Chi tiết đáp án bài thi
msa - 236633
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
-
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về Viêm nang lông
Kết quả
49/50
Thời gian làm bài
26:21
Thứ hạng
#18
Câu 1
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người bệnh hỏi có nên tự nặn tổn thương viêm nang lông ở nhà hay không. Tư vấn phù hợp nhất là:
A. Nên nặn mạnh để ra hết mủ
B. Luôn phải chích lễ tại nhà
C. Chỉ nặn khi đang dùng mỹ phẩm
D. Không nên cào gãi hay kích thích thương tổn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 2
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Amoxicillin/clavulanic trong viêm nang lông được nêu với liều người lớn:
A. 250/62,5 mg x 4 lần/ngày
B. 500/125 mg ngày 1 lần
C. 875/125 mg x 2 lần/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. 1 g liều duy nhất
Câu 3
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tần suất bôi mupirocin 2% theo tài liệu là:
A. 4 lần/ngày
B. 2 lần/ngày
C. 3 lần/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. 1 lần/ngày
Câu 4
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khuyến cáo phòng bệnh nào phù hợp với viêm nang lông?
A. Không cần điều trị sớm tổn thương da
B. Chỉ cần uống nhiều nước là đủ
C. Luôn bôi corticoid dự phòng
D. Tránh môi trường nóng ẩm, hóa chất dầu mỡ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 5
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dung dịch sát khuẩn nào sau đây được nêu trong tài liệu để dùng 2-4 lần/ngày?
A. Dung dịch acid boric 3%
B. Povidon-iodin 10%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Nước oxy già 20 thể là lựa chọn duy nhất
D. Calamine lotion
Câu 6
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khuyến cáo quan trọng đối với người bệnh viêm nang lông là:
A. Cào gãi cho vỡ tổn thương để mau khô
B. Chỉ dùng mỹ phẩm che phủ
C. Luôn tự nặn bỏ thương tổn
D. Tránh cào gãi, tránh kích thích thương tổn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 7
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tình trạng nào sau đây có thể liên quan đến viêm nang lông mạn tính?
A. Cường aldosteron
B. Tăng hồng cầu
C. Thiếu máu do thiếu sắt
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Thiếu vitamin K đơn độc
Câu 8
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ở người tiếp xúc dầu mỡ nghề nghiệp, việc chỉ bôi thuốc nhưng không thay đổi môi trường tiếp xúc có hạn chế gì?
A. Chắc chắn khỏi hoàn toàn
B. Có thể không loại bỏ được yếu tố thuận lợi nên bệnh dễ dai dẳng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Không liên quan gì đến kết quả điều trị
D. Chỉ ảnh hưởng màu da chứ không ảnh hưởng bệnh
Câu 9
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi nào nên nghĩ tới yếu tố thiếu sắt trong viêm nang lông?
A. Mọi ca cấp tính mới 1 ngày
B. Chỉ khi có tổn thương lòng bàn tay
C. Các trường hợp viêm nang lông mạn tính
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ ở người khỏe mạnh hoàn toàn
Câu 10
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tổn thương nào dưới đây khiến phải nghĩ nhiều đến nhọt hơn viêm nang lông?
A. Tổn thương có thể tự khỏi không sẹo
B. Ổ áp xe ở nang lông, giữa có ngòi mủ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Sẩn nhỏ có vảy tiết, không đau
D. Vài thương tổn rải rác ở mặt ngoài cánh tay
Câu 11
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thuốc bôi nào sau đây cũng được liệt kê là lựa chọn điều trị tại chỗ?
A. Kem hoặc mỡ acid fucidic
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Podophyllotoxin
C. Imiquimod 5%
D. Cantharidin
Câu 12
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm phân biệt quan trọng giữa viêm nang lông và nhọt là:
A. Nhọt là viêm cấp gây hoại tử nang lông và tổ chức xung quanh, đau nhiều và tạo ngòi mủ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Viêm nang lông luôn sốt cao còn nhọt thì không
C. Nhọt không bao giờ do tụ cầu vàng
D. Viêm nang lông chỉ gặp ở mặt còn nhọt chỉ gặp ở lưng
Câu 13
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu một thương tổn tiến triển thành áp xe có ngòi mủ ở giữa, nhận định phù hợp nhất là:
A. Chắc chắn là herpes
B. Chỉ là sẩn ngứa
C. Vẫn là viêm nang lông điển hình không thay đổi
D. Phải nghĩ nhiều đến nhọt hơn viêm nang lông
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 14
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong viêm nang lông, lựa chọn nào dưới đây làm tăng nguy cơ kéo dài hoặc tái phát?
A. Dùng thuốc bôi corticoid lâu ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Tránh quần áo quá chật
C. Loại bỏ các yếu tố thuận lợi
D. Rửa tay thường xuyên
Câu 15
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người bệnh có thương tổn quanh nang lông ở da đầu kéo dài, rụng tóc tăng dần. Kiểu bệnh cần cảnh giác là:
A. Ghẻ Na Uy
B. Viêm nang lông Decalvans
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Zona tai
D. Chốc thông thường
Câu 16
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mục tiêu điều trị đầu tiên của viêm nang lông theo nguyên tắc là:
A. Loại bỏ các yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Dùng corticoid kéo dài
C. Cắt bỏ toàn bộ nang lông
D. Chỉ giảm ngứa đơn thuần
Câu 17
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ở bệnh nhân viêm nang lông, lý do cần tránh tự lây nhiễm ra vùng da khác là vì:
A. Chỉ lan qua đường hô hấp
B. Tổn thương có thể lan sang vùng khác nếu vệ sinh kém và gãi cào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ lan khi có sốt
D. Viêm nang lông không bao giờ lan
Câu 18
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thuốc bôi nào sau đây có thể dùng 1-2 lần/ngày trong viêm nang lông?
A. Mỡ lưu huỳnh
B. Silver sulfadiazine 1%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Permethrin 5%
D. Podophyllin
Câu 19
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Biện pháp vệ sinh cá nhân nào được nhấn mạnh trong điều trị viêm nang lông?
A. Không được làm sạch vùng da tổn thương
B. Che kín toàn bộ vùng da tổn thương cả ngày
C. Tắm nước đá mỗi ngày
D. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng sát khuẩn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 20
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lứa tuổi nào dễ gặp viêm nang lông nhất theo tài liệu?
A. Chỉ gặp ở trẻ sơ sinh
B. Chỉ gặp ở phụ nữ có thai
C. Có thể gặp ở bất kỳ lứa tuổi nào, nhất là thanh thiếu niên và người trẻ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ gặp ở người cao tuổi
Câu 21
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Giả viêm nang lông (pseudo-folliculitis) thường gặp nhất ở vị trí nào?
A. Vùng cằm do cạo râu
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Quanh rốn do ẩm ướt
C. Lòng bàn tay do ma sát
D. Da đầu do đội mũ
Câu 22
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về số lượng tổn thương trong viêm nang lông?
A. Luôn lan tỏa toàn thân
B. Chỉ có một tổn thương đơn độc
C. Luôn đối xứng tuyệt đối
D. Có thể nhiều hoặc ít tùy trường hợp
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 23
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu nhân viên nhà thuốc chỉ nhìn thấy 'mụn mủ' rồi khẳng định là trứng cá, sai ở điểm nào?
A. Vì mụn mủ không bao giờ gặp trong trứng cá
B. Vì viêm nang lông không có mủ
C. Đã bỏ qua việc xác định tổn thương có nằm ở nang lông hay không
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Vì mọi tổn thương da đều là nhọt
Câu 24
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một người bệnh béo phì, tăng tiết mồ hôi, thường mặc quần áo bó sát, nổi sẩn quanh nang lông ở đùi. Cụm yếu tố nào giải thích đúng nhất?
A. Chỉ có một nguyên nhân duy nhất là dị ứng thức ăn
B. Không liên quan viêm nang lông
C. Chắc chắn là zona
D. Có nhiều yếu tố thuận lợi tại chỗ và toàn thân phối hợp
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 25
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đối tượng nghề nghiệp nào dễ bị viêm nang lông do tiếp xúc dầu mỡ?
A. Nhân viên văn phòng
B. Công nhân lọc dầu, thợ máy
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Giáo viên mầm non
D. Nhạc công
Câu 26
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ngoài povidon-iodin, dung dịch sát khuẩn nào khác được nêu trong tài liệu?
A. Benzyl benzoat 25%
B. Dung dịch milian
C. Nước thuốc tím 1/10.000
D. Hexamidine 0,1%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 27
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Vì sao lòng bàn tay và bàn chân không phải vị trí của viêm nang lông?
A. Vì vùng này không có nang lông
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Vì da vùng này quá dày nên vi khuẩn không xâm nhập được
C. Vì được miễn dịch bảo vệ đặc biệt
D. Vì luôn khô tuyệt đối
Câu 28
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trường hợp viêm nang lông do nấm hoặc do nguyên nhân khác thì nguyên tắc là:
A. Không cần điều trị
B. Điều trị theo nguyên nhân cụ thể
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ dùng thuốc giảm đau
D. Vẫn chỉ dùng kháng sinh vi khuẩn kéo dài
Câu 29
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào giúp phân biệt viêm nang lông với trứng cá trong thực hành nhà thuốc?
A. Viêm nang lông luôn có nhân trứng cá
B. Viêm nang lông không có nhân trứng cá điển hình và thương tổn bám theo nang lông
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Trứng cá không bao giờ có sẩn viêm
D. Hai bệnh hoàn toàn không thể phân biệt trên lâm sàng
Câu 30
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Cận lâm sàng nào giúp xác định nguyên nhân vi khuẩn của viêm nang lông?
A. Nuôi cấy vi khuẩn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Khí máu động mạch
C. Men gan
D. Điện tim
Câu 31
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi lựa chọn kháng sinh bôi, thao tác đúng là:
A. Bôi lên thương tổn sau khi đã sát khuẩn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ bôi khi thương tổn đã hết
C. Bôi trước rồi mới rửa sạch
D. Bôi lên da ướt bẩn để tăng ngấm
Câu 32
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố toàn thân nào sau đây là yếu tố thuận lợi của viêm nang lông?
A. Hạ acid uric máu
B. Béo phì
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Cận thị
D. Tăng chiều cao
Câu 33
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào đúng nhất về đau trong viêm nang lông điển hình?
A. Luôn đau hơn nhọt
B. Đau nhức dữ dội là triệu chứng bắt buộc
C. Tài liệu mô tả tổn thương thường không đau
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ đau khi có sốt cao
Câu 34
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người bệnh suy thận, chạy thận nhân tạo xuất hiện viêm nang lông tái diễn. Điều này phù hợp với tài liệu vì:
A. Chạy thận loại bỏ hoàn toàn nguy cơ nhiễm khuẩn da
B. Suy thận là yếu tố toàn thân thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Suy thận giúp bảo vệ nang lông
D. Đây không phải nhóm nguy cơ
Câu 35
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trường hợp nào dưới đây phù hợp với viêm nang lông hơn là nhọt?
A. Khối sưng nóng đỏ đau tăng dần, hình thành ngòi mủ ở giữa
B. Áp xe sâu kèm sốt và mệt mỏi
C. Sưng đau dữ dội vùng vành tai
D. Sẩn nhỏ quanh nang lông, không đau, vài ngày có thể khỏi không sẹo
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 36
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thời gian điều trị bôi tại chỗ thường được nêu là:
A. 1 tháng cố định cho mọi trường hợp
B. 1-2 ngày
C. 7-10 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. 3 ngày
Câu 37
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Phát biểu nào đúng nhất về sẹo trong viêm nang lông điển hình?
A. Luôn để lại sẹo lồi
B. Luôn để lại sẹo lõm sâu
C. Thường khỏi không để lại sẹo
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ để lại sẹo khi ở mặt
Câu 38
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Hai dạng kháng sinh bôi nào sau đây giúp giảm kích thích da khi dùng tại chỗ theo lựa chọn tài liệu?
A. Dung dịch erythromycin và dung dịch clindamycin
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Fluconazol và itraconazol
C. Rifampicin và isoniazid
D. Hydrocortison và betamethason
Câu 39
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tác nhân nào sau đây có thể gây viêm nang lông do nấm?
A. Trichophyton rubrum hoặc Malassezia folliculitis
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ có vi nấm sợi ở móng
C. Aspergillus fumigatus đơn độc
D. Candida albicans là chủ yếu
Câu 40
Mức độ: MEDIUM
Sai
Viêm nang lông được định nghĩa là:
A. Tình trạng viêm cấp gây hoại tử toàn bộ nang lông và tổ chức xung quanh
B. Tình trạng viêm nông một hoặc nhiều nang lông
Đáp án đúng
C. Tình trạng dày sừng quanh nang lông không viêm
Người chơi chọn
D. Tình trạng viêm tuyến mồ hôi đơn thuần
Câu 41
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi chẩn đoán phân biệt với sẩn ngứa, đặc điểm nào gợi ý sẩn ngứa hơn viêm nang lông?
A. Tổn thương nằm ở nang lông
B. Thường đáp ứng kháng sinh bôi tại chỗ
C. Sẩn chắc ngoài nang lông, màu nâu hoặc màu da bình thường, có ngứa
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Có mủ ở trung tâm nang lông
Câu 42
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nguyên nhân chủ yếu của viêm nang lông là:
A. Chỉ do ký sinh trùng ghẻ
B. Chỉ do vi nấm Candida
C. Tụ cầu vàng và trực khuẩn mủ xanh
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ do liên cầu tan huyết beta
Câu 43
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Vị trí nào sau đây là nơi thường gặp viêm nang lông?
A. Sinh dục
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Kết mạc
C. Niêm mạc miệng
D. Lưỡi
Câu 44
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu nghi ngờ viêm nang lông do nấm, hướng thăm dò đúng là:
A. Chỉ định VDRL
B. Soi nấm trực tiếp
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Siêu âm phần mềm
D. Soi tươi tìm ký sinh trùng ghẻ
Câu 45
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ảnh hưởng của viêm nang lông tái phát nhiều lần là:
A. Chỉ ảnh hưởng thẩm mỹ rất nhẹ
B. Có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ gây biến chứng ở tim
D. Không ảnh hưởng gì
Câu 46
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong số các lựa chọn sau, đâu là sai lầm phổ biến dễ gặp khi nhân viên nhà thuốc chưa phân biệt rõ bệnh?
A. Nhầm viêm nang lông với nhọt giai đoạn sớm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Hỏi yếu tố cạo râu và nhổ lông
C. Tư vấn tránh gãi cào
D. Nhận ra vai trò của nang lông trong tổn thương
Câu 47
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi nào cần phối hợp điều trị toàn thân trong viêm nang lông?
A. Mọi trường hợp đều phải dùng ngay
B. Khi bệnh nhân không ngứa
C. Khi chỉ có một sẩn nhỏ đơn độc
D. Khi trường hợp nặng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 48
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Liều cloxacillin ở trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
A. 12,5-25 mg/kg mỗi 6 giờ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. 5-10 mg/kg mỗi 12 giờ
C. 50 mg/kg/ngày liều duy nhất
D. 40 mg/kg/ngày chia 2 lần
Câu 49
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Virút nào thường gây viêm nang lông vùng quanh miệng?
A. Varicella-zoster virus
B. Herpes simplex virus
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Human papilloma virus
D. Molluscum contagiosum virus
Câu 50
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người bệnh ngứa dai dẳng, nghi do Malassezia folliculitis. Nếu cứ dùng kháng sinh chống tụ cầu đơn thuần kéo dài thì hạn chế lớn nhất là:
A. Có thể không giải quyết đúng căn nguyên
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Là biện pháp phòng bệnh tiêu chuẩn
C. Luôn thay thế được xét nghiệm nguyên nhân
D. Chắc chắn làm khỏi nhanh hơn