OT
Outtech Admin
Luxury Dashboard

Chi tiết đáp án bài thi

yếndonha - 0328884998
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
TDP Do Nha
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về bệnh chốc
Kết quả
47/50
Thời gian làm bài
11:43
Thứ hạng
#14
Câu 1
Mức độ: EASY
Đúng
Lý do quan trọng khiến chốc có thể dai dẳng là:
A. Vì luôn có suy giảm miễn dịch
B. Vì bệnh không bao giờ đáp ứng thuốc
C. Tự lây truyền và vệ sinh kém
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Vì phải can thiệp ngoại khoa
Câu 2
Mức độ: EASY
Đúng
Axit fucidic trong điều trị chốc được sử dụng chủ yếu theo đường nào ở trường hợp khu trú?
A. Chỉ uống
B. Bôi tại chỗ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ tiêm
D. Khí dung
Câu 3
Mức độ: EASY
Đúng
Nguyên tắc điều trị bệnh chốc là:
A. Chỉ cần chống ngứa
B. Chỉ cần dùng corticoid
C. Chỉ cần sát khuẩn
D. Kết hợp điều trị tại chỗ và toàn thân khi cần, đồng thời chống ngứa và xử trí biến chứng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 4
Mức độ: EASY
Sai
Trong chẩn đoán phân biệt, dấu hiệu lõm giữa của mụn nước phù hợp với bệnh nào hơn chốc?
A. Thủy đậu
Đáp án đúng
B. Chàm
C. Nấm da
D. Herpes simplex
Người chơi chọn
Câu 5
Mức độ: EASY
Đúng
Nếu một bệnh nhân trưởng thành có bọng nước, dấu hiệu Nikolsky dương tính và tổn thương niêm mạc miệng, lựa chọn nào sau đây là nhận định hợp lý nhất?
A. Rất điển hình cho chốc
B. Chỉ cần mỡ kháng sinh
C. Phải nghĩ nhiều đến pemphigus vulgaris hơn chốc
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chắc chắn là zona
Câu 6
Mức độ: EASY
Đúng
Ở giai đoạn bọng nước, bọng mủ của chốc, biện pháp tại chỗ phù hợp là:
A. Đắp mỡ salicylic 20%
B. Chỉ băng kín
C. Chấm dung dịch màu như milian, castellani, eosin 2%
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Bôi corticoid mạnh đơn độc
Câu 7
Mức độ: EASY
Đúng
Chỉ định dùng kháng sinh toàn thân trong chốc theo tài liệu là khi:
A. Chỉ khi có sốt
B. Chỉ khi có hạch
C. Mọi trường hợp có ngứa
D. Tổn thương nhiều, lan tỏa
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 8
Mức độ: EASY
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt chốc với bệnh có tổn thương mụn nước do vi rút?
A. Chốc chỉ ở người lớn
B. Chốc thường đóng vảy tiết mật ong sau vỡ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chốc luôn có niêm mạc tổn thương
D. Chốc luôn đau rát dữ dội
Câu 9
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí hay gặp của chốc loét theo tài liệu là
A. Lòng bàn tay
B. Vùng môi
C. Da đầu
D. Chi dưới
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 10
Mức độ: EASY
Đúng
Trong bệnh chốc, tổn thương phối hợp có thể gặp là:
A. Viêm bờ mi hoặc chốc mép
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Loét sinh dục không đau
C. Ban cánh bướm
D. Hạt cơm quanh móng
Câu 11
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí thường gặp của thương tổn chốc là:
A. Chỉ ở niêm mạc miệng
B. Chỉ ở vùng sinh dục
C. Vùng da hở như tay, mặt, cổ, chi dưới
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ ở lòng bàn tay, bàn chân
Câu 12
Mức độ: EASY
Đúng
Trong số các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG được nêu là thuận lợi cho chốc?
A. Điều kiện vệ sinh kém
B. Ghẻ
C. Tiêm vaccine cúm
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Mùa hè nóng ẩm
Câu 13
Mức độ: EASY
Đúng
Khuyến cáo phòng bệnh nào sau đây có giá trị đặc biệt ở tuần thứ 3 sau khởi phát chốc ở trẻ em?
A. Chụp X-quang phổi
B. Soi tươi tìm nấm
C. Xét nghiệm nước tiểu để phát hiện viêm cầu thận cấp
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Đo điện tim
Câu 14
Mức độ: EASY
Đúng
Trên lâm sàng, thương tổn khởi phát của chốc thường là:
A. Sẩn sừng hóa
B. Loét sâu
C. Dát đỏ xung huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Mảng phù màu tím
Câu 15
Mức độ: EASY
Đúng
Tại nhà thuốc, nếu tổn thương giống chốc nhưng bệnh nhân đau rát nhiều hơn ngứa, mụn nước xếp thành chùm ở môi, bạn nên nghĩ trước hết đến:
A. Herpes simplex
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chàm hóa
C. Nấm da
D. Chốc
Câu 16
Mức độ: EASY
Đúng
Một trẻ bị chốc khu trú nhưng rất ngứa, mẹ hỏi có thể chỉ dùng thuốc chống ngứa mà không bôi kháng sinh không. Trả lời phù hợp nhất là:
A. Không, chống ngứa chỉ là hỗ trợ; điều trị nhiễm khuẩn vẫn là trọng tâm
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ cần rửa nước
C. Có, nếu trẻ không sốt
D. Có, vì ngứa là nguyên nhân chính
Câu 17
Mức độ: EASY
Đúng
Nếu thấy mảng đỏ phù nề, cứng, đau, giới hạn rõ, bờ nổi cao, có thể có bọng nước hoặc hoại tử trên nền chốc, nên nghĩ đến biến chứng:
A. Hắc lào
B. Chàm hóa
C. Dày sừng
D. Viêm quầng/viêm mô bào
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 18
Mức độ: EASY
Đúng
Khi tổn thương chốc có nhiều vảy tiết, bước xử trí tại chỗ phù hợp nhất là:
A. Bôi ngay corticoid
B. Đắp nước muối sinh lý, thuốc tím 1/10.000 hoặc dung dịch Jarish
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Cạy vảy mạnh cho bong nhanh
D. Chườm nóng khô
Câu 19
Mức độ: EASY
Đúng
Ở trường hợp chốc nghi do tụ cầu vàng kháng methicilin, lựa chọn nào được nêu trong tài liệu?
A. Nystatin
B. Podophyllotoxin
C. Acyclovir
D. Trimetroprim-sulfamethoxazol
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 20
Mức độ: EASY
Đúng
Tác nhân gây bệnh chốc thường gặp là:
A. Chỉ do nấm sợi
B. Tụ cầu vàng, liên cầu hoặc phối hợp cả hai
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ do Pseudomonas
D. Chỉ do HSV
Câu 21
Mức độ: EASY
Đúng
Thuốc bôi nào sau đây nằm trong nhóm kháng sinh tại chỗ được nêu trong tài liệu cho chốc?
A. Acyclovir
B. Ketoconazol
C. Permethrin
D. Mupirocin
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 22
Mức độ: EASY
Đúng
Giá trị đào tạo quan trọng nhất của việc dặn bệnh nhân không gãi trong bệnh chốc là:
A. Giảm nguy cơ quái thai
B. Hạn chế tự lây truyền và giảm nguy cơ biến chứng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Giúp khỏi nấm nhanh
D. Giảm đau tức thì
Câu 23
Mức độ: EASY
Đúng
Đặc điểm nào gợi zona hơn chốc ở người lớn?
A. Vảy da ở bờ đa cung
B. Vảy mật ong vùng da hở, ngứa
C. Mụn nước thành đám, thành chùm dọc theo dây thần kinh, đau rát nhiều
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Trợt nông ở môi
Câu 24
Mức độ: EASY
Đúng
Biến chứng toàn thân nào sau đây về chốc?
A. Viêm cầu thận cấp
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Viêm tụy cấp
C. Viêm tuyến giáp
D. Sỏi thận
Câu 25
Mức độ: EASY
Đúng
Đặc điểm nào giúp nghĩ nhiều đến hội chứng bong vảy da do tụ cầu (SSSS) hơn chốc?
A. Chỉ ngứa ít
B. Tổn thương lành để lại tăng sắc tố
C. Nikolsky dương tính, bong vảy lan tỏa, không tổn thương niêm mạc
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Vảy mật ong khu trú
Câu 26
Mức độ: EASY
Đúng
Vancomycin trong điều trị chốc kháng methicilin được dùng chủ yếu theo đường:
A. Truyền tĩnh mạch chậm
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Bôi tại chỗ
C. Uống
D. Khí dung
Câu 27
Mức độ: EASY
Sai
Khi nghi SSSS, bệnh phẩm nên ưu tiên lấy ở đâu để tìm tụ cầu?
A. Dịch trong bọng nước nguyên vẹn
Người chơi chọn
B. Tóc
C. Niêm mạc như mũi, họng, tai, kết mạc
Đáp án đúng
D. Da lành cạnh tổn thương
Câu 28
Mức độ: EASY
Đúng
Ở đầu, dấu hiệu nào gợi ý chốc hơn các bệnh khác?
A. Mảng trắng bạc dày
B. Vảy tiết làm bết tóc
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Dầu nhờn nhiều nhưng không có trợt
D. Tóc rụng thành mảng tròn
Câu 29
Mức độ: EASY
Đúng
Sau khi bong vảy tiết, tổn thương chốc thường để lại:
A. Dày sừng kéo dài
B. Sẹo lõm vĩnh viễn
C. Sẹo co kéo rõ
D. Dát hồng rồi lành, thường không để lại sẹo
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 30
Mức độ: EASY
Đúng
Tỷ lệ viêm cầu thận cấp sau chốc theo tài liệu ước khoảng:
A. 2-5%
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. <1%
C. Trên 30%
D. 10-15%
Câu 31
Mức độ: EASY
Đúng
Triệu chứng toàn thân thường gặp của chốc là:
A. Tiêu chảy
B. Co giật
C. Thường không sốt, đôi khi có hạch viêm phản ứng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Thường sốt cao liên tục
Câu 32
Mức độ: EASY
Đúng
Đặc điểm nào gợi chốc loét hơn chốc thông thường?
A. Loét sâu xuống trung bì, vảy tiết vàng xám bẩn, để lại sẹo xấu
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Bọng nước theo dây thần kinh
C. Chỉ dát hồng sau bong vảy
D. Mụn nước lõm giữa
Câu 33
Mức độ: EASY
Đúng
Biện pháp phòng bệnh nào sau đây được nêu trong tài liệu?
A. Tránh ở lâu nơi ẩm thấp, thiếu ánh sáng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Dùng kháng sinh dự phòng kéo dài
C. Ăn thật nhiều đường
D. Tắm nước quá nóng
Câu 34
Mức độ: EASY
Đúng
Nuôi cấy dịch hoặc mủ trong chốc có vai trò quan trọng nhất ở tình huống nào?
A. Mọi ca nhẹ phải làm ngay
B. Chỉ để xác định có nấm hay không
C. Chỉ dùng cho trẻ sơ sinh
D. Xác định chủng gây bệnh và làm kháng sinh đồ ở trường hợp khó
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 35
Mức độ: EASY
Đúng
Nuôi cấy không phân lập được tụ cầu tại bọng nước nhưng có tụ cầu ở mũi họng, chẩn đoán nào phù hợp hơn?
A. Thủy đậu
B. Herpes simplex
C. SSSS
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chốc bóng nước
Câu 36
Mức độ: EASY
Sai
Biến chứng tại chỗ nào của chốc biểu hiện thêm các mụn nước tập trung thành đám quanh tổn thương hoặc rải rác khắp cơ thể, ngứa nhiều?
A. Viêm màng não
B. Viêm cơ
C. Chốc loét
Người chơi chọn
D. Chàm hóa
Đáp án đúng
Câu 37
Mức độ: EASY
Đúng
Lời khuyên nào sau đây phù hợp nhất để phòng bệnh chốc tái phát/lây lan trong gia đình?
A. Bôi mỹ phẩm thường xuyên
B. Tắm rửa vệ sinh ngoài da, cắt tóc, cắt móng tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Kiêng tắm hoàn toàn
D. Chỉ uống vitamin
Câu 38
Mức độ: EASY
Đúng
Thuốc nào sau đây được dùng bổ trợ nếu chốc có ngứa?
A. Kháng histamine tổng hợp
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Thuốc tránh thai
C. Thuốc lợi tiểu
D. Thuốc giãn phế quản
Câu 39
Mức độ: EASY
Đúng
Nếu cạy vảy tiết ở chốc, nền tổn thương bên dưới thường là:
A. Vết trợt nông màu đỏ, bề mặt ẩm ướt
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. U sùi chảy máu
C. Da lành bình thường
D. Loét sâu bẩn
Câu 40
Mức độ: EASY
Đúng
Diễn biến đúng của tổn thương chốc điển hình là:
A. Củ chắc → loét sâu
B. Dát đỏ → bọng nước → bọng mủ → vỡ → vảy tiết
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Sẩn ngứa → lichen hóa → trợt
D. Mụn nước lõm giữa → đóng mày đen
Câu 41
Mức độ: EASY
Đúng
Thương tổn cơ bản điển hình nhất của bệnh chốc sau khi bọng nước vỡ là:
A. Vảy tiết màu trắng bạc
B. Loét sâu bờ tím
C. Mụn nước lõm giữa
D. Vảy tiết màu vàng nâu như mật ong
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 42
Mức độ: EASY
Đúng
Tại nhà thuốc, nếu trẻ có vảy mật ong khu trú nhưng kèm phù mặt, tiểu ít sau 2-3 tuần, cách xử trí đúng nhất là:
A. Bán thêm kháng histamine
B. Chỉ đổi sang thuốc bôi khác
C. Nghi biến chứng viêm cầu thận cấp và chuyển khám ngay
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Theo dõi thêm vài tuần
Câu 43
Mức độ: EASY
Đúng
Đặc điểm nào giúp nghi herpes simplex hơn chốc?
A. Mụn nước nhỏ xếp thành chùm, đau rát
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Vảy mật ong, ngứa
C. Hay gặp ở trẻ nhỏ ngoài da hở
D. Vết trợt nông dưới vảy tiết
Câu 44
Mức độ: EASY
Đúng
Pemphigus vulgaris khác chốc ở điểm nào quan trọng?
A. Không có bọng nước
B. Luôn gặp ở trẻ em
C. Luôn có vảy mật ong
D. Thường có tổn thương niêm mạc và Nikolsky dương tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 45
Mức độ: EASY
Đúng
Ở trẻ có đỏ da bong vảy lan tỏa, Nikolsky dương tính, cần nghĩ nhiều hơn đến:
A. Chốc khu trú
B. Herpes môi
C. Nấm da
D. Hội chứng bong vảy da do tụ cầu
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 46
Mức độ: EASY
Đúng
Trong chăm sóc tại nhà, lời khuyên nào phù hợp nhất với trẻ bị chốc?
A. Bôi mỹ phẩm che tổn thương
B. Tự nặn bọng mủ
C. Chà xát mạnh để bong vảy nhanh
D. Tránh gãi, giữ da sạch, cắt móng tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 47
Mức độ: EASY
Đúng
Bọng nước dạng pemphigoid thường khác chốc ở đặc điểm:
A. Vảy tiết mật ong chủ yếu ở trẻ nhỏ
B. Bọng nước căng, thường ở người già, ngứa nhiều
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Bọng mủ nhanh trong vài giờ
D. Chỉ ở bán niêm mạc
Câu 48
Mức độ: EASY
Đúng
Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phù hợp với chốc thông thường?
A. Bọng nước nông
B. Vảy tiết mật ong
C. Tổn thương dọc theo đường đi thần kinh ngoại biên
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Ngứa
Câu 49
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm tuổi nào cần lưu ý đặc biệt nguy cơ viêm cầu thận cấp sau chốc?
A. Tuổi dậy thì
B. Tuổi 20-30
C. Trẻ dưới 6 tuổi
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Người trên 70
Câu 50
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí nào điển hình cho herpes simplex hơn chốc?
A. Mặt ngoài cẳng tay
B. Da đầu có chấy
C. Môi hoặc sinh dục
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Cẳng chân