QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 06/07/2026 10:55
Thông tin bài thi
Người chơi
trang
Số điện thoại
0989431199
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
Quyển Sơn
Đề thi
Ợ nóng-Trào ngược dạ dày
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về ợ nóng-trào ngược dạ dày
Mã lượt thi
c6dd7286-779e-4c21-9c38-31a27361bc4a
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
49
Số câu đúng
49
Số câu sai
0
Thời gian
02:30
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- MEDIUM
Đúng
ĐÚNG hay SAI: Ăn chocolate, bạc hà, hoặc uống rượu gây ợ nóng vì chúng làm tăng acid dạ dày.
A
SAI một phần — cơ chế CHÍNH là GIẢM TRƯƠNG LỰC LES (cơ vòng thực quản dưới), không phải tăng acid. Methylxanthine (chocolate), menthol (bạc hà), ethanol (rượu) đều làm giãn LES → acid đã có sẵn trào ngược lên thực quản
B
Đúng chỉ với rượu, sai với chocolate và bạc hà
C
SAI — chúng không ảnh hưởng đến GERD
D
ĐÚNG — chúng làm tăng acid
Câu 2
- MEDIUM
Đúng
TÌNH HUỐNG 3
Khách hàng: "Anh C., 45 tuổi, dùng Omeprazole 20mg/ngày đã 3 tháng tự mua OTC. Triệu chứng kiểm soát tốt, muốn mua tiếp."
❓ Bạn xử lý thế nào?
A
KHÔNG bán OTC thêm. OTC tối đa 2 tuần/đợt. 3 tháng liên tục không có đánh giá bác sĩ là sai. Khuyên gặp bác sĩ: nội soi kiểm tra, xác định chẩn đoán GERD chính thức, kê đơn PPI nếu cần điều trị dài hạn với theo dõi Mg và B12
B
Đổi sang Omeprazole 40mg vì đã dùng lâu
C
Bán tiếp vì Omeprazole an toàn
D
Bán thêm 1 tháng nữa rồi mới cần gặp bác sĩ
Câu 3
- MEDIUM
Đúng
ĐÚNG hay SAI: Bệnh nhân GERD có thể dùng NSAID (Ibuprofen) để giảm đau nếu kết hợp với kháng acid.
A
SAI — kháng acid KHÔNG đủ bảo vệ niêm mạch khỏi tổn thương NSAID (cơ chế toàn thân, không chỉ tại chỗ). PPI mới đủ bảo vệ. NSAID làm nặng GERD trực tiếp. Nếu phải dùng NSAID: cần PPI đồng thời, không phải chỉ antacid
B
Đúng nếu Ibuprofen uống sau ăn no
C
ĐÚNG — kháng acid bảo vệ dạ dày khỏi NSAID
D
Đúng nếu dùng Gaviscon thay vì kháng acid thông thường
Câu 4
- MEDIUM
Đúng
Nâng đầu giường bằng cách kê cao (15–20cm) có hiệu quả hơn đặt thêm gối không? Tại sao?
A
Có — kê cao đầu giường nâng toàn bộ phần trên cơ thể theo trục thẳng; thêm gối chỉ gập thân trên → tăng áp lực ổ bụng phần bụng dưới → có thể làm nặng hơn GERD
B
SAI — thêm gối hiệu quả hơn
C
Không — cả hai đều hiệu quả như nhau
D
Cả hai đều không có tác dụng thực sự
Câu 5
- MEDIUM
Đúng
ĐÚNG hay SAI: Uống cà phê làm acid dạ dày tăng tiết → gây GERD.
A
ĐÚNG một phần — Caffeine trong cà phê chủ yếu làm GIẢM TRƯƠNG LỰC LES (không phải chỉ tăng acid). Cà phê decaf (không caffeine) cũng gây GERD vì acid chlorogenic kích thích trực tiếp LES. Cơ chế chính là qua LES không phải tiết acid
B
ĐÚNG — cà phê tăng tiết acid
C
SAI — cà phê không ảnh hưởng GERD
D
Đúng chỉ với cà phê đen, sai với cà phê sữa
Câu 6
- MEDIUM
Đúng
Phụ nữ mang thai 6 tháng bị ợ nóng nặng về đêm. OTC an toàn nhất?
A
Famotidine 20mg/ngày
B
Omeprazole 20mg/ngày
C
Gaviscon (Alginate) sau bữa tối + trước khi ngủ — không hấp thu vào máu, an toàn nhất cho thai kỳ. Kết hợp kháng acid Al/Mg hydroxide nếu cần
D
Cimetidine 400mg/ngày
Câu 7
- MEDIUM
Đúng
Tại sao PPI (Omeprazole, Esomeprazole) phải uống TRƯỚC bữa ăn 30–60 phút?
A
Quy định tùy tiện của nhà sản xuất
B
PPI chỉ ức chế bơm proton (H+/K+-ATPase) khi đang hoạt động → bơm proton hoạt động mạnh nhất khi ăn → uống trước ăn đảm bảo thuốc có mặt khi bơm proton được kích hoạt bởi thức ăn
C
Để tránh tác dụng phụ buồn nôn khi no
D
Thức ăn sẽ phá hủy PPI nếu uống cùng lúc
Câu 8
- MEDIUM
Đúng
GERD lâu năm không điều trị ở người > 55 tuổi — tại sao cần nội soi kiểm tra?
A
Nội soi không cần thiết cho GERD
B
Loại trừ ung thư thực quản (Adenocarcinoma) và tầm soát Barrett's esophagus. Ung thư thực quản tế bào tuyến có tỷ lệ sống 5 năm thấp nếu phát hiện muộn; phát hiện sớm ở giai đoạn sớm: > 80% sống 5 năm
C
Xem dạ dày có loét không
D
Để kiểm tra vi khuẩn H. pylori
Câu 9
- MEDIUM
Đúng
Thoát vị cơ hoành (Hiatal hernia) làm nặng GERD như thế nào?
A
Phần trên dạ dày thoát qua lỗ thực quản của cơ hoành vào lồng ngực → LES mất điểm tựa và không còn được hỗ trợ bởi cơ hoành → trào ngược nặng hơn, và dịch acid tích lũy trong phần thoát vị
B
Làm tăng tiết acid dạ dày
C
Gây hẹp thực quản
D
Không liên quan đến GERD
Câu 10
- MEDIUM
Đúng
Người bệnh GERD nên ăn như thế nào để giảm triệu chứng?
A
Nhịn ăn tối hoàn toàn
B
Ăn 4–5 bữa nhỏ/ngày; bữa tối nhẹ >= 3 giờ trước khi ngủ; tránh ăn quá no một lần; ngồi thẳng trong và sau khi ăn >= 30 phút; nhai chậm
C
Ăn 2 bữa lớn/ngày để tiết kiệm thời gian
D
Ăn thêm thức ăn chua (giấm) để trung hòa acid dạ dày
Câu 11
- MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân 60 tuổi đang dùng Clopidogrel (Plavix) sau đặt stent tim, bị ợ nóng. Bạn tư vấn gì?
A
Omeprazole + Clopidogrel: tương tác quan trọng (giảm tác dụng Clopidogrel). Tư vấn gặp bác sĩ tim mạch để chọn PPI ít tương tác hơn (Pantoprazole, Rabeprazole) hoặc dùng H2 antagonist. KHÔNG tự thay đổi thuốc tim
B
Bán Omeprazole vì ợ nóng cần PPI
C
Chỉ tư vấn lối sống, không dùng thuốc
D
Bán Famotidine — an toàn hơn
Câu 12
- MEDIUM
Đúng
H. pylori và GERD có mối quan hệ như thế nào?
A
H. pylori hoàn toàn không liên quan đến GERD
B
Diệt H. pylori chữa khỏi GERD hoàn toàn
C
H. pylori gây GERD trực tiếp
D
Mối quan hệ nghịch (inverse) — H. pylori nhiễm dạ dày gây viêm teo dạ dày → giảm tiết acid → ít GERD hơn. Khi diệt H. pylori, GERD có thể nặng hơn trong ngắn hạn
Câu 13
- MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân mua Omeprazole OTC lần 3 liên tiếp (tổng 6 tuần). Bạn xử lý thế nào?
A
KHÔNG bán thêm. OTC tối đa 2 tuần/đợt. Sử dụng > 4–6 tuần liên tục mà không có đánh giá bác sĩ: che lấp ung thư dạ dày/thực quản. Khuyên gặp bác sĩ để nội soi chẩn đoán và kê đơn nếu cần PPI dài hạn
B
Tăng liều Omeprazole lên 40mg
C
Bán tiếp vì OTC an toàn
D
Bán thêm 2 tuần nữa rồi mới khuyên gặp bác sĩ
Câu 14
- MEDIUM
Đúng
Omeprazole tương tác với thuốc nào quan trọng cần biết?
A
Tương tác với tất cả thuốc tim mạch
B
Clopidogrel: Omeprazole ức chế CYP2C19 → giảm chuyển hóa Clopidogrel thành dạng hoạt tính → giảm tác dụng chống kết tập tiểu cầu. Methotrexate: PPI giảm đào thải → tăng nồng độ MTX → tăng độc tính
C
Không có tương tác thuốc đáng kể
D
Chỉ tương tác với kháng acid
Câu 15
- MEDIUM
Đúng
Viêm thực quản từ GERD có thể gây biến chứng hẹp thực quản (esophageal stricture) như thế nào?
A
Acid làm teo cơ thực quản
B
Viêm mãn tính → tạo sẹo xơ hóa → hẹp đường kính thực quản → khó nuốt tiến triển (đầu tiên với thức ăn đặc, sau đó với lỏng)
C
Viêm không gây hẹp — chỉ viêm đơn thuần
D
Thực quản bị chèn ép từ bên ngoài
Câu 16
- MEDIUM
Đúng
TÌNH HUỐNG 2
Khách hàng: "Chị B., 35 tuổi, ợ nóng nhẹ đôi khi sau bữa ăn tối, mới 1 tuần nay. Không có triệu chứng nguy hiểm. Muốn mua Omeprazole 40mg."
❓ Bạn tư vấn gì?
A
Bán Omeprazole 40mg theo yêu cầu
B
Bán Omeprazole 20mg thay 40mg
C
Ợ nóng nhẹ lần đầu 1 tuần — chưa cần PPI. Tư vấn: (1) Thay đổi lối sống trước: không ăn tối muộn, ăn nhỏ bữa, tránh thức ăn béo/cà phê/rượu tối; (2) Gaviscon sau bữa tối là đủ cho triệu chứng nhẹ. PPI 20mg có thể dùng nếu không cải thiện sau 1 tuần lối sống. 40mg quá liều cho triệu chứng nhẹ lần đầu
D
Không cần thuốc gì hết
Câu 17
- MEDIUM
Đúng
Cơ chế bệnh sinh chính của GERD là gì?
A
Nhiễm vi khuẩn H. pylori gây viêm thực quản trực tiếp
B
Thực quản tiết ít dịch nhầy bảo vệ
C
Cơ vòng thực quản dưới (LES) giảm trương lực hoặc giãn ra không đúng lúc → acid dạ dày trào ngược lên thực quản
D
Dạ dày tiết acid quá nhiều do ăn uống sai
Câu 18
- MEDIUM
Đúng
Sucralfate điều trị GERD theo cơ chế nào?
A
Ở pH acid: Sucralfate phân ly → sulfate polyanion gắn vào protein niêm mạch viêm thực quản tạo lớp bảo vệ vật lý; kích thích tiết PGE2 và bicarbonate
B
Kháng H2 receptor
C
Ức chế H+/K+-ATPase
D
Trung hòa acid dạ dày
Câu 19
- MEDIUM
Đúng
Natri bicarbonate (NaHCO3 / baking soda) dùng như kháng acid tự làm có vấn đề gì?
A
Tác dụng nhanh nhưng tạo nhiều CO2 gây ợ nhiều; tăng Na+ có hại cho bệnh nhân suy tim, cao huyết áp, thận yếu; alkalosis chuyển hóa nếu dùng nhiều; phụ nữ mang thai TRÁNH
B
Không có vấn đề gì — rất an toàn và hiệu quả
C
Gây táo bón nặng
D
Không có hiệu quả kháng acid
Câu 20
- MEDIUM
Đúng
Đau ngực do GERD khác đau ngực do nhồi máu cơ tim (AMI) như thế nào?
A
Không thể phân biệt được — luôn phải vào viện
B
Chỉ khác nhau ở thời gian: GERD đau < 5 phút
C
Đau ngực GERD không bao giờ nặng
D
GERD: đau bỏng rát sau xương ức, liên quan đến ăn/tư thế, giảm khi dùng antacid, không lan ra cánh tay/hàm; AMI: đau đè nặng/bóp nghẹt, lan ra cánh tay trái/hàm/lưng, kèm vã mồ hôi, khó thở, không liên quan đến ăn, không giảm với antacid
Câu 21
- MEDIUM
Đúng
TÌNH HUỐNG 4
Khách hàng: "Bà D., 65 tuổi, ợ nóng đã 10 năm, gần đây thấy nuốt thức ăn đặc khó hơn, đồ lỏng vẫn nuốt được. Sụt 4kg trong 3 tháng."
❓ Bạn nhận biết gì và hành động thế nào?
A
Bán PPI liều cao và Gaviscon
B
Đây là triệu chứng bình thường của GERD lâu năm
C
Tư vấn ăn thức ăn mềm và uống PPI
D
DẤU HIỆU ĐỎ NGHIÊM TRỌNG: nuốt khó tiến triển + sụt cân + GERD lâu năm = nghi biến chứng hẹp thực quản hoặc ung thư thực quản. KHÔNG điều trị OTC. KHUYÊN GẶP BÁC SĨ KHẨN CẤNG (nội soi thực quản-dạ dày ngay trong tuần)
Câu 22
- MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân mua Omeprazole 20mg nhưng không biết cách dùng. Bạn hướng dẫn thế nào?
A
Uống TRƯỚC BỮA ĂN SÁNG 30–60 phút; nuốt nguyên viên, không nghiền/nhai; nếu quên uống sáng thì uống trước bữa ăn tiếp theo, không gộp liều
B
Uống trước khi ngủ buổi tối
C
Uống sau bữa sáng để không buồn nôn
D
Uống khi đói hoặc khi có triệu chứng
Câu 23
- MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân ợ nóng nhẹ, mới lần đầu xảy ra, muốn giảm ngay. Bạn chọn thuốc nào?
A
Sucralfate
B
Famotidine 20mg
C
Kháng acid (Maalox, Gaviscon) — tác dụng nhanh 5–15 phút, phù hợp triệu chứng nhẹ cấp. Kết hợp tư vấn lối sống
D
PPI Omeprazole 20mg
Câu 24
- MEDIUM
Đúng
Phụ nữ mang thai bị ợ nóng — tại sao và thuốc nào an toàn?
A
Do stress thai kỳ gây tăng tiết acid
B
PPI là lựa chọn đầu tay cho thai kỳ
C
Không có thuốc nào an toàn trong thai kỳ
D
Progesterone cao → giảm trương lực LES + tử cung to chèn ép dạ dày → trào ngược. An toàn: Kháng acid (Al/Mg hydroxide), Alginate (Gaviscon), Sucralfate. Tránh: NaHCO3 (tăng Na+, phù), antacid chứa Mg liều cao 3 tháng cuối (giảm co tử cung)
Câu 25
- MEDIUM
Đúng
Nicotine trong thuốc lá ảnh hưởng đến GERD như thế nào?
A
Chỉ ảnh hưởng phổi, không ảnh hưởng dạ dày
B
Làm giảm trương lực LES trực tiếp → tăng tần suất và mức độ trào ngược. Đây là lý do cai thuốc lá là biện pháp lối sống quan trọng nhất trong GERD
C
Không liên quan đến GERD
D
Làm tăng trương lực LES giúp ngăn trào ngược
Câu 26
- MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân hỏi: "Tôi dùng Gaviscon nhưng có nên uống với kháng acid khác không?" Trả lời đúng?
A
Kháng acid làm tăng hiệu quả Gaviscon
B
Gaviscon đã chứa thành phần kháng acid; nếu dùng thêm kháng acid khác làm tăng pH → gel Alginate tan ra sớm trước khi có tác dụng ngăn trào ngược. Dùng Gaviscon đơn lẻ, không cần thêm antacid cùng lúc
C
Không ảnh hưởng gì
D
Kết hợp tốt vì tác dụng cộng hưởng
Câu 27
- MEDIUM
Đúng
TÌNH HUỐNG 1
Khách hàng: "Ông A., 58 tuổi, nói đau ngực như bỏng rát sau xương ức từ 2 ngày nay, lan lên cổ họng, cảm thấy chua miệng khi nằm. Hỏi mua thuốc ợ nóng."
❓ Bạn cần hỏi thêm gì và tư vấn gì?
A
Chuyển thẳng đến cấp cứu
B
Bán ngay Omeprazole và Gaviscon
C
Bán kháng acid đơn giản
D
HỎI THÊM: Đau có lan ra cánh tay hoặc hàm không? Có vã mồ hôi lạnh, khó thở không? Nếu KHÔNG có những triệu chứng này: tư vấn Gaviscon sau ăn + Omeprazole 20mg/ngày trước ăn sáng + lối sống GERD. Nếu CÓ dấu hiệu nghi ngờ tim → GỌI 115 NGAY
Câu 28
- MEDIUM
Đúng
Calcium carbonate (CaCO3) được dùng như kháng acid nhưng có thể gây tác dụng phụ ngược ("acid rebound") như thế nào?
A
CaCO3 làm tổn thương niêm mạch dạ dày
B
Ca2+ kích thích tế bào G dạ dày tiết gastrin → gastrin kích thích tế bào thành tiết thêm acid sau khoảng 1–2 giờ ("acid rebound") khi CaCO3 đã được trung hòa hết
C
Không có tác dụng phụ này với CaCO3
D
CaCO3 làm tăng co thắt dạ dày
Câu 29
- MEDIUM
Đúng
Thực quản Barrett (Barrett's esophagus) là gì và tại sao nguy hiểm?
A
Polyp lành tính ở thực quản
B
Biến đổi biểu mô lát tầng của thực quản thành biểu mô trụ có đặc điểm ruột non — tiền ung thư; nguy cơ ung thư thực quản tế bào tuyến tăng 30–125 lần
C
Viêm thực quản do acid gây ra
D
Hẹp thực quản do sẹo
Câu 30
- MEDIUM
Đúng
Thuốc nào gây ra triệu chứng giống GERD hoặc làm GERD nặng hơn?
A
NSAID (Ibuprofen, Diclofenac), Calcium channel blockers (Nifedipine), Theophylline, TCA (Amitriptyline), Bisphosphonate (Alendronate)
B
Beta-blocker và ACE inhibitor
C
Metformin và Statin
D
Thuốc kháng histamine thế hệ 2
Câu 31
- MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân nói "ợ nóng về đêm đã khỏi sau 1 tuần dùng PPI, tôi sẽ ngừng thuốc." Bạn đồng ý không?
A
Đồng ý — hết triệu chứng là mục tiêu
B
Không đồng ý — phải dùng PPI suốt đời
C
Thận trọng — GERD mãn tính thường cần 4–8 tuần điều trị PPI để chữa lành hoàn toàn viêm thực quản; ngừng sớm khi hết triệu chứng có thể để lại tổn thương chưa lành → tái phát. Tuy nhiên ngừng đột ngột PPI gây acid rebound → dặn giảm liều từ từ hoặc chuyển sang antacid
D
Đồng ý hoàn toàn — hết triệu chứng là lành bệnh
Câu 32
- MEDIUM
Đúng
GERD không điển hình biểu hiện qua triệu chứng nào ở đường hô hấp?
A
Viêm phế quản cấp
B
Ho mãn tính (> 8 tuần), khàn tiếng mãn tính (laryngopharyngeal reflux), hen phế quản nặng hơn — do acid trào đến thanh quản và/hoặc hít vào đường thở
C
Không ảnh hưởng đường hô hấp
D
Viêm phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD)
Câu 33
- MEDIUM
Đúng
Người bệnh GERD tự uống NaHCO3 (baking soda) pha nước mỗi ngày. Điều này ổn không?
A
Ổn nếu uống sau bữa ăn
B
KHÔNG ổn — NaHCO3 hàng ngày: tăng Na+ máu (nguy hiểm THA, suy tim, thận); alkalosis chuyển hóa; CO2 sinh ra làm tăng ợ hơi và có thể gây tăng TLESR; dùng nhiều gây "milk-alkali syndrome" nếu kết hợp sữa
C
Chỉ không ổn với bệnh nhân suy tim, không ảnh hưởng người bình thường
D
Rất tốt — tự nhiên và hiệu quả
Câu 34
- MEDIUM
Đúng
ĐÚNG hay SAI: Người bệnh GERD có thể uống trà bạc hà để làm dịu cổ họng rát.
A
Đúng chỉ với trà bạc hà lạnh
B
ĐÚNG — trà bạc hà làm mát và dịu họng
C
SAI — menthol trong bạc hà làm giãn LES → trào ngược acid nhiều hơn → họng rát nặng hơn. Uống trà bạc hà có thể trông như làm dịu ngắn hạn nhưng thực ra làm GERD tệ hơn. Khuyên dùng trà gừng hoặc trà cam thảo (DGL) thay thế
D
SAI chỉ với bạc hà đặc, trà bạc hà loãng là ổn
Câu 35
- MEDIUM
Đúng
Tại sao béo phì là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của GERD?
A
Người béo phì ăn nhiều acid hơn
B
Mỡ bụng tăng áp lực ổ bụng → đẩy dịch dạ dày lên thực quản; mỡ tạng quanh LES làm giảm trương lực; tăng TLESR
C
Béo phì làm tăng tiết acid
D
Người béo phì nằm nhiều hơn
Câu 36
- MEDIUM
Đúng
Sau khi ăn bao lâu bệnh nhân GERD không nên nằm xuống?
A
6 giờ
B
3 giờ — thời gian cần để dạ dày rỗng phần lớn thức ăn
C
1 giờ
D
30 phút
Câu 37
- MEDIUM
Đúng
Famotidine (kháng H2) hoạt động theo cơ chế nào để giảm acid?
A
Ức chế cạnh tranh thụ thể H2 histamine trên tế bào thành dạ dày → giảm kích thích cAMP → giảm hoạt động bơm proton → giảm tiết HCl khoảng 70%
B
Kích thích sản xuất PGE2 bảo vệ niêm mạch
C
Gắn không hồi phục vào bơm proton H+/K+-ATPase
D
Trung hòa acid đã có trong dạ dày
Câu 38
- MEDIUM
Đúng
PPI dài hạn (> 1 năm) có thể gây biến chứng gì quan trọng cần theo dõi?
A
Loét dạ dày do ức chế acid
B
Giảm hấp thu Magie (hypomagnesemia), giảm hấp thu Vitamin B12, giảm hấp thu Canxi (tăng nguy cơ gãy xương xốp); tăng nhạy cảm nhiễm khuẩn đường ruột (C. difficile, Salmonella)
C
Tăng huyết áp nghiêm trọng
D
Suy thận cấp tính
Câu 39
- MEDIUM
Đúng
Kháng acid có chứa nhôm (Al(OH)3) nên tránh dùng nhiều ở bệnh nhân nào?
A
Bệnh nhân tiểu đường
B
Bệnh nhân suy thận — nhôm không được thải qua thận tích lũy → ngộ độc nhôm (aluminum toxicity): suy thần kinh, bệnh não, bệnh xương
C
Bệnh nhân cao huyết áp
D
Trẻ em dưới 12 tuổi
Câu 40
- MEDIUM
Đúng
Alginate (Gaviscon) hoạt động theo cơ chế nào để điều trị GERD?
A
Tạo rào cản gel nổi trên bề mặt dịch dạ dày (raft) — ngăn vật lý acid trào lên thực quản. Đặc biệt hiệu quả sau bữa ăn khi acid đang tiết nhiều
B
Co thắt cơ vòng thực quản LES
C
Trung hòa acid dạ dày như kháng acid thông thường
D
Ức chế tế bào thành dạ dày tiết acid như PPI
Câu 41
- MEDIUM
Đúng
ĐÚNG hay SAI: Uống thêm nhiều gối khi ngủ hiệu quả tương đương kê cao đầu giường 15–20cm trong điều trị GERD về đêm.
A
Đúng nếu dùng ít nhất 3 gối
B
SAI — thêm gối chỉ gập phần trên cơ thể tại vùng thắt lưng → tăng áp lực ổ bụng có thể làm nặng thêm GERD. Kê cao đầu giường nâng toàn bộ thân trên theo trục thẳng → trọng lực giúp giữ acid trong dạ dày
C
ĐÚNG — cả hai đều nâng cao đầu
D
SAI — gối hiệu quả hơn kê giường
Câu 42
- MEDIUM
Đúng
Sau điều trị 2 tuần OTC GERD không cải thiện — bước tiếp theo là gì?
A
Tư vấn gặp bác sĩ để thăm khám: có thể cần nội soi dạ dày-thực quản, test H. pylori, đánh giá biến chứng và kê đơn PPI liều cao hoặc phẫu thuật
B
Đổi sang kháng acid khác
C
Tiếp tục OTC thêm 2 tuần nữa
D
Tăng liều OTC tự ý
Câu 43
- MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân dùng Ibuprofen 400mg x 3 lần/ngày cho viêm khớp, bị đau thượng vị. Tư vấn gì?
A
Uống Ibuprofen sau bữa ăn no là giải quyết vấn đề
B
Thêm PPI (Omeprazole 20mg trước ăn sáng) để bảo vệ dạ dày khi phải dùng NSAID kéo dài. Hoặc đổi sang Celecoxib (COX-2 selective, ít hại dạ dày hơn) theo bác sĩ. KHÔNG ngừng NSAID tự ý nếu đang kiểm soát bệnh khớp
C
Ngừng Ibuprofen ngay
D
Thêm kháng acid Maalox là đủ
Câu 44
- MEDIUM
Đúng
Kháng acid chứa nhôm (Al(OH)3) có thể tương tác với nhóm thuốc nào quan trọng?
A
Không có tương tác đáng kể
B
Thuốc hạ áp nhóm beta-blocker
C
Fluoroquinolones (Ciprofloxacin, Levofloxacin), Tetracyclines, Itraconazole, Ketoconazole, Digoxin, một số thuốc tuyến giáp — Al3+ tạo chelate không hấp thu với các thuốc này
D
Kháng sinh nhóm beta-lactam
Câu 45
- MEDIUM
Đúng
Đối với bệnh nhân cần dùng cả NSAID và điều trị ổn định bệnh tim mạch, biện pháp bảo vệ dạ dày nào được khuyến cáo?
A
Misoprostol thay thế NSAID
B
Uống NSAID cùng với sữa là đủ
C
Không cần bảo vệ dạ dày khi dùng NSAID
D
PPI (Omeprazole, Esomeprazole) uống cùng với NSAID — giảm 90% nguy cơ loét dạ dày do NSAID
Câu 46
- MEDIUM
Đúng
Phụ nữ GERD mới biết có thai 8 tuần đang dùng Omeprazole 20mg/ngày. Cô lo lắng và hỏi có cần ngừng không?
A
Ngừng ngay hoàn toàn mọi thuốc dạ dày
B
Thảo luận với bác sĩ sản khoa: ưu tiên chuyển sang Gaviscon + Al/Mg hydroxide (an toàn hơn), đặc biệt 3 tháng đầu. Nếu GERD nặng không kiểm soát được bằng antacid → bác sĩ có thể quyết định tiếp tục PPI nếu lợi ích > nguy cơ
C
Không cần ngừng — Omeprazole an toàn trong thai kỳ
D
Đổi sang Famotidine — an toàn nhất trong thai kỳ
Câu 47
- MEDIUM
Đúng
Mòn men răng (dental erosion) liên quan đến GERD biểu hiện ở vị trí nào đặc trưng?
A
Mòn mặt nhai của các răng hàm
B
Không có vị trí đặc trưng
C
Mòn mặt ngoài của tất cả các răng
D
Mòn mặt lưỡi (palatal surfaces) của răng trước — acid từ trào ngược tiếp xúc mặt trong của răng trước nhiều nhất khi trào lên miệng
Câu 48
- MEDIUM
Đúng
ĐÚNG hay SAI: Ciment (Gaviscon) và Omeprazole có thể uống cùng lúc để tăng hiệu quả điều trị GERD.
A
ĐÚNG — hiệu quả cộng hưởng
B
Đúng vì chúng có cơ chế khác nhau
C
SAI hoàn toàn về Gaviscon — PPI tăng pH dạ dày → alginate trong Gaviscon không tạo được gel → Gaviscon mất tác dụng hoàn toàn. Dùng Gaviscon CÁCH PPI >= 1–2 giờ; PPI vào buổi sáng trước ăn, Gaviscon sau bữa ăn và trước khi ngủ
D
Có thể kết hợp nếu uống cách nhau 30 phút
Câu 49
- MEDIUM
Đúng
Người đang test H. pylori bằng Urea Breath Test (UBT) — có cần ngừng PPI không?
A
CÓ — ngừng PPI >= 2 tuần trước khi làm UBT. PPI ức chế acid → H. pylori bị ức chế (không chết nhưng hoạt động chậm) → kết quả âm tính giả
B
Ngừng 1 ngày là đủ
C
Không cần ngừng
D
PPI không ảnh hưởng đến UBT