QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
233233
Số điện thoại
233333333333
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Quang Trung
Đề thi
Bệnh Nhọt
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về bệnh Nhọt (Furuncle)
Mã lượt thi
d027daa6-1f8b-4509-bb9f-ef3aad1a26e0
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
48
Số câu sai
2
Thời gian
11:46
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây là kết luận phù hợp nhất cho dược sĩ nhà thuốc?
A
Cần biết nhận diện ca nguy cơ cao: vị trí mặt, nhiều tổn thương, sốt, đau nhiều, bệnh nền
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Mọi ca nhọt đều có thể tự xử trí hoàn toàn tại quầy
C
Chỉ cần bán kháng sinh uống là xong
D
Không cần phân biệt với viêm nang lông
Câu 2 - MEDIUM
Đúng
Phát biểu nào đúng về triệu chứng toàn thân của nhọt?
A
Có thể kèm sốt, mệt mỏi và hội chứng nhiễm trùng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ có ngứa mà không đau
C
Chỉ xuất hiện khi do nấm
D
Tuyệt đối không có sốt và mệt mỏi
Câu 3 - MEDIUM
Đúng
Kem silver sulfadiazin 1% được khuyến cáo bôi với tần suất:
A
Chỉ bôi sau khi uống kháng sinh
B
5 lần/ngày
C
1–2 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
1 lần/tuần
Câu 4 - MEDIUM
Sai
Khi đã có mủ, lựa chọn nào phù hợp hơn cả theo tài liệu?
A
Rạch rộng làm sạch thương tổn
Đáp án đúng
B
Chỉ bôi kem dưỡng ẩm
C
Chờ tự vỡ hoàn toàn và không cần xử trí
Người chơi chọn
D
Chỉ dùng thuốc chống dị ứng
Câu 5 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao nhọt ở mặt lại phải thận trọng hơn nhọt ở tay. Câu trả lời tốt nhất là:
A
Vì một số vị trí như môi trên, má có nguy cơ biến chứng viêm tĩnh mạch xoang hang và nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Vì da mặt luôn nhiễm nấm sẵn
C
Vì đau hơn nên khó chịu hơn
D
Vì mặt ít nang lông
Câu 6 - MEDIUM
Đúng
Dược sĩ gặp người bệnh có nốt nhọt ở vành tai đau nhiều. Điều gì sau đây phù hợp nhất?
A
Đau nhiều vẫn loại trừ nhọt
B
Nhọt ở mũi hoặc vành tai thường đau nhức rõ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ nghĩ đến dị ứng
D
Chỉ nghĩ đến herpes
Câu 7 - MEDIUM
Đúng
Phát biểu nào sau đây sai về nhọt?
A
Tụ cầu vàng là nguyên nhân chính
B
Chỉ khu trú nông, không gây hoại tử
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Có thể gây nhiễm khuẩn huyết
D
Là bệnh viêm cấp tính của nang lông
Câu 8 - MEDIUM
Đúng
Mô bệnh học của nhọt đặc trưng bởi:
A
Ổ áp xe ở nang lông, cấu trúc nang lông bị phá vỡ, trung tâm hoại tử
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Tăng sừng dạng nút sừng quanh nang lông
C
Tế bào khổng lồ đa nhân do virus
D
Bọng nước trong thượng bì
Câu 9 - MEDIUM
Đúng
Trường hợp nào dưới đây làm dược sĩ phải cảnh giác nguy cơ diễn tiến nặng hơn?
A
Nhọt nhỏ ở cẳng tay, đau nhẹ
B
Nhọt đơn độc ở đùi, không sốt
C
Nhọt ở môi trên hoặc má
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Nhọt nhỏ mới xuất hiện ở lưng
Câu 10 - MEDIUM
Đúng
Acid fusidic dạng uống ở người lớn được dùng:
A
Chỉ tiêm bắp
B
250 mg/ngày duy nhất
C
5 g/ngày
D
1–1,5 g/ngày chia 2 lần, uống ngay trước khi ăn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 11 - MEDIUM
Đúng
Nếu nhọt đã hóa mủ rõ, lời khuyên nào phù hợp nhất theo tài liệu?
A
Chỉ chườm lạnh là đủ
B
Tiếp tục tự nặn ở nhà cho hết mủ
C
Cần được rạch rộng làm sạch thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Ngừng mọi xử trí
Câu 12 - MEDIUM
Đúng
Biến chứng nguy hiểm đặc biệt cần lưu ý khi nhọt ở môi trên hoặc má là:
A
Viêm gan virus
B
Hoại tử biểu bì nhiễm độc
C
Viêm cầu thận cấp
D
Viêm tĩnh mạch xoang hang và nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 13 - MEDIUM
Đúng
Thời gian điều trị kháng sinh tại chỗ cho nhọt thường là:
A
1–2 ngày
B
7–10 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
1 tháng
D
3–4 ngày
Câu 14 - MEDIUM
Sai
Trẻ em dùng cloxacilin trong điều trị nhọt theo tài liệu:
A
12,5–25 mg/kg mỗi 6 giờ
Đáp án đúng
B
50 mg/kg mỗi 12 giờ
Người chơi chọn
C
Không dùng cho trẻ em
D
1 g/ngày chia 2
Câu 15 - MEDIUM
Đúng
Phát biểu nào sau đây phù hợp nhất với mục tiêu đào tạo về bệnh nhọt cho nhân sự nhà thuốc?
A
Phải hiểu bệnh, nhận diện nguy cơ, tránh sai lầm nặn/bóp, biết khi nào cần chuyển khám
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ cần nhớ tên vài thuốc
C
Chỉ cần nhớ một tác nhân gây bệnh
D
Chỉ cần học thuộc liều người lớn
Câu 16 - MEDIUM
Đúng
Ở giai đoạn nhọt đã có mủ, xử trí được khuyến cáo là:
A
Chỉ bôi dưỡng ẩm
B
Không can thiệp gì
C
Chỉ dùng thuốc chống nấm
D
Cần phẫu thuật rạch rộng làm sạch thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 17 - MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân trẻ có nhiều nốt giống nhọt tập trung thành đám. Điều nào sau đây đúng?
A
Không liên quan miễn dịch
B
Có thể gọi là nhọt cụm hoặc hậu bối
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chắc chắn là trứng cá
D
Không bao giờ gặp ở người có bệnh mạn tính
Câu 18 - MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào phù hợp nhất với nhọt ở giai đoạn tiến triển?
A
Dát giảm sắc tố có vảy mịn
B
Mụn đầu đen và đầu trắng xuất hiện đồng thời
C
Hình thành ổ áp xe, giữa có ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Mụn nước lõm giữa xếp thành chùm
Câu 19 - MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây là “bẫy” dễ khiến nhầm nhọt với viêm nang lông?
A
Viêm nang lông luôn sốt cao hơn nhọt
B
Cả hai đều luôn có ngòi mủ lớn
C
Nhọt không đau
D
Cùng liên quan nang lông
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 20 - MEDIUM
Đúng
Triệu chứng cơ năng thường gặp nhất của nhọt là:
A
Ngứa dữ dội về đêm
B
Không đau, không ngứa
C
Chỉ rát bỏng nhẹ
D
Đau nhức, nhất là khi khu trú ở mũi hoặc vành tai
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 21 - MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân sốt, mệt, có nhiều nhọt ở lưng và mông. Tư vấn đúng hơn cả là:
A
Cần nghĩ đến hội chứng nhiễm trùng, nên khám bác sĩ để đánh giá toàn thân
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ bán thuốc bôi rồi cho về
C
Chỉ khuyên đắp lá
D
Không liên quan nhọt
Câu 22 - MEDIUM
Đúng
Dung dịch sát khuẩn nào được nêu trong điều trị nhọt?
A
Dung dịch nitrat bạc 1%
B
Povidon-iodin 10%
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Cồn iod 90%
D
Xanh methylen uống
Câu 23 - MEDIUM
Đúng
Tác nhân gây bệnh nhọt thường gặp nhất là:
A
Tụ cầu vàng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Liên cầu tan huyết beta
C
Trực khuẩn mủ xanh
D
Candida albicans
Câu 24 - MEDIUM
Đúng
Nhọt cụm còn được gọi là:
A
Chốc loét
B
Trứng cá bọc
C
Hậu bối hoặc nhọt bầy
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Viêm tuyến mồ hôi mủ
Câu 25 - MEDIUM
Đúng
Trong các bệnh sau, bệnh nào cũng được nêu là cần chẩn đoán phân biệt với nhọt ở giai đoạn sớm?
A
Zona và ghẻ
B
Lupus và pemphigus
C
Trứng cá và herpes da lan tỏa
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Nấm móng và lang ben
Câu 26 - MEDIUM
Đúng
Một sai lầm dễ gặp tại nhà thuốc khi gặp nhọt là:
A
Bán corticoid bôi đơn độc để “đỡ viêm nhanh”
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Khuyên tránh tự lây nhiễm sang vùng khác
C
Hướng dẫn sát khuẩn tại chỗ
D
Khuyên rửa tay thường xuyên
Câu 27 - MEDIUM
Đúng
Roxithromycin ở người lớn theo tài liệu được dùng:
A
5 viên/ngày chia 5
B
500 mg tiêm tĩnh mạch duy nhất
C
1 viên/tháng
D
2 viên/ngày chia 2 lần, uống trước bữa ăn 15 phút
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 28 - MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào dưới đây thuận lợi làm phát sinh nhọt?
A
Chỉ riêng thời tiết lạnh khô
B
Miễn dịch tốt và dinh dưỡng đầy đủ
C
Chỉ riêng thiếu ngủ
D
Suy dinh dưỡng, miễn dịch kém, đái tháo đường
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 29 - MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân đau nhiều, tổn thương sâu, có vẻ như áp xe quanh nang lông. Điều nào sau đây không phù hợp?
A
Tự khẳng định đây chỉ là trứng cá
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chú ý yếu tố nguy cơ toàn thân
C
Nghĩ nhiều đến nhọt hơn viêm nang lông
D
Đánh giá xem đã có mủ hay chưa
Câu 30 - MEDIUM
Đúng
Augmentin trong điều trị nhọt ở người lớn theo tài liệu được dùng:
A
1,5–2 g/ngày chia 3 lần, uống ngay trước khi ăn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ tiêm tĩnh mạch
C
500 mg duy nhất
D
1 viên/tuần
Câu 31 - MEDIUM
Đúng
Nếu người bệnh có nhọt nhưng đồng thời suy dinh dưỡng rõ, điều nào nên được nhấn mạnh trong tư vấn?
A
Nâng cao thể trạng là một phần của điều trị
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Không liên quan tiên lượng
C
Chỉ cần thuốc bôi là đủ
D
Chỉ cần ăn kiêng dầu mỡ
Câu 32 - MEDIUM
Đúng
Thuốc kháng sinh bôi tại chỗ nào sau đây có trong tài liệu điều trị nhọt?
A
Mỡ mupirocin 2%
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Hồ nước
C
Kem ketoconazol 2%
D
Kem permethrin 5%
Câu 33 - MEDIUM
Đúng
Một người bệnh hỏi có cần tránh sản phẩm gây kích ứng da không khi hay bị nhọt. Trả lời đúng là:
A
Không cần, vì nhọt chỉ do vi khuẩn
B
Có, tránh sản phẩm gây kích ứng da là một biện pháp phòng bệnh
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ cần đổi dầu gội
D
Chỉ cần uống vitamin
Câu 34 - MEDIUM
Đúng
Một người bệnh có nhiều nốt đau giống nhọt nhưng ngứa là chủ yếu, mụn mủ nông, rải rác quanh nang lông. Điều nào nên nghĩ tới trước?
A
Nhọt chắc chắn
B
Chốc chắc chắn
C
Viêm nang lông nhiều hơn nhọt sâu điển hình
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Bệnh ghẻ chắc chắn
Câu 35 - MEDIUM
Đúng
Nguyên tắc điều trị chung của nhọt bao gồm:
A
Chỉ dùng thuốc giảm đau
B
Chỉ rạch mủ mọi trường hợp
C
Vệ sinh cá nhân, điều trị chống nhiễm khuẩn toàn thân và tại chỗ, nâng cao thể trạng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ bôi thuốc, không cần vệ sinh
Câu 36 - MEDIUM
Đúng
Khuyến cáo phòng bệnh nhọt bao gồm:
A
Vệ sinh cá nhân sạch sẽ, tránh sản phẩm kích ứng da, nâng cao thể trạng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ uống vitamin
C
Chỉ bôi kháng sinh dự phòng hàng ngày
D
Không cần rửa tay
Câu 37 - MEDIUM
Đúng
Một người bệnh đái tháo đường bị nhọt tái phát nhiều lần. Tư duy nào đúng nhất?
A
Cần coi đây là ca có yếu tố thuận lợi toàn thân, phải đánh giá và theo dõi kỹ hơn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ đổi kháng sinh bôi là đủ
C
Chắc chắn do nấm
D
Không liên quan gì bệnh nền
Câu 38 - MEDIUM
Đúng
Một trẻ 8 tuổi có nốt đỏ đau ở lưng, sau 2 ngày trung tâm hóa mủ. Cách nghĩ phù hợp nhất là:
A
Nhọt
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Thủy đậu
C
Lang ben
D
Viêm da tiếp xúc
Câu 39 - MEDIUM
Đúng
Nhóm bệnh nhân nào dễ gặp nhọt cụm hơn?
A
Người suy dinh dưỡng, giảm miễn dịch hoặc mắc bệnh mạn tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ phụ nữ có thai
C
Người khỏe mạnh, dinh dưỡng tốt
D
Chỉ người làm việc ngoài trời
Câu 40 - MEDIUM
Đúng
Nhận định nào về tự chăm sóc là đúng?
A
Có thể dùng tay bẩn sờ nặn nhọt nếu đã uống kháng sinh
B
Rửa tay thường xuyên giúp giảm tự lây nhiễm ra các vùng da khác
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Cắt móng tay không có ý nghĩa
D
Không cần chú ý vệ sinh nếu đã dùng thuốc bôi
Câu 41 - MEDIUM
Đúng
Nhóm kháng sinh toàn thân nào được liệt kê trong điều trị nhọt?
A
Chỉ aminoglycosid
B
Chỉ tetracyclin
C
Betalactam và macrolid
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ fluoroquinolon
Câu 42 - MEDIUM
Đúng
Phân biệt nhọt với viêm nang lông dựa vào đặc điểm nào là quan trọng nhất?
A
Viêm nang lông chỉ gặp ở mặt
B
Nhọt thường đau nhức hơn và đi sâu, có ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Viêm nang lông luôn có sốt cao
D
Nhọt luôn ngứa nhiều hơn
Câu 43 - MEDIUM
Đúng
Thuốc nào sau đây không nằm trong các lựa chọn điều trị tại chỗ của nhọt trong tài liệu?
A
Permethrin 5%
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Povidon-iodin 10%
C
Chlorhexidin 4%
D
Hexamidin 0,1%
Câu 44 - MEDIUM
Đúng
Mỡ neomycin trong điều trị nhọt được dùng:
A
1 lần/tuần
B
Chỉ bôi khi có sốt
C
Chỉ dùng ban đêm
D
2–3 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 45 - MEDIUM
Đúng
Acid fusidic dạng bôi được khuyến cáo với tần suất:
A
4–6 lần/ngày
B
Chỉ bôi khi đau
C
Mỗi giờ một lần
D
1–2 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 46 - MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân có nhọt ở cánh tay, đau vừa, chưa có sốt, tổn thương đơn độc. Hướng xử trí tại nhà thuốc phù hợp nhất là:
A
Chỉ dùng corticoid bôi
B
Chỉ uống thuốc giảm đau, bỏ qua sát khuẩn
C
Khẳng định không cần theo dõi gì thêm
D
Ưu tiên sát khuẩn tại chỗ, theo dõi tiến triển, dặn không nặn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 47 - MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân có nhiều nhọt tụ thành đám trên gáy, kèm đái tháo đường. Cách nhìn đúng là:
A
Không liên quan bệnh nền
B
Chắc chắn là zona
C
Có thể là nhọt cụm/hậu bối trên nền yếu tố nguy cơ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ là viêm nang lông nhẹ
Câu 48 - MEDIUM
Đúng
Khách hàng hỏi có nên tự nặn nốt nhọt mới mọc chưa có mủ để “nhanh khỏi” không. Tư vấn đúng là:
A
Nên nặn sớm cho thoát độc
B
Đắp kem dưỡng ẩm dày
C
Không nặn, không kích thích; sát khuẩn tại chỗ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Nên chích kim vô khuẩn tại nhà
Câu 49 - MEDIUM
Đúng
Khi tư vấn dùng kháng sinh bôi cho nhọt, điều nào sau đây đúng?
A
Bôi thuốc lên thương tổn sau khi sát khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Bôi thật dày một lần là đủ
C
Chỉ bôi khi đã hết đau
D
Bôi ngay lên da bẩn
Câu 50 - MEDIUM
Đúng
Cận lâm sàng nào sau đây phù hợp với nhọt?
A
Tăng bạch cầu và máu lắng tăng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Test Tzanck dương tính
C
Giảm bạch cầu ngoại vi
D
Soi nấm dương tính