OT
Outtech Admin
Luxury Dashboard

Chi tiết đáp án bài thi

Meii - 0986173
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Quang Trung
Đề thi
Nấm móng
Kết quả
50/50
Thời gian làm bài
04:58
Thứ hạng
#1
Câu 1
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thuốc bôi tại chỗ được nêu đầu tiên trong điều trị nấm móng là:
A. Permethrin 5%
B. Ciclopiroxolamin dung dịch 8%
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Mupirocin 2%
D. Acyclovir 5%
Câu 2
Mức độ: MEDIUM
Đúng
PSO tiến triển mạn tính xen kẽ đợt cấp có thể dẫn tới:
A. Rối loạn phát triển móng và teo móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ đau thoáng qua
C. Chỉ ngứa nhẹ quanh móng
D. Tự phục hồi hoàn toàn không dấu vết
Câu 3
Mức độ: EASY
Đúng
Tổn thương DLSO thường bắt đầu ở đâu?
A. Ở trung tâm bản móng
B. Ở phía xa bờ bên của móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Ở nếp gấp sau
D. Ở gốc móng
Câu 4
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Việc lấy bệnh phẩm nấm móng cần dựa vào:
A. Chỉ màu móng
B. Từng dạng tổn thương lâm sàng cụ thể
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ tuổi của người bệnh
D. Chỉ giới tính
Câu 5
Mức độ: HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về ảnh hưởng của nấm móng?
A. Tự khỏi nhanh sau vài ngày
B. Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
C. Không ảnh hưởng gì đến sinh hoạt
D. Không nguy hiểm tính mạng nhưng ảnh hưởng lao động, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 6
Mức độ: EASY
Đúng
Biểu hiện lâm sàng của nấm móng thay đổi chủ yếu theo:
A. Mùa trong năm
B. Chiều cao người bệnh
C. Nhóm máu
D. Vị trí thâm nhập của vi nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 7
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhiệt độ nuôi cấy nấm móng theo tài liệu là:
A. 22–25°C
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 40–45°C
C. 30–37°C bắt buộc
D. 10–15°C
Câu 8
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 20–40 kg theo tài liệu là:
A. 400 mg/ngày
B. 100 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. 50 mg/ngày
D. 200 mg/ngày
Câu 9
Mức độ: MEDIUM
Đúng
TDO được hiểu là:
A. Toàn bộ móng bị tiêu hủy do tiến triển lâu ngày của các dạng nhiễm nấm trước
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ vài đốm trắng bề mặt móng
C. Chỉ đổi màu đầu móng
D. Chỉ viêm quanh móng nhẹ
Câu 10
Mức độ: HARD
Đúng
Tiêu chuẩn khỏi bệnh của nấm móng gồm:
A. Chỉ hết ngứa
B. Chỉ màu móng đẹp hơn
C. Chỉ giảm đau
D. Xét nghiệm nấm âm tính và móng mọc lại bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 11
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng itraconazol cho trẻ trên 50 kg là:
A. 200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 50 mg/ngày x 1 tháng
C. 250 mg/ngày x 3 ngày
D. 100 mg x 1 lần/ngày x 1 tuần
Câu 12
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng tay?
A. 2 tháng liên tiếp
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 12 tháng
C. 1 tuần duy nhất
D. 6 tháng
Câu 13
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một cách lấy bệnh phẩm phù hợp trong nấm móng là:
A. Chỉ lau móng bằng cồn
B. Cắt và cạo khối sừng mủn dưới móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Cạo tóc
D. Chích máu đầu ngón
Câu 14
Mức độ: HARD
Đúng
Griseofulvin trong nấm móng người lớn được dùng như thế nào?
A. 1–2 g/ngày cho tới khi móng trở nên bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 100 mg/ngày x 1 tuần
C. 1 viên duy nhất
D. 500 mg/tuần
Câu 15
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng chân?
A. 6 tuần
B. 3 tháng liên tiếp
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. 1 tháng
D. 2 tháng liên tiếp
Câu 16
Mức độ: HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ >40 kg có liều:
A. 250 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 125 mg/ngày
C. 500 mg/ngày
D. 62,5 mg/ngày
Câu 17
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Hóa chất dùng cho soi trực tiếp nấm móng là:
A. KOH 20% và KOH 20% kết hợp mực Parker theo tỷ lệ 2:1
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Cồn 70 độ
C. Nước muối ưu trương
D. KOH 2% đơn độc
Câu 18
Mức độ: HARD
Đúng
Fluconazol cho nấm móng trẻ em có liều là:
A. 150 mg/tuần cố định cho mọi trẻ
B. 6 mg/kg/tuần x 12–16 tuần (móng tay) hoặc 18–26 tuần (móng chân)
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. 6 mg/kg/ngày x 3 ngày
D. 50 mg/ngày x 2 tuần
Câu 19
Mức độ: HARD
Đúng
Biện pháp hỗ trợ khác trong nấm móng là:
A. Loại bỏ móng bằng phẫu thuật hoặc đắp ure 40%
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ rửa nước muối
C. Chỉ chiếu đèn Wood
D. Chỉ dùng oxy già
Câu 20
Mức độ: HARD
Đúng
Griseofulvin cho nấm móng trẻ em được dùng như thế nào?
A. 1 viên/ngày cố định
B. 20 mg/kg/ngày cho tới khi móng trở về bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. 200 mg/tuần
D. 2 mg/kg/ngày x 1 tuần
Câu 21
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán xác định nấm móng dựa vào:
A. Lâm sàng đa dạng và cận lâm sàng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ màu móng
C. Chỉ lâm sàng
D. Chỉ mức độ ngứa
Câu 22
Mức độ: EASY
Đúng
Nấm móng là bệnh lý như thế nào theo tài liệu?
A. Viêm móng thường gặp, tiến triển âm thầm, mạn tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Viêm móng cấp, tiến triển nhanh và tự khỏi
C. Nhiễm khuẩn huyết do nấm
D. Dị ứng móng thoáng qua
Câu 23
Mức độ: HARD
Đúng
Liều fluconazol đường uống cho nấm móng người lớn theo tài liệu là:
A. 300 mg/tuần x 2 tuần
B. 50 mg/ngày x 3 ngày
C. 150–200 mg/ngày x 7 ngày
D. 150–200 mg/tuần x 9 tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 24
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Cách dùng ciclopiroxolamin trong nấm móng theo tài liệu là:
A. Bôi 1 lần/tháng
B. Chỉ bôi khi ngứa
C. Bôi hằng ngày đến khi khỏi
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Bôi 2 lần/tuần cố định
Câu 25
Mức độ: EASY
Đúng
SWO thường gặp ở nhóm người nào hơn?
A. Người hoàn toàn khỏe mạnh không bệnh nền
B. Chỉ phụ nữ có thai
C. Chỉ trẻ sơ sinh
D. Người suy giảm miễn dịch
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 26
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Amorolfin (Loceryl) 5% trong nấm móng được dùng như thế nào?
A. Bôi 1 tuần 1 lần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Bôi liều duy nhất
C. Bôi ngày 3 lần
D. Bôi cách giờ
Câu 27
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong nghi ngờ nấm móng, xét nghiệm nào nên làm cho tất cả các trường hợp?
A. Chỉ công thức máu
B. Chỉ sinh thiết PAS
C. Chỉ cấy máu
D. Soi trực tiếp tìm nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 28
Mức độ: HARD
Đúng
Diễn tiến tự nhiên của nấm móng theo tài liệu là:
A. Tiến triển âm thầm, không tự hồi phục, có thể dẫn tới mất móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ tái phát vào mùa lạnh
C. Tự khỏi hoàn toàn sau 1 tuần
D. Chỉ đổi màu tạm thời rồi khỏi
Câu 29
Mức độ: HARD
Đúng
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng tay là:
A. 6 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 26 tuần
C. 18 tuần
D. 12 tuần
Câu 30
Mức độ: MEDIUM
Đúng
TDO là viết tắt của:
A. Trophic distal onycholysis
B. Total dystrophic onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Total distal osteomyelitis
D. Terminal distal onycholysis
Câu 31
Mức độ: EASY
Đúng
Tỷ lệ dân số mắc nấm móng ở châu Âu theo tài liệu là:
A. 2–6%
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 0,2–0,6%
C. 10–20%
D. 25–30%
Câu 32
Mức độ: HARD
Đúng
Một phác đồ terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A. 250 mg/ngày x 12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 25 mg/ngày x 12 tuần
C. 250 mg/tuần x 12 tuần
D. 500 mg/ngày x 3 ngày
Câu 33
Mức độ: HARD
Đúng
Một biện pháp điều trị hỗ trợ trong nấm móng là:
A. Chỉ xoa bóp
B. Chỉ chườm lạnh
C. Chỉ tăng uống nước
D. Bào mòn móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 34
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ở người suy giảm miễn dịch, SWO có xu hướng:
A. Khu trú một móng nhỏ rồi tự khỏi
B. Chỉ đổi màu nhẹ thoáng qua
C. Lan tỏa và nhiều móng bị tổn thương
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ ở móng tay
Câu 35
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng của itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A. 50 mg/ngày x 12 tuần
B. 100 mg x 2 lần/ngày x 1 ngày
C. 200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng trong 2–3 tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 200 mg x 1 lần/ngày x 3 ngày
Câu 36
Mức độ: EASY
Đúng
Malassezia furfur trong nấm móng thuộc nhóm nào?
A. Dermatophyte
B. Nấm mốc không dermatophyte
C. Vi khuẩn gram âm
D. Nấm men, hiếm gặp
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 37
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thời gian mọc khuẩn lạc của Candida trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A. 1–2 tháng
B. 7–10 ngày
C. 2–3 tuần
D. 1–2 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 38
Mức độ: EASY
Đúng
Móng trong DLSO thường có biểu hiện:
A. Đục, trắng và mủn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Đỏ tươi, bóng và căng
C. Hoàn toàn bình thường
D. Xanh tím đồng nhất
Câu 39
Mức độ: HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ 20–40 kg có liều:
A. 125 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 62,5 mg/ngày
C. 250 mg/ngày
D. 375 mg/ngày
Câu 40
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi nào nên kết hợp bôi và uống thuốc chống nấm?
A. Khi tổn thương nhiều móng hoặc viêm từ 3 móng trở lên
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ khi đau khớp
C. Chỉ khi có sốt cao
D. Chỉ khi người bệnh xin thuốc mạnh
Câu 41
Mức độ: EASY
Đúng
DLSO là viết tắt của thể nấm móng nào?
A. Diffuse longitudinal subungual onycholysis
B. Distal and lateral subungual onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Distal lesion superficial onychomycosis
D. Deep lateral superficial onychomycosis
Câu 42
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trường hợp nào có thể chỉ dùng thuốc sát khuẩn và kem bôi chống nấm?
A. Viêm từ 3 móng trở lên
B. Tổn thương nhiều móng lan rộng
C. TDO toàn bộ
D. Móng chân còn tốt, ít tổn thương ở bờ ngoài hoặc viêm quanh móng nhẹ 1–2 móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 43
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt nữa của nấm móng là:
A. Viêm da dầu
B. Hạt cơm
C. Lupus dạng đĩa
D. Hội chứng vàng móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 44
Mức độ: EASY
Đúng
E. floccosum trong nấm móng được mô tả là:
A. Không bao giờ gây bệnh
B. Là nguyên nhân chính
C. Hiếm khi gây nấm móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ gây ở trẻ em
Câu 45
Mức độ: HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ <20 kg có liều:
A. 62,5 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 500 mg/ngày
C. 250 mg/ngày
D. 125 mg/ngày
Câu 46
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Sinh thiết nhuộm PAS trong nấm móng có vai trò như thế nào?
A. Là xét nghiệm đầu tay duy nhất
B. Không bao giờ làm
C. Bắt buộc mọi ca
D. Ít được chỉ định
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 47
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ khác của terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A. 250 mg/ngày x 4 tuần, nghỉ 4 tuần, điều trị tiếp 4 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 250 mg liều duy nhất
C. 125 mg/ngày x 2 ngày
D. 500 mg/ngày x 1 tuần
Câu 48
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt khác của nấm móng là:
A. Lang ben
B. Chốc
C. Lichen móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Zona
Câu 49
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nuôi cấy nấm móng nên dùng môi trường nào?
A. Sabouraud có chloramphenicol
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. MacConkey
C. Lowenstein-Jensen
D. Thạch chocolate
Câu 50
Mức độ: EASY
Đúng
Chẩn đoán nấm móng theo tài liệu dựa vào:
A. Chỉ dựa vào tiền sử ngứa
B. Chỉ dựa vào lâm sàng
C. Chỉ dựa vào màu móng thay đổi
D. Biểu hiện lâm sàng và xét nghiệm tìm nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng