QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 06/05/2026 22:53
Thông tin bài thi
Người chơi
an
Số điện thoại
0989128230
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Trường Chinh
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về bệnh chốc
Loại đề
Tự động từ toàn bộ ngân hàng câu hỏi
Mã lượt thi
b213caa5-232b-4eda-978f-115064a069c9
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
1
Số câu sai
49
Thời gian
31:48
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- EASY
Đúng
Tại nhà thuốc, nếu trẻ có vảy mật ong khu trú nhưng kèm phù mặt, tiểu ít sau 2-3 tuần, cách xử trí đúng nhất là:
A
Theo dõi thêm vài tuần
B
Bán thêm kháng histamine
C
Nghi biến chứng viêm cầu thận cấp và chuyển khám ngay
D
Chỉ đổi sang thuốc bôi khác
Câu 2
- EASY
Sai
Khoảng thời gian trung bình từ lúc bị chốc đến khi xuất hiện viêm cầu thận cấp là:
A
1-2 ngày
B
2-3 tuần
C
5-7 ngày
D
2-3 tháng
Câu 3
- EASY
Sai
Nhóm đối tượng hay gặp bệnh chốc nhất là:
A
Nam giới tuổi trung niên
B
Trẻ nhỏ
C
Phụ nữ có thai
D
Người cao tuổi
Câu 4
- EASY
Sai
Một trẻ bị chốc khu trú nhưng rất ngứa, mẹ hỏi có thể chỉ dùng thuốc chống ngứa mà không bôi kháng sinh không. Trả lời phù hợp nhất là:
A
Có, vì ngứa là nguyên nhân chính
B
Có, nếu trẻ không sốt
C
Không, chống ngứa chỉ là hỗ trợ; điều trị nhiễm khuẩn vẫn là trọng tâm
D
Chỉ cần rửa nước
Câu 5
- EASY
Sai
Trên lâm sàng, thương tổn khởi phát của chốc thường là:
A
Dát đỏ xung huyết
B
Sẩn sừng hóa
C
Mảng phù màu tím
D
Loét sâu
Câu 6
- EASY
Sai
Lời khuyên nào sau đây phù hợp nhất để phòng bệnh chốc tái phát/lây lan trong gia đình?
A
Bôi mỹ phẩm thường xuyên
B
Tắm rửa vệ sinh ngoài da, cắt tóc, cắt móng tay
C
Kiêng tắm hoàn toàn
D
Chỉ uống vitamin
Câu 7
- EASY
Sai
Sai lầm nào sau đây dễ làm bệnh chốc kéo dài và lan rộng?
A
Để trẻ gãi và tiếp tục dùng chung khăn mặt
B
Dùng mỡ mupirocin theo hướng dẫn
C
Cắt móng tay, vệ sinh da
D
Đắp nước muối sinh lý khi nhiều vảy
Câu 8
- EASY
Sai
Vị trí thường gặp của thương tổn chốc là:
A
Chỉ ở lòng bàn tay, bàn chân
B
Chỉ ở vùng sinh dục
C
Chỉ ở niêm mạc miệng
D
Vùng da hở như tay, mặt, cổ, chi dưới
Câu 9
- EASY
Sai
Bọng nước dạng pemphigoid thường khác chốc ở đặc điểm:
A
Bọng nước căng, thường ở người già, ngứa nhiều
B
Chỉ ở bán niêm mạc
C
Bọng mủ nhanh trong vài giờ
D
Vảy tiết mật ong chủ yếu ở trẻ nhỏ
Câu 10
- EASY
Sai
Thương tổn cơ bản điển hình nhất của bệnh chốc sau khi bọng nước vỡ là:
A
Mụn nước lõm giữa
B
Loét sâu bờ tím
C
Vảy tiết màu trắng bạc
D
Vảy tiết màu vàng nâu như mật ong
Câu 11
- EASY
Sai
Tại nhà thuốc, nếu tổn thương giống chốc nhưng bệnh nhân đau rát nhiều hơn ngứa, mụn nước xếp thành chùm ở môi, bạn nên nghĩ trước hết đến:
A
Herpes simplex
B
Nấm da
C
Chốc
D
Chàm hóa
Câu 12
- EASY
Sai
Ở đầu, dấu hiệu nào gợi ý chốc hơn các bệnh khác?
A
Mảng trắng bạc dày
B
Tóc rụng thành mảng tròn
C
Dầu nhờn nhiều nhưng không có trợt
D
Vảy tiết làm bết tóc
Câu 13
- EASY
Sai
Biến chứng toàn thân nào sau đây về chốc?
A
Viêm tụy cấp
B
Viêm cầu thận cấp
C
Viêm tuyến giáp
D
Sỏi thận
Câu 14
- EASY
Sai
Thời gian dùng kháng sinh điều trị chốc thường là:
A
1-2 ngày
B
3 ngày
C
14-21 ngày cho mọi ca
D
5-7 ngày
Câu 15
- EASY
Sai
Điểm nào sau đây giúp phân biệt chốc với bệnh có tổn thương mụn nước do vi rút?
A
Chốc chỉ ở người lớn
B
Chốc luôn đau rát dữ dội
C
Chốc thường đóng vảy tiết mật ong sau vỡ
D
Chốc luôn có niêm mạc tổn thương
Câu 16
- EASY
Sai
Diễn biến đúng của tổn thương chốc điển hình là:
A
Củ chắc → loét sâu
B
Sẩn ngứa → lichen hóa → trợt
C
Dát đỏ → bọng nước → bọng mủ → vỡ → vảy tiết
D
Mụn nước lõm giữa → đóng mày đen
Câu 17
- EASY
Sai
Nếu chốc kháng thuốc hoặc chốc loét, hướng xử trí đúng là:
A
Tăng liều corticoid
B
Chỉ rửa nước muối
C
Ngừng mọi thuốc
D
Điều trị theo kháng sinh đồ
Câu 18
- EASY
Sai
Ở trẻ có đỏ da bong vảy lan tỏa, Nikolsky dương tính, cần nghĩ nhiều hơn đến:
A
Nấm da
B
Herpes môi
C
Chốc khu trú
D
Hội chứng bong vảy da do tụ cầu
Câu 19
- EASY
Sai
Triệu chứng toàn thân thường gặp của chốc là:
A
Thường sốt cao liên tục
B
Thường không sốt, đôi khi có hạch viêm phản ứng
C
Tiêu chảy
D
Co giật
Câu 20
- EASY
Sai
Nguyên tắc điều trị bệnh chốc là:
A
Chỉ cần dùng corticoid
B
Kết hợp điều trị tại chỗ và toàn thân khi cần, đồng thời chống ngứa và xử trí biến chứng
C
Chỉ cần sát khuẩn
D
Chỉ cần chống ngứa
Câu 21
- EASY
Sai
Biến chứng tại chỗ nào của chốc biểu hiện thêm các mụn nước tập trung thành đám quanh tổn thương hoặc rải rác khắp cơ thể, ngứa nhiều?
A
Viêm màng não
B
Chàm hóa
C
Chốc loét
D
Viêm cơ
Câu 22
- EASY
Sai
Tỷ lệ viêm cầu thận cấp sau chốc theo tài liệu ước khoảng:
A
Trên 30%
B
10-15%
C
2-5%
D
<1%
Câu 23
- EASY
Sai
Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phù hợp với chốc thông thường?
A
Tổn thương dọc theo đường đi thần kinh ngoại biên
B
Ngứa
C
Bọng nước nông
D
Vảy tiết mật ong
Câu 24
- EASY
Sai
Ở trường hợp chốc nghi do tụ cầu vàng kháng methicilin, lựa chọn nào được nêu trong tài liệu?
A
Podophyllotoxin
B
Acyclovir
C
Trimetroprim-sulfamethoxazol
D
Nystatin
Câu 25
- EASY
Sai
Một bệnh nhân có tổn thương hình đa cung, lành giữa, ngứa nhiều, xét nghiệm nấm dương tính. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A
Chốc
B
Chốc loét
C
Herpes simplex
D
Nấm da
Câu 26
- EASY
Sai
Điều kiện thuận lợi làm xuất hiện chốc loét bao gồm:
A
Tiểu đường, suy dinh dưỡng, giảm bạch cầu
B
Uống nhiều nước
C
Tập thể dục thường xuyên
D
Vệ sinh tốt và da khô
Câu 27
- EASY
Sai
Nhận định nào đúng về mức độ lành của tổn thương chốc thông thường?
A
Luôn khỏi trong 24 giờ
B
Hầu như không tự lành nếu không mổ
C
Luôn để lại sẹo xấu
D
Thường lành sau 1-2 tuần nhưng có thể dai dẳng do tự lây truyền
Câu 28
- EASY
Sai
Trong thực hành nhà thuốc, biểu hiện nào sau đây khiến bạn không nên chỉ tư vấn thuốc bôi mà cần khuyên đi khám?
A
Ngứa nhẹ
B
Tổn thương lan tỏa nhiều vùng da
C
Vảy ít
D
Chỉ vài tổn thương khu trú, không sốt
Câu 29
- EASY
Sai
Mục tiêu của chống ngứa trong điều trị chốc là:
A
Giảm sốt
B
Hạn chế tự lây truyền do gãi
C
Làm bệnh khỏi nhanh hơn do diệt khuẩn
D
Ngừa sẹo lõm
Câu 30
- EASY
Sai
Ở người lớn, nếu thương tổn bọng nước nhăn nheo trên nền da lành, dễ vỡ, có mùi hôi và loét niêm mạc, chẩn đoán nên nghĩ đầu tiên là:
A
Nấm da
B
Ghẻ
C
Chốc
D
Pemphigus vulgaris
Câu 31
- EASY
Sai
Tại sao không nên chỉ chú ý bôi thuốc mà bỏ qua điều trị biến chứng của chốc?
A
Vì biến chứng luôn tự khỏi
B
Vì chốc có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân nếu không xử trí kịp
C
Vì biến chứng không liên quan vi khuẩn
D
Vì biến chứng chỉ xảy ra ở người già
Câu 32
- EASY
Sai
Nếu thấy mảng đỏ phù nề, cứng, đau, giới hạn rõ, bờ nổi cao, có thể có bọng nước hoặc hoại tử trên nền chốc, nên nghĩ đến biến chứng:
A
Chàm hóa
B
Hắc lào
C
Viêm quầng/viêm mô bào
D
Dày sừng
Câu 33
- EASY
Sai
Chỉ định dùng kháng sinh toàn thân trong chốc theo tài liệu là khi:
A
Mọi trường hợp có ngứa
B
Tổn thương nhiều, lan tỏa
C
Chỉ khi có hạch
D
Chỉ khi có sốt
Câu 34
- EASY
Sai
Pemphigus vulgaris khác chốc ở điểm nào quan trọng?
A
Luôn gặp ở trẻ em
B
Luôn có vảy mật ong
C
Thường có tổn thương niêm mạc và Nikolsky dương tính
D
Không có bọng nước
Câu 35
- EASY
Sai
Nhóm tuổi nào cần lưu ý đặc biệt nguy cơ viêm cầu thận cấp sau chốc?
A
Trẻ dưới 6 tuổi
B
Người trên 70
C
Tuổi 20-30
D
Tuổi dậy thì
Câu 36
- EASY
Sai
Yếu tố dịch tễ nào phù hợp với thủy đậu hơn chốc?
A
Thường sau côn trùng cắn
B
Liên quan ghẻ
C
Hay vào mùa đông xuân, có yếu tố dịch tễ hô hấp
D
Hay vào mùa hè do nóng ẩm
Câu 37
- EASY
Sai
Một trẻ bị chốc ở đầu, kèm chấy. Cách nhìn phù hợp nhất là:
A
Chấy không liên quan gì đến chốc
B
Chốc ở đầu luôn do nấm
C
Chấy có thể là yếu tố thuận lợi, cần xử trí đồng thời
D
Chỉ điều trị chấy là đủ
Câu 38
- EASY
Sai
Vị trí hay gặp của chốc loét theo tài liệu là
A
Lòng bàn tay
B
Da đầu
C
Vùng môi
D
Chi dưới
Câu 39
- EASY
Sai
Điểm nào sau đây khiến không nên xem tổn thương là chốc đơn thuần mà cần nghĩ tới bệnh bóng nước tự miễn?
A
Ngứa nhẹ ở chi dưới
B
Vảy tiết mật ong sau vỡ
C
Tổn thương ở trẻ sau côn trùng cắn
D
Bọng nước căng ở người già, ngứa nhiều, có thể Nikolsky âm hoặc dương
Câu 40
- EASY
Sai
Yếu tố thuận lợi sau đây phù hợp nhất với bệnh chốc là:
A
Chế độ ăn nhiều đạm
B
Khí hậu lạnh khô, vệ sinh tốt
C
Thiếu ngủ đơn thuần
D
Tuổi nhỏ, thời tiết nóng ẩm, vệ sinh kém
Câu 41
- EASY
Sai
Bệnh chốc được xếp vào nhóm bệnh nào sau đây?
A
Bệnh da do vi rút
B
Bệnh da dị ứng
C
Bệnh da tự miễn
D
Bệnh da nhiễm khuẩn
Câu 42
- EASY
Sai
Tác nhân gây bệnh chốc thường gặp là:
A
Chỉ do Pseudomonas
B
Tụ cầu vàng, liên cầu hoặc phối hợp cả hai
C
Chỉ do HSV
D
Chỉ do nấm sợi
Câu 43
- EASY
Sai
Khuyến cáo phòng bệnh nào sau đây có giá trị đặc biệt ở tuần thứ 3 sau khởi phát chốc ở trẻ em?
A
Xét nghiệm nước tiểu để phát hiện viêm cầu thận cấp
B
Đo điện tim
C
Chụp X-quang phổi
D
Soi tươi tìm nấm
Câu 44
- EASY
Sai
Nuôi cấy dịch hoặc mủ trong chốc có vai trò quan trọng nhất ở tình huống nào?
A
Chỉ để xác định có nấm hay không
B
Chỉ dùng cho trẻ sơ sinh
C
Mọi ca nhẹ phải làm ngay
D
Xác định chủng gây bệnh và làm kháng sinh đồ ở trường hợp khó
Câu 45
- EASY
Sai
Đặc điểm nào gợi zona hơn chốc ở người lớn?
A
Vảy mật ong vùng da hở, ngứa
B
Trợt nông ở môi
C
Mụn nước thành đám, thành chùm dọc theo dây thần kinh, đau rát nhiều
D
Vảy da ở bờ đa cung
Câu 46
- EASY
Sai
Nuôi cấy không phân lập được tụ cầu tại bọng nước nhưng có tụ cầu ở mũi họng, chẩn đoán nào phù hợp hơn?
A
SSSS
B
Thủy đậu
C
Chốc bóng nước
D
Herpes simplex
Câu 47
- EASY
Sai
. Xét nghiệm nào hỗ trợ phân biệt nấm da với chốc tốt nhất khi lâm sàng nghi ngờ?
A
Công thức máu
B
Xét nghiệm nấm dương tính
C
ANA
D
Đường huyết
Câu 48
- EASY
Sai
Lý do quan trọng khiến chốc có thể dai dẳng là:
A
Tự lây truyền và vệ sinh kém
B
Vì luôn có suy giảm miễn dịch
C
Vì phải can thiệp ngoại khoa
D
Vì bệnh không bao giờ đáp ứng thuốc
Câu 49
- EASY
Sai
Thuốc nào sau đây được dùng bổ trợ nếu chốc có ngứa?
A
Thuốc lợi tiểu
B
Thuốc giãn phế quản
C
Kháng histamine tổng hợp
D
Thuốc tránh thai
Câu 50
- EASY
Sai
Trong thực hành tư vấn, phát biểu nào sau đây là SAI về chốc?
A
Có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân
B
Có thể tự lây khi gãi
C
Trẻ nhỏ là nhóm thường gặp
D
Mọi trường hợp đều cần kháng sinh tiêm tĩnh mạch