Chi tiết đáp án bài thi
2 - 987883333
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
108 Đường Điện Biên
Đề thi
Lang Ben
Kết quả
58/60
Thời gian làm bài
11:15
Thứ hạng
#21
Câu 1
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các vị trí sau, vị trí nào ít gợi ý lang ben nhất theo mô tả kinh điển?
A. Bẹn
B. Lòng bàn tay
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Ngực
D. Liên bả vai
Câu 2
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, nhận định nào là đúng nhất khi gặp người nghi lang ben tổn thương rộng, tái phát nhiều lần?
A. Có thể cân nhắc cần khám để đánh giá trước khi dùng thuốc uống
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ cần bôi dưỡng ẩm
C. Không cần xử trí gì
D. Chỉ đổi sang kháng sinh
Câu 3
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu bệnh nhân có dát vùng ngực, ngứa nhẹ khi nóng và soi tươi dương tính, bước tiếp cận hợp lý nhất là:
A. Chẩn đoán zona và dùng acyclovir
B. Chẩn đoán chốc và dùng kháng sinh
C. Chẩn đoán lang ben và điều trị chống nấm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chẩn đoán ghẻ và bôi permethrin
Câu 4
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân bôi ketoconazol nhưng rửa ngay sau 1 phút, khả năng nào dễ xảy ra?
A. Hiệu quả điều trị giảm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chắc chắn khỏi ngay
C. Làm bệnh thành zona
D. Tăng hiệu quả rõ rệt
Câu 5
Mức độ: EASY
Đúng
Một tổn thương dát có vảy mỏng, liên kết thành mảng lớn hình nhiều cung gợi ý nhiều nhất đến:
A. Nhọt
B. Hạt cơm
C. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Zona
Câu 6
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben cần phân biệt với phong thể I vì lý do nào?
A. Cả hai đều luôn đau rát nhiều
B. Cả hai đều chỉ ở niêm mạc
C. Cả hai đều có mụn mủ quanh nang lông
D. Cả hai đều có thể có dát thay đổi sắc tố
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 7
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ngứa trong lang ben thường tăng lên khi nào?
A. Khi trời nóng bức
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Không liên quan thời tiết
C. Chỉ khi trời lạnh sâu
D. Chỉ khi nhịn ăn
Câu 8
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Albendazol 400 mg x 1 lần/tháng
B. Cefalexin 500 mg x 1 lần/tháng
C. Acyclovir 400 mg x 1 lần/tháng
D. Itraconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 9
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi tổn thương lang ben có màu hồng, điều đó thường gợi ý:
A. Luôn là bội nhiễm nặng
B. Chắc chắn là giang mai II
C. Chắc chắn là chàm
D. Có thể có hiện tượng viêm nhẹ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 10
Mức độ: HARD
Sai
Itraconazol đường uống trong điều trị lang ben theo tài liệu là:
A. 50 mg/ngày x 1 ngày
B. 100-200 mg/ngày x 5 ngày
Đáp án đúng
C. 500 mg/ngày x 10 ngày
D. 200 mg/tuần x 12 tuần
Người chơi chọn
Câu 11
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí nào có thể gặp lang ben ở trẻ em tương đối thường hơn người lớn?
A. Niêm mạc mũi
B. Móng
C. Lòng bàn tay
D. Mặt
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 12
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân hỏi: 'Lang ben có phải do bẩn không?' Câu trả lời phù hợp nhất là:
A. Do ăn ngọt hoàn toàn
B. Là bệnh nấm da, dễ gặp khi có các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, khí hậu ẩm nóng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ do bẩn
D. Do virus nên không liên quan da dầu
Câu 13
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc toàn thân nào sau đây được nêu cho lang ben?
A. Prednisolon 40 mg/ngày
B. Acyclovir 800 mg x 5 lần/ngày
C. Cephalexin 500 mg/ngày x 3 ngày
D. Ketoconazol uống 200 mg/ngày x 5-7 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 14
Mức độ: EASY
Đúng
Bệnh phẩm soi trực tiếp lang ben thường được lấy bằng cách:
A. Lấy máu tĩnh mạch
B. Chọc hút dịch khớp
C. Sinh thiết cơ
D. Băng dính hoặc cạo vảy da ở thương tổn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 15
Mức độ: HARD
Đúng
Liệu trình bôi tại chỗ ketoconazol hoặc selenium sulfid trong lang ben theo tài liệu là:
A. 1 lần/ngày trong 1 ngày
B. Chỉ bôi khi ngứa
C. 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. 4 lần/ngày trong 3 ngày
Câu 16
Mức độ: HARD
Đúng
Nếu một người có tổn thương nghi lang ben nhưng chỉ muốn bôi vài hôm khi đỡ ngứa rồi ngưng, cần tư vấn rằng:
A. Điều trị không đủ thời gian dễ làm bệnh dai dẳng hoặc tái phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Có thể đổi sang corticoid
C. Chỉ cần hết ngứa là đủ
D. Không cần theo dõi gì
Câu 17
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với bạch biến?
A. Lang ben chỉ ở lòng bàn tay
B. Lang ben luôn trắng bệch hoàn toàn
C. Lang ben có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Lang ben không bao giờ ngứa
Câu 18
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí thường gặp nhất của lang ben là:
A. Niêm mạc miệng
B. Lòng bàn tay
C. Lòng bàn chân
D. Vùng ngực và liên bả vai
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 19
Mức độ: EASY
Đúng
Dấu hiệu nào giúp phát hiện vảy da trong trường hợp lang ben khó thấy rõ bằng mắt thường?
A. Dấu hiệu Auspitz
B. Dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Dấu hiệu Nikolsky
D. Dấu hiệu Darier
Câu 20
Mức độ: HARD
Đúng
Sai lầm tại nhà thuốc trong xử trí lang ben là:
A. Dặn để thuốc 10-15 phút rồi rửa
B. Dặn hạn chế yếu tố thuận lợi
C. Tư vấn dùng thuốc chống nấm tại chỗ đúng liệu trình
D. Tự khuyên dùng thuốc uống kéo dài mà không lưu ý gan thận
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 21
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc chống nấm tại chỗ được nêu có hiệu quả trong lang ben là:
A. Acyclovir 5%
B. Permethrin 5%
C. Mupirocin 2%
D. Ketoconazol 1-2% hoặc selenium sulfid 2,5%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 22
Mức độ: HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng ketoconazol tại chỗ đúng nhưng vẫn tái phát liên tục. Điều gì cần được nhấn mạnh thêm?
A. Phải kiểm soát yếu tố thuận lợi và cân nhắc biện pháp phòng tái phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ cần tăng số lần tắm
C. Dùng corticoid phối hợp
D. Chuyển sang kháng sinh
Câu 23
Mức độ: EASY
Đúng
Lang ben là bệnh do tác nhân nào gây ra?
A. Virus herpes
B. Nấm Malassezia
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Vi khuẩn tụ cầu
D. Ký sinh trùng ghẻ
Câu 24
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân lang ben tổn thương ít, khu trú, lựa chọn ưu tiên đầu tay thường là:
A. Acyclovir uống
B. Corticoid bôi
C. Kháng sinh uống
D. Thuốc chống nấm tại chỗ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 25
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán nào sau đây phù hợp hơn lang ben khi tổn thương là dát tăng hoặc giảm sắc tố, có vảy mỏng, vùng ngực lưng?
A. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chốc
C. Viêm mô bào
D. Nhọt
Câu 26
Mức độ: EASY
Đúng
Triệu chứng cơ năng của lang ben thường là:
A. Rát bỏng liên tục
B. Đau dữ dội
C. Không bao giờ ngứa
D. Ngứa nhẹ, rõ hơn khi nóng bức
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 27
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một lý do khiến lang ben dễ gặp ở vùng ngực và liên bả vai là:
A. Đây là vùng da tiết bã
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Đây là vùng ít tiếp xúc ánh sáng hoàn toàn
C. Đây là vùng không có tuyến mồ hôi
D. Vì luôn có ma sát cơ học mạnh
Câu 28
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, bệnh nhân mô tả 'mảng loang lổ màu nâu vàng ở lưng, cào ra phấn mịn' gợi ý nhiều nhất:
A. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Nhọt
C. Hạt cơm
D. Chốc
Câu 29
Mức độ: HARD
Đúng
Người bán thuốc thấy tổn thương nghi lang ben nhưng khách đang có bệnh gan chưa rõ mức độ và đòi dùng thuốc uống ngay. Cách ứng xử phù hợp nhất là:
A. Ưu tiên khuyên khám bác sĩ để đánh giá trước, vì thuốc toàn thân có nguy cơ cho gan thận
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Cho dùng gấp hai liều
C. Bán thuốc uống ngay cho đủ mạnh
D. Chuyển sang kháng sinh
Câu 30
Mức độ: HARD
Đúng
Một trẻ có dát giảm sắc tố ở mặt, có vảy mỏng nhẹ. Bước giúp tăng độ chắc chắn chẩn đoán lang ben là:
A. Chỉ hỏi có đau bụng không
B. Chụp X-quang ngực
C. Cào nhẹ tìm dấu hiệu vỏ bào hoặc soi tươi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Định lượng đường huyết ngay
Câu 31
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các màu sau, màu nào KHÔNG phải là màu tổn thương thường gặp của lang ben theo tài liệu?
A. Nâu
B. Hồng
C. Nâu vàng
D. Xanh tím đen
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 32
Mức độ: HARD
Đúng
Tại sao lang ben hay tái phát ở một số người dù đã điều trị khỏi đợt cấp?
A. Vì luôn kèm nhiễm khuẩn huyết
B. Vì Malassezia không bao giờ đáp ứng thuốc
C. Vì các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, suy giảm miễn dịch còn tồn tại
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Vì bắt buộc phải nằm viện
Câu 33
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có thể rất dễ nhầm khi tổn thương là dát giảm sắc tố?
A. Sởi
B. Viêm phổi
C. Bạch biến
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chốc
Câu 34
Mức độ: HARD
Đúng
Fluconazol đường uống cho lang ben theo tài liệu là:
A. 300 mg/tuần x 2 tuần
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. 600 mg liều duy nhất
C. 150 mg/ngày x 10 ngày
D. 50 mg/ngày x 1 tháng
Câu 35
Mức độ: HARD
Đúng
Nhóm thuốc nào sau đây cũng được nêu có thể dùng tại chỗ trong lang ben?
A. Nhóm azol và allylamin dạng kem hoặc dung dịch
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Thuốc kháng virus
C. Kháng sinh beta-lactam
D. Thuốc chống loạn thần
Câu 36
Mức độ: HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về thuốc chống nấm đường toàn thân trong lang ben?
A. Có thể gây tác dụng phụ, đặc biệt với gan thận
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Hoàn toàn an toàn, không cần lưu ý gì
C. Có thể tự dùng kéo dài không cần theo dõi
D. Chỉ gây tác dụng phụ ngoài da
Câu 37
Mức độ: HARD
Đúng
Một cách phòng tái phát lang ben được nêu là:
A. Uống kháng sinh mỗi tháng
B. Dùng mupirocin 1 lần/tuần
C. Dùng dầu gội ketoconazol 1 lần/tuần như xà phòng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Uống acyclovir hàng tuần
Câu 38
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu nào ủng hộ chẩn đoán lang ben hơn viêm nang lông?
A. Có ngòi mủ ở giữa
B. Đau nhức nhiều
C. Tổn thương dát có vảy mỏng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Tổn thương là sẩn mủ quanh nang lông
Câu 39
Mức độ: HARD
Đúng
Điểm nào sau đây là bẫy dễ nhầm giữa lang ben và viêm nang lông có ngứa?
A. Cả hai đều có thể ngứa
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Cả hai đều là dát tăng giảm sắc tố có vảy mỏng
C. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
D. Cả hai đều có bào tử xen sợi nấm ngắn
Câu 40
Mức độ: HARD
Đúng
Khi dùng ketoconazol hoặc selenium sulfid tại chỗ cho lang ben, nên để thuốc trên da bao lâu trước khi rửa?
A. 10-15 phút
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Để qua đêm
C. 1-2 phút
D. 30-60 phút
Câu 41
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Biểu hiện nào sau đây khiến nghĩ ít đến lang ben hơn?
A. Dát giảm sắc tố ở lưng, ngứa nhẹ
B. Dát nâu vàng ở ngực, vảy mỏng
C. Mảng hình nhiều cung ở liên bả vai
D. Dát trắng sữa ranh giới quá rõ, không vảy
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 42
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của lang ben?
A. Luôn có sốt cao
B. Thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và khó chịu nhẹ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
D. Bắt buộc nhập viện
Câu 43
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm tuổi hay gặp lang ben nhất là:
A. Chỉ phụ nữ có thai
B. Trẻ sơ sinh
C. Thiếu niên và người trẻ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Người rất cao tuổi
Câu 44
Mức độ: HARD
Đúng
Trong các lời dặn sau, lời dặn nào phù hợp nhất sau điều trị lang ben?
A. Uống kháng sinh dự phòng
B. Chuyển sang corticoid để da sáng nhanh
C. Ngưng thuốc ngay khi mới bớt ngứa và không cần làm gì thêm
D. Theo dõi tái phát và hạn chế yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 45
Mức độ: HARD
Sai
Nếu tổn thương chủ yếu là sẩn hoặc mụn mủ quanh nang lông, hướng chẩn đoán ít phù hợp nhất là:
A. Lang ben
Đáp án đúng
B. Folliculitis do nguyên nhân khác
C. Trứng cá
D. Viêm nang lông
Người chơi chọn
Câu 46
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, trường hợp nào nên thận trọng hơn trước khi khuyên dùng thuốc uống cho lang ben?
A. Người có tiền sử bệnh gan hoặc đang dùng nhiều thuốc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Tổn thương ít, khu trú
C. Người muốn bôi tại chỗ trước
D. Người ngứa nhẹ mùa nóng
Câu 47
Mức độ: HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về lang ben?
A. Luôn gây ngứa dữ dội và đau nhiều
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Do Malassezia gây ra
C. Hay gặp ở vùng da tiết bã
D. Soi tươi thường thấy bào tử xen sợi nấm ngắn
Câu 48
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào làm tăng khả năng tái phát lang ben nếu không được kiểm soát?
A. Ăn ít muối
B. Da dầu và mồ hôi nhiều kéo dài
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Uống nhiều nước
D. Đeo kính cận
Câu 49
Mức độ: HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về điều trị tại chỗ lang ben theo tài liệu?
A. Điều trị 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
B. Có thể dùng selenium sulfid 2,5%
C. Có thể dùng ketoconazol 1-2%
D. Bôi xong phải rửa ngay trong vài chục giây
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 50
Mức độ: EASY
Đúng
Xét nghiệm soi trực tiếp lang ben thường thấy:
A. Tế bào khổng lồ đa nhân
B. Bào tử xen kẽ với sợi nấm ngắn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Cầu khuẩn Gram dương
D. Tinh thể urat
Câu 51
Mức độ: EASY
Đúng
Dưới đèn Wood, tổn thương lang ben thường có màu:
A. Vàng sáng hoặc vàng huỳnh quang
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Tím than
C. Đỏ gạch
D. Xanh lá đậm
Câu 52
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben có thể cần phân biệt với giang mai II vì:
A. Cả hai đều luôn có ngứa dữ dội
B. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
C. Cả hai đều chỉ gặp ở trẻ em
D. Một số tổn thương da có thể thay đổi màu sắc và rải rác
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 53
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu soi tươi không thấy sợi nấm ngắn và bào tử, cần thận trọng vì có thể nghĩ đến:
A. Một bệnh giảm sắc tố khác
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chắc chắn là herpes
C. Chắc chắn là ghẻ
D. Chắc chắn vẫn là lang ben
Câu 54
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán xác định lang ben, yếu tố nào mang tính bổ trợ tại chỗ rất hữu ích tại phòng khám?
A. Siêu âm bụng
B. Điện tâm đồ
C. Chụp CT
D. Đèn Wood
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 55
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào của Malassezia khiến việc nuôi cấy khác với nhiều nấm khác?
A. Không thể thấy dưới kính hiển vi
B. Ưa dầu
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ sống ở niêm mạc
D. Chỉ sống trong máu
Câu 56
Mức độ: HARD
Đúng
Trong phòng tái phát, mục tiêu của dầu gội ketoconazol dùng như xà phòng là:
A. Giảm sự phát triển lại của nấm trên da
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Kháng khuẩn đường ruột
C. Thay thế hoàn toàn mọi thuốc điều trị
D. Làm trắng da nhanh
Câu 57
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh ra nhiều mồ hôi, da dầu, hay tái phát lang ben. Lời khuyên nào phù hợp nhất?
A. Uống kháng sinh mỗi đợt nóng
B. Bôi corticoid định kỳ
C. Chỉ cần bôi khi ngứa
D. Kết hợp điều trị và phòng tái phát bằng kiểm soát yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 58
Mức độ: HARD
Đúng
Nữ 22 tuổi, da lưng loang lổ tăng giảm sắc tố, không đau, đèn Wood vàng huỳnh quang. Hướng nghĩ phù hợp nhất là:
A. Bạch biến
B. Lao da
C. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Viêm da dầu
Câu 59
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với nấm thân?
A. Lang ben thường ở vùng tiết bã, vảy mỏng, ít viêm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Lang ben chỉ gặp ở niêm mạc
C. Lang ben gây đau nhiều
D. Lang ben luôn có bờ viêm đỏ nổi rõ
Câu 60
Mức độ: HARD
Đúng
Một bẫy thường gặp trong tư vấn là cho rằng mọi dát giảm sắc tố đều là bạch biến. Điểm nào giúp kéo hướng về lang ben?
A. Chỉ có ở đầu chi
B. Hoàn toàn không vảy
C. Có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Luôn trắng sữa đồng nhất