QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
vũ thị phúc
Số điện thoại
0942058619
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
629 Nguyễn Tất Thành
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về Viêm nang lông
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Viêm nang lông
Mã lượt thi
dd6a32de-c5be-4169-825d-67bc3939b5e6
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
46
Số câu sai
4
Thời gian
24:07
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh ngứa dai dẳng, nghi do Malassezia folliculitis. Nếu cứ dùng kháng sinh chống tụ cầu đơn thuần kéo dài thì hạn chế lớn nhất là:
A
Có thể không giải quyết đúng căn nguyên
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Là biện pháp phòng bệnh tiêu chuẩn
C
Luôn thay thế được xét nghiệm nguyên nhân
D
Chắc chắn làm khỏi nhanh hơn
Câu 2 - MEDIUM
Đúng
Một người bệnh béo phì, tăng tiết mồ hôi, thường mặc quần áo bó sát, nổi sẩn quanh nang lông ở đùi. Cụm yếu tố nào giải thích đúng nhất?
A
Chắc chắn là zona
B
Chỉ có một nguyên nhân duy nhất là dị ứng thức ăn
C
Không liên quan viêm nang lông
D
Có nhiều yếu tố thuận lợi tại chỗ và toàn thân phối hợp
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 3 - MEDIUM
Đúng
Ở người tiếp xúc dầu mỡ nghề nghiệp, việc chỉ bôi thuốc nhưng không thay đổi môi trường tiếp xúc có hạn chế gì?
A
Chắc chắn khỏi hoàn toàn
B
Không liên quan gì đến kết quả điều trị
C
Có thể không loại bỏ được yếu tố thuận lợi nên bệnh dễ dai dẳng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ ảnh hưởng màu da chứ không ảnh hưởng bệnh
Câu 4 - MEDIUM
Đúng
Tình huống nào dưới đây phù hợp nhất với viêm nang lông chứ không phải nhọt?
A
Sốt, mệt mỏi, đau nhiều vùng mũi
B
Tổn thương sâu để lại sẹo do loét
C
Một sẩn nhỏ quanh nang lông, ít đau hoặc không đau, vài ngày có thể lui
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Khối viêm đỏ cứng, đau nhức, sau vài ngày hóa mủ thành ổ áp xe có ngòi
Câu 5 - MEDIUM
Đúng
Yếu tố toàn thân nào sau đây là yếu tố thuận lợi của viêm nang lông?
A
Tăng chiều cao
B
Béo phì
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Cận thị
D
Hạ acid uric máu
Câu 6 - MEDIUM
Đúng
Biện pháp vệ sinh cá nhân nào được nhấn mạnh trong điều trị viêm nang lông?
A
Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng sát khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Không được làm sạch vùng da tổn thương
C
Tắm nước đá mỗi ngày
D
Che kín toàn bộ vùng da tổn thương cả ngày
Câu 7 - MEDIUM
Đúng
Trường hợp viêm nang lông do nấm hoặc do nguyên nhân khác thì nguyên tắc là:
A
Không cần điều trị
B
Điều trị theo nguyên nhân cụ thể
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ dùng thuốc giảm đau
D
Vẫn chỉ dùng kháng sinh vi khuẩn kéo dài
Câu 8 - MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào đúng nhất về đau trong viêm nang lông điển hình?
A
Tài liệu mô tả tổn thương thường không đau
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ đau khi có sốt cao
C
Luôn đau hơn nhọt
D
Đau nhức dữ dội là triệu chứng bắt buộc
Câu 9 - MEDIUM
Sai
Người bệnh có thương tổn ngoài nang lông, sẩn chắc màu nâu, ngứa rõ. Cần nghĩ nhiều đến:
A
Sẩn ngứa
Đáp án đúng
B
Viêm nang lông
Người chơi chọn
C
Nhọt
D
Chốc
Câu 10 - MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về số lượng tổn thương trong viêm nang lông?
A
Có thể nhiều hoặc ít tùy trường hợp
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ có một tổn thương đơn độc
C
Luôn đối xứng tuyệt đối
D
Luôn lan tỏa toàn thân
Câu 11 - MEDIUM
Đúng
Khi nào nên nghĩ tới yếu tố thiếu sắt trong viêm nang lông?
A
Mọi ca cấp tính mới 1 ngày
B
Chỉ ở người khỏe mạnh hoàn toàn
C
Chỉ khi có tổn thương lòng bàn tay
D
Các trường hợp viêm nang lông mạn tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 12 - MEDIUM
Đúng
Lứa tuổi nào dễ gặp viêm nang lông nhất theo tài liệu?
A
Chỉ gặp ở trẻ sơ sinh
B
Chỉ gặp ở phụ nữ có thai
C
Chỉ gặp ở người cao tuổi
D
Có thể gặp ở bất kỳ lứa tuổi nào, nhất là thanh thiếu niên và người trẻ
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 13 - MEDIUM
Đúng
Dung dịch sát khuẩn nào sau đây cũng được khuyến nghị trong viêm nang lông?
A
Jarish
B
DEP
C
Ethanol 90 độ bôi nhiều lần
D
Chlorhexidine 4%
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 14 - MEDIUM
Đúng
Khi nào cần phối hợp điều trị toàn thân trong viêm nang lông?
A
Khi bệnh nhân không ngứa
B
Khi chỉ có một sẩn nhỏ đơn độc
C
Mọi trường hợp đều phải dùng ngay
D
Khi trường hợp nặng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 15 - MEDIUM
Đúng
Thời gian điều trị bôi tại chỗ thường được nêu là:
A
7-10 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
1 tháng cố định cho mọi trường hợp
C
3 ngày
D
1-2 ngày
Câu 16 - MEDIUM
Đúng
Yếu tố tại chỗ nào sau đây KHÔNG được liệt kê trong tài liệu là yếu tố thuận lợi của viêm nang lông?
A
Tiêm vắc xin
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Nhổ lông
C
Tăng tiết mồ hôi
D
Cạo râu
Câu 17 - MEDIUM
Đúng
Trường hợp nào dưới đây khiến phải nghĩ đến giả viêm nang lông hơn viêm nang lông do vi khuẩn?
A
Có đáp ứng rõ với kháng sinh bôi
B
Mọc ở cằm sau cạo râu, liên quan lông chọc thịt
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Có nuôi cấy tụ cầu dương tính
D
Xuất hiện trên nền da ẩm ướt ở thân mình
Câu 18 - MEDIUM
Đúng
Amoxicillin/clavulanic trong viêm nang lông được nêu với liều người lớn:
A
500/125 mg ngày 1 lần
B
875/125 mg x 2 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
250/62,5 mg x 4 lần/ngày
D
1 g liều duy nhất
Câu 19 - MEDIUM
Sai
Phát biểu nào đúng nhất về sẹo trong viêm nang lông điển hình?
A
Thường khỏi không để lại sẹo
Đáp án đúng
B
Luôn để lại sẹo lõm sâu
Người chơi chọn
C
Luôn để lại sẹo lồi
D
Chỉ để lại sẹo khi ở mặt
Câu 20 - MEDIUM
Đúng
Trong số các lựa chọn sau, đâu là sai lầm phổ biến dễ gặp khi nhân viên nhà thuốc chưa phân biệt rõ bệnh?
A
Nhầm viêm nang lông với nhọt giai đoạn sớm
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Nhận ra vai trò của nang lông trong tổn thương
C
Hỏi yếu tố cạo râu và nhổ lông
D
Tư vấn tránh gãi cào
Câu 21 - MEDIUM
Đúng
Tần suất bôi mupirocin 2% theo tài liệu là:
A
3 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
1 lần/ngày
C
4 lần/ngày
D
2 lần/ngày
Câu 22 - MEDIUM
Đúng
Vị trí nào sau đây là nơi thường gặp viêm nang lông?
A
Sinh dục
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Lưỡi
C
Kết mạc
D
Niêm mạc miệng
Câu 23 - MEDIUM
Đúng
Cận lâm sàng nào giúp xác định nguyên nhân vi khuẩn của viêm nang lông?
A
Men gan
B
Nuôi cấy vi khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Điện tim
D
Khí máu động mạch
Câu 24 - MEDIUM
Đúng
Tần suất bôi neomycin theo tài liệu là:
A
2-3 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
1 lần/ngày
C
4 lần/ngày
D
Chỉ bôi cách ngày
Câu 25 - MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán xác định viêm nang lông chủ yếu dựa vào:
A
Chỉ dựa vào công thức máu
B
Chỉ dựa vào nuôi cấy vi khuẩn
C
Chỉ dựa vào sinh thiết da
D
Chủ yếu dựa vào lâm sàng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 26 - MEDIUM
Đúng
Khi chẩn đoán phân biệt với sẩn ngứa, đặc điểm nào gợi ý sẩn ngứa hơn viêm nang lông?
A
Sẩn chắc ngoài nang lông, màu nâu hoặc màu da bình thường, có ngứa
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Có mủ ở trung tâm nang lông
C
Thường đáp ứng kháng sinh bôi tại chỗ
D
Tổn thương nằm ở nang lông
Câu 27 - MEDIUM
Đúng
Trường hợp viêm nang lông do tụ cầu vàng kháng methicillin, thuốc được nêu là:
A
Miconazol
B
Vancomycin
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Acyclovir
D
Griseofulvin
Câu 28 - MEDIUM
Đúng
Nếu một thương tổn tiến triển thành áp xe có ngòi mủ ở giữa, nhận định phù hợp nhất là:
A
Vẫn là viêm nang lông điển hình không thay đổi
B
Phải nghĩ nhiều đến nhọt hơn viêm nang lông
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chắc chắn là herpes
D
Chỉ là sẩn ngứa
Câu 29 - MEDIUM
Đúng
Thời gian điều trị kháng sinh toàn thân trong viêm nang lông theo tài liệu thường là:
A
Tối thiểu 6 tuần
B
1-2 ngày
C
3-4 ngày cố định
D
7-10 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 30 - MEDIUM
Đúng
Yếu tố tại chỗ nào sau đây làm thuận lợi cho viêm nang lông?
A
Mặc quần áo quá chật
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Uống ít nước
C
Ăn mặn
D
Thiếu ngủ một đêm
Câu 31 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh suy thận, chạy thận nhân tạo xuất hiện viêm nang lông tái diễn. Điều này phù hợp với tài liệu vì:
A
Suy thận giúp bảo vệ nang lông
B
Suy thận là yếu tố toàn thân thuận lợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chạy thận loại bỏ hoàn toàn nguy cơ nhiễm khuẩn da
D
Đây không phải nhóm nguy cơ
Câu 32 - MEDIUM
Đúng
Khi lựa chọn kháng sinh bôi, thao tác đúng là:
A
Bôi lên da ướt bẩn để tăng ngấm
B
Bôi trước rồi mới rửa sạch
C
Chỉ bôi khi thương tổn đã hết
D
Bôi lên thương tổn sau khi đã sát khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 33 - MEDIUM
Đúng
Nếu nghi ngờ viêm nang lông do nấm, hướng thăm dò đúng là:
A
Soi tươi tìm ký sinh trùng ghẻ
B
Chỉ định VDRL
C
Siêu âm phần mềm
D
Soi nấm trực tiếp
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 34 - MEDIUM
Đúng
Liều cloxacillin ở trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
A
40 mg/kg/ngày chia 2 lần
B
12,5-25 mg/kg mỗi 6 giờ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
5-10 mg/kg mỗi 12 giờ
D
50 mg/kg/ngày liều duy nhất
Câu 35 - MEDIUM
Sai
Một người bệnh có vài tổn thương đơn độc, không đau, khu trú ở cẳng tay. Hướng xử trí ban đầu hợp lý nhất là:
A
Truyền vancomycin ngay
B
Chỉ dùng corticoid bôi
C
Sát khuẩn và cân nhắc kháng sinh bôi tại chỗ
Đáp án đúng
D
Không cần làm gì dù tổn thương tăng dần
Người chơi chọn
Câu 36 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh có thương tổn quanh nang lông ở da đầu kéo dài, rụng tóc tăng dần. Kiểu bệnh cần cảnh giác là:
A
Chốc thông thường
B
Zona tai
C
Ghẻ Na Uy
D
Viêm nang lông Decalvans
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 37 - MEDIUM
Đúng
Ngoài povidon-iodin, dung dịch sát khuẩn nào khác được nêu trong tài liệu?
A
Benzyl benzoat 25%
B
Hexamidine 0,1%
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Nước thuốc tím 1/10.000
D
Dung dịch milian
Câu 38 - MEDIUM
Đúng
Dạng viêm nang lông nào hay gặp ở da đầu và có thể gây rụng tóc vĩnh viễn?
A
Viêm nang lông do cạo râu
B
Giả viêm nang lông
C
Viêm nang lông Decalvans
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Viêm nang lông vùng sinh dục
Câu 39 - MEDIUM
Đúng
Hai dạng kháng sinh bôi nào sau đây giúp giảm kích thích da khi dùng tại chỗ theo lựa chọn tài liệu?
A
Fluconazol và itraconazol
B
Hydrocortison và betamethason
C
Rifampicin và isoniazid
D
Dung dịch erythromycin và dung dịch clindamycin
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 40 - MEDIUM
Đúng
Vị trí nào sau đây KHÔNG có viêm nang lông theo tài liệu?
A
Cẳng tay, cẳng chân
B
Đầu, mặt, cổ
C
Lòng bàn tay, lòng bàn chân
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Mặt ngoài cánh tay, đùi
Câu 41 - MEDIUM
Đúng
Trong viêm nang lông, lựa chọn nào dưới đây làm tăng nguy cơ kéo dài hoặc tái phát?
A
Rửa tay thường xuyên
B
Tránh quần áo quá chật
C
Dùng thuốc bôi corticoid lâu ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Loại bỏ các yếu tố thuận lợi
Câu 42 - MEDIUM
Sai
Người bệnh hỏi vì sao vùng mặt ngoài cánh tay cũng có thể bị viêm nang lông. Trả lời phù hợp nhất là:
A
Vì vùng này không có nang lông nên dễ viêm
Người chơi chọn
B
Vì luôn có dầu mỡ nghề nghiệp bám vào
C
Vì đây là vùng thường gặp theo tài liệu
Đáp án đúng
D
Vì chỉ riêng vùng này mới bị Pseudomonas
Câu 43 - MEDIUM
Đúng
Lựa chọn điều trị nào có thể đủ trong nhiều trường hợp viêm nang lông mức độ nhẹ?
A
Bắt buộc phải rạch tháo mủ
B
Chỉ dùng thuốc chống histamine
C
Bắt buộc phải truyền vancomycin
D
Chỉ dùng dung dịch sát khuẩn và/hoặc kháng sinh bôi tại chỗ
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 44 - MEDIUM
Đúng
Clindamycin đường toàn thân trong viêm nang lông người lớn có thể dùng liều:
A
100 mg/ngày
B
600 mg liều duy nhất
C
300-400 mg x 3 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
1,5 g x 4 lần/ngày
Câu 45 - MEDIUM
Đúng
Dung dịch sát khuẩn nào sau đây được nêu trong tài liệu để dùng 2-4 lần/ngày?
A
Povidon-iodin 10%
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Calamine lotion
C
Dung dịch acid boric 3%
D
Nước oxy già 20 thể là lựa chọn duy nhất
Câu 46 - MEDIUM
Đúng
Mục tiêu điều trị đầu tiên của viêm nang lông theo nguyên tắc là:
A
Cắt bỏ toàn bộ nang lông
B
Dùng corticoid kéo dài
C
Loại bỏ các yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ giảm ngứa đơn thuần
Câu 47 - MEDIUM
Đúng
Ảnh hưởng của viêm nang lông tái phát nhiều lần là:
A
Chỉ ảnh hưởng thẩm mỹ rất nhẹ
B
Chỉ gây biến chứng ở tim
C
Có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Không ảnh hưởng gì
Câu 48 - MEDIUM
Đúng
Khuyến cáo quan trọng đối với người bệnh viêm nang lông là:
A
Luôn tự nặn bỏ thương tổn
B
Cào gãi cho vỡ tổn thương để mau khô
C
Chỉ dùng mỹ phẩm che phủ
D
Tránh cào gãi, tránh kích thích thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 49 - MEDIUM
Đúng
Cận lâm sàng nào giúp tìm nguyên nhân nấm của viêm nang lông?
A
Đo chức năng hô hấp
B
Soi nấm trực tiếp nhuộm mực Parker
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Đo điện não đồ
D
Nhuộm Gram máu ngoại vi
Câu 50 - MEDIUM
Đúng
Trong viêm nang lông, lựa chọn nào sau đây là sai về xử trí nhà thuốc?
A
Tư vấn tránh cọ xát và giữ da sạch
B
Bỏ qua yếu tố nghề nghiệp vì không liên quan
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Khai thác yếu tố cạo râu, nhổ lông, dầu mỡ, da ẩm ướt
D
Hỏi tiền sử đái tháo đường hoặc suy giảm miễn dịch