QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
Đinh Cẩm Tú
Số điện thoại
0339346301
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
Thôn Tam Tứ
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về Viêm nang lông
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Viêm nang lông
Mã lượt thi
c7ffc0d7-a640-416c-9d42-5d7ba557a2da
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
48
Số câu sai
2
Thời gian
20:39
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - MEDIUM
Đúng
Dạng viêm nang lông nào hay gặp ở da đầu và có thể gây rụng tóc vĩnh viễn?
A
Viêm nang lông Decalvans
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Viêm nang lông vùng sinh dục
C
Viêm nang lông do cạo râu
D
Giả viêm nang lông
Câu 2 - MEDIUM
Đúng
Hai dạng kháng sinh bôi nào sau đây giúp giảm kích thích da khi dùng tại chỗ theo lựa chọn tài liệu?
A
Hydrocortison và betamethason
B
Fluconazol và itraconazol
C
Rifampicin và isoniazid
D
Dung dịch erythromycin và dung dịch clindamycin
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 3 - MEDIUM
Đúng
Vị trí nào sau đây là nơi thường gặp viêm nang lông?
A
Lưỡi
B
Sinh dục
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Niêm mạc miệng
D
Kết mạc
Câu 4 - MEDIUM
Đúng
Ở bệnh nhân viêm nang lông, lý do cần tránh tự lây nhiễm ra vùng da khác là vì:
A
Viêm nang lông không bao giờ lan
B
Tổn thương có thể lan sang vùng khác nếu vệ sinh kém và gãi cào
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ lan khi có sốt
D
Chỉ lan qua đường hô hấp
Câu 5 - MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán xác định viêm nang lông chủ yếu dựa vào:
A
Chỉ dựa vào sinh thiết da
B
Chỉ dựa vào công thức máu
C
Chỉ dựa vào nuôi cấy vi khuẩn
D
Chủ yếu dựa vào lâm sàng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 6 - MEDIUM
Đúng
Cận lâm sàng nào giúp xác định nguyên nhân vi khuẩn của viêm nang lông?
A
Nuôi cấy vi khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Điện tim
C
Men gan
D
Khí máu động mạch
Câu 7 - MEDIUM
Đúng
Khi nào nên nghĩ tới yếu tố thiếu sắt trong viêm nang lông?
A
Mọi ca cấp tính mới 1 ngày
B
Chỉ ở người khỏe mạnh hoàn toàn
C
Chỉ khi có tổn thương lòng bàn tay
D
Các trường hợp viêm nang lông mạn tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 8 - MEDIUM
Đúng
Biện pháp vệ sinh cá nhân nào được nhấn mạnh trong điều trị viêm nang lông?
A
Che kín toàn bộ vùng da tổn thương cả ngày
B
Tắm nước đá mỗi ngày
C
Không được làm sạch vùng da tổn thương
D
Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng sát khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 9 - MEDIUM
Đúng
Thuốc bôi nào sau đây có trong tài liệu điều trị viêm nang lông?
A
Hồ nước đơn thuần
B
Mỡ mupirocin 2%
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Kem acyclovir 5%
D
Mỡ salicylic 10%
Câu 10 - MEDIUM
Đúng
Ngoài povidon-iodin, dung dịch sát khuẩn nào khác được nêu trong tài liệu?
A
Benzyl benzoat 25%
B
Hexamidine 0,1%
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Dung dịch milian
D
Nước thuốc tím 1/10.000
Câu 11 - MEDIUM
Đúng
Liều cloxacillin ở trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
A
50 mg/kg/ngày liều duy nhất
B
40 mg/kg/ngày chia 2 lần
C
12,5-25 mg/kg mỗi 6 giờ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
5-10 mg/kg mỗi 12 giờ
Câu 12 - MEDIUM
Đúng
Tổn thương cơ bản điển hình của viêm nang lông là:
A
Bọng nước lớn căng trên nền da lành
B
Những sẩn nhỏ ở nang lông, trên có vảy tiết, không đau
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Mảng đỏ giới hạn rõ, bờ gồ cao
D
Mụn nước thành chùm đau rát dữ dội
Câu 13 - MEDIUM
Đúng
Vị trí nào sau đây KHÔNG có viêm nang lông theo tài liệu?
A
Mặt ngoài cánh tay, đùi
B
Lòng bàn tay, lòng bàn chân
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Đầu, mặt, cổ
D
Cẳng tay, cẳng chân
Câu 14 - MEDIUM
Đúng
Thời gian điều trị kháng sinh toàn thân trong viêm nang lông theo tài liệu thường là:
A
3-4 ngày cố định
B
7-10 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
1-2 ngày
D
Tối thiểu 6 tuần
Câu 15 - MEDIUM
Đúng
Bệnh lý toàn thân nào vừa là yếu tố thuận lợi của nhọt vừa của viêm nang lông theo tài liệu?
A
Viêm gan virus
B
Tiểu đường
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Cường giáp đơn thuần
D
Hen dị ứng nhẹ
Câu 16 - MEDIUM
Đúng
Tổn thương nào dưới đây khiến phải nghĩ nhiều đến nhọt hơn viêm nang lông?
A
Sẩn nhỏ có vảy tiết, không đau
B
Vài thương tổn rải rác ở mặt ngoài cánh tay
C
Ổ áp xe ở nang lông, giữa có ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Tổn thương có thể tự khỏi không sẹo
Câu 17 - MEDIUM
Đúng
Ảnh hưởng của viêm nang lông tái phát nhiều lần là:
A
Chỉ ảnh hưởng thẩm mỹ rất nhẹ
B
Không ảnh hưởng gì
C
Chỉ gây biến chứng ở tim
D
Có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 18 - MEDIUM
Đúng
Điểm phân biệt quan trọng giữa viêm nang lông và nhọt là:
A
Nhọt là viêm cấp gây hoại tử nang lông và tổ chức xung quanh, đau nhiều và tạo ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Viêm nang lông luôn sốt cao còn nhọt thì không
C
Viêm nang lông chỉ gặp ở mặt còn nhọt chỉ gặp ở lưng
D
Nhọt không bao giờ do tụ cầu vàng
Câu 19 - MEDIUM
Đúng
Tình huống nào dưới đây phù hợp nhất với viêm nang lông chứ không phải nhọt?
A
Khối viêm đỏ cứng, đau nhức, sau vài ngày hóa mủ thành ổ áp xe có ngòi
B
Một sẩn nhỏ quanh nang lông, ít đau hoặc không đau, vài ngày có thể lui
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Tổn thương sâu để lại sẹo do loét
D
Sốt, mệt mỏi, đau nhiều vùng mũi
Câu 20 - MEDIUM
Đúng
Tác nhân nào sau đây có thể gây viêm nang lông do nấm?
A
Candida albicans là chủ yếu
B
Trichophyton rubrum hoặc Malassezia folliculitis
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ có vi nấm sợi ở móng
D
Aspergillus fumigatus đơn độc
Câu 21 - MEDIUM
Đúng
Viêm nang lông được định nghĩa là:
A
Tình trạng viêm tuyến mồ hôi đơn thuần
B
Tình trạng viêm nông một hoặc nhiều nang lông
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Tình trạng dày sừng quanh nang lông không viêm
D
Tình trạng viêm cấp gây hoại tử toàn bộ nang lông và tổ chức xung quanh
Câu 22 - MEDIUM
Đúng
Khi nào cần phối hợp điều trị toàn thân trong viêm nang lông?
A
Khi trường hợp nặng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Mọi trường hợp đều phải dùng ngay
C
Khi bệnh nhân không ngứa
D
Khi chỉ có một sẩn nhỏ đơn độc
Câu 23 - MEDIUM
Đúng
Lựa chọn điều trị nào có thể đủ trong nhiều trường hợp viêm nang lông mức độ nhẹ?
A
Bắt buộc phải rạch tháo mủ
B
Chỉ dùng dung dịch sát khuẩn và/hoặc kháng sinh bôi tại chỗ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ dùng thuốc chống histamine
D
Bắt buộc phải truyền vancomycin
Câu 24 - MEDIUM
Đúng
Tình trạng nào sau đây có thể liên quan đến viêm nang lông mạn tính?
A
Thiếu máu do thiếu sắt
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Thiếu vitamin K đơn độc
C
Tăng hồng cầu
D
Cường aldosteron
Câu 25 - MEDIUM
Sai
Nhận định nào đúng về số lượng tổn thương trong viêm nang lông?
A
Luôn đối xứng tuyệt đối
B
Chỉ có một tổn thương đơn độc
Người chơi chọn
C
Có thể nhiều hoặc ít tùy trường hợp
Đáp án đúng
D
Luôn lan tỏa toàn thân
Câu 26 - MEDIUM
Đúng
Tần suất bôi neomycin theo tài liệu là:
A
2-3 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
4 lần/ngày
C
1 lần/ngày
D
Chỉ bôi cách ngày
Câu 27 - MEDIUM
Đúng
Nhiều trường hợp viêm nang lông dễ bị bỏ qua vì:
A
Luôn gây đau dữ dội
B
Luôn có sốt cao nên người bệnh đến khám sớm
C
Luôn ở vị trí dễ nhìn thấy
D
Chỉ có vài tổn thương đơn độc
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 28 - MEDIUM
Đúng
Thời gian điều trị bôi tại chỗ thường được nêu là:
A
7-10 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
1 tháng cố định cho mọi trường hợp
C
1-2 ngày
D
3 ngày
Câu 29 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh hỏi có nên tự nặn tổn thương viêm nang lông ở nhà hay không. Tư vấn phù hợp nhất là:
A
Không nên cào gãi hay kích thích thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Nên nặn mạnh để ra hết mủ
C
Luôn phải chích lễ tại nhà
D
Chỉ nặn khi đang dùng mỹ phẩm
Câu 30 - MEDIUM
Đúng
Nếu một thương tổn tiến triển thành áp xe có ngòi mủ ở giữa, nhận định phù hợp nhất là:
A
Chắc chắn là herpes
B
Vẫn là viêm nang lông điển hình không thay đổi
C
Phải nghĩ nhiều đến nhọt hơn viêm nang lông
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ là sẩn ngứa
Câu 31 - MEDIUM
Đúng
Mục tiêu phòng bệnh quan trọng ở người hay tái phát là:
A
Chỉ thay đổi chế độ học tập
B
Lưu ý vệ sinh tốt, loại bỏ các ổ vi khuẩn trên da như rãnh mũi má, rãnh liên mông
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Tránh uống sữa hoàn toàn
D
Kiêng tắm kéo dài
Câu 32 - MEDIUM
Đúng
Thuốc bôi nào sau đây cũng được liệt kê là lựa chọn điều trị tại chỗ?
A
Cantharidin
B
Podophyllotoxin
C
Kem hoặc mỡ acid fucidic
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Imiquimod 5%
Câu 33 - MEDIUM
Đúng
Tần suất bôi mupirocin 2% theo tài liệu là:
A
2 lần/ngày
B
3 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
4 lần/ngày
D
1 lần/ngày
Câu 34 - MEDIUM
Đúng
Virút nào thường gây viêm nang lông vùng quanh miệng?
A
Human papilloma virus
B
Molluscum contagiosum virus
C
Herpes simplex virus
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Varicella-zoster virus
Câu 35 - MEDIUM
Đúng
Trong số các lựa chọn sau, đâu là sai lầm phổ biến dễ gặp khi nhân viên nhà thuốc chưa phân biệt rõ bệnh?
A
Hỏi yếu tố cạo râu và nhổ lông
B
Nhận ra vai trò của nang lông trong tổn thương
C
Nhầm viêm nang lông với nhọt giai đoạn sớm
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Tư vấn tránh gãi cào
Câu 36 - MEDIUM
Đúng
Clindamycin đường toàn thân trong viêm nang lông người lớn có thể dùng liều:
A
1,5 g x 4 lần/ngày
B
600 mg liều duy nhất
C
100 mg/ngày
D
300-400 mg x 3 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 37 - MEDIUM
Đúng
Thuốc bôi nào sau đây có thể dùng 1-2 lần/ngày trong viêm nang lông?
A
Mỡ lưu huỳnh
B
Permethrin 5%
C
Silver sulfadiazine 1%
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Podophyllin
Câu 38 - MEDIUM
Đúng
Cận lâm sàng nào giúp tìm nguyên nhân nấm của viêm nang lông?
A
Đo điện não đồ
B
Soi nấm trực tiếp nhuộm mực Parker
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Đo chức năng hô hấp
D
Nhuộm Gram máu ngoại vi
Câu 39 - MEDIUM
Đúng
Khuyến cáo phòng bệnh nào phù hợp với viêm nang lông?
A
Tránh môi trường nóng ẩm, hóa chất dầu mỡ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Luôn bôi corticoid dự phòng
C
Không cần điều trị sớm tổn thương da
D
Chỉ cần uống nhiều nước là đủ
Câu 40 - MEDIUM
Đúng
Kháng sinh toàn thân nào được nêu với liều người lớn 250-500 mg mỗi 6 giờ?
A
Cloxacillin
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Vancomycin
C
Ceftriaxon
D
Doxycyclin
Câu 41 - MEDIUM
Đúng
Một người bệnh béo phì, tăng tiết mồ hôi, thường mặc quần áo bó sát, nổi sẩn quanh nang lông ở đùi. Cụm yếu tố nào giải thích đúng nhất?
A
Chắc chắn là zona
B
Có nhiều yếu tố thuận lợi tại chỗ và toàn thân phối hợp
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ có một nguyên nhân duy nhất là dị ứng thức ăn
D
Không liên quan viêm nang lông
Câu 42 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh suy thận, chạy thận nhân tạo xuất hiện viêm nang lông tái diễn. Điều này phù hợp với tài liệu vì:
A
Đây không phải nhóm nguy cơ
B
Suy thận giúp bảo vệ nang lông
C
Chạy thận loại bỏ hoàn toàn nguy cơ nhiễm khuẩn da
D
Suy thận là yếu tố toàn thân thuận lợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 43 - MEDIUM
Đúng
Ở người tiếp xúc dầu mỡ nghề nghiệp, việc chỉ bôi thuốc nhưng không thay đổi môi trường tiếp xúc có hạn chế gì?
A
Chắc chắn khỏi hoàn toàn
B
Không liên quan gì đến kết quả điều trị
C
Có thể không loại bỏ được yếu tố thuận lợi nên bệnh dễ dai dẳng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ ảnh hưởng màu da chứ không ảnh hưởng bệnh
Câu 44 - MEDIUM
Đúng
Trường hợp nào dưới đây khiến phải nghĩ đến giả viêm nang lông hơn viêm nang lông do vi khuẩn?
A
Có đáp ứng rõ với kháng sinh bôi
B
Mọc ở cằm sau cạo râu, liên quan lông chọc thịt
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Xuất hiện trên nền da ẩm ướt ở thân mình
D
Có nuôi cấy tụ cầu dương tính
Câu 45 - MEDIUM
Đúng
Trong viêm nang lông, lựa chọn nào sau đây là sai về xử trí nhà thuốc?
A
Hỏi tiền sử đái tháo đường hoặc suy giảm miễn dịch
B
Bỏ qua yếu tố nghề nghiệp vì không liên quan
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Tư vấn tránh cọ xát và giữ da sạch
D
Khai thác yếu tố cạo râu, nhổ lông, dầu mỡ, da ẩm ướt
Câu 46 - MEDIUM
Sai
Người bệnh có thương tổn ngoài nang lông, sẩn chắc màu nâu, ngứa rõ. Cần nghĩ nhiều đến:
A
Chốc
B
Viêm nang lông
Người chơi chọn
C
Nhọt
D
Sẩn ngứa
Đáp án đúng
Câu 47 - MEDIUM
Đúng
Tại nhà thuốc, dấu hiệu nào khiến nên tư vấn người bệnh đi khám thay vì chỉ bán thuốc bôi đơn giản?
A
Có 1-2 sẩn rất nhỏ mới xuất hiện
B
Da khô nhẹ không tổn thương nang lông
C
Tổn thương tái phát nhiều lần, ảnh hưởng chất lượng cuộc sống
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ hỏi cách vệ sinh thông thường
Câu 48 - MEDIUM
Đúng
Trường hợp nào dưới đây phù hợp với viêm nang lông hơn là nhọt?
A
Sưng đau dữ dội vùng vành tai
B
Sẩn nhỏ quanh nang lông, không đau, vài ngày có thể khỏi không sẹo
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Áp xe sâu kèm sốt và mệt mỏi
D
Khối sưng nóng đỏ đau tăng dần, hình thành ngòi mủ ở giữa
Câu 49 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh ngứa dai dẳng, nghi do Malassezia folliculitis. Nếu cứ dùng kháng sinh chống tụ cầu đơn thuần kéo dài thì hạn chế lớn nhất là:
A
Luôn thay thế được xét nghiệm nguyên nhân
B
Chắc chắn làm khỏi nhanh hơn
C
Là biện pháp phòng bệnh tiêu chuẩn
D
Có thể không giải quyết đúng căn nguyên
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 50 - MEDIUM
Đúng
Trường hợp viêm nang lông do nấm hoặc do nguyên nhân khác thì nguyên tắc là:
A
Điều trị theo nguyên nhân cụ thể
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Không cần điều trị
C
Chỉ dùng thuốc giảm đau
D
Vẫn chỉ dùng kháng sinh vi khuẩn kéo dài