OT
Outtech Admin
Luxury Dashboard

Chi tiết đáp án bài thi

Vũ thị huyền - 09849617
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Trường Chinh
Đề thi
Lang Ben
Kết quả
57/60
Thời gian làm bài
21:37
Thứ hạng
#32
Câu 1
Mức độ: MEDIUM
Sai
Nếu bệnh nhân có dát vùng ngực, ngứa nhẹ khi nóng và soi tươi dương tính, bước tiếp cận hợp lý nhất là:
A. Chẩn đoán ghẻ và bôi permethrin
B. Chẩn đoán zona và dùng acyclovir
Người chơi chọn
C. Chẩn đoán lang ben và điều trị chống nấm
Đáp án đúng
D. Chẩn đoán chốc và dùng kháng sinh
Câu 2
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben cần phân biệt với phong thể I vì lý do nào?
A. Cả hai đều có thể có dát thay đổi sắc tố
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Cả hai đều có mụn mủ quanh nang lông
C. Cả hai đều luôn đau rát nhiều
D. Cả hai đều chỉ ở niêm mạc
Câu 3
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm tuổi hay gặp lang ben nhất là:
A. Người rất cao tuổi
B. Chỉ phụ nữ có thai
C. Trẻ sơ sinh
D. Thiếu niên và người trẻ
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 4
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có liên quan đến lang ben theo tài liệu?
A. Mang thai
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Thoái hóa khớp
C. Gãy xương kín
D. Thiếu vitamin C đơn độc
Câu 5
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Prednisolon 5 mg x 1 lần/tháng
B. Cefixim 400 mg x 1 lần/tháng
C. Permethrin 5% x 1 lần/tháng
D. Ketoconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 6
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với bạch biến?
A. Lang ben không bao giờ ngứa
B. Lang ben có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Lang ben chỉ ở lòng bàn tay
D. Lang ben luôn trắng bệch hoàn toàn
Câu 7
Mức độ: EASY
Đúng
Điều kiện khí hậu nào thuận lợi rõ nhất cho lang ben phát triển?
A. Nóng khô hoàn toàn
B. Ấm và ẩm
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Lạnh ẩm
D. Lạnh khô
Câu 8
Mức độ: HARD
Đúng
Liệu trình bôi tại chỗ ketoconazol hoặc selenium sulfid trong lang ben theo tài liệu là:
A. Chỉ bôi khi ngứa
B. 1 lần/ngày trong 1 ngày
C. 4 lần/ngày trong 3 ngày
D. 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 9
Mức độ: HARD
Sai
Nếu tổn thương chủ yếu là sẩn hoặc mụn mủ quanh nang lông, hướng chẩn đoán ít phù hợp nhất là:
A. Viêm nang lông
B. Trứng cá
Người chơi chọn
C. Lang ben
Đáp án đúng
D. Folliculitis do nguyên nhân khác
Câu 10
Mức độ: HARD
Đúng
Mục tiêu đào tạo nhân viên nhà thuốc khi gặp lang ben không chỉ là bán thuốc mà còn là:
A. Chỉ làm trắng da
B. Nhận diện đúng, loại trừ chẩn đoán dễ nhầm và tư vấn phòng tái phát
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Luôn ưu tiên thuốc uống cho nhanh
D. Bỏ qua các yếu tố thuận lợi
Câu 11
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ngứa trong lang ben thường tăng lên khi nào?
A. Chỉ khi nhịn ăn
B. Không liên quan thời tiết
C. Chỉ khi trời lạnh sâu
D. Khi trời nóng bức
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 12
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, trường hợp nào nên thận trọng hơn trước khi khuyên dùng thuốc uống cho lang ben?
A. Người muốn bôi tại chỗ trước
B. Người có tiền sử bệnh gan hoặc đang dùng nhiều thuốc
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Tổn thương ít, khu trú
D. Người ngứa nhẹ mùa nóng
Câu 13
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào làm tăng khả năng tái phát lang ben nếu không được kiểm soát?
A. Da dầu và mồ hôi nhiều kéo dài
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Ăn ít muối
C. Đeo kính cận
D. Uống nhiều nước
Câu 14
Mức độ: EASY
Đúng
Khi nuôi cấy Malassezia, cần lưu ý điều gì?
A. Phải cho kháng sinh liều cao
B. Phải phủ một lớp dầu
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Phải để thật khô
D. Không cần môi trường đặc biệt
Câu 15
Mức độ: HARD
Đúng
Tại sao lang ben hay tái phát ở một số người dù đã điều trị khỏi đợt cấp?
A. Vì Malassezia không bao giờ đáp ứng thuốc
B. Vì luôn kèm nhiễm khuẩn huyết
C. Vì bắt buộc phải nằm viện
D. Vì các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, suy giảm miễn dịch còn tồn tại
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 16
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh ra nhiều mồ hôi, da dầu, hay tái phát lang ben. Lời khuyên nào phù hợp nhất?
A. Chỉ cần bôi khi ngứa
B. Uống kháng sinh mỗi đợt nóng
C. Kết hợp điều trị và phòng tái phát bằng kiểm soát yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Bôi corticoid định kỳ
Câu 17
Mức độ: HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về thuốc chống nấm đường toàn thân trong lang ben?
A. Có thể gây tác dụng phụ, đặc biệt với gan thận
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ gây tác dụng phụ ngoài da
C. Hoàn toàn an toàn, không cần lưu ý gì
D. Có thể tự dùng kéo dài không cần theo dõi
Câu 18
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben có thể cần phân biệt với giang mai II vì:
A. Cả hai đều chỉ gặp ở trẻ em
B. Một số tổn thương da có thể thay đổi màu sắc và rải rác
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
D. Cả hai đều luôn có ngứa dữ dội
Câu 19
Mức độ: HARD
Đúng
Biện pháp nào sau đây giúp phòng tái phát lang ben?
A. Chỉ tắm nước nóng
B. Tăng dùng corticoid
C. Loại bỏ và hạn chế các yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Bôi kháng sinh kéo dài
Câu 20
Mức độ: HARD
Đúng
Một bẫy thường gặp trong tư vấn là cho rằng mọi dát giảm sắc tố đều là bạch biến. Điểm nào giúp kéo hướng về lang ben?
A. Hoàn toàn không vảy
B. Chỉ có ở đầu chi
C. Luôn trắng sữa đồng nhất
D. Có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 21
Mức độ: HARD
Đúng
Một cách phòng tái phát lang ben được nêu là:
A. Dùng mupirocin 1 lần/tuần
B. Uống acyclovir hàng tuần
C. Dùng dầu gội ketoconazol 1 lần/tuần như xà phòng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Uống kháng sinh mỗi tháng
Câu 22
Mức độ: HARD
Đúng
Nhóm thuốc nào sau đây cũng được nêu có thể dùng tại chỗ trong lang ben?
A. Nhóm azol và allylamin dạng kem hoặc dung dịch
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Thuốc kháng virus
C. Kháng sinh beta-lactam
D. Thuốc chống loạn thần
Câu 23
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí thường gặp nhất của lang ben là:
A. Vùng ngực và liên bả vai
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Lòng bàn chân
C. Niêm mạc miệng
D. Lòng bàn tay
Câu 24
Mức độ: EASY
Đúng
Dưới đèn Wood, tổn thương lang ben thường có màu:
A. Tím than
B. Đỏ gạch
C. Xanh lá đậm
D. Vàng sáng hoặc vàng huỳnh quang
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 25
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có thể rất dễ nhầm khi tổn thương là dát giảm sắc tố?
A. Sởi
B. Viêm phổi
C. Chốc
D. Bạch biến
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 26
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu soi tươi không thấy sợi nấm ngắn và bào tử, cần thận trọng vì có thể nghĩ đến:
A. Chắc chắn vẫn là lang ben
B. Chắc chắn là ghẻ
C. Chắc chắn là herpes
D. Một bệnh giảm sắc tố khác
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 27
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các vị trí sau, vị trí nào ít gợi ý lang ben nhất theo mô tả kinh điển?
A. Ngực
B. Bẹn
C. Liên bả vai
D. Lòng bàn tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 28
Mức độ: HARD
Đúng
Trước khi chỉ định thuốc chống nấm đường toàn thân cho lang ben, cần lưu ý:
A. Xét nghiệm trước khi điều trị và trong quá trình điều trị
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ cần hỏi tuổi
C. Chỉ cần xem tổn thương có ngứa hay không
D. Không cần khai thác gì thêm
Câu 29
Mức độ: HARD
Đúng
Khi dùng ketoconazol hoặc selenium sulfid tại chỗ cho lang ben, nên để thuốc trên da bao lâu trước khi rửa?
A. 1-2 phút
B. Để qua đêm
C. 30-60 phút
D. 10-15 phút
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 30
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của lang ben?
A. Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
B. Bắt buộc nhập viện
C. Luôn có sốt cao
D. Thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và khó chịu nhẹ
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 31
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Biểu hiện nào sau đây khiến nghĩ ít đến lang ben hơn?
A. Dát nâu vàng ở ngực, vảy mỏng
B. Dát trắng sữa ranh giới quá rõ, không vảy
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Mảng hình nhiều cung ở liên bả vai
D. Dát giảm sắc tố ở lưng, ngứa nhẹ
Câu 32
Mức độ: HARD
Đúng
Nam 19 tuổi, ngực và lưng có dát nâu vàng, cào ra vảy mịn, ngứa nhẹ khi nóng. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A. Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Herpes
C. Chốc
D. Nhọt
Câu 33
Mức độ: HARD
Đúng
Trong các lời dặn sau, lời dặn nào phù hợp nhất sau điều trị lang ben?
A. Ngưng thuốc ngay khi mới bớt ngứa và không cần làm gì thêm
B. Uống kháng sinh dự phòng
C. Chuyển sang corticoid để da sáng nhanh
D. Theo dõi tái phát và hạn chế yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 34
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân lang ben tổn thương ít, khu trú, lựa chọn ưu tiên đầu tay thường là:
A. Corticoid bôi
B. Thuốc chống nấm tại chỗ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Acyclovir uống
D. Kháng sinh uống
Câu 35
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc chống nấm tại chỗ được nêu có hiệu quả trong lang ben là:
A. Acyclovir 5%
B. Permethrin 5%
C. Mupirocin 2%
D. Ketoconazol 1-2% hoặc selenium sulfid 2,5%
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 36
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, nhận định nào là đúng nhất khi gặp người nghi lang ben tổn thương rộng, tái phát nhiều lần?
A. Chỉ cần bôi dưỡng ẩm
B. Có thể cân nhắc cần khám để đánh giá trước khi dùng thuốc uống
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ đổi sang kháng sinh
D. Không cần xử trí gì
Câu 37
Mức độ: HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về lang ben?
A. Hay gặp ở vùng da tiết bã
B. Do Malassezia gây ra
C. Soi tươi thường thấy bào tử xen sợi nấm ngắn
D. Luôn gây ngứa dữ dội và đau nhiều
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 38
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán xác định lang ben, yếu tố nào mang tính bổ trợ tại chỗ rất hữu ích tại phòng khám?
A. Chụp CT
B. Đèn Wood
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Điện tâm đồ
D. Siêu âm bụng
Câu 39
Mức độ: HARD
Đúng
Khi gặp dát vùng bẹn, dưới vú hoặc khoeo có vảy mỏng, cần nhớ rằng:
A. Chắc chắn không phải lang ben
B. Chỉ có thể là ghẻ
C. Lang ben vẫn có thể gặp ở các vị trí đó
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ có thể là chốc
Câu 40
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các màu sau, màu nào KHÔNG phải là màu tổn thương thường gặp của lang ben theo tài liệu?
A. Nâu
B. Hồng
C. Xanh tím đen
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Nâu vàng
Câu 41
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán nào sau đây phù hợp hơn lang ben khi tổn thương là dát tăng hoặc giảm sắc tố, có vảy mỏng, vùng ngực lưng?
A. Nhọt
B. Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Viêm mô bào
D. Chốc
Câu 42
Mức độ: HARD
Đúng
Nữ 22 tuổi, da lưng loang lổ tăng giảm sắc tố, không đau, đèn Wood vàng huỳnh quang. Hướng nghĩ phù hợp nhất là:
A. Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Bạch biến
C. Viêm da dầu
D. Lao da
Câu 43
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu nào ủng hộ chẩn đoán lang ben hơn viêm nang lông?
A. Tổn thương là sẩn mủ quanh nang lông
B. Có ngòi mủ ở giữa
C. Tổn thương dát có vảy mỏng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Đau nhức nhiều
Câu 44
Mức độ: HARD
Đúng
Nếu một người có tổn thương nghi lang ben nhưng chỉ muốn bôi vài hôm khi đỡ ngứa rồi ngưng, cần tư vấn rằng:
A. Chỉ cần hết ngứa là đủ
B. Không cần theo dõi gì
C. Điều trị không đủ thời gian dễ làm bệnh dai dẳng hoặc tái phát
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Có thể đổi sang corticoid
Câu 45
Mức độ: EASY
Đúng
Thuốc nào sau đây là yếu tố thuận lợi của lang ben khi sử dụng kéo dài?
A. Paracetamol
B. Corticosteroid
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Vitamin D
D. Oresol
Câu 46
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, bệnh nhân mô tả 'mảng loang lổ màu nâu vàng ở lưng, cào ra phấn mịn' gợi ý nhiều nhất:
A. Nhọt
B. Hạt cơm
C. Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chốc
Câu 47
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân bôi ketoconazol nhưng rửa ngay sau 1 phút, khả năng nào dễ xảy ra?
A. Tăng hiệu quả rõ rệt
B. Làm bệnh thành zona
C. Hiệu quả điều trị giảm
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chắc chắn khỏi ngay
Câu 48
Mức độ: HARD
Đúng
Trong phòng tái phát, mục tiêu của dầu gội ketoconazol dùng như xà phòng là:
A. Kháng khuẩn đường ruột
B. Giảm sự phát triển lại của nấm trên da
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Thay thế hoàn toàn mọi thuốc điều trị
D. Làm trắng da nhanh
Câu 49
Mức độ: HARD
Sai
Fluconazol đường uống cho lang ben theo tài liệu là:
A. 50 mg/ngày x 1 tháng
B. 600 mg liều duy nhất
C. 300 mg/tuần x 2 tuần
Đáp án đúng
D. 150 mg/ngày x 10 ngày
Người chơi chọn
Câu 50
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với nấm thân?
A. Lang ben thường ở vùng tiết bã, vảy mỏng, ít viêm
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Lang ben luôn có bờ viêm đỏ nổi rõ
C. Lang ben gây đau nhiều
D. Lang ben chỉ gặp ở niêm mạc
Câu 51
Mức độ: EASY
Đúng
Xét nghiệm soi trực tiếp lang ben thường thấy:
A. Cầu khuẩn Gram dương
B. Tế bào khổng lồ đa nhân
C. Bào tử xen kẽ với sợi nấm ngắn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Tinh thể urat
Câu 52
Mức độ: EASY
Đúng
Bệnh phẩm soi trực tiếp lang ben thường được lấy bằng cách:
A. Lấy máu tĩnh mạch
B. Chọc hút dịch khớp
C. Sinh thiết cơ
D. Băng dính hoặc cạo vảy da ở thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 53
Mức độ: HARD
Đúng
Điểm nào sau đây là bẫy dễ nhầm giữa lang ben và viêm nang lông có ngứa?
A. Cả hai đều là dát tăng giảm sắc tố có vảy mỏng
B. Cả hai đều có bào tử xen sợi nấm ngắn
C. Cả hai đều có thể ngứa
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
Câu 54
Mức độ: HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng corticoid kéo dài có dát vùng ngực lưng kèm vảy mỏng. Điều này gợi ý gì?
A. Corticoid là yếu tố thuận lợi làm tăng nguy cơ lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Corticoid bảo vệ khỏi lang ben
C. Chắc chắn là chốc
D. Không liên quan
Câu 55
Mức độ: HARD
Đúng
Một trẻ có dát giảm sắc tố ở mặt, có vảy mỏng nhẹ. Bước giúp tăng độ chắc chắn chẩn đoán lang ben là:
A. Chỉ hỏi có đau bụng không
B. Định lượng đường huyết ngay
C. Chụp X-quang ngực
D. Cào nhẹ tìm dấu hiệu vỏ bào hoặc soi tươi
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 56
Mức độ: EASY
Đúng
Dấu hiệu nào giúp phát hiện vảy da trong trường hợp lang ben khó thấy rõ bằng mắt thường?
A. Dấu hiệu Darier
B. Dấu hiệu Nikolsky
C. Dấu hiệu Auspitz
D. Dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 57
Mức độ: HARD
Đúng
Sai lầm tại nhà thuốc trong xử trí lang ben là:
A. Dặn để thuốc 10-15 phút rồi rửa
B. Tư vấn dùng thuốc chống nấm tại chỗ đúng liệu trình
C. Dặn hạn chế yếu tố thuận lợi
D. Tự khuyên dùng thuốc uống kéo dài mà không lưu ý gan thận
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 58
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một lý do khiến lang ben dễ gặp ở vùng ngực và liên bả vai là:
A. Vì luôn có ma sát cơ học mạnh
B. Đây là vùng không có tuyến mồ hôi
C. Đây là vùng da tiết bã
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Đây là vùng ít tiếp xúc ánh sáng hoàn toàn
Câu 59
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi tổn thương lang ben có màu hồng, điều đó thường gợi ý:
A. Chắc chắn là chàm
B. Luôn là bội nhiễm nặng
C. Có thể có hiện tượng viêm nhẹ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chắc chắn là giang mai II
Câu 60
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào của Malassezia khiến việc nuôi cấy khác với nhiều nấm khác?
A. Ưa dầu
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ sống ở niêm mạc
C. Không thể thấy dưới kính hiển vi
D. Chỉ sống trong máu