QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
Đỗ thu
Số điện thoại
0975769483
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
371 Nguyễn Hữu Tiến
Đề thi
Lang Ben
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Bệnh Lang Ben(Pityriasis Versicolor)
Mã lượt thi
e20478d9-abe2-4a57-907b-3f691bf880f6
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
60
Số câu đúng
56
Số câu sai
4
Thời gian
31:00
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán nào sau đây phù hợp hơn lang ben khi tổn thương là dát tăng hoặc giảm sắc tố, có vảy mỏng, vùng ngực lưng?
A
Nhọt
B
Viêm mô bào
C
Chốc
D
Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 2 - HARD
Đúng
Bệnh nhân có dát trắng rõ, không vảy, soi tươi âm tính. Chẩn đoán cần nghĩ nhiều hơn so với lang ben là:
A
Zona
B
Bạch biến
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chốc
D
Nhọt
Câu 3 - EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có thể làm lang ben dễ xuất hiện hoặc kéo dài?
A
Viêm amidan mạn
B
Cận thị
C
Suy giảm miễn dịch
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Tăng huyết áp độ 1
Câu 4 - MEDIUM
Đúng
Ngứa trong lang ben thường tăng lên khi nào?
A
Chỉ khi nhịn ăn
B
Chỉ khi trời lạnh sâu
C
Không liên quan thời tiết
D
Khi trời nóng bức
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 5 - MEDIUM
Sai
Đặc điểm nào của Malassezia khiến việc nuôi cấy khác với nhiều nấm khác?
A
Chỉ sống trong máu
B
Chỉ sống ở niêm mạc
Người chơi chọn
C
Không thể thấy dưới kính hiển vi
D
Ưa dầu
Đáp án đúng
Câu 6 - HARD
Đúng
Trong các lời dặn sau, lời dặn nào phù hợp nhất sau điều trị lang ben?
A
Ngưng thuốc ngay khi mới bớt ngứa và không cần làm gì thêm
B
Theo dõi tái phát và hạn chế yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Uống kháng sinh dự phòng
D
Chuyển sang corticoid để da sáng nhanh
Câu 7 - HARD
Đúng
Khi gặp dát vùng bẹn, dưới vú hoặc khoeo có vảy mỏng, cần nhớ rằng:
A
Chỉ có thể là chốc
B
Chắc chắn không phải lang ben
C
Chỉ có thể là ghẻ
D
Lang ben vẫn có thể gặp ở các vị trí đó
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 8 - HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng corticoid kéo dài có dát vùng ngực lưng kèm vảy mỏng. Điều này gợi ý gì?
A
Chắc chắn là chốc
B
Không liên quan
C
Corticoid bảo vệ khỏi lang ben
D
Corticoid là yếu tố thuận lợi làm tăng nguy cơ lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 9 - MEDIUM
Đúng
Một lý do khiến lang ben dễ gặp ở vùng ngực và liên bả vai là:
A
Đây là vùng da tiết bã
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Vì luôn có ma sát cơ học mạnh
C
Đây là vùng ít tiếp xúc ánh sáng hoàn toàn
D
Đây là vùng không có tuyến mồ hôi
Câu 10 - EASY
Đúng
Vị trí thường gặp nhất của lang ben là:
A
Niêm mạc miệng
B
Lòng bàn chân
C
Vùng ngực và liên bả vai
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Lòng bàn tay
Câu 11 - HARD
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao tổn thương 'lúc nâu, lúc nhạt màu'. Giải thích phù hợp là:
A
Vì là bệnh mạch máu
B
Vì luôn có xuất huyết dưới da
C
Vì do vi khuẩn sinh mủ
D
Lang ben có thể biểu hiện tăng sắc tố hoặc giảm sắc tố
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 12 - EASY
Sai
Dấu hiệu nào giúp phát hiện vảy da trong trường hợp lang ben khó thấy rõ bằng mắt thường?
A
Dấu hiệu Darier
B
Dấu hiệu Auspitz
C
Dấu hiệu Nikolsky
Người chơi chọn
D
Dấu hiệu vỏ bào
Đáp án đúng
Câu 13 - EASY
Đúng
Một tổn thương dát có vảy mỏng, liên kết thành mảng lớn hình nhiều cung gợi ý nhiều nhất đến:
A
Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Zona
C
Nhọt
D
Hạt cơm
Câu 14 - MEDIUM
Đúng
Nếu soi tươi không thấy sợi nấm ngắn và bào tử, cần thận trọng vì có thể nghĩ đến:
A
Chắc chắn vẫn là lang ben
B
Chắc chắn là herpes
C
Chắc chắn là ghẻ
D
Một bệnh giảm sắc tố khác
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 15 - MEDIUM
Đúng
Trong các vị trí sau, vị trí nào ít gợi ý lang ben nhất theo mô tả kinh điển?
A
Liên bả vai
B
Lòng bàn tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Bẹn
D
Ngực
Câu 16 - MEDIUM
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, bệnh nhân mô tả 'mảng loang lổ màu nâu vàng ở lưng, cào ra phấn mịn' gợi ý nhiều nhất:
A
Nhọt
B
Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chốc
D
Hạt cơm
Câu 17 - HARD
Đúng
Nếu một người có tổn thương nghi lang ben nhưng chỉ muốn bôi vài hôm khi đỡ ngứa rồi ngưng, cần tư vấn rằng:
A
Không cần theo dõi gì
B
Điều trị không đủ thời gian dễ làm bệnh dai dẳng hoặc tái phát
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Có thể đổi sang corticoid
D
Chỉ cần hết ngứa là đủ
Câu 18 - MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với bạch biến?
A
Lang ben luôn trắng bệch hoàn toàn
B
Lang ben chỉ ở lòng bàn tay
C
Lang ben không bao giờ ngứa
D
Lang ben có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 19 - HARD
Đúng
Người bán thuốc thấy tổn thương nghi lang ben nhưng khách đang có bệnh gan chưa rõ mức độ và đòi dùng thuốc uống ngay. Cách ứng xử phù hợp nhất là:
A
Cho dùng gấp hai liều
B
Ưu tiên khuyên khám bác sĩ để đánh giá trước, vì thuốc toàn thân có nguy cơ cho gan thận
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chuyển sang kháng sinh
D
Bán thuốc uống ngay cho đủ mạnh
Câu 20 - MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán xác định lang ben, yếu tố nào mang tính bổ trợ tại chỗ rất hữu ích tại phòng khám?
A
Siêu âm bụng
B
Điện tâm đồ
C
Chụp CT
D
Đèn Wood
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 21 - HARD
Đúng
Liệu trình bôi tại chỗ ketoconazol hoặc selenium sulfid trong lang ben theo tài liệu là:
A
1 lần/ngày trong 1 ngày
B
4 lần/ngày trong 3 ngày
C
Chỉ bôi khi ngứa
D
2 lần/tuần trong 2-4 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 22 - EASY
Đúng
Bệnh phẩm soi trực tiếp lang ben thường được lấy bằng cách:
A
Chọc hút dịch khớp
B
Lấy máu tĩnh mạch
C
Sinh thiết cơ
D
Băng dính hoặc cạo vảy da ở thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 23 - EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có liên quan đến lang ben theo tài liệu?
A
Mang thai
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Gãy xương kín
C
Thiếu vitamin C đơn độc
D
Thoái hóa khớp
Câu 24 - MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với nấm thân?
A
Lang ben luôn có bờ viêm đỏ nổi rõ
B
Lang ben gây đau nhiều
C
Lang ben thường ở vùng tiết bã, vảy mỏng, ít viêm
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Lang ben chỉ gặp ở niêm mạc
Câu 25 - MEDIUM
Đúng
Lang ben có thể cần phân biệt với giang mai II vì:
A
Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
B
Cả hai đều luôn có ngứa dữ dội
C
Cả hai đều chỉ gặp ở trẻ em
D
Một số tổn thương da có thể thay đổi màu sắc và rải rác
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 26 - HARD
Đúng
Thuốc toàn thân nào sau đây được nêu cho lang ben?
A
Prednisolon 40 mg/ngày
B
Ketoconazol uống 200 mg/ngày x 5-7 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Cephalexin 500 mg/ngày x 3 ngày
D
Acyclovir 800 mg x 5 lần/ngày
Câu 27 - HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về lang ben?
A
Do Malassezia gây ra
B
Soi tươi thường thấy bào tử xen sợi nấm ngắn
C
Luôn gây ngứa dữ dội và đau nhiều
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Hay gặp ở vùng da tiết bã
Câu 28 - MEDIUM
Đúng
Lang ben cần phân biệt với phong thể I vì lý do nào?
A
Cả hai đều có mụn mủ quanh nang lông
B
Cả hai đều luôn đau rát nhiều
C
Cả hai đều có thể có dát thay đổi sắc tố
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Cả hai đều chỉ ở niêm mạc
Câu 29 - HARD
Đúng
Bệnh nhân bôi ketoconazol nhưng rửa ngay sau 1 phút, khả năng nào dễ xảy ra?
A
Chắc chắn khỏi ngay
B
Làm bệnh thành zona
C
Hiệu quả điều trị giảm
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Tăng hiệu quả rõ rệt
Câu 30 - HARD
Đúng
Một bẫy thường gặp trong tư vấn là cho rằng mọi dát giảm sắc tố đều là bạch biến. Điểm nào giúp kéo hướng về lang ben?
A
Luôn trắng sữa đồng nhất
B
Hoàn toàn không vảy
C
Chỉ có ở đầu chi
D
Có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 31 - MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có thể rất dễ nhầm khi tổn thương là dát giảm sắc tố?
A
Viêm phổi
B
Sởi
C
Bạch biến
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chốc
Câu 32 - HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về thuốc chống nấm đường toàn thân trong lang ben?
A
Có thể gây tác dụng phụ, đặc biệt với gan thận
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ gây tác dụng phụ ngoài da
C
Có thể tự dùng kéo dài không cần theo dõi
D
Hoàn toàn an toàn, không cần lưu ý gì
Câu 33 - MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào làm tăng khả năng tái phát lang ben nếu không được kiểm soát?
A
Đeo kính cận
B
Ăn ít muối
C
Uống nhiều nước
D
Da dầu và mồ hôi nhiều kéo dài
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 34 - MEDIUM
Đúng
Nếu bệnh nhân có dát vùng ngực, ngứa nhẹ khi nóng và soi tươi dương tính, bước tiếp cận hợp lý nhất là:
A
Chẩn đoán ghẻ và bôi permethrin
B
Chẩn đoán zona và dùng acyclovir
C
Chẩn đoán lang ben và điều trị chống nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chẩn đoán chốc và dùng kháng sinh
Câu 35 - HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A
Ketoconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Prednisolon 5 mg x 1 lần/tháng
C
Permethrin 5% x 1 lần/tháng
D
Cefixim 400 mg x 1 lần/tháng
Câu 36 - MEDIUM
Đúng
Trong các màu sau, màu nào KHÔNG phải là màu tổn thương thường gặp của lang ben theo tài liệu?
A
Nâu
B
Hồng
C
Nâu vàng
D
Xanh tím đen
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 37 - HARD
Đúng
Tại sao lang ben hay tái phát ở một số người dù đã điều trị khỏi đợt cấp?
A
Vì luôn kèm nhiễm khuẩn huyết
B
Vì Malassezia không bao giờ đáp ứng thuốc
C
Vì bắt buộc phải nằm viện
D
Vì các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, suy giảm miễn dịch còn tồn tại
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 38 - HARD
Đúng
Trong phòng tái phát, mục tiêu của dầu gội ketoconazol dùng như xà phòng là:
A
Thay thế hoàn toàn mọi thuốc điều trị
B
Làm trắng da nhanh
C
Giảm sự phát triển lại của nấm trên da
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Kháng khuẩn đường ruột
Câu 39 - HARD
Sai
Khi dùng ketoconazol hoặc selenium sulfid tại chỗ cho lang ben, nên để thuốc trên da bao lâu trước khi rửa?
A
10-15 phút
Đáp án đúng
B
30-60 phút
C
1-2 phút
D
Để qua đêm
Người chơi chọn
Câu 40 - EASY
Đúng
Vị trí nào có thể gặp lang ben ở trẻ em tương đối thường hơn người lớn?
A
Mặt
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Niêm mạc mũi
C
Móng
D
Lòng bàn tay
Câu 41 - HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A
Itraconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Acyclovir 400 mg x 1 lần/tháng
C
Albendazol 400 mg x 1 lần/tháng
D
Cefalexin 500 mg x 1 lần/tháng
Câu 42 - MEDIUM
Đúng
Khi tổn thương lang ben có màu hồng, điều đó thường gợi ý:
A
Chắc chắn là chàm
B
Chắc chắn là giang mai II
C
Luôn là bội nhiễm nặng
D
Có thể có hiện tượng viêm nhẹ
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 43 - MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của lang ben?
A
Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
B
Thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và khó chịu nhẹ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Bắt buộc nhập viện
D
Luôn có sốt cao
Câu 44 - EASY
Đúng
Nhóm tuổi hay gặp lang ben nhất là:
A
Chỉ phụ nữ có thai
B
Người rất cao tuổi
C
Thiếu niên và người trẻ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Trẻ sơ sinh
Câu 45 - HARD
Đúng
Bệnh nhân lang ben tổn thương ít, khu trú, lựa chọn ưu tiên đầu tay thường là:
A
Kháng sinh uống
B
Corticoid bôi
C
Thuốc chống nấm tại chỗ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Acyclovir uống
Câu 46 - HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, nhận định nào là đúng nhất khi gặp người nghi lang ben tổn thương rộng, tái phát nhiều lần?
A
Chỉ đổi sang kháng sinh
B
Chỉ cần bôi dưỡng ẩm
C
Không cần xử trí gì
D
Có thể cân nhắc cần khám để đánh giá trước khi dùng thuốc uống
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 47 - HARD
Đúng
Bệnh nhân hỏi: 'Lang ben có phải do bẩn không?' Câu trả lời phù hợp nhất là:
A
Do virus nên không liên quan da dầu
B
Do ăn ngọt hoàn toàn
C
Là bệnh nấm da, dễ gặp khi có các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, khí hậu ẩm nóng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ do bẩn
Câu 48 - HARD
Đúng
Biện pháp nào sau đây giúp phòng tái phát lang ben?
A
Tăng dùng corticoid
B
Bôi kháng sinh kéo dài
C
Chỉ tắm nước nóng
D
Loại bỏ và hạn chế các yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 49 - EASY
Đúng
Yếu tố nào sau đây là yếu tố thuận lợi của lang ben?
A
Viêm họng cấp
B
Thiếu ngủ đơn thuần
C
Gãy xương
D
Da dầu và mồ hôi nhiều
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 50 - MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu nào ủng hộ chẩn đoán lang ben hơn viêm nang lông?
A
Tổn thương dát có vảy mỏng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Tổn thương là sẩn mủ quanh nang lông
C
Đau nhức nhiều
D
Có ngòi mủ ở giữa
Câu 51 - MEDIUM
Đúng
Biểu hiện nào sau đây khiến nghĩ ít đến lang ben hơn?
A
Dát nâu vàng ở ngực, vảy mỏng
B
Dát trắng sữa ranh giới quá rõ, không vảy
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Mảng hình nhiều cung ở liên bả vai
D
Dát giảm sắc tố ở lưng, ngứa nhẹ
Câu 52 - HARD
Đúng
Nam 19 tuổi, ngực và lưng có dát nâu vàng, cào ra vảy mịn, ngứa nhẹ khi nóng. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A
Nhọt
B
Chốc
C
Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Herpes
Câu 53 - HARD
Đúng
Nhóm thuốc nào sau đây cũng được nêu có thể dùng tại chỗ trong lang ben?
A
Thuốc chống loạn thần
B
Nhóm azol và allylamin dạng kem hoặc dung dịch
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Thuốc kháng virus
D
Kháng sinh beta-lactam
Câu 54 - HARD
Sai
Nếu tổn thương chủ yếu là sẩn hoặc mụn mủ quanh nang lông, hướng chẩn đoán ít phù hợp nhất là:
A
Lang ben
Đáp án đúng
B
Trứng cá
C
Folliculitis do nguyên nhân khác
D
Viêm nang lông
Người chơi chọn
Câu 55 - HARD
Đúng
Itraconazol đường uống trong điều trị lang ben theo tài liệu là:
A
100-200 mg/ngày x 5 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
200 mg/tuần x 12 tuần
C
500 mg/ngày x 10 ngày
D
50 mg/ngày x 1 ngày
Câu 56 - HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A
Fluconazol 300 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Metronidazol 2 g x 1 lần/tháng
C
Azithromycin 500 mg x 1 lần/tháng
D
Doxycyclin 100 mg x 1 lần/tháng
Câu 57 - HARD
Đúng
Mục tiêu đào tạo nhân viên nhà thuốc khi gặp lang ben không chỉ là bán thuốc mà còn là:
A
Nhận diện đúng, loại trừ chẩn đoán dễ nhầm và tư vấn phòng tái phát
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Luôn ưu tiên thuốc uống cho nhanh
C
Bỏ qua các yếu tố thuận lợi
D
Chỉ làm trắng da
Câu 58 - EASY
Đúng
Xét nghiệm soi trực tiếp lang ben thường thấy:
A
Cầu khuẩn Gram dương
B
Bào tử xen kẽ với sợi nấm ngắn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Tinh thể urat
D
Tế bào khổng lồ đa nhân
Câu 59 - HARD
Đúng
Một cách phòng tái phát lang ben được nêu là:
A
Uống acyclovir hàng tuần
B
Dùng mupirocin 1 lần/tuần
C
Uống kháng sinh mỗi tháng
D
Dùng dầu gội ketoconazol 1 lần/tuần như xà phòng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 60 - HARD
Đúng
Một trẻ có dát giảm sắc tố ở mặt, có vảy mỏng nhẹ. Bước giúp tăng độ chắc chắn chẩn đoán lang ben là:
A
Chỉ hỏi có đau bụng không
B
Chụp X-quang ngực
C
Định lượng đường huyết ngay
D
Cào nhẹ tìm dấu hiệu vỏ bào hoặc soi tươi
Người chơi chọn Đáp án đúng