Chi tiết đáp án bài thi
tien - ghjj
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
345 Lý Thường Kiệt
Đề thi
Lang Ben
Kết quả
56/60
Thời gian làm bài
18:18
Thứ hạng
#38
Câu 1
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có thể rất dễ nhầm khi tổn thương là dát giảm sắc tố?
A. Sởi
B. Bạch biến
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chốc
D. Viêm phổi
Câu 2
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao tổn thương 'lúc nâu, lúc nhạt màu'. Giải thích phù hợp là:
A. Lang ben có thể biểu hiện tăng sắc tố hoặc giảm sắc tố
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Vì do vi khuẩn sinh mủ
C. Vì luôn có xuất huyết dưới da
D. Vì là bệnh mạch máu
Câu 3
Mức độ: EASY
Đúng
Thuốc nào sau đây là yếu tố thuận lợi của lang ben khi sử dụng kéo dài?
A. Paracetamol
B. Oresol
C. Corticosteroid
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Vitamin D
Câu 4
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, nhận định nào là đúng nhất khi gặp người nghi lang ben tổn thương rộng, tái phát nhiều lần?
A. Không cần xử trí gì
B. Có thể cân nhắc cần khám để đánh giá trước khi dùng thuốc uống
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ đổi sang kháng sinh
D. Chỉ cần bôi dưỡng ẩm
Câu 5
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Prednisolon 5 mg x 1 lần/tháng
B. Ketoconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Permethrin 5% x 1 lần/tháng
D. Cefixim 400 mg x 1 lần/tháng
Câu 6
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với nấm thân?
A. Lang ben thường ở vùng tiết bã, vảy mỏng, ít viêm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Lang ben gây đau nhiều
C. Lang ben chỉ gặp ở niêm mạc
D. Lang ben luôn có bờ viêm đỏ nổi rõ
Câu 7
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu soi tươi không thấy sợi nấm ngắn và bào tử, cần thận trọng vì có thể nghĩ đến:
A. Chắc chắn là herpes
B. Chắc chắn vẫn là lang ben
C. Một bệnh giảm sắc tố khác
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chắc chắn là ghẻ
Câu 8
Mức độ: EASY
Đúng
Khi nuôi cấy Malassezia, cần lưu ý điều gì?
A. Phải phủ một lớp dầu
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Phải để thật khô
C. Phải cho kháng sinh liều cao
D. Không cần môi trường đặc biệt
Câu 9
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu bệnh nhân có dát vùng ngực, ngứa nhẹ khi nóng và soi tươi dương tính, bước tiếp cận hợp lý nhất là:
A. Chẩn đoán lang ben và điều trị chống nấm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chẩn đoán ghẻ và bôi permethrin
C. Chẩn đoán zona và dùng acyclovir
D. Chẩn đoán chốc và dùng kháng sinh
Câu 10
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào làm tăng khả năng tái phát lang ben nếu không được kiểm soát?
A. Ăn ít muối
B. Đeo kính cận
C. Da dầu và mồ hôi nhiều kéo dài
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Uống nhiều nước
Câu 11
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi tổn thương lang ben có màu hồng, điều đó thường gợi ý:
A. Có thể có hiện tượng viêm nhẹ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chắc chắn là giang mai II
C. Chắc chắn là chàm
D. Luôn là bội nhiễm nặng
Câu 12
Mức độ: HARD
Đúng
Nhóm thuốc nào sau đây cũng được nêu có thể dùng tại chỗ trong lang ben?
A. Thuốc kháng virus
B. Thuốc chống loạn thần
C. Kháng sinh beta-lactam
D. Nhóm azol và allylamin dạng kem hoặc dung dịch
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 13
Mức độ: HARD
Đúng
Nam 19 tuổi, ngực và lưng có dát nâu vàng, cào ra vảy mịn, ngứa nhẹ khi nóng. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chốc
C. Nhọt
D. Herpes
Câu 14
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu nào ủng hộ chẩn đoán lang ben hơn viêm nang lông?
A. Tổn thương là sẩn mủ quanh nang lông
B. Đau nhức nhiều
C. Có ngòi mủ ở giữa
D. Tổn thương dát có vảy mỏng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 15
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc chống nấm tại chỗ được nêu có hiệu quả trong lang ben là:
A. Acyclovir 5%
B. Mupirocin 2%
C. Permethrin 5%
D. Ketoconazol 1-2% hoặc selenium sulfid 2,5%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 16
Mức độ: HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về điều trị tại chỗ lang ben theo tài liệu?
A. Có thể dùng ketoconazol 1-2%
B. Điều trị 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
C. Bôi xong phải rửa ngay trong vài chục giây
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Có thể dùng selenium sulfid 2,5%
Câu 17
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, trường hợp nào nên thận trọng hơn trước khi khuyên dùng thuốc uống cho lang ben?
A. Người ngứa nhẹ mùa nóng
B. Tổn thương ít, khu trú
C. Người có tiền sử bệnh gan hoặc đang dùng nhiều thuốc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Người muốn bôi tại chỗ trước
Câu 18
Mức độ: HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng corticoid kéo dài có dát vùng ngực lưng kèm vảy mỏng. Điều này gợi ý gì?
A. Corticoid bảo vệ khỏi lang ben
B. Corticoid là yếu tố thuận lợi làm tăng nguy cơ lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Không liên quan
D. Chắc chắn là chốc
Câu 19
Mức độ: MEDIUM
Sai
Trong các vị trí sau, vị trí nào ít gợi ý lang ben nhất theo mô tả kinh điển?
A. Lòng bàn tay
Đáp án đúng
B. Ngực
C. Bẹn
D. Liên bả vai
Người chơi chọn
Câu 20
Mức độ: EASY
Đúng
Lang ben là bệnh do tác nhân nào gây ra?
A. Nấm Malassezia
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Virus herpes
C. Ký sinh trùng ghẻ
D. Vi khuẩn tụ cầu
Câu 21
Mức độ: HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng ketoconazol tại chỗ đúng nhưng vẫn tái phát liên tục. Điều gì cần được nhấn mạnh thêm?
A. Chỉ cần tăng số lần tắm
B. Phải kiểm soát yếu tố thuận lợi và cân nhắc biện pháp phòng tái phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chuyển sang kháng sinh
D. Dùng corticoid phối hợp
Câu 22
Mức độ: EASY
Đúng
Dấu hiệu nào giúp phát hiện vảy da trong trường hợp lang ben khó thấy rõ bằng mắt thường?
A. Dấu hiệu Nikolsky
B. Dấu hiệu Auspitz
C. Dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Dấu hiệu Darier
Câu 23
Mức độ: HARD
Đúng
Nữ 22 tuổi, da lưng loang lổ tăng giảm sắc tố, không đau, đèn Wood vàng huỳnh quang. Hướng nghĩ phù hợp nhất là:
A. Lao da
B. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Viêm da dầu
D. Bạch biến
Câu 24
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một lý do khiến lang ben dễ gặp ở vùng ngực và liên bả vai là:
A. Vì luôn có ma sát cơ học mạnh
B. Đây là vùng ít tiếp xúc ánh sáng hoàn toàn
C. Đây là vùng không có tuyến mồ hôi
D. Đây là vùng da tiết bã
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 25
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân lang ben tổn thương ít, khu trú, lựa chọn ưu tiên đầu tay thường là:
A. Corticoid bôi
B. Thuốc chống nấm tại chỗ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Acyclovir uống
D. Kháng sinh uống
Câu 26
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào của Malassezia khiến việc nuôi cấy khác với nhiều nấm khác?
A. Chỉ sống trong máu
B. Ưa dầu
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ sống ở niêm mạc
D. Không thể thấy dưới kính hiển vi
Câu 27
Mức độ: EASY
Đúng
Hình thái tổn thương điển hình của lang ben là:
A. Mụn nước thành chùm đau rát
B. Mảng trợt rỉ dịch nhiều
C. Sẩn mủ ở nang lông
D. Dát tròn hoặc bầu dục có vảy da mỏng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 28
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân có dát trắng rõ, không vảy, soi tươi âm tính. Chẩn đoán cần nghĩ nhiều hơn so với lang ben là:
A. Zona
B. Chốc
C. Nhọt
D. Bạch biến
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 29
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh ra nhiều mồ hôi, da dầu, hay tái phát lang ben. Lời khuyên nào phù hợp nhất?
A. Kết hợp điều trị và phòng tái phát bằng kiểm soát yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Bôi corticoid định kỳ
C. Uống kháng sinh mỗi đợt nóng
D. Chỉ cần bôi khi ngứa
Câu 30
Mức độ: HARD
Đúng
Nếu một người có tổn thương nghi lang ben nhưng chỉ muốn bôi vài hôm khi đỡ ngứa rồi ngưng, cần tư vấn rằng:
A. Không cần theo dõi gì
B. Chỉ cần hết ngứa là đủ
C. Có thể đổi sang corticoid
D. Điều trị không đủ thời gian dễ làm bệnh dai dẳng hoặc tái phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 31
Mức độ: HARD
Đúng
Khi gặp dát vùng bẹn, dưới vú hoặc khoeo có vảy mỏng, cần nhớ rằng:
A. Chỉ có thể là chốc
B. Lang ben vẫn có thể gặp ở các vị trí đó
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chắc chắn không phải lang ben
D. Chỉ có thể là ghẻ
Câu 32
Mức độ: HARD
Sai
Nếu tổn thương chủ yếu là sẩn hoặc mụn mủ quanh nang lông, hướng chẩn đoán ít phù hợp nhất là:
A. Trứng cá
B. Viêm nang lông
C. Folliculitis do nguyên nhân khác
Người chơi chọn
D. Lang ben
Đáp án đúng
Câu 33
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có liên quan đến lang ben theo tài liệu?
A. Thoái hóa khớp
B. Gãy xương kín
C. Thiếu vitamin C đơn độc
D. Mang thai
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 34
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol đường uống trong điều trị lang ben theo tài liệu là:
A. 200 mg/tuần x 12 tuần
B. 50 mg/ngày x 1 ngày
C. 500 mg/ngày x 10 ngày
D. 100-200 mg/ngày x 5 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 35
Mức độ: HARD
Đúng
Mục tiêu đào tạo nhân viên nhà thuốc khi gặp lang ben không chỉ là bán thuốc mà còn là:
A. Chỉ làm trắng da
B. Luôn ưu tiên thuốc uống cho nhanh
C. Nhận diện đúng, loại trừ chẩn đoán dễ nhầm và tư vấn phòng tái phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Bỏ qua các yếu tố thuận lợi
Câu 36
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Albendazol 400 mg x 1 lần/tháng
B. Cefalexin 500 mg x 1 lần/tháng
C. Itraconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Acyclovir 400 mg x 1 lần/tháng
Câu 37
Mức độ: HARD
Đúng
Một trẻ có dát giảm sắc tố ở mặt, có vảy mỏng nhẹ. Bước giúp tăng độ chắc chắn chẩn đoán lang ben là:
A. Chỉ hỏi có đau bụng không
B. Định lượng đường huyết ngay
C. Cào nhẹ tìm dấu hiệu vỏ bào hoặc soi tươi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chụp X-quang ngực
Câu 38
Mức độ: MEDIUM
Sai
Lang ben có thể cần phân biệt với giang mai II vì:
A. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
B. Cả hai đều luôn có ngứa dữ dội
Người chơi chọn
C. Một số tổn thương da có thể thay đổi màu sắc và rải rác
Đáp án đúng
D. Cả hai đều chỉ gặp ở trẻ em
Câu 39
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán xác định lang ben, yếu tố nào mang tính bổ trợ tại chỗ rất hữu ích tại phòng khám?
A. Chụp CT
B. Đèn Wood
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Điện tâm đồ
D. Siêu âm bụng
Câu 40
Mức độ: EASY
Đúng
Xét nghiệm soi trực tiếp lang ben thường thấy:
A. Bào tử xen kẽ với sợi nấm ngắn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Cầu khuẩn Gram dương
C. Tinh thể urat
D. Tế bào khổng lồ đa nhân
Câu 41
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc toàn thân nào sau đây được nêu cho lang ben?
A. Ketoconazol uống 200 mg/ngày x 5-7 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Prednisolon 40 mg/ngày
C. Cephalexin 500 mg/ngày x 3 ngày
D. Acyclovir 800 mg x 5 lần/ngày
Câu 42
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các màu sau, màu nào KHÔNG phải là màu tổn thương thường gặp của lang ben theo tài liệu?
A. Xanh tím đen
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Hồng
C. Nâu
D. Nâu vàng
Câu 43
Mức độ: HARD
Đúng
Người bán thuốc thấy tổn thương nghi lang ben nhưng khách đang có bệnh gan chưa rõ mức độ và đòi dùng thuốc uống ngay. Cách ứng xử phù hợp nhất là:
A. Chuyển sang kháng sinh
B. Bán thuốc uống ngay cho đủ mạnh
C. Ưu tiên khuyên khám bác sĩ để đánh giá trước, vì thuốc toàn thân có nguy cơ cho gan thận
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Cho dùng gấp hai liều
Câu 44
Mức độ: HARD
Đúng
Trước khi chỉ định thuốc chống nấm đường toàn thân cho lang ben, cần lưu ý:
A. Không cần khai thác gì thêm
B. Chỉ cần xem tổn thương có ngứa hay không
C. Chỉ cần hỏi tuổi
D. Xét nghiệm trước khi điều trị và trong quá trình điều trị
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 45
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben cần phân biệt với phong thể I vì lý do nào?
A. Cả hai đều chỉ ở niêm mạc
B. Cả hai đều có thể có dát thay đổi sắc tố
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Cả hai đều luôn đau rát nhiều
D. Cả hai đều có mụn mủ quanh nang lông
Câu 46
Mức độ: EASY
Đúng
Màu huỳnh quang dưới đèn Wood của lang ben thường thấy rõ ở:
A. Rìa tổn thương
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ ở da lành
C. Trung tâm tổn thương
D. Chỉ ở niêm mạc
Câu 47
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với bạch biến?
A. Lang ben không bao giờ ngứa
B. Lang ben có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Lang ben luôn trắng bệch hoàn toàn
D. Lang ben chỉ ở lòng bàn tay
Câu 48
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí nào có thể gặp lang ben ở trẻ em tương đối thường hơn người lớn?
A. Niêm mạc mũi
B. Mặt
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Móng
D. Lòng bàn tay
Câu 49
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, bệnh nhân mô tả 'mảng loang lổ màu nâu vàng ở lưng, cào ra phấn mịn' gợi ý nhiều nhất:
A. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chốc
C. Hạt cơm
D. Nhọt
Câu 50
Mức độ: HARD
Đúng
Trong các lời dặn sau, lời dặn nào phù hợp nhất sau điều trị lang ben?
A. Chuyển sang corticoid để da sáng nhanh
B. Ngưng thuốc ngay khi mới bớt ngứa và không cần làm gì thêm
C. Theo dõi tái phát và hạn chế yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Uống kháng sinh dự phòng
Câu 51
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ngứa trong lang ben thường tăng lên khi nào?
A. Không liên quan thời tiết
B. Khi trời nóng bức
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ khi nhịn ăn
D. Chỉ khi trời lạnh sâu
Câu 52
Mức độ: HARD
Đúng
Liệu trình bôi tại chỗ ketoconazol hoặc selenium sulfid trong lang ben theo tài liệu là:
A. 4 lần/ngày trong 3 ngày
B. 1 lần/ngày trong 1 ngày
C. Chỉ bôi khi ngứa
D. 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 53
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Biểu hiện nào sau đây khiến nghĩ ít đến lang ben hơn?
A. Dát nâu vàng ở ngực, vảy mỏng
B. Dát giảm sắc tố ở lưng, ngứa nhẹ
C. Mảng hình nhiều cung ở liên bả vai
D. Dát trắng sữa ranh giới quá rõ, không vảy
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 54
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của lang ben?
A. Luôn có sốt cao
B. Bắt buộc nhập viện
C. Thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và khó chịu nhẹ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
Câu 55
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán nào sau đây phù hợp hơn lang ben khi tổn thương là dát tăng hoặc giảm sắc tố, có vảy mỏng, vùng ngực lưng?
A. Nhọt
B. Chốc
C. Viêm mô bào
D. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 56
Mức độ: HARD
Sai
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về lang ben?
A. Do Malassezia gây ra
B. Hay gặp ở vùng da tiết bã
C. Soi tươi thường thấy bào tử xen sợi nấm ngắn
Người chơi chọn
D. Luôn gây ngứa dữ dội và đau nhiều
Đáp án đúng
Câu 57
Mức độ: HARD
Đúng
Sai lầm tại nhà thuốc trong xử trí lang ben là:
A. Dặn hạn chế yếu tố thuận lợi
B. Dặn để thuốc 10-15 phút rồi rửa
C. Tư vấn dùng thuốc chống nấm tại chỗ đúng liệu trình
D. Tự khuyên dùng thuốc uống kéo dài mà không lưu ý gan thận
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 58
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân bôi ketoconazol nhưng rửa ngay sau 1 phút, khả năng nào dễ xảy ra?
A. Hiệu quả điều trị giảm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chắc chắn khỏi ngay
C. Tăng hiệu quả rõ rệt
D. Làm bệnh thành zona
Câu 59
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí thường gặp nhất của lang ben là:
A. Vùng ngực và liên bả vai
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Niêm mạc miệng
C. Lòng bàn tay
D. Lòng bàn chân
Câu 60
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Metronidazol 2 g x 1 lần/tháng
B. Fluconazol 300 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Doxycyclin 100 mg x 1 lần/tháng
D. Azithromycin 500 mg x 1 lần/tháng