QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 04/09/2026 13:22
Thông tin bài thi
Người chơi
nguyễn thị giang
Số điện thoại
0962632361
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
195 Trần Nhân Tông
Đề thi
Táo bón
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về táo bón
Mã lượt thi
e74498c4-a823-4bf1-9dd1-99f4f140bbe2
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
45
Số câu đúng
45
Số câu sai
0
Thời gian
07:47
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- MEDIUM
Đúng
Câu 29: Khách hàng mua Bisacodyl 5mg để dùng mỗi ngày vì "cần đi đại tiện đều đặn". Bạn xử lý thế nào?
A
Giải thích: 3 lần/ngày đến 3 lần/tuần đều bình thường; Bisacodyl chỉ dùng ngắn hạn tối đa 1 tuần; dùng hàng ngày → phụ thuộc → ruột mất trương lực. Tư vấn chế độ ăn chất xơ + uống nước + vận động
B
Bán nhưng dặn không dùng quá 1 tháng
C
Từ chối bán hoàn toàn
D
Bán bình thường vì đây là OTC
Câu 2
- MEDIUM
Đúng
Câu 28: Trẻ 4 tuổi bị táo bón, đại tiện mỗi 5–7 ngày mới đi 1 lần, phân cứng. Mẹ hỏi mua thuốc. Bạn tư vấn gì?
A
Bisacodyl viên 5mg cắt đôi
B
Không cần thuốc, tự khỏi
C
Bán Senna siro cho trẻ
D
Macrogol dạng bột (Forlax 4g) hoặc Lactulose 5–10ml/ngày. Tư vấn tăng rau xanh, trái cây, uống nước; không nhịn đại tiện; đi đúng giờ. Nếu không cải thiện sau 2 tuần → gặp bác sĩ nhi
Câu 3
- MEDIUM
Đúng
Câu 23: Magie Citrate dùng như thuốc nhuận tràng hoạt động thế nào và có tác dụng phụ gì khi dùng lặp lại?
A
Không hấp thu vào máu nên không có tác dụng toàn thân
B
Thẩm thấu (Mg2+ kéo nước vào lòng ruột); dùng lặp lại có thể gây tăng Magie máu (hypermagnesemia) và mất nước
C
Làm mềm phân; an toàn tuyệt đối khi dùng lâu dài
D
Kích thích thần kinh ruột; không có tác dụng phụ
Câu 4
- MEDIUM
Đúng
Câu 49: TÌNH HUỐNG 4
Khách hàng: "Cậu con trai 8 tuổi bị táo bón, đại tiện mỗi 4–5 ngày và mỗi lần khóc vì đau. Mẹ nói cháu bắt đầu nhịn không chịu đi vệ sinh ở trường."
❓ Bạn tư vấn thế nào?
A
Chỉ cần thay đổi chế độ ăn, không cần thuốc
B
Bán Senna siro cho trẻ
C
Macrogol dạng bột (Forlax 4g) 1–2 gói/ngày để làm mềm phân (không đau khi đi) + Tư vấn hành vi: không được nhịn, khuyến khích ngồi nhà vệ sinh sau ăn sáng 10–15 phút. Nếu táo bón do sợ đau: cần điều trị nền bằng thuốc đủ lâu. Gặp bác sĩ nhi nếu không cải thiện sau 2 tuần
D
Bisacodyl đặt hậu môn mỗi ngày
Câu 5
- MEDIUM
Đúng
Câu 14: Lạm dụng nhuận tràng kích thích kéo dài gây biến chứng gì quan trọng nhất?
A
Mất trương lực đại tràng (cathartic colon) + hạ Kali máu (hypokalemia) → rối loạn nhịp tim
B
Viêm loét dạ dày
C
Ung thư đại tràng trực tiếp
D
Suy thận do mất nước
Câu 6
- MEDIUM
Đúng
Câu 21: Khi nào nên chuyển từ Lactulose sang Macrogol cho bệnh nhân táo bón?
A
Khi bệnh nhân không chịu được tác dụng phụ chướng bụng, đầy hơi của Lactulose; hoặc ở trẻ em cần điều trị dài hạn; hoặc bệnh nhân cần kiểm soát lượng đường (Lactulose là disaccharide)
B
Khi Lactulose không đủ liều
C
Khi có tiêu chảy
D
Macrogol và Lactulose giống nhau hoàn toàn
Câu 7
- MEDIUM
Đúng
Câu 45: ĐÚNG hay SAI: Cà phê có thể hỗ trợ điều trị táo bón.
A
Không liên quan đến nhu động ruột
B
SAI — cà phê có caffeine gây lợi tiểu làm mất nước → nặng hơn táo bón
C
Chỉ đúng với cà phê đen không đường
D
ĐÚNG — cà phê kích thích phản xạ dạ dày-đại tràng mạnh hơn nước lọc. Caffeine + chlorogenic acid kích thích nhu động đại tràng. Cà phê decaf (không caffeine) cũng có tác dụng nhờ chlorogenic acid
Câu 8
- MEDIUM
Đúng
Câu 11: Táo bón ở phụ nữ mang thai do nguyên nhân chính nào?
A
Chế độ ăn ít chất xơ hơn khi mang thai
B
Progesterone cao làm giảm nhu động ruột (cơ trơn toàn thân giảm trương lực); áp lực tử cung lớn lên trực tràng; bổ sung sắt góp phần
C
Tăng hormone estrogen kích thích nhu động quá mức
D
Mất nước do buồn nôn thai kỳ
Câu 9
- MEDIUM
Đúng
Câu 4: Lactulose gây chướng bụng và đầy hơi qua cơ chế nào?
A
Vi khuẩn đại tràng lên men Lactulose (disaccharide không tiêu hóa được) → tạo khí H2, CO2, CH4 → chướng bụng, đầy hơi
B
Lactulose làm tăng tiết dịch mật
C
Lactulose kích thích thần kinh dạ dày gây co thắt
D
Không có cơ chế rõ ràng
Câu 10
- MEDIUM
Đúng
Câu 5: Tại sao nhuận tràng kích thích (Senna, Bisacodyl) chỉ được dùng TỐI ĐA 1 tuần?
A
Dùng lâu gây tổn thương đám rối thần kinh Auerbach/Meissner → mất trương lực ruột (atonic colon) → táo bón nặng hơn và phụ thuộc thuốc mạn tính
B
Quy định pháp lý về OTC, không có lý do y học
C
Sau 1 tuần có nguy cơ gây ung thư đại tràng
D
Thuốc hết tác dụng sau 1 tuần do quen thuốc
Câu 11
- MEDIUM
Đúng
Câu 19: Thụ thể mu opioid (mu-opioid receptor) ở đâu trong đường tiêu hóa và việc kích thích chúng gây hậu quả gì?
A
Chỉ ở não, không có trong ruột
B
Không liên quan đến táo bón do opioid
C
Có nhiều trong đám rối thần kinh Meissner và Auerbach của thành ruột. Kích thích → ức chế giải phóng acetylcholine → giảm co bóp cơ trơn + tăng hút nước từ lòng ruột + tăng trương lực cơ vòng → táo bón
D
Chỉ ở dạ dày, không có ở đại tràng
Câu 12
- MEDIUM
Đúng
Câu 47: TÌNH HUỐNG 2
Khách hàng: "Tôi bị táo bón từ khi bắt đầu uống Tramadol điều trị đau lưng 2 tuần trước. Tôi muốn mua thuốc táo bón."
❓ Bạn tư vấn gì và chọn thuốc gì?
A
Bán Senna 15mg uống tối
B
Táo bón do opioid (Tramadol). Tư vấn: (1) Không tự dừng Tramadol; (2) Macrogol 1–2 gói/ngày hoặc Senna + Docusate kết hợp; (3) Tăng chất xơ + nước + vận động; (4) Nên dự phòng táo bón ngay từ khi bắt đầu opioid lần sau
C
Khuyên dừng Tramadol và đổi sang paracetamol
D
Bán Lactulose 15ml x 2 lần
Câu 13
- MEDIUM
Đúng
Câu 9: Glycerin đặt hậu môn hoạt động theo cơ chế gì và tác dụng sau bao lâu?
A
Hấp thu vào máu rồi kích thích ruột; 2–3 giờ
B
Chỉ bôi trơn; 6–12 giờ
C
Kích thích thần kinh toàn thân; 24 giờ
D
Kết hợp thẩm thấu (hút nước làm mềm phân) + kích thích tại chỗ niêm mạch trực tràng; tác dụng sau 15–60 phút
Câu 14
- MEDIUM
Đúng
Câu 18: Dấu hiệu nào gợi ý ung thư đại tràng cần nội soi khẩn ở bệnh nhân táo bón?
A
Phân cứng và khô ở người ăn ít rau
B
Táo bón mới khởi phát 2 ngày ở người trẻ
C
Đầy hơi và ợ hơi kèm táo bón
D
Thay đổi thói quen đại tiện > 2 tuần (táo bón/tiêu chảy) + người > 45 tuổi + máu trong phân + sụt cân không giải thích được + thiếu máu
Câu 15
- MEDIUM
Đúng
Câu 20: Probiotic có vai trò gì trong điều trị táo bón?
A
Kháng khuẩn → điều trị táo bón do nhiễm trùng
B
Không có tác dụng gì trong táo bón
C
Bifidobacterium longum, Lactobacillus casei rút ngắn thời gian vận chuyển đại tràng (transit time), tăng tần suất đại tiện, cải thiện độ mềm phân — hiệu quả khiêm tốn nhưng an toàn
D
Chỉ có tác dụng trong tiêu chảy, không có trong táo bón
Câu 16
- MEDIUM
Đúng
Câu 2: Cơ chế hoạt động của thuốc nhuận tràng tạo khối độn (ispaghula, methylcellulose) là gì?
A
Kích thích trực tiếp đám rối thần kinh ruột tăng nhu động
B
Hút nước và tăng khối lượng phân → kéo giãn thành ruột → kích thích nhu động tự nhiên — bắt chước sinh lý bình thường
C
Bôi trơn bề mặt phân để dễ tống ra
D
Giữ nước trong lòng ruột bằng áp lực thẩm thấu
Câu 17
- MEDIUM
Đúng
Câu 48: TÌNH HUỐNG 3
Khách hàng: "Ông ơi, mẹ tôi 70 tuổi, bị táo bón 3 tháng nay. Đã uống Senna nhiều đợt nhưng chỉ tác dụng tạm thời rồi lại táo bón. Cho tôi mua thêm Senna liều cao hơn."
❓ Bạn nhận biết gì và tư vấn gì?
A
Bán Bisacodyl đặt hậu môn thay thế
B
Bán thêm Lactulose kết hợp Senna
C
Phát hiện khả năng lạm dụng/phụ thuộc nhuận tràng. KHÔNG tăng liều Senna. Giải thích vòng lặp phụ thuộc. Tư vấn: chuyển sang Macrogol dài hạn + thay đổi chế độ ăn. Quan trọng: táo bón kháng trị 3 tháng ở người > 65 tuổi cần gặp bác sĩ loại trừ nguyên nhân thực thể (ung thư, suy giáp)
D
Bán Senna liều cao theo yêu cầu
Câu 18
- MEDIUM
Đúng
Câu 38: Người bệnh uống Senna 2 tuần, hết táo bón. Dừng thuốc thì 2 ngày không đi đại tiện được. Đây là bằng chứng táo bón trở lại không?
A
Không liên quan đến Senna
B
SAI — đây là vòng lặp phụ thuộc bình thường: Senna tống sạch ruột → ruột trống (không có gì để tống) → cần 1–2 ngày để tích lũy đủ phân. Không phải tái phát thật sự. Không nên dùng Senna lại ngay
C
Đúng một phần — cần dùng liều thấp hơn
D
Đúng — táo bón thực sự tái phát, cần dùng Senna lại
Câu 19
- MEDIUM
Đúng
Câu 43: Người cao tuổi 80 tuổi bị táo bón. Dược sĩ kê Psyllium husk. Điều quan trọng nhất cần dặn là gì?
A
Uống trước bữa ăn 30 phút
B
Uống 3 lần/ngày để hiệu quả nhanh hơn
C
PHẢI uống với ít nhất 240ml nước ngay khi uống thuốc và uống đủ nước cả ngày (>= 1.5 lít). Người cao tuổi dễ quên uống nước hoặc ít khát → nguy cơ tắc ruột cao hơn
D
Uống với sữa để dễ nuốt hơn
Câu 20
- MEDIUM
Đúng
Câu 15: Natri Docusate (docusate sodium) thuộc nhóm nhuận tràng nào và chỉ định đặc biệt trong trường hợp nào?
A
Kích thích — dùng cho táo bón cấp tính
B
Thẩm thấu — giống Lactulose
C
Làm mềm phân (stool softener) — chỉ định đặc biệt khi không được phép rặn (sau phẫu thuật, nhồi máu cơ tim, trĩ nội nặng, nứt hậu môn)
D
Tạo khối độn — giống psyllium
Câu 21
- MEDIUM
Đúng
Câu 8: Bisacodyl viên uống cần được nuốt nguyên vì lý do gì?
A
Để đảm bảo hấp thu tốt nhất
B
Vị đắng nếu nhai
C
Viên chứa chất dễ phân hủy nếu tiếp xúc không khí
D
Bisacodyl kích thích niêm mạch dạ dày mạnh — lớp bao tan trong ruột (enteric-coated) bảo vệ dạ dày; nhai/nghiền phá vỡ lớp bao → kích ứng và đau dạ dày
Câu 22
- MEDIUM
Đúng
Câu 32: Người mua nhuận tràng thường xuyên hỏi về psyllium husk (vỏ hạt mã đề). Bạn tư vấn thế nào?
A
Uống bao nhiêu cũng được không cần nước
B
Không có tác dụng thực sự, chỉ là thực phẩm
C
Chỉ hiệu quả cho tiêu chảy không phải táo bón
D
Psyllium là chất xơ hòa tan tự nhiên — nhuận tràng tạo khối độn hiệu quả, an toàn dài hạn, không gây phụ thuộc. Cần uống ngay với 1–2 ly nước đầy và tiếp tục uống nhiều nước cả ngày
Câu 23
- MEDIUM
Đúng
Câu 37: ĐÚNG hay SAI: Nhuận tràng tạo khối độn (psyllium, methylcellulose) có thể dùng mà không cần uống thêm nước.
A
Đúng với methylcellulose, sai với psyllium
B
Chỉ cần uống nước sau 30 phút
C
SAI — PHẢI uống đầy đủ nước ngay khi dùng và cả ngày. Không đủ nước → khối chất xơ trương nở thành khối keo dính → tắc ruột, đặc biệt nguy hiểm ở người cao tuổi, người ít vận động
D
ĐÚNG — thuốc tạo khối tự hút nước từ cơ thể
Câu 24
- MEDIUM
Đúng
Câu 13: Bổ sung sắt (ferrous sulfate) gây táo bón theo cơ chế nào?
A
Sắt tự do kết hợp với H2S trong lòng ruột tạo sắt sulfide đen → kết tủa trên bề mặt phân → làm đặc phân + kích ứng niêm mạch gây co thắt không đều
B
Sắt không liên quan táo bón
C
Sắt kích thích thần kinh ruột tăng hấp thu nước
D
Sắt làm giảm tiết dịch tụy
Câu 25
- MEDIUM
Đúng
Câu 27: Người cao tuổi 75 tuổi, đang dùng Digoxin và Furosemide, bị táo bón kéo dài. Đã dùng Senna 3 tuần. Bạn tư vấn gì?
A
Thêm Lactulose kết hợp Senna
B
DỪNG Senna — nguy cơ lạm dụng (3 tuần > 1 tuần khuyến cáo). Senna làm mất K+ → hạ Kali + Furosemide → nguy hiểm Digoxin. Chuyển sang Macrogol + tăng chất xơ + uống đủ nước. Tư vấn gặp bác sĩ đánh giá điện giải
C
Tăng liều Senna
D
Bán thêm Senna vì người cao tuổi cần liều cao hơn
Câu 26
- MEDIUM
Đúng
Câu 22: Táo bón do phân tắc (fecal impaction) ở người cao tuổi đặc biệt nguy hiểm vì có thể biểu hiện như thế nào?
A
Luôn biểu hiện bằng táo bón điển hình không đi đại tiện được
B
Luôn gây đau bụng dữ dội
C
"Tiêu chảy giả" (paradoxical diarrhea/overflow incontinence): dịch lỏng chảy qua khe hở xung quanh khối phân cứng → người khám nhầm là tiêu chảy và cho thuốc cầm → nguy hiểm
D
Gây sốt cao do nhiễm trùng
Câu 27
- MEDIUM
Đúng
Câu 46: TÌNH HUỐNG 1
Khách hàng: "Chị ơi, tôi không đại tiện 2 ngày nay, muốn mua Senna cho nhanh. Tôi đang có thai 6 tháng."
❓ Bạn tư vấn gì?
A
KHÔNG bán Senna (chống chỉ định thai kỳ). Giải thích: 3 lần/ngày đến 3 lần/tuần đều bình thường. Tư vấn: tăng rau xanh/trái cây, uống 2 lít nước/ngày. Nếu cần thuốc: Macrogol 1 gói/ngày — an toàn nhất cho thai kỳ
B
Bán Senna liều thấp vì 2 ngày chưa phải táo bón nặng
C
Bán Lactulose vì rẻ hơn Macrogol
D
Bán Bisacodyl đặt hậu môn thay thế
Câu 28
- MEDIUM
Đúng
Câu 40: ĐÚNG hay SAI: Thuốc nhuận tràng kích thích (Senna) có thể dùng định kỳ 2–3 lần/tuần thay vì hàng ngày để tránh phụ thuộc.
A
Không có nghiên cứu nào về vấn đề này
B
SAI — kể cả dùng 2–3 lần/tuần kéo dài nhiều tháng vẫn gây phụ thuộc từ từ. Giới hạn 1 TUẦN liên tục áp dụng cho mỗi đợt dùng, không phải mãi mãi. Cần giải quyết nguyên nhân gốc rễ (chế độ ăn, nước, vận động)
C
Đúng nếu < 1 lần/tuần
D
ĐÚNG — dùng ngắt quãng là an toàn
Câu 29
- MEDIUM
Đúng
Câu 39: ĐÚNG hay SAI: Nước trái cây và nước có gas tính vào lượng nước cần uống hàng ngày để phòng táo bón.
A
ĐÚNG một phần — nước trái cây đếm vào lượng nước. Tuy nhiên nước trái cây nhiều đường và nước có gas chứa CO2 có thể gây đầy hơi làm khó chịu thêm cho người táo bón. Tốt nhất: nước lọc, trà, cà phê nhạt, nước rau củ
B
ĐÚNG — mọi loại nước đều tốt như nhau
C
Không liên quan đến táo bón
D
SAI — chỉ nước lọc tính vào
Câu 30
- MEDIUM
Đúng
Câu 26: Phụ nữ mang thai 7 tháng hỏi mua Senna (nhuận tràng kích thích) vì bị táo bón. Bạn tư vấn gì?
A
Bán Senna liều thấp vì an toàn trong thai kỳ
B
Bán Senna vì OTC an toàn cho mọi người
C
KHÔNG bán Senna. Giải thích nguy cơ co thắt tử cung. Tư vấn: Macrogol 1 gói/ngày hoặc Lactulose 15ml x 2 lần + tăng chất xơ và uống nhiều nước
D
Bán Bisacodyl đặt hậu môn thay thế
Câu 31
- MEDIUM
Đúng
Câu 35: Táo bón cùng với triệu chứng nào cần ưu tiên gặp bác sĩ NGAY?
A
Phân cứng sau đợt ăn ít rau
B
Đầy hơi nhẹ không đau
C
Không đại tiện 3 ngày ở người lớn khỏe mạnh
D
Máu trong phân lẫn với phân + sụt cân > 5% + người > 45 tuổi
Câu 32
- MEDIUM
Đúng
Câu 33: Khách hàng thường xuyên mua Senna 3 gói/tuần từ 3 tháng nay. Bạn xử lý thế nào?
A
Bán như thường vì OTC không hạn chế
B
Từ chối bán và không giải thích
C
Phát hiện lạm dụng nhuận tràng kích thích. Hỏi lý do, giải thích vòng lặp phụ thuộc và biến chứng (mất trương lực ruột, hạ Kali). Tư vấn chuyển sang Macrogol + chế độ ăn. Nếu nghi rối loạn ăn uống hoặc giảm cân: tư vấn cẩn thận và gợi ý gặp bác sĩ
D
Bán nhưng dặn uống ít lại
Câu 33
- MEDIUM
Đúng
Câu 25: Táo bón do hội chứng ruột kích thích (IBS-C) có đặc điểm gì và điều trị như thế nào?
A
Chỉ xảy ra ở người cao tuổi
B
Giống táo bón thường, dùng Senna là đủ
C
Phân thường nhỏ, dẹt hoặc cứng; đau bụng GIẢM sau đại tiện; tiêu chảy xen kẽ; stress làm nặng hơn. Điều trị: Macrogol hoặc Psyllium + thay đổi chế độ ăn FODMAP thấp + quản lý stress
D
Luôn có máu trong phân
Câu 34
- MEDIUM
Đúng
Câu 16: Thuốc nhuận tràng nào TUYỆT ĐỐI không dùng trong thai kỳ?
A
Lactulose
B
Senna và Bisacodyl (nhuận tràng kích thích)
C
Macrogol (PEG)
D
Glycerin đặt hậu môn
Câu 35
- MEDIUM
Đúng
Câu 30: Bệnh nhân sau phẫu thuật trĩ 3 ngày bị táo bón và cần đi đại tiện. Nhuận tràng nào phù hợp nhất?
A
Docusate Sodium 100mg x 2 lần/ngày + Macrogol 1 gói/ngày — làm mềm phân, không gây co quặn, không cần rặn mạnh
B
Senna để kích thích mạnh
C
Bisacodyl uống 10mg để tác dụng nhanh
D
Không dùng thuốc nào, nhịn hoàn toàn
Câu 36
- MEDIUM
Đúng
Câu 1: Số lần đại tiện bình thường ở người lớn khỏe mạnh là bao nhiêu?
A
Chỉ bình thường khi đúng 1 lần/ngày
B
Bắt buộc phải 1 lần/ngày mới là bình thường
C
Tối thiểu 2 lần/ngày
D
Dao động từ 3 lần/ngày đến 3 lần/tuần là bình thường
Câu 37
- MEDIUM
Đúng
Câu 10: Suy giáp (Hypothyroidism) gây táo bón qua cơ chế nào?
A
Tuyến giáp sản xuất acid mật không đủ
B
Suy giáp không liên quan táo bón
C
Suy giáp làm tăng hấp thu nước từ đại tràng
D
Thiếu hormone tuyến giáp → giảm tốc độ chuyển hóa toàn thân → giảm nhu động ruột + giảm tiết dịch tiêu hóa → táo bón
Câu 38
- MEDIUM
Đúng
Câu 24: Phản xạ "dạ dày-đại tràng" (gastrocolic reflex) được tận dụng trong điều trị táo bón như thế nào?
A
Không liên quan điều trị táo bón
B
Dạ dày căng sau ăn sáng kích thích nhu động đại tràng mạnh → đi đại tiện vào buổi sáng sau ăn là thời điểm thuận lợi nhất → huấn luyện phản xạ đại tiện đúng giờ sau bữa sáng
C
Chỉ xảy ra ở trẻ em, không có ở người lớn
D
Phản xạ xảy ra khi đói — nên đi vệ sinh trước khi ăn
Câu 39
- MEDIUM
Đúng
Câu 44: ĐÚNG hay SAI: Phân có màu đen trong táo bón thường là do uống nhiều sắt bổ sung.
A
ĐÚNG một phần NHƯNG phân đen (melena) cũng có thể do xuất huyết tiêu hóa trên (loét dạ dày, giãn tĩnh mạch thực quản). Phân đen do chảy máu: đen như hắc ín, mùi tanh nồng đặc trưng, cần phân biệt với phân đen do sắt (đen xám, không có mùi đặc biệt)
B
Đúng với sắt sulfate, sai với sắt gluconate
C
SAI — sắt không làm phân đen
D
ĐÚNG — sắt luôn làm phân đen
Câu 40
- MEDIUM
Đúng
Câu 36: ĐÚNG hay SAI: Người bình thường phải đại tiện ít nhất 1 lần/ngày — nếu không đi là bị táo bón.
A
Đúng với người ăn nhiều, sai với người ăn ít
B
SAI — bình thường dao động từ 3 lần/ngày đến 3 lần/tuần. Quan trọng là so sánh với thói quen cá nhân và chất lượng phân, không phải tần suất tuyệt đối
C
Đúng với trẻ em, sai với người lớn
D
ĐÚNG — 1 lần/ngày là chuẩn
Câu 41
- MEDIUM
Đúng
Câu 3: Tại sao Macrogol (PEG) được coi là thuốc nhuận tràng thẩm thấu tốt nhất hiện nay?
A
Rẻ nhất và dễ mua nhất
B
Tác dụng nhanh nhất trong tất cả các thuốc nhuận tràng
C
Ít tác dụng phụ nhất (không lên men, không gây gas như Lactulose), không hấp thu vào máu, an toàn cho trẻ em và thai kỳ, dùng được dài hạn
D
Không cần uống thêm nước
Câu 42
- MEDIUM
Đúng
Câu 42: ĐÚNG hay SAI: Tăng chất xơ nhanh đột ngột (từ 10g → 35g/ngày ngay lập tức) là cách tốt nhất để cải thiện táo bón.
A
Đúng nếu uống đủ nước
B
SAI — tăng đột ngột chất xơ gây đầy hơi, chướng bụng, co quặn nhiều, có thể làm bệnh nhân bỏ cuộc. Nên tăng từ từ 5g/tuần, uống nhiều nước đồng thời. Cần 4–6 tuần để ruột thích nghi đầy đủ
C
ĐÚNG — càng nhiều chất xơ càng tốt
D
Đúng với chất xơ từ rau, sai với chất xơ từ bột
Câu 43
- MEDIUM
Đúng
Câu 31: Bệnh nhân dùng Morphine 30mg/ngày điều trị đau ung thư bị táo bón nặng. Phác đồ dự phòng/điều trị OIC?
A
Bisacodyl đặt hậu môn
B
Lactulose đơn thuần
C
Phác đồ kết hợp: Senna + Docusate (kích thích + làm mềm) dùng đồng thời. Macrogol liều cao thay thế. Naloxegol hoặc Methylnaltrexone theo đơn nếu không đáp ứng
D
Tăng chất xơ là đủ
Câu 44
- MEDIUM
Đúng
Câu 34: Bệnh nhân hỏi: uống Lactulose lần đầu nhưng bị đầy hơi rất khó chịu. Có nên đổi thuốc không?
A
Ngừng tất cả thuốc và chỉ dùng chế độ ăn
B
Đổi sang Bisacodyl kích thích mạnh hơn
C
Không đổi, tiếp tục dùng cho đến khi quen
D
Có thể đổi sang Macrogol — ít tác dụng phụ đầy hơi hơn nhiều vì không bị vi khuẩn lên men. Hoặc giảm liều Lactulose dần và tăng từ từ để ruột thích nghi
Câu 45
- MEDIUM
Đúng
Câu 6: Thuốc nào gây táo bón MẠNH NHẤT và phổ biến nhất tại bệnh viện?
A
Thuốc kháng viêm Ibuprofen
B
Thuốc hạ áp Amlodipine
C
Thuốc giảm đau opioid (Morphine, Codeine, Tramadol) — ức chế thụ thể mu ở đám rối thần kinh ruột → giảm nhu động + tăng trương lực cơ vòng hậu môn
D
Kháng sinh Amoxicillin