QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
phương tl
Số điện thoại
0339730175
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
64 Trần Đình Trọng
Đề thi
Nấm móng
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Bệnh Nấm Móng
Mã lượt thi
b1fdf737-83d6-4629-9ba6-26ec2c966330
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
30
Số câu sai
20
Thời gian
39:28
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - MEDIUM
Đúng
Nấm móng cần chẩn đoán phân biệt với bệnh nào sau đây?
A
Ghẻ
B
Viêm phổi
C
Vảy nến thể móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Nhọt
Câu 2 - MEDIUM
Sai
Hóa chất dùng cho soi trực tiếp nấm móng là:
A
Nước muối ưu trương
B
KOH 2% đơn độc
Người chơi chọn
C
Cồn 70 độ
D
KOH 20% và KOH 20% kết hợp mực Parker theo tỷ lệ 2:1
Đáp án đúng
Câu 3 - MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt nữa của nấm móng là:
A
Hội chứng vàng móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Hạt cơm
C
Lupus dạng đĩa
D
Viêm da dầu
Câu 4 - MEDIUM
Đúng
Nhiệt độ nuôi cấy nấm móng theo tài liệu là:
A
22–25°C
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
10–15°C
C
30–37°C bắt buộc
D
40–45°C
Câu 5 - EASY
Đúng
Ngoài dermatophyte, SWO còn có thể do:
A
Chỉ ký sinh trùng
B
Chỉ tụ cầu
C
Một số chủng nấm mốc
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ virus
Câu 6 - EASY
Đúng
Nấm móng là bệnh lý như thế nào theo tài liệu?
A
Dị ứng móng thoáng qua
B
Nhiễm khuẩn huyết do nấm
C
Viêm móng thường gặp, tiến triển âm thầm, mạn tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Viêm móng cấp, tiến triển nhanh và tự khỏi
Câu 7 - MEDIUM
Đúng
Bệnh nào sau đây cũng cần phân biệt với nấm móng?
A
Sẩn ngứa
B
U mềm lây
C
Hạt cơm phẳng
D
Loạn dưỡng móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 8 - EASY
Sai
Chẩn đoán nấm móng theo tài liệu dựa vào:
A
Biểu hiện lâm sàng và xét nghiệm tìm nấm
Đáp án đúng
B
Chỉ dựa vào lâm sàng
C
Chỉ dựa vào màu móng thay đổi
Người chơi chọn
D
Chỉ dựa vào tiền sử ngứa
Câu 9 - EASY
Sai
SWO là dạng đặc trưng của nhiễm loại nấm nào?
A
Dermatophyte như T. mentagrophytes hoặc T. rubrum
Đáp án đúng
B
Chỉ Candida spp.
Người chơi chọn
C
Chỉ Malassezia spp.
D
Chỉ vi khuẩn gram âm
Câu 10 - HARD
Đúng
Diễn tiến tự nhiên của nấm móng theo tài liệu là:
A
Chỉ tái phát vào mùa lạnh
B
Chỉ đổi màu tạm thời rồi khỏi
C
Tiến triển âm thầm, không tự hồi phục, có thể dẫn tới mất móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Tự khỏi hoàn toàn sau 1 tuần
Câu 11 - MEDIUM
Đúng
Trong nghi ngờ nấm móng, xét nghiệm nào nên làm cho tất cả các trường hợp?
A
Soi trực tiếp tìm nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ sinh thiết PAS
C
Chỉ cấy máu
D
Chỉ công thức máu
Câu 12 - HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
A
100 mg/ngày
B
5 mg/kg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
250 mg/ngày
D
200 mg/ngày
Câu 13 - EASY
Đúng
Tỷ lệ dân số mắc nấm móng ở châu Âu theo tài liệu là:
A
25–30%
B
10–20%
C
0,2–0,6%
D
2–6%
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 14 - MEDIUM
Đúng
Thời gian mọc khuẩn lạc của nấm sợi và nấm mốc trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
1–2 ngày
B
1 ngày
C
2–3 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
3–6 giờ
Câu 15 - EASY
Sai
Nhóm nấm mốc không dermatophyte có thể gây nấm móng là:
A
Chỉ Candida spp.
Người chơi chọn
B
Chỉ Malassezia spp.
C
Chỉ Trichophyton spp.
D
Fusarium spp. và Aspergillus spp.
Đáp án đúng
Câu 16 - HARD
Đúng
Phác đồ khác của terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A
250 mg liều duy nhất
B
125 mg/ngày x 2 ngày
C
500 mg/ngày x 1 tuần
D
250 mg/ngày x 4 tuần, nghỉ 4 tuần, điều trị tiếp 4 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 17 - MEDIUM
Sai
Sau bao lâu có thể quan sát thấy sợi nấm và/hoặc tế bào nấm men khi soi trực tiếp?
A
1–3 giờ
Đáp án đúng
B
3–5 ngày
Người chơi chọn
C
2 tuần
D
24 giờ
Câu 18 - EASY
Sai
E. floccosum trong nấm móng được mô tả là:
A
Là nguyên nhân chính
Người chơi chọn
B
Chỉ gây ở trẻ em
C
Hiếm khi gây nấm móng
Đáp án đúng
D
Không bao giờ gây bệnh
Câu 19 - HARD
Đúng
Fluconazol cho nấm móng trẻ em có liều là:
A
50 mg/ngày x 2 tuần
B
6 mg/kg/ngày x 3 ngày
C
6 mg/kg/tuần x 12–16 tuần (móng tay) hoặc 18–26 tuần (móng chân)
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
150 mg/tuần cố định cho mọi trẻ
Câu 20 - MEDIUM
Đúng
Nấm móng còn cần phân biệt với:
A
Mày đay
B
Viêm quanh móng do nhiễm khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Hồng ban đa dạng
D
Ghẻ Na Uy
Câu 21 - HARD
Sai
Phác đồ ngắt quãng itraconazol cho trẻ trên 50 kg là:
A
100 mg x 1 lần/ngày x 1 tuần
B
50 mg/ngày x 1 tháng
C
250 mg/ngày x 3 ngày
Người chơi chọn
D
200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng
Đáp án đúng
Câu 22 - EASY
Sai
Tác nhân nào sau đây là nguyên nhân thường gặp của nấm móng do dermatophyte?
A
Fusarium spp.
B
Malassezia furfur
Người chơi chọn
C
Trichophyton rubrum
Đáp án đúng
D
Candida albicans
Câu 23 - MEDIUM
Đúng
Việc lấy bệnh phẩm nấm móng cần dựa vào:
A
Chỉ tuổi của người bệnh
B
Chỉ giới tính
C
Chỉ màu móng
D
Từng dạng tổn thương lâm sàng cụ thể
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 24 - MEDIUM
Sai
Amorolfin (Loceryl) 5% trong nấm móng được dùng như thế nào?
A
Bôi ngày 3 lần
Người chơi chọn
B
Bôi 1 tuần 1 lần
Đáp án đúng
C
Bôi liều duy nhất
D
Bôi cách giờ
Câu 25 - EASY
Đúng
Nhóm tác nhân nào chiếm trên 90% các trường hợp nấm móng?
A
Nấm men
B
Nấm mốc
C
Nấm sợi dermatophyte
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Malassezia
Câu 26 - MEDIUM
Đúng
Khi nào nên kết hợp bôi và uống thuốc chống nấm?
A
Chỉ khi có sốt cao
B
Khi tổn thương nhiều móng hoặc viêm từ 3 móng trở lên
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ khi người bệnh xin thuốc mạnh
D
Chỉ khi đau khớp
Câu 27 - HARD
Đúng
Biện pháp hỗ trợ khác trong nấm móng là:
A
Chỉ rửa nước muối
B
Chỉ dùng oxy già
C
Chỉ chiếu đèn Wood
D
Loại bỏ móng bằng phẫu thuật hoặc đắp ure 40%
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 28 - HARD
Đúng
Các thuốc uống điều trị nấm móng người lớn không nên chỉ định cho:
A
Phụ nữ có thai và cho con bú
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Người chỉ bị một móng nhẹ
C
Người không có bệnh nền
D
Nam giới trẻ khỏe
Câu 29 - HARD
Sai
Phác đồ ngắt quãng của itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A
50 mg/ngày x 12 tuần
B
200 mg x 1 lần/ngày x 3 ngày
Người chơi chọn
C
200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng trong 2–3 tháng
Đáp án đúng
D
100 mg x 2 lần/ngày x 1 ngày
Câu 30 - MEDIUM
Đúng
PSO là viết tắt của thể nào?
A
Posterior subungual onycholysis
B
Peripheral superficial onychomycosis
C
Proximal superficial osteomycosis
D
Proximal subungual onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 31 - HARD
Sai
Griseofulvin cho nấm móng trẻ em được dùng như thế nào?
A
1 viên/ngày cố định
B
200 mg/tuần
C
2 mg/kg/ngày x 1 tuần
Người chơi chọn
D
20 mg/kg/ngày cho tới khi móng trở về bình thường
Đáp án đúng
Câu 32 - HARD
Đúng
Một phác đồ terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A
25 mg/ngày x 12 tuần
B
500 mg/ngày x 3 ngày
C
250 mg/ngày x 12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
250 mg/tuần x 12 tuần
Câu 33 - MEDIUM
Sai
Thời gian mọc khuẩn lạc của Candida trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
7–10 ngày
B
2–3 tuần
Người chơi chọn
C
1–2 ngày
Đáp án đúng
D
1–2 tháng
Câu 34 - HARD
Sai
Terbinafin cho trẻ 20–40 kg có liều:
A
125 mg/ngày
Đáp án đúng
B
250 mg/ngày
Người chơi chọn
C
62,5 mg/ngày
D
375 mg/ngày
Câu 35 - MEDIUM
Đúng
Trong PSO và viêm quanh móng, vị trí viêm điển hình là:
A
Chỉ kẽ ngón
B
Nếp da phía gốc móng, nhất là nếp gấp sau
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ đầu ngón
D
Chỉ bờ tự do móng
Câu 36 - HARD
Sai
Itraconazol cho trẻ 20–40 kg theo tài liệu là:
A
100 mg/ngày
Đáp án đúng
B
200 mg/ngày
Người chơi chọn
C
400 mg/ngày
D
50 mg/ngày
Câu 37 - EASY
Sai
Malassezia furfur trong nấm móng thuộc nhóm nào?
A
Nấm mốc không dermatophyte
Người chơi chọn
B
Nấm men, hiếm gặp
Đáp án đúng
C
Vi khuẩn gram âm
D
Dermatophyte
Câu 38 - HARD
Đúng
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng tay là:
A
26 tuần
B
6 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
18 tuần
D
12 tuần
Câu 39 - HARD
Đúng
Tiêu chuẩn khỏi bệnh của nấm móng gồm:
A
Chỉ hết ngứa
B
Xét nghiệm nấm âm tính và móng mọc lại bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ giảm đau
D
Chỉ màu móng đẹp hơn
Câu 40 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ <20 kg có liều:
A
500 mg/ngày
B
250 mg/ngày
C
62,5 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
125 mg/ngày
Câu 41 - MEDIUM
Đúng
Thuốc bôi tại chỗ được nêu đầu tiên trong điều trị nấm móng là:
A
Acyclovir 5%
B
Permethrin 5%
C
Ciclopiroxolamin dung dịch 8%
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Mupirocin 2%
Câu 42 - MEDIUM
Sai
Sinh thiết nhuộm PAS trong nấm móng có vai trò như thế nào?
A
Là xét nghiệm đầu tay duy nhất
Người chơi chọn
B
Ít được chỉ định
Đáp án đúng
C
Bắt buộc mọi ca
D
Không bao giờ làm
Câu 43 - MEDIUM
Đúng
Ở người suy giảm miễn dịch, SWO có xu hướng:
A
Chỉ ở móng tay
B
Lan tỏa và nhiều móng bị tổn thương
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ đổi màu nhẹ thoáng qua
D
Khu trú một móng nhỏ rồi tự khỏi
Câu 44 - HARD
Sai
Một biện pháp điều trị hỗ trợ trong nấm móng là:
A
Chỉ xoa bóp
Người chơi chọn
B
Bào mòn móng
Đáp án đúng
C
Chỉ chườm lạnh
D
Chỉ tăng uống nước
Câu 45 - HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 40–50 kg theo tài liệu là:
A
200 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
100 mg/ngày
C
400 mg/ngày
D
300 mg/ngày
Câu 46 - MEDIUM
Đúng
Cách dùng ciclopiroxolamin trong nấm móng theo tài liệu là:
A
Chỉ bôi khi ngứa
B
Bôi 1 lần/tháng
C
Bôi 2 lần/tuần cố định
D
Bôi hằng ngày đến khi khỏi
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 47 - HARD
Đúng
Một phác đồ itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A
200 mg/ngày x 12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
200 mg/tuần x 12 tuần
C
50 mg/ngày x 1 tháng
D
100 mg/ngày x 3 ngày
Câu 48 - HARD
Sai
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng tay?
A
12 tháng
B
2 tháng liên tiếp
Đáp án đúng
C
6 tháng
D
1 tuần duy nhất
Người chơi chọn
Câu 49 - HARD
Sai
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng chân?
A
2 tháng liên tiếp
B
3 tháng liên tiếp
Đáp án đúng
C
6 tuần
Người chơi chọn
D
1 tháng
Câu 50 - MEDIUM
Sai
Chẩn đoán xác định nấm móng dựa vào:
A
Chỉ màu móng
Người chơi chọn
B
Chỉ mức độ ngứa
C
Lâm sàng đa dạng và cận lâm sàng
Đáp án đúng
D
Chỉ lâm sàng