Chi tiết đáp án bài thi
Ngô Thị huyên - 0964858021
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
112 Lê Công Thanh
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về Mụn trứng cá
Kết quả
47/50
Thời gian làm bài
19:41
Thứ hạng
#3
Câu 1
Mức độ: HARD
Sai
Mối liên quan đúng giữa 3 yếu tố bệnh sinh là:
A. Vi khuẩn → tăng tiết bã → sừng hóa
Người chơi chọn
B. Tăng tiết bã → tạo điều kiện bít tắc → tạo môi trường cho vi khuẩn
Đáp án đúng
C. Độc lập hoàn toàn
Câu 2
Mức độ: EASY
Đúng
Trứng cá muộn ở phụ nữ thường kèm:
A. Sốt
B. Rụng tóc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Ngứa
Câu 3
Mức độ: EASY
Đúng
Vai trò của androgen trong bệnh trứng cá là:
A. Kích thích tuyến bã tăng tiết và tăng kích thước
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Ức chế tuyến bã
C. Giảm viêm
Câu 4
Mức độ: EASY
Đúng
Isotretinoin chống chỉ định cho:
A. Người già
B. Nam
C. Phụ nữ mang thai
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 5
Mức độ: HARD
Sai
Mụn đầu trắng khác đầu đen ở điểm nào?
A. Có mủ
B. Có vi khuẩn
Người chơi chọn
C. Kín lỗ
Đáp án đúng
Câu 6
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố nào tại chỗ làm nặng mụn?
A. Rửa mặt đúng cách
B. Nặn mụn sai phương pháp
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Dưỡng ẩm
Câu 7
Mức độ: EASY
Đúng
Mụn bọc có đặc điểm nào sau đây?
A. Nhỏ, nông
B. Sâu, đau
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Không viêm
Câu 8
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tác dụng phụ thường gặp của retinoid là:
A. Tăng tiết bã
B. Tăng cân
C. Khô da, kích ứng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 9
Mức độ: EASY
Đúng
Mụn lan rộng, đồng đều → gì?
A. Do nặng mụn
B. Do nội tiết
C. A. Hậu quả của lạm dụng corticoid
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 10
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố nghề nghiệp làm tăng nguy cơ mụn là:
A. Làm việc trong phòng lạnh
B. Làm việc ban đêm
C. Tiếp xúc dầu mỡ, ánh nắng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 11
Mức độ: EASY
Đúng
Mụn không viêm → thuốc chính?
A. Renioid + rửa mặt
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Bôi kháng sinh
C. Bôi và uống kháng sinh
Câu 12
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu bắt buộc để chẩn đoán trứng cá?
A. Có nhân
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Có đau
C. Có mủ
Câu 13
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mụn to, sâu, đau → loại?
A. Sẩn
B. Mụn bọc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Mụn nhân (comedon)
Câu 14
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố KHÔNG thuộc cơ chế chính?
A. Vi khuẩn
B. Bít tắc
C. Dị ứng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 15
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí ít gặp trứng cá là:
A. Lưng
B. Mặt
C. Dưới thắt lưng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 16
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Benzoyl peroxide có ưu điểm:
A. Diệt khuẩn với phổ tác dụng rộng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Gây kháng thuốc
C. Ngăn sự hình thành nhân mụn
Câu 17
Mức độ: EASY
Đúng
Isotretinoin có tác dụng:
A. Gây viêm
B. Tăng tiết bã
C. Giảm tiết bã
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 18
Mức độ: HARD
Đúng
Nữ 25 tuổi mụn cằm xuất hiện theo chu kỳ kinh, phương án điều trị à
A. Uống hocmon và điều trị mụn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. : Không cần điệu trị, tự khỏi
C. Uống hocmon ( viên tránh thai 21 ngày)
Câu 19
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mụn đầu đen hình thành do:
A. Oxy hóa chất bã
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Dị ứng
C. Nhiễm khuẩn
Câu 20
Mức độ: EASY
Đúng
Trứng cá trẻ sơ sinh có đặc điểm:
A. Nặng
B. Tự khỏi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Cần kháng sinh
Câu 21
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mụn bọc + to dùng tuýp bôi nào?
A. Maxx acne
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Lipocumin
C. Megaduo
Câu 22
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố nào KHÔNG thuộc cơ chế chính gây mụn trứng cá?
A. Rối loạn miễn dịch
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Tăng tiết chất bã
C. Sừng hóa cổ nang lông
Câu 23
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dày sừng nang lông có đặc điểm:
A. Viêm
B. Mủ
C. Sẩn, không viêm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 24
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mụn li ti, không đỏ, sờ sần → tổn thương gì?
A. Mụn nhân (comedom)
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Mụn mủ
C. Nang
Câu 25
Mức độ: EASY
Đúng
Trứng cá tối cấp có đặc điểm nào nổi bật?
A. Có sốt, toàn thân
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Không đau
C. Không viêm
Câu 26
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mụn không nhân → gợi ý?
A. Trứng cá
B. Do thuốc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Nội tiết
Câu 27
Mức độ: EASY
Đúng
Trứng cá do thuốc có đặc điểm:
A. Không có nhân
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Có mủ
C. Có nhân
Câu 28
Mức độ: EASY
Sai
Bệnh nội tiết nào làm tăng trứng cá?
A. Buồng trứng đa nang
Người chơi chọn
B. Cường giáp
Đáp án đúng
C. Cả A và B
Câu 29
Mức độ: EASY
Đúng
Vai trò chính của P. acnes trong trứng cá là:
A. Tăng tiết bã
B. Gây dị ứng
C. Gây viêm thông qua phát triển trong môi trường kỵ khí
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 30
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm chất nào gây trứng cá do hóa chất?
A. Halogen
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Vitamin
C. Protein
Câu 31
Mức độ: EASY
Đúng
Trong bệnh sinh mụn, yếu tố nào đóng vai trò trung gian gây viêm?
A. Tăng tiết mồ hôi
B. P. acnes và phản ứng viêm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Giảm oxy
Câu 32
Mức độ: EASY
Đúng
Mụn bọc nguy hiểm vì?
A. Sẹo
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Ngứa
C. Lây
Câu 33
Mức độ: EASY
Đúng
Trứng cá có thể xuất hiện MUỘN NHẤT ở độ tuổi?
A. 50–59
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. 20–30
C. 30–40
Câu 34
Mức độ: EASY
Đúng
Nguyên tắc điều trị đúng là:
A. Theo cơ chế bệnh sinh
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Theo quảng cáo
C. Theo cảm tính
Câu 35
Mức độ: EASY
Đúng
Sự tăng tiết chất bã trong trứng cá chịu ảnh hưởng chủ yếu của:
A. Hormon sinh dục nam
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Hormon tuyến yên
C. Hormon tuyến giáp
Câu 36
Mức độ: EASY
Đúng
Tổn thương đầu tiên của trứng cá?
A. Mụn mủ
B. Mụn nhân (Comedon)
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Nang
Câu 37
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Kháng sinh bôi nên dùng:
A. Đơn độc kéo dài
B. Phối hợp
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Không cần thiết
Câu 38
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố kích thích tiết bã mạnh nhất?
A. Estrogen
B. Insulin
C. Androgen
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 39
Mức độ: EASY
Đúng
Sừng hóa cổ nang lông gây hậu quả trực tiếp nào sau đây?
A. Hẹp ống bài xuất tuyến bã
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Giảm tiết bã
C. Tăng oxy trong nang lông
Câu 40
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mụn đầu đen hình thành do?
A. Oxy hóa
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Dị ứng
C. Vi khuẩn
Câu 41
Mức độ: EASY
Đúng
Sừng hóa cổ nang lông gây?
A. Nhiễm khuẩn
B. Viêm
C. Bít tắc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 42
Mức độ: EASY
Đúng
Mụn bọc → hướng xử lý?
A. Toàn thân : bôi kháng sinh+ uống kháng sinh + rửa mặt
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ bôi không uống
C. Chỉ uống không bôi
Câu 43
Mức độ: HARD
Đúng
Thời gian dùng kháng sinh Azithomycin trong điều trị mụn viêm là
A. 7- 10 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. 30 ngày
C. Dùng hết viêm là nghỉ
Câu 44
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong bệnh sinh mụn, yếu tố nào liên quan trực tiếp đến hình thành comedon(nhân mụn)?
A. Vi khuẩn
B. Sừng hóa cổ nang lông
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Nội tiết
Câu 45
Mức độ: HARD
Đúng
Mụn đỏ + mủ → yếu tố chính?
A. Vi khuẩn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Dị ứng
C. Bít tắc
Câu 46
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Stress gây mụn qua cơ chế?
A. Tăng androgen gián tiếp
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Tăng tiết mồ hôi
C. Tăng vi khuẩn
Câu 47
Mức độ: EASY
Đúng
Trứng cá do hóa chất thường gặp ở:
A. Mặt
B. Mu bàn tay, cẳng tay
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Ngực
Câu 48
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tổn thương khởi đầu của trứng cá là:
A. Nhân trứng cá
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Mụn mủ
C. Nang
Câu 49
Mức độ: EASY
Đúng
Mụn nội tiết → điều trị chính?
A. Kệ tự khỏi
B. Hormon
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Điều trị toàn thân
Câu 50
Mức độ: EASY
Đúng
Trình tự đúng của bệnh sinh trứng cá là:
A. Vi khuẩn → tăng tiết bã → bít tắc
B. Tăng tiết bã → sừng hóa → bít tắc → vi khuẩn → viêm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Sừng hóa → viêm → tăng tiết bã