OT
Outtech Admin
Luxury Dashboard

Chi tiết đáp án bài thi

tien - 9
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
345 Lý Thường Kiệt
Đề thi
Lang Ben
Kết quả
60/60
Thời gian làm bài
52:11
Thứ hạng
#11
Câu 1
Mức độ: HARD
Đúng
Người bán thuốc thấy tổn thương nghi lang ben nhưng khách đang có bệnh gan chưa rõ mức độ và đòi dùng thuốc uống ngay. Cách ứng xử phù hợp nhất là:
A. Chuyển sang kháng sinh
B. Ưu tiên khuyên khám bác sĩ để đánh giá trước, vì thuốc toàn thân có nguy cơ cho gan thận
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Bán thuốc uống ngay cho đủ mạnh
D. Cho dùng gấp hai liều
Câu 2
Mức độ: EASY
Đúng
Dưới đèn Wood, tổn thương lang ben thường có màu:
A. Xanh lá đậm
B. Tím than
C. Vàng sáng hoặc vàng huỳnh quang
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Đỏ gạch
Câu 3
Mức độ: HARD
Đúng
Nếu tổn thương chủ yếu là sẩn hoặc mụn mủ quanh nang lông, hướng chẩn đoán ít phù hợp nhất là:
A. Viêm nang lông
B. Trứng cá
C. Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Folliculitis do nguyên nhân khác
Câu 4
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố nào sau đây là yếu tố thuận lợi của lang ben?
A. Gãy xương
B. Da dầu và mồ hôi nhiều
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Thiếu ngủ đơn thuần
D. Viêm họng cấp
Câu 5
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân bôi ketoconazol nhưng rửa ngay sau 1 phút, khả năng nào dễ xảy ra?
A. Hiệu quả điều trị giảm
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chắc chắn khỏi ngay
C. Làm bệnh thành zona
D. Tăng hiệu quả rõ rệt
Câu 6
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao tổn thương 'lúc nâu, lúc nhạt màu'. Giải thích phù hợp là:
A. Vì luôn có xuất huyết dưới da
B. Vì là bệnh mạch máu
C. Lang ben có thể biểu hiện tăng sắc tố hoặc giảm sắc tố
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Vì do vi khuẩn sinh mủ
Câu 7
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu soi tươi không thấy sợi nấm ngắn và bào tử, cần thận trọng vì có thể nghĩ đến:
A. Chắc chắn vẫn là lang ben
B. Chắc chắn là ghẻ
C. Một bệnh giảm sắc tố khác
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chắc chắn là herpes
Câu 8
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc chống nấm tại chỗ được nêu có hiệu quả trong lang ben là:
A. Ketoconazol 1-2% hoặc selenium sulfid 2,5%
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Permethrin 5%
C. Mupirocin 2%
D. Acyclovir 5%
Câu 9
Mức độ: HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về lang ben?
A. Hay gặp ở vùng da tiết bã
B. Do Malassezia gây ra
C. Luôn gây ngứa dữ dội và đau nhiều
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Soi tươi thường thấy bào tử xen sợi nấm ngắn
Câu 10
Mức độ: HARD
Đúng
Nữ 22 tuổi, da lưng loang lổ tăng giảm sắc tố, không đau, đèn Wood vàng huỳnh quang. Hướng nghĩ phù hợp nhất là:
A. Lao da
B. Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Viêm da dầu
D. Bạch biến
Câu 11
Mức độ: HARD
Đúng
Khi dùng ketoconazol hoặc selenium sulfid tại chỗ cho lang ben, nên để thuốc trên da bao lâu trước khi rửa?
A. Để qua đêm
B. 30-60 phút
C. 1-2 phút
D. 10-15 phút
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 12
Mức độ: HARD
Đúng
Khi gặp dát vùng bẹn, dưới vú hoặc khoeo có vảy mỏng, cần nhớ rằng:
A. Chỉ có thể là ghẻ
B. Chỉ có thể là chốc
C. Lang ben vẫn có thể gặp ở các vị trí đó
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chắc chắn không phải lang ben
Câu 13
Mức độ: HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng corticoid kéo dài có dát vùng ngực lưng kèm vảy mỏng. Điều này gợi ý gì?
A. Corticoid bảo vệ khỏi lang ben
B. Chắc chắn là chốc
C. Không liên quan
D. Corticoid là yếu tố thuận lợi làm tăng nguy cơ lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 14
Mức độ: HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về điều trị tại chỗ lang ben theo tài liệu?
A. Có thể dùng selenium sulfid 2,5%
B. Điều trị 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
C. Có thể dùng ketoconazol 1-2%
D. Bôi xong phải rửa ngay trong vài chục giây
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 15
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu nào ủng hộ chẩn đoán lang ben hơn viêm nang lông?
A. Tổn thương là sẩn mủ quanh nang lông
B. Đau nhức nhiều
C. Tổn thương dát có vảy mỏng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Có ngòi mủ ở giữa
Câu 16
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, nhận định nào là đúng nhất khi gặp người nghi lang ben tổn thương rộng, tái phát nhiều lần?
A. Chỉ đổi sang kháng sinh
B. Không cần xử trí gì
C. Có thể cân nhắc cần khám để đánh giá trước khi dùng thuốc uống
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ cần bôi dưỡng ẩm
Câu 17
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Itraconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Albendazol 400 mg x 1 lần/tháng
C. Cefalexin 500 mg x 1 lần/tháng
D. Acyclovir 400 mg x 1 lần/tháng
Câu 18
Mức độ: HARD
Đúng
Liệu trình bôi tại chỗ ketoconazol hoặc selenium sulfid trong lang ben theo tài liệu là:
A. Chỉ bôi khi ngứa
B. 4 lần/ngày trong 3 ngày
C. 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 1 lần/ngày trong 1 ngày
Câu 19
Mức độ: HARD
Đúng
Mục tiêu đào tạo nhân viên nhà thuốc khi gặp lang ben không chỉ là bán thuốc mà còn là:
A. Nhận diện đúng, loại trừ chẩn đoán dễ nhầm và tư vấn phòng tái phát
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Luôn ưu tiên thuốc uống cho nhanh
C. Chỉ làm trắng da
D. Bỏ qua các yếu tố thuận lợi
Câu 20
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Biểu hiện nào sau đây khiến nghĩ ít đến lang ben hơn?
A. Dát trắng sữa ranh giới quá rõ, không vảy
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Mảng hình nhiều cung ở liên bả vai
C. Dát giảm sắc tố ở lưng, ngứa nhẹ
D. Dát nâu vàng ở ngực, vảy mỏng
Câu 21
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các màu sau, màu nào KHÔNG phải là màu tổn thương thường gặp của lang ben theo tài liệu?
A. Hồng
B. Nâu vàng
C. Nâu
D. Xanh tím đen
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 22
Mức độ: HARD
Đúng
Trước khi chỉ định thuốc chống nấm đường toàn thân cho lang ben, cần lưu ý:
A. Chỉ cần xem tổn thương có ngứa hay không
B. Không cần khai thác gì thêm
C. Xét nghiệm trước khi điều trị và trong quá trình điều trị
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ cần hỏi tuổi
Câu 23
Mức độ: EASY
Đúng
Điều kiện khí hậu nào thuận lợi rõ nhất cho lang ben phát triển?
A. Ấm và ẩm
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Nóng khô hoàn toàn
C. Lạnh ẩm
D. Lạnh khô
Câu 24
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân lang ben tổn thương ít, khu trú, lựa chọn ưu tiên đầu tay thường là:
A. Thuốc chống nấm tại chỗ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Kháng sinh uống
C. Acyclovir uống
D. Corticoid bôi
Câu 25
Mức độ: HARD
Đúng
Biện pháp nào sau đây giúp phòng tái phát lang ben?
A. Bôi kháng sinh kéo dài
B. Tăng dùng corticoid
C. Chỉ tắm nước nóng
D. Loại bỏ và hạn chế các yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 26
Mức độ: HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng ketoconazol tại chỗ đúng nhưng vẫn tái phát liên tục. Điều gì cần được nhấn mạnh thêm?
A. Phải kiểm soát yếu tố thuận lợi và cân nhắc biện pháp phòng tái phát
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ cần tăng số lần tắm
C. Dùng corticoid phối hợp
D. Chuyển sang kháng sinh
Câu 27
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với nấm thân?
A. Lang ben luôn có bờ viêm đỏ nổi rõ
B. Lang ben thường ở vùng tiết bã, vảy mỏng, ít viêm
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Lang ben chỉ gặp ở niêm mạc
D. Lang ben gây đau nhiều
Câu 28
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán nào sau đây phù hợp hơn lang ben khi tổn thương là dát tăng hoặc giảm sắc tố, có vảy mỏng, vùng ngực lưng?
A. Chốc
B. Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Nhọt
D. Viêm mô bào
Câu 29
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben có thể cần phân biệt với giang mai II vì:
A. Cả hai đều luôn có ngứa dữ dội
B. Cả hai đều chỉ gặp ở trẻ em
C. Một số tổn thương da có thể thay đổi màu sắc và rải rác
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
Câu 30
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào của Malassezia khiến việc nuôi cấy khác với nhiều nấm khác?
A. Không thể thấy dưới kính hiển vi
B. Chỉ sống trong máu
C. Chỉ sống ở niêm mạc
D. Ưa dầu
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 31
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào làm tăng khả năng tái phát lang ben nếu không được kiểm soát?
A. Da dầu và mồ hôi nhiều kéo dài
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Uống nhiều nước
C. Ăn ít muối
D. Đeo kính cận
Câu 32
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi tổn thương lang ben có màu hồng, điều đó thường gợi ý:
A. Luôn là bội nhiễm nặng
B. Chắc chắn là giang mai II
C. Chắc chắn là chàm
D. Có thể có hiện tượng viêm nhẹ
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 33
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm tuổi hay gặp lang ben nhất là:
A. Thiếu niên và người trẻ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Người rất cao tuổi
C. Trẻ sơ sinh
D. Chỉ phụ nữ có thai
Câu 34
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của lang ben?
A. Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
B. Bắt buộc nhập viện
C. Thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và khó chịu nhẹ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Luôn có sốt cao
Câu 35
Mức độ: HARD
Đúng
Một bẫy thường gặp trong tư vấn là cho rằng mọi dát giảm sắc tố đều là bạch biến. Điểm nào giúp kéo hướng về lang ben?
A. Chỉ có ở đầu chi
B. Hoàn toàn không vảy
C. Luôn trắng sữa đồng nhất
D. Có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 36
Mức độ: HARD
Đúng
Điểm nào sau đây là bẫy dễ nhầm giữa lang ben và viêm nang lông có ngứa?
A. Cả hai đều là dát tăng giảm sắc tố có vảy mỏng
B. Cả hai đều có bào tử xen sợi nấm ngắn
C. Cả hai đều có thể ngứa
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
Câu 37
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có liên quan đến lang ben theo tài liệu?
A. Mang thai
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Thoái hóa khớp
C. Gãy xương kín
D. Thiếu vitamin C đơn độc
Câu 38
Mức độ: HARD
Đúng
Trong phòng tái phát, mục tiêu của dầu gội ketoconazol dùng như xà phòng là:
A. Giảm sự phát triển lại của nấm trên da
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Thay thế hoàn toàn mọi thuốc điều trị
C. Kháng khuẩn đường ruột
D. Làm trắng da nhanh
Câu 39
Mức độ: EASY
Đúng
Hình thái tổn thương điển hình của lang ben là:
A. Sẩn mủ ở nang lông
B. Dát tròn hoặc bầu dục có vảy da mỏng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Mảng trợt rỉ dịch nhiều
D. Mụn nước thành chùm đau rát
Câu 40
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân hỏi: 'Lang ben có phải do bẩn không?' Câu trả lời phù hợp nhất là:
A. Là bệnh nấm da, dễ gặp khi có các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, khí hậu ẩm nóng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Do virus nên không liên quan da dầu
C. Chỉ do bẩn
D. Do ăn ngọt hoàn toàn
Câu 41
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc toàn thân nào sau đây được nêu cho lang ben?
A. Cephalexin 500 mg/ngày x 3 ngày
B. Prednisolon 40 mg/ngày
C. Ketoconazol uống 200 mg/ngày x 5-7 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Acyclovir 800 mg x 5 lần/ngày
Câu 42
Mức độ: HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về thuốc chống nấm đường toàn thân trong lang ben?
A. Có thể tự dùng kéo dài không cần theo dõi
B. Có thể gây tác dụng phụ, đặc biệt với gan thận
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Hoàn toàn an toàn, không cần lưu ý gì
D. Chỉ gây tác dụng phụ ngoài da
Câu 43
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu bệnh nhân có dát vùng ngực, ngứa nhẹ khi nóng và soi tươi dương tính, bước tiếp cận hợp lý nhất là:
A. Chẩn đoán zona và dùng acyclovir
B. Chẩn đoán lang ben và điều trị chống nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chẩn đoán ghẻ và bôi permethrin
D. Chẩn đoán chốc và dùng kháng sinh
Câu 44
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các vị trí sau, vị trí nào ít gợi ý lang ben nhất theo mô tả kinh điển?
A. Ngực
B. Lòng bàn tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Bẹn
D. Liên bả vai
Câu 45
Mức độ: EASY
Đúng
Màu sắc tổn thương hay gặp nhất của lang ben là:
A. Tím bầm
B. Nâu hoặc nâu vàng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Đỏ tươi đồng nhất
D. Trắng sữa đồng đều hoàn toàn
Câu 46
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với bạch biến?
A. Lang ben luôn trắng bệch hoàn toàn
B. Lang ben chỉ ở lòng bàn tay
C. Lang ben không bao giờ ngứa
D. Lang ben có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 47
Mức độ: HARD
Đúng
Nam 19 tuổi, ngực và lưng có dát nâu vàng, cào ra vảy mịn, ngứa nhẹ khi nóng. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A. Chốc
B. Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Herpes
D. Nhọt
Câu 48
Mức độ: HARD
Đúng
Nếu một người có tổn thương nghi lang ben nhưng chỉ muốn bôi vài hôm khi đỡ ngứa rồi ngưng, cần tư vấn rằng:
A. Không cần theo dõi gì
B. Có thể đổi sang corticoid
C. Chỉ cần hết ngứa là đủ
D. Điều trị không đủ thời gian dễ làm bệnh dai dẳng hoặc tái phát
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 49
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán xác định lang ben, yếu tố nào mang tính bổ trợ tại chỗ rất hữu ích tại phòng khám?
A. Đèn Wood
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Siêu âm bụng
C. Điện tâm đồ
D. Chụp CT
Câu 50
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben cần phân biệt với phong thể I vì lý do nào?
A. Cả hai đều chỉ ở niêm mạc
B. Cả hai đều có mụn mủ quanh nang lông
C. Cả hai đều luôn đau rát nhiều
D. Cả hai đều có thể có dát thay đổi sắc tố
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 51
Mức độ: EASY
Đúng
Khi nuôi cấy Malassezia, cần lưu ý điều gì?
A. Không cần môi trường đặc biệt
B. Phải để thật khô
C. Phải cho kháng sinh liều cao
D. Phải phủ một lớp dầu
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 52
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có thể rất dễ nhầm khi tổn thương là dát giảm sắc tố?
A. Chốc
B. Viêm phổi
C. Sởi
D. Bạch biến
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 53
Mức độ: EASY
Đúng
Dấu hiệu nào giúp phát hiện vảy da trong trường hợp lang ben khó thấy rõ bằng mắt thường?
A. Dấu hiệu Auspitz
B. Dấu hiệu Nikolsky
C. Dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Dấu hiệu Darier
Câu 54
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Doxycyclin 100 mg x 1 lần/tháng
B. Azithromycin 500 mg x 1 lần/tháng
C. Metronidazol 2 g x 1 lần/tháng
D. Fluconazol 300 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 55
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, bệnh nhân mô tả 'mảng loang lổ màu nâu vàng ở lưng, cào ra phấn mịn' gợi ý nhiều nhất:
A. Hạt cơm
B. Nhọt
C. Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chốc
Câu 56
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một lý do khiến lang ben dễ gặp ở vùng ngực và liên bả vai là:
A. Đây là vùng da tiết bã
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Đây là vùng ít tiếp xúc ánh sáng hoàn toàn
C. Đây là vùng không có tuyến mồ hôi
D. Vì luôn có ma sát cơ học mạnh
Câu 57
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ngứa trong lang ben thường tăng lên khi nào?
A. Khi trời nóng bức
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ khi nhịn ăn
C. Không liên quan thời tiết
D. Chỉ khi trời lạnh sâu
Câu 58
Mức độ: EASY
Đúng
Xét nghiệm soi trực tiếp lang ben thường thấy:
A. Tinh thể urat
B. Bào tử xen kẽ với sợi nấm ngắn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Cầu khuẩn Gram dương
D. Tế bào khổng lồ đa nhân
Câu 59
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân có dát trắng rõ, không vảy, soi tươi âm tính. Chẩn đoán cần nghĩ nhiều hơn so với lang ben là:
A. Zona
B. Bạch biến
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Nhọt
D. Chốc
Câu 60
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh ra nhiều mồ hôi, da dầu, hay tái phát lang ben. Lời khuyên nào phù hợp nhất?
A. Kết hợp điều trị và phòng tái phát bằng kiểm soát yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Bôi corticoid định kỳ
C. Chỉ cần bôi khi ngứa
D. Uống kháng sinh mỗi đợt nóng