Chi tiết đáp án bài thi
nguyễn thị giang - 0962632361
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
195 Trần Nhân Tông
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về Viêm da cơ địa
Kết quả
44/50
Thời gian làm bài
20:41
Thứ hạng
#64
Câu 1
Mức độ: HARD
Đúng
Nếu người bệnh nói 'cứ tiếp xúc lông chó mèo hoặc mặc áo len là bệnh bùng lên', điều này phù hợp với:
A. Zona
B. Nấm da
C. Viêm da cơ địa
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chốc
Câu 2
Mức độ: HARD
Đúng
Nếu người bệnh có viêm da quanh mi mắt, tăng sắc tố quanh mắt và tiền sử hen, nghĩ nhiều đến:
A. Viêm da do côn trùng
B. Nấm da mặt
C. Zona mắt
D. Viêm da cơ địa
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 3
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí hay gặp nhất của viêm da cơ địa ở trẻ nhũ nhi là:
A. Hai má
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Móng tay
C. Lòng bàn tay
D. Vùng tã lót
Câu 4
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố nào sau đây là dị nguyên môi trường hay làm nặng viêm da cơ địa?
A. Chỉ ánh sáng mặt trời
B. Bụi nhà, lông súc vật, quần áo, đồ dùng gia đình
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ nước lạnh
D. Chỉ thức ăn cay
Câu 5
Mức độ: EASY
Đúng
Viêm da cơ địa là bệnh da như thế nào?
A. Bệnh nhiễm khuẩn da cấp tính
B. Bệnh viêm da mạn tính, tái phát, ngứa nhiều và liên quan cơ địa dị ứng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Bệnh tự miễn chỉ gặp ở người già
D. Bệnh do nấm da lan tỏa
Câu 6
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Biểu hiện nào sau đây thuộc nhóm biểu hiện khác của viêm da cơ địa?
A. Da cá, dày da lòng bàn tay bàn chân, dày sừng nang lông
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Dát tăng sắc tố sau nấm
C. Loét sâu dưới da
D. Hạt cơm sinh dục
Câu 7
Mức độ: HARD
Đúng
Tần suất bôi thuốc làm ẩm da hàng ngày theo khuyến nghị là:
A. 2-3 lần/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ mùa hè
C. 1 lần/ngày
D. 1 lần/tuần
Câu 8
Mức độ: HARD
Đúng
Một giá trị lớn của dược sĩ nhà thuốc trong quản lý viêm da cơ địa là:
A. Giúp người bệnh nhận ra yếu tố khởi động, dùng thuốc đúng và dưỡng ẩm đúng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ nhắc uống nước nhiều
C. Chỉ bán thuốc chống ngứa
D. Chờ bệnh tự khỏi
Câu 9
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Theo Hanifin và Rajka, tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc bệnh dị ứng thuộc:
A. Yếu tố tiên lượng
B. Biến chứng
C. Tiêu chuẩn chính
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Tiêu chuẩn phụ
Câu 10
Mức độ: EASY
Đúng
Nhận định nào đúng về vai trò di truyền trong viêm da cơ địa?
A. Chỉ truyền từ mẹ
B. Không liên quan di truyền
C. Chỉ truyền từ bố
D. Có yếu tố di truyền rõ, nguy cơ tăng khi bố mẹ mắc bệnh
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 11
Mức độ: HARD
Đúng
Một dấu hiệu khiến dễ nhầm viêm da cơ địa với bệnh khác là:
A. Đường hầm ghẻ
B. Vảy màu mật ong
C. Mụn nước thành chùm dọc dây thần kinh
D. Tổn thương ngứa, đỏ, trợt, mạn tính và tái phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 12
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điều trị toàn thân bằng kháng histamin H1 trong viêm da cơ địa nhằm:
A. Làm liền vết trợt ngay
B. Diệt nấm
C. Giảm ngứa
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Diệt vi khuẩn
Câu 13
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Viêm da lòng bàn tay, chân ở người lớn có ý nghĩa gì?
A. Không liên quan viêm da cơ địa
B. Có thể là dấu hiệu đầu tiên của viêm da cơ địa ở người lớn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ là biến chứng muộn hiếm gặp
D. Chỉ gặp ở trẻ sơ sinh
Câu 14
Mức độ: MEDIUM
Sai
Biểu hiện nào sau đây cũng có thể gặp trong viêm da cơ địa người lớn?
A. Chỉ sốt cao
B. Viêm da quanh mi mắt, chàm ở vú
Đáp án đúng
C. Chỉ viêm quanh móng
D. Chỉ viêm môi không bao giờ gặp
Người chơi chọn
Câu 15
Mức độ: HARD
Đúng
Ở người lớn, biểu hiện nào rất gợi ý viêm da cơ địa hơn nấm da?
A. Dày sừng dưới móng
B. Lichen hóa ở nếp gấp kèm ngứa, khô da, tiền sử dị ứng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Dát tròn có bờ hoạt động rõ
D. Vảy mịn màu nâu vàng ở ngực lưng
Câu 16
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Biểu hiện ở môi trong viêm da cơ địa có thể là:
A. Chỉ loét áp tơ
B. Chỉ mụn nước thành chùm
C. Không bao giờ có tổn thương môi
D. Viêm môi bong vảy
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 17
Mức độ: HARD
Sai
Ở trẻ nhũ nhi, tổn thương viêm da cơ địa có thể xuất hiện thêm ở đâu khi trẻ biết bò?
A. Đầu gối
Đáp án đúng
B. Lòng bàn tay
Người chơi chọn
C. Móng chân
D. Vùng thắt lưng đơn độc
Câu 18
Mức độ: HARD
Sai
Viêm da cơ địa nhũ nhi khác viêm da do kích ứng tã lót ở điểm nào?
A. Chỉ có ở bẹn
B. Không ngứa
C. Không thấy tổn thương ở vùng tã lót trong thể điển hình
Đáp án đúng
D. Luôn tổn thương nặng nhất ở vùng tã
Người chơi chọn
Câu 19
Mức độ: EASY
Đúng
Phần lớn viêm da cơ địa nhũ nhi sẽ tự khỏi khi trẻ được khoảng:
A. 12 tháng
B. 18-24 tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. 6 tháng
D. 7 tuổi
Câu 20
Mức độ: HARD
Đúng
Trong quản lý lâu dài viêm da cơ địa, mục tiêu thực tế nhất là:
A. Kiểm soát bệnh, giảm tái phát và giảm ảnh hưởng lên chất lượng sống
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chữa khỏi hoàn toàn ngay trong vài ngày
C. Chỉ dừng ngứa một lần là đủ
D. Chỉ làm hết đỏ da tạm thời
Câu 21
Mức độ: HARD
Đúng
Yếu tố nào sau đây phản ánh rõ tính cơ địa dị ứng của viêm da cơ địa?
A. Chỉ có đau khớp
B. Kèm tiền sử hen hoặc viêm mũi dị ứng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ có sốt
D. Chỉ có đau cơ
Câu 22
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Biểu hiện quanh mắt trong viêm da cơ địa có thể gồm:
A. Chỉ sưng mi cấp tính
B. Chỉ lác mắt
C. Chỉ khô mắt đơn thuần
D. Mi mắt dưới có 2 nếp gấp, tăng sắc tố quanh mắt, viêm kết mạc tái diễn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 23
Mức độ: EASY
Đúng
Khoảng 50% trẻ bị viêm da cơ địa sẽ khỏi khi được khoảng:
A. 10 tuổi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. 15 tuổi
C. 5 tuổi
D. 18 tuổi
Câu 24
Mức độ: HARD
Sai
Ở trẻ em bị viêm da cơ địa, vùng cổ có thể có đặc điểm nào?
A. Mụn cóc phẳng
B. Chỉ tăng tiết mồ hôi
Người chơi chọn
C. Sạm da dạng lưới
Đáp án đúng
D. Vảy màu mật ong
Câu 25
Mức độ: HARD
Đúng
Nếu viêm da cơ địa kéo dài dai dẳng ở người lớn, vùng nào thường bị ảnh hưởng mạnh bởi dị nguyên và yếu tố tâm sinh lý?
A. Lòng bàn chân đơn thuần
B. Các nếp gấp
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Da đầu đơn độc
D. Móng
Câu 26
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí hay gặp nhất của viêm da cơ địa ở trẻ em là:
A. Chỉ da đầu
B. Khoeo, nếp gấp khuỷu tay, mi mắt, hai bên cổ, cẳng tay
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ vùng lưng
D. Chỉ lòng bàn chân
Câu 27
Mức độ: MEDIUM
Sai
Lichen hóa ở các nếp gấp ở trẻ em hoặc thành dải ở người lớn được xếp vào:
A. Biến chứng
Người chơi chọn
B. Tiêu chuẩn phụ
C. Biểu hiện điển hình thuộc tiêu chuẩn chính
Đáp án đúng
D. Dấu hiệu không đặc hiệu
Câu 28
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Chứng da vẽ nổi trắng trong viêm da cơ địa thuộc nhóm:
A. Biểu hiện phụ/trợ của bệnh
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Dấu hiệu bắt buộc để chẩn đoán
C. Biến chứng do thuốc
D. Dấu hiệu nhiễm khuẩn
Câu 29
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Cận lâm sàng hay gặp trong viêm da cơ địa là:
A. Tăng acid uric
B. Hạ calci máu
C. Tăng nồng độ IgE trong huyết thanh
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Giảm men gan đặc hiệu
Câu 30
Mức độ: HARD
Đúng
Trong tiếp cận bệnh mạn tính như viêm da cơ địa, mục tiêu không phù hợp là gì?
A. Giáo dục tránh dị nguyên và chăm sóc da hằng ngày
B. Giảm nguy cơ bội nhiễm và biến chứng
C. Kiểm soát triệu chứng và giảm tái phát
D. Chỉ xử trí khi bùng phát nặng, bỏ qua giai đoạn duy trì
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 31
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Biểu hiện điển hình ở thanh thiếu niên và người lớn bị viêm da cơ địa là:
A. Chỉ có mụn mủ ở mặt
B. Chỉ có mảng đỏ vùng tã lót
C. Chỉ có dát trắng ở lưng
D. Mụn nước, sẩn đỏ dẹt, có vùng da mỏng trên nền da dày, lichen hóa, ngứa
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 32
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Biện pháp giáo dục quan trọng nhất trong phòng bệnh viêm da cơ địa là:
A. Chỉ điều trị khi bùng phát
B. Giúp người bệnh và người nhà hiểu kiến thức bệnh, yếu tố khởi động, lợi ích và nguy cơ điều trị
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Cấm tuyệt đối mọi loại sữa
D. Chỉ phát thuốc mà không cần giải thích
Câu 33
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khô da trong viêm da cơ địa chủ yếu do:
A. Giảm bài tiết mồ hôi hoàn toàn
B. Tăng tiết bã
C. Tăng mất nước qua biểu bì
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ do tuổi cao
Câu 34
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố khởi động nào cần giảm trong phòng bệnh viêm da cơ địa?
A. Chỉ nước nóng
B. Chỉ ánh sáng mặt trời
C. Lông gia súc, gia cầm, len, dạ, bụi nhà, stress
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ thức ăn ngọt
Câu 35
Mức độ: HARD
Đúng
Một tình huống nên nghĩ nhiều đến dị nguyên thức ăn trên nền viêm da cơ địa nhũ nhi là:
A. Bệnh chỉ tăng khi trời mưa
B. Bệnh chỉ xuất hiện sau tiêm vaccine
C. Bệnh chỉ xảy ra khi thiếu ngủ
D. Bệnh giảm rõ khi ngừng một số thức ăn nghi ngờ dị ứng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 36
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nguyên tắc quan trọng của corticoid bôi trong viêm da cơ địa là:
A. Dùng đúng mức độ, đúng vị trí, không lạm dụng kéo dài
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Bôi mọi vùng da như nhau
C. Bôi càng lâu càng tốt
D. Chỉ bôi khi có bội nhiễm
Câu 37
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm tiến triển của viêm da cơ địa ở người lớn là:
A. Tự khỏi sau vài giờ
B. Tiến triển mạn tính, chịu ảnh hưởng bởi dị nguyên, môi trường, tâm sinh lý
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ cấp tính ngắn ngày
D. Không bị ảnh hưởng bởi môi trường
Câu 38
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Corticoid toàn thân trong viêm da cơ địa:
A. Không bao giờ được dùng
B. Chỉ dùng ở trẻ sơ sinh
C. Có thể chỉ định ngắn ngày khi bệnh bùng phát nặng, không dùng kéo dài
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Phải dùng kéo dài cho mọi bệnh nhân
Câu 39
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mặt và mặt duỗi các chi ở trẻ em, trẻ sơ sinh là:
A. Biểu hiện chỉ có ở người lớn
B. Vị trí điển hình trong tiêu chuẩn chính
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ gặp ở nấm da
D. Dấu hiệu chống chẩn đoán
Câu 40
Mức độ: HARD
Đúng
Sai lầm hay gặp ở người bệnh viêm da cơ địa là:
A. Tắm nước ấm đúng mức
B. Tránh dị nguyên
C. Mặc cotton
D. Chỉ bôi thuốc khi bùng phát mà bỏ qua dưỡng ẩm hằng ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 41
Mức độ: EASY
Đúng
Viêm da cơ địa ở trẻ em thường là giai đoạn tiếp nối từ:
A. Chốc
B. Viêm da dầu
C. Mày đay
D. Viêm da cơ địa nhũ nhi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 42
Mức độ: HARD
Đúng
Mục tiêu của dưỡng ẩm hằng ngày trong viêm da cơ địa là:
A. Thay thế hoàn toàn corticoid bôi trong mọi đợt cấp
B. Phục hồi hàng rào da và giảm mất nước qua biểu bì
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Diệt tụ cầu vàng
D. Làm bong vảy thật nhanh
Câu 43
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Theo Hanifin và Rajka, tổn thương phát ban tái phát hoặc mạn tính là:
A. Dấu hiệu loại trừ
B. Tiêu chuẩn phụ
C. Tiêu chuẩn chính
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Không liên quan
Câu 44
Mức độ: EASY
Đúng
Bệnh viêm da cơ địa thường xuất hiện ở những người có tiền sử bản thân hoặc gia đình mắc nhóm bệnh nào?
A. Bệnh cơ xương khớp
B. Bệnh gan mật
C. Bệnh tim mạch
D. Các bệnh có yếu tố dị ứng như hen, viêm mũi xoang dị ứng, mày đay, dị ứng thuốc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 45
Mức độ: HARD
Đúng
Trong mô hình nhà thuốc, khi nào cần nghĩ đến bội nhiễm trên nền viêm da cơ địa?
A. Khi da khô đơn thuần
B. Khi chỉ ngứa nhẹ về đêm
C. Khi tổn thương trợt rỉ dịch nhiều, có mủ, đóng vảy tiết dày hoặc hạch lân cận sưng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Khi có tăng sắc tố sau viêm
Câu 46
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điều trị tại chỗ trong viêm da cơ địa cần chú ý thuốc nào?
A. Chỉ kháng sinh bôi
B. Chỉ chống nấm bôi
C. Corticoid bôi và thuốc dưỡng ẩm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ sát khuẩn
Câu 47
Mức độ: HARD
Đúng
Giữ độ ẩm không khí trong phòng có ý nghĩa gì với người viêm da cơ địa?
A. Giúp hạn chế khô da và giảm bùng phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Không ảnh hưởng gì
C. Làm bệnh nặng hơn chắc chắn
D. Chỉ có ích với người lớn
Câu 48
Mức độ: HARD
Đúng
Ở trẻ nhỏ bị viêm da cơ địa, cần lưu ý gì với vùng tã lót?
A. Vệ sinh vùng tã lót tránh chất tiết gây kích thích
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Không cần để ý
C. Băng kín suốt ngày
D. Bôi corticoid mạnh thường xuyên
Câu 49
Mức độ: HARD
Sai
Một biểu hiện giúp nghĩ tới viêm da cơ địa ở người lớn là:
A. Chỉ bóng nước ở môi
Người chơi chọn
B. Chỉ mụn đầu đen
C. Chỉ loét sâu ở chân
D. Chàm ở vú
Đáp án đúng
Câu 50
Mức độ: EASY
Đúng
Đặc điểm tiến triển của viêm da cơ địa nhũ nhi là:
A. Không liên quan môi trường
B. Luôn để sẹo vĩnh viễn
C. Hay tái phát, mạn tính và nhạy cảm với nhiều yếu tố khởi động
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ xảy ra một lần rồi khỏi hẳn