OT
Outtech Admin
Luxury Dashboard

Chi tiết đáp án bài thi

truongdonha - 969696
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
TDP Do Nha
Đề thi
Nấm móng
Kết quả
49/50
Thời gian làm bài
05:56
Thứ hạng
#10
Câu 1
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Sau bao lâu có thể quan sát thấy sợi nấm và/hoặc tế bào nấm men khi soi trực tiếp?
A. 2 tuần
B. 3–5 ngày
C. 1–3 giờ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 24 giờ
Câu 2
Mức độ: EASY
Đúng
Màu sắc của móng trong DLSO có thể thay đổi thành:
A. Đỏ tím đồng đều
B. Trắng hoặc vàng cam
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Đen hoàn toàn
D. Xanh rêu duy nhất
Câu 3
Mức độ: HARD
Đúng
Fluconazol cho nấm móng trẻ em có liều là:
A. 6 mg/kg/tuần x 12–16 tuần (móng tay) hoặc 18–26 tuần (móng chân)
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 50 mg/ngày x 2 tuần
C. 6 mg/kg/ngày x 3 ngày
D. 150 mg/tuần cố định cho mọi trẻ
Câu 4
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nuôi cấy nấm móng nên dùng môi trường nào?
A. Thạch chocolate
B. MacConkey
C. Sabouraud có chloramphenicol
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Lowenstein-Jensen
Câu 5
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 40–50 kg theo tài liệu là:
A. 300 mg/ngày
B. 200 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. 100 mg/ngày
D. 400 mg/ngày
Câu 6
Mức độ: HARD
Đúng
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng tay là:
A. 18 tuần
B. 26 tuần
C. 6 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 12 tuần
Câu 7
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nguyên nhân thường gặp của PSO và viêm quanh móng là:
A. Chỉ T. rubrum
B. Candida spp. và vi khuẩn, thường là gram âm
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ Malassezia spp.
D. Chỉ virus
Câu 8
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một vị trí khác có thể lấy bệnh phẩm nấm móng là:
A. Cạo da đầu
B. Lấy nước tiểu
C. Cạo rãnh quanh móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chọc dịch khớp
Câu 9
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong nghi ngờ nấm móng, xét nghiệm nào nên làm cho tất cả các trường hợp?
A. Soi trực tiếp tìm nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ công thức máu
C. Chỉ cấy máu
D. Chỉ sinh thiết PAS
Câu 10
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
A. 200 mg/ngày
B. 5 mg/kg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. 100 mg/ngày
D. 250 mg/ngày
Câu 11
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi nào nên kết hợp bôi và uống thuốc chống nấm?
A. Chỉ khi có sốt cao
B. Khi tổn thương nhiều móng hoặc viêm từ 3 móng trở lên
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ khi người bệnh xin thuốc mạnh
D. Chỉ khi đau khớp
Câu 12
Mức độ: HARD
Đúng
Griseofulvin cho nấm móng trẻ em được dùng như thế nào?
A. 200 mg/tuần
B. 20 mg/kg/ngày cho tới khi móng trở về bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. 2 mg/kg/ngày x 1 tuần
D. 1 viên/ngày cố định
Câu 13
Mức độ: EASY
Đúng
Đặc điểm đúng của DLSO là:
A. Luôn kèm viêm quanh móng cấp
B. Chỉ gặp ở trẻ em
C. Là dạng lâm sàng thường gặp nhất
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ xảy ra ở gốc móng
Câu 14
Mức độ: HARD
Đúng
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng chân là:
A. 16 tuần
B. 8 tuần
C. 6 tuần
D. 12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 15
Mức độ: EASY
Đúng
Biểu hiện lâm sàng của nấm móng thay đổi chủ yếu theo:
A. Chiều cao người bệnh
B. Mùa trong năm
C. Vị trí thâm nhập của vi nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Nhóm máu
Câu 16
Mức độ: HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ <20 kg có liều:
A. 500 mg/ngày
B. 62,5 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. 125 mg/ngày
D. 250 mg/ngày
Câu 17
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thuốc bôi tại chỗ được nêu đầu tiên trong điều trị nấm móng là:
A. Ciclopiroxolamin dung dịch 8%
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Permethrin 5%
C. Mupirocin 2%
D. Acyclovir 5%
Câu 18
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng chân?
A. 6 tuần
B. 2 tháng liên tiếp
C. 1 tháng
D. 3 tháng liên tiếp
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 19
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Việc lấy bệnh phẩm nấm móng cần dựa vào:
A. Chỉ tuổi của người bệnh
B. Chỉ giới tính
C. Từng dạng tổn thương lâm sàng cụ thể
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ màu móng
Câu 20
Mức độ: MEDIUM
Đúng
PSO tiến triển mạn tính xen kẽ đợt cấp có thể dẫn tới:
A. Chỉ đau thoáng qua
B. Rối loạn phát triển móng và teo móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ ngứa nhẹ quanh móng
D. Tự phục hồi hoàn toàn không dấu vết
Câu 21
Mức độ: EASY
Đúng
E. floccosum trong nấm móng được mô tả là:
A. Là nguyên nhân chính
B. Chỉ gây ở trẻ em
C. Không bao giờ gây bệnh
D. Hiếm khi gây nấm móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 22
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng tay?
A. 6 tháng
B. 1 tuần duy nhất
C. 12 tháng
D. 2 tháng liên tiếp
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 23
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt nữa của nấm móng là:
A. Viêm da dầu
B. Hội chứng vàng móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Hạt cơm
D. Lupus dạng đĩa
Câu 24
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Hóa chất dùng cho soi trực tiếp nấm móng là:
A. KOH 20% và KOH 20% kết hợp mực Parker theo tỷ lệ 2:1
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. KOH 2% đơn độc
C. Cồn 70 độ
D. Nước muối ưu trương
Câu 25
Mức độ: EASY
Đúng
DLSO là viết tắt của thể nấm móng nào?
A. Deep lateral superficial onychomycosis
B. Distal and lateral subungual onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Distal lesion superficial onychomycosis
D. Diffuse longitudinal subungual onycholysis
Câu 26
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nấm móng cần chẩn đoán phân biệt với bệnh nào sau đây?
A. Vảy nến thể móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Ghẻ
C. Viêm phổi
D. Nhọt
Câu 27
Mức độ: HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ >40 kg có liều:
A. 62,5 mg/ngày
B. 500 mg/ngày
C. 125 mg/ngày
D. 250 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 28
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nấm móng còn cần phân biệt với:
A. Hồng ban đa dạng
B. Ghẻ Na Uy
C. Viêm quanh móng do nhiễm khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Mày đay
Câu 29
Mức độ: HARD
Đúng
Một phác đồ itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A. 200 mg/tuần x 12 tuần
B. 100 mg/ngày x 3 ngày
C. 50 mg/ngày x 1 tháng
D. 200 mg/ngày x 12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 30
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán xác định nấm móng dựa vào:
A. Chỉ màu móng
B. Chỉ mức độ ngứa
C. Chỉ lâm sàng
D. Lâm sàng đa dạng và cận lâm sàng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 31
Mức độ: MEDIUM
Sai
Thời gian mọc khuẩn lạc của Candida trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A. 2–3 tuần
Người chơi chọn
B. 1–2 tháng
C. 7–10 ngày
D. 1–2 ngày
Đáp án đúng
Câu 32
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhiệt độ nuôi cấy nấm móng theo tài liệu là:
A. 22–25°C
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 40–45°C
C. 30–37°C bắt buộc
D. 10–15°C
Câu 33
Mức độ: EASY
Đúng
Ngoài dermatophyte, SWO còn có thể do:
A. Chỉ virus
B. Chỉ tụ cầu
C. Chỉ ký sinh trùng
D. Một số chủng nấm mốc
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 34
Mức độ: HARD
Đúng
Các thuốc uống điều trị nấm móng người lớn không nên chỉ định cho:
A. Người chỉ bị một móng nhẹ
B. Nam giới trẻ khỏe
C. Người không có bệnh nền
D. Phụ nữ có thai và cho con bú
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 35
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một cách lấy bệnh phẩm phù hợp trong nấm móng là:
A. Chỉ lau móng bằng cồn
B. Cạo tóc
C. Chích máu đầu ngón
D. Cắt và cạo khối sừng mủn dưới móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 36
Mức độ: HARD
Đúng
Tiêu chuẩn khỏi bệnh của nấm móng gồm:
A. Chỉ hết ngứa
B. Chỉ màu móng đẹp hơn
C. Chỉ giảm đau
D. Xét nghiệm nấm âm tính và móng mọc lại bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 37
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Cách dùng ciclopiroxolamin trong nấm móng theo tài liệu là:
A. Chỉ bôi khi ngứa
B. Bôi 1 lần/tháng
C. Bôi hằng ngày đến khi khỏi
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Bôi 2 lần/tuần cố định
Câu 38
Mức độ: EASY
Đúng
SWO là viết tắt của thể nào?
A. Subungual white overgrowth
B. Superficial white onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Secondary white onycholysis
D. Severe white onychomycosis
Câu 39
Mức độ: HARD
Đúng
Diễn tiến tự nhiên của nấm móng theo tài liệu là:
A. Tiến triển âm thầm, không tự hồi phục, có thể dẫn tới mất móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ đổi màu tạm thời rồi khỏi
C. Chỉ tái phát vào mùa lạnh
D. Tự khỏi hoàn toàn sau 1 tuần
Câu 40
Mức độ: HARD
Đúng
Một phác đồ terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A. 250 mg/tuần x 12 tuần
B. 250 mg/ngày x 12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. 500 mg/ngày x 3 ngày
D. 25 mg/ngày x 12 tuần
Câu 41
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng của itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A. 50 mg/ngày x 12 tuần
B. 200 mg x 1 lần/ngày x 3 ngày
C. 100 mg x 2 lần/ngày x 1 ngày
D. 200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng trong 2–3 tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 42
Mức độ: EASY
Đúng
Chẩn đoán nấm móng theo tài liệu dựa vào:
A. Chỉ dựa vào tiền sử ngứa
B. Biểu hiện lâm sàng và xét nghiệm tìm nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ dựa vào màu móng thay đổi
D. Chỉ dựa vào lâm sàng
Câu 43
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm bản móng trong PSO là:
A. Chỉ có chấm đen ở đầu móng
B. Chỉ dày sừng bề mặt
C. Xuất hiện các đường rãnh ngắn, gần nhau, song song dọc theo một dải nâu
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Hoàn toàn không thay đổi
Câu 44
Mức độ: HARD
Đúng
Một biện pháp điều trị hỗ trợ trong nấm móng là:
A. Chỉ tăng uống nước
B. Bào mòn móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ xoa bóp
D. Chỉ chườm lạnh
Câu 45
Mức độ: HARD
Đúng
Liều fluconazol đường uống cho nấm móng người lớn theo tài liệu là:
A. 50 mg/ngày x 3 ngày
B. 150–200 mg/tuần x 9 tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. 150–200 mg/ngày x 7 ngày
D. 300 mg/tuần x 2 tuần
Câu 46
Mức độ: EASY
Đúng
Malassezia furfur trong nấm móng thuộc nhóm nào?
A. Nấm mốc không dermatophyte
B. Dermatophyte
C. Vi khuẩn gram âm
D. Nấm men, hiếm gặp
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 47
Mức độ: HARD
Đúng
Biện pháp hỗ trợ khác trong nấm móng là:
A. Chỉ chiếu đèn Wood
B. Chỉ rửa nước muối
C. Loại bỏ móng bằng phẫu thuật hoặc đắp ure 40%
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ dùng oxy già
Câu 48
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm tác nhân nào chiếm trên 90% các trường hợp nấm móng?
A. Nấm sợi dermatophyte
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Nấm men
C. Malassezia
D. Nấm mốc
Câu 49
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Bệnh nào sau đây cũng cần phân biệt với nấm móng?
A. Hạt cơm phẳng
B. Sẩn ngứa
C. U mềm lây
D. Loạn dưỡng móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 50
Mức độ: HARD
Đúng
Griseofulvin trong nấm móng người lớn được dùng như thế nào?
A. 1 viên duy nhất
B. 500 mg/tuần
C. 1–2 g/ngày cho tới khi móng trở nên bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 100 mg/ngày x 1 tuần