Chi tiết đáp án bài thi
Nguyễn thị huệ anh - 0342493905
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
108 Đường Điện Biên
Đề thi
Chóng mặt
Kết quả
48/48
Thời gian làm bài
09:47
Thứ hạng
#7
Câu 1
Mức độ: MEDIUM
Đúng
"Bị chóng mặt và nôn nhiều nên nằm yên không uống gì để dạ dày nghỉ ngơi" – đúng hay sai?
A. Đúng nếu chỉ nhịn 2 giờ
B. Đúng, nằm yên và nhịn nước giúp dạ dày phục hồi
C. Đúng nếu nôn do Ménière
D. Sai: nôn nhiều → mất nước và điện giải → giảm thể tích máu → làm nặng thêm chóng mặt. Cần bù nước ORS từng ngụm nhỏ 5–10 mL mỗi 5 phút. Nếu không uống được → cần truyền dịch. Mất nước là vòng luẩn quẩn làm chóng mặt nặng hơn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 2
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người cao tuổi bị chóng mặt tái phát nhiều lần và có nguy cơ té ngã cao – can thiệp nào hiệu quả nhất?
A. Dùng dimenhydrinate liên tục để giảm chóng mặt
B. Bài tập thăng bằng hàng ngày (Tai Chi, đứng một chân, tập thăng bằng) + Vitamin D3 liều cao + chỉnh sửa môi trường nhà (thảm chống trượt, tay vịn)
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Hạn chế đi lại để tránh ngã
D. Nằm ngủ nhiều để tiền đình phục hồi
Câu 3
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tại sao vận động phục hồi sớm (vestibular rehabilitation) lại tốt hơn nghỉ ngơi kéo dài trong viêm thần kinh tiền đình?
A. Vận động sớm phá vỡ virus gây viêm thần kinh
B. Tiền đình bù trừ trung ương (vestibular compensation) đòi hỏi cảm giác chuyển động: não học cách bù đắp lỗ hổng từ tiền đình bị tổn thương qua tiểu não và thị giác. Nghỉ ngơi kéo dài trì hoãn học bù trừ này. Cochrane 2015: phục hồi sớm giảm 50% thời gian phục hồi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Vận động giảm viêm nhanh hơn thuốc
D. Bất động hoàn toàn tốt hơn vì tiền đình cần yên tĩnh để lành
Câu 4
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Chóng mặt do thuốc (drug-induced dizziness) thường gặp nhất với nhóm thuốc nào?
A. Vitamin C và B Complex
B. Statin (rosuvastatin, atorvastatin)
C. Aminoglycosides (độc tiền đình nặng), thuốc THA liều cao, BZD, lợi tiểu furosemide liều cao, aspirin liều cao, thuốc chống động kinh
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Thuốc kháng histamine (paradox: gây chóng mặt thay vì điều trị)
Câu 5
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Vertigo (chóng mặt thực sự) khác với lightheadedness (lâng lâng nhẹ đầu) như thế nào?
A. Vertigo chỉ xảy ra khi đứng; lightheadedness chỉ khi nằm
B. Vertigo nhẹ hơn lightheadedness
C. Vertigo: cảm giác quay tròn rõ ràng (bản thân hoặc môi trường); do rối loạn tiền đình. Lightheadedness: cảm giác "đầu rỗng", lơ mơ, không quay; thường do tâm lý, mất nước, thiếu máu nhẹ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Không có sự khác biệt lâm sàng
Câu 6
Mức độ: MEDIUM
Đúng
"Gừng (ginger) không có tác dụng gì trong chóng mặt, chỉ là thuốc dân gian không có bằng chứng" – đúng hay sai?
A. Đúng, chỉ có Oresol mới điều trị buồn nôn chóng mặt được
B. Đúng, gừng không có nghiên cứu lâm sàng
C. Đúng vì gừng không qua đủ thử nghiệm lâm sàng
D. Sai: gừng có bằng chứng lâm sàng RCT cho buồn nôn (kể cả say tàu xe và thai nghén). Gingerols và shogaols ức chế receptor 5-HT3 (giảm nôn như ondansetron nhẹ hơn) và có tác dụng kháng histamine nhẹ. Tuy nhiên, hiệu quả cho vertigo thực sự tiền đình còn hạn chế, tốt nhất cho buồn nôn/nôn kèm chóng mặt
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 7
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Vinpocetine giảm chóng mặt mạch máu theo cơ chế nào?
A. Ức chế phosphodiesterase type 1 (PDE1) → tăng cAMP và cGMP → giãn mạch não chọn lọc + giảm nhớt máu + tăng tuần hoàn ốc tai
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Ức chế histamine H1 như dimenhydrinate
C. Tăng serotonin não
D. Ức chế cyclooxygenase như NSAID
Câu 8
Mức độ: MEDIUM
Đúng
BPPV (Benign Paroxysmal Positional Vertigo) có đặc điểm điển hình nào?
A. Cơn chóng mặt dữ dội < 60 giây khi thay đổi tư thế đầu; buồn nôn; không ù tai; tự giới hạn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chóng mặt khi đứng dậy do hạ huyết áp tư thế
C. Chóng mặt kèm giảm thính lực một tai và ù tai
D. Chóng mặt liên tục > 24 giờ không liên quan tư thế
Câu 9
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Để phòng ngừa hạ huyết áp tư thế, cần hướng dẫn bệnh nhân như thế nào?
A. Đứng dậy theo bước: nằm → ngồi dậy 30 giây → đứng chậm → 30 giây → mới bước đi; uống đủ nước; mang tất áp lực (compression stockings)
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Uống thêm thuốc THA
C. Dùng dimenhydrinate mỗi sáng trước khi đứng dậy
D. Nằm nghỉ hoàn toàn khi có chóng mặt
Câu 10
Mức độ: MEDIUM
Đúng
"Chóng mặt sau chấn thương nhẹ vùng đầu cổ chỉ cần nghỉ ngơi 1–2 ngày là tự khỏi" – đúng hay sai?
A. Sai: chóng mặt sau chấn thương đầu cổ có thể là dấu hiệu của: (1) Chấn động não (concussion) – cần đánh giá; (2) Dissection động mạch cổ – chóng mặt + đau cổ sau chấn thương là cấp cứu; (3) BPPV sau chấn thương – cần điều trị; (4) Máu tụ nội sọ – nặng hơn sau 24–48h
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Đúng, chấn thương nhẹ không đáng lo
C. Đúng nếu không có đau đầu
D. Đúng vì BPPV sau chấn thương thường tự khỏi
Câu 11
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tại sao BPPV tái phát nhiều lần ở phụ nữ sau mãn kinh và người cao tuổi nhiều hơn?
A. Giảm estrogen → tăng mất xương → giảm mật độ canxi → otoconia (CaCO3) dễ tan rã và rơi vào ống bán khuyên. Giảm D3 theo tuổi → chuyển hóa calci kém hơn → otoconia mất ổn định hơn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Do thiếu estrogen gây co mạch tai trong
C. Chỉ do thiếu ngủ và mất thăng bằng không liên quan nội tiết
D. Tuyến tùng tiết ít melatonin hơn ảnh hưởng tai trong
Câu 12
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Magiê hỗ trợ chóng mặt theo cơ chế nào?
A. Chỉ hữu ích cho chóng mặt do thiếu máu
B. Magiê block trực tiếp receptor tiền đình
C. Điều hòa áp lực thẩm thấu và cân bằng ion trong tai trong; ức chế NMDA giảm kích thích thần kinh tiền đình; cải thiện co giãn vi mạch tai trong; thiếu Mg liên quan tăng tần suất cơn Ménière
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Magiê làm loãng nội dịch tai trong
Câu 13
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Omega-3 DHA có vai trò đặc biệt nào trong chức năng tai trong?
A. DHA chỉ quan trọng cho võng mạc mắt, không phải tai trong
B. DHA ức chế viêm tai giữa
C. DHA là thành phần cấu trúc màng tế bào thần kinh và tế bào lông (cochlear hair cells) tai trong; thiếu DHA → màng tế bào cứng, kém đáp ứng → giảm nhạy cảm tiền đình và thính lực
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. DHA làm loãng nội dịch để giảm áp lực
Câu 14
Mức độ: MEDIUM
Đúng
"Chóng mặt nhẹ thì cứ mua Serc (betahistine) về uống là khỏi, thuốc này rất an toàn và bán tự do" – đúng hay sai?
A. Đúng, betahistine là thuốc OTC an toàn
B. Đúng, betahistine không cần đơn vì không tác dụng phụ
C. Đúng nếu là dạng 8 mg
D. Sai: betahistine tại Việt Nam là thuốc KÊ ĐƠN. Hơn nữa, betahistine chỉ hiệu quả cho chóng mặt tiền đình (Ménière, viêm thần kinh tiền đình) – không hiệu quả cho BPPV, hạ HA tư thế, hay chóng mặt do lo âu. Tư vấn đúng nguyên nhân mới cho đúng thuốc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 15
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Hạ huyết áp tư thế (orthostatic hypotension) gây chóng mặt qua cơ chế nào?
A. Giảm đột ngột tưới máu não (cerebral hypoperfusion) khi đứng do không phản xạ co mạch kịp → presyncope
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Không liên quan đến huyết áp
C. Độc tố thuốc ảnh hưởng trực tiếp tiền đình
D. Thiếu máu tiền đình đột ngột khi đứng dậy
Câu 16
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tại sao người cao tuổi bị chóng mặt có nguy cơ tử vong trong vòng 1 năm sau gãy xương hông là 20–30%?
A. Chóng mặt gây đột quỵ dẫn đến gãy xương
B. Gãy xương hông ở người cao tuổi hoàn toàn lành lại như người trẻ
C. Gãy xương hông gây mất máu trực tiếp đến tử vong
D. Gãy xương hông → phẫu thuật (nguy cơ gây mê, huyết khối, viêm phổi hít); bất động kéo dài → thuyên tắc phổi, viêm phổi, loét tì đè, nhiễm trùng; giảm khả năng hồi phục ở người cao tuổi đa bệnh lý → tử vong 20–30% trong 1 năm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 17
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Kẽm (Zinc) giúp ích gì trong hỗ trợ chóng mặt và ù tai?
A. Cofactor enzyme trong tế bào lông tai trong; thiếu Kẽm liên quan ù tai và điếc tiếp nhận; Kẽm cần cho tổng hợp BDNF phục hồi thần kinh tiền đình; nghiên cứu cho thấy Zinc cải thiện ù tai ở người thiếu Kẽm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ hữu ích cho chóng mặt do thiếu máu
C. Kẽm tăng cường thính lực trực tiếp
D. Kẽm block receptor tiền đình như kháng histamine
Câu 18
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người bệnh bị chóng mặt mạn tính kèm ù tai một tai, nghe kém dao động và đầy tai. Đã dùng betahistine 3 tháng không cải thiện. TPCN nào có thể bổ sung và vì sao?
A. Chỉ cần thêm Vitamin C
B. Dimenhydrinate liều cao thay betahistine
C. Magiê Glycinate 300–400 mg + Ginkgo EGb 761 240 mg + Kẽm 15–25 mg + Omega-3 EPA cao 2000 mg: kết hợp đa cơ chế bổ sung cho betahistine không đủ hiệu quả đơn độc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Ngừng betahistine và thay bằng TPCN
Câu 19
Mức độ: MEDIUM
Đúng
"Người cao tuổi bị chóng mặt mạn và mất thăng bằng nên tránh vận động để không bị ngã" – đúng hay sai?
A. Sai hoàn toàn: hạn chế vận động là phản tác dụng – gây teo cơ và tăng mất thăng bằng thêm. Tập thăng bằng có giám sát (bài tập tiền đình, Tai Chi) là can thiệp số 1 giảm nguy cơ té ngã và cải thiện chức năng tiền đình ở người cao tuổi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Đúng, hạn chế vận động an toàn hơn
C. Đúng nếu chóng mặt nặng > 7/10
D. Đúng, Vitamin D3 đủ thay thế được tập thể dục
Câu 20
Mức độ: MEDIUM
Đúng
"Ù tai kèm chóng mặt là chắc chắn bị Ménière nên cứ mua thuốc Ménière uống là được" – đúng hay sai?
A. Đúng, bộ tứ triệu chứng Ménière chỉ cần 2/4 là đủ chẩn đoán
B. Đúng nếu uống betahistine không cải thiện thì mới lo
C. Đúng, Ménière rất phổ biến và không cần xét nghiệm
D. Sai: chẩn đoán Ménière đòi hỏi cả 4 triệu chứng: chóng mặt THỰC SỰ từng cơn 20 phút–24h + giảm thính lực ĐAO ĐỘNG + ù tai + đầy tai; và phải loại trừ u dây thần kinh VIII (acoustic neuroma) bằng MRI. Tự chẩn đoán và tự mua thuốc có thể bỏ sót u não
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 21
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Xử trí đúng nhất và NGAY LẬP TỨC cho anh Quân là gì?
A. GỌI CẤP CỨU 115 NGAY: chóng mặt đột ngột + tê tay phải + nói khó = dấu hiệu đột quỵ (TIA/Stroke) cho đến khi loại trừ. Không cho uống thuốc, không cho về nhà. Ghi giờ khởi phát (9h sáng): còn trong cửa sổ điều trị tPA (4.5 giờ)
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Đo huyết áp, nếu bình thường thì bán betahistine
C. Bán dimenhydrinate 100 mg và dặn nghỉ ngơi
D. Bán betahistine và theo dõi 1–2 giờ tại nhà thuốc
Câu 22
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Flavonoid OPC (Oligomeric Proanthocyanidins) bảo vệ tai trong như thế nào?
A. Ức chế tiền đình như kháng histamine
B. OPC tăng sản xuất nội dịch
C. OPC chỉ hữu ích cho da và mạch máu, không vào được tai trong
D. OPC là chất chống oxy hóa mạnh nhất được biết đến (50 lần mạnh hơn Vitamin E): bảo vệ tế bào lông tai trong khỏi reactive oxygen species (ROS); tăng bền thành mạch vi mạch tai trong; giảm thấm mạch → giảm phù nề nội dịch
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 23
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán sơ bộ và tư vấn đúng nhất cho chị Hường là gì?
A. Bán betahistine 16 mg vì chóng mặt tiền đình
B. Hình ảnh điển hình BPPV: cơn < 60 giây, kích hoạt bởi tư thế đầu, tự giới hạn, không ù tai. Tư vấn: (1) Hướng dẫn Epley Maneuver (giải thích ngắn gọn); (2) Khuyên đến phòng khám TMH để thực hiện Epley chính xác; (3) Tạm thời: dimenhydrinate 50 mg khi buồn nôn cấp; (4) TPCN: Vitamin D3 2000 IU (phòng tái phát) + Magiê Glycinate 300 mg
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Bán Ginkgo Biloba 120 mg vì cải thiện tuần hoàn
D. Chuyển cấp cứu vì chóng mặt dữ dội
Câu 24
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân chóng mặt đột ngột kèm mất thính lực một tai hoàn toàn, không đau. Xử trí đúng là gì?
A. Tư vấn TPCN và nghỉ ngơi 1 tuần
B. Bán betahistine và hẹn tái khám 2 tuần
C. Chờ tự khỏi vì thường do cúm
D. Chuyển bệnh viện TMH trong vòng 24–48h: mất thính lực tiếp nhận đột ngột (sudden SNHL) là cấp cứu tai mũi họng – steroids tiêm tĩnh mạch trong 24–72h có thể cứu vãn thính lực; để lâu → điếc vĩnh viễn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 25
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Cơ chế nào giải thích tại sao stress tâm lý có thể khởi phát cơn Ménière?
A. Stress gây tiết quá nhiều histamine toàn thân → kích hoạt tiền đình
B. Stress kích hoạt trục HPA → cortisol và vasopressin tăng → ảnh hưởng cân bằng dịch tai trong (endolymph) và điều hòa áp lực nội dịch. Stress mạn tính → tăng TNF-α và neuroinflammation → ảnh hưởng hàng rào máu-nội dịch
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Stress không có cơ sở sinh học liên quan đến Ménière
D. Stress làm tăng cortisol → co mạch tai trong → thiếu máu ốc tai
Câu 26
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Vitamin B12 (methylcobalamin) quan trọng với chóng mặt người cao tuổi như thế nào?
A. B12 tăng tuần hoàn tai trong như Ginkgo
B. B12 chỉ quan trọng cho trí nhớ, không liên quan thăng bằng
C. B12 có tác dụng an thần giảm cảm giác chóng mặt
D. Bảo vệ vỏ myelin dây thần kinh số VIII (thính giác và tiền đình); thiếu B12 gây bệnh lý thần kinh tiền đình → mất thăng bằng mạn; người > 50 tuổi hấp thu B12 giảm do thiếu intrinsic factor
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 27
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Bài tập Brandt-Daroff có tác dụng gì và cần tập trong bao lâu?
A. Điều chỉnh tư thế cột sống ảnh hưởng đến tai trong
B. Tác dụng giống Epley – đưa otoconia về vị trí ban đầu
C. Tạo thích nghi tiền đình (habituation): lặp đi lặp lại kích thích tiền đình ở tư thế gây chóng mặt → não quen dần → giảm phản ứng. Cần tập 2–3 lần/ngày trong 10–14 ngày liên tục để đạt hiệu quả 95%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ có tác dụng giả (placebo) trong BPPV
Câu 28
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Bộ tứ triệu chứng của bệnh Ménière là gì?
A. Chóng mặt + Liệt mặt + Ù tai + Giảm vị giác
B. Chóng mặt tư thế + Ù tai + Hạ huyết áp + Buồn nôn
C. Đau đầu + chóng mặt + buồn nôn + nôn
D. Chóng mặt cơn 20 phút–24h + Giảm thính lực dao động + Ù tai + Cảm giác đầy tai (aural fullness)
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 29
Mức độ: MEDIUM
Đúng
"Người bị chóng mặt nên uống nhiều cà phê để tỉnh táo và cải thiện tưới máu não" – đúng hay sai?
A. Đúng nếu chỉ uống 1 ly/ngày
B. Sai hoàn toàn: caffeine co mạch não và tai trong (ngược với tác dụng mong muốn); đặc biệt hại cho Ménière (co mạch ốc tai → giảm tưới máu, tăng cơn); gây mất nước (lợi tiểu nhẹ) → nặng thêm hạ HA tư thế và chóng mặt mất nước
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Đúng, caffeine tăng tưới máu não
D. Đúng, caffeine giãn mạch não như vinpocetine
Câu 30
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thực phẩm nào nên TRÁNH đặc biệt khi có bệnh Ménière?
A. Sữa và sản phẩm từ sữa
B. Muối (natri) > 2g/ngày và caffeine: muối làm tăng tích nước nội dịch → tăng áp lực → khởi phát cơn; caffeine co mạch tai trong
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Đường và tinh bột
D. Thịt đỏ và hải sản
Câu 31
Mức độ: MEDIUM
Đúng
"Chóng mặt khi đứng dậy là do thiếu máu não mạn tính, cần uống Ginkgo suốt đời" – đúng hay sai?
A. Đúng, Ginkgo Biloba là thuốc thiết yếu cho thiếu máu não
B. Sai: chóng mặt khi đứng dậy thường là hạ huyết áp tư thế (orthostatic hypotension) – do thuốc THA/lợi tiểu hoặc mất nước; không phải "thiếu máu não mạn tính". Cần đo HA tư thế, rà soát thuốc. Ginkgo không điều trị được hạ HA tư thế
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Đúng nếu > 60 tuổi
D. Đúng, thiếu máu não là nguyên nhân duy nhất của chóng mặt khi đứng
Câu 32
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân đang dùng thuốc THA amlodipine 10 mg/ngày bị chóng mặt khi đứng dậy buổi sáng. Nguyên nhân chính và xử lý phù hợp?
A. Tác dụng phụ trực tiếp ototoxic của amlodipine
B. Hạ huyết áp tư thế: amlodipine (ức chế calci) + đứng dậy đột ngột → tuần hoàn chưa kịp điều chỉnh → presyncope. Xử lý: đứng dậy chậm từng bước; báo bác sĩ điều chỉnh giờ uống thuốc hoặc liều; bổ sung Magiê Glycinate (hỗ trợ điều hòa co giãn mạch)
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Cần bổ sung Ginkgo ngay để tăng tuần hoàn
D. Cần tăng liều amlodipine
Câu 33
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu FAST trong đột quỵ gồm những gì và liên quan đến chóng mặt như thế nào?
A. FAST không liên quan đến chóng mặt
B. Fever (sốt), Altered consciousness (thay đổi ý thức), Seizure (co giật), Tinnitus (ù tai)
C. Face (mặt méo), Arm (liệt tay), Speech (nói khó/không nói được), Time (gọi cấp cứu ngay). Chóng mặt đột ngột + bất kỳ dấu hiệu FAST → đột quỵ cần cấp cứu 115 ngay
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Fever, Ataxia (mất phối hợp), Syncope (ngất), Tremor (run)
Câu 34
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Say tàu xe (motion sickness) xảy ra do cơ chế nào?
A. Tiếng ồn từ động cơ kích thích ốc tai gây buồn nôn
B. Hạ huyết áp khi ngồi tàu xe
C. Xung đột giữa tín hiệu tiền đình (cảm nhận chuyển động thực) và tín hiệu thị giác (nhìn cố định vật tĩnh bên trong) → não nhận tín hiệu mâu thuẫn → kích hoạt phản ứng buồn nôn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Mùi xăng dầu kích thích trung tâm nôn
Câu 35
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nguyên nhân chính của chóng mặt và ngã ở cụ Minh là gì?
A. Không đủ uống nước
B. Thiếu máu não mạn tính do tuổi già
C. BPPV do tuổi già
D. Hạ huyết áp tư thế do phối hợp thuốc: Perindopril (ACEI hạ HA) + Furosemide (lợi tiểu giảm thể tích) + Tamsulosin (alpha-blocker hạ HA). Ba thuốc cùng hạ HA → cộng hưởng → hạ HA tư thế nặng khi đứng dậy buổi sáng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 36
Mức độ: MEDIUM
Đúng
TPCN nào phù hợp nhất cho cụ Minh và lưu ý tương tác gì?
A. Vinpocetine 30 mg vì thiếu máu não
B. Omega-3 liều cao 3000 mg + Ginkgo
C. Magiê Glycinate 200–300 mg tối (hỗ trợ điều hòa co giãn mạch, không tương tác đáng kể) + Vitamin D3 2000–4000 IU sáng (cải thiện sức cơ → giảm té ngã). KHÔNG dùng Ginkgo (tương tác với furosemide và nguy cơ hạ HA). Ưu tiên: hướng dẫn đứng dậy chậm + báo bác sĩ rà soát thuốc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Ginkgo Biloba 240 mg vì cải thiện tuần hoàn
Câu 37
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Vitamin D3 thiếu hụt liên quan đến BPPV như thế nào?
A. Thiếu D3 gây co cơ tai trong
B. Thiếu D3 gây giảm thính lực nên liên quan đến Ménière nhiều hơn BPPV
C. D3 điều hòa chuyển hóa calci → ảnh hưởng tái hấp thu otoconia (tinh thể CaCO3 trong ống bán khuyên); thiếu D3 làm otoconia dễ rơi vào ống bán khuyên → tăng tái phát BPPV
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. D3 chỉ ảnh hưởng xương, không liên quan tai trong
Câu 38
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ginkgo Biloba EGb 761 hỗ trợ chóng mặt qua cơ chế nào?
A. Ức chế trực tiếp thần kinh tiền đình như thuốc kháng histamine
B. Flavonoglycosides giãn mạch và ức chế PAF (kết tập tiểu cầu) → tăng vi tuần hoàn tai trong; terpene lactones bảo vệ tế bào lông tai trong
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Tăng tiết dopamine trong nhân tiền đình thân não
D. Block receptor H1 tiền đình như dimenhydrinate
Câu 39
Mức độ: MEDIUM
Đúng
"Khi chóng mặt dữ dội nên nằm xuống ngay và không cử động gì để tiền đình nghỉ ngơi hoàn toàn" – đúng hay sai?
A. Đúng hoàn toàn, nằm nghỉ là điều trị tốt nhất
B. Sai một phần: trong BPPV – nằm xuống ở tư thế sai có thể làm nặng hơn (otoconia tiếp tục di chuyển). Trong viêm thần kinh tiền đình – nằm chỉ tốt 1–2 ngày đầu; sau đó cần vận động tiền đình phục hồi. Nghỉ ngơi kéo dài > 2–3 ngày trì hoãn bù trừ tiền đình
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Sai, phải đứng ngay và tập thể dục mạnh
D. Đúng, nằm ngủ đủ 8 giờ mỗi đêm giải quyết chóng mặt tiền đình
Câu 40
Mức độ: MEDIUM
Đúng
"Chóng mặt sau thay đổi tư thế là do huyết áp thấp, chỉ cần uống nhiều muối là khỏi" – đúng hay sai?
A. Đúng, muối giúp mọi loại chóng mặt
B. Đúng, muối tăng huyết áp giúp hết chóng mặt
C. Sai: cần phân biệt nguyên nhân. Nếu là hạ HA tư thế → uống nước đủ (không chỉ muối). Nếu là BPPV → muối không có tác dụng gì. Nếu là Ménière → muối CHỐNG CHỈ ĐỊNH (làm nặng hơn). Uống muối nhiều mà không xác định nguyên nhân là nguy hiểm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Đúng nếu huyết áp < 90/60
Câu 41
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người bị BPPV tái phát > 2 lần/năm nên được tư vấn bổ sung TPCN nào đặc hiệu nhất?
A. Vitamin D3 2000–4000 IU/ngày + Canxi 500 mg: bằng chứng RCT 2020 giảm 24% tái phát BPPV do ổn định chuyển hóa otoconia
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Magiê vì giảm áp lực nội dịch
C. Ginkgo Biloba liều cao vì cải thiện tuần hoàn
D. Vinpocetine vì tăng tuần hoàn ốc tai
Câu 42
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Epley Maneuver được chỉ định điều trị loại chóng mặt nào và hiệu quả ra sao?
A. Viêm thần kinh tiền đình – hiệu quả 70%
B. Hạ huyết áp tư thế – hiệu quả 60%
C. BPPV ống bán khuyên sau – hiệu quả 80–90% sau 1–3 lần
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Ménière – hiệu quả 50%
Câu 43
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Betahistine điều trị Ménière theo cơ chế nào?
A. Đồng vận H1 và đối kháng H3 tiền đình → tăng tuần hoàn tai trong + giảm áp lực nội dịch + tăng bù trừ tiền đình trung ương
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Giải phóng cortisol nội sinh giảm viêm tai trong
C. Block receptor H1 tiền đình gây an thần như dimenhydrinate
D. Ức chế tổng hợp nội dịch
Câu 44
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân 65 tuổi đang dùng warfarin (INR mục tiêu 2.5) vì rung nhĩ muốn mua Ginkgo Biloba cho chóng mặt. Xử trí đúng nhất là gì?
A. KHÔNG bán: Ginkgo ức chế PAF mạnh → tăng nguy cơ chảy máu rõ rệt khi kết hợp warfarin. Nguy cơ xuất huyết não nghiêm trọng. Thay thế: Vinpocetine 10 mg (ức chế tiểu cầu nhẹ hơn nhiều) hoặc Omega-3 1g; khuyên kiểm tra với bác sĩ tim mạch
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Bán Ginkgo 120 mg (nửa liều) vì liều thấp an toàn
C. Bán Ginkgo 240 mg vì là TPCN tự nhiên an toàn
D. Bán Ginkgo nhưng dặn không uống trong 3 ngày trước kiểm tra INR
Câu 45
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Phụ nữ 28 tuổi mang thai 8 tuần bị chóng mặt nhẹ buổi sáng cùng với nghén. Tư vấn TPCN an toàn nhất là gì?
A. Ginkgo Biloba 120 mg vì tăng tuần hoàn
B. Dimenhydrinate liều thấp vì an toàn cho thai
C. Betahistine 16 mg vì điều trị được tiền đình
D. Vitamin B6 25–50 mg + Gừng (ginger) 250 mg x 2–4 lần/ngày: bằng chứng tốt nhất cho chóng mặt/buồn nôn thai nghén, an toàn. Bù nước ORS nếu nôn nhiều
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 46
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Viêm thần kinh tiền đình (Vestibular Neuritis) khác Ménière như thế nào?
A. Không có sự khác biệt về triệu chứng
B. Viêm thần kinh tiền đình có ù tai và giảm thính lực
C. Ménière xảy ra sau nhiễm siêu vi còn viêm thần kinh thì không
D. Viêm thần kinh tiền đình: chóng mặt liên tục 1–3 ngày KHÔNG có ù tai và KHÔNG giảm nghe; Ménière: chóng mặt từng cơn + ù tai + giảm thính lực dao động + đầy tai
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 47
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Chị Hường đã đến TMH, làm Epley và hết chóng mặt. Hỏi mua TPCN để không bị tái phát. Tư vấn gì?
A. Ginkgo Biloba liều cao vì cải thiện tai trong toàn diện
B. Vitamin D3 2000–4000 IU/ngày + Canxi 500 mg (nếu không có sỏi thận): bằng chứng RCT giảm 24% tái phát BPPV. Xét nghiệm 25(OH)D nếu có thể. Thêm: bài tập Brandt-Daroff hàng ngày trong 2 tuần phòng tái phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Không cần TPCN vì BPPV đã khỏi hoàn toàn
D. Betahistine 16 mg duy trì 6 tháng vì Ménière dễ tái phát
Câu 48
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tại sao dimenhydrinate (Dramamine) KHÔNG được khuyến cáo dài hạn và cẩn thận với người cao tuổi?
A. Chỉ có nguy cơ cho trẻ em, an toàn người lớn
B. Tác dụng kháng cholinergic mạnh → bí tiểu, táo bón, nhầm lẫn (anticholinergic delirium); buồn ngủ mạnh tăng nguy cơ ngã; tachyphylaxis nhanh; Beers Criteria 2023 khuyến cáo tránh người > 65 tuổi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Gây lệ thuộc thể chất như BZD
D. Gây tổn thương gan dài hạn