QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 06/05/2026 23:41
Thông tin bài thi
Người chơi
nguyễn thị giang
Số điện thoại
0962632361
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
195 Trần Nhân Tông
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về bệnh chốc
Loại đề
Tự động từ toàn bộ ngân hàng câu hỏi
Mã lượt thi
f1b65f2c-5abf-4395-b011-6fbe5442fceb
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
45
Số câu sai
5
Thời gian
20:25
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- EASY
Sai
Trên lâm sàng, thương tổn khởi phát của chốc thường là:
A
Loét sâu
B
Mảng phù màu tím
C
Sẩn sừng hóa
D
Dát đỏ xung huyết
Câu 2
- EASY
Đúng
Triệu chứng toàn thân thường gặp của chốc là:
A
Thường không sốt, đôi khi có hạch viêm phản ứng
B
Tiêu chảy
C
Co giật
D
Thường sốt cao liên tục
Câu 3
- EASY
Đúng
Trong trường hợp nhiều vảy tiết bẩn che kín tổn thương, mục đích của việc đắp nước muối sinh lý hoặc Jarish là:
A
Gây tê tại chỗ
B
Tăng sừng hóa
C
Làm khô cứng nhanh hơn
D
Làm mềm, bong vảy để xử trí tổn thương tốt hơn
Câu 4
- EASY
Đúng
Biện pháp phòng bệnh nào sau đây được nêu trong tài liệu?
A
Ăn thật nhiều đường
B
Tránh ở lâu nơi ẩm thấp, thiếu ánh sáng
C
Dùng kháng sinh dự phòng kéo dài
D
Tắm nước quá nóng
Câu 5
- EASY
Đúng
Một trẻ bị chốc khu trú nhưng rất ngứa, mẹ hỏi có thể chỉ dùng thuốc chống ngứa mà không bôi kháng sinh không. Trả lời phù hợp nhất là:
A
Có, vì ngứa là nguyên nhân chính
B
Không, chống ngứa chỉ là hỗ trợ; điều trị nhiễm khuẩn vẫn là trọng tâm
C
Có, nếu trẻ không sốt
D
Chỉ cần rửa nước
Câu 6
- EASY
Đúng
Trong chăm sóc tại nhà, lời khuyên nào phù hợp nhất với trẻ bị chốc?
A
Tự nặn bọng mủ
B
Bôi mỹ phẩm che tổn thương
C
Chà xát mạnh để bong vảy nhanh
D
Tránh gãi, giữ da sạch, cắt móng tay
Câu 7
- EASY
Đúng
Đặc điểm nào gợi zona hơn chốc ở người lớn?
A
Mụn nước thành đám, thành chùm dọc theo dây thần kinh, đau rát nhiều
B
Vảy da ở bờ đa cung
C
Trợt nông ở môi
D
Vảy mật ong vùng da hở, ngứa
Câu 8
- EASY
Đúng
Vị trí thường gặp của thương tổn chốc là:
A
Vùng da hở như tay, mặt, cổ, chi dưới
B
Chỉ ở vùng sinh dục
C
Chỉ ở lòng bàn tay, bàn chân
D
Chỉ ở niêm mạc miệng
Câu 9
- EASY
Đúng
Khi tổn thương chốc có nhiều vảy tiết, bước xử trí tại chỗ phù hợp nhất là:
A
Chườm nóng khô
B
Bôi ngay corticoid
C
Đắp nước muối sinh lý, thuốc tím 1/10.000 hoặc dung dịch Jarish
D
Cạy vảy mạnh cho bong nhanh
Câu 10
- EASY
Đúng
Viêm da dạng herpes của Duhring-Brocq khác chốc ở chỗ:
A
Luôn có chấy ở đầu
B
Vảy mật ong vùng da hở
C
Bọng nước căng bóng thành chùm ở mặt duỗi, khó nhiễm trùng
D
Do tụ cầu/liên cầu
Câu 11
- EASY
Đúng
Mục tiêu của chống ngứa trong điều trị chốc là:
A
Làm bệnh khỏi nhanh hơn do diệt khuẩn
B
Ngừa sẹo lõm
C
Giảm sốt
D
Hạn chế tự lây truyền do gãi
Câu 12
- EASY
Đúng
Đặc điểm nào gợi chốc loét hơn chốc thông thường?
A
Mụn nước lõm giữa
B
Loét sâu xuống trung bì, vảy tiết vàng xám bẩn, để lại sẹo xấu
C
Chỉ dát hồng sau bong vảy
D
Bọng nước theo dây thần kinh
Câu 13
- EASY
Đúng
Đặc điểm nào giúp nghi herpes simplex hơn chốc?
A
Hay gặp ở trẻ nhỏ ngoài da hở
B
Vết trợt nông dưới vảy tiết
C
Vảy mật ong, ngứa
D
Mụn nước nhỏ xếp thành chùm, đau rát
Câu 14
- EASY
Đúng
. Xét nghiệm nào hỗ trợ phân biệt nấm da với chốc tốt nhất khi lâm sàng nghi ngờ?
A
ANA
B
Đường huyết
C
Công thức máu
D
Xét nghiệm nấm dương tính
Câu 15
- EASY
Đúng
Nếu thấy mảng đỏ phù nề, cứng, đau, giới hạn rõ, bờ nổi cao, có thể có bọng nước hoặc hoại tử trên nền chốc, nên nghĩ đến biến chứng:
A
Hắc lào
B
Chàm hóa
C
Dày sừng
D
Viêm quầng/viêm mô bào
Câu 16
- EASY
Đúng
Khuyến cáo phòng bệnh nào sau đây có giá trị đặc biệt ở tuần thứ 3 sau khởi phát chốc ở trẻ em?
A
Chụp X-quang phổi
B
Đo điện tim
C
Xét nghiệm nước tiểu để phát hiện viêm cầu thận cấp
D
Soi tươi tìm nấm
Câu 17
- EASY
Đúng
Axit fucidic trong điều trị chốc được sử dụng chủ yếu theo đường nào ở trường hợp khu trú?
A
Chỉ uống
B
Chỉ tiêm
C
Bôi tại chỗ
D
Khí dung
Câu 18
- EASY
Đúng
Nếu cạy vảy tiết ở chốc, nền tổn thương bên dưới thường là:
A
U sùi chảy máu
B
Da lành bình thường
C
Vết trợt nông màu đỏ, bề mặt ẩm ướt
D
Loét sâu bẩn
Câu 19
- EASY
Đúng
Giá trị đào tạo quan trọng nhất của việc dặn bệnh nhân không gãi trong bệnh chốc là:
A
Giảm nguy cơ quái thai
B
Hạn chế tự lây truyền và giảm nguy cơ biến chứng
C
Giúp khỏi nấm nhanh
D
Giảm đau tức thì
Câu 20
- EASY
Đúng
Kháng sinh uống nào sau đây nằm trong lựa chọn điều trị chốc ở người lớn theo tài liệu?
A
Fluconazole
B
Cephalexin
C
Ivermectin
D
Metronidazole
Câu 21
- EASY
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt chốc với bệnh có tổn thương mụn nước do vi rút?
A
Chốc thường đóng vảy tiết mật ong sau vỡ
B
Chốc luôn có niêm mạc tổn thương
C
Chốc luôn đau rát dữ dội
D
Chốc chỉ ở người lớn
Câu 22
- EASY
Đúng
Thời gian dùng kháng sinh điều trị chốc thường là:
A
14-21 ngày cho mọi ca
B
5-7 ngày
C
1-2 ngày
D
3 ngày
Câu 23
- EASY
Đúng
Kích thước bọng nước điển hình trong chốc thường khoảng:
A
1-3 mm
B
2-3 cm
C
0,5-1 cm
D
Trên 5 cm
Câu 24
- EASY
Đúng
Sau khi bong vảy tiết, tổn thương chốc thường để lại:
A
Sẹo co kéo rõ
B
Dát hồng rồi lành, thường không để lại sẹo
C
Sẹo lõm vĩnh viễn
D
Dày sừng kéo dài
Câu 25
- EASY
Đúng
Thương tổn cơ bản điển hình nhất của bệnh chốc sau khi bọng nước vỡ là:
A
Vảy tiết màu vàng nâu như mật ong
B
Mụn nước lõm giữa
C
Vảy tiết màu trắng bạc
D
Loét sâu bờ tím
Câu 26
- EASY
Đúng
Nếu một bệnh nhân trưởng thành có bọng nước, dấu hiệu Nikolsky dương tính và tổn thương niêm mạc miệng, lựa chọn nào sau đây là nhận định hợp lý nhất?
A
Chắc chắn là zona
B
Rất điển hình cho chốc
C
Phải nghĩ nhiều đến pemphigus vulgaris hơn chốc
D
Chỉ cần mỡ kháng sinh
Câu 27
- EASY
Đúng
Trong bệnh chốc, tổn thương phối hợp có thể gặp là:
A
Hạt cơm quanh móng
B
Loét sinh dục không đau
C
Viêm bờ mi hoặc chốc mép
D
Ban cánh bướm
Câu 28
- EASY
Đúng
Triệu chứng cơ năng thường gặp của bệnh chốc là:
A
Tê bì kéo dài
B
Mất cảm giác tại chỗ
C
Ngứa nhiều hoặc ít
D
Đau buốt dữ dội
Câu 29
- EASY
Đúng
Tại nhà thuốc, nếu tổn thương giống chốc nhưng bệnh nhân đau rát nhiều hơn ngứa, mụn nước xếp thành chùm ở môi, bạn nên nghĩ trước hết đến:
A
Chốc
B
Herpes simplex
C
Chàm hóa
D
Nấm da
Câu 30
- EASY
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, biểu hiện nào sau đây khiến bạn không nên chỉ tư vấn thuốc bôi mà cần khuyên đi khám?
A
Ngứa nhẹ
B
Chỉ vài tổn thương khu trú, không sốt
C
Vảy ít
D
Tổn thương lan tỏa nhiều vùng da
Câu 31
- EASY
Đúng
Vancomycin trong điều trị chốc kháng methicilin được dùng chủ yếu theo đường:
A
Bôi tại chỗ
B
Khí dung
C
Uống
D
Truyền tĩnh mạch chậm
Câu 32
- EASY
Đúng
Chỉ định dùng kháng sinh toàn thân trong chốc theo tài liệu là khi:
A
Mọi trường hợp có ngứa
B
Tổn thương nhiều, lan tỏa
C
Chỉ khi có hạch
D
Chỉ khi có sốt
Câu 33
- EASY
Đúng
Vị trí hay gặp của chốc loét theo tài liệu là
A
Lòng bàn tay
B
Chi dưới
C
Vùng môi
D
Da đầu
Câu 34
- EASY
Sai
Trong thực hành nhà thuốc, điểm nào sau đây khiến bạn phải thận trọng không chẩn đoán là chốc đơn thuần?
A
Vảy tiết mật ong ở mặt trẻ em
B
Tiền sử ghẻ
C
Ngứa nhẹ
D
Đau rát nhiều, phân bố theo dải thần kinh
Câu 35
- EASY
Đúng
Ở trẻ có đỏ da bong vảy lan tỏa, Nikolsky dương tính, cần nghĩ nhiều hơn đến:
A
Hội chứng bong vảy da do tụ cầu
B
Chốc khu trú
C
Herpes môi
D
Nấm da
Câu 36
- EASY
Đúng
Tại sao không nên chỉ chú ý bôi thuốc mà bỏ qua điều trị biến chứng của chốc?
A
Vì biến chứng chỉ xảy ra ở người già
B
Vì biến chứng không liên quan vi khuẩn
C
Vì biến chứng luôn tự khỏi
D
Vì chốc có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân nếu không xử trí kịp
Câu 37
- EASY
Đúng
Nếu chốc kháng thuốc hoặc chốc loét, hướng xử trí đúng là:
A
Điều trị theo kháng sinh đồ
B
Ngừng mọi thuốc
C
Chỉ rửa nước muối
D
Tăng liều corticoid
Câu 38
- EASY
Sai
Trong chẩn đoán phân biệt, dấu hiệu lõm giữa của mụn nước phù hợp với bệnh nào hơn chốc?
A
Chàm
B
Nấm da
C
Thủy đậu
D
Herpes simplex
Câu 39
- EASY
Đúng
Đặc điểm nào giúp nghĩ nhiều đến hội chứng bong vảy da do tụ cầu (SSSS) hơn chốc?
A
Vảy mật ong khu trú
B
Chỉ ngứa ít
C
Nikolsky dương tính, bong vảy lan tỏa, không tổn thương niêm mạc
D
Tổn thương lành để lại tăng sắc tố
Câu 40
- EASY
Đúng
Tác nhân gây bệnh chốc thường gặp là:
A
Chỉ do HSV
B
Chỉ do nấm sợi
C
Chỉ do Pseudomonas
D
Tụ cầu vàng, liên cầu hoặc phối hợp cả hai
Câu 41
- EASY
Đúng
Ở đầu, dấu hiệu nào gợi ý chốc hơn các bệnh khác?
A
Mảng trắng bạc dày
B
Tóc rụng thành mảng tròn
C
Dầu nhờn nhiều nhưng không có trợt
D
Vảy tiết làm bết tóc
Câu 42
- EASY
Đúng
Bọng nước dạng pemphigoid thường khác chốc ở đặc điểm:
A
Bọng nước căng, thường ở người già, ngứa nhiều
B
Bọng mủ nhanh trong vài giờ
C
Chỉ ở bán niêm mạc
D
Vảy tiết mật ong chủ yếu ở trẻ nhỏ
Câu 43
- EASY
Sai
Đặc điểm nào nghiêng nhiều về nấm da hơn chốc khi không có bọng nước?
A
Bọng mủ nhanh
B
Vảy tiết làm bết tóc
C
Vảy tiết mật ong
D
Bờ đa cung có mụn nước nhỏ và vảy da ở rìa
Câu 44
- EASY
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ lành của tổn thương chốc thông thường?
A
Luôn khỏi trong 24 giờ
B
Luôn để lại sẹo xấu
C
Thường lành sau 1-2 tuần nhưng có thể dai dẳng do tự lây truyền
D
Hầu như không tự lành nếu không mổ
Câu 45
- EASY
Đúng
Tại nhà thuốc, nếu trẻ có vảy mật ong khu trú nhưng kèm phù mặt, tiểu ít sau 2-3 tuần, cách xử trí đúng nhất là:
A
Bán thêm kháng histamine
B
Chỉ đổi sang thuốc bôi khác
C
Nghi biến chứng viêm cầu thận cấp và chuyển khám ngay
D
Theo dõi thêm vài tuần
Câu 46
- EASY
Sai
Trong thực hành tư vấn, phát biểu nào sau đây là SAI về chốc?
A
Trẻ nhỏ là nhóm thường gặp
B
Có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân
C
Mọi trường hợp đều cần kháng sinh tiêm tĩnh mạch
D
Có thể tự lây khi gãi
Câu 47
- EASY
Đúng
Ở trường hợp chốc nghi do tụ cầu vàng kháng methicilin, lựa chọn nào được nêu trong tài liệu?
A
Acyclovir
B
Nystatin
C
Trimetroprim-sulfamethoxazol
D
Podophyllotoxin
Câu 48
- EASY
Đúng
Lời khuyên nào sau đây phù hợp nhất để phòng bệnh chốc tái phát/lây lan trong gia đình?
A
Tắm rửa vệ sinh ngoài da, cắt tóc, cắt móng tay
B
Bôi mỹ phẩm thường xuyên
C
Kiêng tắm hoàn toàn
D
Chỉ uống vitamin
Câu 49
- EASY
Đúng
Yếu tố dịch tễ nào phù hợp với thủy đậu hơn chốc?
A
Hay vào mùa hè do nóng ẩm
B
Liên quan ghẻ
C
Thường sau côn trùng cắn
D
Hay vào mùa đông xuân, có yếu tố dịch tễ hô hấp
Câu 50
- EASY
Đúng
Nhóm đối tượng hay gặp bệnh chốc nhất là:
A
Trẻ nhỏ
B
Người cao tuổi
C
Nam giới tuổi trung niên
D
Phụ nữ có thai