QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
tien
Số điện thoại
6567
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
-
Đề thi
Nấm móng
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Bệnh Nấm Móng
Mã lượt thi
d989df7f-db57-4c45-ba1d-1e063e5299b3
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
48
Số câu sai
2
Thời gian
08:04
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - MEDIUM
Đúng
Trong PSO và viêm quanh móng, vị trí viêm điển hình là:
A
Chỉ bờ tự do móng
B
Chỉ đầu ngón
C
Nếp da phía gốc móng, nhất là nếp gấp sau
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ kẽ ngón
Câu 2 - MEDIUM
Đúng
Thuốc bôi tại chỗ được nêu đầu tiên trong điều trị nấm móng là:
A
Mupirocin 2%
B
Acyclovir 5%
C
Ciclopiroxolamin dung dịch 8%
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Permethrin 5%
Câu 3 - MEDIUM
Đúng
Nấm móng còn cần phân biệt với:
A
Hồng ban đa dạng
B
Mày đay
C
Ghẻ Na Uy
D
Viêm quanh móng do nhiễm khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 4 - MEDIUM
Đúng
Bệnh nào sau đây cũng cần phân biệt với nấm móng?
A
U mềm lây
B
Sẩn ngứa
C
Loạn dưỡng móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Hạt cơm phẳng
Câu 5 - HARD
Đúng
Một phác đồ itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A
200 mg/ngày x 12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
200 mg/tuần x 12 tuần
C
50 mg/ngày x 1 tháng
D
100 mg/ngày x 3 ngày
Câu 6 - MEDIUM
Đúng
Việc lấy bệnh phẩm nấm móng cần dựa vào:
A
Từng dạng tổn thương lâm sàng cụ thể
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ tuổi của người bệnh
C
Chỉ màu móng
D
Chỉ giới tính
Câu 7 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ >40 kg có liều:
A
500 mg/ngày
B
125 mg/ngày
C
250 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
62,5 mg/ngày
Câu 8 - EASY
Đúng
Màu sắc của móng trong DLSO có thể thay đổi thành:
A
Trắng hoặc vàng cam
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Đen hoàn toàn
C
Xanh rêu duy nhất
D
Đỏ tím đồng đều
Câu 9 - MEDIUM
Đúng
TDO là viết tắt của:
A
Total dystrophic onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Terminal distal onycholysis
C
Total distal osteomyelitis
D
Trophic distal onycholysis
Câu 10 - HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 40–50 kg theo tài liệu là:
A
200 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
300 mg/ngày
C
100 mg/ngày
D
400 mg/ngày
Câu 11 - HARD
Đúng
Griseofulvin trong nấm móng người lớn được dùng như thế nào?
A
1 viên duy nhất
B
1–2 g/ngày cho tới khi móng trở nên bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
100 mg/ngày x 1 tuần
D
500 mg/tuần
Câu 12 - MEDIUM
Đúng
Nguyên nhân thường gặp của PSO và viêm quanh móng là:
A
Chỉ virus
B
Chỉ T. rubrum
C
Candida spp. và vi khuẩn, thường là gram âm
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ Malassezia spp.
Câu 13 - HARD
Đúng
Các thuốc uống điều trị nấm móng người lớn không nên chỉ định cho:
A
Người chỉ bị một móng nhẹ
B
Nam giới trẻ khỏe
C
Người không có bệnh nền
D
Phụ nữ có thai và cho con bú
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 14 - EASY
Đúng
Nấm móng là bệnh lý như thế nào theo tài liệu?
A
Viêm móng thường gặp, tiến triển âm thầm, mạn tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Dị ứng móng thoáng qua
C
Viêm móng cấp, tiến triển nhanh và tự khỏi
D
Nhiễm khuẩn huyết do nấm
Câu 15 - EASY
Đúng
Nhóm nấm mốc không dermatophyte có thể gây nấm móng là:
A
Fusarium spp. và Aspergillus spp.
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ Candida spp.
C
Chỉ Malassezia spp.
D
Chỉ Trichophyton spp.
Câu 16 - HARD
Đúng
Biện pháp hỗ trợ khác trong nấm móng là:
A
Loại bỏ móng bằng phẫu thuật hoặc đắp ure 40%
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ chiếu đèn Wood
C
Chỉ dùng oxy già
D
Chỉ rửa nước muối
Câu 17 - MEDIUM
Đúng
Hóa chất dùng cho soi trực tiếp nấm móng là:
A
KOH 2% đơn độc
B
KOH 20% và KOH 20% kết hợp mực Parker theo tỷ lệ 2:1
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Cồn 70 độ
D
Nước muối ưu trương
Câu 18 - HARD
Đúng
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng tay là:
A
26 tuần
B
12 tuần
C
18 tuần
D
6 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 19 - HARD
Đúng
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng chân là:
A
16 tuần
B
8 tuần
C
12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
6 tuần
Câu 20 - HARD
Đúng
Phác đồ khác của terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A
125 mg/ngày x 2 ngày
B
250 mg/ngày x 4 tuần, nghỉ 4 tuần, điều trị tiếp 4 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
250 mg liều duy nhất
D
500 mg/ngày x 1 tuần
Câu 21 - EASY
Đúng
Tỷ lệ dân số mắc nấm móng ở châu Âu theo tài liệu là:
A
10–20%
B
25–30%
C
2–6%
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
0,2–0,6%
Câu 22 - MEDIUM
Đúng
Nấm móng cần chẩn đoán phân biệt với bệnh nào sau đây?
A
Vảy nến thể móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Viêm phổi
C
Nhọt
D
Ghẻ
Câu 23 - EASY
Đúng
Tác nhân nào sau đây là nguyên nhân thường gặp của nấm móng do dermatophyte?
A
Fusarium spp.
B
Trichophyton rubrum
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Candida albicans
D
Malassezia furfur
Câu 24 - EASY
Đúng
Ngoài T. rubrum, chủng dermatophyte thường gặp khác trong nấm móng là:
A
Fusarium spp. và Aspergillus spp.
B
T. violaceum và T. mentagrophytes
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
M. furfur và C. glabrata
D
C. albicans và C. tropicalis
Câu 25 - MEDIUM
Sai
PSO là viết tắt của thể nào?
A
Proximal superficial osteomycosis
B
Peripheral superficial onychomycosis
Người chơi chọn
C
Posterior subungual onycholysis
D
Proximal subungual onychomycosis
Đáp án đúng
Câu 26 - EASY
Đúng
Biểu hiện lâm sàng của nấm móng thay đổi chủ yếu theo:
A
Vị trí thâm nhập của vi nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Nhóm máu
C
Mùa trong năm
D
Chiều cao người bệnh
Câu 27 - MEDIUM
Đúng
Ở người suy giảm miễn dịch, SWO có xu hướng:
A
Khu trú một móng nhỏ rồi tự khỏi
B
Chỉ ở móng tay
C
Chỉ đổi màu nhẹ thoáng qua
D
Lan tỏa và nhiều móng bị tổn thương
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 28 - MEDIUM
Đúng
Một vị trí khác có thể lấy bệnh phẩm nấm móng là:
A
Lấy nước tiểu
B
Cạo da đầu
C
Chọc dịch khớp
D
Cạo rãnh quanh móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 29 - HARD
Đúng
Tiêu chuẩn khỏi bệnh của nấm móng gồm:
A
Xét nghiệm nấm âm tính và móng mọc lại bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ hết ngứa
C
Chỉ giảm đau
D
Chỉ màu móng đẹp hơn
Câu 30 - HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 20–40 kg theo tài liệu là:
A
200 mg/ngày
B
100 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
400 mg/ngày
D
50 mg/ngày
Câu 31 - MEDIUM
Đúng
Trong nghi ngờ nấm móng, xét nghiệm nào nên làm cho tất cả các trường hợp?
A
Chỉ cấy máu
B
Chỉ sinh thiết PAS
C
Soi trực tiếp tìm nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ công thức máu
Câu 32 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ 20–40 kg có liều:
A
375 mg/ngày
B
250 mg/ngày
C
62,5 mg/ngày
D
125 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 33 - HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về ảnh hưởng của nấm móng?
A
Không ảnh hưởng gì đến sinh hoạt
B
Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
C
Không nguy hiểm tính mạng nhưng ảnh hưởng lao động, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Tự khỏi nhanh sau vài ngày
Câu 34 - MEDIUM
Đúng
Cách dùng ciclopiroxolamin trong nấm móng theo tài liệu là:
A
Bôi hằng ngày đến khi khỏi
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ bôi khi ngứa
C
Bôi 1 lần/tháng
D
Bôi 2 lần/tuần cố định
Câu 35 - HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng itraconazol cho trẻ trên 50 kg là:
A
250 mg/ngày x 3 ngày
B
200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
50 mg/ngày x 1 tháng
D
100 mg x 1 lần/ngày x 1 tuần
Câu 36 - MEDIUM
Đúng
Thời gian mọc khuẩn lạc của nấm sợi và nấm mốc trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
3–6 giờ
B
2–3 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
1 ngày
D
1–2 ngày
Câu 37 - EASY
Đúng
SWO là viết tắt của thể nào?
A
Secondary white onycholysis
B
Subungual white overgrowth
C
Severe white onychomycosis
D
Superficial white onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 38 - MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán xác định nấm móng dựa vào:
A
Chỉ mức độ ngứa
B
Lâm sàng đa dạng và cận lâm sàng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ màu móng
D
Chỉ lâm sàng
Câu 39 - MEDIUM
Sai
Sinh thiết nhuộm PAS trong nấm móng có vai trò như thế nào?
A
Không bao giờ làm
B
Bắt buộc mọi ca
C
Ít được chỉ định
Đáp án đúng
D
Là xét nghiệm đầu tay duy nhất
Người chơi chọn
Câu 40 - HARD
Đúng
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng chân?
A
2 tháng liên tiếp
B
6 tuần
C
3 tháng liên tiếp
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
1 tháng
Câu 41 - MEDIUM
Đúng
Đặc điểm bản móng trong PSO là:
A
Chỉ có chấm đen ở đầu móng
B
Chỉ dày sừng bề mặt
C
Xuất hiện các đường rãnh ngắn, gần nhau, song song dọc theo một dải nâu
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Hoàn toàn không thay đổi
Câu 42 - HARD
Đúng
Một biện pháp điều trị hỗ trợ trong nấm móng là:
A
Chỉ xoa bóp
B
Chỉ tăng uống nước
C
Chỉ chườm lạnh
D
Bào mòn móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 43 - EASY
Đúng
Ngoài dermatophyte, SWO còn có thể do:
A
Chỉ tụ cầu
B
Chỉ ký sinh trùng
C
Một số chủng nấm mốc
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ virus
Câu 44 - EASY
Đúng
Cơ chế phá hủy móng trong DLSO chủ yếu là:
A
Xuất huyết dưới móng
B
Tăng tiết mồ hôi đầu ngón
C
Tăng sừng hóa dưới móng tiến triển theo trục móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Hoại tử do thiếu máu
Câu 45 - MEDIUM
Đúng
Một cách lấy bệnh phẩm phù hợp trong nấm móng là:
A
Chích máu đầu ngón
B
Chỉ lau móng bằng cồn
C
Cạo tóc
D
Cắt và cạo khối sừng mủn dưới móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 46 - MEDIUM
Đúng
Thời gian mọc khuẩn lạc của Candida trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
7–10 ngày
B
1–2 tháng
C
2–3 tuần
D
1–2 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 47 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ <20 kg có liều:
A
125 mg/ngày
B
250 mg/ngày
C
62,5 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
500 mg/ngày
Câu 48 - HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
A
5 mg/kg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
200 mg/ngày
C
100 mg/ngày
D
250 mg/ngày
Câu 49 - HARD
Đúng
Liều fluconazol đường uống cho nấm móng người lớn theo tài liệu là:
A
150–200 mg/tuần x 9 tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
300 mg/tuần x 2 tuần
C
150–200 mg/ngày x 7 ngày
D
50 mg/ngày x 3 ngày
Câu 50 - HARD
Đúng
Diễn tiến tự nhiên của nấm móng theo tài liệu là:
A
Chỉ đổi màu tạm thời rồi khỏi
B
Tiến triển âm thầm, không tự hồi phục, có thể dẫn tới mất móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Tự khỏi hoàn toàn sau 1 tuần
D
Chỉ tái phát vào mùa lạnh