QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 06/07/2026 15:14
Thông tin bài thi
Người chơi
T
Số điện thoại
0392035248
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Trường Chinh
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm Viêm da tiếp xúc do côn trùng
Loại đề
Theo danh mục - Viêm da tiếp xúc do côn trùng
Mã lượt thi
f10b3133-42aa-480d-bb1b-17726333bbd7
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
45
Số câu sai
5
Thời gian
14:16
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về diễn tiến nếu điều trị sớm?
A
Không bao giờ để lại thay đổi màu da
B
Chắc chắn kéo dài hàng tháng
C
Luôn nặng dần thành hoại tử
D
Tổn thương đỡ nhanh, đóng vảy sau khoảng 4-6 ngày
Câu 2
- MEDIUM
Đúng
Một yếu tố giúp hỏi bệnh tốt hơn khi nghi viêm da tiếp xúc do côn trùng là:
A
Có nhóm máu gì
B
Có đau bụng không
C
Có nhìn thấy hoặc đập côn trùng trước khi nổi tổn thương không
D
Có tiền sử cận thị không
Câu 3
- MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về vai trò của kháng sinh trong bệnh này?
A
Không phải mọi ca đều cần kháng sinh toàn thân
B
Không bao giờ cần kháng sinh
C
Mọi trường hợp đều phải dùng kháng sinh đường uống
D
Chỉ dùng kháng sinh tiêm
Câu 4
- MEDIUM
Đúng
Mục tiêu của điều trị sớm bằng nước muối sinh lý là:
A
Giảm nồng độ độc chất tại chỗ và hạn chế lan rộng
B
Tạo bọng nước nhanh chín
C
Diệt hoàn toàn côn trùng trong da
D
Làm sạm da sớm
Câu 5
- MEDIUM
Đúng
Trong tập thể có nhiều ca cùng thời điểm, biện pháp phòng tránh hợp lý là:
A
Bôi corticoid dự phòng hằng ngày
B
Hạn chế để côn trùng tiếp xúc da, chú ý ánh sáng và môi trường ban đêm
C
Cho tất cả uống kháng sinh dự phòng
D
Không cần làm gì
Câu 6
- MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán xác định bệnh chủ yếu dựa vào:
A
Xét nghiệm máu
B
Sinh thiết bắt buộc
C
Test dị nguyên
D
Lâm sàng là chính
Câu 7
- MEDIUM
Đúng
Trường hợp có bọng nước hoặc bọng mủ, hướng xử trí tại chỗ phù hợp là:
A
Chỉ bôi kháng sinh đơn độc
B
Chấm milian, castellani hoặc nước thuốc tím pha loãng
C
Chỉ uống vitamin
D
Chỉ bôi dưỡng ẩm
Câu 8
- MEDIUM
Sai
Đèn huỳnh quang có ý nghĩa gì trong dịch tễ bệnh?
A
Thu hút Paederus hoạt động vào ban đêm
B
Làm trung hòa paederin
C
Diệt được Paederus
D
Giúp chẩn đoán bệnh tại chỗ
Câu 9
- MEDIUM
Sai
Điều trị toàn thân trong bệnh này thường:
A
Luôn cần corticoid toàn thân
B
Không cần phải điều trị
C
Luôn cần truyền dịch
D
Luôn bắt buộc dùng kháng sinh uống
Câu 10
- MEDIUM
Đúng
Cơ chế trực tiếp gây viêm da của Paederus là:
A
Gây viêm do hút máu kéo dài
B
Gây viêm qua lông trên thân
C
Khi bị chà xát, côn trùng dập nát phóng thích paederin
D
Đốt và tiêm nọc qua vòi
Câu 11
- MEDIUM
Đúng
Tổn thương ban đầu tại chỗ tiếp xúc thường là:
A
Một hoặc vài đám da đỏ dài như vết cào xước, hơi phù nề
B
Mụn mủ nang lông
C
Dát trắng giảm sắc tố
D
Bóng nước thành chùm dọc thần kinh
Câu 12
- MEDIUM
Đúng
Trong một ca điển hình, thứ tự diễn tiến hợp lý là:
A
Vệt đỏ đau rát → bọng nước/bọng mủ → đóng vảy → để lại vết sẫm màu
B
Dát trắng → mất sắc tố vĩnh viễn
C
Mụn cóc → loét sâu → sẹo lồi
D
Mủ nang lông → ngòi mủ → áp xe sâu
Câu 13
- MEDIUM
Đúng
Khi tổn thương đỏ và đau rát, nhóm thuốc được dùng là:
A
Thuốc diệt ghẻ
B
Thuốc làm dịu da, chống viêm như hồ nước, hồ Tetra-Pred hoặc mỡ kháng sinh phối hợp corticoid
C
Thuốc kháng virus đường uống bắt buộc
D
Thuốc chống nấm tại chỗ
Câu 14
- MEDIUM
Đúng
Tên khoa học của côn trùng gây bệnh thường gặp là:
A
Paederus
B
Sarcoptes scabiei
C
Demodex folliculorum
D
Pediculus humanus
Câu 15
- MEDIUM
Đúng
Paederus thường ẩn náu ở đâu?
A
Nơi ẩm ướt
B
Chỉ ở nơi khô nóng
C
Chỉ trong chăn màn
D
Chỉ trong đồ ăn
Câu 16
- MEDIUM
Đúng
Loại viêm da tiếp xúc do côn trùng thường gặp nhất trong tài liệu là:
A
Do ong
B
Do kiến ba khoang (Paederus)
C
Do muỗi
D
Do ve chó
Câu 17
- MEDIUM
Đúng
Nếu tổn thương đóng vảy rồi khô dần, đó là dấu hiệu:
A
Cần bắt buộc dùng kháng sinh tiêm
B
Bệnh đang chuyển biến thuận lợi
C
Bệnh chắc chắn bội nhiễm
D
Tổn thương sắp hoại tử
Câu 18
- MEDIUM
Đúng
Tên gọi dân gian nào sau đây có thể chỉ Paederus?
A
Kiến kim hoặc kiến khoang
B
Rận mu
C
Bọ chét
D
Cái ghẻ
Câu 19
- MEDIUM
Đúng
Ví dụ về thuốc làm dịu da trong bệnh là:
A
Permethrin
B
Acyclovir
C
Ketoconazol
D
Hồ nước
Câu 20
- MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào khiến bệnh có thể bùng thành nhiều ca cùng lúc?
A
Nhiều người cùng tiếp xúc côn trùng trong cùng thời điểm, nhất là tập thể
B
Bệnh lây qua nước uống
C
Bệnh lây qua đường máu
D
Bệnh lây trực tiếp người-người rất mạnh
Câu 21
- MEDIUM
Sai
Trường hợp nào dưới đây phù hợp nhất để chuyển khám sớm hơn?
A
Vệt đỏ nhỏ mới xuất hiện vài giờ
B
Chỉ có hơi rát nhẹ
C
Bọng mủ lan rộng, đau rát nhiều, có dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân
D
Vết sẫm màu sau lành
Câu 22
- MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về tính chất dịch tễ của bệnh ở Việt Nam?
A
Chỉ gặp ở miền núi
B
Chỉ gặp thành dịch vào một tháng cố định
C
Có thể thành dịch vào mùa mưa bão nhưng cũng có thể gặp rải rác quanh năm
D
Chỉ gặp ở trẻ em
Câu 23
- MEDIUM
Đúng
Đặc điểm gợi ý zona hơn là:
A
Dạng hôn nhau ở nếp gấp
B
Mụn nước/bọng nước xếp thành đám, thành chùm dọc đường thần kinh
C
Vết đỏ dài như vết cào xước
D
Tổn thương do chà xát côn trùng
Câu 24
- MEDIUM
Đúng
Khi tổn thương đã có bọng nước nhưng chưa có dấu hiệu toàn thân, xử trí phù hợp hơn là:
A
Luôn chọc bọng nước
B
Luôn dùng kháng sinh uống
C
Chỉ theo dõi không cần gì
D
Điều trị tại chỗ theo giai đoạn tổn thương
Câu 25
- MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu nào sau đây phù hợp hơn với viêm da tiếp xúc do côn trùng so với herpes?
A
Tế bào đa nhân khổng lồ là đặc trưng duy nhất
B
Tổn thương dài như vết cào xước
C
Tái phát tại một vị trí cố định ở môi
D
Mụn nước nhỏ thành chùm ở môi
Câu 26
- MEDIUM
Đúng
Tổn thương 'hôn nhau' trong bệnh thường xuất hiện khi:
A
Người bệnh bị sốt
B
Dùng kháng sinh sớm
C
Có hai vùng da tiếp xúc áp vào nhau
D
Có bội nhiễm
Câu 27
- MEDIUM
Đúng
Nếu thương tổn là mụn nước thành chùm trên nền đỏ, đau rát, ở môi, nên nghĩ nhiều hơn đến:
A
Chốc
B
Lang ben
C
Herpes simplex
D
Viêm da tiếp xúc do côn trùng
Câu 28
- MEDIUM
Đúng
Điều cần tránh khi mới bị tổn thương là:
A
Kì cọ làm tổn thương lan rộng
B
Theo dõi tổn thương
C
Rửa nhẹ bằng nước muối
D
Tránh chà xát
Câu 29
- MEDIUM
Đúng
Nếu người bệnh đã có bọng mủ và sốt, xử trí hợp lý nhất ở nhà thuốc là:
A
Chỉ cho uống vitamin C
B
Chỉ bôi hồ nước
C
Không cần xử trí gì
D
Hướng dẫn đi khám để đánh giá nhiễm trùng và cân nhắc kháng sinh toàn thân
Câu 30
- MEDIUM
Đúng
Tổn thương hôn nhau thường làm nhân viên dễ nhầm với:
A
Một tổn thương đối xứng do hai mặt da áp vào nhau, nhưng vẫn thuộc viêm da tiếp xúc do côn trùng
B
Nấm móng
C
Mày đay lạnh
D
Viêm họng
Câu 31
- MEDIUM
Đúng
Nếu điều trị sớm, tổn thương thường:
A
Chuyển thành zona
B
Luôn để lại sẹo lõm
C
Luôn lan rộng hơn
D
Khô dần và bong vảy
Câu 32
- MEDIUM
Đúng
Hoạt động nổi bật của Paederus là:
A
Hoạt động chủ yếu ban ngày
B
Chỉ ký sinh trên người
C
Chỉ sống dưới nước
D
Hoạt động chủ yếu ban đêm và thích ánh sáng đèn huỳnh quang
Câu 33
- MEDIUM
Đúng
Paederus thuộc nhóm nào?
A
Họ nhện
B
Họ rệp
C
Họ cánh cứng
D
Họ cánh vảy
Câu 34
- MEDIUM
Đúng
Nếu người bệnh hỏi 'có lây không?', câu trả lời phù hợp nhất là:
A
Bệnh lây cực mạnh qua bắt tay
B
Bệnh lây qua hô hấp
C
Bệnh không phải dạng lây trực tiếp người-người như ghẻ, mà chủ yếu do tiếp xúc độc chất từ côn trùng
D
Bệnh lây qua ăn uống
Câu 35
- MEDIUM
Đúng
Mục tiêu đào tạo nhân viên nhà thuốc với bệnh này là:
A
Nhận diện đúng, xử trí sớm đúng tại chỗ, biết khi nào cần chuyển khám
B
Luôn bán kháng sinh ngay
C
Chỉ tư vấn mỹ phẩm làm sáng da
D
Luôn coi là zona
Câu 36
- MEDIUM
Sai
Người bệnh có thể bị lại bệnh này như thế nào?
A
Chỉ tái phát khi có vi khuẩn
B
Chỉ tái phát sau 10 năm
C
Không bao giờ tái phát
D
Có thể tái phát vài lần
Câu 37
- MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, zona khác bệnh này ở điểm nào sau đây?
A
Zona luôn do côn trùng dập nát
B
Zona có nguy cơ đau sau zona nếu không điều trị sớm
C
Zona chỉ xảy ra vào mùa mưa bão
D
Zona đáp ứng chủ yếu với NaCl 0,9%
Câu 38
- MEDIUM
Đúng
Tế bào học Tzanck trong viêm da tiếp xúc do côn trùng thường:
A
Dương tính mạnh với cầu khuẩn
B
Luôn âm tính tuyệt đối
C
Chỉ thấy eosinophil
D
Có tế bào ly gai và tế bào đa nhân khổng lồ
Câu 39
- MEDIUM
Đúng
Một dấu hiệu gợi ý bội nhiễm cần cảnh giác hơn tại nhà thuốc là:
A
Vết sẫm màu sau lành
B
Chỉ có vệt đỏ nhỏ và đau rát nhẹ
C
Không đau, không rát
D
Bọng mủ rộng kèm dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân
Câu 40
- MEDIUM
Đúng
Viêm da tiếp xúc do côn trùng là bệnh gì?
A
Bệnh tự miễn gây bọng nước
B
Bệnh nhiễm khuẩn mạn tính của da
C
Phản ứng cấp tính của da với các chất kích ứng từ côn trùng
D
Phản ứng dị ứng thức ăn biểu hiện ở da
Câu 41
- MEDIUM
Đúng
Nếu nghi ngờ bệnh nhưng thương tổn ở môi, đau rát, mụn nước nhỏ thành chùm, cần cảnh giác điều gì?
A
Chắc chắn vẫn là Paederus
B
Có thể là nấm móng
C
Có thể là lang ben
D
Có thể không phải viêm da tiếp xúc do côn trùng mà là herpes
Câu 42
- MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào đúng về toàn thân trong phần lớn trường hợp?
A
Luôn có sốt
B
Luôn cần nhập viện
C
Thường không cần điều trị toàn thân
D
Luôn có hạch toàn thân
Câu 43
- MEDIUM
Đúng
Khi mới bị tổn thương, biện pháp xử trí tại chỗ ưu tiên là:
A
Chích vỡ bọng nước
B
Đắp lá thuốc
C
Rửa bằng nước muối sinh lý 3-4 lần/ngày
D
Bôi corticoid mạnh ngay và chà xát kỹ
Câu 44
- MEDIUM
Đúng
Triệu chứng nào sau đây không phải là mô tả điển hình trong tài liệu?
A
Da đỏ thành vệt dài như vết cào xước
B
Đường hầm ghẻ dài 3-5 mm
C
Bọng nước, bọng mủ
D
Đau rát nhiều
Câu 45
- MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt quan trọng với bệnh này là:
A
Suy thận
B
Viêm gan virus
C
Lao phổi
D
Zona
Câu 46
- MEDIUM
Đúng
Biểu hiện nào khiến nghĩ ít đến viêm da tiếp xúc do côn trùng hơn?
A
Vệt đỏ dài như cào xước
B
Bọng nước thành chùm dọc dây thần kinh
C
Đau rát tại chỗ
D
Tổn thương hôn nhau ở nếp gấp
Câu 47
- MEDIUM
Đúng
Nhận định nào là sai về cơ chế gây bệnh?
A
Bệnh do vi khuẩn tụ cầu xâm nhập từ đầu
B
Côn trùng hoạt động mạnh ban đêm
C
Côn trùng thích ánh sáng đèn huỳnh quang
D
Bệnh do paederin gây viêm da tiếp xúc khi côn trùng bị chà xát
Câu 48
- MEDIUM
Sai
Đặc điểm vận động của Paederus là:
A
Không thể bay
B
Chỉ bò rất chậm
C
Bay và chạy rất nhanh
D
Chỉ nhảy
Câu 49
- MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào sau đây không phù hợp với Paederus?
A
Chỉ hoạt động dưới nước
B
Cơ thể có 2 vòng đỏ, 3 vòng đen
C
Hoạt động về đêm
D
Thích ánh sáng đèn huỳnh quang
Câu 50
- MEDIUM
Đúng
Kích thước thương tổn ban đầu trong bệnh thường dao động:
A
Từ vài mm đến vài cm
B
Chỉ dưới 1 mm
C
Cố định 2 cm
D
Luôn trên 10 cm