QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 06/07/2026 10:54
Thông tin bài thi
Người chơi
truongdonha
Số điện thoại
987456
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
TDP Do Nha
Đề thi
Tăng huyết áp
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về tăng huyết áp
Mã lượt thi
cd6a139a-bd89-4862-88d8-4581435abccf
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
50
Số câu sai
0
Thời gian
03:03
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- MEDIUM
Đúng
"Uống cà phê mỗi ngày làm tăng HA nên bệnh nhân THA phải bỏ cà phê hoàn toàn" – đúng hay sai?
A
Sai hoàn toàn: Caffeine gây tăng HA tạm thời 5–10 mmHg trong 30–60 phút. Người uống đều đặn → quen caffeine → tác dụng tăng HA tạm thời giảm dần. Nghiên cứu dài hạn: uống 1–2 tách cà phê/ngày không tăng nguy cơ THA mạn tính. Hạn chế: > 4–5 tách/ngày hoặc uống trước đo HA
B
Đúng vì caffeine kích thích thần kinh trung ương
C
Đúng, cà phê luôn tăng HA
D
Đúng với tất cả loại cà phê kể cả decaf
Câu 2
- MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân 58 tuổi THA đang dùng amlodipine + perindopril (ACEI) bị ho kéo dài. Nên đổi thuốc thế nào và TPCN nào cần điều chỉnh?
A
Thêm thuốc trị ho để giải quyết triệu chứng
B
Ngừng cả 2 thuốc vì tạo tương tác gây ho
C
Đổi perindopril (ACEI) sang ARB (valsartan hoặc telmisartan): cùng ức chế RAAS nhưng không gây ho. Giữ nguyên amlodipine. Phối hợp ARB + CCB là phác đồ chuẩn ESH/BYT. TPCN: không cần đổi (Omega-3, CoQ10, Mg vẫn phù hợp với ARB; Kali viên TRÁNH khi dùng ARB)
D
Giảm liều perindopril xuống ½ để giảm ho
Câu 3
- MEDIUM
Đúng
Nguyên tắc nào quan trọng nhất khi gặp bệnh nhân HA rất cao (≥ 180/120 mmHg) không có triệu chứng cấp cứu?
A
KHÔNG hạ HA quá nhanh (nguy cơ thiếu máu não/tim/thận); nghỉ ngơi, đo lại sau 15–30 phút, liên hệ bác sĩ trong ngày. Mục tiêu: giảm ≤ 25% HA trong vài giờ, không cần đạt mục tiêu ngay
B
Hạ HA xuống bình thường nhanh nhất có thể trong 30 phút
C
Không cần làm gì nếu không có triệu chứng
D
Cho uống thêm liều thuốc THA ngay tại chỗ
Câu 4
- MEDIUM
Đúng
Ông hỏi thêm về thời điểm uống TPCN kết hợp với thuốc đang dùng. Lịch uống đúng nhất?
A
Uống tất cả TPCN vào buổi sáng cùng lúc với thuốc để tiện
B
Tất cả TPCN uống tối cùng Rosuvastatin
C
Sáng (cùng bữa ăn): Amlodipine + Perindopril + Omega-3 ½ liều + D3+K2 + Vitamin C. Tối (cùng bữa ăn): Rosuvastatin + CoQ10 Ubiquinol 200 mg + Omega-3 ½ liều còn lại. Trước ngủ: Magiê Glycinate 300 mg
D
Không cần lịch cụ thể, uống bất kỳ lúc nào trong ngày
Câu 5
- MEDIUM
Đúng
Tại sao kali từ thực phẩm an toàn hơn kali viên bổ sung trong hỗ trợ hạ HA?
A
Kali viên không hấp thu được
B
Kali thực phẩm chứa vitamin bổ sung
C
Kali thực phẩm: lượng K+ tăng từ từ qua bữa ăn → thận điều hòa kịp → ít nguy cơ tăng K+ máu đột ngột. Kali viên tập trung: K+ tăng nhanh trong máu → nguy cơ hyperkalemia, đặc biệt nguy hiểm khi đang dùng ACEI/ARB/lợi tiểu giữ K+
D
Không có sự khác biệt về an toàn
Câu 6
- MEDIUM
Đúng
Tại sao Vitamin D3 nên uống vào buổi SÁNG trong điều trị hỗ trợ THA?
A
D3 có thể tăng tỉnh táo và kích thích nhẹ (tương tự ánh sáng ban ngày – điều hòa nhịp sinh học) → uống tối có thể ảnh hưởng giấc ngủ ở một số người; D3 cũng tan trong dầu → hấp thu tốt nhất với bữa ăn sáng có chất béo
B
Hấp thu D3 chỉ xảy ra vào ban sáng
C
Thời gian uống D3 không ảnh hưởng gì
D
D3 chỉ tương tác với thuốc THA khi uống buổi tối
Câu 7
- MEDIUM
Đúng
"Cam thảo (licorice) là thảo dược bổ dưỡng tốt cho bệnh nhân THA để tăng cường sức khỏe" – đúng hay sai?
A
An toàn nếu dùng cam thảo khô đun nước
B
Đúng, cam thảo là thảo dược cổ truyền lành tính
C
Chỉ cần giảm liều là dùng được
D
SAI VÀ NGUY HIỂM: Cam thảo chứa glycyrrhizin → ức chế 11β-HSD2 → cortisol không bị chuyển đổi ở thận → cortisol kích thích receptor mineralocorticoid → giữ Na+, thải K+ → THA giả cường aldosterone. Cam thảo CHỐNG CHỈ ĐỊNH với THA
Câu 8
- MEDIUM
Đúng
Tại sao bộ Omega-3 + CoQ10 + Magiê được gọi là "bộ ba nền tảng" TPCN cho bệnh nhân THA?
A
Đây là 3 vitamin thiết yếu nhất cho tim mạch
B
Ba TPCN này điều trị được THA không cần thuốc
C
Vì đây là 3 TPCN đắt tiền nhất
D
Ba cơ chế bổ sung nhau: Omega-3 (giãn mạch + kháng viêm nội mô qua NO và prostaglandin), CoQ10 (tối ưu hóa năng lượng tim và nội mô + bảo vệ khi dùng statin), Magiê (đối kháng calci tự nhiên giãn mạch + giảm giao cảm). Cùng nhau: giảm HA 7–12 mmHg không tương tác thuốc đáng kể
Câu 9
- MEDIUM
Đúng
Lợi ích quan trọng nhất của đo HA tại nhà (HBPM) so với đo tại phòng khám là gì?
A
Rẻ hơn và tiện lợi hơn
B
Loại bỏ "hiệu ứng áo choàng trắng" (HA cao giả tạo khi ở phòng khám) và phát hiện "THA ẩn" (HA bình thường tại phòng khám nhưng cao tại nhà thực chất); đồng thời tăng sự tuân thủ điều trị
C
Máy đo tại nhà chính xác hơn máy tại phòng khám
D
Bác sĩ có thể xem kết quả trực tiếp từ xa
Câu 10
- MEDIUM
Đúng
Tại sao "giảm căng thẳng stress" được đưa vào điều trị không dùng thuốc THA?
A
Stress mạn tính → kích hoạt trục HPA → cortisol tăng → giữ Na+/nước + kích thích giao cảm + tăng noradrenaline → co mạch → tăng HA mạn tính. Giảm stress 3–4 mmHg HATT qua thiền định
B
Thuốc THA điều trị đủ stress không cần can thiệp thêm
C
Stress chỉ ảnh hưởng tâm lý, không liên quan HA sinh lý
D
Stress chỉ gây THA nhất thời, không gây THA mạn tính
Câu 11
- MEDIUM
Đúng
Chế độ ăn DASH khuyến cáo tăng loại thực phẩm nào để giảm HA?
A
Thịt đỏ và thực phẩm giàu protein động vật
B
Nước ngọt không đường và cà phê
C
Trứng và phomai
D
Rau củ quả (giàu Kali, Magiê), ngũ cốc nguyên hạt, sữa ít béo, cá và đậu hũ – giảm thịt đỏ và muối
Câu 12
- MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân 45 tuổi THA + ĐTĐ type 2 + LDL cao 4.8 mmol/L đang dùng: Amlodipine 5 mg + Metformin 1000 mg + Atorvastatin 20 mg. TPCN tối ưu nhất là gì?
A
Berberine 500 mg x 2 + Omega-3 3000 mg + CoQ10 Ubiquinol 200 mg + Magiê Glycinate 300 mg + D3+K2
B
Chỉ CoQ10 vì đang dùng statin
C
Ginkgo + Nattokinase + Berberine
D
Calcium liều cao + Kali viên
Câu 13
- MEDIUM
Đúng
Tăng huyết áp được chẩn đoán khi nào theo Hướng dẫn BYT Việt Nam 2021?
A
HATT ≥ 140 mmHg và/hoặc HATTr ≥ 90 mmHg, đo đúng kỹ thuật ít nhất 2 lần tại 2 thời điểm khám khác nhau
B
HA ≥ 130/80 mmHg đo một lần
C
HA ≥ 140/90 mmHg chỉ cần đo 1 lần
D
HA ≥ 150/95 mmHg
Câu 14
- MEDIUM
Đúng
Chẹn beta (bisoprolol, metoprolol) không được dùng cho nhóm bệnh nhân nào?
A
Người có hen phế quản hoặc COPD nặng (block β2 receptor phế quản → co thắt phế quản nguy hiểm) và block nhĩ thất độ 2–3 (làm chậm dẫn truyền thêm)
B
Người có THA kèm đái tháo đường
C
Người > 70 tuổi
D
Người có THA kèm suy thận nhẹ
Câu 15
- MEDIUM
Đúng
Chế độ ăn DASH khuyến cáo lượng muối bao nhiêu mỗi ngày và giảm được bao nhiêu mmHg HA?
A
Không có ngưỡng cụ thể về muối
B
< 5.8g muối/ngày (< 2300 mg Na); giảm 5–6 mmHg. Mục tiêu lý tưởng: < 3.75g muối (< 1500 mg Na); giảm thêm 5–6 mmHg
C
< 5g muối/ngày (< 2000 mg Na); giảm 2–3 mmHg
D
< 10g muối/ngày; giảm 10 mmHg
Câu 16
- MEDIUM
Đúng
Magiê Glycinate được ưu tiên hơn Magiê Oxide trong hỗ trợ THA vì lý do gì?
A
Magiê Glycinate chứa nhiều Mg hơn mỗi viên
B
Không có sự khác biệt về hiệu quả hạ áp
C
Magiê Glycinate hấp thu 60–80% (so với Oxide chỉ 4%); ít gây tiêu chảy; Glycine là amino acid ức chế thần kinh bổ sung tác dụng thư giãn mạch máu và cải thiện giấc ngủ
D
Magiê Oxide phù hợp hơn cho bệnh nhân THA
Câu 17
- MEDIUM
Đúng
Omega-3 hỗ trợ giảm huyết áp qua cơ chế chính nào?
A
Ức chế enzyme ACE trực tiếp như thuốc ACEI
B
Giảm nhịp tim như thuốc chẹn beta
C
EPA và DHA kích thích sản xuất NO từ nội mô mạch máu và giảm thromboxane A2 → giãn mạch; giảm triglyceride 20–30%; kháng viêm nội mô
D
Tăng thải Na+ qua thận như lợi tiểu
Câu 18
- MEDIUM
Đúng
Vitamin D3 hỗ trợ hạ áp theo cơ chế nào?
A
Vitamin D3 có tác dụng lợi tiểu trực tiếp
B
Vitamin D3 ức chế hệ RAAS qua receptor VDR (Vitamin D Receptor) → giảm tiết Renin → giảm tạo Angiotensin II → giảm HA. Thiếu D3 liên quan tăng nguy cơ THA 30–50%
C
Vitamin D3 ức chế thụ thể beta giao cảm
D
Vitamin D3 tăng sản xuất NO
Câu 19
- MEDIUM
Đúng
Tại sao bệnh nhân THA cần uống thuốc đều đặn ngay cả khi HA đã về bình thường?
A
Vì thuốc THA gây lệ thuộc và cần dùng liên tục
B
HA về bình thường là do thuốc đang hoạt động liên tục. Ngừng thuốc → HA tăng trở lại (thường trong vài ngày đến vài tuần); THA nguyên phát không có thuốc nào chữa khỏi hoàn toàn
C
Vì thuốc THA có tác dụng phụ nguy hiểm nếu ngừng đột ngột
D
Vì bác sĩ không muốn bệnh nhân ngừng thuốc
Câu 20
- MEDIUM
Đúng
CoQ10 đặc biệt cần thiết cho bệnh nhân THA đang dùng thuốc nhóm nào?
A
Thuốc hạ lipid máu nhóm Statin (atorvastatin, rosuvastatin) – ức chế HMG-CoA reductase làm giảm cả cholesterol lẫn CoQ10 nội sinh → cơ tim thiếu năng lượng
B
Thuốc lợi tiểu (HCTZ, furosemide)
C
Thuốc ARB (losartan, valsartan)
D
Thuốc chẹn beta (bisoprolol, metoprolol)
Câu 21
- MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu nào cần GỌI CẤP CỨU 115 NGAY cho bệnh nhân THA?
A
HA cao nhưng không có triệu chứng gì
B
HA ≥ 180/120 mmHg kèm FAST (mặt méo, liệt tay, nói khó) hoặc đau đầu dữ dội đột ngột hoặc đau ngực dữ dội
C
Bệnh nhân quên uống thuốc THA 1 ngày
D
HA đo được 155/95 mmHg và đau đầu nhẹ
Câu 22
- MEDIUM
Đúng
Cơ chế nào giải thích tại sao Resveratrol (từ nho đỏ, berries) hỗ trợ hạ áp?
A
Resveratrol hoạt hóa SIRT1 (sirtuin-1) và AMPK → tăng eNOS → tăng NO; ức chế NF-κB → giảm viêm nội mô; hoạt hóa Nrf2 → tăng enzymes chống oxy hóa bảo vệ NO; giảm endothelin-1 (chất co mạch)
B
Resveratrol ức chế enzyme ACE
C
Resveratrol là lợi tiểu mạnh hơn furosemide
D
Resveratrol chỉ có tác dụng chống lão hóa, không liên quan HA
Câu 23
- MEDIUM
Đúng
Cơ chế nào giải thích Magiê hỗ trợ giảm HA như thuốc "chẹn calci tự nhiên"?
A
Magiê lợi tiểu giúp thải Na+
B
Magiê cạnh tranh với calci tại kênh calci loại L (VDCC) trên tế bào cơ trơn mạch máu → giảm luồng calci vào tế bào → ít co cơ trơn mạch máu → giãn mạch. Cũng ức chế giải phóng noradrenaline từ đầu tận thần kinh giao cảm
C
Magiê block receptor beta giao cảm
D
Magiê ức chế enzyme ACE trực tiếp
Câu 24
- MEDIUM
Đúng
Berberine hỗ trợ hạ áp đặc biệt hiệu quả trong bối cảnh nào?
A
THA ở phụ nữ có thai
B
THA kèm đái tháo đường type 2, kháng insulin hoặc hội chứng chuyển hóa: Berberine hoạt hóa AMPK → cải thiện nhạy cảm insulin → giảm tăng insulin bù trừ (gây THA); giảm LDL; ức chế ACE nhẹ
C
THA cấp tính cần hạ áp nhanh
D
THA ở người gầy, không có bệnh đi kèm
Câu 25
- MEDIUM
Đúng
Pycnogenol (OPC từ vỏ thông Pháp) hỗ trợ hạ áp qua cơ chế nào?
A
Ức chế calci vào tế bào cơ trơn như thuốc chẹn calci
B
Lợi tiểu nhẹ → giảm thể tích tuần hoàn
C
OPC ức chế ACE (như ACEI nhẹ) và tăng sản xuất NO từ nội mô + chống oxy hóa bảo vệ thành mạch + giảm kết tập tiểu cầu
D
Ức chế thụ thể beta như thuốc chẹn beta
Câu 26
- MEDIUM
Đúng
Chị Hương đồng ý uống thuốc và muốn biết TPCN nào phù hợp nhất để hỗ trợ thêm?
A
Berberine liều cao để hạ HA nhanh thay thuốc
B
Chỉ cần uống thuốc là đủ, không cần TPCN
C
Omega-3 2000 mg (sáng) + Magiê Glycinate 300 mg (tối) + Vitamin D3 2000 IU + Vitamin C 500 mg + Pycnogenol 100 mg nếu THA kèm phù mắt cá hoặc muốn thêm hỗ trợ mạch máu. Không cần CoQ10 vì không dùng statin
D
Kali 600 mg/ngày để giảm muối ảnh hưởng HA
Câu 27
- MEDIUM
Đúng
Kỹ thuật đặt vòng bít đo HA đúng là như thế nào?
A
Vị trí không quan trọng miễn là máy hiển thị số
B
Vòng bít đặt cao hơn khuỷu tay 2–3 cm, đường dấu ống hướng về phía trong cạnh ĐM, vừa khít lọt 2 ngón tay; cánh tay đặt ngang mức tim
C
Đặt dưới khuỷu tay, siết thật chặt để không bị trượt
D
Đặt thẳng khớp khuỷu, kéo thật chặt
Câu 28
- MEDIUM
Đúng
Tại sao CoQ10 dạng Ubiquinol (dạng khử) ưu tiên cho người > 50 tuổi so với Ubiquinone (dạng oxy hóa)?
A
Theo tuổi: enzyme NADH/NADPH-dependent oxidoreductase chuyển Ubiquinone → Ubiquinol hoạt tính giảm dần. Người > 50 tuổi khả năng chuyển đổi kém → Ubiquinone ít được chuyển thành dạng hoạt tính. Ubiquinol hấp thu trực tiếp, sinh khả dụng gấp 2–8 lần so với Ubiquinone ở người cao tuổi
B
Ubiquinol có thêm tác dụng kháng khuẩn
C
Ubiquinol rẻ hơn và phổ biến hơn
D
Ubiquinol không cần hấp thu qua ruột
Câu 29
- MEDIUM
Đúng
"Uống nước ép cần tây mỗi ngày có thể thay thế thuốc THA" – đúng hay sai?
A
Đúng nếu THA độ 1 mới chẩn đoán
B
Đúng, cần tây có 3-n-butylphthalide hạ áp hiệu quả
C
SAI: Cần tây có 3-n-butylphthalide (giãn cơ trơn mạch máu) và apigenin (chống oxy hóa nhẹ) – có tác dụng hỗ trợ nhỏ (~3–4 mmHg). Không đủ mạnh để thay thế thuốc THA đặc biệt THA độ 2–3. Không thể thay thế phác đồ điều trị của bác sĩ
D
Đúng nếu kết hợp với tỏi
Câu 30
- MEDIUM
Đúng
Thuốc nhóm ACE inhibitor (captopril, enalapril) gây tác dụng phụ phổ biến nhất là gì?
A
Ho khan dai dẳng (10–20% bệnh nhân) do tích lũy bradykinin – xảy ra ngay cả khi đang kiểm soát HA tốt
B
Phù mắt cá chân
C
Chậm nhịp tim
D
Tăng kali máu
Câu 31
- MEDIUM
Đúng
"THA của tôi đã về bình thường 3 tháng nay, tôi nghỉ thuốc được rồi" – đúng hay sai?
A
Đúng nếu đã uống 6 tháng
B
Đúng, HA bình thường = đã khỏi
C
SAI VÀ NGUY HIỂM: HA bình thường là nhờ thuốc đang hoạt động. Ngừng thuốc → HA tăng trở lại trong vài ngày đến vài tuần → tăng nguy cơ đột quỵ và nhồi máu cơ tim đột ngột. THA nguyên phát không chữa khỏi được
D
Đúng nếu thay đổi lối sống tốt
Câu 32
- MEDIUM
Đúng
Lợi tiểu Thiazide (HCTZ, Indapamide) nên uống vào thời điểm nào trong ngày?
A
Trước bữa ăn sáng 30 phút để hấp thu tốt hơn
B
Bất kỳ lúc nào đều được
C
Buổi SÁNG để tránh tiểu đêm nhiều gây mất ngủ và nguy cơ té ngã
D
Buổi tối trước ngủ để tác dụng suốt đêm
Câu 33
- MEDIUM
Đúng
"Người THA bị đau đầu là HA đang tăng, cần uống thuốc ngay" – đúng hay sai?
A
Đúng nếu đau đầu vùng gáy
B
Đúng nếu kèm buồn nôn
C
SAI: Hầu hết THA KHÔNG có triệu chứng (THA = "kẻ giết người thầm lặng"). Đau đầu ở người THA thường do: căng thẳng, thiếu ngủ, mất nước, cảm cúm – không liên quan HA. Chỉ đau đầu + HA ≥ 180/120 mmHg mới gợi ý biến chứng. Đo HA trước khi xử trí
D
Đúng, đau đầu luôn là dấu hiệu THA
Câu 34
- MEDIUM
Đúng
Phân tích tình trạng mệt mỏi và đau cơ của ông Thắng, TPCN ưu tiên số 1 là gì?
A
Vitamin E liều cao để giảm mỏi cơ
B
CoQ10 Ubiquinol 200 mg/ngày: Rosuvastatin (statin) ức chế HMG-CoA reductase → giảm CoQ10 nội sinh → thiếu năng lượng ty thể cơ → đau cơ (myalgia) và mệt mỏi. CoQ10 Ubiquinol (hấp thu tốt hơn ở 55 tuổi) là ưu tiên số 1. Thêm: Omega-3 2000–3000 mg + Magiê Glycinate 300 mg tối
C
Kali viên + Magiê Oxide để chống chuột rút
D
Berberine 500 mg × 2 để thay statin
Câu 35
- MEDIUM
Đúng
"Thuốc THA (thuốc huyết áp) gây lệ thuộc và làm thận yếu đi theo thời gian" – đúng hay sai?
A
Đúng nếu dùng > 5 năm
B
SAI: Hầu hết thuốc THA (đặc biệt ACEI/ARB) thực sự BẢO VỆ thận bằng cách giảm áp lực lọc cầu thận và giảm protein niệu. THA không được điều trị → hại thận nhiều hơn thuốc. Không có lệ thuộc sinh lý như BZD hay opioid
C
Đúng, dùng thuốc lâu dài hại thận
D
Đúng với thuốc lợi tiểu
Câu 36
- MEDIUM
Đúng
"HA đang cao 165/100 mmHg thì nên uống thêm 1 viên thuốc HA ngoài liều thường ngày" – đúng hay sai?
A
SAI VÀ NGUY HIỂM: hạ HA quá nhanh có thể gây thiếu máu não, nhồi máu cơ tim. Không tự tăng liều thuốc. Đúng: nghỉ ngơi 15–30 phút → đo lại. Nếu vẫn cao và có triệu chứng → liên hệ bác sĩ hoặc đến cấp cứu
B
Đúng, uống thêm để hạ nhanh
C
Đúng nếu chỉ uống thêm ½ viên
D
Đúng nếu là lần đầu HA cao như vậy
Câu 37
- MEDIUM
Đúng
"Bệnh nhân THA có thể đo HA lúc đang đứng, đi bộ, hoặc sau bữa ăn để có kết quả đại diện hơn" – đúng hay sai?
A
Đúng, đo nhiều tư thế cho kết quả toàn diện
B
SAI: Đo HA trong các điều kiện này cho kết quả không đại diện cho HA cơ bản. HA thay đổi liên tục: tăng sau bữa ăn (tiêu hóa cần nhiều máu), sau vận động, khi đứng (hạ HA tư thế). Chỉ đo trong điều kiện chuẩn: ngồi nghỉ 5 phút, không vận động, không ăn 30 phút trước
C
Đúng nếu đo 3 lần và lấy trung bình
D
Đúng khi cần kiểm tra THA tư thế
Câu 38
- MEDIUM
Đúng
Tư vấn đúng nhất về quyết định điều trị của chị Hương?
A
Đồng ý cho thử TPCN 3 tháng rồi mới uống thuốc
B
Từ chối tư vấn vì đây là quyết định của bác sĩ
C
THA độ 2 (155/95): không thể chỉ dùng TPCN. Giải thích: TPCN giảm tối đa 10–12 mmHg khi dùng đầy đủ trong 3 tháng; cần giảm thêm 15–25 mmHg nữa mới đạt mục tiêu. Giải thích lo sợ: thuốc THA không gây "nghiện"; Amlodipine BẢO VỆ thận chứ không hại thận. Khuyến nghị: uống thuốc bác sĩ kê ĐỒNG THỜI với thay đổi lối sống và TPCN hỗ trợ
D
Đồng ý thử TPCN vì THA nhẹ chưa cần thuốc
Câu 39
- MEDIUM
Đúng
"Bị THA nên ăn kiêng hoàn toàn muối – không cho muối vào thức ăn là đủ" – đúng hay sai?
A
Không cần kiêng muối nếu uống thuốc đủ liều
B
Đúng, không dùng muối là tốt nhất
C
Đúng nếu không ăn ngoài nhà hàng
D
Sai và chưa đủ: 70–80% muối ăn đến từ thực phẩm chế biến sẵn, đóng gói, nhà hàng. Không muối nấu ăn tại nhà chỉ giảm 20–30% tổng Na. Quan trọng hơn: đọc nhãn thực phẩm và tránh: mắm, nước tương, bột canh, snack mặn, thực phẩm đóng hộp, thức ăn nhanh
Câu 40
- MEDIUM
Đúng
"Máy đo HA tại nhà rẻ tiền thường không chính xác, chỉ nên đo tại nhà thuốc hoặc phòng khám" – đúng hay sai?
A
Đúng chỉ với máy cổ tay
B
Đúng, máy rẻ không tin được
C
Đúng vì máy nhà thuốc được bảo dưỡng định kỳ
D
Sai: máy đo HA điện tử cổ tay hoặc bắp tay có xác nhận validation (ESH, BHS, AAMI) đều đáng tin cậy dù giá trung bình (~300,000–1,000,000 VNĐ). Đo tại phòng khám có nguy cơ "hiệu ứng áo choàng trắng". Điều kiện: mua máy có nhãn xác nhận quốc tế và kiểm tra định kỳ tại nhà thuốc
Câu 41
- MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân THA đang uống amlodipine hỏi mua thêm "thuốc bổ tim mạch ginkgo biloba". Tư vấn đúng nhất?
A
Bán bình thường vì ginkgo chỉ là TPCN
B
Không cần kiểm tra, bán tự do
C
Kiểm tra thuốc đang dùng: nếu chỉ amlodipine và không dùng warfarin/aspirin → Ginkgo ít tương tác đáng kể. NHƯNG cần lưu ý: Ginkgo ức chế kết tập tiểu cầu nhẹ + ức chế nhẹ CYP3A4. Tư vấn báo bác sĩ. Nếu đang thêm aspirin hoặc warfarin → KHÔNG nên dùng Ginkgo
D
Ginkgo và amlodipine tương tác rất nguy hiểm
Câu 42
- MEDIUM
Đúng
Thời điểm lý tưởng để uống thuốc THA buổi sáng và liên quan đến đo HA tại nhà như thế nào?
A
Đo HA TRƯỚC KHI uống thuốc (và trước bữa sáng): ghi nhận HA trước liều (trough level) – thời điểm thuốc sắp hết tác dụng, thể hiện sự kiểm soát HA liên tục 24 giờ
B
Uống thuốc tối trước ngủ, không cần đo sáng
C
Thứ tự đo HA và uống thuốc không quan trọng
D
Uống thuốc TRƯỚC KHI đo HA sáng để thấy hiệu quả ngay
Câu 43
- MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân THA đang uống thuốc bị ho khan, hỏi có thể ngừng thuốc không?
A
Ho là tác dụng phụ nhỏ, tiếp tục uống thuốc bình thường
B
Đúng, cần ngừng thuốc ngay vì ho là dấu hiệu nguy hiểm
C
Uống thêm thuốc ho để khắc phục
D
Không tự ngừng. Đây hầu như chắc chắn là ho do thuốc ACE inhibitor (captopril, enalapril). Báo bác sĩ để đổi sang thuốc ARB (losartan, valsartan) – hiệu quả tương đương, không gây ho
Câu 44
- MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân THA đang dùng ARB (losartan) muốn bổ sung Kali viên để bảo vệ tim mạch. Tư vấn đúng nhất?
A
KHÔNG bán Kali viên: ARB giảm thải K+ qua thận (ức chế aldosterone) → K+ máu có xu hướng cao hơn bình thường. Thêm Kali viên → TĂNG K+ MÁU nguy hiểm (loạn nhịp tim). Tư vấn bổ sung K+ QUA THỰC PHẨM an toàn hơn
B
Bán Kali viên liều thấp 50 mg là an toàn
C
Bán Kali 100 mg viên uống hàng ngày như TPCN bình thường
D
Kali viên và ARB không có tương tác
Câu 45
- MEDIUM
Đúng
Tác dụng phụ nào của thuốc chẹn calci nhóm dihydropyridine (amlodipine) phổ biến nhất?
A
Tăng K+ máu
B
Ho khan
C
Chậm nhịp tim
D
Phù mắt cá chân (do giãn mạch ngoại vi), đỏ bừng mặt và đau đầu (nhất là giai đoạn đầu)
Câu 46
- MEDIUM
Đúng
Vitamin K2 (MK-7) có vai trò gì đặc biệt trong bảo vệ mạch máu ở bệnh nhân THA?
A
K2 là Vitamin K thông thường cần cho đông máu
B
K2 MK-7 hoạt hóa MGP (Matrix GLA Protein) → ngăn calci lắng đọng vào thành động mạch (vôi hóa mạch máu) → mạch đàn hồi hơn → giảm HATT. THA lâu năm thường kèm vôi hóa mạch máu làm HATT tăng thêm
C
K2 giúp đông máu nhanh hơn
D
K2 tăng sản xuất tiểu cầu
Câu 47
- MEDIUM
Đúng
Tư vấn đúng nhất và khẩn cấp nhất cho trường hợp này?
A
Cho dùng thử 1 tuần xem INR thay đổi không
B
Hoàn toàn đồng ý, Nattokinase tốt cho tim mạch
C
TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng Nattokinase khi đang uống Warfarin: Nattokinase là enzyme phân giải fibrin + ức chế kết tập tiểu cầu → kết hợp warfarin (chống đông mạnh) → nguy cơ xuất huyết não, xuất huyết tiêu hóa nặng. TPCN an toàn thay thế: CoQ10 Ubiquinol 100 mg (không tương tác warfarin) + Omega-3 1000–2000 mg (kiểm tra INR 2–4 tuần sau) + Magiê Glycinate. Tuyệt đối KHÔNG: K2 MK-7, Nattokinase, Ginkgo, Vitamin E liều cao
D
Bán thêm Nattokinase vì là TPCN tự nhiên an toàn
Câu 48
- MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân THA 70 tuổi đang dùng warfarin vì rung nhĩ. TPCN nào phải tuyệt đối tránh?
A
Tất cả TPCN đều an toàn với warfarin
B
Nattokinase, Ginkgo Biloba, Omega-3 liều > 3g/ngày, Vitamin E liều cao, Vitamin K2 MK-7 – tất cả đều tương tác với warfarin theo các cơ chế khác nhau làm tăng nguy cơ xuất huyết hoặc thay đổi INR
C
Chỉ Nattokinase là nguy hiểm, các TPCN khác OK
D
CoQ10 và Magiê
Câu 49
- MEDIUM
Đúng
L-Arginine có vai trò gì trong hỗ trợ hạ huyết áp?
A
L-Arginine chỉ có lợi cho phục hồi cơ bắp, không liên quan HA
B
L-Arginine giảm nhịp tim như chẹn beta
C
L-Arginine là tiền thân của Nitric Oxide (NO) qua enzyme eNOS → giãn mạch trực tiếp
D
L-Arginine lợi tiểu nhẹ
Câu 50
- MEDIUM
Đúng
Tập thể dục aerobic được khuyến cáo như thế nào để hỗ trợ điều trị THA?
A
Chỉ bài tập sức mạnh (tạ, squat) 2 lần/tuần
B
Cường độ vừa phải (60–70% nhịp tim tối đa): đi bộ nhanh, bơi, đạp xe 30–45 phút × 5 ngày/tuần (≥ 150 phút/tuần aerobic), giảm 5–7 mmHg HATT
C
Bất kỳ tập thể dục nào miễn đủ 60 phút/ngày
D
Cường độ cao (HIIT) 3 lần/tuần để đạt hiệu quả nhanh nhất