Chi tiết đáp án bài thi
Uthuong - 0967121403
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Trường Chinh
Đề thi
Lang Ben
Kết quả
48/60
Thời gian làm bài
23:07
Thứ hạng
#71
Câu 1
Mức độ: HARD
Sai
Một bẫy thường gặp trong tư vấn là cho rằng mọi dát giảm sắc tố đều là bạch biến. Điểm nào giúp kéo hướng về lang ben?
A. Chỉ có ở đầu chi
B. Luôn trắng sữa đồng nhất
Người chơi chọn
C. Hoàn toàn không vảy
D. Có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Đáp án đúng
Câu 2
Mức độ: HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng corticoid kéo dài có dát vùng ngực lưng kèm vảy mỏng. Điều này gợi ý gì?
A. Không liên quan
B. Corticoid bảo vệ khỏi lang ben
C. Chắc chắn là chốc
D. Corticoid là yếu tố thuận lợi làm tăng nguy cơ lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 3
Mức độ: HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về điều trị tại chỗ lang ben theo tài liệu?
A. Có thể dùng ketoconazol 1-2%
B. Điều trị 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
C. Có thể dùng selenium sulfid 2,5%
D. Bôi xong phải rửa ngay trong vài chục giây
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 4
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các vị trí sau, vị trí nào ít gợi ý lang ben nhất theo mô tả kinh điển?
A. Lòng bàn tay
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Liên bả vai
C. Bẹn
D. Ngực
Câu 5
Mức độ: EASY
Đúng
Dấu hiệu nào giúp phát hiện vảy da trong trường hợp lang ben khó thấy rõ bằng mắt thường?
A. Dấu hiệu Darier
B. Dấu hiệu Nikolsky
C. Dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Dấu hiệu Auspitz
Câu 6
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ngứa trong lang ben thường tăng lên khi nào?
A. Không liên quan thời tiết
B. Chỉ khi trời lạnh sâu
C. Chỉ khi nhịn ăn
D. Khi trời nóng bức
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 7
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc toàn thân nào sau đây được nêu cho lang ben?
A. Cephalexin 500 mg/ngày x 3 ngày
B. Acyclovir 800 mg x 5 lần/ngày
C. Prednisolon 40 mg/ngày
D. Ketoconazol uống 200 mg/ngày x 5-7 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 8
Mức độ: HARD
Đúng
Nếu một người có tổn thương nghi lang ben nhưng chỉ muốn bôi vài hôm khi đỡ ngứa rồi ngưng, cần tư vấn rằng:
A. Không cần theo dõi gì
B. Có thể đổi sang corticoid
C. Chỉ cần hết ngứa là đủ
D. Điều trị không đủ thời gian dễ làm bệnh dai dẳng hoặc tái phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 9
Mức độ: HARD
Đúng
Một cách phòng tái phát lang ben được nêu là:
A. Dùng mupirocin 1 lần/tuần
B. Uống kháng sinh mỗi tháng
C. Dùng dầu gội ketoconazol 1 lần/tuần như xà phòng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Uống acyclovir hàng tuần
Câu 10
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, nhận định nào là đúng nhất khi gặp người nghi lang ben tổn thương rộng, tái phát nhiều lần?
A. Có thể cân nhắc cần khám để đánh giá trước khi dùng thuốc uống
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ cần bôi dưỡng ẩm
C. Chỉ đổi sang kháng sinh
D. Không cần xử trí gì
Câu 11
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, bệnh nhân mô tả 'mảng loang lổ màu nâu vàng ở lưng, cào ra phấn mịn' gợi ý nhiều nhất:
A. Hạt cơm
B. Nhọt
C. Chốc
D. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 12
Mức độ: EASY
Đúng
Bệnh phẩm soi trực tiếp lang ben thường được lấy bằng cách:
A. Chọc hút dịch khớp
B. Băng dính hoặc cạo vảy da ở thương tổn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Lấy máu tĩnh mạch
D. Sinh thiết cơ
Câu 13
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán xác định lang ben, yếu tố nào mang tính bổ trợ tại chỗ rất hữu ích tại phòng khám?
A. Điện tâm đồ
B. Siêu âm bụng
C. Đèn Wood
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chụp CT
Câu 14
Mức độ: HARD
Đúng
Nam 19 tuổi, ngực và lưng có dát nâu vàng, cào ra vảy mịn, ngứa nhẹ khi nóng. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A. Nhọt
B. Herpes
C. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chốc
Câu 15
Mức độ: HARD
Đúng
Một trẻ có dát giảm sắc tố ở mặt, có vảy mỏng nhẹ. Bước giúp tăng độ chắc chắn chẩn đoán lang ben là:
A. Cào nhẹ tìm dấu hiệu vỏ bào hoặc soi tươi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Định lượng đường huyết ngay
C. Chỉ hỏi có đau bụng không
D. Chụp X-quang ngực
Câu 16
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben cần phân biệt với phong thể I vì lý do nào?
A. Cả hai đều luôn đau rát nhiều
B. Cả hai đều có thể có dát thay đổi sắc tố
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Cả hai đều chỉ ở niêm mạc
D. Cả hai đều có mụn mủ quanh nang lông
Câu 17
Mức độ: HARD
Đúng
Khi dùng ketoconazol hoặc selenium sulfid tại chỗ cho lang ben, nên để thuốc trên da bao lâu trước khi rửa?
A. 30-60 phút
B. 10-15 phút
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Để qua đêm
D. 1-2 phút
Câu 18
Mức độ: EASY
Sai
Điều kiện khí hậu nào thuận lợi rõ nhất cho lang ben phát triển?
A. Ấm và ẩm
Đáp án đúng
B. Lạnh ẩm
C. Lạnh khô
D. Nóng khô hoàn toàn
Người chơi chọn
Câu 19
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Doxycyclin 100 mg x 1 lần/tháng
B. Metronidazol 2 g x 1 lần/tháng
C. Azithromycin 500 mg x 1 lần/tháng
D. Fluconazol 300 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 20
Mức độ: HARD
Sai
Nữ 22 tuổi, da lưng loang lổ tăng giảm sắc tố, không đau, đèn Wood vàng huỳnh quang. Hướng nghĩ phù hợp nhất là:
A. Lao da
B. Lang ben
Đáp án đúng
C. Viêm da dầu
D. Bạch biến
Người chơi chọn
Câu 21
Mức độ: HARD
Sai
Điểm nào sau đây là bẫy dễ nhầm giữa lang ben và viêm nang lông có ngứa?
A. Cả hai đều có thể ngứa
Đáp án đúng
B. Cả hai đều là dát tăng giảm sắc tố có vảy mỏng
Người chơi chọn
C. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
D. Cả hai đều có bào tử xen sợi nấm ngắn
Câu 22
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol đường uống trong điều trị lang ben theo tài liệu là:
A. 100-200 mg/ngày x 5 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. 50 mg/ngày x 1 ngày
C. 200 mg/tuần x 12 tuần
D. 500 mg/ngày x 10 ngày
Câu 23
Mức độ: HARD
Đúng
Trong các lời dặn sau, lời dặn nào phù hợp nhất sau điều trị lang ben?
A. Uống kháng sinh dự phòng
B. Ngưng thuốc ngay khi mới bớt ngứa và không cần làm gì thêm
C. Theo dõi tái phát và hạn chế yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chuyển sang corticoid để da sáng nhanh
Câu 24
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu bệnh nhân có dát vùng ngực, ngứa nhẹ khi nóng và soi tươi dương tính, bước tiếp cận hợp lý nhất là:
A. Chẩn đoán chốc và dùng kháng sinh
B. Chẩn đoán zona và dùng acyclovir
C. Chẩn đoán ghẻ và bôi permethrin
D. Chẩn đoán lang ben và điều trị chống nấm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 25
Mức độ: EASY
Đúng
Màu sắc tổn thương hay gặp nhất của lang ben là:
A. Nâu hoặc nâu vàng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Trắng sữa đồng đều hoàn toàn
C. Tím bầm
D. Đỏ tươi đồng nhất
Câu 26
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các màu sau, màu nào KHÔNG phải là màu tổn thương thường gặp của lang ben theo tài liệu?
A. Xanh tím đen
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Nâu
C. Nâu vàng
D. Hồng
Câu 27
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh ra nhiều mồ hôi, da dầu, hay tái phát lang ben. Lời khuyên nào phù hợp nhất?
A. Kết hợp điều trị và phòng tái phát bằng kiểm soát yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ cần bôi khi ngứa
C. Bôi corticoid định kỳ
D. Uống kháng sinh mỗi đợt nóng
Câu 28
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một lý do khiến lang ben dễ gặp ở vùng ngực và liên bả vai là:
A. Đây là vùng ít tiếp xúc ánh sáng hoàn toàn
B. Đây là vùng da tiết bã
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Đây là vùng không có tuyến mồ hôi
D. Vì luôn có ma sát cơ học mạnh
Câu 29
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu nào ủng hộ chẩn đoán lang ben hơn viêm nang lông?
A. Tổn thương là sẩn mủ quanh nang lông
B. Có ngòi mủ ở giữa
C. Tổn thương dát có vảy mỏng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Đau nhức nhiều
Câu 30
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có thể rất dễ nhầm khi tổn thương là dát giảm sắc tố?
A. Bạch biến
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chốc
C. Viêm phổi
D. Sởi
Câu 31
Mức độ: HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về thuốc chống nấm đường toàn thân trong lang ben?
A. Hoàn toàn an toàn, không cần lưu ý gì
B. Có thể gây tác dụng phụ, đặc biệt với gan thận
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Có thể tự dùng kéo dài không cần theo dõi
D. Chỉ gây tác dụng phụ ngoài da
Câu 32
Mức độ: HARD
Sai
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về lang ben?
A. Soi tươi thường thấy bào tử xen sợi nấm ngắn
Người chơi chọn
B. Do Malassezia gây ra
C. Hay gặp ở vùng da tiết bã
D. Luôn gây ngứa dữ dội và đau nhiều
Đáp án đúng
Câu 33
Mức độ: MEDIUM
Sai
Đặc điểm nào của Malassezia khiến việc nuôi cấy khác với nhiều nấm khác?
A. Không thể thấy dưới kính hiển vi
B. Chỉ sống trong máu
C. Chỉ sống ở niêm mạc
Người chơi chọn
D. Ưa dầu
Đáp án đúng
Câu 34
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí thường gặp nhất của lang ben là:
A. Vùng ngực và liên bả vai
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Lòng bàn tay
C. Lòng bàn chân
D. Niêm mạc miệng
Câu 35
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu soi tươi không thấy sợi nấm ngắn và bào tử, cần thận trọng vì có thể nghĩ đến:
A. Chắc chắn vẫn là lang ben
B. Chắc chắn là ghẻ
C. Chắc chắn là herpes
D. Một bệnh giảm sắc tố khác
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 36
Mức độ: HARD
Đúng
Liệu trình bôi tại chỗ ketoconazol hoặc selenium sulfid trong lang ben theo tài liệu là:
A. Chỉ bôi khi ngứa
B. 4 lần/ngày trong 3 ngày
C. 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. 1 lần/ngày trong 1 ngày
Câu 37
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của lang ben?
A. Thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và khó chịu nhẹ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Luôn có sốt cao
C. Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
D. Bắt buộc nhập viện
Câu 38
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với bạch biến?
A. Lang ben chỉ ở lòng bàn tay
B. Lang ben không bao giờ ngứa
C. Lang ben luôn trắng bệch hoàn toàn
D. Lang ben có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 39
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Biểu hiện nào sau đây khiến nghĩ ít đến lang ben hơn?
A. Dát trắng sữa ranh giới quá rõ, không vảy
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Mảng hình nhiều cung ở liên bả vai
C. Dát giảm sắc tố ở lưng, ngứa nhẹ
D. Dát nâu vàng ở ngực, vảy mỏng
Câu 40
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Albendazol 400 mg x 1 lần/tháng
B. Cefalexin 500 mg x 1 lần/tháng
C. Acyclovir 400 mg x 1 lần/tháng
D. Itraconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 41
Mức độ: MEDIUM
Sai
Chẩn đoán nào sau đây phù hợp hơn lang ben khi tổn thương là dát tăng hoặc giảm sắc tố, có vảy mỏng, vùng ngực lưng?
A. Lang ben
Đáp án đúng
B. Chốc
Người chơi chọn
C. Nhọt
D. Viêm mô bào
Câu 42
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân có dát trắng rõ, không vảy, soi tươi âm tính. Chẩn đoán cần nghĩ nhiều hơn so với lang ben là:
A. Zona
B. Bạch biến
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chốc
D. Nhọt
Câu 43
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Ketoconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Cefixim 400 mg x 1 lần/tháng
C. Prednisolon 5 mg x 1 lần/tháng
D. Permethrin 5% x 1 lần/tháng
Câu 44
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, trường hợp nào nên thận trọng hơn trước khi khuyên dùng thuốc uống cho lang ben?
A. Người muốn bôi tại chỗ trước
B. Người có tiền sử bệnh gan hoặc đang dùng nhiều thuốc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Người ngứa nhẹ mùa nóng
D. Tổn thương ít, khu trú
Câu 45
Mức độ: EASY
Đúng
Thuốc nào sau đây là yếu tố thuận lợi của lang ben khi sử dụng kéo dài?
A. Vitamin D
B. Oresol
C. Corticosteroid
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Paracetamol
Câu 46
Mức độ: HARD
Đúng
Tại sao lang ben hay tái phát ở một số người dù đã điều trị khỏi đợt cấp?
A. Vì các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, suy giảm miễn dịch còn tồn tại
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Vì luôn kèm nhiễm khuẩn huyết
C. Vì bắt buộc phải nằm viện
D. Vì Malassezia không bao giờ đáp ứng thuốc
Câu 47
Mức độ: HARD
Đúng
Biện pháp nào sau đây giúp phòng tái phát lang ben?
A. Tăng dùng corticoid
B. Chỉ tắm nước nóng
C. Bôi kháng sinh kéo dài
D. Loại bỏ và hạn chế các yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 48
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao tổn thương 'lúc nâu, lúc nhạt màu'. Giải thích phù hợp là:
A. Vì là bệnh mạch máu
B. Vì do vi khuẩn sinh mủ
C. Lang ben có thể biểu hiện tăng sắc tố hoặc giảm sắc tố
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Vì luôn có xuất huyết dưới da
Câu 49
Mức độ: HARD
Đúng
Nhóm thuốc nào sau đây cũng được nêu có thể dùng tại chỗ trong lang ben?
A. Kháng sinh beta-lactam
B. Thuốc chống loạn thần
C. Nhóm azol và allylamin dạng kem hoặc dung dịch
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Thuốc kháng virus
Câu 50
Mức độ: HARD
Sai
Sai lầm tại nhà thuốc trong xử trí lang ben là:
A. Dặn hạn chế yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
B. Tư vấn dùng thuốc chống nấm tại chỗ đúng liệu trình
C. Dặn để thuốc 10-15 phút rồi rửa
D. Tự khuyên dùng thuốc uống kéo dài mà không lưu ý gan thận
Đáp án đúng
Câu 51
Mức độ: EASY
Sai
Màu huỳnh quang dưới đèn Wood của lang ben thường thấy rõ ở:
A. Rìa tổn thương
Đáp án đúng
B. Trung tâm tổn thương
Người chơi chọn
C. Chỉ ở niêm mạc
D. Chỉ ở da lành
Câu 52
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố nào sau đây là yếu tố thuận lợi của lang ben?
A. Viêm họng cấp
B. Thiếu ngủ đơn thuần
C. Da dầu và mồ hôi nhiều
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Gãy xương
Câu 53
Mức độ: HARD
Sai
Fluconazol đường uống cho lang ben theo tài liệu là:
A. 600 mg liều duy nhất
B. 50 mg/ngày x 1 tháng
C. 150 mg/ngày x 10 ngày
Người chơi chọn
D. 300 mg/tuần x 2 tuần
Đáp án đúng
Câu 54
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân bôi ketoconazol nhưng rửa ngay sau 1 phút, khả năng nào dễ xảy ra?
A. Chắc chắn khỏi ngay
B. Tăng hiệu quả rõ rệt
C. Hiệu quả điều trị giảm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Làm bệnh thành zona
Câu 55
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với nấm thân?
A. Lang ben chỉ gặp ở niêm mạc
B. Lang ben thường ở vùng tiết bã, vảy mỏng, ít viêm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Lang ben luôn có bờ viêm đỏ nổi rõ
D. Lang ben gây đau nhiều
Câu 56
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có thể làm lang ben dễ xuất hiện hoặc kéo dài?
A. Suy giảm miễn dịch
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Cận thị
C. Tăng huyết áp độ 1
D. Viêm amidan mạn
Câu 57
Mức độ: MEDIUM
Sai
Lang ben có thể cần phân biệt với giang mai II vì:
A. Cả hai đều chỉ gặp ở trẻ em
B. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
C. Một số tổn thương da có thể thay đổi màu sắc và rải rác
Đáp án đúng
D. Cả hai đều luôn có ngứa dữ dội
Người chơi chọn
Câu 58
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào làm tăng khả năng tái phát lang ben nếu không được kiểm soát?
A. Da dầu và mồ hôi nhiều kéo dài
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Uống nhiều nước
C. Ăn ít muối
D. Đeo kính cận
Câu 59
Mức độ: EASY
Sai
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có liên quan đến lang ben theo tài liệu?
A. Gãy xương kín
B. Thoái hóa khớp
C. Thiếu vitamin C đơn độc
Người chơi chọn
D. Mang thai
Đáp án đúng
Câu 60
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi tổn thương lang ben có màu hồng, điều đó thường gợi ý:
A. Có thể có hiện tượng viêm nhẹ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chắc chắn là giang mai II
C. Chắc chắn là chàm
D. Luôn là bội nhiễm nặng