QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
Lê Tâm Đắc
Số điện thoại
0000972802962
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
TDP Do Nha
Đề thi
Nấm móng
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Bệnh Nấm Móng
Mã lượt thi
cee7fa63-0b2d-4a43-8da6-ed2dfaad934f
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
49
Số câu sai
1
Thời gian
05:28
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ >40 kg có liều:
A
125 mg/ngày
B
62,5 mg/ngày
C
250 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
500 mg/ngày
Câu 2 - EASY
Đúng
Nhóm tác nhân nào chiếm trên 90% các trường hợp nấm móng?
A
Nấm mốc
B
Nấm men
C
Nấm sợi dermatophyte
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Malassezia
Câu 3 - MEDIUM
Đúng
Cách dùng ciclopiroxolamin trong nấm móng theo tài liệu là:
A
Bôi 2 lần/tuần cố định
B
Bôi 1 lần/tháng
C
Chỉ bôi khi ngứa
D
Bôi hằng ngày đến khi khỏi
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 4 - HARD
Đúng
Tiêu chuẩn khỏi bệnh của nấm móng gồm:
A
Xét nghiệm nấm âm tính và móng mọc lại bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ giảm đau
C
Chỉ hết ngứa
D
Chỉ màu móng đẹp hơn
Câu 5 - HARD
Đúng
Liều fluconazol đường uống cho nấm móng người lớn theo tài liệu là:
A
150–200 mg/ngày x 7 ngày
B
50 mg/ngày x 3 ngày
C
300 mg/tuần x 2 tuần
D
150–200 mg/tuần x 9 tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 6 - MEDIUM
Đúng
Trong nghi ngờ nấm móng, xét nghiệm nào nên làm cho tất cả các trường hợp?
A
Soi trực tiếp tìm nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ sinh thiết PAS
C
Chỉ cấy máu
D
Chỉ công thức máu
Câu 7 - HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng itraconazol cho trẻ trên 50 kg là:
A
250 mg/ngày x 3 ngày
B
100 mg x 1 lần/ngày x 1 tuần
C
200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
50 mg/ngày x 1 tháng
Câu 8 - EASY
Đúng
Biểu hiện lâm sàng của nấm móng thay đổi chủ yếu theo:
A
Vị trí thâm nhập của vi nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Mùa trong năm
C
Nhóm máu
D
Chiều cao người bệnh
Câu 9 - EASY
Đúng
Chẩn đoán nấm móng theo tài liệu dựa vào:
A
Biểu hiện lâm sàng và xét nghiệm tìm nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ dựa vào lâm sàng
C
Chỉ dựa vào tiền sử ngứa
D
Chỉ dựa vào màu móng thay đổi
Câu 10 - EASY
Đúng
Dấu hiệu lâm sàng điển hình của SWO là:
A
Viêm quanh móng mưng mủ cấp
B
Móng tiêu hủy toàn bộ ngay từ đầu
C
Dải nâu dọc móng từ gốc
D
Đốm hoặc khía trắng trên bề mặt móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 11 - MEDIUM
Đúng
TDO là viết tắt của:
A
Total dystrophic onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Terminal distal onycholysis
C
Trophic distal onycholysis
D
Total distal osteomyelitis
Câu 12 - MEDIUM
Đúng
Sau bao lâu có thể quan sát thấy sợi nấm và/hoặc tế bào nấm men khi soi trực tiếp?
A
3–5 ngày
B
1–3 giờ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
24 giờ
D
2 tuần
Câu 13 - EASY
Đúng
SWO là viết tắt của thể nào?
A
Severe white onychomycosis
B
Secondary white onycholysis
C
Superficial white onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Subungual white overgrowth
Câu 14 - MEDIUM
Đúng
Một vị trí khác có thể lấy bệnh phẩm nấm móng là:
A
Chọc dịch khớp
B
Lấy nước tiểu
C
Cạo da đầu
D
Cạo rãnh quanh móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 15 - HARD
Đúng
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng tay?
A
1 tuần duy nhất
B
6 tháng
C
12 tháng
D
2 tháng liên tiếp
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 16 - MEDIUM
Đúng
Thời gian mọc khuẩn lạc của nấm sợi và nấm mốc trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
3–6 giờ
B
1 ngày
C
1–2 ngày
D
2–3 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 17 - MEDIUM
Đúng
Nấm móng cần chẩn đoán phân biệt với bệnh nào sau đây?
A
Vảy nến thể móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Nhọt
C
Viêm phổi
D
Ghẻ
Câu 18 - HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về ảnh hưởng của nấm móng?
A
Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
B
Tự khỏi nhanh sau vài ngày
C
Không ảnh hưởng gì đến sinh hoạt
D
Không nguy hiểm tính mạng nhưng ảnh hưởng lao động, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 19 - EASY
Đúng
Malassezia furfur trong nấm móng thuộc nhóm nào?
A
Nấm men, hiếm gặp
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Nấm mốc không dermatophyte
C
Dermatophyte
D
Vi khuẩn gram âm
Câu 20 - MEDIUM
Đúng
Ở người suy giảm miễn dịch, SWO có xu hướng:
A
Lan tỏa và nhiều móng bị tổn thương
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ đổi màu nhẹ thoáng qua
C
Chỉ ở móng tay
D
Khu trú một móng nhỏ rồi tự khỏi
Câu 21 - MEDIUM
Đúng
Thời gian mọc khuẩn lạc của Candida trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
7–10 ngày
B
2–3 tuần
C
1–2 tháng
D
1–2 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 22 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ <20 kg có liều:
A
500 mg/ngày
B
250 mg/ngày
C
125 mg/ngày
D
62,5 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 23 - HARD
Đúng
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng tay là:
A
6 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
12 tuần
C
18 tuần
D
26 tuần
Câu 24 - MEDIUM
Đúng
Đặc điểm bản móng trong PSO là:
A
Chỉ có chấm đen ở đầu móng
B
Chỉ dày sừng bề mặt
C
Xuất hiện các đường rãnh ngắn, gần nhau, song song dọc theo một dải nâu
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Hoàn toàn không thay đổi
Câu 25 - HARD
Đúng
Các thuốc uống điều trị nấm móng người lớn không nên chỉ định cho:
A
Nam giới trẻ khỏe
B
Người không có bệnh nền
C
Phụ nữ có thai và cho con bú
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Người chỉ bị một móng nhẹ
Câu 26 - MEDIUM
Đúng
Bệnh nào sau đây cũng cần phân biệt với nấm móng?
A
Hạt cơm phẳng
B
Loạn dưỡng móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Sẩn ngứa
D
U mềm lây
Câu 27 - HARD
Đúng
Một biện pháp điều trị hỗ trợ trong nấm móng là:
A
Chỉ xoa bóp
B
Chỉ tăng uống nước
C
Bào mòn móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ chườm lạnh
Câu 28 - HARD
Đúng
Griseofulvin cho nấm móng trẻ em được dùng như thế nào?
A
200 mg/tuần
B
2 mg/kg/ngày x 1 tuần
C
20 mg/kg/ngày cho tới khi móng trở về bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
1 viên/ngày cố định
Câu 29 - MEDIUM
Đúng
Nuôi cấy nấm móng nên dùng môi trường nào?
A
Lowenstein-Jensen
B
Sabouraud có chloramphenicol
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Thạch chocolate
D
MacConkey
Câu 30 - MEDIUM
Đúng
Nhiệt độ nuôi cấy nấm móng theo tài liệu là:
A
30–37°C bắt buộc
B
22–25°C
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
40–45°C
D
10–15°C
Câu 31 - HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
A
100 mg/ngày
B
200 mg/ngày
C
250 mg/ngày
D
5 mg/kg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 32 - MEDIUM
Đúng
PSO tiến triển mạn tính xen kẽ đợt cấp có thể dẫn tới:
A
Chỉ đau thoáng qua
B
Rối loạn phát triển móng và teo móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ ngứa nhẹ quanh móng
D
Tự phục hồi hoàn toàn không dấu vết
Câu 33 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ 20–40 kg có liều:
A
250 mg/ngày
B
62,5 mg/ngày
C
125 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
375 mg/ngày
Câu 34 - EASY
Đúng
Nhóm nấm mốc không dermatophyte có thể gây nấm móng là:
A
Chỉ Malassezia spp.
B
Fusarium spp. và Aspergillus spp.
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ Candida spp.
D
Chỉ Trichophyton spp.
Câu 35 - HARD
Đúng
Phác đồ khác của terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A
250 mg/ngày x 4 tuần, nghỉ 4 tuần, điều trị tiếp 4 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
125 mg/ngày x 2 ngày
C
250 mg liều duy nhất
D
500 mg/ngày x 1 tuần
Câu 36 - HARD
Đúng
Diễn tiến tự nhiên của nấm móng theo tài liệu là:
A
Tự khỏi hoàn toàn sau 1 tuần
B
Chỉ tái phát vào mùa lạnh
C
Chỉ đổi màu tạm thời rồi khỏi
D
Tiến triển âm thầm, không tự hồi phục, có thể dẫn tới mất móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 37 - EASY
Đúng
Màu sắc của móng trong DLSO có thể thay đổi thành:
A
Xanh rêu duy nhất
B
Đen hoàn toàn
C
Trắng hoặc vàng cam
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Đỏ tím đồng đều
Câu 38 - MEDIUM
Đúng
Nấm móng còn cần phân biệt với:
A
Hồng ban đa dạng
B
Mày đay
C
Viêm quanh móng do nhiễm khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Ghẻ Na Uy
Câu 39 - MEDIUM
Đúng
Sinh thiết nhuộm PAS trong nấm móng có vai trò như thế nào?
A
Bắt buộc mọi ca
B
Là xét nghiệm đầu tay duy nhất
C
Ít được chỉ định
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Không bao giờ làm
Câu 40 - EASY
Đúng
Tỷ lệ dân số mắc nấm móng ở châu Âu theo tài liệu là:
A
2–6%
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
10–20%
C
25–30%
D
0,2–0,6%
Câu 41 - HARD
Đúng
Biện pháp hỗ trợ khác trong nấm móng là:
A
Chỉ dùng oxy già
B
Loại bỏ móng bằng phẫu thuật hoặc đắp ure 40%
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ chiếu đèn Wood
D
Chỉ rửa nước muối
Câu 42 - MEDIUM
Đúng
PSO là viết tắt của thể nào?
A
Posterior subungual onycholysis
B
Peripheral superficial onychomycosis
C
Proximal superficial osteomycosis
D
Proximal subungual onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 43 - EASY
Đúng
Nhận định nào đúng về căn nguyên nấm móng?
A
Chỉ do một chủng nấm duy nhất
B
Do nhiều chủng nấm gây nên
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chủ yếu do virus
D
Chủ yếu do vi khuẩn
Câu 44 - MEDIUM
Đúng
Nguyên nhân thường gặp của PSO và viêm quanh móng là:
A
Chỉ T. rubrum
B
Chỉ virus
C
Candida spp. và vi khuẩn, thường là gram âm
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ Malassezia spp.
Câu 45 - MEDIUM
Đúng
TDO được hiểu là:
A
Toàn bộ móng bị tiêu hủy do tiến triển lâu ngày của các dạng nhiễm nấm trước
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ vài đốm trắng bề mặt móng
C
Chỉ đổi màu đầu móng
D
Chỉ viêm quanh móng nhẹ
Câu 46 - HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng của itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A
200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng trong 2–3 tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
100 mg x 2 lần/ngày x 1 ngày
C
50 mg/ngày x 12 tuần
D
200 mg x 1 lần/ngày x 3 ngày
Câu 47 - MEDIUM
Đúng
Hóa chất dùng cho soi trực tiếp nấm móng là:
A
KOH 2% đơn độc
B
Nước muối ưu trương
C
KOH 20% và KOH 20% kết hợp mực Parker theo tỷ lệ 2:1
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Cồn 70 độ
Câu 48 - HARD
Sai
Một phác đồ itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A
100 mg/ngày x 3 ngày
B
200 mg/tuần x 12 tuần
Người chơi chọn
C
200 mg/ngày x 12 tuần
Đáp án đúng
D
50 mg/ngày x 1 tháng
Câu 49 - HARD
Đúng
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng chân?
A
1 tháng
B
6 tuần
C
3 tháng liên tiếp
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
2 tháng liên tiếp
Câu 50 - HARD
Đúng
Griseofulvin trong nấm móng người lớn được dùng như thế nào?
A
500 mg/tuần
B
1 viên duy nhất
C
100 mg/ngày x 1 tuần
D
1–2 g/ngày cho tới khi móng trở nên bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng