QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 06/05/2026 23:41
Thông tin bài thi
Người chơi
Phạm Thị Minh Phương
Số điện thoại
0865810928
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
345 Lý Thường Kiệt
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về bệnh chốc
Loại đề
Tự động từ toàn bộ ngân hàng câu hỏi
Mã lượt thi
fcc16a72-9eca-4382-8e42-94b53f22f999
Trạng thái
Đang làm
Tổng số câu
50
Số câu đúng
0
Số câu sai
0
Thời gian
00:00
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- EASY
Sai
Khuyến cáo phòng bệnh nào sau đây có giá trị đặc biệt ở tuần thứ 3 sau khởi phát chốc ở trẻ em?
A
Xét nghiệm nước tiểu để phát hiện viêm cầu thận cấp
B
Chụp X-quang phổi
C
Đo điện tim
D
Soi tươi tìm nấm
Câu 2
- EASY
Sai
Thương tổn cơ bản điển hình nhất của bệnh chốc sau khi bọng nước vỡ là:
A
Mụn nước lõm giữa
B
Vảy tiết màu trắng bạc
C
Loét sâu bờ tím
D
Vảy tiết màu vàng nâu như mật ong
Câu 3
- EASY
Sai
Ở đầu, dấu hiệu nào gợi ý chốc hơn các bệnh khác?
A
Vảy tiết làm bết tóc
B
Dầu nhờn nhiều nhưng không có trợt
C
Tóc rụng thành mảng tròn
D
Mảng trắng bạc dày
Câu 4
- EASY
Sai
Trong bệnh chốc, tổn thương phối hợp có thể gặp là:
A
Viêm bờ mi hoặc chốc mép
B
Ban cánh bướm
C
Loét sinh dục không đau
D
Hạt cơm quanh móng
Câu 5
- EASY
Sai
Điều kiện thuận lợi làm xuất hiện chốc loét bao gồm:
A
Uống nhiều nước
B
Tập thể dục thường xuyên
C
Vệ sinh tốt và da khô
D
Tiểu đường, suy dinh dưỡng, giảm bạch cầu
Câu 6
- EASY
Sai
Một trẻ bị chốc ở đầu, kèm chấy. Cách nhìn phù hợp nhất là:
A
Chấy có thể là yếu tố thuận lợi, cần xử trí đồng thời
B
Chấy không liên quan gì đến chốc
C
Chỉ điều trị chấy là đủ
D
Chốc ở đầu luôn do nấm
Câu 7
- EASY
Sai
Đặc điểm nào nghiêng nhiều về nấm da hơn chốc khi không có bọng nước?
A
Vảy tiết mật ong
B
Vảy tiết làm bết tóc
C
Bọng mủ nhanh
D
Bờ đa cung có mụn nước nhỏ và vảy da ở rìa
Câu 8
- EASY
Sai
Nguyên tắc điều trị bệnh chốc là:
A
Chỉ cần chống ngứa
B
Chỉ cần dùng corticoid
C
Chỉ cần sát khuẩn
D
Kết hợp điều trị tại chỗ và toàn thân khi cần, đồng thời chống ngứa và xử trí biến chứng
Câu 9
- EASY
Sai
Pemphigus vulgaris khác chốc ở điểm nào quan trọng?
A
Không có bọng nước
B
Thường có tổn thương niêm mạc và Nikolsky dương tính
C
Luôn gặp ở trẻ em
D
Luôn có vảy mật ong
Câu 10
- EASY
Sai
Vị trí hay gặp của chốc loét theo tài liệu là
A
Lòng bàn tay
B
Chi dưới
C
Da đầu
D
Vùng môi
Câu 11
- EASY
Sai
Kháng sinh uống nào sau đây nằm trong lựa chọn điều trị chốc ở người lớn theo tài liệu?
A
Cephalexin
B
Metronidazole
C
Fluconazole
D
Ivermectin
Câu 12
- EASY
Sai
Tại sao không nên chỉ chú ý bôi thuốc mà bỏ qua điều trị biến chứng của chốc?
A
Vì chốc có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân nếu không xử trí kịp
B
Vì biến chứng không liên quan vi khuẩn
C
Vì biến chứng luôn tự khỏi
D
Vì biến chứng chỉ xảy ra ở người già
Câu 13
- EASY
Sai
Nếu cạy vảy tiết ở chốc, nền tổn thương bên dưới thường là:
A
Da lành bình thường
B
Loét sâu bẩn
C
Vết trợt nông màu đỏ, bề mặt ẩm ướt
D
U sùi chảy máu
Câu 14
- EASY
Sai
Bệnh da phối hợp nào dưới đây có thể là yếu tố thuận lợi làm xuất hiện chốc?
A
Bạch biến
B
Nám má
C
Vảy cá
D
Ghẻ
Câu 15
- EASY
Sai
Bọng nước dạng pemphigoid thường khác chốc ở đặc điểm:
A
Bọng nước căng, thường ở người già, ngứa nhiều
B
Chỉ ở bán niêm mạc
C
Vảy tiết mật ong chủ yếu ở trẻ nhỏ
D
Bọng mủ nhanh trong vài giờ
Câu 16
- EASY
Sai
Nếu chốc kháng thuốc hoặc chốc loét, hướng xử trí đúng là:
A
Ngừng mọi thuốc
B
Tăng liều corticoid
C
Điều trị theo kháng sinh đồ
D
Chỉ rửa nước muối
Câu 17
- EASY
Sai
Trong thực hành nhà thuốc, biểu hiện nào sau đây khiến bạn không nên chỉ tư vấn thuốc bôi mà cần khuyên đi khám?
A
Tổn thương lan tỏa nhiều vùng da
B
Ngứa nhẹ
C
Chỉ vài tổn thương khu trú, không sốt
D
Vảy ít
Câu 18
- EASY
Sai
Trong trường hợp nhiều vảy tiết bẩn che kín tổn thương, mục đích của việc đắp nước muối sinh lý hoặc Jarish là:
A
Làm khô cứng nhanh hơn
B
Tăng sừng hóa
C
Gây tê tại chỗ
D
Làm mềm, bong vảy để xử trí tổn thương tốt hơn
Câu 19
- EASY
Sai
Biến chứng toàn thân nào sau đây về chốc?
A
Viêm tuyến giáp
B
Sỏi thận
C
Viêm tụy cấp
D
Viêm cầu thận cấp
Câu 20
- EASY
Sai
Nhóm đối tượng hay gặp bệnh chốc nhất là:
A
Người cao tuổi
B
Nam giới tuổi trung niên
C
Trẻ nhỏ
D
Phụ nữ có thai
Câu 21
- EASY
Sai
Yếu tố thuận lợi sau đây phù hợp nhất với bệnh chốc là:
A
Khí hậu lạnh khô, vệ sinh tốt
B
Tuổi nhỏ, thời tiết nóng ẩm, vệ sinh kém
C
Thiếu ngủ đơn thuần
D
Chế độ ăn nhiều đạm
Câu 22
- EASY
Sai
Khi nghi SSSS, bệnh phẩm nên ưu tiên lấy ở đâu để tìm tụ cầu?
A
Niêm mạc như mũi, họng, tai, kết mạc
B
Da lành cạnh tổn thương
C
Dịch trong bọng nước nguyên vẹn
D
Tóc
Câu 23
- EASY
Sai
Tác nhân gây bệnh chốc thường gặp là:
A
Chỉ do nấm sợi
B
Chỉ do HSV
C
Chỉ do Pseudomonas
D
Tụ cầu vàng, liên cầu hoặc phối hợp cả hai
Câu 24
- EASY
Sai
Đặc điểm nào gợi chốc loét hơn chốc thông thường?
A
Bọng nước theo dây thần kinh
B
Loét sâu xuống trung bì, vảy tiết vàng xám bẩn, để lại sẹo xấu
C
Chỉ dát hồng sau bong vảy
D
Mụn nước lõm giữa
Câu 25
- EASY
Sai
Nếu một bệnh nhân trưởng thành có bọng nước, dấu hiệu Nikolsky dương tính và tổn thương niêm mạc miệng, lựa chọn nào sau đây là nhận định hợp lý nhất?
A
Chắc chắn là zona
B
Rất điển hình cho chốc
C
Phải nghĩ nhiều đến pemphigus vulgaris hơn chốc
D
Chỉ cần mỡ kháng sinh
Câu 26
- EASY
Sai
Điểm nào sau đây giúp phân biệt chốc với bệnh có tổn thương mụn nước do vi rút?
A
Chốc luôn có niêm mạc tổn thương
B
Chốc luôn đau rát dữ dội
C
Chốc thường đóng vảy tiết mật ong sau vỡ
D
Chốc chỉ ở người lớn
Câu 27
- EASY
Sai
Trong chẩn đoán phân biệt, dấu hiệu lõm giữa của mụn nước phù hợp với bệnh nào hơn chốc?
A
Herpes simplex
B
Thủy đậu
C
Chàm
D
Nấm da
Câu 28
- EASY
Sai
Nhuộm Gram dịch hoặc mủ tại tổn thương chốc thường thấy:
A
Sợi nấm phân nhánh
B
Cầu khuẩn Gram dương kèm bạch cầu đa nhân trung tính
C
Trực khuẩn Gram âm
D
Tế bào ái toan
Câu 29
- EASY
Sai
Lý do quan trọng khiến chốc có thể dai dẳng là:
A
Vì phải can thiệp ngoại khoa
B
Vì bệnh không bao giờ đáp ứng thuốc
C
Vì luôn có suy giảm miễn dịch
D
Tự lây truyền và vệ sinh kém
Câu 30
- EASY
Sai
Nếu thấy mảng đỏ phù nề, cứng, đau, giới hạn rõ, bờ nổi cao, có thể có bọng nước hoặc hoại tử trên nền chốc, nên nghĩ đến biến chứng:
A
Chàm hóa
B
Viêm quầng/viêm mô bào
C
Dày sừng
D
Hắc lào
Câu 31
- EASY
Sai
Trong thực hành nhà thuốc, điểm nào sau đây khiến bạn phải thận trọng không chẩn đoán là chốc đơn thuần?
A
Vảy tiết mật ong ở mặt trẻ em
B
Tiền sử ghẻ
C
Ngứa nhẹ
D
Đau rát nhiều, phân bố theo dải thần kinh
Câu 32
- EASY
Sai
Trong chăm sóc tại nhà, lời khuyên nào phù hợp nhất với trẻ bị chốc?
A
Bôi mỹ phẩm che tổn thương
B
Tự nặn bọng mủ
C
Chà xát mạnh để bong vảy nhanh
D
Tránh gãi, giữ da sạch, cắt móng tay
Câu 33
- EASY
Sai
Đặc điểm nào giúp nghi herpes simplex hơn chốc?
A
Vảy mật ong, ngứa
B
Mụn nước nhỏ xếp thành chùm, đau rát
C
Hay gặp ở trẻ nhỏ ngoài da hở
D
Vết trợt nông dưới vảy tiết
Câu 34
- EASY
Sai
Biến chứng tại chỗ nào của chốc biểu hiện thêm các mụn nước tập trung thành đám quanh tổn thương hoặc rải rác khắp cơ thể, ngứa nhiều?
A
Viêm cơ
B
Viêm màng não
C
Chàm hóa
D
Chốc loét
Câu 35
- EASY
Sai
Điểm nào sau đây khiến không nên xem tổn thương là chốc đơn thuần mà cần nghĩ tới bệnh bóng nước tự miễn?
A
Ngứa nhẹ ở chi dưới
B
Vảy tiết mật ong sau vỡ
C
Bọng nước căng ở người già, ngứa nhiều, có thể Nikolsky âm hoặc dương
D
Tổn thương ở trẻ sau côn trùng cắn
Câu 36
- EASY
Sai
Diễn biến đúng của tổn thương chốc điển hình là:
A
Sẩn ngứa → lichen hóa → trợt
B
Củ chắc → loét sâu
C
Dát đỏ → bọng nước → bọng mủ → vỡ → vảy tiết
D
Mụn nước lõm giữa → đóng mày đen
Câu 37
- EASY
Sai
Lời khuyên nào sau đây phù hợp nhất để phòng bệnh chốc tái phát/lây lan trong gia đình?
A
Tắm rửa vệ sinh ngoài da, cắt tóc, cắt móng tay
B
Chỉ uống vitamin
C
Bôi mỹ phẩm thường xuyên
D
Kiêng tắm hoàn toàn
Câu 38
- EASY
Sai
Đặc điểm nào giúp nghĩ nhiều đến hội chứng bong vảy da do tụ cầu (SSSS) hơn chốc?
A
Tổn thương lành để lại tăng sắc tố
B
Nikolsky dương tính, bong vảy lan tỏa, không tổn thương niêm mạc
C
Vảy mật ong khu trú
D
Chỉ ngứa ít
Câu 39
- EASY
Sai
Ở người lớn, nếu thương tổn bọng nước nhăn nheo trên nền da lành, dễ vỡ, có mùi hôi và loét niêm mạc, chẩn đoán nên nghĩ đầu tiên là:
A
Pemphigus vulgaris
B
Nấm da
C
Chốc
D
Ghẻ
Câu 40
- EASY
Sai
Vị trí thường gặp của thương tổn chốc là:
A
Chỉ ở niêm mạc miệng
B
Chỉ ở vùng sinh dục
C
Vùng da hở như tay, mặt, cổ, chi dưới
D
Chỉ ở lòng bàn tay, bàn chân
Câu 41
- EASY
Sai
Mục tiêu của chống ngứa trong điều trị chốc là:
A
Hạn chế tự lây truyền do gãi
B
Làm bệnh khỏi nhanh hơn do diệt khuẩn
C
Ngừa sẹo lõm
D
Giảm sốt
Câu 42
- EASY
Sai
Triệu chứng toàn thân thường gặp của chốc là:
A
Thường sốt cao liên tục
B
Co giật
C
Tiêu chảy
D
Thường không sốt, đôi khi có hạch viêm phản ứng
Câu 43
- EASY
Sai
Sau khi bong vảy tiết, tổn thương chốc thường để lại:
A
Dát hồng rồi lành, thường không để lại sẹo
B
Dày sừng kéo dài
C
Sẹo lõm vĩnh viễn
D
Sẹo co kéo rõ
Câu 44
- EASY
Sai
Trong số các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG được nêu là thuận lợi cho chốc?
A
Mùa hè nóng ẩm
B
Tiêm vaccine cúm
C
Ghẻ
D
Điều kiện vệ sinh kém
Câu 45
- EASY
Sai
Khoảng thời gian trung bình từ lúc bị chốc đến khi xuất hiện viêm cầu thận cấp là:
A
2-3 tuần
B
2-3 tháng
C
5-7 ngày
D
1-2 ngày
Câu 46
- EASY
Sai
Giá trị đào tạo quan trọng nhất của việc dặn bệnh nhân không gãi trong bệnh chốc là:
A
Giảm nguy cơ quái thai
B
Giúp khỏi nấm nhanh
C
Giảm đau tức thì
D
Hạn chế tự lây truyền và giảm nguy cơ biến chứng
Câu 47
- EASY
Sai
Trên lâm sàng, thương tổn khởi phát của chốc thường là:
A
Mảng phù màu tím
B
Loét sâu
C
Sẩn sừng hóa
D
Dát đỏ xung huyết
Câu 48
- EASY
Sai
Tại nhà thuốc, nếu trẻ có vảy mật ong khu trú nhưng kèm phù mặt, tiểu ít sau 2-3 tuần, cách xử trí đúng nhất là:
A
Bán thêm kháng histamine
B
Theo dõi thêm vài tuần
C
Nghi biến chứng viêm cầu thận cấp và chuyển khám ngay
D
Chỉ đổi sang thuốc bôi khác
Câu 49
- EASY
Sai
Nuôi cấy không phân lập được tụ cầu tại bọng nước nhưng có tụ cầu ở mũi họng, chẩn đoán nào phù hợp hơn?
A
Chốc bóng nước
B
Herpes simplex
C
SSSS
D
Thủy đậu
Câu 50
- EASY
Sai
Ở giai đoạn bọng nước, bọng mủ của chốc, biện pháp tại chỗ phù hợp là:
A
Bôi corticoid mạnh đơn độc
B
Chấm dung dịch màu như milian, castellani, eosin 2%
C
Đắp mỡ salicylic 20%
D
Chỉ băng kín