QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 06/07/2026 10:49
Thông tin bài thi
Người chơi
Thuha
Số điện thoại
0867332312
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
Quyển Sơn
Đề thi
Khô mắt
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Khô mắt
Mã lượt thi
f86e2087-321e-4efa-be1d-2fb70d55df98
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
50
Số câu sai
0
Thời gian
20:58
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- MEDIUM
Đúng
Chườm ấm mi mắt và vệ sinh mi mắt điều trị khô mắt theo cơ chế nào?
A
Kích thích tuyến lệ tiết nhiều nước mắt hơn
B
Kéo giãn ống tuyến Meibomian bị tắc
C
Giảm viêm kết mạc bằng nhiệt
D
Làm mềm dầu Meibomian đặc quánh → dễ tiết ra; vệ sinh mi loại bỏ tắc nghẽn tuyến Meibomian và vi khuẩn gây viêm → cải thiện lớp lipid phim nước mắt
Câu 2
- MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân hỏi: "Tôi đọc trên mạng nói nhỏ nước mắt nhân tạo nhiều lần trong ngày giúp mắt khỏe mạnh hơn và phòng ngừa khô mắt từ đầu." Tư vấn đúng nhất?
A
Đúng, nhỏ nhiều càng tốt
B
Sai: nhỏ nước mắt nhân tạo là điều trị triệu chứng, không thay thế phim nước mắt tự nhiên; nếu dùng loại có BAK > 4 lần/ngày → gây độc giác mạc; phòng ngừa khô mắt đúng cách: vệ sinh mi mắt, Omega-3, giảm màn hình – không phải nhỏ phòng ngừa
C
Đúng nếu dùng loại không BAK
D
Đúng, nhỏ 8–10 lần/ngày rất an toàn và có lợi
Câu 3
- MEDIUM
Đúng
Phim nước mắt bình thường có cấu trúc 3 lớp từ ngoài vào trong theo thứ tự nào?
A
Mucin → Lipid → Nước
B
Nước → Mucin → Lipid
C
Nước → Lipid → Mucin
D
Lipid → Nước → Mucin
Câu 4
- MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân đang dùng thuốc huyết áp losartan và hỏi có thể dùng Ginkgo Biloba để hỗ trợ mắt không?
A
Có thể dùng thận trọng: losartan không có tương tác nghiêm trọng với Ginkgo (khác warfarin/aspirin); tuy nhiên, Ginkgo có tác dụng hạ HA nhẹ → theo dõi HA. Nếu đang dùng thêm aspirin 81 mg (phổ biến với THA) → KHÔNG dùng Ginkgo
B
Không, Ginkgo phản ứng nghiêm trọng với tất cả thuốc THA
C
Hoàn toàn an toàn, không cần theo dõi
D
Phải ngừng losartan trước khi dùng Ginkgo
Câu 5
- MEDIUM
Đúng
"Uống nhiều Vitamin A sẽ bảo vệ mắt khỏi cận thị và lão thị" – đúng hay sai?
A
Đúng, Vitamin A bổ sung giúp phục hồi thủy tinh thể
B
Đúng nếu là beta-carotene (tiền Vitamin A) thay vì retinol
C
Sai: Vitamin A cần thiết cho rhodopsin (thị giác đêm và tế bào gậy). Lão thị (presbyopia) do xơ cứng thủy tinh thể theo tuổi – không liên quan Vitamin A. Cận thị do trục nhãn cầu dài – không liên quan Vitamin A. Hơn nữa, Vitamin A (retinol) liều cao > 10,000 IU/ngày dài hạn → độc gan và gây dị tật thai nhi
D
Đúng, Vitamin A quan trọng nhất cho thị lực
Câu 6
- MEDIUM
Đúng
Omega-3 cải thiện khô mắt evaporative (do MGD) theo cơ chế nào?
A
EPA và DHA là thành phần lipid của dầu Meibomian – bổ sung → cải thiện thành phần và độ chảy của dầu tuyến Meibomian → lớp lipid phim nước mắt tốt hơn → giảm bốc hơi
B
Giảm viêm kết mạc gây tắc tuyến Meibomian
C
Kháng histamine giảm dị ứng gây khô mắt
D
Tăng sản xuất nước mắt từ tuyến lệ
Câu 7
- MEDIUM
Đúng
Bilberry (Việt quất rừng) hỗ trợ mắt qua cơ chế nào?
A
Giống Ginkgo, cải thiện tuần hoàn não
B
Bilberry là loại kháng histamine tự nhiên
C
Chứa Vitamin A trực tiếp cải thiện thị lực ban đêm
D
Anthocyanin từ Bilberry cải thiện vi tuần hoàn võng mạc và hỗ trợ tổng hợp rhodopsin → cải thiện thích nghi tối; chống oxy hóa bề mặt mắt
Câu 8
- MEDIUM
Đúng
Vai trò đặc biệt của Methylcobalamin (B12) trong bảo vệ dây thần kinh thị giác khác với B12 dạng cyanocobalamin như thế nào?
A
Methylcobalamin và cyanocobalamin có tác dụng hoàn toàn như nhau
B
Cyanocobalamin hiệu quả hơn methylcobalamin vì ổn định hơn
C
Methylcobalamin là dạng coenzyme hoạt tính: trực tiếp tham gia tái tạo myelin dây thần kinh thị giác và cải thiện dẫn truyền thần kinh; cyanocobalamin phải chuyển hóa 2 bước mới thành methylcobalamin – kém hiệu quả hơn cho bệnh lý thần kinh
D
Chỉ methylcobalamin hấp thu được qua đường uống
Câu 9
- MEDIUM
Đúng
Thời điểm nào trong ngày tốt nhất để uống TPCN mắt dạng tan trong dầu (Lutein, Astaxanthin, Omega-3)?
A
Buổi tối trước khi ngủ
B
Sáng sớm lúc đói để hấp thu nhanh nhất
C
Trong hoặc ngay sau bữa ăn có chất béo: Vitamin A/D/E/K và carotenoid (lutein, zeaxanthin, astaxanthin, beta-carotene) đều tan trong dầu – cần chất béo để hòa tan và hấp thu qua ruột
D
Thời điểm không quan trọng với TPCN mắt
Câu 10
- MEDIUM
Đúng
Ánh sáng xanh (Blue Light, 380–500 nm) từ màn hình gây hại mắt như thế nào?
A
Không gây khô mắt trực tiếp nhưng gây mỏi thần kinh thị giác, ức chế melatonin → rối loạn giấc ngủ → mắt không phục hồi; liều cao và lâu dài có thể góp phần stress oxy hóa tại võng mạc
B
Gây bỏng võng mạc trực tiếp như tia UV
C
Kích hoạt cơ điều tiết quá mức gây loạn thị
D
Phá hủy trực tiếp tuyến Meibomian
Câu 11
- MEDIUM
Đúng
Người bệnh tiểu đường type 2 đang điều trị ổn định hỏi TPCN hỗ trợ mắt. Bộ TPCN tối ưu và lưu ý gì?
A
Chỉ cần Vitamin C và E
B
Chỉ kiểm soát đường huyết là đủ, không cần TPCN
C
Lutein+Zeaxanthin + Omega-3 + Astaxanthin + Vitamin C + Vitamin E + Zinc (AREDS2 đầy đủ) + Bilberry; Lưu ý: Alpha Lipoic Acid (ALA) 300–600 mg có thể thêm vì cải thiện bệnh võng mạc tiểu đường; kiểm tra tương tác Omega-3 > 3g với metformin không đáng lo
D
Beta-carotene liều cao để bảo vệ võng mạc
Câu 12
- MEDIUM
Đúng
Benzalkonium Chloride (BAK) trong thuốc nhỏ mắt gây hại như thế nào khi dùng nhiều lần?
A
Gây đỏ mắt do giãn mạch
B
Chất bảo quản BAK tích lũy → độc tế bào biểu mô giác mạc và kết mạc, phá vỡ lớp lipid phim nước mắt → làm nặng thêm khô mắt
C
Gây dị ứng da xung quanh mắt
D
Không có hại, BAK hoàn toàn an toàn
Câu 13
- MEDIUM
Đúng
Nguyên nhân phổ biến nhất gây khô mắt (chiếm 80–86% trường hợp) là gì?
A
Rối loạn chức năng tuyến Meibomian (MGD) – thiếu lớp lipid → bốc hơi nhanh
B
Thiếu mucin do giảm tế bào đài
C
Hội chứng Sjögren tự miễn
D
Thiếu nước mắt (aqueous deficiency) do tuyến lệ giảm tiết
Câu 14
- MEDIUM
Đúng
Nước mắt nhân tạo dạng Hyaluronic Acid (HA) có ưu điểm gì so với HPMC?
A
HA không cần chất bảo quản nên an toàn hơn hoàn toàn
B
Rẻ hơn và phổ biến hơn
C
HA trị được MGD mà HPMC không trị được
D
HA giữ nước gấp 1000 lần trọng lượng → phim nước mắt dày và bền hơn; lưu trú lâu hơn trên giác mạc; tương thích với kính áp tròng; kháng viêm nhẹ
Câu 15
- MEDIUM
Đúng
"Mắt đỏ sau khi bơi hoặc tiếp xúc nước bẩn – nhỏ thuốc nhỏ mắt co mạch (visine, naphazoline) là ổn ngay" – đúng hay sai?
A
Đúng nếu chỉ nhỏ 1–2 lần
B
Đúng nếu kết hợp với rửa mắt bằng nước muối
C
Sai: thuốc co mạch (naphazoline, tetrahydrozoline) chỉ che giấu triệu chứng, không điều trị nguyên nhân. Rebound redness sau vài giờ nặng hơn. Nếu mắt đỏ sau bơi và có thể nhiễm Acanthamoeba (ký sinh trùng trong nước hồ/sông) → thuốc co mạch không có tác dụng, cần khám nhãn khoa khẩn
D
Đúng, thuốc co mạch làm trắng mắt nhanh chóng và an toàn
Câu 16
- MEDIUM
Đúng
"Đau mắt đỏ (viêm kết mạc) có thể nhỏ nước mắt nhân tạo và không cần khám bác sĩ" – đúng hay sai?
A
Đúng hoàn toàn, viêm kết mạc không cần điều trị
B
Đúng, viêm kết mạc virus và vi khuẩn đều tự khỏi
C
Đúng, nước mắt nhân tạo điều trị được viêm kết mạc virus
D
Sai một phần: viêm kết mạc virus nhẹ (không ghèn mủ, không đau) có thể tự khỏi sau 1–2 tuần với nước mắt nhân tạo hỗ trợ. Nhưng viêm kết mạc có ghèn mủ/xanh → vi khuẩn → cần kháng sinh nhỏ mắt. Chú ý: không dùng nước mắt nhân tạo có BAK khi viêm vì làm tổn thương biểu mô đang bị viêm nặng hơn
Câu 17
- MEDIUM
Đúng
Tại sao người mang kính áp tròng mềm dùng Omega-3 và HA nước mắt nhân tạo có thể giảm bỏ kính sớm?
A
HA làm mềm kính áp tròng cứng
B
Omega-3 trực tiếp làm ẩm kính áp tròng
C
Omega-3 làm kính áp tròng trong suốt hơn
D
Omega-3 cải thiện thành phần lipid phim nước mắt → phim bền hơn, bốc hơi ít hơn; HA nước mắt nhân tạo không BAK tương thích kính áp tròng, có thể nhỏ khi đang đeo → duy trì độ ẩm → giảm khó chịu → kéo dài thời gian đeo
Câu 18
- MEDIUM
Đúng
AREDS2 là nghiên cứu gì và khuyến cáo bổ sung những gì?
A
Nghiên cứu về kính áp tròng và khô mắt
B
Nghiên cứu về mỏi mắt kỹ thuật số; khuyến cáo Astaxanthin và Lutein
C
Nghiên cứu lớn của NEI (Mỹ) về phòng ngừa AMD tiến triển; khuyến cáo: Lutein 10 mg + Zeaxanthin 2 mg + Vitamin C 500 mg + Vitamin E 400 IU + Zinc 25 mg + Đồng 2 mg
D
Nghiên cứu về tác dụng của Omega-3 cho khô mắt
Câu 19
- MEDIUM
Đúng
Mỏi mắt kỹ thuật số (Digital Eye Strain) xảy ra chủ yếu do cơ chế nào?
A
Tia UV từ màn hình gây tổn thương trực tiếp giác mạc
B
Nhiệt độ màn hình tăng cao gây bỏng giác mạc
C
Giảm tần suất nháy mắt từ 15–20 lần/phút xuống 4–7 lần/phút → khô mắt; cơ điều tiết làm việc liên tục → mỏi
D
Từ trường điện từ từ màn hình làm hại thần kinh thị giác
Câu 20
- MEDIUM
Đúng
Anh Khoa hỏi: "Em cần uống TPCN mắt vào lúc nào trong ngày?" Tư vấn đúng nhất?
A
Tối trước khi ngủ để mắt phục hồi qua đêm
B
Astaxanthin và Lutein+Zeaxanthin phải uống VÀO BUỔI SÁNG CÙNG BỮA ĂN CÓ CHẤT BÉO (trứng, bơ, dầu ô liu): tất cả đều tan trong dầu, cần chất béo hấp thu. Vitamin C: bất kỳ lúc nào
C
Ngay trước khi nhìn màn hình để bảo vệ ngay
D
Bất kỳ lúc nào vì hấp thu như nhau
Câu 21
- MEDIUM
Đúng
Người nông dân 60 tuổi làm việc ngoài trời nhiều năm không đeo kính mắt, bị AMD sớm. TPCN nào ưu tiên nhất?
A
Chỉ Ginkgo EGb 761 240 mg vì tăng tuần hoàn hắc mạc
B
Công thức AREDS2 đầy đủ: Lutein 10 mg + Zeaxanthin 2 mg + Vitamin C 500 mg + Vitamin E 400 IU + Zinc 25 mg + Đồng 2 mg + Omega-3 1000 mg; kết hợp kính chống UV ngay từ bây giờ
C
Beta-carotene liều cao vì phơi nắng nhiều cần chống oxy hóa mạnh
D
Chỉ cần Vitamin C liều cao
Câu 22
- MEDIUM
Đúng
"Uống nhiều nước và nước mắt nhân tạo đều nhau vì cả hai đều bổ sung nước cho mắt" – đúng hay sai?
A
Đúng, nước uống chuyển thành nước mắt sau 1 giờ
B
Đúng, cả hai bổ sung nước như nhau
C
Sai: uống nước đủ (hydration toàn thân) giúp sản xuất nước mắt từ bên trong – tác dụng phòng ngừa; nước mắt nhân tạo tạm thời bổ sung phim nước mắt từ bên ngoài khi đã khô – tác dụng điều trị. Cơ chế khác nhau và bổ sung cho nhau, không thay thế nhau
D
Sai, uống nước không ảnh hưởng đến nước mắt
Câu 23
- MEDIUM
Đúng
TPCN và tư vấn thay đổi hành vi phù hợp nhất cho anh Khoa là gì?
A
Bán nước mắt nhân tạo có BAK nhỏ mỗi giờ
B
Mờ nhìn thoáng qua + mỏi mắt cuối ngày = mỏi cơ điều tiết điển hình. TPCN: Astaxanthin 6–12 mg (sáng, với bữa ăn có chất béo) + Lutein 10 mg + Zeaxanthin 2 mg + Vitamin C 500 mg. Hành vi: Quy tắc 20-20-20; màn hình thấp hơn tầm mắt; kính blue light; nháy mắt hoàn toàn thường xuyên
C
Bán AREDS2 đầy đủ vì cần bảo vệ võng mạc
D
Chỉ cần Vitamin A liều cao là đủ
Câu 24
- MEDIUM
Đúng
GLA (Gamma-Linolenic Acid) từ dầu hoa anh thảo (Evening Primrose Oil) hỗ trợ khô mắt như thế nào?
A
GLA chuyển hóa thành DGLA → PGE1 → kháng viêm và cải thiện chức năng tuyến lệ và tuyến Meibomian. Khác với AA (omega-6 viêm). Kết hợp với Omega-3 hiệu quả hơn đơn độc
B
GLA là omega-6 viêm làm tăng viêm bề mặt mắt
C
GLA trực tiếp bổ sung nước mắt
D
GLA giảm dị ứng mắt
Câu 25
- MEDIUM
Đúng
Kẽm (Zinc) được đưa vào công thức AREDS2 vì vai trò nào?
A
Kẽm cải thiện thị lực ban đêm
B
Kẽm tập trung cao nhất ở hắc mạc và RPE (Retinal Pigment Epithelium) – là cofactor enzyme chống oxy hóa; thiếu Zinc → AMD tiến triển nhanh hơn; AREDS: Zinc oxide 80 mg (AREDS2: giảm xuống 25 mg do tác dụng phụ tiêu hóa)
C
Kẽm thay thế Vitamin C trong chống oxy hóa
D
Kẽm cải thiện tuần hoàn võng mạc
Câu 26
- MEDIUM
Đúng
Tại sao Astaxanthin từ nguồn TỰ NHIÊN (tảo Haematococcus) được ưu tiên hơn tổng hợp (hóa học)?
A
Astaxanthin tổng hợp mạnh hơn
B
Astaxanthin tự nhiên: 100% dạng 3S,3'S (dạng quang học sinh học hoạt tính); Astaxanthin tổng hợp: hỗn hợp dạng quang học 3R/3S → hoạt tính sinh học thấp hơn 20–50 lần; cơ thể chỉ tận dụng được dạng S
C
Chỉ khác về màu sắc, không khác về hoạt tính
D
Không có sự khác biệt, cả hai đều giống nhau
Câu 27
- MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân nữ 55 tuổi bị khô mắt mạn tính, đang dùng Omeprazole 40 mg/ngày dài hạn. Cần lưu ý TPCN gì?
A
Dừng Omeprazole để TPCN hấp thu tốt hơn
B
Omeprazole dài hạn ức chế acid dạ dày → giảm hấp thu Kẽm, Magiê, Vitamin B12, Sắt. Cần bổ sung B12 methylcobalamin (khó hấp thu hơn khi acid thấp → dùng dạng sublingual hoặc tiêm); và Zinc Picolinate (hấp thu không phụ thuộc acid hoàn toàn)
C
Omeprazole không ảnh hưởng gì đến TPCN mắt
D
Tăng liều gấp đôi tất cả TPCN
Câu 28
- MEDIUM
Đúng
Tại sao màn hình cần đặt THẤP HƠN tầm mắt 10–15 cm khi làm việc để giảm khô mắt?
A
Để giảm phản chiếu ánh sáng
B
Khi nhìn xuống, mi mắt hơi khép lại → diện tích mắt hở nhỏ hơn → bốc hơi nước mắt ít hơn; đây là biện pháp đơn giản giảm khô mắt không cần thuốc
C
Giảm áp lực lên cổ và vai
D
Màn hình cao hơn gây chói sáng
Câu 29
- MEDIUM
Đúng
Tại sao công thức AREDS2 yêu cầu bổ sung Đồng (Copper 2 mg) kèm với Zinc 25 mg?
A
Đồng cần thiết cho chức năng Lutein
B
Đồng tăng cường hấp thu Zinc
C
Đồng bảo vệ thần kinh thị giác
D
Zinc liều cao ức chế hấp thu Đồng tại ruột (cạnh tranh metallothionein) → thiếu Đồng → thiếu máu đồng → AREDS2 bổ sung Đồng 2 mg để phòng ngừa
Câu 30
- MEDIUM
Đúng
Vì sao người đeo kính áp tròng dễ bị khô mắt?
A
Kính áp tròng không liên quan khô mắt
B
Kính áp tròng hút nước mắt và phân tán phim nước mắt thành 2 lớp mỏng trên và dưới kính; cản oxy lên giác mạc; tích lũy cặn protein kích thích viêm
C
Kính áp tròng nhựa gây dị ứng
D
Kính áp tròng cọ xát giác mạc gây trầy xước
Câu 31
- MEDIUM
Đúng
Vitamin B2 (Riboflavin) thiếu hụt gây triệu chứng mắt gì?
A
Loạn thị
B
Tăng nhãn áp
C
Nhạy cảm ánh sáng (photophobia), ngứa rát mắt, viêm giác mạc; B2 cần cho glutathione peroxidase bảo vệ thủy tinh thể
D
Quáng gà (night blindness)
Câu 32
- MEDIUM
Đúng
"Thuốc nhỏ mắt steroid (dexamethasone, prednisolone) mua tại nhà thuốc dùng lâu dài an toàn vì là thuốc nhỏ mắt nhỏ giọt không vào máu" – đúng hay sai?
A
Đúng, thuốc nhỏ mắt không hấp thu vào máu
B
Đúng nếu chỉ 1–2 giọt/lần
C
Sai và nguy hiểm: (1) Steroid nhỏ mắt dài hạn gây tăng nhãn áp → glaucoma; (2) Gây đục thủy tinh thể sau (posterior subcapsular cataract); (3) Tăng nguy cơ nhiễm trùng mắt do ức chế miễn dịch tại chỗ; (4) CÓ hấp thu vào máu qua ống lệ mũi và kết mạc (đặc biệt dexamethasone) → tác dụng phụ toàn thân khi dùng lâu
D
Đúng vì thuốc kê đơn nên có nghĩa đã được kiểm duyệt an toàn
Câu 33
- MEDIUM
Đúng
Phụ nữ mãn kinh bị khô mắt nặng hơn người đồng tuổi vì lý do nào?
A
Chỉ liên quan đến estrogen – tránh tránh thai gây khô mắt
B
Giảm androgen (không phải estrogen) và estrogen sau mãn kinh ảnh hưởng tuyến lệ và Meibomian: androgen quan trọng nhất cho chức năng tuyến Meibomian và tiết nước mắt
C
Tuyến lệ bị co nhỏ theo tuổi không liên quan nội tiết
D
Estrogen cao gây tăng viêm bề mặt mắt
Câu 34
- MEDIUM
Đúng
Ginkgo Biloba EGb 761 đặc biệt hữu ích cho bệnh mắt nào ngoài mỏi mắt?
A
Viêm kết mạc dị ứng
B
Loạn thị và cận thị
C
Glaucoma áp thấp (NTG) và AMD: cải thiện vi tuần hoàn thần kinh thị giác và hắc mạc, giảm tổn thương thần kinh do thiếu máu
D
Khô mắt do MGD
Câu 35
- MEDIUM
Đúng
Người đeo kính áp tròng nên dùng nước mắt nhân tạo loại nào?
A
Tất cả loại nước mắt nhân tạo đều dùng được với kính áp tròng
B
Hyaluronic Acid không có BAK (preservative-free): HA tương thích với kính áp tròng, có thể nhỏ khi đang đeo; không BAK tránh tích lũy độc chất dưới kính
C
Loại có CMC gel vì đặc hơn bảo vệ giác mạc tốt hơn
D
Loại có chất bảo quản BAK để kháng khuẩn tốt hơn
Câu 36
- MEDIUM
Đúng
"Nhỏ nước mắt nhân tạo của mình thừa cho hàng xóm bị đỏ mắt vì thuốc nhỏ mắt không lây bệnh" – đúng hay sai?
A
Đúng, nước mắt nhân tạo vô trùng, không lây
B
Được nếu không có kính áp tròng
C
Được nếu là nước mắt nhân tạo PF dùng một lần
D
Sai hoàn toàn: sau khi mở, miệng lọ dễ nhiễm vi khuẩn từ mi mắt, tay, không khí; chia sẻ thuốc nhỏ mắt → lây virus (adenovirus – viêm kết mạc), vi khuẩn, thậm chí Acanthamoeba (kính áp tròng). Mỗi người dùng lọ RIÊNG
Câu 37
- MEDIUM
Đúng
Vấn đề lớn nhất cần tư vấn ngay lập tức cho chị Hương là gì?
A
Bỏ kính áp tròng là đủ
B
NGỪNG NGAY Refresh Tears (có BAK) dùng nhiều lần: BAK 8–10 lần/ngày gây độc tế bào giác mạc nghiêm trọng, làm nặng hơn khô mắt. Chuyển sang NƯỚC MẮT NHÂN TẠO KHÔNG CÓ CHẤT BẢO QUẢN (PF) dạng HA – tương thích kính áp tròng. Thêm Omega-3 3000 mg + GLA từ EPO cho mãn kinh + D3
C
Tăng tần suất nhỏ Refresh Tears lên 12 lần/ngày
D
Tăng kính áp tròng thay mới thường xuyên hơn
Câu 38
- MEDIUM
Đúng
Vitamin C có nồng độ đặc biệt cao ở đâu trong mắt và có vai trò gì?
A
Trong võng mạc – bảo vệ tế bào cảm quang
B
Trong tuyến lệ – cần cho sản xuất nước mắt
C
Trong dịch thủy tinh (aqueous humor) – cao gấp 20 lần huyết thanh – chống oxy hóa bảo vệ thủy tinh thể và giác mạc; cofactor tổng hợp collagen cấu trúc giác mạc
D
Trong dịch thủy tinh (vitreous humor) – ổn định cấu trúc
Câu 39
- MEDIUM
Đúng
"Trẻ em không cần bổ sung Lutein, Zeaxanthin hay TPCN mắt vì mắt trẻ em khỏe mạnh và tự bảo vệ được" – đúng hay sai?
A
Sai, trẻ em cần AREDS2 đầy đủ từ 5 tuổi
B
Sai một phần: trong thời đại màn hình, trẻ em > 3–4 giờ/ngày trước màn hình → ánh sáng xanh → stress oxy hóa sớm tại macula. Lutein+Zeaxanthin từ thực phẩm (lòng đỏ trứng, rau xanh đậm) quan trọng cho trẻ. TPCN bổ sung: thận trọng và hỏi bác sĩ nhi khoa cho trẻ < 12 tuổi
C
Đúng, TPCN mắt chỉ dành cho người lớn tuổi
D
Đúng hoàn toàn, không cần can thiệp gì
Câu 40
- MEDIUM
Đúng
Quy tắc 20-20-20 trong bảo vệ mắt khi dùng màn hình có nội dung gì?
A
Màn hình cách mắt 20 cm, sáng 20%, độ tương phản 20%
B
Cứ 20 phút nhìn màn hình → nhìn vật cách 20 feet (6 m) trong 20 giây – cho cơ điều tiết nghỉ và kích thích nháy mắt
C
Nghỉ 20 giây sau mỗi 20 phút, nhắm mắt hoàn toàn 20 giây
D
Nhỏ nước mắt nhân tạo mỗi 20 phút, 2 giọt mỗi lần
Câu 41
- MEDIUM
Đúng
Một khách hàng hỏi: "Tôi uống Omega-3 từ tảo (Algal Omega-3) thay vì từ cá được không?" Trả lời đúng là gì?
A
Algal Omega-3 là nguồn gốc của tất cả DHA trong cá (cá ăn tảo → tích lũy DHA). Algal Omega-3 có hàm lượng DHA cao, không có nguy cơ nhiễm thủy ngân và kim loại nặng, phù hợp người ăn chay/thuần chay, không có mùi tanh. Là lựa chọn tương đương hoặc tốt hơn về DHA.
B
Algal omega-3 không hấp thu được qua đường uống
C
Algal chứa chủ yếu EPA, không có DHA
D
Algal Omega-3 kém hơn hoàn toàn, phải dùng từ cá
Câu 42
- MEDIUM
Đúng
"Kính chống ánh sáng xanh (Blue light glasses) sẽ điều trị được khô mắt và mỏi mắt hoàn toàn" – đúng hay sai?
A
Sai: kính blue light giảm mỏi thần kinh thị giác và cải thiện giấc ngủ, nhưng KHÔNG giảm khô mắt (khô mắt do giảm nháy mắt – không phải do blue light); KHÔNG thay thế quy tắc 20-20-20, nước mắt nhân tạo, và vệ sinh mi mắt
B
Đúng, blue light là nguyên nhân chính của cả mỏi mắt lẫn khô mắt
C
Đúng nếu kính cũng có lớp chống UV
D
Đúng, đây là giải pháp toàn diện cho mắt hiện đại
Câu 43
- MEDIUM
Đúng
Thuốc kháng histamine H1 (cetirizine, loratadine) gây khô mắt như thế nào?
A
Block receptor histamine H1 trên tuyến lệ → giảm tiết nước mắt phản xạ; block thụ thể muscarinic → anticholinergic → giảm tiết nước mắt và khô niêm mạc toàn thân
B
Kháng histamine không ảnh hưởng đến mắt
C
Kháng histamine làm giãn mạch kết mạc gây khô mắt
D
Chỉ kháng histamine thế hệ 1 mới gây khô mắt, thế hệ 2 an toàn hoàn toàn
Câu 44
- MEDIUM
Đúng
Lutein và Zeaxanthin tích lũy ở đâu trong mắt và có tác dụng chính gì?
A
Trong dịch thủy tinh – ổn định cấu trúc nhãn cầu
B
Trong giác mạc – bảo vệ khỏi UV
C
Trong võng mạc đặc biệt ở điểm vàng (macula) – lọc ánh sáng xanh và chống oxy hóa tế bào cảm quang
D
Trong thủy tinh thể – phòng đục thủy tinh thể
Câu 45
- MEDIUM
Đúng
Bộ TPCN tối ưu nhất cho chị Hương (52 tuổi, mãn kinh, đeo kính áp tròng, khô mắt nặng) là gì?
A
Chỉ cần nước mắt nhân tạo PF là đủ
B
AREDS2 đầy đủ vì tuổi > 50
C
Omega-3 3000 mg/ngày (EPA cao) + GLA từ Evening Primrose Oil 1000 mg + Lutein 20 mg + Zeaxanthin 4 mg + Vitamin C 1000 mg + Astaxanthin 6 mg. Kiểm tra tương tác trước khi thêm Ginkgo
D
Chỉ Vitamin A liều cao phòng khô mắt
Câu 46
- MEDIUM
Đúng
Bộ TPCN đúng nhất và đầy đủ nhất theo chuẩn y khoa cho ông Thành là gì, kèm lưu ý tương tác thuốc?
A
Công thức AREDS2 đầy đủ: Lutein 10 mg + Zeaxanthin 2 mg + Vitamin C 500 mg + Vitamin E 400 IU + Zinc 25 mg + Đồng 2 mg + Omega-3 1000–2000 mg + Ginkgo EGb 761 120 mg (kiểm tra: metoprolol an toàn, rosuvastatin an toàn; không dùng aspirin → Ginkgo OK) + Vitamin B12 methylcobalamin 500 mcg
B
AREDS2 đầy đủ nhưng KHÔNG cần Omega-3 vì đã đủ thành phần
C
Chỉ cần Vitamin A và C là đủ cho người cao tuổi
D
Bilberry 160 mg và Ginkgo 240 mg vì tuần hoàn là quan trọng nhất
Câu 47
- MEDIUM
Đúng
Astaxanthin được khuyến cáo đặc biệt cho mỏi mắt kỹ thuật số vì tác dụng nào?
A
Tăng sản xuất nước mắt trực tiếp
B
Block ánh sáng xanh hoàn toàn như kính chuyên dụng
C
Giảm mỏi cơ điều tiết (ciliary muscle): RCT chứng minh giảm có ý nghĩa sau 4 tuần 6 mg/ngày; đồng thời là chất chống oxy hóa mạnh nhất vượt qua hàng rào máu-võng mạc
D
Tăng serotonin giảm mỏi mắt do stress
Câu 48
- MEDIUM
Đúng
Tại sao Beta-carotene bị loại khỏi công thức AREDS2 và thay bằng Lutein+Zeaxanthin?
A
Beta-carotene đắt hơn Lutein
B
CARET trial: Beta-carotene liều cao tăng 28% nguy cơ ung thư phổi ở người hút thuốc. AREDS2 tuyển nhiều người hút thuốc → rủi ro cao. Lutein+Zeaxanthin hiệu quả không kém mà không có nguy cơ này
C
Beta-carotene kém hiệu quả hơn trong mọi người
D
Beta-carotene gây độc cho võng mạc
Câu 49
- MEDIUM
Đúng
"Ăn nhiều cà rốt sẽ giúp mắt sáng hơn và chữa được cận thị" – đúng hay sai?
A
Đúng, ăn nhiều beta-carotene dư thừa đào thải qua nước tiểu an toàn
B
Đúng, beta-carotene trong cà rốt trực tiếp cải thiện thị lực
C
Sai: cà rốt cung cấp beta-carotene → Vitamin A → cần thiết cho rhodopsin (thị giác ban đêm). Nếu THIẾU Vitamin A → ăn cà rốt giúp quáng gà. Nhưng người ĂN ĐỦ Vitamin A: ăn thêm cà rốt không làm mắt sáng hơn; và hoàn toàn không chữa được cận thị (do dài nhãn cầu – cấu trúc giải phẫu)
D
Đúng, Vitamin A trong cà rốt cải thiện cả cận thị và viễn thị
Câu 50
- MEDIUM
Đúng
"Mắt cay và đỏ sau khi tiếp xúc hóa chất tẩy rửa – nhỏ nước mắt nhân tạo vài giọt là đủ" – đúng hay sai?
A
Đúng nếu hóa chất nhẹ
B
Sai và nguy hiểm: hóa chất tẩy rửa (đặc biệt chất tẩy kiềm – NaOH) gây bỏng hóa học giác mạc trong vài phút. Xử trí khẩn cấp: RỬA NGAY với nước sạch hoặc nước muối sinh lý ít nhất 15–30 phút liên tục, sau đó chuyển cấp cứu nhãn khoa NGAY
C
Đúng, rửa 3–5 phút với nước mắt nhân tạo là đủ
D
Đúng, nước mắt nhân tạo rửa sạch hóa chất