QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
42555
Số điện thoại
4111111113.
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Quang Trung
Đề thi
Nấm móng
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Bệnh Nấm Móng
Mã lượt thi
fbab824b-c35e-419a-af35-8fdbf0818690
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
48
Số câu sai
2
Thời gian
09:26
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - MEDIUM
Đúng
Nấm móng còn cần phân biệt với:
A
Mày đay
B
Hồng ban đa dạng
C
Viêm quanh móng do nhiễm khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Ghẻ Na Uy
Câu 2 - MEDIUM
Đúng
Khi nào nên kết hợp bôi và uống thuốc chống nấm?
A
Chỉ khi có sốt cao
B
Chỉ khi đau khớp
C
Khi tổn thương nhiều móng hoặc viêm từ 3 móng trở lên
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ khi người bệnh xin thuốc mạnh
Câu 3 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ >40 kg có liều:
A
500 mg/ngày
B
250 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
125 mg/ngày
D
62,5 mg/ngày
Câu 4 - MEDIUM
Đúng
Đặc điểm bản móng trong PSO là:
A
Hoàn toàn không thay đổi
B
Chỉ có chấm đen ở đầu móng
C
Chỉ dày sừng bề mặt
D
Xuất hiện các đường rãnh ngắn, gần nhau, song song dọc theo một dải nâu
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 5 - MEDIUM
Đúng
Một vị trí khác có thể lấy bệnh phẩm nấm móng là:
A
Cạo rãnh quanh móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Lấy nước tiểu
C
Chọc dịch khớp
D
Cạo da đầu
Câu 6 - HARD
Đúng
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng chân là:
A
12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
6 tuần
C
8 tuần
D
16 tuần
Câu 7 - HARD
Đúng
Phác đồ khác của terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A
250 mg/ngày x 4 tuần, nghỉ 4 tuần, điều trị tiếp 4 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
500 mg/ngày x 1 tuần
C
125 mg/ngày x 2 ngày
D
250 mg liều duy nhất
Câu 8 - MEDIUM
Đúng
Sau bao lâu có thể quan sát thấy sợi nấm và/hoặc tế bào nấm men khi soi trực tiếp?
A
24 giờ
B
3–5 ngày
C
1–3 giờ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
2 tuần
Câu 9 - MEDIUM
Đúng
Nấm móng cần chẩn đoán phân biệt với bệnh nào sau đây?
A
Ghẻ
B
Vảy nến thể móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Viêm phổi
D
Nhọt
Câu 10 - EASY
Đúng
Tác nhân nào sau đây là nguyên nhân thường gặp của nấm móng do dermatophyte?
A
Trichophyton rubrum
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Fusarium spp.
C
Malassezia furfur
D
Candida albicans
Câu 11 - MEDIUM
Đúng
Thời gian mọc khuẩn lạc của nấm sợi và nấm mốc trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
2–3 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
1–2 ngày
C
3–6 giờ
D
1 ngày
Câu 12 - HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
A
200 mg/ngày
B
250 mg/ngày
C
100 mg/ngày
D
5 mg/kg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 13 - MEDIUM
Đúng
Thời gian mọc khuẩn lạc của Candida trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
1–2 tháng
B
1–2 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
7–10 ngày
D
2–3 tuần
Câu 14 - HARD
Đúng
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng tay là:
A
26 tuần
B
12 tuần
C
6 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
18 tuần
Câu 15 - HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về ảnh hưởng của nấm móng?
A
Không nguy hiểm tính mạng nhưng ảnh hưởng lao động, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
C
Tự khỏi nhanh sau vài ngày
D
Không ảnh hưởng gì đến sinh hoạt
Câu 16 - MEDIUM
Đúng
Cách dùng ciclopiroxolamin trong nấm móng theo tài liệu là:
A
Bôi 1 lần/tháng
B
Bôi 2 lần/tuần cố định
C
Bôi hằng ngày đến khi khỏi
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ bôi khi ngứa
Câu 17 - HARD
Đúng
Fluconazol cho nấm móng trẻ em có liều là:
A
50 mg/ngày x 2 tuần
B
6 mg/kg/tuần x 12–16 tuần (móng tay) hoặc 18–26 tuần (móng chân)
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
150 mg/tuần cố định cho mọi trẻ
D
6 mg/kg/ngày x 3 ngày
Câu 18 - EASY
Đúng
SWO thường gặp ở nhóm người nào hơn?
A
Người hoàn toàn khỏe mạnh không bệnh nền
B
Người suy giảm miễn dịch
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ trẻ sơ sinh
D
Chỉ phụ nữ có thai
Câu 19 - EASY
Đúng
Nhóm tác nhân nào chiếm trên 90% các trường hợp nấm móng?
A
Nấm sợi dermatophyte
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Nấm mốc
C
Malassezia
D
Nấm men
Câu 20 - HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng itraconazol cho trẻ trên 50 kg là:
A
200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
100 mg x 1 lần/ngày x 1 tuần
C
250 mg/ngày x 3 ngày
D
50 mg/ngày x 1 tháng
Câu 21 - MEDIUM
Đúng
Trong nghi ngờ nấm móng, xét nghiệm nào nên làm cho tất cả các trường hợp?
A
Soi trực tiếp tìm nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ sinh thiết PAS
C
Chỉ công thức máu
D
Chỉ cấy máu
Câu 22 - EASY
Sai
E. floccosum trong nấm móng được mô tả là:
A
Không bao giờ gây bệnh
B
Là nguyên nhân chính
Người chơi chọn
C
Chỉ gây ở trẻ em
D
Hiếm khi gây nấm móng
Đáp án đúng
Câu 23 - MEDIUM
Đúng
PSO là viết tắt của thể nào?
A
Proximal superficial osteomycosis
B
Peripheral superficial onychomycosis
C
Proximal subungual onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Posterior subungual onycholysis
Câu 24 - HARD
Đúng
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng tay?
A
2 tháng liên tiếp
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
12 tháng
C
6 tháng
D
1 tuần duy nhất
Câu 25 - HARD
Đúng
Liều fluconazol đường uống cho nấm móng người lớn theo tài liệu là:
A
150–200 mg/tuần x 9 tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
300 mg/tuần x 2 tuần
C
150–200 mg/ngày x 7 ngày
D
50 mg/ngày x 3 ngày
Câu 26 - EASY
Đúng
Tổn thương DLSO thường bắt đầu ở đâu?
A
Ở nếp gấp sau
B
Ở gốc móng
C
Ở phía xa bờ bên của móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Ở trung tâm bản móng
Câu 27 - HARD
Đúng
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng chân?
A
6 tuần
B
2 tháng liên tiếp
C
3 tháng liên tiếp
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
1 tháng
Câu 28 - MEDIUM
Đúng
Một cách lấy bệnh phẩm phù hợp trong nấm móng là:
A
Cắt và cạo khối sừng mủn dưới móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chích máu đầu ngón
C
Chỉ lau móng bằng cồn
D
Cạo tóc
Câu 29 - EASY
Đúng
SWO hay gặp ở vị trí nào hơn?
A
Móng tay hơn móng chân
B
Móng chân hơn móng tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ móng tay
D
Chỉ móng chân
Câu 30 - MEDIUM
Đúng
Hóa chất dùng cho soi trực tiếp nấm móng là:
A
Nước muối ưu trương
B
Cồn 70 độ
C
KOH 2% đơn độc
D
KOH 20% và KOH 20% kết hợp mực Parker theo tỷ lệ 2:1
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 31 - MEDIUM
Đúng
PSO tiến triển mạn tính xen kẽ đợt cấp có thể dẫn tới:
A
Chỉ ngứa nhẹ quanh móng
B
Tự phục hồi hoàn toàn không dấu vết
C
Rối loạn phát triển móng và teo móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ đau thoáng qua
Câu 32 - MEDIUM
Đúng
Nguyên nhân thường gặp của PSO và viêm quanh móng là:
A
Chỉ virus
B
Chỉ T. rubrum
C
Chỉ Malassezia spp.
D
Candida spp. và vi khuẩn, thường là gram âm
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 33 - MEDIUM
Đúng
TDO là viết tắt của:
A
Trophic distal onycholysis
B
Total distal osteomyelitis
C
Terminal distal onycholysis
D
Total dystrophic onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 34 - HARD
Đúng
Diễn tiến tự nhiên của nấm móng theo tài liệu là:
A
Chỉ tái phát vào mùa lạnh
B
Tiến triển âm thầm, không tự hồi phục, có thể dẫn tới mất móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ đổi màu tạm thời rồi khỏi
D
Tự khỏi hoàn toàn sau 1 tuần
Câu 35 - HARD
Đúng
Các thuốc uống điều trị nấm móng người lớn không nên chỉ định cho:
A
Phụ nữ có thai và cho con bú
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Nam giới trẻ khỏe
C
Người chỉ bị một móng nhẹ
D
Người không có bệnh nền
Câu 36 - MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt khác của nấm móng là:
A
Zona
B
Lichen móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Lang ben
D
Chốc
Câu 37 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ 20–40 kg có liều:
A
375 mg/ngày
B
125 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
62,5 mg/ngày
D
250 mg/ngày
Câu 38 - HARD
Đúng
Tiêu chuẩn khỏi bệnh của nấm móng gồm:
A
Xét nghiệm nấm âm tính và móng mọc lại bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ hết ngứa
C
Chỉ màu móng đẹp hơn
D
Chỉ giảm đau
Câu 39 - MEDIUM
Đúng
Ở người suy giảm miễn dịch, SWO có xu hướng:
A
Chỉ đổi màu nhẹ thoáng qua
B
Chỉ ở móng tay
C
Khu trú một móng nhỏ rồi tự khỏi
D
Lan tỏa và nhiều móng bị tổn thương
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 40 - HARD
Đúng
Biện pháp hỗ trợ khác trong nấm móng là:
A
Loại bỏ móng bằng phẫu thuật hoặc đắp ure 40%
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ dùng oxy già
C
Chỉ rửa nước muối
D
Chỉ chiếu đèn Wood
Câu 41 - MEDIUM
Đúng
Việc lấy bệnh phẩm nấm móng cần dựa vào:
A
Chỉ màu móng
B
Chỉ tuổi của người bệnh
C
Từng dạng tổn thương lâm sàng cụ thể
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ giới tính
Câu 42 - EASY
Đúng
Trong DLSO, xen kẽ với vùng sừng hóa thường thấy:
A
Vùng tách móng là nơi cư trú của nấm sợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Bọng nước
C
Mảng trợt ướt
D
Mụn mủ vệ tinh
Câu 43 - HARD
Đúng
Griseofulvin cho nấm móng trẻ em được dùng như thế nào?
A
200 mg/tuần
B
20 mg/kg/ngày cho tới khi móng trở về bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
2 mg/kg/ngày x 1 tuần
D
1 viên/ngày cố định
Câu 44 - MEDIUM
Đúng
Trong PSO và viêm quanh móng, vị trí viêm điển hình là:
A
Chỉ đầu ngón
B
Chỉ bờ tự do móng
C
Nếp da phía gốc móng, nhất là nếp gấp sau
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ kẽ ngón
Câu 45 - HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 20–40 kg theo tài liệu là:
A
50 mg/ngày
B
100 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
200 mg/ngày
D
400 mg/ngày
Câu 46 - EASY
Đúng
Nhóm nấm men có thể gây nấm móng gồm:
A
Chỉ T. rubrum
B
Candida albicans và Candida tropicalis
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ Aspergillus spp.
D
Chỉ E. floccosum
Câu 47 - EASY
Sai
Malassezia furfur trong nấm móng thuộc nhóm nào?
A
Nấm mốc không dermatophyte
Người chơi chọn
B
Nấm men, hiếm gặp
Đáp án đúng
C
Dermatophyte
D
Vi khuẩn gram âm
Câu 48 - HARD
Đúng
Một phác đồ itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A
100 mg/ngày x 3 ngày
B
200 mg/ngày x 12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
50 mg/ngày x 1 tháng
D
200 mg/tuần x 12 tuần
Câu 49 - EASY
Đúng
Cơ chế phá hủy móng trong DLSO chủ yếu là:
A
Hoại tử do thiếu máu
B
Tăng sừng hóa dưới móng tiến triển theo trục móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Tăng tiết mồ hôi đầu ngón
D
Xuất huyết dưới móng
Câu 50 - HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng của itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A
100 mg x 2 lần/ngày x 1 ngày
B
200 mg x 1 lần/ngày x 3 ngày
C
50 mg/ngày x 12 tuần
D
200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng trong 2–3 tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng