Chi tiết đáp án bài thi
Ut - 456
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Trường Chinh
Đề thi
Lang Ben
Kết quả
51/60
Thời gian làm bài
14:24
Thứ hạng
#62
Câu 1
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với bạch biến?
A. Lang ben có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Lang ben chỉ ở lòng bàn tay
C. Lang ben không bao giờ ngứa
D. Lang ben luôn trắng bệch hoàn toàn
Câu 2
Mức độ: HARD
Đúng
Biện pháp nào sau đây giúp phòng tái phát lang ben?
A. Tăng dùng corticoid
B. Loại bỏ và hạn chế các yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Bôi kháng sinh kéo dài
D. Chỉ tắm nước nóng
Câu 3
Mức độ: HARD
Sai
Điểm nào sau đây là bẫy dễ nhầm giữa lang ben và viêm nang lông có ngứa?
A. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
B. Cả hai đều có bào tử xen sợi nấm ngắn
C. Cả hai đều là dát tăng giảm sắc tố có vảy mỏng
Người chơi chọn
D. Cả hai đều có thể ngứa
Đáp án đúng
Câu 4
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán nào sau đây phù hợp hơn lang ben khi tổn thương là dát tăng hoặc giảm sắc tố, có vảy mỏng, vùng ngực lưng?
A. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Nhọt
C. Chốc
D. Viêm mô bào
Câu 5
Mức độ: HARD
Đúng
Một bẫy thường gặp trong tư vấn là cho rằng mọi dát giảm sắc tố đều là bạch biến. Điểm nào giúp kéo hướng về lang ben?
A. Chỉ có ở đầu chi
B. Có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Luôn trắng sữa đồng nhất
D. Hoàn toàn không vảy
Câu 6
Mức độ: HARD
Đúng
Một trẻ có dát giảm sắc tố ở mặt, có vảy mỏng nhẹ. Bước giúp tăng độ chắc chắn chẩn đoán lang ben là:
A. Chỉ hỏi có đau bụng không
B. Chụp X-quang ngực
C. Cào nhẹ tìm dấu hiệu vỏ bào hoặc soi tươi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Định lượng đường huyết ngay
Câu 7
Mức độ: MEDIUM
Sai
Đặc điểm nào của Malassezia khiến việc nuôi cấy khác với nhiều nấm khác?
A. Chỉ sống trong máu
B. Ưa dầu
Đáp án đúng
C. Không thể thấy dưới kính hiển vi
D. Chỉ sống ở niêm mạc
Người chơi chọn
Câu 8
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc chống nấm tại chỗ được nêu có hiệu quả trong lang ben là:
A. Permethrin 5%
B. Mupirocin 2%
C. Acyclovir 5%
D. Ketoconazol 1-2% hoặc selenium sulfid 2,5%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 9
Mức độ: EASY
Đúng
Tiêu chuẩn nào KHÔNG thuộc chẩn đoán xác định lang ben?
A. Cấy máu dương tính
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Đèn Wood vàng huỳnh quang
C. Soi tươi thấy bào tử và sợi nấm ngắn
D. Tổn thương tăng hoặc giảm sắc tố, vảy mỏng
Câu 10
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu nào ủng hộ chẩn đoán lang ben hơn viêm nang lông?
A. Tổn thương dát có vảy mỏng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Đau nhức nhiều
C. Có ngòi mủ ở giữa
D. Tổn thương là sẩn mủ quanh nang lông
Câu 11
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ngứa trong lang ben thường tăng lên khi nào?
A. Khi trời nóng bức
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Không liên quan thời tiết
C. Chỉ khi nhịn ăn
D. Chỉ khi trời lạnh sâu
Câu 12
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào làm tăng khả năng tái phát lang ben nếu không được kiểm soát?
A. Đeo kính cận
B. Da dầu và mồ hôi nhiều kéo dài
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Ăn ít muối
D. Uống nhiều nước
Câu 13
Mức độ: HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng ketoconazol tại chỗ đúng nhưng vẫn tái phát liên tục. Điều gì cần được nhấn mạnh thêm?
A. Chuyển sang kháng sinh
B. Phải kiểm soát yếu tố thuận lợi và cân nhắc biện pháp phòng tái phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ cần tăng số lần tắm
D. Dùng corticoid phối hợp
Câu 14
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán xác định lang ben, yếu tố nào mang tính bổ trợ tại chỗ rất hữu ích tại phòng khám?
A. Chụp CT
B. Siêu âm bụng
C. Đèn Wood
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Điện tâm đồ
Câu 15
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân lang ben tổn thương ít, khu trú, lựa chọn ưu tiên đầu tay thường là:
A. Acyclovir uống
B. Kháng sinh uống
C. Corticoid bôi
D. Thuốc chống nấm tại chỗ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 16
Mức độ: EASY
Sai
Màu huỳnh quang dưới đèn Wood của lang ben thường thấy rõ ở:
A. Chỉ ở da lành
B. Rìa tổn thương
Đáp án đúng
C. Trung tâm tổn thương
Người chơi chọn
D. Chỉ ở niêm mạc
Câu 17
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Acyclovir 400 mg x 1 lần/tháng
B. Albendazol 400 mg x 1 lần/tháng
C. Itraconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Cefalexin 500 mg x 1 lần/tháng
Câu 18
Mức độ: HARD
Đúng
Trước khi chỉ định thuốc chống nấm đường toàn thân cho lang ben, cần lưu ý:
A. Chỉ cần hỏi tuổi
B. Chỉ cần xem tổn thương có ngứa hay không
C. Xét nghiệm trước khi điều trị và trong quá trình điều trị
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Không cần khai thác gì thêm
Câu 19
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Ketoconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Prednisolon 5 mg x 1 lần/tháng
C. Permethrin 5% x 1 lần/tháng
D. Cefixim 400 mg x 1 lần/tháng
Câu 20
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Biểu hiện nào sau đây khiến nghĩ ít đến lang ben hơn?
A. Dát trắng sữa ranh giới quá rõ, không vảy
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Dát giảm sắc tố ở lưng, ngứa nhẹ
C. Mảng hình nhiều cung ở liên bả vai
D. Dát nâu vàng ở ngực, vảy mỏng
Câu 21
Mức độ: HARD
Đúng
Tại sao lang ben hay tái phát ở một số người dù đã điều trị khỏi đợt cấp?
A. Vì Malassezia không bao giờ đáp ứng thuốc
B. Vì các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, suy giảm miễn dịch còn tồn tại
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Vì bắt buộc phải nằm viện
D. Vì luôn kèm nhiễm khuẩn huyết
Câu 22
Mức độ: HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng corticoid kéo dài có dát vùng ngực lưng kèm vảy mỏng. Điều này gợi ý gì?
A. Chắc chắn là chốc
B. Corticoid bảo vệ khỏi lang ben
C. Không liên quan
D. Corticoid là yếu tố thuận lợi làm tăng nguy cơ lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 23
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của lang ben?
A. Bắt buộc nhập viện
B. Luôn có sốt cao
C. Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
D. Thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và khó chịu nhẹ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 24
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi tổn thương lang ben có màu hồng, điều đó thường gợi ý:
A. Chắc chắn là giang mai II
B. Chắc chắn là chàm
C. Có thể có hiện tượng viêm nhẹ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Luôn là bội nhiễm nặng
Câu 25
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một lý do khiến lang ben dễ gặp ở vùng ngực và liên bả vai là:
A. Vì luôn có ma sát cơ học mạnh
B. Đây là vùng da tiết bã
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Đây là vùng ít tiếp xúc ánh sáng hoàn toàn
D. Đây là vùng không có tuyến mồ hôi
Câu 26
Mức độ: HARD
Đúng
Nam 19 tuổi, ngực và lưng có dát nâu vàng, cào ra vảy mịn, ngứa nhẹ khi nóng. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Nhọt
C. Chốc
D. Herpes
Câu 27
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben cần phân biệt với phong thể I vì lý do nào?
A. Cả hai đều chỉ ở niêm mạc
B. Cả hai đều có thể có dát thay đổi sắc tố
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Cả hai đều luôn đau rát nhiều
D. Cả hai đều có mụn mủ quanh nang lông
Câu 28
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu bệnh nhân có dát vùng ngực, ngứa nhẹ khi nóng và soi tươi dương tính, bước tiếp cận hợp lý nhất là:
A. Chẩn đoán ghẻ và bôi permethrin
B. Chẩn đoán zona và dùng acyclovir
C. Chẩn đoán lang ben và điều trị chống nấm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chẩn đoán chốc và dùng kháng sinh
Câu 29
Mức độ: HARD
Sai
Nếu tổn thương chủ yếu là sẩn hoặc mụn mủ quanh nang lông, hướng chẩn đoán ít phù hợp nhất là:
A. Viêm nang lông
Người chơi chọn
B. Folliculitis do nguyên nhân khác
C. Lang ben
Đáp án đúng
D. Trứng cá
Câu 30
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, bệnh nhân mô tả 'mảng loang lổ màu nâu vàng ở lưng, cào ra phấn mịn' gợi ý nhiều nhất:
A. Chốc
B. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Nhọt
D. Hạt cơm
Câu 31
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao tổn thương 'lúc nâu, lúc nhạt màu'. Giải thích phù hợp là:
A. Vì do vi khuẩn sinh mủ
B. Vì luôn có xuất huyết dưới da
C. Lang ben có thể biểu hiện tăng sắc tố hoặc giảm sắc tố
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Vì là bệnh mạch máu
Câu 32
Mức độ: HARD
Đúng
Sai lầm tại nhà thuốc trong xử trí lang ben là:
A. Tư vấn dùng thuốc chống nấm tại chỗ đúng liệu trình
B. Dặn để thuốc 10-15 phút rồi rửa
C. Dặn hạn chế yếu tố thuận lợi
D. Tự khuyên dùng thuốc uống kéo dài mà không lưu ý gan thận
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 33
Mức độ: EASY
Đúng
Thuốc nào sau đây là yếu tố thuận lợi của lang ben khi sử dụng kéo dài?
A. Corticosteroid
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Oresol
C. Vitamin D
D. Paracetamol
Câu 34
Mức độ: HARD
Sai
Fluconazol đường uống cho lang ben theo tài liệu là:
A. 300 mg/tuần x 2 tuần
Đáp án đúng
B. 50 mg/ngày x 1 tháng
C. 600 mg liều duy nhất
D. 150 mg/ngày x 10 ngày
Người chơi chọn
Câu 35
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí thường gặp nhất của lang ben là:
A. Vùng ngực và liên bả vai
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Lòng bàn tay
C. Lòng bàn chân
D. Niêm mạc miệng
Câu 36
Mức độ: HARD
Đúng
Khi gặp dát vùng bẹn, dưới vú hoặc khoeo có vảy mỏng, cần nhớ rằng:
A. Chắc chắn không phải lang ben
B. Chỉ có thể là chốc
C. Chỉ có thể là ghẻ
D. Lang ben vẫn có thể gặp ở các vị trí đó
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 37
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có thể rất dễ nhầm khi tổn thương là dát giảm sắc tố?
A. Bạch biến
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Sởi
C. Chốc
D. Viêm phổi
Câu 38
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm tuổi hay gặp lang ben nhất là:
A. Trẻ sơ sinh
B. Người rất cao tuổi
C. Thiếu niên và người trẻ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ phụ nữ có thai
Câu 39
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân hỏi: 'Lang ben có phải do bẩn không?' Câu trả lời phù hợp nhất là:
A. Chỉ do bẩn
B. Là bệnh nấm da, dễ gặp khi có các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, khí hậu ẩm nóng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Do virus nên không liên quan da dầu
D. Do ăn ngọt hoàn toàn
Câu 40
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với nấm thân?
A. Lang ben gây đau nhiều
B. Lang ben chỉ gặp ở niêm mạc
C. Lang ben thường ở vùng tiết bã, vảy mỏng, ít viêm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Lang ben luôn có bờ viêm đỏ nổi rõ
Câu 41
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol đường uống trong điều trị lang ben theo tài liệu là:
A. 100-200 mg/ngày x 5 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. 50 mg/ngày x 1 ngày
C. 500 mg/ngày x 10 ngày
D. 200 mg/tuần x 12 tuần
Câu 42
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc toàn thân nào sau đây được nêu cho lang ben?
A. Cephalexin 500 mg/ngày x 3 ngày
B. Ketoconazol uống 200 mg/ngày x 5-7 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Acyclovir 800 mg x 5 lần/ngày
D. Prednisolon 40 mg/ngày
Câu 43
Mức độ: EASY
Sai
Dấu hiệu nào giúp phát hiện vảy da trong trường hợp lang ben khó thấy rõ bằng mắt thường?
A. Dấu hiệu Nikolsky
Người chơi chọn
B. Dấu hiệu Auspitz
C. Dấu hiệu vỏ bào
Đáp án đúng
D. Dấu hiệu Darier
Câu 44
Mức độ: HARD
Đúng
Nữ 22 tuổi, da lưng loang lổ tăng giảm sắc tố, không đau, đèn Wood vàng huỳnh quang. Hướng nghĩ phù hợp nhất là:
A. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Viêm da dầu
C. Bạch biến
D. Lao da
Câu 45
Mức độ: HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về điều trị tại chỗ lang ben theo tài liệu?
A. Bôi xong phải rửa ngay trong vài chục giây
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Điều trị 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
C. Có thể dùng selenium sulfid 2,5%
D. Có thể dùng ketoconazol 1-2%
Câu 46
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh ra nhiều mồ hôi, da dầu, hay tái phát lang ben. Lời khuyên nào phù hợp nhất?
A. Kết hợp điều trị và phòng tái phát bằng kiểm soát yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ cần bôi khi ngứa
C. Uống kháng sinh mỗi đợt nóng
D. Bôi corticoid định kỳ
Câu 47
Mức độ: HARD
Sai
Nhóm thuốc nào sau đây cũng được nêu có thể dùng tại chỗ trong lang ben?
A. Thuốc chống loạn thần
B. Nhóm azol và allylamin dạng kem hoặc dung dịch
Đáp án đúng
C. Kháng sinh beta-lactam
D. Thuốc kháng virus
Người chơi chọn
Câu 48
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các vị trí sau, vị trí nào ít gợi ý lang ben nhất theo mô tả kinh điển?
A. Lòng bàn tay
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Bẹn
C. Liên bả vai
D. Ngực
Câu 49
Mức độ: EASY
Đúng
Triệu chứng cơ năng của lang ben thường là:
A. Không bao giờ ngứa
B. Đau dữ dội
C. Ngứa nhẹ, rõ hơn khi nóng bức
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Rát bỏng liên tục
Câu 50
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí nào có thể gặp lang ben ở trẻ em tương đối thường hơn người lớn?
A. Niêm mạc mũi
B. Mặt
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Lòng bàn tay
D. Móng
Câu 51
Mức độ: EASY
Đúng
Hình thái tổn thương điển hình của lang ben là:
A. Mụn nước thành chùm đau rát
B. Dát tròn hoặc bầu dục có vảy da mỏng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Sẩn mủ ở nang lông
D. Mảng trợt rỉ dịch nhiều
Câu 52
Mức độ: HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về lang ben?
A. Luôn gây ngứa dữ dội và đau nhiều
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Soi tươi thường thấy bào tử xen sợi nấm ngắn
C. Do Malassezia gây ra
D. Hay gặp ở vùng da tiết bã
Câu 53
Mức độ: HARD
Đúng
Một cách phòng tái phát lang ben được nêu là:
A. Dùng mupirocin 1 lần/tuần
B. Dùng dầu gội ketoconazol 1 lần/tuần như xà phòng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Uống acyclovir hàng tuần
D. Uống kháng sinh mỗi tháng
Câu 54
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các màu sau, màu nào KHÔNG phải là màu tổn thương thường gặp của lang ben theo tài liệu?
A. Xanh tím đen
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Hồng
C. Nâu vàng
D. Nâu
Câu 55
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân có dát trắng rõ, không vảy, soi tươi âm tính. Chẩn đoán cần nghĩ nhiều hơn so với lang ben là:
A. Bạch biến
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Zona
C. Chốc
D. Nhọt
Câu 56
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân bôi ketoconazol nhưng rửa ngay sau 1 phút, khả năng nào dễ xảy ra?
A. Chắc chắn khỏi ngay
B. Làm bệnh thành zona
C. Tăng hiệu quả rõ rệt
D. Hiệu quả điều trị giảm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 57
Mức độ: EASY
Đúng
Dưới đèn Wood, tổn thương lang ben thường có màu:
A. Vàng sáng hoặc vàng huỳnh quang
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Tím than
C. Xanh lá đậm
D. Đỏ gạch
Câu 58
Mức độ: HARD
Đúng
Mục tiêu đào tạo nhân viên nhà thuốc khi gặp lang ben không chỉ là bán thuốc mà còn là:
A. Chỉ làm trắng da
B. Luôn ưu tiên thuốc uống cho nhanh
C. Bỏ qua các yếu tố thuận lợi
D. Nhận diện đúng, loại trừ chẩn đoán dễ nhầm và tư vấn phòng tái phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 59
Mức độ: MEDIUM
Sai
Lang ben có thể cần phân biệt với giang mai II vì:
A. Một số tổn thương da có thể thay đổi màu sắc và rải rác
Đáp án đúng
B. Cả hai đều luôn có ngứa dữ dội
C. Cả hai đều chỉ gặp ở trẻ em
D. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
Người chơi chọn
Câu 60
Mức độ: MEDIUM
Sai
Nếu soi tươi không thấy sợi nấm ngắn và bào tử, cần thận trọng vì có thể nghĩ đến:
A. Chắc chắn là herpes
B. Một bệnh giảm sắc tố khác
Đáp án đúng
C. Chắc chắn vẫn là lang ben
Người chơi chọn
D. Chắc chắn là ghẻ