi 6 giờ
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 29 - MEDIUM
Đúng
Tổn thương sớm nhất của nhọt thường là:
A
Sẩn nhỏ, màu đỏ, sưng nề, chắc, tấy đỏ ở nang lông
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Mụn nước thành chùm trên nền đỏ
C
Mảng trợt nông đóng vảy mật ong
D
Dát đỏ có vảy mỏng hình vòng cung
Câu 30 - MEDIUM
Đúng
Khuyến cáo xử trí tại chỗ ở giai đoạn sớm, chưa có mủ là:
A
Chườm nóng liên tục và bóp nặn
B
Rạch ngay thương tổn
C
Không nặn, không kích thích vào thương tổn; bôi dung dịch sát khuẩn 2–4 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Nặn mạnh để thoát mủ sớm
Câu 31 - MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân có nhọt ở cánh tay, đau vừa, chưa có sốt, tổn thương đơn độc. Hướng xử trí tại nhà thuốc phù hợp nhất là:
A
Chỉ dùng corticoid bôi
B
Khẳng định không cần theo dõi gì thêm
C
Ưu tiên sát khuẩn tại chỗ, theo dõi tiến triển, dặn không nặn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ uống thuốc giảm đau, bỏ qua sát khuẩn
Câu 32 - MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân trẻ có nhiều nốt giống nhọt tập trung thành đám. Điều nào sau đây đúng?
A
Chắc chắn là trứng cá
B
Có thể gọi là nhọt cụm hoặc hậu bối
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Không bao giờ gặp ở người có bệnh mạn tính
D
Không liên quan miễn dịch
Câu 33 - MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây là tư vấn phù hợp để phòng nhọt tái phát?
A
Cắt móng tay, rửa tay hàng ngày, giữ vệ sinh cá nhân
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Nặn mọi nốt viêm sớm
C
Bỏ qua các sản phẩm kích ứng da
D
Bôi kháng sinh kéo dài không kiểm soát
Câu 34 - MEDIUM
Đúng
Nuôi cấy mủ ở nhọt thường cho kết quả:
A
Tụ cầu vàng phát triển
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ mọc nấm men
C
Chỉ mọc trực khuẩn gram âm
D
Không mọc vi khuẩn
Câu 35 - MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây là kết luận phù hợp nhất cho dược sĩ nhà thuốc?
A
Không cần phân biệt với viêm nang lông
B
Chỉ cần bán kháng sinh uống là xong
C
Mọi ca nhọt đều có thể tự xử trí hoàn toàn tại quầy
D
Cần biết nhận diện ca nguy cơ cao: vị trí mặt, nhiều tổn thương, sốt, đau nhiều, bệnh nền
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 36 - MEDIUM
Đúng
Trong các bệnh sau, bệnh nào cũng được nêu là cần chẩn đoán phân biệt với nhọt ở giai đoạn sớm?
A
Trứng cá và herpes da lan tỏa
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Lupus và pemphigus
C
Zona và ghẻ
D
Nấm móng và lang ben
Câu 37 - MEDIUM
Đúng
Tác nhân gây bệnh nhọt thường gặp nhất là:
A
Tụ cầu vàng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Liên cầu tan huyết beta
C
Trực khuẩn mủ xanh
D
Candida albicans
Câu 38 - MEDIUM
Đúng
Dung dịch sát khuẩn nào được nêu trong điều trị nhọt?
A
Dung dịch nitrat bạc 1%
B
Cồn iod 90%
C
Xanh methylen uống
D
Povidon-iodin 10%
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 39 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh than nhiều nhọt tái đi tái lại. Hướng tư duy đúng là:
A
Chỉ cần đổi loại kem dưỡng
B
Chắc chắn do virus
C
Không cần tìm nguyên nhân thuận lợi
D
Cần hỏi và đánh giá các yếu tố nền như dinh dưỡng, miễn dịch, đái tháo đường
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 40 - MEDIUM
Đúng
Acid fusidic dạng bôi được khuyến cáo với tần suất:
A
4–6 lần/ngày
B
Chỉ bôi khi đau
C
1–2 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Mỗi giờ một lần
Câu 41 - MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây là “bẫy” dễ khiến nhầm nhọt với viêm nang lông?
A
Cả hai đều luôn có ngòi mủ lớn
B
Nhọt không đau
C
Viêm nang lông luôn sốt cao hơn nhọt
D
Cùng liên quan nang lông
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 42 - MEDIUM
Đúng
Thuốc nào sau đây không nằm trong các lựa chọn điều trị tại chỗ của nhọt trong tài liệu?
A
Chlorhexidin 4%
B
Hexamidin 0,1%
C
Permethrin 5%
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Povidon-iodin 10%
Câu 43 - MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào phù hợp nhất với nhọt ở giai đoạn tiến triển?
A
Mụn đầu đen và đầu trắng xuất hiện đồng thời
B
Dát giảm sắc tố có vảy mịn
C
Hình thành ổ áp xe, giữa có ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Mụn nước lõm giữa xếp thành chùm
Câu 44 - MEDIUM
Đúng
Dược sĩ gặp người bệnh có nốt nhọt ở vành tai đau nhiều. Điều gì sau đây phù hợp nhất?
A
Đau nhiều vẫn loại trừ nhọt
B
Nhọt ở mũi hoặc vành tai thường đau nhức rõ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ nghĩ đến herpes
D
Chỉ nghĩ đến dị ứng
Câu 45 - MEDIUM
Đúng
Khuyến cáo phòng bệnh nhọt bao gồm:
A
Không cần rửa tay
B
Chỉ bôi kháng sinh dự phòng hàng ngày
C
Vệ sinh cá nhân sạch sẽ, tránh sản phẩm kích ứng da, nâng cao thể trạng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ uống vitamin
Câu 46 - MEDIUM
Đúng
Phát biểu nào đúng về triệu chứng toàn thân của nhọt?
A
Tuyệt đối không có sốt và mệt mỏi
B
Chỉ có ngứa mà không đau
C
Có thể kèm sốt, mệt mỏi và hội chứng nhiễm trùng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ xuất hiện khi do nấm
Câu 47 - MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào dưới đây thuận lợi làm phát sinh nhọt?
A
Chỉ riêng thiếu ngủ
B
Miễn dịch tốt và dinh dưỡng đầy đủ
C
Chỉ riêng thời tiết lạnh khô
D
Suy dinh dưỡng, miễn dịch kém, đái tháo đường
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 48 - MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây đúng về đau trong nhọt?
A
Nhọt hầu như không đau
B
Đau chỉ xuất hiện khi đã khỏi
C
Đau nhức là triệu chứng cơ năng thường gặp
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Đau khiến loại trừ nhọt
Câu 49 - MEDIUM
Đúng
Phân biệt nhọt với viêm nang lông dựa vào đặc điểm nào là quan trọng nhất?
A
Nhọt luôn ngứa nhiều hơn
B
Nhọt thường đau nhức hơn và đi sâu, có ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Viêm nang lông luôn có sốt cao
D
Viêm nang lông chỉ gặp ở mặt
Câu 50 - MEDIUM
Đúng
Nhóm kháng sinh toàn thân nào được liệt kê trong điều trị nhọt?
A
Chỉ aminoglycosid
B
Chỉ tetracyclin
C
Betalactam và macrolid
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ fluoroquinolon