QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
Tran thi ly
Số điện thoại
0976207070
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Trường Chinh
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về bệnh chốc
Loại đề
Tự động từ toàn bộ ngân hàng câu hỏi
Mã lượt thi
ecd21a72-1811-4569-9fd9-c5e74e1644eb
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
41
Số câu sai
9
Thời gian
29:48
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - EASY
Đúng
Tại nhà thuốc, nếu tổn thương giống chốc nhưng bệnh nhân đau rát nhiều hơn ngứa, mụn nước xếp thành chùm ở môi, bạn nên nghĩ trước hết đến:
A
Nấm da
B
Chốc
C
Chàm hóa
D
Herpes simplex
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 2 - EASY
Đúng
Đặc điểm nào gợi zona hơn chốc ở người lớn?
A
Mụn nước thành đám, thành chùm dọc theo dây thần kinh, đau rát nhiều
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Trợt nông ở môi
C
Vảy mật ong vùng da hở, ngứa
D
Vảy da ở bờ đa cung
Câu 3 - EASY
Đúng
Thuốc bôi nào sau đây nằm trong nhóm kháng sinh tại chỗ được nêu trong tài liệu cho chốc?
A
Ketoconazol
B
Permethrin
C
Mupirocin
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Acyclovir
Câu 4 - EASY
Sai
Đặc điểm nào nghiêng nhiều về nấm da hơn chốc khi không có bọng nước?
A
Vảy tiết làm bết tóc
Người chơi chọn
B
Bờ đa cung có mụn nước nhỏ và vảy da ở rìa
Đáp án đúng
C
Vảy tiết mật ong
D
Bọng mủ nhanh
Câu 5 - EASY
Đúng
Khi tổn thương chốc có nhiều vảy tiết, bước xử trí tại chỗ phù hợp nhất là:
A
Chườm nóng khô
B
Bôi ngay corticoid
C
Cạy vảy mạnh cho bong nhanh
D
Đắp nước muối sinh lý, thuốc tím 1/10.000 hoặc dung dịch Jarish
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 6 - EASY
Sai
Vị trí hay gặp của chốc loét theo tài liệu là
A
Lòng bàn tay
Người chơi chọn
B
Chi dưới
Đáp án đúng
C
Vùng môi
D
Da đầu
Câu 7 - EASY
Đúng
Yếu tố dịch tễ nào phù hợp với thủy đậu hơn chốc?
A
Hay vào mùa đông xuân, có yếu tố dịch tễ hô hấp
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Thường sau côn trùng cắn
C
Liên quan ghẻ
D
Hay vào mùa hè do nóng ẩm
Câu 8 - EASY
Đúng
Đặc điểm nào gợi chốc loét hơn chốc thông thường?
A
Bọng nước theo dây thần kinh
B
Mụn nước lõm giữa
C
Loét sâu xuống trung bì, vảy tiết vàng xám bẩn, để lại sẹo xấu
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ dát hồng sau bong vảy
Câu 9 - EASY
Sai
Trong số các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG được nêu là thuận lợi cho chốc?
A
Ghẻ
B
Tiêm vaccine cúm
Đáp án đúng
C
Điều kiện vệ sinh kém
Người chơi chọn
D
Mùa hè nóng ẩm
Câu 10 - EASY
Đúng
Nếu một bệnh nhân trưởng thành có bọng nước, dấu hiệu Nikolsky dương tính và tổn thương niêm mạc miệng, lựa chọn nào sau đây là nhận định hợp lý nhất?
A
Phải nghĩ nhiều đến pemphigus vulgaris hơn chốc
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ cần mỡ kháng sinh
C
Rất điển hình cho chốc
D
Chắc chắn là zona
Câu 11 - EASY
Đúng
Biện pháp phòng bệnh nào sau đây được nêu trong tài liệu?
A
Tắm nước quá nóng
B
Tránh ở lâu nơi ẩm thấp, thiếu ánh sáng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Dùng kháng sinh dự phòng kéo dài
D
Ăn thật nhiều đường
Câu 12 - EASY
Đúng
Tại sao không nên chỉ chú ý bôi thuốc mà bỏ qua điều trị biến chứng của chốc?
A
Vì biến chứng chỉ xảy ra ở người già
B
Vì chốc có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân nếu không xử trí kịp
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Vì biến chứng luôn tự khỏi
D
Vì biến chứng không liên quan vi khuẩn
Câu 13 - EASY
Đúng
Tác nhân gây bệnh chốc thường gặp là:
A
Tụ cầu vàng, liên cầu hoặc phối hợp cả hai
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ do HSV
C
Chỉ do nấm sợi
D
Chỉ do Pseudomonas
Câu 14 - EASY
Đúng
Nguyên tắc điều trị bệnh chốc là:
A
Chỉ cần sát khuẩn
B
Chỉ cần chống ngứa
C
Kết hợp điều trị tại chỗ và toàn thân khi cần, đồng thời chống ngứa và xử trí biến chứng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ cần dùng corticoid
Câu 15 - EASY
Đúng
Kích thước bọng nước điển hình trong chốc thường khoảng:
A
1-3 mm
B
2-3 cm
C
Trên 5 cm
D
0,5-1 cm
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 16 - EASY
Đúng
Axit fucidic trong điều trị chốc được sử dụng chủ yếu theo đường nào ở trường hợp khu trú?
A
Chỉ tiêm
B
Chỉ uống
C
Khí dung
D
Bôi tại chỗ
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 17 - EASY
Đúng
Ở người lớn, nếu thương tổn bọng nước nhăn nheo trên nền da lành, dễ vỡ, có mùi hôi và loét niêm mạc, chẩn đoán nên nghĩ đầu tiên là:
A
Ghẻ
B
Chốc
C
Nấm da
D
Pemphigus vulgaris
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 18 - EASY
Đúng
Lời khuyên nào sau đây phù hợp nhất để phòng bệnh chốc tái phát/lây lan trong gia đình?
A
Kiêng tắm hoàn toàn
B
Tắm rửa vệ sinh ngoài da, cắt tóc, cắt móng tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ uống vitamin
D
Bôi mỹ phẩm thường xuyên
Câu 19 - EASY
Sai
Ở trường hợp chốc nghi do tụ cầu vàng kháng methicilin, lựa chọn nào được nêu trong tài liệu?
A
Trimetroprim-sulfamethoxazol
Đáp án đúng
B
Nystatin
C
Podophyllotoxin
Người chơi chọn
D
Acyclovir
Câu 20 - EASY
Đúng
Một bệnh nhân có tổn thương hình đa cung, lành giữa, ngứa nhiều, xét nghiệm nấm dương tính. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A
Nấm da
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Herpes simplex
C
Chốc
D
Chốc loét
Câu 21 - EASY
Sai
Bệnh da phối hợp nào dưới đây có thể là yếu tố thuận lợi làm xuất hiện chốc?
A
Ghẻ
Đáp án đúng
B
Bạch biến
C
Nám má
D
Vảy cá
Người chơi chọn
Câu 22 - EASY
Đúng
Thuốc nào sau đây được dùng bổ trợ nếu chốc có ngứa?
A
Thuốc lợi tiểu
B
Thuốc tránh thai
C
Thuốc giãn phế quản
D
Kháng histamine tổng hợp
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 23 - EASY
Đúng
Biến chứng toàn thân nào sau đây về chốc?
A
Viêm tụy cấp
B
Viêm tuyến giáp
C
Viêm cầu thận cấp
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Sỏi thận
Câu 24 - EASY
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt chốc với bệnh có tổn thương mụn nước do vi rút?
A
Chốc chỉ ở người lớn
B
Chốc thường đóng vảy tiết mật ong sau vỡ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chốc luôn có niêm mạc tổn thương
D
Chốc luôn đau rát dữ dội
Câu 25 - EASY
Đúng
Tại nhà thuốc, nếu trẻ có vảy mật ong khu trú nhưng kèm phù mặt, tiểu ít sau 2-3 tuần, cách xử trí đúng nhất là:
A
Theo dõi thêm vài tuần
B
Chỉ đổi sang thuốc bôi khác
C
Bán thêm kháng histamine
D
Nghi biến chứng viêm cầu thận cấp và chuyển khám ngay
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 26 - EASY
Đúng
Vị trí nào điển hình cho herpes simplex hơn chốc?
A
Mặt ngoài cẳng tay
B
Cẳng chân
C
Da đầu có chấy
D
Môi hoặc sinh dục
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 27 - EASY
Đúng
Trong chăm sóc tại nhà, lời khuyên nào phù hợp nhất với trẻ bị chốc?
A
Bôi mỹ phẩm che tổn thương
B
Tự nặn bọng mủ
C
Tránh gãi, giữ da sạch, cắt móng tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chà xát mạnh để bong vảy nhanh
Câu 28 - EASY
Đúng
Triệu chứng toàn thân thường gặp của chốc là:
A
Thường không sốt, đôi khi có hạch viêm phản ứng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Thường sốt cao liên tục
C
Tiêu chảy
D
Co giật
Câu 29 - EASY
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, dấu hiệu lõm giữa của mụn nước phù hợp với bệnh nào hơn chốc?
A
Chàm
B
Thủy đậu
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Nấm da
D
Herpes simplex
Câu 30 - EASY
Sai
Chỉ định dùng kháng sinh toàn thân trong chốc theo tài liệu là khi:
A
Mọi trường hợp có ngứa
B
Chỉ khi có hạch
C
Tổn thương nhiều, lan tỏa
Đáp án đúng
D
Chỉ khi có sốt
Người chơi chọn
Câu 31 - EASY
Đúng
Một trẻ bị chốc ở đầu, kèm chấy. Cách nhìn phù hợp nhất là:
A
Chỉ điều trị chấy là đủ
B
Chấy có thể là yếu tố thuận lợi, cần xử trí đồng thời
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chốc ở đầu luôn do nấm
D
Chấy không liên quan gì đến chốc
Câu 32 - EASY
Đúng
Điểm nào sau đây khiến không nên xem tổn thương là chốc đơn thuần mà cần nghĩ tới bệnh bóng nước tự miễn?
A
Bọng nước căng ở người già, ngứa nhiều, có thể Nikolsky âm hoặc dương
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Ngứa nhẹ ở chi dưới
C
Vảy tiết mật ong sau vỡ
D
Tổn thương ở trẻ sau côn trùng cắn
Câu 33 - EASY
Đúng
Nuôi cấy không phân lập được tụ cầu tại bọng nước nhưng có tụ cầu ở mũi họng, chẩn đoán nào phù hợp hơn?
A
Thủy đậu
B
Chốc bóng nước
C
SSSS
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Herpes simplex
Câu 34 - EASY
Đúng
Vị trí thường gặp của thương tổn chốc là:
A
Chỉ ở niêm mạc miệng
B
Vùng da hở như tay, mặt, cổ, chi dưới
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ ở lòng bàn tay, bàn chân
D
Chỉ ở vùng sinh dục
Câu 35 - EASY
Đúng
Trong thực hành tư vấn, phát biểu nào sau đây là SAI về chốc?
A
Có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân
B
Trẻ nhỏ là nhóm thường gặp
C
Mọi trường hợp đều cần kháng sinh tiêm tĩnh mạch
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Có thể tự lây khi gãi
Câu 36 - EASY
Đúng
Điều kiện thuận lợi làm xuất hiện chốc loét bao gồm:
A
Uống nhiều nước
B
Vệ sinh tốt và da khô
C
Tập thể dục thường xuyên
D
Tiểu đường, suy dinh dưỡng, giảm bạch cầu
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 37 - EASY
Đúng
Bệnh chốc được xếp vào nhóm bệnh nào sau đây?
A
Bệnh da do vi rút
B
Bệnh da tự miễn
C
Bệnh da dị ứng
D
Bệnh da nhiễm khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 38 - EASY
Đúng
Nhuộm Gram dịch hoặc mủ tại tổn thương chốc thường thấy:
A
Trực khuẩn Gram âm
B
Sợi nấm phân nhánh
C
Tế bào ái toan
D
Cầu khuẩn Gram dương kèm bạch cầu đa nhân trung tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 39 - EASY
Sai
Mục tiêu của chống ngứa trong điều trị chốc là:
A
Hạn chế tự lây truyền do gãi
Đáp án đúng
B
Ngừa sẹo lõm
C
Giảm sốt
D
Làm bệnh khỏi nhanh hơn do diệt khuẩn
Người chơi chọn
Câu 40 - EASY
Sai
. Xét nghiệm nào hỗ trợ phân biệt nấm da với chốc tốt nhất khi lâm sàng nghi ngờ?
A
Công thức máu
Người chơi chọn
B
ANA
C
Xét nghiệm nấm dương tính
Đáp án đúng
D
Đường huyết
Câu 41 - EASY
Đúng
Kháng sinh uống nào sau đây nằm trong lựa chọn điều trị chốc ở người lớn theo tài liệu?
A
Cephalexin
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Ivermectin
C
Fluconazole
D
Metronidazole
Câu 42 - EASY
Đúng
Lý do quan trọng khiến chốc có thể dai dẳng là:
A
Tự lây truyền và vệ sinh kém
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Vì bệnh không bao giờ đáp ứng thuốc
C
Vì luôn có suy giảm miễn dịch
D
Vì phải can thiệp ngoại khoa
Câu 43 - EASY
Đúng
Trong trường hợp nhiều vảy tiết bẩn che kín tổn thương, mục đích của việc đắp nước muối sinh lý hoặc Jarish là:
A
Gây tê tại chỗ
B
Làm mềm, bong vảy để xử trí tổn thương tốt hơn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Làm khô cứng nhanh hơn
D
Tăng sừng hóa
Câu 44 - EASY
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, điểm nào sau đây khiến bạn phải thận trọng không chẩn đoán là chốc đơn thuần?
A
Ngứa nhẹ
B
Tiền sử ghẻ
C
Đau rát nhiều, phân bố theo dải thần kinh
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Vảy tiết mật ong ở mặt trẻ em
Câu 45 - EASY
Sai
Tắm/ngâm tổn thương chốc bằng nước thuốc tím loãng được khuyến cáo với nồng độ:
A
10%
B
1/1.000
Người chơi chọn
C
1/10.000
Đáp án đúng
D
1/100.000
Câu 46 - EASY
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, biểu hiện nào sau đây khiến bạn không nên chỉ tư vấn thuốc bôi mà cần khuyên đi khám?
A
Tổn thương lan tỏa nhiều vùng da
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ vài tổn thương khu trú, không sốt
C
Ngứa nhẹ
D
Vảy ít
Câu 47 - EASY
Đúng
Nếu cạy vảy tiết ở chốc, nền tổn thương bên dưới thường là:
A
Da lành bình thường
B
Vết trợt nông màu đỏ, bề mặt ẩm ướt
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Loét sâu bẩn
D
U sùi chảy máu
Câu 48 - EASY
Đúng
Nếu chốc kháng thuốc hoặc chốc loét, hướng xử trí đúng là:
A
Chỉ rửa nước muối
B
Điều trị theo kháng sinh đồ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Ngừng mọi thuốc
D
Tăng liều corticoid
Câu 49 - EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi sau đây phù hợp nhất với bệnh chốc là:
A
Chế độ ăn nhiều đạm
B
Tuổi nhỏ, thời tiết nóng ẩm, vệ sinh kém
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Khí hậu lạnh khô, vệ sinh tốt
D
Thiếu ngủ đơn thuần
Câu 50 - EASY
Đúng
Trong bệnh chốc, tổn thương phối hợp có thể gặp là:
A
Hạt cơm quanh móng
B
Ban cánh bướm
C
Loét sinh dục không đau
D
Viêm bờ mi hoặc chốc mép
Người chơi chọn Đáp án đúng