Chi tiết đáp án bài thi
1 - 98788
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Quang Trung
Đề thi
Lang Ben
Kết quả
57/60
Thời gian làm bài
10:10
Thứ hạng
#24
Câu 1
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí thường gặp nhất của lang ben là:
A. Lòng bàn tay
B. Vùng ngực và liên bả vai
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Lòng bàn chân
D. Niêm mạc miệng
Câu 2
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi tổn thương lang ben có màu hồng, điều đó thường gợi ý:
A. Có thể có hiện tượng viêm nhẹ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chắc chắn là giang mai II
C. Chắc chắn là chàm
D. Luôn là bội nhiễm nặng
Câu 3
Mức độ: HARD
Đúng
Mục tiêu đào tạo nhân viên nhà thuốc khi gặp lang ben không chỉ là bán thuốc mà còn là:
A. Chỉ làm trắng da
B. Bỏ qua các yếu tố thuận lợi
C. Luôn ưu tiên thuốc uống cho nhanh
D. Nhận diện đúng, loại trừ chẩn đoán dễ nhầm và tư vấn phòng tái phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 4
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, bệnh nhân mô tả 'mảng loang lổ màu nâu vàng ở lưng, cào ra phấn mịn' gợi ý nhiều nhất:
A. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chốc
C. Nhọt
D. Hạt cơm
Câu 5
Mức độ: HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng corticoid kéo dài có dát vùng ngực lưng kèm vảy mỏng. Điều này gợi ý gì?
A. Corticoid là yếu tố thuận lợi làm tăng nguy cơ lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chắc chắn là chốc
C. Corticoid bảo vệ khỏi lang ben
D. Không liên quan
Câu 6
Mức độ: HARD
Đúng
Nam 19 tuổi, ngực và lưng có dát nâu vàng, cào ra vảy mịn, ngứa nhẹ khi nóng. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Herpes
C. Chốc
D. Nhọt
Câu 7
Mức độ: EASY
Sai
Tiêu chuẩn nào KHÔNG thuộc chẩn đoán xác định lang ben?
A. Tổn thương tăng hoặc giảm sắc tố, vảy mỏng
B. Soi tươi thấy bào tử và sợi nấm ngắn
Người chơi chọn
C. Đèn Wood vàng huỳnh quang
D. Cấy máu dương tính
Đáp án đúng
Câu 8
Mức độ: HARD
Đúng
Một bẫy thường gặp trong tư vấn là cho rằng mọi dát giảm sắc tố đều là bạch biến. Điểm nào giúp kéo hướng về lang ben?
A. Có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ có ở đầu chi
C. Luôn trắng sữa đồng nhất
D. Hoàn toàn không vảy
Câu 9
Mức độ: HARD
Sai
Nếu tổn thương chủ yếu là sẩn hoặc mụn mủ quanh nang lông, hướng chẩn đoán ít phù hợp nhất là:
A. Folliculitis do nguyên nhân khác
B. Lang ben
Đáp án đúng
C. Trứng cá
D. Viêm nang lông
Người chơi chọn
Câu 10
Mức độ: HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng ketoconazol tại chỗ đúng nhưng vẫn tái phát liên tục. Điều gì cần được nhấn mạnh thêm?
A. Dùng corticoid phối hợp
B. Phải kiểm soát yếu tố thuận lợi và cân nhắc biện pháp phòng tái phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chuyển sang kháng sinh
D. Chỉ cần tăng số lần tắm
Câu 11
Mức độ: HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về điều trị tại chỗ lang ben theo tài liệu?
A. Có thể dùng ketoconazol 1-2%
B. Bôi xong phải rửa ngay trong vài chục giây
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Có thể dùng selenium sulfid 2,5%
D. Điều trị 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
Câu 12
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol đường uống trong điều trị lang ben theo tài liệu là:
A. 500 mg/ngày x 10 ngày
B. 100-200 mg/ngày x 5 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. 50 mg/ngày x 1 ngày
D. 200 mg/tuần x 12 tuần
Câu 13
Mức độ: EASY
Đúng
Màu sắc tổn thương hay gặp nhất của lang ben là:
A. Đỏ tươi đồng nhất
B. Trắng sữa đồng đều hoàn toàn
C. Tím bầm
D. Nâu hoặc nâu vàng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 14
Mức độ: HARD
Đúng
Người bán thuốc thấy tổn thương nghi lang ben nhưng khách đang có bệnh gan chưa rõ mức độ và đòi dùng thuốc uống ngay. Cách ứng xử phù hợp nhất là:
A. Bán thuốc uống ngay cho đủ mạnh
B. Cho dùng gấp hai liều
C. Ưu tiên khuyên khám bác sĩ để đánh giá trước, vì thuốc toàn thân có nguy cơ cho gan thận
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chuyển sang kháng sinh
Câu 15
Mức độ: EASY
Đúng
Hình thái tổn thương điển hình của lang ben là:
A. Sẩn mủ ở nang lông
B. Mảng trợt rỉ dịch nhiều
C. Mụn nước thành chùm đau rát
D. Dát tròn hoặc bầu dục có vảy da mỏng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 16
Mức độ: HARD
Đúng
Khi gặp dát vùng bẹn, dưới vú hoặc khoeo có vảy mỏng, cần nhớ rằng:
A. Chắc chắn không phải lang ben
B. Chỉ có thể là ghẻ
C. Chỉ có thể là chốc
D. Lang ben vẫn có thể gặp ở các vị trí đó
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 17
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Albendazol 400 mg x 1 lần/tháng
B. Itraconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Cefalexin 500 mg x 1 lần/tháng
D. Acyclovir 400 mg x 1 lần/tháng
Câu 18
Mức độ: HARD
Đúng
Nếu một người có tổn thương nghi lang ben nhưng chỉ muốn bôi vài hôm khi đỡ ngứa rồi ngưng, cần tư vấn rằng:
A. Điều trị không đủ thời gian dễ làm bệnh dai dẳng hoặc tái phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ cần hết ngứa là đủ
C. Có thể đổi sang corticoid
D. Không cần theo dõi gì
Câu 19
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí nào có thể gặp lang ben ở trẻ em tương đối thường hơn người lớn?
A. Móng
B. Niêm mạc mũi
C. Mặt
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Lòng bàn tay
Câu 20
Mức độ: EASY
Đúng
Một tổn thương dát có vảy mỏng, liên kết thành mảng lớn hình nhiều cung gợi ý nhiều nhất đến:
A. Zona
B. Hạt cơm
C. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Nhọt
Câu 21
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của lang ben?
A. Bắt buộc nhập viện
B. Thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và khó chịu nhẹ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Luôn có sốt cao
D. Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
Câu 22
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với nấm thân?
A. Lang ben luôn có bờ viêm đỏ nổi rõ
B. Lang ben chỉ gặp ở niêm mạc
C. Lang ben gây đau nhiều
D. Lang ben thường ở vùng tiết bã, vảy mỏng, ít viêm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 23
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân bôi ketoconazol nhưng rửa ngay sau 1 phút, khả năng nào dễ xảy ra?
A. Làm bệnh thành zona
B. Tăng hiệu quả rõ rệt
C. Hiệu quả điều trị giảm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chắc chắn khỏi ngay
Câu 24
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các màu sau, màu nào KHÔNG phải là màu tổn thương thường gặp của lang ben theo tài liệu?
A. Nâu
B. Hồng
C. Xanh tím đen
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Nâu vàng
Câu 25
Mức độ: HARD
Đúng
Nhóm thuốc nào sau đây cũng được nêu có thể dùng tại chỗ trong lang ben?
A. Nhóm azol và allylamin dạng kem hoặc dung dịch
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Thuốc kháng virus
C. Kháng sinh beta-lactam
D. Thuốc chống loạn thần
Câu 26
Mức độ: HARD
Đúng
Liệu trình bôi tại chỗ ketoconazol hoặc selenium sulfid trong lang ben theo tài liệu là:
A. 1 lần/ngày trong 1 ngày
B. 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ bôi khi ngứa
D. 4 lần/ngày trong 3 ngày
Câu 27
Mức độ: HARD
Đúng
Khi dùng ketoconazol hoặc selenium sulfid tại chỗ cho lang ben, nên để thuốc trên da bao lâu trước khi rửa?
A. 10-15 phút
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. 1-2 phút
C. 30-60 phút
D. Để qua đêm
Câu 28
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào làm tăng khả năng tái phát lang ben nếu không được kiểm soát?
A. Ăn ít muối
B. Đeo kính cận
C. Uống nhiều nước
D. Da dầu và mồ hôi nhiều kéo dài
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 29
Mức độ: HARD
Sai
Fluconazol đường uống cho lang ben theo tài liệu là:
A. 150 mg/ngày x 10 ngày
Người chơi chọn
B. 50 mg/ngày x 1 tháng
C. 300 mg/tuần x 2 tuần
Đáp án đúng
D. 600 mg liều duy nhất
Câu 30
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu nào ủng hộ chẩn đoán lang ben hơn viêm nang lông?
A. Tổn thương dát có vảy mỏng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Tổn thương là sẩn mủ quanh nang lông
C. Có ngòi mủ ở giữa
D. Đau nhức nhiều
Câu 31
Mức độ: HARD
Đúng
Biện pháp nào sau đây giúp phòng tái phát lang ben?
A. Bôi kháng sinh kéo dài
B. Tăng dùng corticoid
C. Loại bỏ và hạn chế các yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ tắm nước nóng
Câu 32
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố nào sau đây là yếu tố thuận lợi của lang ben?
A. Thiếu ngủ đơn thuần
B. Da dầu và mồ hôi nhiều
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Viêm họng cấp
D. Gãy xương
Câu 33
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben có thể cần phân biệt với giang mai II vì:
A. Một số tổn thương da có thể thay đổi màu sắc và rải rác
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Cả hai đều luôn có ngứa dữ dội
C. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
D. Cả hai đều chỉ gặp ở trẻ em
Câu 34
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc chống nấm tại chỗ được nêu có hiệu quả trong lang ben là:
A. Acyclovir 5%
B. Permethrin 5%
C. Ketoconazol 1-2% hoặc selenium sulfid 2,5%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Mupirocin 2%
Câu 35
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc toàn thân nào sau đây được nêu cho lang ben?
A. Ketoconazol uống 200 mg/ngày x 5-7 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Acyclovir 800 mg x 5 lần/ngày
C. Cephalexin 500 mg/ngày x 3 ngày
D. Prednisolon 40 mg/ngày
Câu 36
Mức độ: EASY
Đúng
Dưới đèn Wood, tổn thương lang ben thường có màu:
A. Xanh lá đậm
B. Vàng sáng hoặc vàng huỳnh quang
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Tím than
D. Đỏ gạch
Câu 37
Mức độ: HARD
Đúng
Nữ 22 tuổi, da lưng loang lổ tăng giảm sắc tố, không đau, đèn Wood vàng huỳnh quang. Hướng nghĩ phù hợp nhất là:
A. Bạch biến
B. Lao da
C. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Viêm da dầu
Câu 38
Mức độ: EASY
Đúng
Màu huỳnh quang dưới đèn Wood của lang ben thường thấy rõ ở:
A. Trung tâm tổn thương
B. Chỉ ở niêm mạc
C. Rìa tổn thương
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ ở da lành
Câu 39
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben cần phân biệt với phong thể I vì lý do nào?
A. Cả hai đều có thể có dát thay đổi sắc tố
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Cả hai đều chỉ ở niêm mạc
C. Cả hai đều có mụn mủ quanh nang lông
D. Cả hai đều luôn đau rát nhiều
Câu 40
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào của Malassezia khiến việc nuôi cấy khác với nhiều nấm khác?
A. Không thể thấy dưới kính hiển vi
B. Ưa dầu
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ sống trong máu
D. Chỉ sống ở niêm mạc
Câu 41
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các vị trí sau, vị trí nào ít gợi ý lang ben nhất theo mô tả kinh điển?
A. Ngực
B. Bẹn
C. Liên bả vai
D. Lòng bàn tay
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 42
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân hỏi: 'Lang ben có phải do bẩn không?' Câu trả lời phù hợp nhất là:
A. Chỉ do bẩn
B. Là bệnh nấm da, dễ gặp khi có các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, khí hậu ẩm nóng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Do virus nên không liên quan da dầu
D. Do ăn ngọt hoàn toàn
Câu 43
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, trường hợp nào nên thận trọng hơn trước khi khuyên dùng thuốc uống cho lang ben?
A. Người có tiền sử bệnh gan hoặc đang dùng nhiều thuốc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Người muốn bôi tại chỗ trước
C. Tổn thương ít, khu trú
D. Người ngứa nhẹ mùa nóng
Câu 44
Mức độ: HARD
Đúng
Sai lầm tại nhà thuốc trong xử trí lang ben là:
A. Tư vấn dùng thuốc chống nấm tại chỗ đúng liệu trình
B. Dặn hạn chế yếu tố thuận lợi
C. Dặn để thuốc 10-15 phút rồi rửa
D. Tự khuyên dùng thuốc uống kéo dài mà không lưu ý gan thận
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 45
Mức độ: HARD
Đúng
Trong các lời dặn sau, lời dặn nào phù hợp nhất sau điều trị lang ben?
A. Chuyển sang corticoid để da sáng nhanh
B. Theo dõi tái phát và hạn chế yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Ngưng thuốc ngay khi mới bớt ngứa và không cần làm gì thêm
D. Uống kháng sinh dự phòng
Câu 46
Mức độ: HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về lang ben?
A. Soi tươi thường thấy bào tử xen sợi nấm ngắn
B. Luôn gây ngứa dữ dội và đau nhiều
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Hay gặp ở vùng da tiết bã
D. Do Malassezia gây ra
Câu 47
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu bệnh nhân có dát vùng ngực, ngứa nhẹ khi nóng và soi tươi dương tính, bước tiếp cận hợp lý nhất là:
A. Chẩn đoán chốc và dùng kháng sinh
B. Chẩn đoán zona và dùng acyclovir
C. Chẩn đoán lang ben và điều trị chống nấm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chẩn đoán ghẻ và bôi permethrin
Câu 48
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao tổn thương 'lúc nâu, lúc nhạt màu'. Giải thích phù hợp là:
A. Lang ben có thể biểu hiện tăng sắc tố hoặc giảm sắc tố
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Vì luôn có xuất huyết dưới da
C. Vì do vi khuẩn sinh mủ
D. Vì là bệnh mạch máu
Câu 49
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với bạch biến?
A. Lang ben có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Lang ben chỉ ở lòng bàn tay
C. Lang ben luôn trắng bệch hoàn toàn
D. Lang ben không bao giờ ngứa
Câu 50
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ngứa trong lang ben thường tăng lên khi nào?
A. Chỉ khi nhịn ăn
B. Chỉ khi trời lạnh sâu
C. Khi trời nóng bức
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Không liên quan thời tiết
Câu 51
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh ra nhiều mồ hôi, da dầu, hay tái phát lang ben. Lời khuyên nào phù hợp nhất?
A. Uống kháng sinh mỗi đợt nóng
B. Bôi corticoid định kỳ
C. Kết hợp điều trị và phòng tái phát bằng kiểm soát yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ cần bôi khi ngứa
Câu 52
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có thể rất dễ nhầm khi tổn thương là dát giảm sắc tố?
A. Chốc
B. Bạch biến
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Viêm phổi
D. Sởi
Câu 53
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một lý do khiến lang ben dễ gặp ở vùng ngực và liên bả vai là:
A. Đây là vùng ít tiếp xúc ánh sáng hoàn toàn
B. Vì luôn có ma sát cơ học mạnh
C. Đây là vùng không có tuyến mồ hôi
D. Đây là vùng da tiết bã
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 54
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán nào sau đây phù hợp hơn lang ben khi tổn thương là dát tăng hoặc giảm sắc tố, có vảy mỏng, vùng ngực lưng?
A. Viêm mô bào
B. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chốc
D. Nhọt
Câu 55
Mức độ: HARD
Đúng
Tại sao lang ben hay tái phát ở một số người dù đã điều trị khỏi đợt cấp?
A. Vì bắt buộc phải nằm viện
B. Vì các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, suy giảm miễn dịch còn tồn tại
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Vì luôn kèm nhiễm khuẩn huyết
D. Vì Malassezia không bao giờ đáp ứng thuốc
Câu 56
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Biểu hiện nào sau đây khiến nghĩ ít đến lang ben hơn?
A. Dát trắng sữa ranh giới quá rõ, không vảy
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Dát nâu vàng ở ngực, vảy mỏng
C. Mảng hình nhiều cung ở liên bả vai
D. Dát giảm sắc tố ở lưng, ngứa nhẹ
Câu 57
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân có dát trắng rõ, không vảy, soi tươi âm tính. Chẩn đoán cần nghĩ nhiều hơn so với lang ben là:
A. Chốc
B. Nhọt
C. Zona
D. Bạch biến
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 58
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu soi tươi không thấy sợi nấm ngắn và bào tử, cần thận trọng vì có thể nghĩ đến:
A. Chắc chắn là herpes
B. Một bệnh giảm sắc tố khác
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chắc chắn vẫn là lang ben
D. Chắc chắn là ghẻ
Câu 59
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán xác định lang ben, yếu tố nào mang tính bổ trợ tại chỗ rất hữu ích tại phòng khám?
A. Đèn Wood
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Điện tâm đồ
C. Chụp CT
D. Siêu âm bụng
Câu 60
Mức độ: EASY
Đúng
Điều kiện khí hậu nào thuận lợi rõ nhất cho lang ben phát triển?
A. Lạnh ẩm
B. Lạnh khô
C. Ấm và ẩm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Nóng khô hoàn toàn