QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 06/07/2026 11:48
Thông tin bài thi
Người chơi
phạm thị kim anh
Số điện thoại
0986160896
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
629 Nguyễn Tất Thành
Đề thi
-
Loại đề
Tự động từ toàn bộ ngân hàng câu hỏi
Mã lượt thi
c99a9b1b-0af3-470c-8bf3-8d527a14cd31
Trạng thái
Đang làm
Tổng số câu
50
Số câu đúng
0
Số câu sai
0
Thời gian
00:00
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- EASY
Sai
Tổn thương đầu tiên của trứng cá?
A
Nang
B
Mụn mủ
C
Mụn nhân (Comedon)
Câu 2
- MEDIUM
Sai
Tác dụng phụ thường gặp của retinoid là:
A
Tăng tiết bã
B
Tăng cân
C
Khô da, kích ứng
Câu 3
- EASY
Sai
Chất bã bị ứ đọng lâu ngày sẽ dẫn đến:
A
Thoát ra ngoài nhanh hơn
B
Cô đặc lại và hình thành nhân trứng cá
C
Bị vi khuẩn tiêu diệt
Câu 4
- MEDIUM
Sai
Đồ ngọt làm nặng mụn do?
A
Dị ứng
B
Tăng tiết bã
C
Vi khuẩn
Câu 5
- MEDIUM
Sai
Mụn to, sâu, đau → loại?
A
Mụn bọc
B
Sẩn
C
Mụn nhân (comedon)
Câu 6
- MEDIUM
Sai
Mụn đầu đen hình thành do:
A
Nhiễm khuẩn
B
Dị ứng
C
Oxy hóa chất bã
Câu 7
- EASY
Sai
Nhóm cần tránh trong điều trị mụn là:
A
Vitamin
B
Corticoid
C
Kẽm
Câu 8
- EASY
Sai
Điều kiện cần để P. acnes chuyển từ vô hại sang gây bệnh là:
A
Da khô
B
Nang lông bị bít tắc
C
Nhiệt độ thấp
Câu 9
- EASY
Sai
Mụn trẻ sơ sinh → xử lý?
A
Bôi Kháng sinh
B
Bôi tritrenoin và uống kháng sinh
C
A. Bôi nano bạc và theo dõi
Câu 10
- HARD
Sai
Mụn đầu trắng khác đầu đen ở điểm nào?
A
Có vi khuẩn
B
Kín lỗ
C
Có mủ
Câu 11
- HARD
Sai
Thời gian dùng kháng sinh Azithomycin trong điều trị mụn viêm là
A
Dùng hết viêm là nghỉ
B
7- 10 ngày
C
30 ngày
Câu 12
- EASY
Sai
Trong các yếu tố sau, yếu tố nào làm tăng acid béo tự do tại tuyến bã?
A
Hoạt động của vi khuẩn P. acnes
B
Retinoid
C
Benzoyl peroxide
Câu 13
- MEDIUM
Sai
Stress gây mụn qua cơ chế?
A
Tăng tiết mồ hôi
B
Tăng androgen gián tiếp
C
Tăng vi khuẩn
Câu 14
- MEDIUM
Sai
Dấu hiệu bắt buộc để chẩn đoán trứng cá?
A
Có đau
B
Có nhân
C
Có mủ
Câu 15
- EASY
Sai
Mụn bọc → hướng xử lý?
A
Chỉ bôi không uống
B
Chỉ uống không bôi
C
Toàn thân : bôi kháng sinh+ uống kháng sinh + rửa mặt
Câu 16
- EASY
Sai
Mụn bọc có đặc điểm nào sau đây?
A
Không viêm
B
Nhỏ, nông
C
Sâu, đau
Câu 17
- EASY
Sai
Yếu tố KHÔNG thuộc cơ chế chính?
A
Vi khuẩn
B
Bít tắc
C
Dị ứng
Câu 18
- EASY
Sai
Dùng kháng sinh uống trong điều trị mụn là
A
Tetracyclin, doxycilin
B
Azithromycin, clindamycin
C
Cả A và B
Câu 19
- HARD
Sai
Mụn đỏ + mủ → yếu tố chính?
A
Dị ứng
B
Bít tắc
C
Vi khuẩn
Câu 20
- MEDIUM
Sai
Mụn không nhân → gợi ý?
A
Trứng cá
B
Nội tiết
C
Do thuốc
Câu 21
- EASY
Sai
Mụn nội tiết → điều trị chính?
A
Hormon
B
Điều trị toàn thân
C
Kệ tự khỏi
Câu 22
- EASY
Sai
Yếu tố nghề nghiệp làm tăng nguy cơ mụn là:
A
Làm việc ban đêm
B
Làm việc trong phòng lạnh
C
Tiếp xúc dầu mỡ, ánh nắng
Câu 23
- EASY
Sai
Nhóm chất nào gây trứng cá do hóa chất?
A
Halogen
B
Protein
C
Vitamin
Câu 24
- EASY
Sai
Sự tăng tiết chất bã trong trứng cá chịu ảnh hưởng chủ yếu của:
A
Hormon sinh dục nam
B
Hormon tuyến yên
C
Hormon tuyến giáp
Câu 25
- EASY
Sai
Tỷ lệ bệnh nhân trứng cá có yếu tố gia đình là bao nhiêu %?
A
30%
B
50%
C
70%
Câu 26
- EASY
Sai
Nguyên tắc điều trị đúng là:
A
Theo cơ chế bệnh sinh
B
Theo quảng cáo
C
Theo cảm tính
Câu 27
- EASY
Sai
Vai trò của androgen trong bệnh trứng cá là:
A
Kích thích tuyến bã tăng tiết và tăng kích thước
B
Giảm viêm
C
Ức chế tuyến bã
Câu 28
- EASY
Sai
Bệnh nội tiết nào làm tăng trứng cá?
A
Cường giáp
B
Buồng trứng đa nang
C
Cả A và B
Câu 29
- EASY
Sai
Yếu tố nào KHÔNG thuộc cơ chế chính gây mụn trứng cá?
A
Sừng hóa cổ nang lông
B
Rối loạn miễn dịch
C
Tăng tiết chất bã
Câu 30
- MEDIUM
Sai
Yếu tố kích thích tiết bã mạnh nhất?
A
Estrogen
B
Insulin
C
Androgen
Câu 31
- MEDIUM
Sai
Mụn bọc + to dùng tuýp bôi nào?
A
Lipocumin
B
Maxx acne
C
Megaduo
Câu 32
- EASY
Sai
Trong cơ chế bệnh sinh, yếu tố nào tạo môi trường thuận lợi cho P. acnes phát triển?
A
Giảm tiết bã
B
Tăng tiết mồ hôi
C
Môi trường kỵ khí do bít tắc nang lông
Câu 33
- EASY
Sai
Mụn mủ biểu hiện cho giai đoạn nào?
A
Viêm
B
Hồi phục
C
Không viêm
Câu 34
- EASY
Sai
Mụn không nhân → làm gì?
A
Ngừng nguyên nhân để theo dõi
B
Điều trị toàn thân
C
Chuyển tuyến
Câu 35
- HARD
Sai
Mối liên quan đúng giữa 3 yếu tố bệnh sinh là:
A
Vi khuẩn → tăng tiết bã → sừng hóa
B
Độc lập hoàn toàn
C
Tăng tiết bã → tạo điều kiện bít tắc → tạo môi trường cho vi khuẩn
Câu 36
- HARD
Sai
Nữ 25 tuổi mụn cằm xuất hiện theo chu kỳ kinh, phương án điều trị à
A
Uống hocmon và điều trị mụn
B
Uống hocmon ( viên tránh thai 21 ngày)
C
: Không cần điệu trị, tự khỏi
Câu 37
- EASY
Sai
Trứng cá có thể xuất hiện MUỘN NHẤT ở độ tuổi?
A
20–30
B
30–40
C
50–59
Câu 38
- EASY
Sai
Trứng cá tối cấp có đặc điểm nào nổi bật?
A
Không đau
B
Có sốt, toàn thân
C
Không viêm
Câu 39
- MEDIUM
Sai
Mụn bọc+ dầu uống gì?
A
Biotin+Vitamin b2
B
Tất cả đều đúng
C
Isonace+ Bổ gan
Câu 40
- MEDIUM
Sai
Mụn nhỏ+cám dùng tuýp bôi nào?
A
Differin
B
Lipocumin
C
Ysp Tretinon
Câu 41
- MEDIUM
Sai
Dày sừng nang lông có đặc điểm:
A
Sẩn, không viêm
B
Viêm
C
Mủ
Câu 42
- MEDIUM
Sai
Trong bệnh sinh trứng cá, yếu tố nào giữ vai trò khởi đầu quan trọng nhất?
A
Sừng hóa cổ nang lông
B
Vi khuẩn Propionibacterium acnes
C
Tăng tiết chất bã
Câu 43
- EASY
Sai
Trong bệnh sinh mụn, yếu tố nào đóng vai trò trung gian gây viêm?
A
Giảm oxy
B
P. acnes và phản ứng viêm
C
Tăng tiết mồ hôi
Câu 44
- EASY
Sai
Mụn bọc nguy hiểm vì?
A
Lây
B
Sẹo
C
Ngứa
Câu 45
- MEDIUM
Sai
Mụn li ti, không đỏ, sờ sần → tổn thương gì?
A
Mụn mủ
B
Mụn nhân (comedom)
C
Nang
Câu 46
- EASY
Sai
Thức ăn nào làm tăng mụn trứng cá?
A
Rau xanh
B
Sô-cô-la
C
Cá
Câu 47
- EASY
Sai
Trứng cá do thuốc có đặc điểm:
A
Không có nhân
B
Có nhân
C
Có mủ
Câu 48
- EASY
Sai
Trứng cá do hóa chất thường gặp ở:
A
Ngực
B
Mu bàn tay, cẳng tay
C
Mặt
Câu 49
- MEDIUM
Sai
Trong bệnh sinh mụn, yếu tố nào liên quan trực tiếp đến hình thành comedon(nhân mụn)?
A
Sừng hóa cổ nang lông
B
Nội tiết
C
Vi khuẩn
Câu 50
- EASY
Sai
Đặc điểm đúng về giới tính trong trứng cá là:
A
Không khác biệt
B
Nữ mắc nhiều hơn nam nhưng nam thường nặng hơn
C
Nam mắc nhiều hơn nữ