QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
luyến345
Số điện thoại
1
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
345 Lý Thường Kiệt
Đề thi
Bệnh Nhọt
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về bệnh Nhọt (Furuncle)
Mã lượt thi
bc80ee0e-7a9e-49d6-b746-89d5ab164582
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
48
Số câu sai
2
Thời gian
06:59
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - MEDIUM
Đúng
Acid fusidic dạng bôi được khuyến cáo với tần suất:
A
4–6 lần/ngày
B
Mỗi giờ một lần
C
1–2 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ bôi khi đau
Câu 2 - MEDIUM
Đúng
Một nốt đỏ đau, nhỏ, mới xuất hiện quanh nang lông sau vài giờ. Điều nào sau đây là đúng nhất?
A
Không bao giờ tiến triển thành mủ
B
Chắc chắn là chốc
C
Có thể là giai đoạn rất sớm của nhọt
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chắc chắn là nấm
Câu 3 - MEDIUM
Đúng
Tình huống nào sau đây phù hợp nhất với yêu cầu phải nghĩ đến nhọt cụm/hậu bối?
A
Nhiều nhọt xếp thành đám ở gáy trên nền đái tháo đường
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Một mụn đầu đen ở mũi
C
Một sẩn đỏ đơn độc ở cẳng tay
D
Một dát giảm sắc tố ở lưng
Câu 4 - MEDIUM
Sai
Mỡ mupirocin 2% trong điều trị nhọt được dùng với tần suất:
A
1 lần/ngày
B
Cách ngày
C
3 lần/ngày
Đáp án đúng
D
2 lần/ngày
Người chơi chọn
Câu 5 - MEDIUM
Đúng
Điều nào dưới đây giúp phân biệt nhọt với chốc?
A
Hai bệnh hoàn toàn giống nhau
B
Nhọt luôn ngứa nhiều hơn chốc
C
Chốc luôn đau sâu hơn nhọt
D
Chốc thường có vảy mật ong, còn nhọt diễn tiến thành ổ áp xe với ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 6 - MEDIUM
Đúng
Cận lâm sàng nào sau đây phù hợp với nhọt?
A
Test Tzanck dương tính
B
Soi nấm dương tính
C
Giảm bạch cầu ngoại vi
D
Tăng bạch cầu và máu lắng tăng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 7 - MEDIUM
Đúng
Mô bệnh học của nhọt đặc trưng bởi:
A
Tế bào khổng lồ đa nhân do virus
B
Bọng nước trong thượng bì
C
Ổ áp xe ở nang lông, cấu trúc nang lông bị phá vỡ, trung tâm hoại tử
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Tăng sừng dạng nút sừng quanh nang lông
Câu 8 - MEDIUM
Đúng
Khuyến cáo xử trí tại chỗ ở giai đoạn sớm, chưa có mủ là:
A
Rạch ngay thương tổn
B
Không nặn, không kích thích vào thương tổn; bôi dung dịch sát khuẩn 2–4 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Nặn mạnh để thoát mủ sớm
D
Chườm nóng liên tục và bóp nặn
Câu 9 - MEDIUM
Đúng
Ở nhà thuốc, dấu hiệu nào khiến bạn nghĩ đến nhọt hơn viêm nang lông?
A
Ngứa là triệu chứng chính
B
Mụn mủ nông nhỏ, hầu như không đau
C
Đau nhức, thương tổn sâu dần thành ổ áp xe có ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ có vảy da khô
Câu 10 - MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân sốt, mệt, có nhiều nhọt ở lưng và mông. Tư vấn đúng hơn cả là:
A
Chỉ khuyên đắp lá
B
Cần nghĩ đến hội chứng nhiễm trùng, nên khám bác sĩ để đánh giá toàn thân
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Không liên quan nhọt
D
Chỉ bán thuốc bôi rồi cho về
Câu 11 - MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây là tư vấn phù hợp để phòng nhọt tái phát?
A
Cắt móng tay, rửa tay hàng ngày, giữ vệ sinh cá nhân
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Nặn mọi nốt viêm sớm
C
Bỏ qua các sản phẩm kích ứng da
D
Bôi kháng sinh kéo dài không kiểm soát
Câu 12 - MEDIUM
Đúng
Roxithromycin ở người lớn theo tài liệu được dùng:
A
5 viên/ngày chia 5
B
1 viên/tháng
C
2 viên/ngày chia 2 lần, uống trước bữa ăn 15 phút
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
500 mg tiêm tĩnh mạch duy nhất
Câu 13 - MEDIUM
Đúng
Kem silver sulfadiazin 1% được khuyến cáo bôi với tần suất:
A
1–2 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
1 lần/tuần
C
Chỉ bôi sau khi uống kháng sinh
D
5 lần/ngày
Câu 14 - MEDIUM
Đúng
Vị trí nào thường gặp của nhọt theo tài liệu?
A
Đầu, mặt, cổ, lưng, mông, chân tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ ở vùng sinh dục
C
Lòng bàn tay, lòng bàn chân
D
Chỉ ở nếp gấp lớn
Câu 15 - MEDIUM
Đúng
Một trẻ 8 tuổi có nốt đỏ đau ở lưng, sau 2 ngày trung tâm hóa mủ. Cách nghĩ phù hợp nhất là:
A
Thủy đậu
B
Viêm da tiếp xúc
C
Nhọt
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Lang ben
Câu 16 - MEDIUM
Đúng
Triệu chứng cơ năng thường gặp nhất của nhọt là:
A
Không đau, không ngứa
B
Chỉ rát bỏng nhẹ
C
Ngứa dữ dội về đêm
D
Đau nhức, nhất là khi khu trú ở mũi hoặc vành tai
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 17 - MEDIUM
Đúng
Nhọt cụm còn được gọi là:
A
Chốc loét
B
Hậu bối hoặc nhọt bầy
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Trứng cá bọc
D
Viêm tuyến mồ hôi mủ
Câu 18 - MEDIUM
Đúng
Ở giai đoạn nhọt đã có mủ, xử trí được khuyến cáo là:
A
Chỉ dùng thuốc chống nấm
B
Chỉ bôi dưỡng ẩm
C
Không can thiệp gì
D
Cần phẫu thuật rạch rộng làm sạch thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 19 - MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây là kết luận phù hợp nhất cho dược sĩ nhà thuốc?
A
Không cần phân biệt với viêm nang lông
B
Cần biết nhận diện ca nguy cơ cao: vị trí mặt, nhiều tổn thương, sốt, đau nhiều, bệnh nền
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Mọi ca nhọt đều có thể tự xử trí hoàn toàn tại quầy
D
Chỉ cần bán kháng sinh uống là xong
Câu 20 - MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân trẻ có nhiều nốt giống nhọt tập trung thành đám. Điều nào sau đây đúng?
A
Không liên quan miễn dịch
B
Không bao giờ gặp ở người có bệnh mạn tính
C
Chắc chắn là trứng cá
D
Có thể gọi là nhọt cụm hoặc hậu bối
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 21 - MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây là “bẫy” dễ khiến nhầm nhọt với viêm nang lông?
A
Cùng liên quan nang lông
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Nhọt không đau
C
Cả hai đều luôn có ngòi mủ lớn
D
Viêm nang lông luôn sốt cao hơn nhọt
Câu 22 - MEDIUM
Đúng
Một người bệnh đái tháo đường bị nhọt tái phát nhiều lần. Tư duy nào đúng nhất?
A
Cần coi đây là ca có yếu tố thuận lợi toàn thân, phải đánh giá và theo dõi kỹ hơn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chắc chắn do nấm
C
Chỉ đổi kháng sinh bôi là đủ
D
Không liên quan gì bệnh nền
Câu 23 - MEDIUM
Đúng
Dung dịch sát khuẩn nào được nêu trong điều trị nhọt?
A
Povidon-iodin 10%
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Cồn iod 90%
C
Xanh methylen uống
D
Dung dịch nitrat bạc 1%
Câu 24 - MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào dưới đây thuận lợi làm phát sinh nhọt?
A
Miễn dịch tốt và dinh dưỡng đầy đủ
B
Chỉ riêng thiếu ngủ
C
Suy dinh dưỡng, miễn dịch kém, đái tháo đường
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ riêng thời tiết lạnh khô
Câu 25 - MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân có nhọt ở cánh tay, đau vừa, chưa có sốt, tổn thương đơn độc. Hướng xử trí tại nhà thuốc phù hợp nhất là:
A
Khẳng định không cần theo dõi gì thêm
B
Chỉ uống thuốc giảm đau, bỏ qua sát khuẩn
C
Ưu tiên sát khuẩn tại chỗ, theo dõi tiến triển, dặn không nặn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ dùng corticoid bôi
Câu 26 - MEDIUM
Đúng
Nuôi cấy mủ ở nhọt thường cho kết quả:
A
Chỉ mọc trực khuẩn gram âm
B
Không mọc vi khuẩn
C
Tụ cầu vàng phát triển
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ mọc nấm men
Câu 27 - MEDIUM
Đúng
Một người bệnh có nhiều nốt đau giống nhọt nhưng ngứa là chủ yếu, mụn mủ nông, rải rác quanh nang lông. Điều nào nên nghĩ tới trước?
A
Viêm nang lông nhiều hơn nhọt sâu điển hình
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Bệnh ghẻ chắc chắn
C
Chốc chắc chắn
D
Nhọt chắc chắn
Câu 28 - MEDIUM
Đúng
Tác nhân gây bệnh nhọt thường gặp nhất là:
A
Tụ cầu vàng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Candida albicans
C
Trực khuẩn mủ xanh
D
Liên cầu tan huyết beta
Câu 29 - MEDIUM
Đúng
Một sai lầm dễ gặp tại nhà thuốc khi gặp nhọt là:
A
Khuyên tránh tự lây nhiễm sang vùng khác
B
Hướng dẫn sát khuẩn tại chỗ
C
Bán corticoid bôi đơn độc để “đỡ viêm nhanh”
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Khuyên rửa tay thường xuyên
Câu 30 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao nhọt ở mặt lại phải thận trọng hơn nhọt ở tay. Câu trả lời tốt nhất là:
A
Vì đau hơn nên khó chịu hơn
B
Vì một số vị trí như môi trên, má có nguy cơ biến chứng viêm tĩnh mạch xoang hang và nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Vì mặt ít nang lông
D
Vì da mặt luôn nhiễm nấm sẵn
Câu 31 - MEDIUM
Đúng
Azithromycin ở người lớn trong điều trị nhọt theo tài liệu:
A
500 mg x 4 lần/ngày
B
250 mg duy nhất
C
1 g/ngày kéo dài 1 tháng
D
500 mg ngày đầu, sau đó 250 mg/ngày trong 4 ngày tiếp theo
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 32 - MEDIUM
Đúng
Ở giai đoạn rất sớm, nhọt cần được chẩn đoán phân biệt với bệnh nào sau đây?
A
Lang ben
B
Zona mắt
C
Viêm nang lông
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Bạch biến
Câu 33 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh dùng kháng sinh vài ngày thấy đỡ đau, muốn ngưng rất sớm. Tư vấn hợp lý là:
A
Nên tuân thủ thời gian điều trị kháng sinh theo chỉ định, thường 7–10 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ cần bôi nước muối
C
Có thể ngưng bất cứ lúc nào
D
Chỉ cần đổi sang thuốc bổ
Câu 34 - MEDIUM
Đúng
Thuốc nào sau đây không thuộc nhóm kháng sinh toàn thân được nêu cho nhọt?
A
Cloxacilin
B
Acyclovir
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Azithromycin
D
Roxithromycin
Câu 35 - MEDIUM
Đúng
Phát biểu nào đúng về triệu chứng toàn thân của nhọt?
A
Chỉ xuất hiện khi do nấm
B
Tuyệt đối không có sốt và mệt mỏi
C
Chỉ có ngứa mà không đau
D
Có thể kèm sốt, mệt mỏi và hội chứng nhiễm trùng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 36 - MEDIUM
Đúng
Phát biểu đúng về đối tượng mắc nhọt là:
A
Chỉ nam giới mới mắc
B
Chỉ gặp ở người lớn tuổi
C
Mọi lứa tuổi đều có thể mắc, nhưng trẻ em gặp nhiều hơn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ gặp ở trẻ sơ sinh
Câu 37 - MEDIUM
Đúng
Nhận định nào sau đây đúng nhất?
A
Nhọt là tổn thương sâu hơn, gây hoại tử nang lông và tổ chức xung quanh
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Mọi thương tổn quanh nang lông có mủ đều chỉ là viêm nang lông nông
C
Nhọt không bao giờ có biến chứng toàn thân
D
Nhọt và trứng cá là một bệnh
Câu 38 - MEDIUM
Đúng
Thuốc nào sau đây không nằm trong các lựa chọn điều trị tại chỗ của nhọt trong tài liệu?
A
Permethrin 5%
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chlorhexidin 4%
C
Povidon-iodin 10%
D
Hexamidin 0,1%
Câu 39 - MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây đúng về đau trong nhọt?
A
Đau khiến loại trừ nhọt
B
Đau chỉ xuất hiện khi đã khỏi
C
Nhọt hầu như không đau
D
Đau nhức là triệu chứng cơ năng thường gặp
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 40 - MEDIUM
Đúng
Nếu nhọt đã hóa mủ rõ, lời khuyên nào phù hợp nhất theo tài liệu?
A
Chỉ chườm lạnh là đủ
B
Tiếp tục tự nặn ở nhà cho hết mủ
C
Cần được rạch rộng làm sạch thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Ngừng mọi xử trí
Câu 41 - MEDIUM
Đúng
Trường hợp nào dưới đây làm dược sĩ phải cảnh giác nguy cơ diễn tiến nặng hơn?
A
Nhọt nhỏ mới xuất hiện ở lưng
B
Nhọt ở môi trên hoặc má
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Nhọt đơn độc ở đùi, không sốt
D
Nhọt nhỏ ở cẳng tay, đau nhẹ
Câu 42 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh có nhọt ở lỗ mũi, đau nhiều. Điều nào dưới đây là phù hợp nhất?
A
Chỉ cần thuốc chống nấm
B
Chỉ là ngứa đơn thuần
C
Đây là vị trí không đáng lo
D
Cần thận trọng vì là vị trí dễ đau và tiềm ẩn biến chứng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 43 - MEDIUM
Đúng
Trong các bệnh sau, bệnh nào cũng được nêu là cần chẩn đoán phân biệt với nhọt ở giai đoạn sớm?
A
Lupus và pemphigus
B
Trứng cá và herpes da lan tỏa
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Zona và ghẻ
D
Nấm móng và lang ben
Câu 44 - MEDIUM
Đúng
Thời gian dùng kháng sinh toàn thân trong điều trị nhọt thường là:
A
7–10 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
4 ngày
C
21 ngày bắt buộc
D
2 ngày
Câu 45 - MEDIUM
Đúng
Thời gian điều trị kháng sinh tại chỗ cho nhọt thường là:
A
3–4 ngày
B
1 tháng
C
7–10 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
1–2 ngày
Câu 46 - MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào khiến nhọt khác với trứng cá thông thường?
A
Nhọt chỉ xuất hiện ở tuổi dậy thì
B
Nhọt không bao giờ có mủ
C
Nhọt luôn có nhân mụn đầu đen
D
Nhọt thường có đau nhức và tiến triển thành ổ áp xe, ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 47 - MEDIUM
Đúng
Mỡ neomycin trong điều trị nhọt được dùng:
A
2–3 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ bôi khi có sốt
C
Chỉ dùng ban đêm
D
1 lần/tuần
Câu 48 - MEDIUM
Sai
Một bệnh nhân đau nhiều, tổn thương sâu, có vẻ như áp xe quanh nang lông. Điều nào sau đây không phù hợp?
A
Tự khẳng định đây chỉ là trứng cá
Đáp án đúng
B
Đánh giá xem đã có mủ hay chưa
C
Chú ý yếu tố nguy cơ toàn thân
D
Nghĩ nhiều đến nhọt hơn viêm nang lông
Người chơi chọn
Câu 49 - MEDIUM
Đúng
Phát biểu nào sau đây sai về nhọt?
A
Tụ cầu vàng là nguyên nhân chính
B
Chỉ khu trú nông, không gây hoại tử
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Có thể gây nhiễm khuẩn huyết
D
Là bệnh viêm cấp tính của nang lông
Câu 50 - MEDIUM
Đúng
Khi đã có mủ, lựa chọn nào phù hợp hơn cả theo tài liệu?
A
Chỉ dùng thuốc chống dị ứng
B
Rạch rộng làm sạch thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chờ tự vỡ hoàn toàn và không cần xử trí
D
Chỉ bôi kem dưỡng ẩm