QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
Út
Số điện thoại
450
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Trường Chinh
Đề thi
Bệnh Nhọt
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về bệnh Nhọt (Furuncle)
Mã lượt thi
c5cceadd-5708-41fa-b184-58ee0e05f87f
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
50
Số câu sai
0
Thời gian
07:48
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - MEDIUM
Đúng
Khuyến cáo phòng bệnh nhọt bao gồm:
A
Chỉ bôi kháng sinh dự phòng hàng ngày
B
Vệ sinh cá nhân sạch sẽ, tránh sản phẩm kích ứng da, nâng cao thể trạng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ uống vitamin
D
Không cần rửa tay
Câu 2 - MEDIUM
Đúng
Một người bệnh có nhiều nốt đau giống nhọt nhưng ngứa là chủ yếu, mụn mủ nông, rải rác quanh nang lông. Điều nào nên nghĩ tới trước?
A
Nhọt chắc chắn
B
Bệnh ghẻ chắc chắn
C
Chốc chắc chắn
D
Viêm nang lông nhiều hơn nhọt sâu điển hình
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 3 - MEDIUM
Đúng
Tác nhân gây bệnh nhọt thường gặp nhất là:
A
Liên cầu tan huyết beta
B
Tụ cầu vàng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Candida albicans
D
Trực khuẩn mủ xanh
Câu 4 - MEDIUM
Đúng
Biến chứng nguy hiểm đặc biệt cần lưu ý khi nhọt ở môi trên hoặc má là:
A
Hoại tử biểu bì nhiễm độc
B
Viêm gan virus
C
Viêm cầu thận cấp
D
Viêm tĩnh mạch xoang hang và nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 5 - MEDIUM
Đúng
Nhọt cụm còn được gọi là:
A
Chốc loét
B
Hậu bối hoặc nhọt bầy
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Viêm tuyến mồ hôi mủ
D
Trứng cá bọc
Câu 6 - MEDIUM
Đúng
Mô bệnh học của nhọt đặc trưng bởi:
A
Ổ áp xe ở nang lông, cấu trúc nang lông bị phá vỡ, trung tâm hoại tử
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Tăng sừng dạng nút sừng quanh nang lông
C
Tế bào khổng lồ đa nhân do virus
D
Bọng nước trong thượng bì
Câu 7 - MEDIUM
Đúng
Trẻ em dùng augmentin trong điều trị nhọt theo tài liệu:
A
150 mg/kg/ngày tiêm bắp
B
Không dùng
C
80 mg/kg/ngày chia 3 lần, uống ngay trước khi ăn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
10 mg/kg/ngày
Câu 8 - MEDIUM
Đúng
Nhận định nào sau đây đúng nhất?
A
Nhọt là tổn thương sâu hơn, gây hoại tử nang lông và tổ chức xung quanh
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Nhọt không bao giờ có biến chứng toàn thân
C
Mọi thương tổn quanh nang lông có mủ đều chỉ là viêm nang lông nông
D
Nhọt và trứng cá là một bệnh
Câu 9 - MEDIUM
Đúng
Trong các nhận định sau, nhận định nào sai?
A
Nhọt ở môi trên hoặc má cần đặc biệt thận trọng
B
Nhọt có thể kèm sốt, mệt mỏi
C
Nhọt cụm thường gặp trên nền suy giảm miễn dịch hoặc bệnh mạn tính
D
Nhọt chỉ là bệnh ngoài da đơn thuần nên không bao giờ gây nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 10 - MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào dưới đây thuận lợi làm phát sinh nhọt?
A
Suy dinh dưỡng, miễn dịch kém, đái tháo đường
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ riêng thiếu ngủ
C
Miễn dịch tốt và dinh dưỡng đầy đủ
D
Chỉ riêng thời tiết lạnh khô
Câu 11 - MEDIUM
Đúng
Một nhân viên tư vấn: “Nhọt mới mọc thì bóp ra cho nhanh khỏi.” Nhận xét đúng là:
A
Chỉ đúng với trẻ em
B
Sai, vì giai đoạn sớm chưa có mủ không được nặn hay kích thích thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ đúng khi ở vùng mặt
D
Đúng hoàn toàn
Câu 12 - MEDIUM
Đúng
Khi đã có mủ, lựa chọn nào phù hợp hơn cả theo tài liệu?
A
Chỉ dùng thuốc chống dị ứng
B
Chỉ bôi kem dưỡng ẩm
C
Rạch rộng làm sạch thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chờ tự vỡ hoàn toàn và không cần xử trí
Câu 13 - MEDIUM
Đúng
Triệu chứng cơ năng thường gặp nhất của nhọt là:
A
Ngứa dữ dội về đêm
B
Không đau, không ngứa
C
Đau nhức, nhất là khi khu trú ở mũi hoặc vành tai
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ rát bỏng nhẹ
Câu 14 - MEDIUM
Đúng
Nhóm bệnh nhân nào dễ gặp nhọt cụm hơn?
A
Người khỏe mạnh, dinh dưỡng tốt
B
Người suy dinh dưỡng, giảm miễn dịch hoặc mắc bệnh mạn tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ phụ nữ có thai
D
Chỉ người làm việc ngoài trời
Câu 15 - MEDIUM
Đúng
Dược sĩ gặp người bệnh có nốt nhọt ở vành tai đau nhiều. Điều gì sau đây phù hợp nhất?
A
Chỉ nghĩ đến dị ứng
B
Đau nhiều vẫn loại trừ nhọt
C
Chỉ nghĩ đến herpes
D
Nhọt ở mũi hoặc vành tai thường đau nhức rõ
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 16 - MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân đau nhiều, tổn thương sâu, có vẻ như áp xe quanh nang lông. Điều nào sau đây không phù hợp?
A
Đánh giá xem đã có mủ hay chưa
B
Nghĩ nhiều đến nhọt hơn viêm nang lông
C
Chú ý yếu tố nguy cơ toàn thân
D
Tự khẳng định đây chỉ là trứng cá
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 17 - MEDIUM
Đúng
Điều nào dưới đây giúp phân biệt nhọt với chốc?
A
Hai bệnh hoàn toàn giống nhau
B
Chốc luôn đau sâu hơn nhọt
C
Nhọt luôn ngứa nhiều hơn chốc
D
Chốc thường có vảy mật ong, còn nhọt diễn tiến thành ổ áp xe với ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 18 - MEDIUM
Đúng
Trong mô hình nhà thuốc, tình huống nào sau đây cần thận trọng chuyển khám hơn cả?
A
Nhọt ở má, đau tăng, kèm sốt và mệt
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Một sẩn đỏ nhỏ mới xuất hiện ở đùi
C
Nốt viêm nang lông nông
D
Nhọt nhỏ, đơn độc, chưa sốt
Câu 19 - MEDIUM
Đúng
Một người bệnh đái tháo đường bị nhọt tái phát nhiều lần. Tư duy nào đúng nhất?
A
Cần coi đây là ca có yếu tố thuận lợi toàn thân, phải đánh giá và theo dõi kỹ hơn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ đổi kháng sinh bôi là đủ
C
Không liên quan gì bệnh nền
D
Chắc chắn do nấm
Câu 20 - MEDIUM
Đúng
Khuyến cáo xử trí tại chỗ ở giai đoạn sớm, chưa có mủ là:
A
Rạch ngay thương tổn
B
Nặn mạnh để thoát mủ sớm
C
Chườm nóng liên tục và bóp nặn
D
Không nặn, không kích thích vào thương tổn; bôi dung dịch sát khuẩn 2–4 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 21 - MEDIUM
Đúng
Người lớn dùng cloxacilin điều trị nhọt theo tài liệu với liều:
A
250–500 mg mỗi 6 giờ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
250 mg mỗi tuần
C
100 mg/ngày
D
1 viên duy nhất
Câu 22 - MEDIUM
Đúng
Trong các bệnh sau, bệnh nào cũng được nêu là cần chẩn đoán phân biệt với nhọt ở giai đoạn sớm?
A
Trứng cá và herpes da lan tỏa
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Zona và ghẻ
C
Lupus và pemphigus
D
Nấm móng và lang ben
Câu 23 - MEDIUM
Đúng
Nuôi cấy mủ ở nhọt thường cho kết quả:
A
Chỉ mọc nấm men
B
Chỉ mọc trực khuẩn gram âm
C
Tụ cầu vàng phát triển
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Không mọc vi khuẩn
Câu 24 - MEDIUM
Đúng
Trẻ em dùng cloxacilin trong điều trị nhọt theo tài liệu:
A
1 g/ngày chia 2
B
12,5–25 mg/kg mỗi 6 giờ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Không dùng cho trẻ em
D
50 mg/kg mỗi 12 giờ
Câu 25 - MEDIUM
Đúng
Phát biểu đúng về đối tượng mắc nhọt là:
A
Chỉ nam giới mới mắc
B
Chỉ gặp ở người lớn tuổi
C
Chỉ gặp ở trẻ sơ sinh
D
Mọi lứa tuổi đều có thể mắc, nhưng trẻ em gặp nhiều hơn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 26 - MEDIUM
Đúng
Vị trí nào thường gặp của nhọt theo tài liệu?
A
Đầu, mặt, cổ, lưng, mông, chân tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Lòng bàn tay, lòng bàn chân
C
Chỉ ở nếp gấp lớn
D
Chỉ ở vùng sinh dục
Câu 27 - MEDIUM
Đúng
Cận lâm sàng nào sau đây phù hợp với nhọt?
A
Giảm bạch cầu ngoại vi
B
Soi nấm dương tính
C
Tăng bạch cầu và máu lắng tăng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Test Tzanck dương tính
Câu 28 - MEDIUM
Đúng
Azithromycin ở người lớn trong điều trị nhọt theo tài liệu:
A
500 mg ngày đầu, sau đó 250 mg/ngày trong 4 ngày tiếp theo
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
500 mg x 4 lần/ngày
C
1 g/ngày kéo dài 1 tháng
D
250 mg duy nhất
Câu 29 - MEDIUM
Đúng
Dung dịch sát khuẩn nào được nêu trong điều trị nhọt?
A
Xanh methylen uống
B
Dung dịch nitrat bạc 1%
C
Cồn iod 90%
D
Povidon-iodin 10%
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 30 - MEDIUM
Đúng
Acid fusidic dạng uống ở người lớn được dùng:
A
1–1,5 g/ngày chia 2 lần, uống ngay trước khi ăn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ tiêm bắp
C
5 g/ngày
D
250 mg/ngày duy nhất
Câu 31 - MEDIUM
Đúng
Phân biệt nhọt với viêm nang lông dựa vào đặc điểm nào là quan trọng nhất?
A
Nhọt thường đau nhức hơn và đi sâu, có ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Nhọt luôn ngứa nhiều hơn
C
Viêm nang lông chỉ gặp ở mặt
D
Viêm nang lông luôn có sốt cao
Câu 32 - MEDIUM
Đúng
Một người bệnh hỏi có cần tránh sản phẩm gây kích ứng da không khi hay bị nhọt. Trả lời đúng là:
A
Không cần, vì nhọt chỉ do vi khuẩn
B
Chỉ cần đổi dầu gội
C
Chỉ cần uống vitamin
D
Có, tránh sản phẩm gây kích ứng da là một biện pháp phòng bệnh
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 33 - MEDIUM
Đúng
Một sai lầm dễ gặp tại nhà thuốc khi gặp nhọt là:
A
Bán corticoid bôi đơn độc để “đỡ viêm nhanh”
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Khuyên tránh tự lây nhiễm sang vùng khác
C
Khuyên rửa tay thường xuyên
D
Hướng dẫn sát khuẩn tại chỗ
Câu 34 - MEDIUM
Đúng
Thuốc kháng sinh bôi tại chỗ nào sau đây có trong tài liệu điều trị nhọt?
A
Kem permethrin 5%
B
Kem ketoconazol 2%
C
Hồ nước
D
Mỡ mupirocin 2%
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 35 - MEDIUM
Đúng
Mỡ mupirocin 2% trong điều trị nhọt được dùng với tần suất:
A
2 lần/ngày
B
Cách ngày
C
1 lần/ngày
D
3 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 36 - MEDIUM
Đúng
Ở giai đoạn nhọt đã có mủ, xử trí được khuyến cáo là:
A
Không can thiệp gì
B
Chỉ dùng thuốc chống nấm
C
Chỉ bôi dưỡng ẩm
D
Cần phẫu thuật rạch rộng làm sạch thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 37 - MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân có nhọt ở cánh tay, đau vừa, chưa có sốt, tổn thương đơn độc. Hướng xử trí tại nhà thuốc phù hợp nhất là:
A
Ưu tiên sát khuẩn tại chỗ, theo dõi tiến triển, dặn không nặn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ uống thuốc giảm đau, bỏ qua sát khuẩn
C
Khẳng định không cần theo dõi gì thêm
D
Chỉ dùng corticoid bôi
Câu 38 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao nhọt ở mặt lại phải thận trọng hơn nhọt ở tay. Câu trả lời tốt nhất là:
A
Vì đau hơn nên khó chịu hơn
B
Vì mặt ít nang lông
C
Vì da mặt luôn nhiễm nấm sẵn
D
Vì một số vị trí như môi trên, má có nguy cơ biến chứng viêm tĩnh mạch xoang hang và nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 39 - MEDIUM
Đúng
Acid fusidic dạng bôi được khuyến cáo với tần suất:
A
Mỗi giờ một lần
B
Chỉ bôi khi đau
C
4–6 lần/ngày
D
1–2 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 40 - MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân tự mua kim để chích nhọt tại nhà. Dược sĩ nên trả lời:
A
Chỉ cần sát khuẩn qua loa
B
Có thể tự chích miễn là kim mới
C
Không nên tự xử trí xâm lấn; nhất là khi đã có mủ cần xử trí đúng tại cơ sở y tế
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Tự chích luôn tốt hơn đi khám
Câu 41 - MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây là “bẫy” dễ khiến nhầm nhọt với viêm nang lông?
A
Cùng liên quan nang lông
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Cả hai đều luôn có ngòi mủ lớn
C
Viêm nang lông luôn sốt cao hơn nhọt
D
Nhọt không đau
Câu 42 - MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây đúng về đau trong nhọt?
A
Nhọt hầu như không đau
B
Đau khiến loại trừ nhọt
C
Đau nhức là triệu chứng cơ năng thường gặp
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Đau chỉ xuất hiện khi đã khỏi
Câu 43 - MEDIUM
Đúng
Augmentin trong điều trị nhọt ở người lớn theo tài liệu được dùng:
A
Chỉ tiêm tĩnh mạch
B
500 mg duy nhất
C
1 viên/tuần
D
1,5–2 g/ngày chia 3 lần, uống ngay trước khi ăn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 44 - MEDIUM
Đúng
Nguyên tắc điều trị chung của nhọt bao gồm:
A
Chỉ dùng thuốc giảm đau
B
Chỉ bôi thuốc, không cần vệ sinh
C
Chỉ rạch mủ mọi trường hợp
D
Vệ sinh cá nhân, điều trị chống nhiễm khuẩn toàn thân và tại chỗ, nâng cao thể trạng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 45 - MEDIUM
Đúng
Một nốt đỏ đau, nhỏ, mới xuất hiện quanh nang lông sau vài giờ. Điều nào sau đây là đúng nhất?
A
Chắc chắn là nấm
B
Chắc chắn là chốc
C
Không bao giờ tiến triển thành mủ
D
Có thể là giai đoạn rất sớm của nhọt
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 46 - MEDIUM
Đúng
Ở nhà thuốc, dấu hiệu nào khiến bạn nghĩ đến nhọt hơn viêm nang lông?
A
Chỉ có vảy da khô
B
Ngứa là triệu chứng chính
C
Đau nhức, thương tổn sâu dần thành ổ áp xe có ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Mụn mủ nông nhỏ, hầu như không đau
Câu 47 - MEDIUM
Đúng
Thuốc nào sau đây không thuộc nhóm kháng sinh toàn thân được nêu cho nhọt?
A
Roxithromycin
B
Azithromycin
C
Cloxacilin
D
Acyclovir
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 48 - MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây là tư vấn phù hợp để phòng nhọt tái phát?
A
Bỏ qua các sản phẩm kích ứng da
B
Cắt móng tay, rửa tay hàng ngày, giữ vệ sinh cá nhân
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Bôi kháng sinh kéo dài không kiểm soát
D
Nặn mọi nốt viêm sớm
Câu 49 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh có nhọt ở lỗ mũi, đau nhiều. Điều nào dưới đây là phù hợp nhất?
A
Chỉ là ngứa đơn thuần
B
Chỉ cần thuốc chống nấm
C
Cần thận trọng vì là vị trí dễ đau và tiềm ẩn biến chứng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Đây là vị trí không đáng lo
Câu 50 - MEDIUM
Đúng
Tình huống nào sau đây phù hợp nhất với yêu cầu phải nghĩ đến nhọt cụm/hậu bối?
A
Một dát giảm sắc tố ở lưng
B
Một mụn đầu đen ở mũi
C
Nhiều nhọt xếp thành đám ở gáy trên nền đái tháo đường
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Một sẩn đỏ đơn độc ở cẳng tay