QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 06/05/2026 23:41
Thông tin bài thi
Người chơi
Nguyễn Thị Thảo
Số điện thoại
035102003959
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
Thôn Tam Tứ
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về bệnh chốc
Loại đề
Tự động từ toàn bộ ngân hàng câu hỏi
Mã lượt thi
da330d28-87a1-4df0-bc70-34e194f37387
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
43
Số câu sai
7
Thời gian
29:17
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- EASY
Đúng
Tại sao không nên chỉ chú ý bôi thuốc mà bỏ qua điều trị biến chứng của chốc?
A
Vì biến chứng không liên quan vi khuẩn
B
Vì biến chứng luôn tự khỏi
C
Vì biến chứng chỉ xảy ra ở người già
D
Vì chốc có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân nếu không xử trí kịp
Câu 2
- EASY
Đúng
Nuôi cấy dịch hoặc mủ trong chốc có vai trò quan trọng nhất ở tình huống nào?
A
Mọi ca nhẹ phải làm ngay
B
Chỉ dùng cho trẻ sơ sinh
C
Xác định chủng gây bệnh và làm kháng sinh đồ ở trường hợp khó
D
Chỉ để xác định có nấm hay không
Câu 3
- EASY
Đúng
Ở trẻ có đỏ da bong vảy lan tỏa, Nikolsky dương tính, cần nghĩ nhiều hơn đến:
A
Herpes môi
B
Hội chứng bong vảy da do tụ cầu
C
Chốc khu trú
D
Nấm da
Câu 4
- EASY
Đúng
Triệu chứng cơ năng thường gặp của bệnh chốc là:
A
Ngứa nhiều hoặc ít
B
Tê bì kéo dài
C
Mất cảm giác tại chỗ
D
Đau buốt dữ dội
Câu 5
- EASY
Đúng
Nếu chốc kháng thuốc hoặc chốc loét, hướng xử trí đúng là:
A
Tăng liều corticoid
B
Ngừng mọi thuốc
C
Điều trị theo kháng sinh đồ
D
Chỉ rửa nước muối
Câu 6
- EASY
Đúng
Một trẻ bị chốc khu trú nhưng rất ngứa, mẹ hỏi có thể chỉ dùng thuốc chống ngứa mà không bôi kháng sinh không. Trả lời phù hợp nhất là:
A
Có, nếu trẻ không sốt
B
Chỉ cần rửa nước
C
Có, vì ngứa là nguyên nhân chính
D
Không, chống ngứa chỉ là hỗ trợ; điều trị nhiễm khuẩn vẫn là trọng tâm
Câu 7
- EASY
Đúng
Điểm nào sau đây khiến không nên xem tổn thương là chốc đơn thuần mà cần nghĩ tới bệnh bóng nước tự miễn?
A
Ngứa nhẹ ở chi dưới
B
Tổn thương ở trẻ sau côn trùng cắn
C
Bọng nước căng ở người già, ngứa nhiều, có thể Nikolsky âm hoặc dương
D
Vảy tiết mật ong sau vỡ
Câu 8
- EASY
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, dấu hiệu lõm giữa của mụn nước phù hợp với bệnh nào hơn chốc?
A
Thủy đậu
B
Nấm da
C
Herpes simplex
D
Chàm
Câu 9
- EASY
Đúng
Trong thực hành tư vấn, phát biểu nào sau đây là SAI về chốc?
A
Trẻ nhỏ là nhóm thường gặp
B
Mọi trường hợp đều cần kháng sinh tiêm tĩnh mạch
C
Có thể tự lây khi gãi
D
Có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân
Câu 10
- EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi sau đây phù hợp nhất với bệnh chốc là:
A
Tuổi nhỏ, thời tiết nóng ẩm, vệ sinh kém
B
Chế độ ăn nhiều đạm
C
Thiếu ngủ đơn thuần
D
Khí hậu lạnh khô, vệ sinh tốt
Câu 11
- EASY
Đúng
Nhuộm Gram dịch hoặc mủ tại tổn thương chốc thường thấy:
A
Sợi nấm phân nhánh
B
Tế bào ái toan
C
Cầu khuẩn Gram dương kèm bạch cầu đa nhân trung tính
D
Trực khuẩn Gram âm
Câu 12
- EASY
Đúng
Vị trí nào điển hình cho herpes simplex hơn chốc?
A
Da đầu có chấy
B
Mặt ngoài cẳng tay
C
Môi hoặc sinh dục
D
Cẳng chân
Câu 13
- EASY
Đúng
Trên lâm sàng, thương tổn khởi phát của chốc thường là:
A
Sẩn sừng hóa
B
Loét sâu
C
Dát đỏ xung huyết
D
Mảng phù màu tím
Câu 14
- EASY
Sai
Nhóm tuổi nào cần lưu ý đặc biệt nguy cơ viêm cầu thận cấp sau chốc?
A
Trẻ dưới 6 tuổi
B
Tuổi 20-30
C
Tuổi dậy thì
D
Người trên 70
Câu 15
- EASY
Đúng
Mục tiêu của chống ngứa trong điều trị chốc là:
A
Làm bệnh khỏi nhanh hơn do diệt khuẩn
B
Giảm sốt
C
Ngừa sẹo lõm
D
Hạn chế tự lây truyền do gãi
Câu 16
- EASY
Sai
Khoảng thời gian trung bình từ lúc bị chốc đến khi xuất hiện viêm cầu thận cấp là:
A
2-3 tuần
B
2-3 tháng
C
1-2 ngày
D
5-7 ngày
Câu 17
- EASY
Đúng
Biến chứng toàn thân nào sau đây về chốc?
A
Viêm cầu thận cấp
B
Viêm tụy cấp
C
Viêm tuyến giáp
D
Sỏi thận
Câu 18
- EASY
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ lành của tổn thương chốc thông thường?
A
Luôn để lại sẹo xấu
B
Hầu như không tự lành nếu không mổ
C
Luôn khỏi trong 24 giờ
D
Thường lành sau 1-2 tuần nhưng có thể dai dẳng do tự lây truyền
Câu 19
- EASY
Đúng
Bệnh chốc được xếp vào nhóm bệnh nào sau đây?
A
Bệnh da dị ứng
B
Bệnh da nhiễm khuẩn
C
Bệnh da tự miễn
D
Bệnh da do vi rút
Câu 20
- EASY
Đúng
Ở đầu, dấu hiệu nào gợi ý chốc hơn các bệnh khác?
A
Tóc rụng thành mảng tròn
B
Dầu nhờn nhiều nhưng không có trợt
C
Mảng trắng bạc dày
D
Vảy tiết làm bết tóc
Câu 21
- EASY
Đúng
Đặc điểm nào nghiêng nhiều về nấm da hơn chốc khi không có bọng nước?
A
Bọng mủ nhanh
B
Vảy tiết làm bết tóc
C
Vảy tiết mật ong
D
Bờ đa cung có mụn nước nhỏ và vảy da ở rìa
Câu 22
- EASY
Đúng
Lời khuyên nào sau đây phù hợp nhất để phòng bệnh chốc tái phát/lây lan trong gia đình?
A
Chỉ uống vitamin
B
Bôi mỹ phẩm thường xuyên
C
Tắm rửa vệ sinh ngoài da, cắt tóc, cắt móng tay
D
Kiêng tắm hoàn toàn
Câu 23
- EASY
Sai
Nếu thấy mảng đỏ phù nề, cứng, đau, giới hạn rõ, bờ nổi cao, có thể có bọng nước hoặc hoại tử trên nền chốc, nên nghĩ đến biến chứng:
A
Chàm hóa
B
Hắc lào
C
Viêm quầng/viêm mô bào
D
Dày sừng
Câu 24
- EASY
Đúng
Pemphigus vulgaris khác chốc ở điểm nào quan trọng?
A
Luôn có vảy mật ong
B
Không có bọng nước
C
Luôn gặp ở trẻ em
D
Thường có tổn thương niêm mạc và Nikolsky dương tính
Câu 25
- EASY
Đúng
Một trẻ bị chốc ở đầu, kèm chấy. Cách nhìn phù hợp nhất là:
A
Chỉ điều trị chấy là đủ
B
Chấy không liên quan gì đến chốc
C
Chốc ở đầu luôn do nấm
D
Chấy có thể là yếu tố thuận lợi, cần xử trí đồng thời
Câu 26
- EASY
Đúng
Vancomycin trong điều trị chốc kháng methicilin được dùng chủ yếu theo đường:
A
Khí dung
B
Uống
C
Bôi tại chỗ
D
Truyền tĩnh mạch chậm
Câu 27
- EASY
Đúng
Trong trường hợp nhiều vảy tiết bẩn che kín tổn thương, mục đích của việc đắp nước muối sinh lý hoặc Jarish là:
A
Tăng sừng hóa
B
Gây tê tại chỗ
C
Làm khô cứng nhanh hơn
D
Làm mềm, bong vảy để xử trí tổn thương tốt hơn
Câu 28
- EASY
Sai
Khi nghi SSSS, bệnh phẩm nên ưu tiên lấy ở đâu để tìm tụ cầu?
A
Niêm mạc như mũi, họng, tai, kết mạc
B
Da lành cạnh tổn thương
C
Tóc
D
Dịch trong bọng nước nguyên vẹn
Câu 29
- EASY
Đúng
Nếu cạy vảy tiết ở chốc, nền tổn thương bên dưới thường là:
A
Da lành bình thường
B
Loét sâu bẩn
C
U sùi chảy máu
D
Vết trợt nông màu đỏ, bề mặt ẩm ướt
Câu 30
- EASY
Sai
Tỷ lệ viêm cầu thận cấp sau chốc theo tài liệu ước khoảng:
A
2-5%
B
Trên 30%
C
10-15%
D
<1%
Câu 31
- EASY
Đúng
Thuốc bôi nào sau đây nằm trong nhóm kháng sinh tại chỗ được nêu trong tài liệu cho chốc?
A
Ketoconazol
B
Permethrin
C
Acyclovir
D
Mupirocin
Câu 32
- EASY
Đúng
Thương tổn cơ bản điển hình nhất của bệnh chốc sau khi bọng nước vỡ là:
A
Mụn nước lõm giữa
B
Loét sâu bờ tím
C
Vảy tiết màu trắng bạc
D
Vảy tiết màu vàng nâu như mật ong
Câu 33
- EASY
Đúng
Kháng sinh uống nào sau đây nằm trong lựa chọn điều trị chốc ở người lớn theo tài liệu?
A
Ivermectin
B
Fluconazole
C
Metronidazole
D
Cephalexin
Câu 34
- EASY
Đúng
Nuôi cấy không phân lập được tụ cầu tại bọng nước nhưng có tụ cầu ở mũi họng, chẩn đoán nào phù hợp hơn?
A
Thủy đậu
B
Herpes simplex
C
SSSS
D
Chốc bóng nước
Câu 35
- EASY
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, biểu hiện nào sau đây khiến bạn không nên chỉ tư vấn thuốc bôi mà cần khuyên đi khám?
A
Chỉ vài tổn thương khu trú, không sốt
B
Vảy ít
C
Ngứa nhẹ
D
Tổn thương lan tỏa nhiều vùng da
Câu 36
- EASY
Đúng
Axit fucidic trong điều trị chốc được sử dụng chủ yếu theo đường nào ở trường hợp khu trú?
A
Khí dung
B
Chỉ tiêm
C
Bôi tại chỗ
D
Chỉ uống
Câu 37
- EASY
Đúng
Diễn biến đúng của tổn thương chốc điển hình là:
A
Dát đỏ → bọng nước → bọng mủ → vỡ → vảy tiết
B
Sẩn ngứa → lichen hóa → trợt
C
Củ chắc → loét sâu
D
Mụn nước lõm giữa → đóng mày đen
Câu 38
- EASY
Đúng
Trong số các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG được nêu là thuận lợi cho chốc?
A
Điều kiện vệ sinh kém
B
Mùa hè nóng ẩm
C
Tiêm vaccine cúm
D
Ghẻ
Câu 39
- EASY
Đúng
Sai lầm nào sau đây dễ làm bệnh chốc kéo dài và lan rộng?
A
Cắt móng tay, vệ sinh da
B
Đắp nước muối sinh lý khi nhiều vảy
C
Để trẻ gãi và tiếp tục dùng chung khăn mặt
D
Dùng mỡ mupirocin theo hướng dẫn
Câu 40
- EASY
Đúng
Điều kiện thuận lợi làm xuất hiện chốc loét bao gồm:
A
Tập thể dục thường xuyên
B
Uống nhiều nước
C
Tiểu đường, suy dinh dưỡng, giảm bạch cầu
D
Vệ sinh tốt và da khô
Câu 41
- EASY
Sai
Kích thước bọng nước điển hình trong chốc thường khoảng:
A
1-3 mm
B
0,5-1 cm
C
2-3 cm
D
Trên 5 cm
Câu 42
- EASY
Đúng
Tại nhà thuốc, nếu tổn thương giống chốc nhưng bệnh nhân đau rát nhiều hơn ngứa, mụn nước xếp thành chùm ở môi, bạn nên nghĩ trước hết đến:
A
Chốc
B
Nấm da
C
Chàm hóa
D
Herpes simplex
Câu 43
- EASY
Đúng
Trong chăm sóc tại nhà, lời khuyên nào phù hợp nhất với trẻ bị chốc?
A
Tránh gãi, giữ da sạch, cắt móng tay
B
Tự nặn bọng mủ
C
Bôi mỹ phẩm che tổn thương
D
Chà xát mạnh để bong vảy nhanh
Câu 44
- EASY
Đúng
Triệu chứng toàn thân thường gặp của chốc là:
A
Tiêu chảy
B
Co giật
C
Thường sốt cao liên tục
D
Thường không sốt, đôi khi có hạch viêm phản ứng
Câu 45
- EASY
Đúng
Vị trí hay gặp của chốc loét theo tài liệu là
A
Chi dưới
B
Vùng môi
C
Da đầu
D
Lòng bàn tay
Câu 46
- EASY
Đúng
Nếu một bệnh nhân trưởng thành có bọng nước, dấu hiệu Nikolsky dương tính và tổn thương niêm mạc miệng, lựa chọn nào sau đây là nhận định hợp lý nhất?
A
Rất điển hình cho chốc
B
Chắc chắn là zona
C
Phải nghĩ nhiều đến pemphigus vulgaris hơn chốc
D
Chỉ cần mỡ kháng sinh
Câu 47
- EASY
Đúng
Đặc điểm nào gợi chốc loét hơn chốc thông thường?
A
Chỉ dát hồng sau bong vảy
B
Mụn nước lõm giữa
C
Bọng nước theo dây thần kinh
D
Loét sâu xuống trung bì, vảy tiết vàng xám bẩn, để lại sẹo xấu
Câu 48
- EASY
Đúng
Nguyên tắc điều trị bệnh chốc là:
A
Chỉ cần chống ngứa
B
Kết hợp điều trị tại chỗ và toàn thân khi cần, đồng thời chống ngứa và xử trí biến chứng
C
Chỉ cần sát khuẩn
D
Chỉ cần dùng corticoid
Câu 49
- EASY
Sai
. Xét nghiệm nào hỗ trợ phân biệt nấm da với chốc tốt nhất khi lâm sàng nghi ngờ?
A
Xét nghiệm nấm dương tính
B
Đường huyết
C
Công thức máu
D
ANA
Câu 50
- EASY
Đúng
Một bệnh nhân có tổn thương hình đa cung, lành giữa, ngứa nhiều, xét nghiệm nấm dương tính. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A
Herpes simplex
B
Chốc
C
Nấm da
D
Chốc loét